Phân tích thị trường · Phiên 16/07/2026

VN-Index 1.804,24

22,24 điểm (+1,25%) · Thanh khoản khớp lệnh 17.800 tỷ
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

VN-Index đóng cửa 1.804,24 điểm phiên 16/07 (+22,24 điểm, +1,25%) — phiên BẬT MẠNH trên THANH KHOẢN LỚN (khớp lệnh HOSE 17.799,93 tỷ, +33% so 15/07 13.415,72 tỷ), mở cửa 1.772,52 và kéo một mạch tăng ~32 điểm về cuối phiên. Đây là mắt xích XÁC NHẬN mà nhận định 14/07 còn chờ: chuỗi 13/07 1.801 (climax, đáy phiên 1.781,45) → 14/07 1.807 (nảy nhẹ THANH KHOẢN THẤP 12.750 tỷ) → 15/07 1.782 (-1,36%, TRẢ LẠI thành quả, đáy phiên 1.775,09 xuyên nhẹ đáy climax rồi đóng cửa co lại 1.782 ~ vùng climax) → 16/07 1.804,24 (+1,25% trên volume LỚN). Tức: cú nảy đầu (14/07) trên thanh khoản thấp đã THẤT BẠI như cảnh báo, nhưng phiên 15/07 RETEST giữ được vùng đáy climax và 16/07 bật lên trên THANH KHOẢN CAO — hội đủ điều kiện 'đảo chiều xác nhận volume lớn' mà kỷ luật chờ đợi. NAV quỹ 45.370.948đ (-9,26% so vốn góp), +360.808đ (+1,08%) trong phiên. Độ rộng danh mục 5 tăng / 3 giảm / 1 tham chiếu. Phiên này quỹ ĐÃ THỰC THI 2 lệnh CẮT LỖ theo giá đóng cửa: NKG 11,55 (thủng dừng lỗ 11,6) và VIX 14,05 (thủng dừng lỗ 14,2) — thoát 2 mã yếu nhất, tiền mặt tăng từ 2,71 lên 11,54 triệu.

Bối cảnh vĩ mô

Bối cảnh tham chiếu không đổi: mặt bằng lãi suất trong nước thấp, tỷ giá USD/VND ổn định tương đối, câu chuyện nâng hạng FTSE là kỳ vọng trung hạn. Về kỹ thuật thị trường: mẫu hình 3 phiên (climax 13/07 → retest giữ đáy 15/07 → bứt lên volume lớn 16/07) là dạng 'tạo đáy có kiểm chứng' kinh điển hơn hẳn cú nảy trơ trọi 14/07. Vùng 1.775–1.782 (đáy phiên 15/07 và đóng cửa 15/07) đã được thị trường TEST và GIỮ, trở thành hỗ trợ đáng tin hơn; kháng cự trước mắt là mốc gãy 1.828 (đỉnh 13/07) và xa hơn vùng 1.844–1.854. Đây là bối cảnh định tính, không phải số liệu vĩ mô realtime.

Dòng tiền & độ rộng

Đặc điểm phiên là 'bứt lên diện rộng trên thanh khoản LỚN' — khác hẳn cú nảy thanh khoản thấp 14/07: index +1,25% với khớp lệnh 17.799,93 tỷ (tăng ~33% so 13.415,72 tỷ phiên 15/07). Dòng tiền dẫn dắt: DIG +3,75% (khớp 122,51 tỷ, mã TĂNG MẠNH NHẤT danh mục, đóng cửa 12,45 TRÊN MA20 12.408 — trend Tăng duy trì), FPT +1,80% (bật lại từ đáy 66,8 của 15/07, khớp LỚN 864,75 tỷ — cầu bắt đáy thật ở trụ công nghệ), SSI +1,21% (khớp RẤT LỚN 841,80 tỷ — mã 14/07 bị gắn 'yếu nhất' NAY đã tham gia nảy, thoát vai trò tụt hậu), VPB +0,78% (khớp 573,34 tỷ, RSI 48,9 KHOẺ NHẤT danh mục, lỗ chỉ -1,14% — trụ vững nhất). NGƯỢC dòng — điểm YẾU bộc lộ rõ giữa phiên xanh: HPG -0,89% (khớp lớn 506,02 tỷ nhưng LẬP 52w-low MỚI 22,20 = giá đóng cửa — thép KHÔNG theo nhịp bật, cầu nội tại yếu đi), GEX -0,39% (LẬP 52w-low MỚI 25,35, RSI 29,2, xa MA20 29.010 tới ~12,6% — mã yếu nhất về xu hướng), DXG 0,00% (tham chiếu 12,20, ngay dưới MA20 12.360 — do dự tại kháng cự). RSI-14 (tự tính): VPB 48,9 (khoẻ nhất), DIG 44,4, FPT 36,3, DXG 30,8, SSI 30,6, GEX 29,2, HPG 25,3, (đã cắt: NKG 31,7, VIX 17,4). Phần lớn còn dưới MA20 và trend Giảm, riêng DIG là mã DUY NHẤT trend Tăng và đóng trên MA20.

