Phân tích thị trường · Phiên 04/09/2026

VN-Index 1.853,08

25,36 điểm (+1,39%) · Thanh khoản khớp lệnh 13.769 tỷ
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

Phiên 04/09 VN-Index đóng cửa 1.853,08 điểm (+25,36 điểm, +1,39%), mở cửa 1.829,66 đúng bằng giá thấp nhất phiên, cao nhất 1.862,63 — một phiên tăng mạnh, đóng cửa gần đỉnh phiên và vượt DỨT KHOÁT mốc 1.838,20 mà chiến lược phiên 28/08 đã treo điều kiện vào. Chỉ số nay đứng trên MA20 1.779,09 (+4,16%) và MA50 1.786,27 (+3,74%), RSI 68,4, và chỉ còn cách đỉnh vùng dữ liệu 1.878,02 (24/06) khoảng -1,33%. Nhìn riêng chỉ số thì đây là phiên tốt nhất kể từ 21/08. NHƯNG dữ liệu phiên chứa đúng mẫu hình mà bài học 12/08 đã dạy phải cảnh giác, và lần này bằng chứng còn mạnh hơn. Thứ nhất, thanh khoản: khớp lệnh chỉ 13.768,84 tỷ đồng (552,72 triệu cp) — GIẢM hai phiên liên tiếp (15.496,02 ngày 28/08 → 14.662,94 ngày 03/09 → 13.768,84 ngày 04/09), và là mức THẤP NHẤT trong bảy phiên tăng của nhịp này, thấp hơn bình quân sáu phiên nhịp 21–28/08 (~15.674 tỷ) khoảng -12,1%. Thứ hai, độ rộng: rổ 9 mã theo dõi chỉ tăng bình quân +0,27% (VPB +3,15%, FPT +0,83%, SSI +0,72%, HPG +0,46%, DXG 0,00%, VIX -0,36%, NKG -0,46%, GEX -0,57%, DIG -1,33%) — 4 tăng / 1 đứng giá / 4 giảm; và nếu LOẠI VPB ra thì tám mã còn lại bình quân -0,09%, tức đứng yên đến âm nhẹ trong một phiên chỉ số tăng 1,39%. Thứ ba, và đây là con số đáng lưu ý nhất báo cáo này: tính từ phiên 28/08 tới 04/09, VN-Index tăng +1,15% (1.832,12 → 1.853,08) nhưng 8 trong 9 mã của rổ ĐỀU GIẢM trên giá đã điều chỉnh (DIG -2,63%, DXG -2,48%, GEX -1,89%, NKG -1,83%, HPG -1,81%, SSI -1,41%, VIX -0,71%, FPT -0,55%), mã duy nhất không giảm là VPB (0,00%, đứng đúng đỉnh vùng dữ liệu 27.800). Một chỉ số tăng 1,15% trong khi 8/9 mã đại diện ba tầng rủi ro đều giảm là định nghĩa của sóng dẫn dắt cực hẹp. NAV quỹ 42.478.337đ, -15,04% so vốn góp, GIẢM -80.000đ (-0,19%) so phiên 28/08 (42.558.337đ) trong khi chỉ số tăng +1,15% cùng quãng — quỹ tụt hậu phiên thứ tư liên tiếp, và nguyên nhân vẫn nguyên vẹn: 32.578.337đ tiền mặt chiếm 76,69% NAV. Lưu ý dữ liệu: phiên 07/09 (hôm nay) cafef đã có giá đóng cửa VN-Index 1.821,64 với khối lượng 643,82 triệu cp nhưng CHƯA có giá mở cửa/cao nhất/giá trị khớp lệnh (đều = 0) nên phiên này KHÔNG được đưa vào tính toán; con số đóng cửa đó, nếu về sau được xác nhận, tương ứng -1,70% so 04/09 — cùng chiều với cảnh báo phân kỳ bên dưới.

Bối cảnh vĩ mô

Không có số liệu vĩ mô mới trong tập dữ liệu phiên (nguồn chỉ gồm giá và thanh khoản), nên phần này giữ vai trò bối cảnh tham chiếu định tính, không dùng để định lượng: mặt bằng lãi suất trong nước còn thấp, câu chuyện nâng hạng thị trường vẫn là biến số trung hạn chi phối định giá nhóm chứng khoán, đầu tư công và chu kỳ bất động sản là hai trục cho nhóm thép và bất động sản trong danh mục. Có một yếu tố lịch cần ghi vì nó ảnh hưởng cách đọc thanh khoản: giữa phiên 28/08 và 03/09 là quãng nghỉ lễ Quốc khánh (không có phiên 31/08, 01/09, 02/09), nên hai phiên 03/09 và 04/09 là hai phiên đầu tiên sau nghỉ dài. Điều này CÓ THỂ giải thích một phần mức thanh khoản thấp — dòng tiền thường quay lại chậm sau nghỉ lễ — và là lý do không nên kết luận phân kỳ thanh khoản một cách máy móc chỉ từ hai phiên. Nhưng nó KHÔNG giải thích được độ rộng: nghỉ lễ làm giảm khối lượng giao dịch, chứ không làm 8/9 mã giảm giá trong khi chỉ số tăng. Vì vậy trong hai bằng chứng phân kỳ của phiên này, bằng chứng độ rộng đáng tin hơn bằng chứng thanh khoản, và kết luận vẫn giữ. Điều duy nhất phần này khẳng định bằng số liệu thực: sau nghỉ lễ, dòng tiền quay lại tập trung vào một nhóm rất hẹp — VPB một mình đóng góp gần toàn bộ mức tăng bình quân của rổ.

Dòng tiền & độ rộng

Phải so sánh trực diện ba nhịp để thấy phiên này thuộc loại nào. Nhịp giả 12/08: giá +1,11% trên thanh khoản 11.791,16 tỷ, giảm hai phiên liên tiếp (15.621,21 → 14.222,77 → 11.791,16), rổ 9 mã chỉ +0,14% — kết cục thị trường sập -3,58% trong hai phiên sau. Nhịp thật 21–28/08: giá +5,64% từ 1.734,24 lên 1.832,12 trên thanh khoản TĂNG từ đáy 9.813,99 tỷ lên bình quân ~15.674 tỷ, 8/9 mã rổ trên MA20 — sóng có dòng tiền thật. Nhịp hiện tại 03–04/09: giá +1,15% từ 28/08 trên thanh khoản GIẢM hai phiên liên tiếp về 13.768,84 tỷ, và 8/9 mã rổ GIẢM giá. Về hình dạng, phiên này giống nhịp giả 12/08 hơn nhịp thật 21–28/08, nhưng có hai điểm giảm nhẹ mức độ cảnh báo: (1) 13.768,84 tỷ vẫn cao hơn hẳn mức 11.791,16 tỷ của 12/08 và cao hơn hẳn vùng cạn kiệt 9.813,99 tỷ của 20/08 — tức không phải thanh khoản kiệt, chỉ là hạ nhiệt; (2) chỉ số đóng cửa gần đỉnh phiên (1.853,08 so cao nhất 1.862,63) chứ không đóng ở đáy phiên như 28/08 — hành vi cuối phiên vẫn là bên mua chủ động. Chi tiết dòng tiền theo mã trong phiên 04/09: VIX 447,82 tỷ (31,85 triệu cp) vẫn là mã khối lượng lớn nhất rổ nhưng giá -0,36%; VPB 587,81 tỷ (21,39 triệu cp) — giá trị lớn nhất rổ và là mã duy nhất tăng mạnh; điểm bất thường đáng ghi là DXG 275,73 tỷ (23,87 triệu cp) so với chỉ 79,89 tỷ (6,62 triệu cp) phiên 28/08 — khối lượng gấp 3,6 lần trong khi giá đứng đúng tham chiếu 11.800 sau khi rơi xuống thấp nhất 11.300 rồi hồi trọn vẹn; đây là dấu hiệu có tay to hấp thụ ở vùng 11.300–11.400, cần theo dõi thêm một phiên trước khi kết luận. Ngược lại NKG chỉ 14,86 tỷ (1,38 triệu cp) — tiếp tục là mã không có dòng tiền, kém VIX hơn 30 lần.

Diễn biến ngành

Ngân hàng là nhóm duy nhất thực sự có dòng tiền: VPB 27.800 (+3,15%) quay lại ĐÚNG đỉnh vùng dữ liệu 62 phiên (27.800, lập ngày 03/07) sau khi chỉnh về 26.950 phiên 03/09, trên MA20 25.885 (+7,40%) và MA50 26.040 (+6,76%), giá trị khớp 587,81 tỷ (21,39 triệu cp) — lớn nhất rổ. Điểm cải thiện quan trọng so báo cáo trước: RSI VPB đã hạ từ 71,2 (quá mua) về 66,1, tức mã đã tiêu hoá được trạng thái quá mua bằng một phiên chỉnh -3,06% (27.800 → 26.950) rồi lấy lại toàn bộ — đây là hành vi mạnh, không phải hành vi phân phối. Chứng khoán hạ nhiệt và phân hoá: SSI 21.050 (+0,72%) trên MA20 20.305 và MA50 20.176 (hai đường vẫn chập nhau ở vùng 20.200, hỗ trợ kép giữ nguyên), RSI 58,5, nhưng -1,41% so 28/08 trên giá điều chỉnh; VIX 14.000 (-0,36%) trên MA20 13.416 và MA50 13.738, RSI 57,1, -0,71% so 28/08 — cả hai mất đà sau khi bật +8~11% từ đáy 20/08. Thép vẫn là nhóm YẾU NHẤT và đã xấu đi thêm: HPG 21.700 (+0,46%) rơi xuống DƯỚI CẢ MA20 21.750 (-0,23%) và MA50 22.085 (-1,74%) — phiên 28/08 mã còn trên MA20, nay mất mốc đó — RSI hạ từ 53,4 về 48,3, tức xuống dưới ngưỡng 50, xu hướng 'Giảm', và -1,81% so 28/08 trong khi chỉ số +1,15%. NKG 10.750 (-0,46%) tiếp tục yếu nhất mọi tiêu chí: dưới MA20 10.940 (-1,74%) và MA50 11.223 (-4,21%), RSI 42,8, chỉ +3,37% so đáy 10.400, thanh khoản 14,86 tỷ. Bất động sản đảo chiều xấu sau khi dẫn đầu nhịp trước: DIG 11.100 (-1,33%) là mã giảm mạnh nhất rổ, đã rơi xuống dưới MA50 11.331 (-2,04%) sau khi vừa vượt phiên 28/08, RSI 50,3, xu hướng chuyển 'Giảm'; DXG 11.800 (0,00%) vẫn trên MA20 11.370 và MA50 11.506 nhưng -2,48% so 28/08, bù lại có khối lượng đột biến đã nói ở phần dòng tiền. Công nghệ ổn định nhất: FPT 72.800 (+0,83%) trên MA20 70.835 (+2,77%) và MA50 69.658 (+4,51%), RSI 59,5, cách đỉnh vùng dữ liệu 74.200 chỉ -1,89%. Đa ngành: GEX 25.950 (-0,57%) vẫn trên MA20 25.522 (+1,68%) nhưng chỉ còn nhô trên MA50 25.789 (+0,62%) — sát mốc mất xu hướng — RSI 53,7, cách đỉnh vùng dữ liệu 31.450 tới -17,49%, vẫn là mã còn dư địa xa nhất rổ.

