Tổng quan phiên
VN-Index -0,39% về 1.791,65, thanh khoản ~14.535 tỷ. 168 mã giảm/116 tăng; khối ngoại bán ròng 461 tỷ ở nhóm trụ (VIC, VHM, MBB). HNX +0,80% ngược dòng — áp lực chỉ cục bộ ở trụ HOSE.
VN-Index -0,39% về 1.791,65, thanh khoản ~14.535 tỷ. 168 mã giảm/116 tăng; khối ngoại bán ròng 461 tỷ ở nhóm trụ (VIC, VHM, MBB). HNX +0,80% ngược dòng — áp lực chỉ cục bộ ở trụ HOSE.
Bối cảnh (tham chiếu): lãi suất thấp đỡ định giá; rủi ro chính là tỷ giá USD/VND và đà bán ròng khối ngoại. Giá hàng hóa và chính sách tiền tệ thế giới cần theo dõi.
Độ rộng nghiêng bán, thanh khoản trung bình–thấp (cầu dò xét). Khối ngoại bán ròng đúng nhóm trụ — VIC -89, VHM -78, MBB -58 tỷ — là nguyên nhân chính kéo chỉ số; mua ròng SHB +53, FPT +51, ACB +50 tỷ.
Dòng tiền phòng thủ: Tiện ích +0,84%, Công nghệ +0,48%, Y tế +0,48% xanh; Bất động sản -1,13% (đồng pha xả VHM/VIC) và Tiêu dùng -0,75% đỏ.
Dẫn dắt: TPB +3,15%, GAS +3,15%, AGG +6,78%. ACB tâm điểm thanh khoản (~1.646 tỷ), được ngoại mua ròng. VHM -4,01% là lực cản lớn nhất.
Điều chỉnh kỹ thuật hơn là đảo chiều, nhưng thanh khoản thấp + ngoại bán ròng + BĐS yếu là tín hiệu thận trọng. Hỗ trợ gần: 1.780–1.790 điểm.
Giữ tỷ trọng cân bằng, ưu tiên nhóm được dòng tiền đỡ (tiện ích, công nghệ, ACB/FPT); tránh mua đuổi BĐS vốn hóa lớn. Tham khảo, không phải khuyến nghị.
TPB phiên này được dòng tiền nhóm ngân hàng ưu ái, bật hơn 3% và vượt qua vùng cản ngắn hạn — tín hiệu kỹ thuật khá đẹp. Nếu thanh khoản còn duy trì thì có thể lướt sóng, nhưng nhớ canh chốt quanh vùng kháng cự gần, đừng để cái lãi nhỏ thành lỗ vì tham.
GAS đang đi theo nhịp giá dầu và dòng tiền quay lại nhóm dầu khí. Đây là kiểu mã đánh nhanh theo sóng hàng hóa — hợp khi dầu còn khỏe, nhưng nếu giá dầu hạ nhiệt thì nên rút sớm chứ đừng gồng.
AGG dẫn đầu đà tăng cả phiên, sóng nhìn rất đã mắt — nhưng đây là midcap bất động sản, lên nhanh thì xuống cũng rất nhanh. Chỉ nên vào tỷ trọng nhỏ, đặt sẵn điểm chốt và kỷ luật, tránh ôm qua nhiều phiên.
MSB được khối ngoại mua ròng khá tốt và giá đang nhích lên. Một lựa chọn lướt sóng nhóm ngân hàng vốn hóa vừa, phù hợp người chịu được rủi ro nhỉnh hơn một chút so với nhóm trụ.
VJC có lực mua ngoại tốt cùng câu chuyện hồi phục ngành hàng không. Ngắn hạn có thể bắt nhịp hồi, nhưng đây là cổ thị giá cao nên cần kỷ luật cắt lỗ rõ ràng, không nấn ná.
FRT vẫn giữ được đà tăng nhờ chuỗi dược Long Châu và mảng ICT. Nhịp ngắn còn dư địa, nhưng giá đã chạy khá xa rồi nên ưu tiên mua ở những nhịp chỉnh thay vì mua đuổi.
SHB thanh khoản rất cao và được khối ngoại gom mạnh phiên này — hợp để đi theo dòng tiền lớn. Nhưng SHB hay rung lắc mạnh, nên đừng vào quá nhiều một lần, chia thành nhiều nhịp cho an toàn.
VIX là cổ chứng khoán beta cao — lên nhanh, xuống cũng nhanh theo thị trường chung. Ngắn hạn hấp dẫn khi thanh khoản tốt, nhưng nên xem đây là một lệnh 'trade' có điểm vào - ra rõ ràng, không phải mã để nắm lâu.
ACB dẫn đầu thanh khoản toàn sàn và được ngoại mua ròng — dòng tiền đang ở đây. So với nhóm midcap thì lướt ACB an toàn hơn nhiều, hợp người muốn 'trade' mã cơ bản mà vẫn ngủ ngon.
FPT được khối ngoại gom mạnh và giá đang hồi kỹ thuật sau nhịp chỉnh. Bắt nhịp hồi ngắn thì ổn, nhưng thật ra FPT hợp để nắm dài hơi hơn là lướt sóng — nếu đã vào thì cân nhắc giữ lâu hơn một chút.