Diễn biến ngành

Bất động sản GIỮ vai trò dẫn dắt sức mạnh tương đối nhưng PHÂN HOÁ trong nội bộ: DIG 12,45 (+3,75%) tăng mạnh nhất danh mục, đóng cửa TRÊN MA20 12.408, trend TĂNG (mã DUY NHẤT), RSI 44,4, lỗ thu hẹp còn -4,23% — breakout 13/07 còn nguyên và mở rộng; DXG 12,20 (0,00%) chững tại kháng cự MA20 12.360 (ngay trên đầu), RSI 30,8, trend Giảm, lỗ -6,87% — chưa 'đuổi' kịp DIG, cần đóng cửa trên MA20 để xác nhận. Nền tảng là trụ đỡ đáng tin: VPB 26,00 (+0,78%) RSI 48,9 khoẻ nhất, sát MA20 26.857, lỗ chỉ -1,14% (ít nhất danh mục) — mã chất lượng, gần điểm cân bằng nhất; FPT 68,00 (+1,80%) bật lại mạnh từ đáy 66,8 (52w-low lập 15/07) trên khớp LỚN 864,75 tỷ, RSI 36,3, còn dưới MA20 71.020, lỗ -7,48% — cú V hai phiên (15/07 -4,98% thủng nền, 16/07 +1,80% cầu bắt đáy vào). Chứng khoán: SSI 25,00 (+1,21%) khớp rất lớn 841,80 tỷ, RSI 30,6, dưới MA20 26.565, lỗ -8,76% — ĐÃ tham gia nhịp bật (đảo vai trò 'yếu nhất' của 14/07); VIX ĐÃ CẮT LỖ 14,05 (thủng dừng lỗ 14,2, RSI 17,4 cực sâu, lỗ thực hiện -20,62%). Thép YẾU đi rõ: HPG 22,20 (-0,89%) LẬP 52w-low MỚI trên khớp lớn 506,02 tỷ — không theo nhịp bật, RSI 25,3 quá bán sâu nhất nhóm giữ, xa MA20 23.150, lỗ -8,26%; NKG ĐÃ CẮT LỖ 11,55 (thủng dừng lỗ 11,6, lỗ thực hiện -15,38%). Đa ngành: GEX 25,35 (-0,39%) LẬP 52w-low MỚI, RSI 29,2, xa MA20 29.010 ~12,6%, lỗ -17,56% — yếu nhất về xu hướng, cách dừng lỗ 24,6 chỉ ~3,05% (sát nhất danh mục còn lại).

Điểm nhấn cổ phiếu

DIG 12,45 (+3,75%) là điểm sáng số 1 và tiếp tục KIỂM CHỨNG ĐÚNG vai trò dẫn dắt: tăng mạnh nhất danh mục, đóng cửa TRÊN MA20 12.408, trend TĂNG duy trì — cổ phiếu dẫn dắt sau nhịp tích luỹ (14/07 điều chỉnh volume cạn giữ MA20) đã bật tiếp đúng kịch bản; là ứng viên GIA TĂNG số 1 khi giải ngân lại, canh giữ nền trên 12,4. VPB 26,00 (+0,78%) trụ vững nhất — RSI 48,9 khoẻ nhất, lỗ chỉ -1,14%, sát MA20 26.857; ứng viên tái giải ngân tầng A số 1, chờ đóng cửa DỨT KHOÁT trên MA20. FPT 68,00 (+1,80%) cú V hai phiên: 15/07 thủng nền về 66,8 (52w-low) rồi 16/07 cầu bắt đáy kéo lên trên khớp lớn 864,75 tỷ — nền 66,8 giờ là hỗ trợ gần; ưu tiên gom lại khi lấy lại MA20 71.020, còn dư địa dài hạn. SSI 25,00 (+1,21%) đã thoát vai trò 'yếu nhất' của 14/07 — tham gia nhịp bật trên khớp rất lớn 841,80 tỷ; nhưng vẫn dưới MA20 26.565, chờ đóng cửa vững trên MA20 mới bàn gia tăng. HPG 22,20 (-0,89%) là CẢNH BÁO: LẬP 52w-low MỚI GIỮA phiên index xanh mạnh — 'mã không bật được khi cả thị trường bật' = cầu nội tại yếu nhất nhóm giữ (đúng mẫu hình 14/07 áp cho SSI, nay ứng cho HPG); không mua đuổi, quan sát vùng 22,0–22,2, stop 20,6 (cách ~7,8%). GEX 25,35 (-0,39%) yếu nhất xu hướng — 52w-low mới, xa MA20 ~12,6%, cách dừng lỗ 24,6 chỉ ~3,05% (điểm cắt sát nhất danh mục còn lại); giữ kỷ luật, đóng dưới 24,6 là cắt. DXG 12,20 (0,00%) do dự ngay dưới MA20 12.360 — cần đóng cửa trên MA20 mới xác nhận theo DIG. NKG (cắt 11,55) và VIX (cắt 14,05) đã thoát khỏi danh mục theo đúng kỷ luật dừng lỗ giá đóng cửa.

Nhận định & rủi ro

Kiểm chứng nhận định 14/07 và rút bài học sắc hơn: (1) BÀI HỌC KIỂM CHỨNG QUAN TRỌNG NHẤT — 'nảy khỏi climax trên thanh khoản thấp là điều kiện CẦN chưa ĐỦ, phải chờ volume xác nhận': nhận định 14/07 cảnh báo cú nảy 14/07 (12.750 tỷ, thanh khoản giảm 29%) chưa đủ kết luận tạo đáy. KIỂM CHỨNG: đúng như dự báo, 15/07 thị trường TRẢ LẠI -1,36% về 1.782 (đáy phiên 1.775 xuyên nhẹ đáy climax) — cú nảy thanh khoản thấp THẤT BẠI. Rồi 15/07 giữ được vùng đáy climax và 16/07 bật +1,25% trên THANH KHOẢN LỚN 17.799 tỷ (+33%) — NAY mới hội đủ 'volume xác nhận'. Bài học tinh chỉnh & nâng cấp: mẫu hình tạo đáy đáng tin = climax → RETEST giữ đáy (đóng cửa co lại quanh vùng climax) → bứt lên trên volume lớn; kỷ luật CHỜ volume của phiên 14/07 đã tránh được cú mua đuổi sai và giờ cho tín hiệu vào rõ hơn. (2) KỶ LUẬT DỪNG LỖ THỰC THI ĐÚNG THỜI ĐIỂM — nghịch lý 'cắt mã yếu ngay phiên index xanh': NKG (thủng 11,6) và VIX (thủng 14,2) đóng cửa dưới dừng lỗ NGAY phiên index +1,25% vì chúng là 2 mã YẾU NHẤT không theo nhịp bật (VIX RSI 17,4 cực sâu). Bài học: sức yếu tương đối cuối cùng kết tinh thành THỦNG DỪNG LỖ; cắt theo giá đóng cửa bảo toàn vốn VÀ giải phóng 8,82 triệu tiền mặt đúng lúc đáy vừa được xác nhận — cắt lỗ không mâu thuẫn với thị trường tạo đáy, mà là dọn danh mục để tái phân bổ vào mã mạnh. (3) MẪU HÌNH PHÂN HOÁ TRONG NHỊP BẬT (kế thừa & mở rộng bài 14/07): giữa phiên xanh mạnh, DIG bật +3,75% lên trên MA20 (trend Tăng) TRONG KHI HPG và GEX LẬP 52w-low MỚI — thứ bậc sức mạnh tương đối lộ rõ nhất chính ở phiên tăng: mã dẫn dắt vượt MA20, mã tụt hậu vẫn phá đáy. Bài học: khi giải ngân lại, ưu tiên mã đã vượt MA20/trend Tăng (DIG), tránh mã phá đáy mới dù cùng phiên xanh (HPG, GEX). (4) KIỂM CHỨNG NHÃN 'YẾU NHẤT' PHẢI ĐI KÈM STOP KHÁCH QUAN: 14/07 gắn SSI 'yếu nhất' (lập 52w-low, không nảy) — nhưng 16/07 SSI +1,21% ĐÃ bật và KHÔNG phá đáy, còn 2 mã thực sự thủng stop lại là NKG/VIX. Bài học: nhãn 'yếu tương đối' là tín hiệu THEO DÕI, còn DỪNG LỖ tuyệt đối mới là điểm hành động — SSI chưa từng doạ stop (cách 23,3 tới +7,3%) nên được giữ và đã hồi; kỷ luật số > tự sự. (5) BƯỚC NGOẶT TIỀN MẶT: sau cắt lỗ, tiền mặt 2,71 → 11,54 triệu — LẦN ĐẦU có 'đạn' thực sự để tái giải ngân theo lô chẵn; nhưng một phiên volume lớn sau retest là điều kiện đủ để CHUẨN BỊ, chưa phải cớ mua đuổi toàn bộ — vào từng phần, ưu tiên xác nhận thêm.