Điểm nhấn cổ phiếu

Trạng thái kỹ thuật toàn rổ 9 mã tại 04/09 — đã XẤU ĐI rõ so 28/08: chỉ còn 6/9 mã trên MA20 (28/08 là 8/9; mất mốc: HPG, NKG giữ nguyên dưới, DIG vẫn trên MA20 nhưng mất MA50) và 5/9 trên MA50 (28/08 là 7/9; mất thêm DIG, HPG vẫn dưới, NKG vẫn dưới). Chi tiết: FPT 72.800 (+0,83%) — MA20 70.835, MA50 69.658, RSI 59,5, đỉnh/đáy vùng dữ liệu 74.200 (10/06) / 62.200 (27/07), cách đỉnh -1,89%, KL 3,55 triệu cp / 257,95 tỷ, xu hướng Tăng; quỹ KHÔNG còn cổ phiếu FPT. VPB 27.800 (+3,15%) — MA20 25.885, MA50 26.040, RSI 66,1, đỉnh/đáy 27.800 (03/07) / 24.350 (29/07), đang Ở ĐÚNG đỉnh (0,0%), KL 21,39 triệu cp / 587,81 tỷ, Tăng; 200 cp giá vốn 26.300, LÃI +5,70% (+300.000đ). HPG 21.700 (+0,46%) — MA20 21.750, MA50 22.085, RSI 48,3, đỉnh/đáy 24.350 (15/06) / 20.350 (27/07), cách đỉnh -10,88%, KL 13,92 triệu cp / 302,07 tỷ, xu hướng GIẢM; 200 cp giá vốn 24.200, LỖ -10,33% (-500.000đ), còn cách dừng lỗ 20.600 khoảng 5,07%. SSI 21.050 (+0,72%) — MA20 20.305, MA50 20.176, RSI 58,5, đỉnh/đáy 22.140 (17/06) / 17.580 (27/07), cách đỉnh -4,92%, KL 11,57 triệu cp / 243,90 tỷ, Tăng. NKG 10.750 (-0,46%) — MA20 10.940, MA50 11.223, RSI 42,8, đỉnh/đáy 12.550 (17/06) / 10.400 (20/07), cách đỉnh -14,34%, KL 1,38 triệu cp / 14,86 tỷ, Giảm. VIX 14.000 (-0,36%) — MA20 13.416, MA50 13.738, RSI 57,1, đỉnh/đáy 17.140 (16/06) / 11.190 (27/07), cách đỉnh -18,32%, KL 31,85 triệu cp / 447,82 tỷ, Tăng. DIG 11.100 (-1,33%) — MA20 10.955, MA50 11.331, RSI 50,3, đỉnh/đáy 13.200 (16/06) / 9.690 (27/07), cách đỉnh -15,91%, KL 7,54 triệu cp / 83,64 tỷ, Giảm. DXG 11.800 (0,00%) — MA20 11.370, MA50 11.506, RSI 56,0, đỉnh/đáy 13.350 (17/06) / 9.970 (27/07), cách đỉnh -11,61%, KL 23,87 triệu cp / 275,73 tỷ, Tăng. GEX 25.950 (-0,57%) — MA20 25.522, MA50 25.789, RSI 53,7, đỉnh/đáy 31.450 (30/06) / 20.300 (27/07), cách đỉnh -17,49%, KL 6,88 triệu cp / 178,42 tỷ, Tăng. LƯU Ý PHƯƠNG PHÁP, quan trọng để không đọc sai báo cáo này so báo cáo trước: cafef đã chặn PageSize > 20 nên cửa sổ dữ liệu chỉ còn 62 phiên (08/06–04/09) và TRƯỢT theo thời gian; vì vậy 'đỉnh vùng dữ liệu' của FPT hạ từ 76.500 xuống 74.200 và của GEX từ 32.750 xuống 31.450 KHÔNG phải vì giá giảm mà vì các phiên tháng 6 chứa đỉnh cũ đã rơi ra khỏi cửa sổ. Mọi con số 'cách đỉnh' trong báo cáo này chỉ so trong 62 phiên, không phải đỉnh 52 tuần thật. Cảnh báo giá điều chỉnh giữ nguyên: SSI (hệ số ~0,799) và VIX có hành động doanh nghiệp hiệu lực ~17/08, mọi so sánh qua mốc đó phải dùng giá điều chỉnh.

Nhận định & rủi ro

Bốn kết luận, xếp theo mức độ quan trọng. (1) ĐỐI CHIẾU NHẬN ĐỊNH CŨ: chiến lược 28/08 treo điều kiện 'chỉ tăng tỷ trọng mạnh khi chỉ số vượt dứt khoát 1.838,20 KÈM thanh khoản trên 16.000 tỷ'. Vế giá ĐÃ THOẢ rất rõ (1.853,08 đóng cửa, cao nhất 1.862,63); vế thanh khoản KHÔNG THOẢ và còn đi ngược (13.768,84 tỷ, giảm hai phiên liên tiếp). Bộ điều kiện hai vế này đã làm đúng việc của nó: nó chặn quỹ mua đuổi đúng vào phiên mà bằng chứng độ rộng cho thấy sóng rất hẹp. Giữ nguyên bộ điều kiện. (2) BẰNG CHỨNG PHÂN KỲ PHIÊN NÀY MẠNH HƠN CẢ 12/08, và cần nói bằng con số quyết định: từ 28/08 đến 04/09 VN-Index +1,15% nhưng 8/9 mã trong rổ theo dõi ĐỀU GIẢM trên giá điều chỉnh; trong phiên 04/09, loại VPB ra thì tám mã còn lại bình quân -0,09% giữa một phiên chỉ số +1,39%. Ở nhịp 12/08 rổ còn +0,14% (tăng yếu); lần này rổ thực sự ÂM. Đồng thời số mã trên MA50 tụt từ 7/9 xuống 5/9. Kết luận: mức tăng của chỉ số đang do một nhóm trụ rất hẹp tạo ra, không phải dòng tiền lan toả — và số liệu đóng cửa chưa hoàn chỉnh của phiên 07/09 (1.821,64, tương ứng -1,70%) đi cùng chiều với cảnh báo này, dù chưa được dùng để tính toán. (3) NHƯNG PHẢI THỪA NHẬN MẶT TRÁI ĐÃ ĐƯỢC KIỂM CHỨNG BỐN PHIÊN LIỀN: quy tắc phân kỳ giúp quỹ tránh nhịp sập -3,58% sau 12/08, rồi khiến quỹ đứng ngoài nhịp +5,64% của 21–28/08, và nay tiếp tục làm NAV -0,19% trong khi chỉ số +1,15%. Đây là phiên thứ tư liên tiếp quỹ tụt hậu. Nguyên nhân KHÔNG phải chất lượng phân tích — nhận định 12/08 đúng, nhận định 28/08 cũng đúng — mà là THI HÀNH. (4) BÀI HỌC MỚI, cụ thể và kiểm chứng được, là điểm quan trọng nhất phiên này: điều kiện mua đặt ở phiên 28/08 cho HPG — 'mua thêm 100 cp khi giá ≤ 21.800' — ĐÃ THOẢ ở CẢ HAI phiên sau đó (03/09 đóng 21.600, 04/09 đóng 21.700, thấp nhất phiên lần lượt 21.550 và 21.600), vậy mà quỹ vẫn không có thêm một cổ phiếu nào và tiền mặt vẫn nguyên 32.578.337đ. Lý do cơ chế: engine chỉ tự động thực thi lệnh BÁN (cắt lỗ / chốt lời), còn mọi lệnh MUA chỉ ở dạng 'dự kiến' và không bao giờ được khớp. Nghĩa là quỹ có một hệ thống chỉ biết giảm tỷ trọng, không có đường quay lại thị trường — đúng thứ mà nhận định 28/08 đã chỉ ra là thiếu, nhưng khi ấy chỉ diễn đạt như một khuyết điểm chiến lược chứ chưa quy về nguyên nhân cơ chế. Bốn phiên tụt hậu liên tiếp không phải giá phải trả cho sự thận trọng, mà là giá phải trả cho một lệnh mua đã đủ điều kiện nhưng không có ai bấm nút.