Với lợi nhuận tăng trưởng đều đặn hai chữ số và mảng xuất khẩu phần mềm vững, FPT là kiểu cổ phiếu 'mua và tạm quên' trong vài quý. Nắm trung hạn để hưởng cả tăng giá lẫn câu chuyện tăng trưởng, đỡ phải căng thẳng theo từng nhịp ngắn.
ACB có chất lượng tài sản tốt, NIM ổn định và bộ máy quản trị thận trọng. Trung hạn đây là lựa chọn ngân hàng 'dễ ngủ' — tăng trưởng đều mà ít khi gây bất ngờ xấu, hợp người ngại rủi ro.
VNM mang tính phòng thủ, trả cổ tức cao và biên lợi nhuận đang hồi khi giá nguyên liệu hạ nhiệt. Hợp người muốn giữ vài quý: vừa nhận cổ tức đều, vừa chờ định giá quay lại mức hợp lý.
MWG đang trong chu kỳ phục hồi lợi nhuận sau giai đoạn tái cơ cấu, và Bách Hóa Xanh bắt đầu có lãi. Đây là câu chuyện 'lợi nhuận hồi phục' — cần kiên nhẫn vài quý, nhưng nếu đúng kịch bản thì mức tăng sẽ đáng kể.
HPG hưởng lợi từ làn sóng đầu tư công và biên lợi nhuận thép đang cải thiện. Là mã chu kỳ nên nắm trung hạn theo nhịp hồi của ngành; canh mua khi giá thép tạo đáy sẽ hiệu quả hơn là mua lúc cao trào.
MBB tăng trưởng tín dụng tốt mà định giá vẫn rẻ so với chất lượng. Trung hạn dư địa tái định giá còn nhiều — hợp để tích lũy dần thay vì mua một lần.
VCB là 'vua' về chất lượng tài sản trong ngành ngân hàng, gần như không gây bất ngờ xấu. Trung hạn giữ VCB như một mã trụ an toàn — đánh đổi tăng trưởng vừa phải để lấy sự yên tâm.
GAS có dòng tiền ổn định và cổ tức đều, ít phụ thuộc đầu cơ. Trung hạn hợp người thích cổ phiếu 'chắc tay', biến động vừa phải và có thể yên tâm nắm qua các nhịp rung của thị trường.
VPB đang ở vùng định giá thấp so với lịch sử, còn dư địa hồi phục khi mảng tín dụng tiêu dùng ấm trở lại. Đây là một cú cược vào sự hồi phục — chấp nhận biến động cao hơn để đổi lấy tiềm năng tái định giá.
STB đã gần hoàn tất quá trình tái cơ cấu và ROE đang cải thiện rõ. Trung hạn là câu chuyện 'lột xác' — nếu xử lý dứt điểm tài sản tồn đọng thì định giá sẽ được nâng một bậc.
VCB là ngân hàng số 1 Việt Nam, lợi nhuận tăng trưởng kép bền bỉ qua nhiều chu kỳ kinh tế. Nắm dài hạn để 'lãi kép' theo sự lớn lên của nền kinh tế — kiểu cổ phiếu có thể mua rồi để đó nhiều năm.
FPT là đại diện công nghệ hiếm hoi tăng trưởng đều nhờ xuất khẩu phần mềm và làn sóng chuyển đổi số toàn cầu. Dài hạn đây là một trong những 'cỗ máy lãi kép' tốt nhất sàn — cứ nắm và để thời gian làm việc giúp mình.
HPG đầu ngành thép, và Dung Quất 2 sẽ nâng đáng kể công suất trong vài năm tới. Dài hạn là cược vào quy mô và lợi thế chi phí thấp — chấp nhận chịu biến động theo chu kỳ thép để đổi lấy tiềm năng lớn.
MWG là đầu ngành bán lẻ hiện đại, còn nhiều dư địa từ Bách Hóa Xanh và mở rộng chuỗi. Dài hạn nắm theo câu chuyện tiêu dùng Việt Nam đi lên — cần kiên nhẫn qua các giai đoạn khó của ngành bán lẻ.
VNM đầu ngành sữa, thương hiệu mạnh và dòng tiền dồi dào để trả cổ tức đều. Dài hạn là cổ phiếu phòng thủ kinh điển — giữ để nhận cổ tức và làm 'mỏ neo' ổn định cho danh mục.
ACB là ngân hàng tư nhân có ROE cao và bền, quản trị rủi ro tốt qua nhiều chu kỳ. Dài hạn giữ ACB để hưởng tăng trưởng kép của giá trị sổ sách — chậm mà chắc.
BID có quy mô lớn nhất hệ thống và còn dư địa tăng vốn, mở rộng tín dụng. Dài hạn hợp người thích ngân hàng quốc doanh quy mô lớn, ưu tiên sự an toàn và vị thế.
CTG đang cải thiện chất lượng tài sản và định giá vẫn còn rẻ so với tiềm năng. Dài hạn là cược vào sự tái định giá của nhóm ngân hàng quốc doanh khi chất lượng tài sản tốt lên.