Chiến lược

Chuyển trạng thái từ 'thận trọng — relief bounce chưa xác nhận' (14/07) sang 'TÍCH CỰC THẬN TRỌNG — đáy đang được xác nhận': mẫu hình climax → retest giữ đáy (15/07) → bứt lên volume LỚN 17.799 tỷ (16/07) đã hội đủ điều kiện volume mà kỷ luật chờ; độ rộng 5 tăng/3 giảm, DIG dẫn dắt vượt MA20. Sau khi cắt NKG + VIX, tiền mặt 11,54 triệu = 'đạn' tái giải ngân thực sự (lần đầu đủ nhiều lô chẵn). NGUYÊN TẮC: vào TỪNG PHẦN theo xác nhận, không mua đuổi cả rổ trong một phiên. (1) Ưu tiên tái giải ngân — DIG (tầng C, dẫn dắt số 1, trend Tăng, trên MA20 12.408) và VPB (tầng A, khoẻ nhất RSI 48,9, lỗ chỉ -1,14%, sát MA20 26.857): là 2 ứng viên gom trước nếu giữ được nền/đóng cửa trên MA20 phiên tới; FPT gom lại khi lấy lại MA20 71.020 (nền 66,8 vừa test là hỗ trợ). (2) Tầng B/theo dõi: SSI đã thoát vai trò yếu nhất (+1,21% trên khớp 841,80 tỷ) — chờ đóng cửa vững trên MA20 26.565; HPG YẾU đi (lập 52w-low mới giữa phiên xanh) — KHÔNG mua thêm, stop 20,6. (3) Kiểm soát rủi ro còn lại: GEX là mắt xích yếu nhất (52w-low mới, cách dừng lỗ 24,6 chỉ ~3,05%) — bám kỷ luật, đóng dưới 24,6 là cắt tiếp; DXG chờ đóng cửa trên MA20 12.360 mới xác nhận theo DIG. TÍN HIỆU giải ngân mạnh tay hơn: phiên xanh thứ hai giữ trên 1.804 kèm thanh khoản duy trì cao, HOẶC index vượt DỨT KHOÁT 1.828 — khi đó nâng tỷ trọng DIG/VPB/FPT. Tôn trọng T+2 và phí 0,15%; mọi lệnh 'mua thêm' của máy vẫn là dự kiến cho tới khi vào lệnh thực.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
3 mã
DIGDẫn dắt số 1 — tăng mạnh nhất, vượt MA20, trend Tăng.

DIG 12,45 (+3,75%) tăng mạnh nhất danh mục, đóng cửa TRÊN MA20 12.408, trend TĂNG (mã DUY NHẤT), RSI 44,4, khớp 122,51 tỷ, lỗ thu hẹp còn -4,23%. Kịch bản kế thừa đúng: tích luỹ volume cạn 14/07 giữ MA20 → bật tiếp 16/07. Là ứng viên GIA TĂNG số 1 khi tái giải ngân, canh giữ nền trên 12,4; chỉ mua khi giữ được vùng này, không đuổi giá cao.

DXGChững ngay dưới MA20 — chờ đóng cửa trên 12,36 để theo DIG.

DXG 12,20 (0,00%) tham chiếu, chững ngay DƯỚI MA20 12.360, RSI 30,8, trend Giảm, khớp 139,44 tỷ, lỗ -6,87%. Chưa 'đuổi' kịp DIG dù cùng nhóm; cần đóng cửa DỨT KHOÁT trên MA20 12,36 mới xác nhận nhịp BĐS lan rộng. Theo dõi, chưa gia tăng khi mới áp sát kháng cự.

SSIĐã thoát vai trò 'yếu nhất' — bật +1,21% trên khớp rất lớn.

SSI 25,00 (+1,21%) tham gia nhịp bật trên khớp RẤT LỚN 841,80 tỷ, RSI 30,6, dưới MA20 26.565, trend Giảm, lỗ -8,76%. Đảo vai trò 'yếu nhất' mà 14/07 gán (khi đó lập 52w-low, không nảy) — nay không phá đáy, cầu quay lại. Chưa phải điểm mua chắc; chờ đóng cửa vững trên MA20 26.565 vài phiên rồi bàn.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
2 mã
VPBTrụ vững nhất — RSI khoẻ nhất, lỗ ít nhất, ứng viên gom tầng A số 1.