Chiến lược

KHÔNG MUA ĐUỔI CHỈ SỐ — NHƯNG PHẢI THI HÀNH LỆNH MUA ĐÃ ĐỦ ĐIỀU KIỆN Ở MÃ TỤT HẬU. (1) Nguyên tắc nền giữ nguyên và vừa được xác nhận lần thứ hai: khi chỉ số tăng mà độ rộng âm và thanh khoản giảm, KHÔNG tăng tỷ trọng theo chỉ số. Phiên 04/09 hội đủ cả hai dấu hiệu, mạnh hơn cả 12/08 (8/9 mã giảm so 28/08; rổ trừ VPB bình quân -0,09%). Vì vậy: không mua bất kỳ mã nào vì lý do 'thị trường đang lên'. (2) ĐIỂM PHẢI SỬA NGAY, ưu tiên cao nhất của phiên này — HPG: điều kiện 'mua 100 cp ở giá ≤ 21.800' đặt từ 28/08 đã thoả hai phiên liên tiếp (21.600 và 21.700) và vẫn đang thoả ở giá hiện tại 21.700. Lệnh này KHÔNG bị bộ nguyên tắc phân kỳ chặn, vì bản chất nó là mua vào yếu chứ không phải mua đuổi mạnh: HPG -1,81% so 28/08 trong khi chỉ số +1,15%, đã rơi xuống dưới cả MA20 21.750 lẫn MA50 22.085, RSI 48,3. Hành động: THỰC THI mua 100 cp HPG ở giá ≤ 21.800 (giá vốn bình quân sẽ hạ từ 24.200 về ~23.367 cho 300 cp), chi phí ~2.183.000đ gồm phí 0,15% — chỉ chiếm 6,7% tiền mặt hiện có, mức rủi ro rất nhỏ so cái giá của việc tiếp tục đứng ngoài. Kèm điều kiện huỷ RÕ RÀNG: nếu HPG đóng cửa dưới 21.000 thì huỷ lệnh mua và chuyển sang phòng thủ; nếu đóng dưới dừng lỗ 20.600 thì bán toàn bộ vị thế theo quy tắc. (3) VPB — KHÔNG mua thêm, và lần này lý do đã đổi: mã quay đúng đỉnh vùng dữ liệu 27.800, cao hơn giá vốn 26.300 tới +5,70%, nên nguyên tắc 'không mua đuổi trên giá vốn' vẫn chặn. Điểm mới đáng ghi nhận: RSI đã hạ từ 71,2 về 66,1 nhờ một phiên chỉnh -3,06% rồi lấy lại toàn bộ — hành vi mạnh, không phải phân phối, nên KHÔNG chốt lời (mục tiêu 40.000 còn +43,9%). Giữ nguyên 200 cp. Mở lại khả năng gia tăng chỉ khi giá chỉnh về vùng 26.300–26.000 (quanh MA50 26.040, tức không cao hơn giá vốn); huỷ mọi ý định gia tăng nếu đóng dưới MA20 25.885. (4) Đối chiếu các điều kiện mua khác đặt ở 28/08 — tất cả đều CHƯA khớp, giữ nguyên không nới lỏng: FPT ≤ 70.800 (thấp nhất hai phiên qua 72.000 — cách 1,7%, chưa thoả); GEX ≤ 25.400 (thấp nhất 25.700 phiên 04/09 — cách 1,2%, gần nhất từ đầu, chờ thêm); VIX ≤ 13.400 (thấp nhất 13.900, chưa thoả); SSI vùng hỗ trợ kép ~20.200 (thấp nhất 20.900, chưa thoả); DXG ≤ 11.300 — đã CHẠM đúng 11.300 ở giá thấp nhất phiên 04/09 nhưng đóng cửa 11.800, tức chỉ khớp trong phiên; kèm khối lượng đột biến 23,87 triệu cp (275,73 tỷ, gấp 3,6 lần phiên 28/08) và hồi trọn vẹn từ đáy phiên — đây là tín hiệu hấp thụ đáng theo dõi, nhưng KHÔNG nâng DXG lên ưu tiên mua chỉ vì một phiên; giữ nguyên lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 11.300, nếu khớp thì đặt dừng lỗ 10.500. (5) HẠ ƯU TIÊN — DIG: đã rơi xuống dưới MA50 11.331 sau khi vừa vượt phiên 28/08, giảm mạnh nhất rổ (-1,33% phiên, -2,63% so 28/08), xu hướng chuyển 'Giảm'. Loại khỏi nhóm cân nhắc giải ngân cho tới khi lấy lại MA50. (6) TRÁNH — NKG: giữ nguyên kết luận phiên trước, nay còn xấu hơn: RSI 42,8 (từ 47,6), dưới cả MA20 và MA50, thanh khoản 14,86 tỷ — kém VIX hơn 30 lần, không đủ để thoát hàng trong phiên xấu. Không giải ngân dù giá rẻ tuyệt đối. Chỉ xem lại nếu đồng thời đóng trên MA50 11.223 và thanh khoản vượt 50 tỷ/phiên. (7) QUY MÔ VÀ CƠ CHẾ: giải ngân đúng 1 lô HPG trong phiên tới (không phải 2 lô như dự kiến 28/08, vì độ rộng đã xấu đi), giữ tối thiểu ~70% NAV tiền mặt. Điều kiện để nâng lên 2–3 lô: chỉ số giữ trên 1.838,20 ĐỒNG THỜI thanh khoản trở lại trên 16.000 tỷ ĐỒNG THỜI ít nhất 7/9 mã rổ trên MA20 — vế thứ ba là vế MỚI bổ sung sau bài học phiên này, vì hai vế cũ (giá + thanh khoản) đã bỏ sót đúng cái mà độ rộng bắt được. (8) VIỆC CẦN LÀM VỀ CƠ CHẾ, ghi lại để không lặp: mọi điều kiện mua từ nay phải nêu rõ giá giới hạn, số lô, điều kiện huỷ và mốc dừng lỗ ngay trong nhận định — như đã làm ở mục (2) — để lệnh có thể được thi hành mà không cần diễn giải thêm. Quỹ đã mất bốn phiên tụt hậu vì một lệnh đủ điều kiện nằm chờ ở dạng 'dự kiến'. (9) Cảnh báo kiểm soát dữ liệu, giữ nguyên và bổ sung: SSI (hệ số ~0,799) và VIX có hành động doanh nghiệp ~17/08 — mọi so sánh qua mốc đó dùng giá điều chỉnh; cửa sổ dữ liệu chỉ còn 62 phiên và trượt theo thời gian nên 'đỉnh vùng dữ liệu' không phải đỉnh 52 tuần; phiên 07/09 chưa đủ dữ liệu (mở cửa/cao nhất/giá trị khớp = 0) nên không được dùng để tính chỉ báo.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
3 mã
HPG▾ƯU TIÊN SỐ 1 — THỰC THI mua 100 cp ở giá ≤ 21.800 (điều kiện đã thoả 2 phiên liên tiếp). Huỷ nếu đóng dưới 21.000.

HPG 21.700 (+0,46%) phiên 04/09 là trọng tâm hành động của báo cáo này, vì đây là lệnh mua ĐÃ ĐỦ ĐIỀU KIỆN nhưng chưa được thi hành. Điều kiện đặt ở phiên 28/08 là 'mua thêm 100 cp khi giá về vùng ≤ 21.800'; thực tế HPG đóng cửa 21.600 phiên 03/09 và 21.700 phiên 04/09 (thấp nhất phiên 21.550 và 21.600), tức điều kiện thoả ở CẢ HAI phiên và vẫn đang thoả ở giá hiện tại. Vì sao lệnh này không bị bộ nguyên tắc phân kỳ chặn: bản chất nó là mua vào mã YẾU, không phải mua đuổi mã mạnh. HPG -1,81% so phiên 28/08 trong khi VN-Index +1,15% cùng quãng, và chỉ +2,60% so đáy 20/08 so với +11,65% của VPB, +10,67% của VIX, +8,76% của DXG — tức tiếp tục là mã tụt hậu rõ nhất rổ, phiên thứ hai liên tiếp giữ danh hiệu đó. Kỹ thuật đã xấu đi và cần nói thẳng: giá 21.700 nay nằm DƯỚI CẢ MA20 21.750 (-0,23%) và MA50 22.085 (-1,74%) — phiên 28/08 mã còn đứng trên MA20 — RSI hạ từ 53,4 về 48,3, xuống dưới ngưỡng 50, xu hướng 'Giảm'. Đây là rủi ro thật: mua một mã đang dưới cả hai đường trung bình là bắt dao rơi ở mức độ nhẹ. Cái làm cho tỷ lệ lãi/lỗ vẫn thuận là khoảng cách: cách dừng lỗ 20.600 chỉ 5,07% (rủi ro tối đa ~1.100.000đ trên 200 cp hiện có nếu phải cắt), trong khi cách đỉnh vùng dữ liệu 24.350 tới -10,88% và cách mục tiêu 42.000 rất xa. Thanh khoản 13,92 triệu cp (302,07 tỷ) lành mạnh, đủ vào/ra lô nhỏ — khác hẳn NKG. Vị thế hiện tại: 200 cp giá vốn 24.200, LỖ -10,33% (-500.000đ). Mua thêm 100 cp ở 21.800 hạ giá vốn bình quân 300 cp về ~23.367, chi phí ~2.183.000đ kể cả phí 0,15%, chỉ 6,7% tiền mặt. HÀNH ĐỘNG: đặt lệnh giới hạn 100 cp ở 21.800 và thi hành ngay khi khớp. ĐIỀU KIỆN HUỶ: đóng cửa dưới 21.000 thì huỷ lệnh mua, không bình quân giá xuống thêm. DỪNG LỖ: bán toàn bộ nếu đóng dưới 20.600.

VPB▾GIỮ 200 cp — không bán, không mua thêm. RSI đã hạ 71,2 → 66,1, hành vi mạnh nhưng giá cao hơn giá vốn +5,70%.

VPB 27.800 (+3,15%) là mã mạnh nhất rổ và là lý do duy nhất rổ 9 mã không âm trong phiên 04/09 — loại VPB ra thì tám mã còn lại bình quân -0,09%. Giá quay lại ĐÚNG đỉnh vùng dữ liệu 62 phiên (27.800, lập 03/07), cách đỉnh 0,0%, và là mã DUY NHẤT trong rổ không giảm so phiên 28/08 (0,00% trên giá điều chỉnh, giữa lúc 8 mã kia đều âm). Kỹ thuật: trên MA20 25.885 (+7,40%) và MA50 26.040 (+6,76%), giá trị khớp 587,81 tỷ (21,39 triệu cp) — lớn nhất rổ. Điểm mới quan trọng so báo cáo 28/08: cảnh báo quá mua khi ấy (RSI 71,2) đã được GIẢI TOẢ theo cách lành mạnh nhất — mã chỉnh -3,06% về 26.950 phiên 03/09 rồi lấy lại trọn vẹn 27.800 phiên 04/09, RSI hạ về 66,1, tức ra khỏi vùng quá mua mà không mất mốc nào. Đây là hành vi tích luỹ lại chứ không phải phân phối, nên cảnh báo chốt lời kỹ thuật của phiên trước KHÔNG còn hiệu lực. Vị thế: 200 cp giá vốn 26.300, LÃI +5,70% (+300.000đ) — vị thế lãi duy nhất của quỹ. HÀNH ĐỘNG: giữ nguyên 200 cp, KHÔNG bán (mục tiêu 40.000 còn +43,9%), KHÔNG mua thêm ở giá hiện tại vì đã cao hơn giá vốn +5,70% và đang ở đúng đỉnh vùng dữ liệu — nguyên tắc 'không mua đuổi trên giá vốn' giữ nguyên. Mở lại khả năng gia tăng chỉ khi giá chỉnh về 26.300–26.000 (quanh MA50 26.040). Huỷ mọi ý định gia tăng nếu đóng cửa dưới MA20 25.885.

DXG▾Theo dõi sát — khối lượng đột biến gấp 3,6 lần, chạm 11.300 rồi hồi trọn vẹn. Giữ lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 11.300.

DXG 11.800 (0,00%) là hiện tượng dữ liệu đáng chú ý nhất phiên ngoài VPB. Giá đóng cửa đúng tham chiếu 11.800 nhưng đã rơi xuống thấp nhất 11.300 trong phiên rồi hồi trọn vẹn, kèm khối lượng 23,87 triệu cp / 275,73 tỷ — gấp 3,6 lần phiên 28/08 (6,62 triệu cp / 79,89 tỷ) và là mức cao nhất của mã trong nhịp này. Mẫu hình 'rơi sâu trong phiên, đóng cửa lấy lại toàn bộ, khối lượng gấp nhiều lần' thường phản ánh có bên mua lớn hấp thụ ở vùng 11.300–11.400. Nhưng phải đặt cạnh mặt xấu để không đọc lệch: DXG -2,48% so phiên 28/08 trong khi chỉ số +1,15%, tức mã vẫn nằm trong nhóm 8/9 mã giảm của rổ, và đã mất phần lớn đà sau khi bật +8,76% từ đáy 20/08. Kỹ thuật vẫn lành: trên MA20 11.370 (+3,78%) và MA50 11.506 (+2,56%), RSI 56,0 — trung tính, còn dư địa; cách đỉnh vùng dữ liệu 13.350 còn -11,61%, cách đáy 9.970 tới +18,4%. Điều kiện mua đặt ở 28/08 là '≤ 11.300' và giá đã CHẠM đúng mức đó ở đáy phiên — về nguyên tắc lệnh giới hạn 11.300 có thể đã khớp trong phiên, nhưng vì dữ liệu chỉ có giá đóng cửa nên báo cáo này KHÔNG ghi nhận là đã mua. HÀNH ĐỘNG: giữ nguyên lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 11.300 — không nâng giá mua lên chỉ vì một phiên khối lượng lớn, vì đây vẫn là tầng C beta cao và bằng chứng hấp thụ mới có một phiên. Nếu khớp, đặt dừng lỗ 10.500. Huỷ lệnh nếu đóng cửa dưới MA50 11.506 hai phiên liên tiếp.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
4 mã
GEX▾Mã còn dư địa xa nhất rổ (-17,49% so đỉnh vùng dữ liệu). Lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 25.400 — thấp nhất phiên đã về 25.700.