GAS giữ vị thế chi phối thị trường khí, và các dự án LNG mở ra một chương tăng trưởng mới. Dài hạn là cổ phiếu nền tảng năng lượng — hợp nắm để hưởng nhu cầu khí của nền kinh tế tăng lên.
VIC là tập đoàn đa ngành với hệ sinh thái bất động sản và VinFast. Dài hạn rủi ro cao hơn mặt bằng, nhưng nếu VinFast thành công thì dư địa rất lớn — chỉ hợp người chấp nhận biến động mạnh và tin vào câu chuyện.
Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.
| AGGBất động sản An Gia | 12.600 | +6,78% |
| TPBTPBank | 16.350 | +3,15% |
| GASPV Gas | 85.100 | +3,15% |
| MSBMSB Bank | 15.000 | +2,74% |
| LDGĐầu tư LDG | 3.350 | +2,45% |
| AAAAn Phát Bioplastics | 7.260 | +2,25% |
| NABNgân hàng Nam Á | 12.300 | +2,07% |
| VJCVietjet Air | 180.800 | +1,86% |
| FRTBán lẻ FPT | 121.000 | +1,68% |
| KLBKienlongBank | 14.350 | +1,41% |
| VHMVinhomes | 138.700 | -4,01% |
| TALĐầu Tư Bất Động Sản Taseco | 27.550 | -3,67% |
| GEXTập đoàn Gelex | 29.500 | -3,28% |
| VPLVinpearl | 87.000 | -3,23% |
| GEEThiết bị điện GELEX | 92.700 | -2,93% |
| DLGĐức Long Gia Lai | 2.720 | -2,86% |
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 65.600 | -2,81% |
| KDCTập đoàn KIDO | 49.900 | -2,16% |
| DXSDịch vụ BĐS Đất Xanh | 7.300 | -2,14% |
| NLGBĐS Nam Long | 25.400 | -2,12% |
| ACBACB | 26.500 | 1.646 tỷ |
| SHBSHB | 13.800 | 805 tỷ |
| TPBTPBank | 16.350 | 727 tỷ |
| VICVinGroup | 195.500 | 640 tỷ |
| VHMVinhomes | 138.700 | 617 tỷ |
| MBBMBBank | 24.850 | 512 tỷ |
| VIXChứng khoán VIX | 17.050 | 440 tỷ |
| FPTFPT Corp | 73.500 | 420 tỷ |
| STBSacombank | 70.900 | 390 tỷ |
| MSBMSB Bank | 15.000 | 375 tỷ |
| SHBSHB | 13.800 | +53 tỷ |
| FPTFPT Corp | 73.500 | +51 tỷ |
| ACBACB | 26.500 | +50 tỷ |
| VNMVINAMILK | 59.000 | +47 tỷ |
| MSBMSB Bank | 15.000 | +45 tỷ |
| VJCVietjet Air | 180.800 | +38 tỷ |
| FRTBán lẻ FPT | 121.000 | +30 tỷ |
| CIIHạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.350 | +17 tỷ |
| VICVinGroup | 195.500 | -89 tỷ |
| VHMVinhomes | 138.700 | -78 tỷ |
| MBBMBBank | 24.850 | -58 tỷ |
| MWGThế giới di động | 76.400 | -58 tỷ |
| VPBVPBank | 26.000 | -56 tỷ |
| HDBHDBank | 25.200 | -36 tỷ |
| DXGĐịa ốc Đất Xanh | 12.800 | -35 tỷ |
| GEXTập đoàn Gelex | 29.500 | -35 tỷ |
Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.
Dòng tiền ngân hàng vào mạnh, giá vượt kháng cự ngắn.