VPB 26,00 (+0,78%) RSI 48,9 KHOẺ NHẤT danh mục, sát MA20 26.857, khớp 573,34 tỷ, lỗ chỉ -1,14% (ít nhất danh mục) — mã chất lượng gần điểm cân bằng nhất, cách dừng lỗ 23,1 tới ~12,55% (an toàn nhất). Ứng viên tái giải ngân tầng A số 1 khi đóng cửa dứt khoát trên MA20 26.857; không mua đuổi khi mới sát kháng cự.

HPGYẾU đi — lập 52w-low mới GIỮA phiên index xanh mạnh.

HPG 22,20 (-0,89%) LẬP 52w-low MỚI (=giá đóng cửa) ngay giữa phiên index +1,25% — 'mã không bật khi cả thị trường bật' = cầu nội tại yếu nhất nhóm giữ, dù khớp lớn 506,02 tỷ. RSI 25,3 quá bán sâu nhất nhóm giữ, xa MA20 23.150, trend Giảm, lỗ -8,26%. KHÔNG mua thêm; quan sát vùng 22,0–22,2, đóng dưới có thể kích hoạt bán quản trị, stop chuẩn 20,6.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
2 mã
FPTCú V hai phiên — thủng nền 66,8 rồi cầu bắt đáy kéo lên.

FPT 68,00 (+1,80%) bật lại từ đáy 66,8 (52w-low lập 15/07 sau phiên -4,98%) trên khớp LỚN 864,75 tỷ — cầu bắt đáy thật vào trụ công nghệ. RSI 36,3, còn dưới MA20 71.020, lỗ -7,48%, cách dừng lỗ 64,7 ~5,1%. Nền 66,8 vừa test là hỗ trợ gần; ưu tiên gom lại khi lấy lại MA20 71,02 và thị trường xác nhận thêm.

GEXYếu nhất xu hướng — 52w-low mới, dừng lỗ sát nhất (~3,05%).

GEX 25,35 (-0,39%) LẬP 52w-low MỚI (=giá đóng cửa), RSI 29,2, xa MA20 29.010 tới ~12,6%, khớp 319,01 tỷ, lỗ -17,56%. Cách dừng lỗ 24,6 chỉ ~3,05% — điểm cắt SÁT NHẤT danh mục còn lại. Yếu nhất về xu hướng, không theo nhịp bật; KHÔNG gia tăng, bám kỷ luật, đóng cửa dưới 24,6 là cắt tiếp.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.804,24
22,24 (+1,25%)
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

DIGNH2025: DT 4.789 tỷ · LNST 606 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Dẫn dắt số 1 — tăng mạnh nhất, vượt MA20, trend Tăng.

🎯 Giá mục tiêu 14.000 — Kháng cự gần 12,8 rồi 13,3; hỗ trợ MA20 12,41 và nền 12,4; dẫn dắt dòng BĐS, breakout còn hiệu lực, dư địa tới mục tiêu dài hạn 32.000.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.7181.3011.0261.897
↳ Tăng trưởng DT+262,62%+26,83%-45,92%
LN sau thuế606102112191
↳ Tăng trưởng LNST+495,07%-8,71%-41,67%
↳ Biên LN ròng12,9%7,8%10,9%10,1%
Tổng tài sản18.96018.53916.82814.748
Vốn chủ sở hữu10.0268.0417.8947.795
↳ ROE6,0%1,3%1,4%2,5%
Doanh thuLN sau thuế
1.89719120221.02611220231.30110220244.7186062025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 47,1%Vốn chủ sở hữu 52,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 47,1% so với vốn chủ sở hữu 52,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.7891.5311.0391.930
Các khoản giảm trừ doanh thu-71-230-13-34
Doanh thu thuần4.7181.3011.0261.897
Giá vốn hàng bán-3.601-1.003-782-1.264
Lợi nhuận gộp1.116298244632
Doanh thu hoạt động tài chính6611722887
Chi phí tài chính-101-28-118-265
Chi phí lãi vay-97-47-98-243
Chi phí bán hàng-66-44-42-102
Chi phí quản lý doanh nghiệp-206-180-154-174
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh821163139184
Thu nhập khác39218329
Chi phí khác-36-25-56-14
Thu nhập khác, ròng3-42715
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế824158166199
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-186-76-53-41
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-3220-234
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-218-56-54-7
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế606102112191
Lợi ích của cổ đông thiểu số-40-13-747
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ646115119144
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)11-0-186
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN16.63615.98613.97810.877
Tiền và tương đương tiền3.2797852.307246
Tiền1.0653922.297236
Các khoản tương đương tiền2.214393109
Đầu tư ngắn hạn251896197177
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu6.1945.9444.7054.337
Phải thu khách hàng1.7231.1881.0371.219
Trả trước người bán3229213208
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác4.2964.5483.2002.667
Dự phòng nợ khó đòi-20-10-24-23
Hàng tồn kho, ròng6.6278.1556.5515.923
Hàng tồn kho6.6308.1576.5545.926
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2-2-2-2
Tài sản lưu động khác284206218194
Chi phí trả trước ngắn hạn181169186159
Thuế GTGT được khấu trừ73121522
Phải thu thuế khác30251713
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN2.3232.5542.8503.871
Phải thu dài hạn1669501.3812.382
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác807791.3812.382
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.282842761717
GTCL TSCĐ hữu hình1.196756726674
Nguyên giá TSCĐ hữu hình1.6451.1601.0921.026
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-449-404-367-351
GTCL tài sản thuê tài chính1000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính1000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-0000
GTCL tài sản cố định vô hình86863543
Nguyên giá TSCĐ vô hình90903845
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-4-3-3-2
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư151159113104
Nguyên giá tài sản đầu tư207209157144
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-56-50-44-41
Đầu tư dài hạn336329335354
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết324296299317
Đầu tư dài hạn khác222263
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-0-20-56
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác261177157188
Trả trước dài hạn123361727
Thuế thu nhập hoãn lại26281315
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.96018.53916.82814.748
NỢ PHẢI TRẢ8.93410.4988.9346.953
Nợ ngắn hạn7.8247.9627.8083.946
Vay ngắn hạn1.3231.5732.1501.007
Phải trả người bán529511545420
Người mua trả tiền trước3.0352.4261.7651.465
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước458979091
Phải trả người lao động47343137
Chi phí phải trả294347306217
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.0842.8652.811583
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0411
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7495366
Nợ dài hạn1.1102.5361.1263.007
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác35522020
Vay dài hạn9142.2779612.838
Thuế thu nhập hoãn lại53232829
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0332
Doanh thu chưa thực hiện108181114118
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu10.0268.0417.8947.795
Vốn và các quỹ10.0268.0417.8947.795
Vốn góp7.9646.0996.0996.099
Thặng dư vốn cổ phần1.3461.0461.0461.046
Vốn khác17151511
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển85858585
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối562551405297
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn18.96018.53916.82814.748
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn251896197177
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn163188277266
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn8617100
Tài sản dở dang dài hạn12797102127
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9303429
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47575757
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông7.9646.0996.0996.099
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước169437287153
LNST chưa phân phối kỳ này393115119144
Xây dựng cơ bản đang dở dang12797102127
Lợi thế thương mại112113127145
Lợi ích cổ đông không kiểm soát52245244257
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế824158166199
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT73686665
Chi phí dự phòng4-31-368
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-0-00-0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-81-11718-87
Chi phí lãi vay9747117255
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động917126330439
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2-5915701.054
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.527-844-741-2.078
Tăng/(giảm) các khoản phải trả928972.929-1.112
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-99-3-1740
Tiền lãi vay đã trả-96-37-134-261
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-115-64-58-257
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-58-14-20-31
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh2.168-5302.859-2.206
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-590-61-24-40
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác192322
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-301-1.361-115-57
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác1.077514792.617
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-150-1.1550-13
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác10418778
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia141291867
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư172-1.722-342.585
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.8001803
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay1.1792.9351.9441.858
Tiền trả nợ gốc vay-2.822-2.223-2.707-2.994
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2-0-1-0
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính154730-764-1.133
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.494-1.5222.061-754
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ7852.3072461.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ00-00
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.2797852.307246
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
DXGNH2025: DT 4.490 tỷ · LNST 595 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Chững ngay dưới MA20 — chờ đóng cửa trên 12,36 để theo DIG.