GEX 25.950 (-0,57%) là mã đến gần điều kiện mua nhất trong phiên: điều kiện đặt ở 28/08 là '≤ 25.400' và giá thấp nhất phiên 04/09 đã về 25.700 — chỉ còn cách 1,2%, mức gần nhất từ khi lệnh được đặt. Điểm hấp dẫn giữ nguyên: khoảng cách tới đỉnh vùng dữ liệu 31.450 là -17,49%, xa nhất toàn rổ 9 mã (so VPB 0,0%, FPT -1,89%, SSI -4,92%), và từ đáy 20/08 mới tăng +5,70%, thuộc nhóm bật yếu nhất nên chưa bị đẩy quá xa. Nhưng trạng thái kỹ thuật đã mỏng đi và phải ghi rõ: giá chỉ còn nhô trên MA50 25.789 khoảng +0,62% — sát mốc mất xu hướng — và trên MA20 25.522 (+1,68%); RSI 53,7, trung tính. GEX cũng nằm trong nhóm 8/9 mã giảm so 28/08 (-1,89%). Thanh khoản 6,88 triệu cp (178,42 tỷ) đủ dày cho lô nhỏ, khác hẳn NKG, nhưng đã giảm mạnh so 15,19 triệu cp phiên 28/08. Bài học phải nhắc lại vì nó định hình cách vào lệnh: quỹ đã cắt lỗ 100 cp GEX ngày 29/07 ở 20.900 với lỗ thực hiện -988.135đ, và giá hiện tại cao hơn điểm cắt đó +24,2% — một lần nữa là cắt lỗ đúng vùng đáy. Kết luận cách vào lệnh: KHÔNG mua ở giá hiện tại 25.950 (chỉ nhô 0,62% trên MA50, và bối cảnh độ rộng thị trường đang âm); giữ nguyên lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 25.400 (quanh MA20 25.522). Huỷ lệnh nếu đóng cửa dưới MA20 25.522, vì khi đó mã mất cả hai đường và bài toán đổi từ 'mua vào yếu' sang 'bắt dao rơi'.

SSI▾Chưa mua — chờ vùng hỗ trợ kép MA20/MA50 ~20.200. Thấp nhất phiên 20.950, chưa thoả.

SSI 21.050 (+0,72%). Cảnh báo dữ liệu giữ nguyên và bắt buộc phải áp dụng: doanh nghiệp có hành động doanh nghiệp hiệu lực khoảng 17/08 với hệ số điều chỉnh ~0,799 — giá thô ngày 12/08 là 25.300 nhưng giá điều chỉnh chỉ 20.220; nếu so giá thô sẽ đọc nhầm thành sụt -16,8%, thực tế SSI TĂNG +4,10% so 12/08. Trạng thái phiên này: -1,41% so 28/08 trên giá điều chỉnh, tức thuộc nhóm 8/9 mã giảm của rổ, nhưng vẫn tăng +8,51% so đáy 20/08. Kỹ thuật vẫn là mã có nền hỗ trợ đẹp nhất rổ: trên MA20 20.305 (+3,67%) và MA50 20.176 (+4,33%) — hai đường tiếp tục chập nhau ở vùng 20.200, tạo hỗ trợ kép rõ ràng và đã giữ nguyên hình dạng đó qua ba phiên; RSI 58,5, cách đỉnh vùng dữ liệu 22.140 khoảng -4,92%. Thanh khoản 11,57 triệu cp (243,90 tỷ), giảm khá mạnh so 20,30 triệu cp phiên 28/08 — dòng tiền vào nhóm chứng khoán đang hạ nhiệt, phù hợp với việc VIX cũng đứng giá. Điều kiện đặt ở 28/08 là chờ về vùng ~20.200; giá thấp nhất hai phiên qua là 20.900 (03/09), còn cách 3,5%. Bài học nhắc lại: quỹ cắt lỗ 200 cp SSI ngày 29/07 ở giá 23.000 (giá chưa điều chỉnh, quy về mặt bằng hiện tại ~18.380), lỗ thực hiện -886.900đ; giá hiện 21.050 cao hơn điểm cắt đó ~+14,5% — lại một lần cắt lỗ ở vùng đáy. HÀNH ĐỘNG: chưa mua, giữ nguyên điều kiện chờ vùng hỗ trợ kép 20.200–20.400 rồi mới cân nhắc lô đầu tiên 100 cp. Không nới điều kiện lên giá hiện tại chỉ vì mã đứng vững.

VIX▾Chưa mua — thấp nhất phiên 13.900, điều kiện ≤ 13.400 chưa thoả. Khối lượng lớn nhất rổ nhưng giá đứng.

VIX 14.000 (-0,36%) — đọc bằng giá điều chỉnh: giá điều chỉnh ngày 12/08 là 13.620 (không phải 14.300), nên VIX tăng +2,79% so 12/08 và +10,67% so đáy 20/08, thuộc nhóm bật mạnh nhất từ đáy. Nhưng ba phiên gần nhất mã đã đứng hẳn: 14.100 (28/08) → 14.050 (03/09) → 14.000 (04/09), tức -0,71% so 28/08 và giảm nhẹ đều ba phiên liền. Điều đáng chú ý là mâu thuẫn giữa khối lượng và giá: 31,85 triệu cp (447,82 tỷ) vẫn là KHỐI LƯỢNG LỚN NHẤT toàn rổ, gấp hơn 23 lần NKG, mà giá không nhích — khối lượng lớn ở vùng giá đi ngang sau một nhịp tăng +10,67% là dấu hiệu cung và cầu đang cân bằng ở vùng này, không phải dấu hiệu tích luỹ để đi tiếp. Kỹ thuật: trên MA20 13.416 (+4,35%) và MA50 13.738 (+1,91%) — khoảng cách tới MA50 đã mỏng lại; RSI 57,1, trung tính; cách đỉnh vùng dữ liệu 17.140 tới -18,32%, dư địa xa thứ hai rổ sau GEX. Bài học phải nhắc vì nó chính là lý do không mua ở giá này: quỹ đã cắt lỗ 300 cp VIX ngày 17/07 ở 14.050 với lỗ thực hiện -1.101.322đ — giá hiện tại 14.000 THẤP HƠN điểm cắt lỗ đó, tức sau gần hai tháng mã đã đi trọn một vòng về đúng chỗ cũ. Mua ở 14.000 là mua đúng vùng đã từng bị cắt lỗ, trong lúc khối lượng lớn mà giá không lên. HÀNH ĐỘNG: giữ nguyên lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 13.400 (quanh MA20 13.416), tức chờ chỉnh -4,3%. Nếu mua, đặt dừng lỗ 12.650 (đáy 20/08) — mốc 14.200 trong hồ sơ cũ đã lỗi thời so mặt bằng giá hiện tại.

DIG▾HẠ ƯU TIÊN — đã mất MA50 11.331 sau khi vừa vượt, giảm mạnh nhất rổ. Loại khỏi nhóm giải ngân tới khi lấy lại MA50.

DIG 11.100 (-1,33%) là mã GIẢM MẠNH NHẤT rổ trong phiên 04/09 và là ví dụ rõ nhất cho việc vì sao không nên mua theo chỉ số phiên này: giữa lúc VN-Index +1,39%, DIG mất -1,33%. Diễn biến đáng lo hơn là trạng thái kỹ thuật đảo chiều chỉ trong hai phiên: báo cáo 28/08 ghi nhận DIG 11.400 'vừa vượt sát MA50 11.390' và xếp xu hướng 'Tăng'; nay giá 11.100 đã rơi xuống DƯỚI MA50 11.331 (-2,04%), xu hướng chuyển thành 'Giảm', RSI hạ từ 56,0 về 50,3 — đúng ngưỡng ranh giới. Mã vẫn còn nhô trên MA20 10.955 (+1,32%) nhưng đó là mốc yếu hơn và khoảng cách chỉ 1,3%. So sánh quãng: -2,63% so phiên 28/08 — mức giảm mạnh nhất rổ trong quãng đó — dù vẫn +7,77% so đáy 20/08. Thanh khoản 7,54 triệu cp (83,64 tỷ), giảm so 8,56 triệu cp phiên 28/08 nhưng vẫn dày hơn NKG nhiều lần, nên đây không phải vấn đề thanh khoản mà là vấn đề xu hướng. Cách đỉnh vùng dữ liệu 13.200 tới -15,91%, cách đáy 9.690 khoảng +14,6%. Bài học tham chiếu: DIG là tầng C beta rất cao, và nguyên tắc đã ghi ở phiên trước — 'không bắt dao rơi ở tầng C' — áp dụng đúng vào đây. HÀNH ĐỘNG: không đặt lệnh mua, loại DIG khỏi nhóm cân nhắc giải ngân. Chỉ xem lại khi đóng cửa trên MA50 11.331 hai phiên liên tiếp kèm thanh khoản trên 100 tỷ/phiên.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
2 mã
FPT▾Chất lượng nền tảng, ổn định nhất rổ. Giữ lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 70.800 — thấp nhất phiên 72.000, chưa thoả.

FPT 72.800 (+0,83%) là mã ỔN ĐỊNH NHẤT rổ trong quãng nhiễu này: -0,55% so phiên 28/08, mức giảm NHẸ NHẤT trong tám mã giảm của rổ (so DIG -2,63%, DXG -2,48%, GEX -1,89%, NKG -1,83%, HPG -1,81%), và +4,30% so đáy 20/08. Kỹ thuật vững: trên MA20 70.835 (+2,77%) và MA50 69.658 (+4,51%), RSI 59,5 — trung tính, không quá mua như VPB; biên độ hai phiên gần nhất rất hẹp (72.000–73.000), đúng đặc tính mã nền tảng biến động thấp mà quỹ cần để neo danh mục. Thanh khoản 3,55 triệu cp (257,95 tỷ), thấp hơn hẳn 10,20 triệu cp phiên 28/08 — dòng tiền rút bớt nhưng giá không giảm, tức áp lực bán cũng mỏng. LƯU Ý ĐỌC SỐ, tránh nhầm với báo cáo trước: 'đỉnh vùng dữ liệu' của FPT hạ từ 76.500 xuống 74.200 (10/06) KHÔNG phải vì giá giảm mà vì cửa sổ dữ liệu chỉ còn 62 phiên và các phiên tháng 6 chứa đỉnh cũ đã trượt ra ngoài; theo cửa sổ mới, FPT cách đỉnh -1,89% và cách đáy 62.200 (27/07) tới +17,0%. Vị thế: quỹ KHÔNG còn cổ phiếu FPT — đã cắt lỗ 100 cp ngày 29/07 ở giá 63.000 với lỗ thực hiện -1.059.450đ, và giá hiện tại cao hơn điểm cắt đó +15,6%. Đây vẫn là lệnh cắt lỗ tệ nhất của quỹ về chi phí cơ hội, và bài học đã rút vẫn giữ nguyên giá trị: mã tầng A cần biên dừng lỗ RỘNG hơn tầng B/C, vì ngưỡng cơ học đặt sát khiến quỹ bị đá ra khỏi đúng vị thế nên giữ. HÀNH ĐỘNG: KHÔNG mua đuổi ở 72.800 (chỉ còn -1,89% tới đỉnh cửa sổ). Giữ nguyên lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 70.800 (quanh MA20 70.835) — mức đã nhiều lần được thị trường tôn trọng; thấp nhất hai phiên qua là 72.000, còn cách 1,7%. Nếu khớp, đặt dừng lỗ rộng quanh 66.000 theo đúng bài học tầng A, không dùng ngưỡng sát.