🎯 Giá mục tiêu 18.000 (+10,09%) — Mục tiêu vùng kháng cự gần, tương ứng ~+10%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18.995 | 18.038 | 16.237 | 15.617 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +5,30% | +11,10% | +3,97% | — |
| LN sau thuế | 7.402 | 6.072 | 4.463 | 6.261 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +21,91% | +36,03% | -28,71% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 39,0% | 33,7% | 27,5% | 40,1% |
| Tổng tài sản | 505.902 | 418.028 | 356.634 | 328.634 |
| Vốn chủ sở hữu | 46.049 | 37.594 | 32.743 | 32.239 |
| ↳ ROE | 16,1% | 16,2% | 13,6% | 19,4% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 9.231 | 7.600 | 5.589 | 7.828 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -1.829 | -1.529 | -1.126 | -1.568 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.829 | -1.529 | -1.126 | -1.568 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7.402 | 6.072 | 4.463 | 6.261 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 7.402 | 6.072 | 4.463 | 6.261 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 30.751 | 25.949 | 28.562 | 21.811 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -17.379 | -13.042 | -16.135 | -10.424 |
| Thu nhập lãi thuần | 13.371 | 12.907 | 12.428 | 11.387 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 5.519 | 4.386 | 3.178 | 3.596 |
| Chi phí dịch vụ | -1.361 | -1.023 | -899 | -904 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 4.158 | 3.364 | 2.279 | 2.692 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 694 | 319 | 779 | 410 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 179 | 1.095 | 856 | 426 |
| Thu nhập khác | 1.139 | 1.229 | 872 | 1.325 |
| Chi phí khác | -677 | -875 | -978 | -623 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 462 | 354 | -105 | 702 |
| Thu nhập từ cổ tức | 128 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 18.995 | 18.038 | 16.237 | 15.617 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -6.573 | -6.279 | -6.702 | -5.945 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 12.421 | 11.759 | 9.535 | 9.672 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -3.190 | -4.159 | -3.946 | -1.844 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 1.705 | 1.293 | 2.339 | 2.427 |
| Tài sản cố định | 1.213 | 1.222 | 1.059 | 1.205 |
| Tài sản cố định hữu hình | 749 | 857 | 729 | 903 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 2.257 | 2.134 | 1.786 | 1.726 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -1.508 | -1.277 | -1.056 | -822 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 464 | 365 | 329 | 302 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1.204 | 1.028 | 886 | 751 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -740 | -663 | -557 | -449 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG TÀI SẢN | 505.902 | 418.028 | 356.634 | 328.634 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 459.853 | 380.434 | 323.891 | 296.395 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 46.049 | 37.594 | 32.743 | 32.239 |
| Vốn điều lệ | 27.740 | 26.420 | 22.016 | 15.818 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 2.561 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 9.629 | 7.453 | 7.674 | 11.747 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 505.902 | 418.028 | 356.634 | 328.634 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 20.460 | 22.708 | 9.214 | 11.989 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 103.388 | 70.521 | 52.353 | 53.365 |
| Chứng khoán kinh doanh | 2.119 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng khoán kinh doanh | 2.120 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 334 | 0 | 0 | 203 |
| Cho vay khách hàng | 302.186 | 247.239 | 202.586 | 159.160 |
| Cho vay khách hàng | 305.817 | 250.331 | 205.262 | 160.993 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -3.630 | -3.093 | -2.676 | -1.833 |
| Chứng khoán đầu tư | 51.613 | 59.472 | 65.336 | 74.377 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 52.051 | 59.549 | 65.392 | 74.521 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 45 | 45 | 45 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -438 | -122 | -100 | -189 |
| Tài sản Có khác | 21.786 | 14.807 | 23.656 | 25.727 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 1.642 | 238 | 338 | 433 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 112.055 | 94.514 | 83.966 | 73.496 |
| Tiền gửi của khách hàng | 279.050 | 242.806 | 208.262 | 194.960 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 131 | 66 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 141 | 94 | 74 | 165 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 58.825 | 36.632 | 24.216 | 20.430 |
| Các khoản nợ khác | 8.140 | 6.019 | 6.969 | 6.911 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 27.740 | 26.420 | 22.016 | 18.379 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 4.936 | 3.722 | 3.052 | 2.113 |
| Bảo lãnh khác | 76.905 | 59.246 | 50.774 | 32.222 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 3.410 | 2.056 | 1.241 | 456 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 807 | 6.828 | 2.942 | 3.283 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 805 | 6.829 | 2.941 | 3.297 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 65.335 | 76.368 | 68.370 | 93.631 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 11.630 | 3.134 | 2.232 | 2.738 |
| Cam kết khác | 14.746 | 20.470 | 19.943 | 11.139 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3.743 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 94.871 | 62.183 | 33.889 | 36.886 |
| Cho vay các TCTD khác | 8.517 | 8.338 | 18.464 | 16.479 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoạt động mua nợ | 1.097 | 767 | 92 | 181 |
| Mua nợ | 1.105 | 773 | 93 | 182 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | -8 | -6 | -1 | -1 |
| Các khoản phải thu | 12.096 | 7.034 | 15.196 | 17.546 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 4.021 | 3.285 | 3.868 | 3.141 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản Có khác | 5.687 | 4.518 | 4.682 | 5.046 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 102 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -18 | -30 | -90 | -5 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 74.216 | 76.598 | 62.399 | 47.266 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 37.840 | 17.916 | 21.566 | 26.230 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 5.113 | 3.520 | 4.979 | 4.125 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 3.023 | 2.499 | 1.990 | 2.785 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 12.015 | 10.064 | 8.375 | 9.499 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 26.178 | 40.343 | -7.879 | -1.706 |
| Mua sắm TSCĐ | -384 | -378 | -486 | -426 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 2.432 | -22 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 2.048 | -400 | -485 | -425 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -2.642 | -1.101 | -3.954 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1.373 | 764 | 1.505 | -2.028 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 86.149 | 45.442 | 52.302 | 56.461 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 115.747 | 86.149 | 45.442 | 52.302 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -1.552 | -1.199 | -1.612 | -528 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -174 | 10.091 | -1.985 | -3.594 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | 4.191 | 5.842 | 8.429 | -10.785 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -334 | 0 | 203 | -203 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -49.342 | -40.407 | -42.586 | -19.012 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -2.680 | -3.798 | -3.014 | -1.782 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -3.543 | -1.837 | 939 | -4.080 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 1.403 | -100 | -95 | -131 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 14.592 | 15.243 | 10.599 | -14.383 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 36.244 | 34.544 | 13.302 | 55.398 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | -131 | 65 | 66 | -78 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 47 | 19 | -91 | -237 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 13.850 | 10.551 | -1.673 | -12.947 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 39 | 64 | -350 | 629 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 26.178 | 40.343 | -7.879 | -1.706 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 13.241 | 3.446 | 6.118 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -9.226 | -1.582 | -659 | -2.028 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 30.193 | 26.306 | 27.965 | 20.717 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -15.994 | -14.282 | -15.240 | -9.069 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 4.158 | 3.364 | 2.279 | 2.692 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1.234 | 1.442 | 1.414 | 724 |
| Thu nhập khác | -132 | -316 | -409 | 80 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -6.487 | -5.920 | -6.325 | -5.737 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 594 | 670 | 304 | 622 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 1.234 | 1.442 | 1.414 | 724 |
Tăng theo giá dầu, nhóm dầu khí hút tiền.