🎯 Giá mục tiêu 13.500 — Kháng cự MA20 12,36 rồi 12,7; hỗ trợ nền 11,9; beta cao nhóm BĐS, đòn bẩy nếu nhịp luân chuyển từ DIG mở rộng.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.1924.7953.7255.512
↳ Tăng trưởng DT-12,59%+28,74%-32,42%
LN sau thuế595453150534
↳ Tăng trưởng LNST+31,18%+201,80%-71,85%
↳ Biên LN ròng14,2%9,5%4,0%9,7%
Tổng tài sản38.01529.18328.78630.321
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
↳ ROE2,8%3,0%1,1%3,8%
Doanh thuLN sau thuế
5.51253420223.72515020234.79545320244.1925952025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 45,1%Vốn chủ sở hữu 54,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 45,1% so với vốn chủ sở hữu 54,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.4904.7953.7255.556
Các khoản giảm trừ doanh thu-29800-44
Doanh thu thuần4.1924.7953.7255.512
Giá vốn hàng bán-1.903-2.490-2.014-2.542
Lợi nhuận gộp2.2892.3061.7102.970
Doanh thu hoạt động tài chính15248409464
Chi phí tài chính-315-470-593-521
Chi phí lãi vay-288-420-537-462
Chi phí bán hàng-818-735-586-1.057
Chi phí quản lý doanh nghiệp-598-431-391-1.083
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh709680437775
Thu nhập khác8814010872
Chi phí khác-72-89-93-80
Thu nhập khác, ròng165116-7
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế724730453768
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-228-169-172-275
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại98-108-13141
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-130-277-303-234
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế595453150534
Lợi ích của cổ đông thiểu số364197-22319
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ231256172215
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)-0-38-1122
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.91326.13326.23027.371
Tiền và tương đương tiền3.3911.249276919
Tiền646362174280
Các khoản tương đương tiền2.745887102639
Đầu tư ngắn hạn4237897181
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.16911.09011.42311.948
Phải thu khách hàng1.6851.6011.3751.615
Trả trước người bán5.2983.2792.8921.829
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác6.6076.4026.7737.941
Dự phòng nợ khó đòi-580-430-364-353
Hàng tồn kho, ròng15.65813.40614.13914.031
Hàng tồn kho15.65813.40614.13914.031
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản lưu động khác273311295292
Chi phí trả trước ngắn hạn81126130131
Thuế GTGT được khấu trừ153144159157
Phải thu thuế khác394154
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN4.1013.0502.5572.950
Phải thu dài hạn677804149147
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác677788135147
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định377370372394
GTCL TSCĐ hữu hình312299310328
Nguyên giá TSCĐ hữu hình507473475476
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-195-174-164-147
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình65716265
Nguyên giá TSCĐ vô hình12212310293
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-58-52-40-28
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư179153110132
Nguyên giá tài sản đầu tư337302250263
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-158-149-140-131
Đầu tư dài hạn335443394506
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết334417369481
Đầu tư dài hạn khác0100
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác1.7725458081.059
Trả trước dài hạn1.513324484633
Thuế thu nhập hoãn lại167103180253
Các tài sản dài hạn khác0001
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.01529.18328.78630.321
NỢ PHẢI TRẢ17.13213.98114.60016.236
Nợ ngắn hạn14.29110.46611.61812.255
Vay ngắn hạn2.1453.2302.5912.023
Phải trả người bán8247297671.149
Người mua trả tiền trước6.1771.0741.7512.383
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước590575841744
Phải trả người lao động1629999121
Chi phí phải trả585557637801
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác3.4923.9234.6094.668
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi216203208200
Nợ dài hạn2.8413.5152.9823.981
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác383128131
Vay dài hạn2.6513.3252.6993.748
Thuế thu nhập hoãn lại15318715698
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0003
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
Vốn và các quỹ20.88315.20214.18614.085
Vốn góp11.1417.2256.1186.118
Thặng dư vốn cổ phần1.1052838080
Vốn khác1.3601.3601.360634
Cổ phiếu quỹ-3-3-3-3
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển114114111107
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối5101.4871.7362.308
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn38.01529.18328.78630.321
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4237897181
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn1.159237747916
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn017140
Tài sản dở dang dài hạn762735723711
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0252525
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10176115168
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông11.1417.2256.1186.118
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2791.2311.5642.093
LNST chưa phân phối kỳ này231256172215
Xây dựng cơ bản đang dở dang762735723711
Lợi thế thương mại92118145171
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6.6534.7354.7834.840
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế724730453768
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT67588286
Chi phí dự phòng1526622305
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ10-00
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-150-9-295-418
Chi phí lãi vay292420549486
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động1.0861.2668101.226
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.975-982192-1.184
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.016710-670-2.996
Tăng/(giảm) các khoản phải trả5.174-1.729-589306
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.145152146-191
Tiền lãi vay đã trả-344-383-543-520
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-375-413-184-485
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-15-10-13-60
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.390-1.389-850-3.904
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-106-70-129-148
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác68206
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.926-177-1.275-895
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác701704861725
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1.457-732-17-216
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.59368780698
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia127852968
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.062-114268237
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.6781.22629417
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay4.8274.0523.3007.351
Tiền trả nợ gốc vay-6.591-2.792-3.314-5.582
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-100-10-76-338
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1.8152.476-611.848
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.142973-643-1.819
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.2492769192.738
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.3911.249276919
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
SSINH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Đã thoát vai trò 'yếu nhất' — bật +1,21% trên khớp rất lớn.