NKG▾TRÁNH — xấu hơn phiên trước: RSI 42,8, dưới cả MA20 và MA50, thanh khoản 14,86 tỷ. Không giải ngân.

NKG 10.750 (-0,46%) tiếp tục là mã YẾU NHẤT rổ trên mọi tiêu chí, và đã xấu hơn so báo cáo 28/08. Giá: -1,83% so phiên 28/08 trong khi VN-Index +1,15%; chỉ +1,42% so đáy 20/08 — mức bật thấp nhất toàn rổ, bằng khoảng một phần tám mức của VPB (+11,65%). Kỹ thuật: dưới MA20 10.940 (-1,74%) và dưới MA50 11.223 (-4,21%) — vẫn là mã nằm dưới cả hai đường, và khoảng cách tới cả hai đều NỚI RỘNG so phiên trước (28/08 lần lượt -0,26% và -2,87%); RSI hạ tiếp từ 47,6 về 42,8, xu hướng 'Giảm'. Vị trí giá: cách đỉnh vùng dữ liệu 12.550 tới -14,34% nhưng chỉ cách đáy 10.400 vỏn vẹn +3,37% — đang nằm sát vùng đáy, không phải vùng tích luỹ lành mạnh. Điểm loại trừ quyết định vẫn là thanh khoản: 1,38 triệu cp / 14,86 tỷ đồng — MỎNG NHẤT rổ, kém VIX (447,82 tỷ) hơn 30 lần và kém cả DIG (83,64 tỷ) hơn 5 lần. Với thanh khoản này, một lệnh 100 cp vào được nhưng khi cần thoát trong phiên xấu sẽ không có bên mua — đây là rủi ro thanh khoản, khác hẳn rủi ro giá và không thể bù bằng việc mua rẻ. Bài học tham chiếu quan trọng: quỹ đã cắt lỗ 400 cp NKG ngày 17/07 ở 11.550 với lỗ thực hiện -846.930đ; giá hiện 10.750 vẫn THẤP HƠN điểm cắt lỗ đó -6,9% — đây là lệnh cắt lỗ ĐÚNG duy nhất trong bảy lệnh cắt lỗ của quỹ, và nó đúng vì mã không có dòng tiền, chứ không phải vì kỹ thuật. HÀNH ĐỘNG: TRÁNH hoàn toàn, không giải ngân dù giá rẻ tuyệt đối. Chỉ xem xét lại nếu ĐỒNG THỜI đóng cửa trên MA50 11.223 và thanh khoản vượt 50 tỷ/phiên.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.853,08
25,36 (+1,39%)
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

HPGNH2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

ƯU TIÊN SỐ 1 — THỰC THI mua 100 cp ở giá ≤ 21.800 (điều kiện đã thoả 2 phiên liên tiếp). Huỷ nếu đóng dưới 21.000.

🎯 Giá mục tiêu 42.000 — Kháng cự MA20 21.750, kế đến MA50 22.085 rồi 24.350 (đỉnh vùng 62 phiên); hỗ trợ 21.000, kế đến dừng lỗ 20.600 và đáy 20.350. Đầu ngành thép, hưởng lợi chu kỳ đầu tư công và Dung Quất 2 nâng công suất — mã chưa chạy theo sóng nên mua ở đây không phải mua đuổi.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%—
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%—
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn1191215558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.090611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
VPBNH2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

GIỮ 200 cp — không bán, không mua thêm. RSI đã hạ 71,2 → 66,1, hành vi mạnh nhưng giá cao hơn giá vốn +5,70%.

🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Kháng cự: đang ở đỉnh vùng 62 phiên 27.800, không còn kháng cự tham chiếu phía trên trong cửa sổ dữ liệu. Hỗ trợ MA20 25.885, kế đến MA50 26.040 ≈ giá vốn 26.300, rồi đáy 24.350 và dừng lỗ 23.100. Ngân hàng tư nhân CAR cao sau khi bán vốn cho SMBC, định giá P/B thấp so lịch sử.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%—
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%—
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
DXGNH2025: DT 4.490 tỷ · LNST 595 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Theo dõi sát — khối lượng đột biến gấp 3,6 lần, chạm 11.300 rồi hồi trọn vẹn. Giữ lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 11.300.

🎯 Giá mục tiêu 31.000 — Kháng cự 13.350 (đỉnh vùng 62 phiên); hỗ trợ vùng 11.300–11.400 vừa được xác nhận bằng khối lượng, kế đến MA20 11.370, MA50 11.506, đáy 9.970, dừng lỗ 10.500. Đất Xanh vừa môi giới vừa phát triển dự án, hồi phục theo thanh khoản bất động sản sơ cấp.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.1924.7953.7255.512
↳ Tăng trưởng DT-12,59%+28,74%-32,42%—
LN sau thuế595453150534
↳ Tăng trưởng LNST+31,18%+201,80%-71,85%—
↳ Biên LN ròng14,2%9,5%4,0%9,7%
Tổng tài sản38.01529.18328.78630.321
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
↳ ROE2,8%3,0%1,1%3,8%
Doanh thuLN sau thuế
5.51253420223.72515020234.79545320244.1925952025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 45,1%Vốn chủ sở hữu 54,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 45,1% so với vốn chủ sở hữu 54,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.4904.7953.7255.556
Các khoản giảm trừ doanh thu-29800-44
Doanh thu thuần4.1924.7953.7255.512
Giá vốn hàng bán-1.903-2.490-2.014-2.542
Lợi nhuận gộp2.2892.3061.7102.970
Doanh thu hoạt động tài chính15248409464
Chi phí tài chính-315-470-593-521
Chi phí lãi vay-288-420-537-462
Chi phí bán hàng-818-735-586-1.057
Chi phí quản lý doanh nghiệp-598-431-391-1.083
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh709680437775
Thu nhập khác8814010872
Chi phí khác-72-89-93-80
Thu nhập khác, ròng165116-7
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế724730453768
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-228-169-172-275
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại98-108-13141
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-130-277-303-234
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế595453150534
Lợi ích của cổ đông thiểu số364197-22319
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ231256172215
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)-0-38-1122
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.91326.13326.23027.371
Tiền và tương đương tiền3.3911.249276919
Tiền646362174280
Các khoản tương đương tiền2.745887102639
Đầu tư ngắn hạn4237897181
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.16911.09011.42311.948
Phải thu khách hàng1.6851.6011.3751.615
Trả trước người bán5.2983.2792.8921.829
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác6.6076.4026.7737.941
Dự phòng nợ khó đòi-580-430-364-353
Hàng tồn kho, ròng15.65813.40614.13914.031
Hàng tồn kho15.65813.40614.13914.031
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản lưu động khác273311295292
Chi phí trả trước ngắn hạn81126130131
Thuế GTGT được khấu trừ153144159157
Phải thu thuế khác394154
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN4.1013.0502.5572.950
Phải thu dài hạn677804149147
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác677788135147
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định377370372394
GTCL TSCĐ hữu hình312299310328
Nguyên giá TSCĐ hữu hình507473475476
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-195-174-164-147
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình65716265
Nguyên giá TSCĐ vô hình12212310293
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-58-52-40-28
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư179153110132
Nguyên giá tài sản đầu tư337302250263
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-158-149-140-131
Đầu tư dài hạn335443394506
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết334417369481
Đầu tư dài hạn khác0100
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác1.7725458081.059
Trả trước dài hạn1.513324484633
Thuế thu nhập hoãn lại167103180253
Các tài sản dài hạn khác0001
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.01529.18328.78630.321
NỢ PHẢI TRẢ17.13213.98114.60016.236
Nợ ngắn hạn14.29110.46611.61812.255
Vay ngắn hạn2.1453.2302.5912.023
Phải trả người bán8247297671.149
Người mua trả tiền trước6.1771.0741.7512.383
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước590575841744
Phải trả người lao động1629999121
Chi phí phải trả585557637801
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác3.4923.9234.6094.668
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi216203208200
Nợ dài hạn2.8413.5152.9823.981
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác383128131
Vay dài hạn2.6513.3252.6993.748
Thuế thu nhập hoãn lại15318715698
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0003
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
Vốn và các quỹ20.88315.20214.18614.085
Vốn góp11.1417.2256.1186.118
Thặng dư vốn cổ phần1.1052838080
Vốn khác1.3601.3601.360634
Cổ phiếu quỹ-3-3-3-3
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển114114111107
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối5101.4871.7362.308
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn38.01529.18328.78630.321
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4237897181
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn1.159237747916
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn017140
Tài sản dở dang dài hạn762735723711
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0252525
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10176115168
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông11.1417.2256.1186.118
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2791.2311.5642.093
LNST chưa phân phối kỳ này231256172215
Xây dựng cơ bản đang dở dang762735723711
Lợi thế thương mại92118145171
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6.6534.7354.7834.840
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
GEXTH2025: DT 39.908 tỷ · LNST 2.956 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Mã còn dư địa xa nhất rổ (-17,49% so đỉnh vùng dữ liệu). Lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 25.400 — thấp nhất phiên đã về 25.700.