🎯 Giá mục tiêu 92.000 (+8,11%) — Chốt tại kháng cự kỹ thuật gần, ~+8%.
Dòng tiền ổn định, cổ tức đều.
🎯 Giá mục tiêu 100.000 (+17,51%) — Định giá EV/EBITDA hợp lý, ~+18%.
Vị thế chi phối khí, dự án LNG dài hạn.
🎯 Giá mục tiêu 115.000 (+35,14%) — Theo dự án LNG & nhu cầu khí, ~+35%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.129 | 103.564 | 89.954 | 100.724 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +30,48% | +15,13% | -10,69% | — |
| LN sau thuế | 11.572 | 10.590 | 11.793 | 15.066 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +9,27% | -10,20% | -21,73% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 8,6% | 10,2% | 13,1% | 15,0% |
| Tổng tài sản | 93.568 | 81.855 | 87.754 | 82.663 |
| Vốn chủ sở hữu | 67.653 | 61.571 | 65.299 | 61.174 |
| ↳ ROE | 17,1% | 17,2% | 18,1% | 24,6% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 135.197 | 103.604 | 90.014 | 100.724 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -67 | -39 | -60 | 0 |
| Doanh thu thuần | 135.129 | 103.564 | 89.954 | 100.724 |
| Giá vốn hàng bán | -118.079 | -85.910 | -73.029 | -79.409 |
| Lợi nhuận gộp | 17.051 | 17.654 | 16.925 | 21.315 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1.580 | 1.737 | 2.273 | 1.568 |
| Chi phí tài chính | -384 | -660 | -587 | -671 |
| Chi phí lãi vay | -216 | -319 | -340 | -337 |
| Chi phí bán hàng | -2.602 | -2.415 | -2.544 | -2.440 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -1.324 | -3.197 | -1.475 | -1.075 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 14.363 | 13.156 | 14.619 | 18.728 |
| Thu nhập khác | 66 | 42 | 34 | 112 |
| Chi phí khác | -70 | -26 | -13 | -34 |
| Thu nhập khác, ròng | -4 | 16 | 20 | 78 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 14.359 | 13.172 | 14.640 | 18.806 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -2.796 | -2.562 | -2.813 | -3.710 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 9 | -20 | -34 | -30 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -2.788 | -2.582 | -2.846 | -3.740 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 11.572 | 10.590 | 11.793 | 15.066 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 157 | 192 | 187 | 268 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 11.414 | 10.398 | 11.606 | 14.798 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 42 | 38 | 27 | 32 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 69.902 | 57.290 | 62.218 | 55.652 |
| Tiền và tương đương tiền | 6.876 | 5.568 | 5.669 | 10.549 |
| Tiền | 913 | 1.248 | 1.156 | 1.318 |
| Các khoản tương đương tiền | 5.963 | 4.320 | 4.512 | 9.231 |
| Đầu tư ngắn hạn | 32.891 | 27.494 | 35.085 | 23.726 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 24.881 | 19.098 | 16.865 | 16.191 |
| Phải thu khách hàng | 20.895 | 16.745 | 12.541 | 9.210 |
| Trả trước người bán | 116 | 376 | 264 | 224 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 6.202 | 4.747 | 4.910 | 7.492 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -2.332 | -2.769 | -850 | -737 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4.399 | 4.599 | 3.945 | 4.102 |
| Hàng tồn kho | 4.588 | 4.732 | 4.070 | 4.185 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -189 | -133 | -125 | -83 |
| Tài sản lưu động khác | 855 | 531 | 654 | 1.082 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 67 | 46 | 61 | 84 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 678 | 448 | 548 | 949 |
| Phải thu thuế khác | 110 | 37 | 46 | 49 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 23.666 | 24.564 | 25.537 | 27.011 |
| Phải thu dài hạn | 1.124 | 531 | 318 | 169 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1.058 | 461 | 243 | 92 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 15.951 | 18.222 | 19.532 | 16.370 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 15.574 | 17.853 | 19.145 | 15.976 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 65.102 | 64.803 | 63.431 | 57.307 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -49.528 | -46.951 | -44.286 | -41.332 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 377 | 369 | 387 | 394 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 682 | 656 | 646 | 620 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -305 | -287 | -259 | -226 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 29 | 30 | 32 | 36 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 39 | 39 | 39 | 42 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -10 | -8 | -7 | -6 |
| Đầu tư dài hạn | 406 | 400 | 398 | 406 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 396 | 390 | 388 | 396 |
| Đầu tư dài hạn khác | 35 | 35 | 35 | 35 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -25 | -25 | -25 | -25 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 3.279 | 3.663 | 3.476 | 4.053 |