🎯 Giá mục tiêu 27.000 — Kháng cự MA20 26,57 rồi 27,4; beta cao theo VN-Index và câu chuyện nâng hạng FTSE; hỗ trợ 52w-low 24,7 (15/07).

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu12.9318.5297.1586.336
↳ Tăng trưởng DT+51,60%+19,16%+12,97%
LN sau thuế4.1072.8452.2941.698
↳ Tăng trưởng LNST+44,35%+24,00%+35,15%
↳ Biên LN ròng31,8%33,4%32,1%26,8%
Tổng tài sản94.05073.50769.24152.226
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
↳ ROE12,8%10,6%9,9%7,6%
Doanh thuLN sau thuế
6.3361.69820227.1582.29420238.5292.845202412.9314.1072025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 65,9%Vốn chủ sở hữu 34,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 65,9% so với vốn chủ sở hữu 34,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG12.9318.5297.1586.336
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh12.9318.5297.1586.336
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-5.107-3.288-2.435-2.705
LỢI NHUẬN GỘP7.8245.2414.7233.631
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-261-302-362-296
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.0773.5442.8472.100
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP5.0833.5442.8492.110
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-966-695-543-459
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-10-4-1147
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ4.1072.8452.2941.698
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát1102-2
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.1062.7042.2931.699
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán2.3451.6671.5021.707
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán7102232
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán36374228
Doanh thu lưu ký chứng khoán59374040
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác242318308244
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.1614.0223.1672.020
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL3.1371.4191.088987
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759537271192
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL2.2642.0661.808841
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn440328474417
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.5622.0791.5681.801
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán31663
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính48252945
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-3.081-1.458-656-962
Lỗ bán các tài sản tài chính-2.403-803-382-530
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-664-646-270-429
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-14-10-4-3
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại-50-260
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay42-35-02
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-105-143-32-51
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-1.587-1.311-1.316-1.337
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán-9-10-10-10
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán-15-20-23-23
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-57-41-45-44
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-33-26-33-48
Chi phí các dịch vụ khác-257-244-293-234
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH182179123181
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3730828
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ44362736
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh10001
Doanh thu khác về đầu tư9211388115
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-2.668-1.575-1.638-1.416
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-86-29-25-124
Chi phí lãi vay-2.562-1.506-1.570-1.031
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh-5000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác-15-41-42-261
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện4.9903.6402.7792.409
Lợi nhuận chưa thực hiện93-9669-299
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0131051
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán10352-2
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ10352-2
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN89.32370.93265.75548.732
Tiền và tương đương tiền3.6462394941.418
Tiền1.174209479907
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.25842.43844.07230.493
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55-33-37
Tổng các khoản phải thu2.5171.7376031.802
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán1.577928321.413
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác524210192185
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác13111996110
Chi phí trả trước ngắn hạn97556374
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001
Tài sản ngắn hạn khác2842122
TÀI SẢN DÀI HẠN4.7272.5753.4863.494
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định187231269282
GTCL TSCĐ hữu hình80119172182
Nguyên giá TSCĐ hữu hình405408409365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-325-290-237-184
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình10711397100
Nguyên giá TSCĐ vô hình334314255237
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-227-201-158-137
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư290200236265
Nguyên giá tài sản đầu tư389287334365
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-99-87-99-100
Đầu tư dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết715687650617
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác91130127148
Chi phí trả trước dài hạn14223053
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13241923
Các tài sản dài hạn khác15332419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.50769.24152.226
NỢ PHẢI TRẢ61.98446.68146.00029.843
Nợ phải trả ngắn hạn61.90246.59945.93929.789
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Phải trả người bán ngắn hạn95103862319
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1026245
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631201360115
Phải trả người lao động15094108114
Chi phí phải trả ngắn hạn104686858
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2018903913
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi400357302322
Nợ phải trả dài hạn82816154
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả282791
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn54555253
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
Vốn góp của chủ sở hữu20.77919.63915.01114.911
Thặng dư vốn cổ phần3.3091.0943.2993.299
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-19-19-19-19
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý4232-4-6
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái85725545
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ0000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu0000
Lợi nhuận chưa phân phối7.7385.8564.6963.954
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94.05073.50769.24152.226
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.8944.9733.508
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán32822814149
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn4723883226
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1110
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết20.77919.63915.01114.911
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này7.8136.0254.7654.080
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4723883226
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát130151141139
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020
Tài sản tài chính ngắn hạn89.19270.81465.65948.622
Các khoản cho vay38.94021.99915.13411.057
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599562416382
Các khoản phải thu (từ 2016)574801590416
Phải thu bán các tài sản tài chính192508268270
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381293322146
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận381293322146
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33302120
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-190-232-232-232
Tạm ứng6211928
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0114
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn1100