🎯 Giá mục tiêu 62.000 — Kháng cự MA50 25.789 sát trên đầu, kế đến vùng 31.450 (đỉnh vùng 62 phiên). Hỗ trợ MA20 25.522, kế đến 25.400 (giá đặt mua), đáy 20.300, dừng lỗ 24.600. Gelex — thiết bị điện, hạ tầng, khu công nghiệp và năng lượng; câu chuyện tái cấu trúc và hưởng lợi đầu tư công.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu39.51333.75229.99832.089
↳ Tăng trưởng DT+17,07%+12,52%-6,52%—
LN sau thuế2.9562.6698641.532
↳ Tăng trưởng LNST+10,74%+208,99%-43,60%—
↳ Biên LN ròng7,5%7,9%2,9%4,8%
Tổng tài sản73.59353.78255.07752.385
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
↳ ROE9,8%11,5%4,1%7,3%
Doanh thuLN sau thuế
32.0891.532202229.998864202333.7522.669202439.5132.9562025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 59,0%Vốn chủ sở hữu 41,0%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 59,0% so với vốn chủ sở hữu 41,0%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ39.90834.06030.29632.263
Các khoản giảm trừ doanh thu-396-308-299-174
Doanh thu thuần39.51333.75229.99832.089
Giá vốn hàng bán-31.096-26.990-24.489-25.631
Lợi nhuận gộp8.4176.7625.5096.458
Doanh thu hoạt động tài chính1.2571.500450731
Chi phí tài chính-1.770-1.690-1.889-2.266
Chi phí lãi vay-1.198-1.077-1.379-1.363
Chi phí bán hàng-1.428-1.279-1.141-1.290
Chi phí quản lý doanh nghiệp-2.068-1.750-1.575-1.668
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh4.5393.5811.4152.001
Thu nhập khác15615284136
Chi phí khác-74-120-102-56
Thu nhập khác, ròng8232-1879
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.589-953-617-540
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-761084-8
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.665-944-533-549
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế2.9562.6698641.532
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.4781.0385341.163
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ1.4781.631330369
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)132376136
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN39.41422.82920.29919.800
Tiền và tương đương tiền8.6604.0743.3133.156
Tiền3.3002.0342.3031.928
Các khoản tương đương tiền5.3592.0411.0091.228
Đầu tư ngắn hạn9.9675.0434.1232.521
Đầu tư ngắn hạn7.4264.5483.3852.171
Dự phòng giảm giá-137-24-31-3
Các khoản phải thu4.9974.0373.4644.184
Phải thu khách hàng2.4952.3362.7062.745
Trả trước người bán1.2961.2125621.148
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác1.213865725837
Dự phòng nợ khó đòi-557-491-534-560
Hàng tồn kho, ròng14.4558.6858.3249.111
Hàng tồn kho14.7018.8798.5889.281
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-246-195-265-171
Tài sản lưu động khác1.3359901.075828
Chi phí trả trước ngắn hạn79697487
Thuế GTGT được khấu trừ1.225873905699
Phải thu thuế khác31489642
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN34.17830.95334.77832.585
Phải thu dài hạn2.2461.409799335
Phải thu khách hàng dài hạn91070
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1.319294270320
Dự phòng phải thu dài hạn-81000
Tài sản cố định13.01713.87218.79916.954
GTCL TSCĐ hữu hình12.10112.97717.86316.031
Nguyên giá TSCĐ hữu hình25.60724.64629.44626.273
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.506-11.669-11.583-10.242
GTCL tài sản thuê tài chính274288309263
Nguyên giá tài sản thuê tài chính285336349290
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-10-48-40-28
GTCL tài sản cố định vô hình642607627660
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.010833814810
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-368-226-187-150
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư3.3082.5162.5852.627
Nguyên giá tài sản đầu tư15.89413.98912.76410.417
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-12.586-11.473-10.179-7.790
Đầu tư dài hạn3.2102.9902.6581.818
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết2.9472.8562.5191.686
Đầu tư dài hạn khác329133139133
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-69-1-1-1
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác2.4182.2382.6102.778
Trả trước dài hạn1.2381.0141.2111.268
Thuế thu nhập hoãn lại21616112831
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.59353.78255.07752.385
NỢ PHẢI TRẢ43.41930.52433.85331.341
Nợ ngắn hạn21.79516.99718.59117.276
Vay ngắn hạn12.1688.2399.8587.196
Phải trả người bán3.1453.1522.1973.316
Người mua trả tiền trước2.0262.2131.8192.629
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.275661509318
Phải trả người lao động634487444474
Chi phí phải trả1.4701.2541.1511.158
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác5165552.2161.809
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn8811298107
Quỹ khen thưởng, phúc lợi288268249222
Nợ dài hạn21.62413.52715.26214.065
Phải trả nhà cung cấp dài hạn001239
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác129846466
Vay dài hạn16.6688.30710.1329.646
Thuế thu nhập hoãn lại760631608594
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn277516490482
Doanh thu chưa thực hiện3.2203.0953.1002.757
Quỹ phát triển khoa học công nghệ365430407322
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
Vốn và các quỹ30.13723.21921.17920.996
Vốn góp9.0248.5948.5158.515
Thặng dư vốn cổ phần663663663663
Vốn khác77777777
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá23154-2
Quỹ đầu tư và phát triển728656432230
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối7.2643.9522.6162.546
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác37394547
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn73.59353.78255.07752.385
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.679519769352
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn550115415
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn9991.10552215
Tài sản dở dang dài hạn9.9797.9297.3268.072
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3220
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn5556
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186575148
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn021500
Chi phí phải trả dài hạn204251339188
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông9.0248.5948.5158.515
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.9552.3212.2862.177
LNST chưa phân phối kỳ này4.3091.631330369
Xây dựng cơ bản đang dở dang9.9797.9297.3268.072
Lợi thế thương mại9591.0581.2661.474
Lợi ích cổ đông không kiểm soát12.3579.2628.8718.966
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ37394547
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT3.2382.9354.1973.601
Chi phí dự phòng-86-219575
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-1554248
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-429-1.246-249-536
Chi phí lãi vay1.2171.1011.4171.426
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động8.4996.4266.9986.812
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.143-508416739
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.105-3446942.385
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-42226-616-4.825
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-224587015
Tiền lãi vay đã trả-1.135-1.092-1.391-1.428
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-943-783-440-534
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-103-113-91-129
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh5462.5094.4267.917
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.837-3.835-5.327-4.087
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác353567
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.941-1.288-1.243-1.302
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.4301.3123271.273
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2.353-340-1.276-150
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác5.2642.9350520
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia386247589546
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5.017-967-6.924-3.133
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.05284309208
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay38.75126.85622.28419.654
Tiền trả nợ gốc vay-28.322-27.136-19.090-24.982
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-76-69-60-13
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.357-522-793-1.400
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.049-7872.650-6.533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4.578756152-1.748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.0743.3133.1564.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ764-2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.6604.0743.3133.156
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác-4740100118
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh-2.878-1.162-1.2144.882
SSITH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Chưa mua — chờ vùng hỗ trợ kép MA20/MA50 ~20.200. Thấp nhất phiên 20.950, chưa thoả.

🎯 Giá mục tiêu 50.000 — Kháng cự 22.140 (đỉnh sau điều chỉnh trong cửa sổ 62 phiên); hỗ trợ kép MA20 20.305 và MA50 20.176, kế đến 17.580 (đáy 27/07). Công ty chứng khoán số 1 thị phần môi giới, lợi nhuận bám sát thanh khoản thị trường — hưởng lợi nếu thanh khoản trở lại vùng 16.000+ tỷ và câu chuyện nâng hạng tiến triển.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu12.9318.5297.1586.336
↳ Tăng trưởng DT+51,60%+19,16%+12,97%—
LN sau thuế4.1072.8452.2941.698
↳ Tăng trưởng LNST+44,35%+24,00%+35,15%—
↳ Biên LN ròng31,8%33,4%32,1%26,8%
Tổng tài sản94.05073.50769.24152.226
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
↳ ROE12,8%10,6%9,9%7,6%
Doanh thuLN sau thuế
6.3361.69820227.1582.29420238.5292.845202412.9314.1072025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 65,9%Vốn chủ sở hữu 34,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 65,9% so với vốn chủ sở hữu 34,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG12.9318.5297.1586.336
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh12.9318.5297.1586.336
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-5.107-3.288-2.435-2.705
LỢI NHUẬN GỘP7.8245.2414.7233.631
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-261-302-362-296
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.0773.5442.8472.100
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP5.0833.5442.8492.110
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-966-695-543-459
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-10-4-1147
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ4.1072.8452.2941.698
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát1102-2
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.1062.7042.2931.699
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán2.3451.6671.5021.707
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán7102232
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán36374228
Doanh thu lưu ký chứng khoán59374040
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác242318308244
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.1614.0223.1672.020
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL3.1371.4191.088987
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759537271192
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL2.2642.0661.808841
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn440328474417
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.5622.0791.5681.801
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán31663
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính48252945
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-3.081-1.458-656-962
Lỗ bán các tài sản tài chính-2.403-803-382-530
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-664-646-270-429
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-14-10-4-3
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại-50-260
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay42-35-02
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-105-143-32-51
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-1.587-1.311-1.316-1.337
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán-9-10-10-10
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán-15-20-23-23
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-57-41-45-44
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-33-26-33-48
Chi phí các dịch vụ khác-257-244-293-234
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH182179123181
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3730828
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ44362736
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh10001
Doanh thu khác về đầu tư9211388115
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-2.668-1.575-1.638-1.416
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-86-29-25-124
Chi phí lãi vay-2.562-1.506-1.570-1.031
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh-5000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác-15-41-42-261
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện4.9903.6402.7792.409
Lợi nhuận chưa thực hiện93-9669-299
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0131051
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán10352-2
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ10352-2
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN89.32370.93265.75548.732
Tiền và tương đương tiền3.6462394941.418
Tiền1.174209479907
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.25842.43844.07230.493
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55-33-37
Tổng các khoản phải thu2.5171.7376031.802
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán1.577928321.413
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác524210192185
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác13111996110
Chi phí trả trước ngắn hạn97556374
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001
Tài sản ngắn hạn khác2842122
TÀI SẢN DÀI HẠN4.7272.5753.4863.494
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định187231269282
GTCL TSCĐ hữu hình80119172182
Nguyên giá TSCĐ hữu hình405408409365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-325-290-237-184
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình10711397100
Nguyên giá TSCĐ vô hình334314255237
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-227-201-158-137
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư290200236265
Nguyên giá tài sản đầu tư389287334365
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-99-87-99-100
Đầu tư dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết715687650617
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác91130127148
Chi phí trả trước dài hạn14223053
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13241923
Các tài sản dài hạn khác15332419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.50769.24152.226
NỢ PHẢI TRẢ61.98446.68146.00029.843
Nợ phải trả ngắn hạn61.90246.59945.93929.789
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Phải trả người bán ngắn hạn95103862319
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1026245
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631201360115
Phải trả người lao động15094108114
Chi phí phải trả ngắn hạn104686858
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2018903913
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi400357302322
Nợ phải trả dài hạn82816154
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả282791
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn54555253
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
Vốn góp của chủ sở hữu20.77919.63915.01114.911
Thặng dư vốn cổ phần3.3091.0943.2993.299
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-19-19-19-19
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý4232-4-6
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái85725545
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ0000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu0000
Lợi nhuận chưa phân phối7.7385.8564.6963.954
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94.05073.50769.24152.226
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.8944.9733.508
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán32822814149
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn4723883226
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1110
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết20.77919.63915.01114.911
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này7.8136.0254.7654.080
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4723883226
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát130151141139
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020
Tài sản tài chính ngắn hạn89.19270.81465.65948.622
Các khoản cho vay38.94021.99915.13411.057
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599562416382
Các khoản phải thu (từ 2016)574801590416
Phải thu bán các tài sản tài chính192508268270
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381293322146
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận381293322146
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33302120
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-190-232-232-232
Tạm ứng6211928
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0114
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn1100
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn29313434
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1111
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.06920.71318.29118.191
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ336161
Lợi nhuận đã thực hiện7.8136.0254.7654.080
Lợi nhuận chưa thực hiện-76-169-69-126
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý45444440
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2211
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK9.8547.1884.8841.177
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK105261410
Tài sản tài chính chờ về của CTCK282433776
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK7.5329.64710.18014.642
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK1300
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT151.444119.60592.10786.914
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng132.974102.69478.83471.773
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng4.8384.9839691.601
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố13.13011.31110.96512.564
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ212117284
Tài sản tài chính chờ thanh toán4815971.321693
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT9.1781.174863655
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng9.1531.150838631
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng24242424
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT1.022599948691
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT9111323
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư1.21645620460
Tiền gửi của khách hàng8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán8.3294.9195.1664.701
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán160951
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu191144
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ5.0833.5442.8492.110
Khấu hao tài sản cố định9710810689
Các khoản dự phòng-42350-1
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1-13-6963
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-207-231-237-246
Chi phí lãi vay2.5621.5061.5701.031
Dự thu lãi và cổ tức-5.825-4.150-3.378-2.643
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-11.945-5.159-15.640-7.788
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-1.214-8091.378-347
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác84-828162-3.712
Tăng/giảm chi phí trả trước-341734-49
Tiền lãi vay đã trả-2.528-1.499-1.568-1.061
Thuế TNDN CTCK đã nộp-579-849-287-648
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5.7464.1783.2042.510
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-90-97-74-115
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-10.426-4.264-14.693-7.149
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-148-437-99-180
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác184480
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-2.796-820-347-2.900
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác7331.8001506.909
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn71174174260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.140802-744.089
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.3562.3641007.628
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành000-1
Tiền vay gốc370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả nợ gốc vay-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.075-1.506-1.497-991
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính15.9733.20813.8433.363
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ3.407-255-924304
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ2394941.4181.114
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ223-1
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ3.6462394941.418
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0323
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ207476904476
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền3015511640
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.174207476904
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0223
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng685.515449.336380.868401.932
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-716.398-444.344-379.890-401.311
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng1.663.002581.411766.740651.033
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng3-241-163-58
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng-51-33-34-33
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1.1572.5381.4735.539
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-11.265-7.316-5.953-5.676
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng3.452-333559-2.531
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý4.9195.1664.7017.217
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn1191018
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)1199511
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý8.3294.9195.1664.701
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành3511995
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-3.413-2.742-2.006-1.704
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ671648376458
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL664646270429
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay-000-1
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại50260
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác228030
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-821-554-272-224
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-759-537-271-192
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại-280-10
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác-33-170-32
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-13.438-4.406-19.029-4.558
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)4.5591.587-13.303-18.138
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-1.0371.295-1.273822
Tăng(giảm) các khoản cho vay-16.941-6.865-4.08112.641
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS-361-143-371-113
Tăng/giảm các tài sản khác28-40-3-21
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)316-2402252
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3-9-1-19
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán8-832550294
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0-000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43-4-11-49
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động56-15-5-25
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu5.7414.1783.2042.505
Tiền thu khác5005
Các khoản chi khác-90-97-74-115
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-3-77-9
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-1.618.511-581.685-762.483-653.956
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
VIXTH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Chưa mua — thấp nhất phiên 13.900, điều kiện ≤ 13.400 chưa thoả. Khối lượng lớn nhất rổ nhưng giá đứng.

🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Kháng cự 17.140 (đỉnh vùng 62 phiên); hỗ trợ MA50 13.738, MA20 13.416, kế đến 12.650 (đáy 20/08) và 11.190 (đáy 27/07). Chứng khoán beta rất cao, nhạy với dòng tiền cá nhân — hưởng lợi trực tiếp nếu thanh khoản thị trường trở lại trên 16.000 tỷ, chịu thiệt nhanh nhất nếu thanh khoản tiếp tục cạn.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu8.2791.8381.6241.187
↳ Tăng trưởng DT+350,49%+13,17%+36,76%—
LN sau thuế5.410663966312
↳ Tăng trưởng LNST+715,60%-31,36%+209,77%—
↳ Biên LN ròng65,3%36,1%59,5%26,3%
Tổng tài sản34.16719.6069.0878.148
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
↳ ROE25,2%4,1%10,9%4,0%
Doanh thuLN sau thuế
1.18731220221.62496620231.83866320248.2795.4102025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 37,2%Vốn chủ sở hữu 62,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 37,2% so với vốn chủ sở hữu 62,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG8.2791.8381.6241.187
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh8.2791.8381.6241.187
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-1.122-899-394-755
LỢI NHUẬN GỘP7.1589381.230433
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-57-52-39-26
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6.7258151.198376
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP6.7178151.199376
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-559-133-156-89
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-748-18-7624
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ5.410663966312
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán21513586155
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán13151869
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Doanh thu lưu ký chứng khoán5443
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác0000
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.8981.1881.070767
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL2.294305424269
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4.384783548235
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL22010198263
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7571980
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.069488248188
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính3005
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-976-782-301-627
Lỗ bán các tài sản tài chính-329-88-133-271
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-645-691-166-356
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-2-4-10
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại0000
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay0000
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-35-40-36-37
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-97-64-48-83
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0000
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-8-7-6-6
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-2-3-2-2
Chi phí các dịch vụ khác-2-2-1-1
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH101068
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ101068
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Doanh thu khác về đầu tư0000
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-385-810-38
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Chi phí lãi vay-385-810-38
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác0000
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện2.978723817497
Lợi nhuận chưa thực hiện3.73992381-121
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.96219.5589.0428.121
Tiền và tương đương tiền2.0496941401.350
Tiền1.1796841401.350
Các khoản tương đương tiền8701000
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14.54112.5175.7914.892
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3-3-3-3
Tổng các khoản phải thu1.47615210587
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán0010
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác12600
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác2210
Chi phí trả trước ngắn hạn2210
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
Tài sản ngắn hạn khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN205484527
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định3225244
GTCL TSCĐ hữu hình1910133
Nguyên giá TSCĐ hữu hình40262720
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-21-17-14-17
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình1215120
Nguyên giá TSCĐ vô hình32302412
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-20-15-12-12
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152222
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác152222
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác22221922
Chi phí trả trước dài hạn0111
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0006
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.16719.6069.0878.148
NỢ PHẢI TRẢ12.7123.562257285
Nợ phải trả ngắn hạn11.8753.473187285
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11.3322.84500
Phải trả người bán ngắn hạn0537110265
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1100
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước477676711
Phải trả người lao động6654
Chi phí phải trả ngắn hạn311120
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn23200
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
Nợ phải trả dài hạn83789710
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83789710
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
Vốn góp của chủ sở hữu15.31414.5856.6945.821
Thặng dư vốn cổ phần1221227911.373
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý0000
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái0000
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ86868686
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu2222
Lợi nhuận chưa phân phối5.8461.1651.171496
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.16719.6069.0878.148
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)51642200
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán6325
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn0000
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết15.31414.5856.6945.821
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này2.499809889519
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20201815
Tài sản tài chính ngắn hạn33.96019.5569.0418.120
Các khoản cho vay15.3805.7743.0081.794
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000
Các khoản phải thu (từ 2016)1.46214310285
Phải thu bán các tài sản tài chính1.2670360
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1951436685
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận1951436685
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp16161514
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-13-13-13-13
Tạm ứng0000
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn0000
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn152222
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn1111
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn11.3322.84500
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.43614.7077.4857.194
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ84848484
Lợi nhuận đã thực hiện2.499809889519
Lợi nhuận chưa thực hiện3.347356282-23
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý0000
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2116
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK3.4074.9021.838973
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK0271170
Tài sản tài chính chờ về của CTCK03060114
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK1.2937839232.046
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT35.17612.94110.2417.976
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng33.3959.9197.9406.395
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng801.175094
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố1.5501.6532.1921.380
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ31000
Tài sản tài chính chờ thanh toán120195109107
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT18222840
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng1462282
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng037038
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT0000
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT0000
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư31000
Tiền gửi của khách hàng3.020572327407
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán2.178572327407
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ6.7178151.199376
Khấu hao tài sản cố định8721
Các khoản dự phòng-0-0-0-0
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0000
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-3-3-6-8
Chi phí lãi vay38581038
Dự thu lãi và cổ tức-1.079-518-346-109
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-9.259-9.125-1.656-2.089
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-5-6413
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác223-2-2
Tăng/giảm chi phí trả trước0-1-0-0
Tiền lãi vay đã trả-365-700-71
Thuế TNDN CTCK đã nộp-147-137-96-131
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0-3-3-2
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-6.969-8.835-1.189-1.669
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-15-11-24-2
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác0010
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-150000
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0000
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn3222
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-162-8-21-1
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu06.55204.119
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền vay gốc40.0078.5220750
Tiền chi trả nợ gốc vay-31.520-5.6770-1.600
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-330
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính8.4879.39702.939
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ1.356554-1.2101.269
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ6941401.35080
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ2.0496941401.350
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác40.0078.5220750
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-31.520-5.6770-1.600
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ6841401.35080
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền10000
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.1796841401.350
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền8701000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng91.03257.56836.44965.056
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-90.190-57.568-36.449-65.056
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng115.73762.03237.93377.469
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng0000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng2.448245-80-997
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG5723274071.404
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ5723274071.404
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý5723274071.404
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG3.020572327407
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ3.020572327407
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý2.178572327407
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK842000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-688-433-350-78
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay0000
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác0000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác0000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-9.252-9.786-1.768-2.217
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)1.715-6.634-518-3.413
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-94-42200
Tăng(giảm) các khoản cho vay-9.606-2.766-1.2141.196
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS0000
Tăng/giảm các tài sản khác-00-0-0
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)-1.26736-360
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.02644136658
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0-1-11
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-536430-154265
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24-4-3
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động0110
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu0000
Tiền thu khác0000
Các khoản chi khác-0-3-3-2
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)0-11-0
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-114.131-61.787-38.013-78.466
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
DIGTH2025: DT 4.789 tỷ · LNST 606 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

HẠ ƯU TIÊN — đã mất MA50 11.331 sau khi vừa vượt, giảm mạnh nhất rổ. Loại khỏi nhóm giải ngân tới khi lấy lại MA50.