| Trả trước dài hạn | 3.246 | 3.630 | 3.436 | 3.998 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 33 | 33 | 40 | 55 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 93.568 | 81.855 | 87.754 | 82.663 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 25.915 | 20.284 | 22.456 | 21.489 |
| Nợ ngắn hạn | 20.574 | 14.575 | 14.972 | 12.488 |
| Vay ngắn hạn | 1.440 | 934 | 1.605 | 45 |
| Phải trả người bán | 11.925 | 6.037 | 7.138 | 6.652 |
| Người mua trả tiền trước | 447 | 271 | 119 | 128 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1.006 | 683 | 651 | 874 |
| Phải trả người lao động | 477 | 410 | 386 | 252 |
| Chi phí phải trả | 4.226 | 2.995 | 2.844 | 2.978 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 333 | 374 | 625 | 836 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 718 | 632 | 569 | 381 |
| Nợ dài hạn | 5.341 | 5.708 | 7.484 | 9.001 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 110 | 130 | 156 | 141 |
| Vay dài hạn | 1.532 | 2.291 | 4.271 | 6.038 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 284 | 294 | 280 | 253 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 3.162 | 2.941 | 2.757 | 2.547 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 17 | 18 | 20 | 20 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 237 | 35 | 1 | 3 |
| Vốn chủ sở hữu | 67.653 | 61.571 | 65.299 | 61.174 |
| Vốn và các quỹ | 67.653 | 61.571 | 65.299 | 61.174 |
| Vốn góp | 24.129 | 23.427 | 22.967 | 19.140 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 211 |
| Vốn khác | 300 | 300 | 282 | 197 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 29.381 | 26.968 | 23.919 | 21.063 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Lãi chưa phân phối | 12.484 | 9.553 | 16.880 | 19.241 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 93.568 | 81.855 | 87.754 | 82.663 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 32.891 | 27.494 | 35.085 | 23.726 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 66 | 70 | 75 | 76 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2.877 | 1.718 | 1.781 | 5.978 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1 | 2.241 | 1.036 | 342 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 24.129 | 23.427 | 22.967 | 19.140 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.272 | -647 | 5.461 | 4.602 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 11.212 | 10.200 | 11.419 | 14.640 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 2.877 | 1.718 | 1.781 | 5.978 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.358 | 1.323 | 1.250 | 1.316 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 14.359 | 13.172 | 14.640 | 18.806 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 2.788 | 2.728 | 3.027 | 3.023 |
| Chi phí dự phòng | -194 | 2.109 | 366 | 446 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -57 | 1 | 96 | 73 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -1.343 | -1.504 | -2.073 | -1.336 |
| Chi phí lãi vay | 216 | 319 | 340 | 337 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 15.771 | 16.825 | 16.396 | 21.350 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -6.624 | -4.549 | -550 | 782 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 144 | -662 | 115 | -861 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 6.353 | 931 | 1.159 | -3.678 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 363 | -180 | 585 | -267 |
| Tiền lãi vay đã trả | -220 | -334 | -505 | -537 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -2.403 | -2.632 | -3.134 | -3.452 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -349 | -363 | -239 | -546 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 13.040 | 9.035 | 13.827 | 12.792 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -2.315 | -1.925 | -1.841 | -2.010 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -45.592 | -46.644 | -50.078 | -40.742 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 40.196 | 54.236 | 38.720 | 41.815 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 1.242 | 1.801 | 1.951 | 1.201 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -6.469 | 7.468 | -11.249 | 265 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 118 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 1.109 | 1.863 | 2.076 | 1.325 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -1.362 | -4.603 | -2.419 | -3.371 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -5.012 | -13.872 | -7.120 | -5.882 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -5.265 | -16.612 | -7.463 | -7.809 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1.307 | -109 | -4.885 | 5.248 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 5.568 | 5.669 | 10.549 | 5.300 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 1 | 8 | 5 | 1 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 6.876 | 5.568 | 5.669 | 10.549 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Momentum mạnh nhất phiên (+6,78%) nhưng biến động cao.