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn29313434
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1111
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.06920.71318.29118.191
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ336161
Lợi nhuận đã thực hiện7.8136.0254.7654.080
Lợi nhuận chưa thực hiện-76-169-69-126
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý45444440
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2211
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK9.8547.1884.8841.177
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK105261410
Tài sản tài chính chờ về của CTCK282433776
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK7.5329.64710.18014.642
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK1300
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT151.444119.60592.10786.914
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng132.974102.69478.83471.773
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng4.8384.9839691.601
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố13.13011.31110.96512.564
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ212117284
Tài sản tài chính chờ thanh toán4815971.321693
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT9.1781.174863655
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng9.1531.150838631
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng24242424
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT1.022599948691
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT9111323
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư1.21645620460
Tiền gửi của khách hàng8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán8.3294.9195.1664.701
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán160951
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu191144
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ5.0833.5442.8492.110
Khấu hao tài sản cố định9710810689
Các khoản dự phòng-42350-1
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1-13-6963
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-207-231-237-246
Chi phí lãi vay2.5621.5061.5701.031
Dự thu lãi và cổ tức-5.825-4.150-3.378-2.643
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-11.945-5.159-15.640-7.788
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-1.214-8091.378-347
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác84-828162-3.712
Tăng/giảm chi phí trả trước-341734-49
Tiền lãi vay đã trả-2.528-1.499-1.568-1.061
Thuế TNDN CTCK đã nộp-579-849-287-648
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5.7464.1783.2042.510
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-90-97-74-115
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-10.426-4.264-14.693-7.149
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-148-437-99-180
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác184480
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-2.796-820-347-2.900
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác7331.8001506.909
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn71174174260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.140802-744.089
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.3562.3641007.628
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành000-1
Tiền vay gốc370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả nợ gốc vay-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.075-1.506-1.497-991
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính15.9733.20813.8433.363
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ3.407-255-924304
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ2394941.4181.114
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ223-1
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ3.6462394941.418
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0323
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ207476904476
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền3015511640
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.174207476904
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0223
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng685.515449.336380.868401.932
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-716.398-444.344-379.890-401.311
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng1.663.002581.411766.740651.033
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng3-241-163-58
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng-51-33-34-33
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1.1572.5381.4735.539
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-11.265-7.316-5.953-5.676
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng3.452-333559-2.531
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý4.9195.1664.7017.217
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn1191018
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)1199511
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý8.3294.9195.1664.701
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành3511995
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-3.413-2.742-2.006-1.704
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ671648376458
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL664646270429
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay-000-1
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại50260
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác228030
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-821-554-272-224
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-759-537-271-192
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại-280-10
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác-33-170-32
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-13.438-4.406-19.029-4.558
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)4.5591.587-13.303-18.138
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-1.0371.295-1.273822
Tăng(giảm) các khoản cho vay-16.941-6.865-4.08112.641
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS-361-143-371-113
Tăng/giảm các tài sản khác28-40-3-21
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)316-2402252
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3-9-1-19
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán8-832550294
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0-000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43-4-11-49
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động56-15-5-25
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu5.7414.1783.2042.505
Tiền thu khác5005
Các khoản chi khác-90-97-74-115
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-3-77-9
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-1.618.511-581.685-762.483-653.956
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
VPBTH2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Trụ vững nhất — RSI khoẻ nhất, lỗ ít nhất, ứng viên gom tầng A số 1.

🎯 Giá mục tiêu 28.000 — Kháng cự MA20 26,86 rồi 27,8; ngân hàng tư nhân CAR cao, định giá P/B thấp; hỗ trợ nền 25,8; dư địa tới mục tiêu dài hạn 40.000.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
HPGTH2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

YẾU đi — lập 52w-low mới GIỮA phiên index xanh mạnh.

🎯 Giá mục tiêu 24.000 — Kháng cự MA20 23,15 rồi 23,65; hỗ trợ 52w-low 22,2 (đang test); đầu tư công/Dung Quất 2 là câu chuyện trung hạn, ngắn hạn cầu yếu.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn119675558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.144611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
FPTDH2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Cú V hai phiên — thủng nền 66,8 rồi cầu bắt đáy kéo lên.

🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Mục tiêu dài hạn theo tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số, xuất khẩu phần mềm & AI; kháng cự MA20 71,02 rồi 73,2; hỗ trợ nền vừa test 66,8.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
GEXDH2025: DT 39.908 tỷ · LNST 2.956 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Yếu nhất xu hướng — 52w-low mới, dừng lỗ sát nhất (~3,05%).