🎯 Giá mục tiêu 31.000 — Kháng cự MA50 11.331 vừa để mất, kế đến 13.200 (đỉnh vùng 62 phiên); hỗ trợ MA20 10.955, kế đến 10.300 (đáy 20/08) và 9.690 (đáy 27/07). Bất động sản khu công nghiệp và đô thị, phụ thuộc tiến độ pháp lý dự án và chu kỳ tín dụng — hiện chưa có xu hướng xác nhận.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.7181.3011.0261.897
↳ Tăng trưởng DT+262,62%+26,83%-45,92%—
LN sau thuế606102112191
↳ Tăng trưởng LNST+495,07%-8,71%-41,67%—
↳ Biên LN ròng12,9%7,8%10,9%10,1%
Tổng tài sản18.96018.53916.82814.748
Vốn chủ sở hữu10.0268.0417.8947.795
↳ ROE6,0%1,3%1,4%2,5%
Doanh thuLN sau thuế
1.89719120221.02611220231.30110220244.7186062025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 47,1%Vốn chủ sở hữu 52,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 47,1% so với vốn chủ sở hữu 52,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.7891.5311.0391.930
Các khoản giảm trừ doanh thu-71-230-13-34
Doanh thu thuần4.7181.3011.0261.897
Giá vốn hàng bán-3.601-1.003-782-1.264
Lợi nhuận gộp1.116298244632
Doanh thu hoạt động tài chính6611722887
Chi phí tài chính-101-28-118-265
Chi phí lãi vay-97-47-98-243
Chi phí bán hàng-66-44-42-102
Chi phí quản lý doanh nghiệp-206-180-154-174
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh821163139184
Thu nhập khác39218329
Chi phí khác-36-25-56-14
Thu nhập khác, ròng3-42715
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế824158166199
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-186-76-53-41
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-3220-234
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-218-56-54-7
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế606102112191
Lợi ích của cổ đông thiểu số-40-13-747
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ646115119144
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)11-0-186
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN16.63615.98613.97810.877
Tiền và tương đương tiền3.2797852.307246
Tiền1.0653922.297236
Các khoản tương đương tiền2.214393109
Đầu tư ngắn hạn251896197177
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu6.1945.9444.7054.337
Phải thu khách hàng1.7231.1881.0371.219
Trả trước người bán3229213208
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác4.2964.5483.2002.667
Dự phòng nợ khó đòi-20-10-24-23
Hàng tồn kho, ròng6.6278.1556.5515.923
Hàng tồn kho6.6308.1576.5545.926
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2-2-2-2
Tài sản lưu động khác284206218194
Chi phí trả trước ngắn hạn181169186159
Thuế GTGT được khấu trừ73121522
Phải thu thuế khác30251713
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN2.3232.5542.8503.871
Phải thu dài hạn1669501.3812.382
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác807791.3812.382
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.282842761717
GTCL TSCĐ hữu hình1.196756726674
Nguyên giá TSCĐ hữu hình1.6451.1601.0921.026
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-449-404-367-351
GTCL tài sản thuê tài chính1000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính1000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-0000
GTCL tài sản cố định vô hình86863543
Nguyên giá TSCĐ vô hình90903845
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-4-3-3-2
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư151159113104
Nguyên giá tài sản đầu tư207209157144
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-56-50-44-41
Đầu tư dài hạn336329335354
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết324296299317
Đầu tư dài hạn khác222263
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-0-20-56
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác261177157188
Trả trước dài hạn123361727
Thuế thu nhập hoãn lại26281315
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.96018.53916.82814.748
NỢ PHẢI TRẢ8.93410.4988.9346.953
Nợ ngắn hạn7.8247.9627.8083.946
Vay ngắn hạn1.3231.5732.1501.007
Phải trả người bán529511545420
Người mua trả tiền trước3.0352.4261.7651.465
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước458979091
Phải trả người lao động47343137
Chi phí phải trả294347306217
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.0842.8652.811583
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0411
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7495366
Nợ dài hạn1.1102.5361.1263.007
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác35522020
Vay dài hạn9142.2779612.838
Thuế thu nhập hoãn lại53232829
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0332
Doanh thu chưa thực hiện108181114118
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu10.0268.0417.8947.795
Vốn và các quỹ10.0268.0417.8947.795
Vốn góp7.9646.0996.0996.099
Thặng dư vốn cổ phần1.3461.0461.0461.046
Vốn khác17151511
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển85858585
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối562551405297
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn18.96018.53916.82814.748
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn251896197177
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn163188277266
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn8617100
Tài sản dở dang dài hạn12797102127
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9303429
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47575757
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông7.9646.0996.0996.099
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước169437287153
LNST chưa phân phối kỳ này393115119144
Xây dựng cơ bản đang dở dang12797102127
Lợi thế thương mại112113127145
Lợi ích cổ đông không kiểm soát52245244257
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế824158166199
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT73686665
Chi phí dự phòng4-31-368
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-0-00-0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-81-11718-87
Chi phí lãi vay9747117255
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động917126330439
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2-5915701.054
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.527-844-741-2.078
Tăng/(giảm) các khoản phải trả928972.929-1.112
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-99-3-1740
Tiền lãi vay đã trả-96-37-134-261
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-115-64-58-257
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-58-14-20-31
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh2.168-5302.859-2.206
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-590-61-24-40
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác192322
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-301-1.361-115-57
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác1.077514792.617
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-150-1.1550-13
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác10418778
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia141291867
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư172-1.722-342.585
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.8001803
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay1.1792.9351.9441.858
Tiền trả nợ gốc vay-2.822-2.223-2.707-2.994
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2-0-1-0
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính154730-764-1.133
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.494-1.5222.061-754
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ7852.3072461.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ00-00
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.2797852.307246
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
FPTDH2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Chất lượng nền tảng, ổn định nhất rổ. Giữ lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 70.800 — thấp nhất phiên 72.000, chưa thoả.

🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Kháng cự 74.200 (đỉnh vùng 62 phiên); hỗ trợ MA20 70.835, MA50 69.658, kế đến 62.200 (đáy 27/07). Doanh nghiệp công nghệ đầu ngành, xuất khẩu phần mềm và dịch vụ AI mở rộng tại Nhật/Mỹ — vai trò neo danh mục, biến động thấp hơn nhóm chu kỳ, phù hợp làm vị thế tầng A với biên dừng lỗ rộng.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%—
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%—
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
NKGDH2025: DT 14.899 tỷ · LNST 197 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

TRÁNH — xấu hơn phiên trước: RSI 42,8, dưới cả MA20 và MA50, thanh khoản 14,86 tỷ. Không giải ngân.

🎯 Giá mục tiêu 25.000 — Kháng cự MA20 10.940 rồi MA50 11.223 và 12.550 (đỉnh vùng 62 phiên); hỗ trợ 10.400 (đáy 20/07), dừng lỗ 11.600 đã bị xuyên thủng từ lâu. Tôn mạ xuất khẩu — biên lợi nhuận phụ thuộc giá HRC và nhu cầu Mỹ/EU; hiện không có dòng tiền xác nhận, rủi ro thanh khoản là yếu tố loại trừ.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu14.80820.60918.59623.071
↳ Tăng trưởng DT-28,15%+10,83%-19,40%—
LN sau thuế197453117-125
↳ Tăng trưởng LNST-56,49%+285,84%-194,16%—
↳ Biên LN ròng1,3%2,2%0,6%-0,5%
Tổng tài sản16.49413.51912.23513.461
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
↳ ROE2,6%7,7%2,2%-2,3%
Doanh thuLN sau thuế
23.071-125202218.596117202320.609453202414.8081972025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 53,7%Vốn chủ sở hữu 46,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 53,7% so với vốn chủ sở hữu 46,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ14.89920.70818.62123.128
Các khoản giảm trừ doanh thu-91-98-25-57
Doanh thu thuần14.80820.60918.59623.071
Giá vốn hàng bán-14.023-18.777-17.484-21.590
Lợi nhuận gộp7851.8321.1121.481
Doanh thu hoạt động tài chính214341230303
Chi phí tài chính-318-477-426-503
Chi phí lãi vay-220-208-293-262
Chi phí bán hàng-431-1.018-609-1.202
Chi phí quản lý doanh nghiệp-124-120-130-186
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh127557177-107
Thu nhập khác117211
Chi phí khác-3-1-0-1
Thu nhập khác, ròng11410-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế241558177-107
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-46-107-610
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại321-18
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-44-105-60-18
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế197453117-125
Lợi ích của cổ đông thiểu số-0000
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ197453117-125
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)000-0
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)000-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN9.70310.2029.32310.415
Tiền và tương đương tiền8393927851.005
Tiền476392749948
Các khoản tương đương tiền36203657
Đầu tư ngắn hạn835247290252
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu1.4231.9431.9271.517
Phải thu khách hàng1.2601.1291.7411.061
Trả trước người bán148812179438
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác40161727
Dự phòng nợ khó đòi-25-14-11-9
Hàng tồn kho, ròng5.3036.6905.7197.000
Hàng tồn kho5.4096.8215.8497.337
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-106-130-130-337
Tài sản lưu động khác1.303930602641
Chi phí trả trước ngắn hạn30291717
Thuế GTGT được khấu trừ1.273901585624
Phải thu thuế khác0000
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN6.7913.3172.9133.046
Phải thu dài hạn1102
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1102
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.8052.0212.3592.588
GTCL TSCĐ hữu hình1.4951.7001.9892.264
Nguyên giá TSCĐ hữu hình5.1055.0845.0124.927
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-3.610-3.384-3.023-2.663
GTCL tài sản thuê tài chính003742
Nguyên giá tài sản thuê tài chính004242
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính00-5-0
GTCL tài sản cố định vô hình310321332283
Nguyên giá TSCĐ vô hình391391391330
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-81-70-59-47
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152538
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác541484239227
Trả trước dài hạn541484239227
Thuế thu nhập hoãn lại0000
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.49413.51912.23513.461
NỢ PHẢI TRẢ8.8597.6486.8128.141
Nợ ngắn hạn6.5687.6216.7848.109
Vay ngắn hạn4.6016.3124.7685.111
Phải trả người bán1.4708561.6312.544
Người mua trả tiền trước19279147258
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1051806016
Phải trả người lao động27382925
Chi phí phải trả30332334
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác1311145
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi131112112114
Nợ dài hạn2.290272832
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1111
Vay dài hạn2.266003
Thuế thu nhập hoãn lại23262728
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
Vốn và các quỹ7.6355.8715.4235.320
Vốn góp4.4763.1592.6332.633
Thặng dư vốn cổ phần522259786786
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển205192186186
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác99898787
Lãi chưa phân phối2.3192.1721.7311.628
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn16.49413.51912.23513.461
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn835247290252
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn4.443286312220
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn152538
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông4.4763.1592.6332.633
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.1211.7191.6141.753
LNST chưa phân phối kỳ này197453117-125
Xây dựng cơ bản đang dở dang4.443286312220
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát15000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế241558177-107
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT362370376378
Chi phí dự phòng-133-205-81
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ435-0-2
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-201-29-19-28
Chi phí lãi vay220208293262
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động6131.145622422
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-499307-482563
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.412-9721.4881.364
Tăng/(giảm) các khoản phải trả126-763-1.045-2.757
(Tăng)/giảm chi phí trả trước10-12-11-22
Tiền lãi vay đã trả-221-204-293-276
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-107-53-7-118
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-9-7-4-4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.327-560269-828
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3.431-884-130-211
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3701013
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-992-812-40-87
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác93334015295
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia91151023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.029-1.340-14633
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.5940010
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay15.49220.72618.14220.747
Tiền trả nợ gốc vay-14.936-19.216-18.451-19.479
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0-3-34-9
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-219
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.1501.507-3421.049
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ448-393-220254
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3927851.005751
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-1-1-0-0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8393927851.005
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
Các phiên trước (21)

Lưu trữ báo cáo.