🎯 Giá mục tiêu 14.000 (+11,11%) — Chốt nhanh khi đạt đỉnh ngắn, ~+11%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 829 | 1.913 | 3.891 | 6.189 |
| ↳ Tăng trưởng DT | -56,67% | -50,83% | -37,13% | — |
| LN sau thuế | 379 | 261 | 460 | 97 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +45,08% | -43,31% | +376,81% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 45,7% | 13,6% | 11,8% | 1,6% |
| Tổng tài sản | 5.477 | 7.035 | 9.293 | 11.099 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.515 | 3.137 | 2.876 | 2.726 |
| ↳ ROE | 10,8% | 8,3% | 16,0% | 3,5% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 829 | 1.913 | 3.891 | 6.189 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 829 | 1.913 | 3.891 | 6.189 |
| Giá vốn hàng bán | -246 | -1.320 | -2.914 | -5.141 |
| Lợi nhuận gộp | 583 | 593 | 977 | 1.047 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 110 | 381 | 371 | 322 |
| Chi phí tài chính | -148 | -331 | -204 | -321 |
| Chi phí lãi vay | -114 | -128 | -119 | -160 |
| Chi phí bán hàng | -124 | -246 | -510 | -667 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -72 | -91 | -61 | -105 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 349 | 307 | 501 | 208 |
| Thu nhập khác | 25 | 16 | 98 | 29 |
| Chi phí khác | -14 | -21 | -17 | -18 |
| Thu nhập khác, ròng | 11 | -5 | 81 | 11 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 360 | 302 | 582 | 219 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -41 | -157 | -200 | -282 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 60 | 116 | 79 | 160 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | -41 | -122 | -122 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 379 | 261 | 460 | 97 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | -36 | 285 | 78 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 379 | 298 | 175 | 19 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 0 | 0 | -72 | -68 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1.610 | 5.819 | 8.302 | 8.701 |
| Tiền và tương đương tiền | 91 | 167 | 772 | 723 |
| Tiền | 91 | 163 | 172 | 418 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 4 | 600 | 305 |
| Đầu tư ngắn hạn | 22 | 30 | 55 | 68 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1.104 | 4.717 | 5.195 | 3.641 |
| Phải thu khách hàng | 124 | 510 | 436 | 324 |
| Trả trước người bán | 3 | 16 | 0 | 2 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1.004 | 1.660 | 1.854 | 1.583 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -27 | -27 | -27 | -27 |
| Hàng tồn kho, ròng | 348 | 776 | 2.014 | 3.723 |
| Hàng tồn kho | 348 | 776 | 2.014 | 3.723 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 46 | 128 | 266 | 546 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 43 | 112 | 260 | 540 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3 | 16 | 4 | 3 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 3.867 | 1.216 | 991 | 2.398 |
| Phải thu dài hạn | 3.817 | 1.087 | 731 | 2.089 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 3.817 | 826 | 612 | 941 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 11 | 20 | 30 | 21 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 6 | 10 | 14 | 19 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 20 | 24 | 28 | 30 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -14 | -14 | -14 | -11 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 5 | 10 | 16 | 2 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 20 | 19 | 19 | 5 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -14 | -9 | -4 | -2 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 23 | 32 | 41 | 18 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 25 | 34 | 47 | 23 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -2 | -2 | -6 | -5 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 89 | 161 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 72 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | -89 | 0 | -1 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 15 | 78 | 100 | 96 |
| Trả trước dài hạn | 4 | 4 | 6 | 3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 10 | 74 | 94 | 92 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.477 | 7.035 | 9.293 | 11.099 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1.962 | 3.898 | 6.417 | 8.373 |
| Nợ ngắn hạn | 1.591 | 3.211 | 5.285 | 6.016 |
| Vay ngắn hạn | 811 | 1.046 | 769 | 940 |
| Phải trả người bán | 22 | 286 | 477 | 862 |
| Người mua trả tiền trước | 114 | 480 | 1.899 | 3.106 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 56 | 197 | 234 | 461 |
| Phải trả người lao động | 12 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 111 | 436 | 540 | 461 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 456 | 745 | 1.346 | 153 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4 | 20 | 20 | 20 |
| Nợ dài hạn | 371 | 688 | 1.133 | 2.357 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 115 | 115 | 110 | 1.093 |
| Vay dài hạn | 193 | 371 | 691 | 594 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 6 | 129 | 266 | 343 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 56 | 73 | 65 | 49 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.515 | 3.137 | 2.876 | 2.726 |
| Vốn và các quỹ | 3.515 | 3.137 | 2.876 | 2.726 |
| Vốn góp | 1.625 | 1.625 | 1.251 | 1.251 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 179 | 179 | 179 | 179 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 1.711 | 1.292 | 1.368 | 925 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 5.477 | 7.035 | 9.293 | 11.099 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 22 | 30 | 55 | 68 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 2.558 | 2.931 | 1.759 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 260 | 118 | 1.148 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1 | 0 | 0 | 13 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 89 | 89 | 89 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 279 |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.625 | 1.625 | 1.251 | 1.251 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.331 | 994 | 1.193 | 906 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 379 | 298 | 175 | 19 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 1 | 0 | 0 | 13 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 41 | 78 | 370 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 360 | 302 | 582 | 219 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 8 | 10 | 5 | 6 |
| Chi phí dự phòng | -10 | 97 | 17 | 36 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 20 | 34 | 27 | 7 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -116 | -349 | -275 | -153 |
| Chi phí lãi vay | 114 | 131 | 129 | 183 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 378 | 225 | 484 | 298 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 427 | -85 | -394 | -64 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 428 | 1.018 | 1.401 | 3.080 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -1.236 | -1.883 | -1.293 | -348 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 71 | 151 | 276 | 145 |
| Tiền lãi vay đã trả | -142 | -197 | -79 | -207 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -166 | -174 | -274 | -90 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -4 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -244 | -945 | 121 | 2.815 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -1 | -1 | -2 | -8 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 15 | 70 | 1 | 6 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -27 | -3.093 | -2.116 | -2.005 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 36 | 3.344 | 1.919 | 1.251 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -1.434 | -472 | -952 | -1.645 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 1.884 | 238 | 1.206 | 682 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 129 | 560 | 177 | 268 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 601 | 645 | 234 | -1.451 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 229 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 568 | 746 | 993 | 2.732 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -1.002 | -1.051 | -1.103 | -3.679 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | -0 | -195 | -321 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -434 | -306 | -306 | -1.039 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -76 | -605 | 50 | 325 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 167 | 772 | 723 | 398 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 91 | 167 | 772 | 723 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngân hàng tăng giá, ngoại mua ròng +45 tỷ.