🎯 Giá mục tiêu 28.000 — Kháng cự vùng 28–29 (MA20 29,01); hỗ trợ 52w-low 25,35 rồi dừng lỗ 24,6 (sát); đầu tư công/tái cấu trúc trung hạn nhưng ngắn hạn xu hướng còn yếu.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu39.51333.75229.99832.089
↳ Tăng trưởng DT+17,07%+12,52%-6,52%
LN sau thuế2.9562.6698641.532
↳ Tăng trưởng LNST+10,74%+208,99%-43,60%
↳ Biên LN ròng7,5%7,9%2,9%4,8%
Tổng tài sản73.59353.78255.07752.385
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
↳ ROE9,8%11,5%4,1%7,3%
Doanh thuLN sau thuế
32.0891.532202229.998864202333.7522.669202439.5132.9562025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 59,0%Vốn chủ sở hữu 41,0%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 59,0% so với vốn chủ sở hữu 41,0%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ39.90834.06030.29632.263
Các khoản giảm trừ doanh thu-396-308-299-174
Doanh thu thuần39.51333.75229.99832.089
Giá vốn hàng bán-31.096-26.990-24.489-25.631
Lợi nhuận gộp8.4176.7625.5096.458
Doanh thu hoạt động tài chính1.2571.500450731
Chi phí tài chính-1.770-1.690-1.889-2.266
Chi phí lãi vay-1.198-1.077-1.379-1.363
Chi phí bán hàng-1.428-1.279-1.141-1.290
Chi phí quản lý doanh nghiệp-2.068-1.750-1.575-1.668
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh4.5393.5811.4152.001
Thu nhập khác15615284136
Chi phí khác-74-120-102-56
Thu nhập khác, ròng8232-1879
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.589-953-617-540
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-761084-8
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.665-944-533-549
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế2.9562.6698641.532
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.4781.0385341.163
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ1.4781.631330369
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)132376136
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN39.41422.82920.29919.800
Tiền và tương đương tiền8.6604.0743.3133.156
Tiền3.3002.0342.3031.928
Các khoản tương đương tiền5.3592.0411.0091.228
Đầu tư ngắn hạn9.9675.0434.1232.521
Đầu tư ngắn hạn7.4264.5483.3852.171
Dự phòng giảm giá-137-24-31-3
Các khoản phải thu4.9974.0373.4644.184
Phải thu khách hàng2.4952.3362.7062.745
Trả trước người bán1.2961.2125621.148
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác1.213865725837
Dự phòng nợ khó đòi-557-491-534-560
Hàng tồn kho, ròng14.4558.6858.3249.111
Hàng tồn kho14.7018.8798.5889.281
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-246-195-265-171
Tài sản lưu động khác1.3359901.075828
Chi phí trả trước ngắn hạn79697487
Thuế GTGT được khấu trừ1.225873905699
Phải thu thuế khác31489642
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN34.17830.95334.77832.585
Phải thu dài hạn2.2461.409799335
Phải thu khách hàng dài hạn91070
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1.319294270320
Dự phòng phải thu dài hạn-81000
Tài sản cố định13.01713.87218.79916.954
GTCL TSCĐ hữu hình12.10112.97717.86316.031
Nguyên giá TSCĐ hữu hình25.60724.64629.44626.273
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.506-11.669-11.583-10.242
GTCL tài sản thuê tài chính274288309263
Nguyên giá tài sản thuê tài chính285336349290
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-10-48-40-28
GTCL tài sản cố định vô hình642607627660
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.010833814810
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-368-226-187-150
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư3.3082.5162.5852.627
Nguyên giá tài sản đầu tư15.89413.98912.76410.417
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-12.586-11.473-10.179-7.790
Đầu tư dài hạn3.2102.9902.6581.818
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết2.9472.8562.5191.686
Đầu tư dài hạn khác329133139133
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-69-1-1-1
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác2.4182.2382.6102.778
Trả trước dài hạn1.2381.0141.2111.268
Thuế thu nhập hoãn lại21616112831
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.59353.78255.07752.385
NỢ PHẢI TRẢ43.41930.52433.85331.341
Nợ ngắn hạn21.79516.99718.59117.276
Vay ngắn hạn12.1688.2399.8587.196
Phải trả người bán3.1453.1522.1973.316
Người mua trả tiền trước2.0262.2131.8192.629
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.275661509318
Phải trả người lao động634487444474
Chi phí phải trả1.4701.2541.1511.158
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác5165552.2161.809
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn8811298107
Quỹ khen thưởng, phúc lợi288268249222
Nợ dài hạn21.62413.52715.26214.065
Phải trả nhà cung cấp dài hạn001239
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác129846466
Vay dài hạn16.6688.30710.1329.646
Thuế thu nhập hoãn lại760631608594
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn277516490482
Doanh thu chưa thực hiện3.2203.0953.1002.757
Quỹ phát triển khoa học công nghệ365430407322
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
Vốn và các quỹ30.13723.21921.17920.996
Vốn góp9.0248.5948.5158.515
Thặng dư vốn cổ phần663663663663
Vốn khác77777777
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá23154-2
Quỹ đầu tư và phát triển728656432230
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối7.2643.9522.6162.546
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác37394547
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn73.59353.78255.07752.385
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.679519769352
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn550115415
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn9991.10552215
Tài sản dở dang dài hạn9.9797.9297.3268.072
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3220
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn5556
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186575148
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn021500
Chi phí phải trả dài hạn204251339188
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông9.0248.5948.5158.515
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.9552.3212.2862.177
LNST chưa phân phối kỳ này4.3091.631330369
Xây dựng cơ bản đang dở dang9.9797.9297.3268.072
Lợi thế thương mại9591.0581.2661.474
Lợi ích cổ đông không kiểm soát12.3579.2628.8718.966
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ37394547
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT3.2382.9354.1973.601
Chi phí dự phòng-86-219575
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-1554248
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-429-1.246-249-536
Chi phí lãi vay1.2171.1011.4171.426
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động8.4996.4266.9986.812
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.143-508416739
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.105-3446942.385
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-42226-616-4.825
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-224587015
Tiền lãi vay đã trả-1.135-1.092-1.391-1.428
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-943-783-440-534
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-103-113-91-129
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh5462.5094.4267.917
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.837-3.835-5.327-4.087
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác353567
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.941-1.288-1.243-1.302
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.4301.3123271.273
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2.353-340-1.276-150
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác5.2642.9350520
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia386247589546
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5.017-967-6.924-3.133
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.05284309208
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay38.75126.85622.28419.654
Tiền trả nợ gốc vay-28.322-27.136-19.090-24.982
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-76-69-60-13
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.357-522-793-1.400
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.049-7872.650-6.533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4.578756152-1.748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.0743.3133.1564.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ764-2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.6604.0743.3133.156
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác-4740100118
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh-2.878-1.162-1.2144.882
Các phiên trước (13)

Lưu trữ báo cáo.