🎯 Giá mục tiêu 16.500 (+10,00%) — Test lại đỉnh ngắn hạn, ~+10%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.044 | 14.218 | 12.259 | 10.694 |
| ↳ Tăng trưởng DT | -1,22% | +15,98% | +14,64% | — |
| LN sau thuế | 5.629 | 5.519 | 4.644 | 4.616 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +1,98% | +18,84% | +0,61% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 40,1% | 38,8% | 37,9% | 43,2% |
| Tổng tài sản | 407.674 | 320.148 | 267.006 | 212.776 |
| Vốn chủ sở hữu | 42.446 | 36.818 | 31.298 | 26.654 |
| ↳ ROE | 13,3% | 15,0% | 14,8% | 17,3% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 7.058 | 6.904 | 5.830 | 5.787 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -1.430 | -1.384 | -1.186 | -1.171 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | -0 | -0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.430 | -1.384 | -1.186 | -1.171 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5.629 | 5.519 | 4.644 | 4.616 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 5.629 | 5.519 | 4.644 | 4.616 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 21.601 | 18.681 | 18.951 | 13.252 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -10.654 | -8.438 | -9.763 | -4.930 |
| Thu nhập lãi thuần | 10.947 | 10.243 | 9.189 | 8.322 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 2.377 | 1.835 | 2.018 | 1.605 |
| Chi phí dịch vụ | -624 | -481 | -421 | -493 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 1.753 | 1.354 | 1.597 | 1.112 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 845 | 1.056 | 1.072 | 1.000 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | -0 | -0 | -13 | -2 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | -77 | 273 | 512 | 683 |
| Thu nhập khác | 608 | 1.870 | 610 | 761 |
| Chi phí khác | -33 | -578 | -710 | -1.184 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 576 | 1.292 | -100 | -423 |
| Thu nhập từ cổ tức | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 14.044 | 14.218 | 12.259 | 10.694 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -5.068 | -5.230 | -4.812 | -4.428 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 8.977 | 8.988 | 7.447 | 6.266 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -1.918 | -2.084 | -1.617 | -479 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 1.459 | 1.203 | 940 | 1.394 |
| Tài sản cố định | 498 | 433 | 403 | 383 |
| Tài sản cố định hữu hình | 288 | 232 | 203 | 153 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 837 | 746 | 661 | 606 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -549 | -514 | -459 | -453 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 210 | 200 | 200 | 230 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 708 | 666 | 631 | 618 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -498 | -466 | -431 | -389 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 1 | 12 | 10 | 10 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1 | 17 | 10 | 10 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | -5 | 0 | 0 |
| TỔNG TÀI SẢN | 407.674 | 320.148 | 267.006 | 212.776 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 365.228 | 283.331 | 235.708 | 186.122 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 42.446 | 36.818 | 31.298 | 26.654 |
| Vốn điều lệ | 31.200 | 26.000 | 20.000 | 19.858 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 33 | 33 | 33 | 33 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 6.818 | 7.495 | 8.674 | 4.866 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 407.674 | 320.148 | 267.006 | 212.776 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 9.820 | 5.495 | 4.589 | 3.690 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 73.969 | 60.936 | 61.150 | 39.244 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 22 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 39 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | -18 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 446 |
| Cho vay khách hàng | 202.358 | 173.467 | 146.783 | 119.213 |
| Cho vay khách hàng | 205.209 | 176.493 | 149.145 | 120.644 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -2.851 | -3.026 | -2.363 | -1.431 |
| Chứng khoán đầu tư | 97.293 | 65.570 | 37.880 | 31.535 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 97.308 | 65.605 | 37.897 | 31.554 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -15 | -35 | -17 | -19 |
| Tài sản Có khác | 22.276 | 13.032 | 15.252 | 16.841 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 23.067 | 9.204 | 1.013 | 1.015 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 108.610 | 92.189 | 85.554 | 50.374 |
| Tiền gửi của khách hàng | 196.672 | 154.612 | 132.350 | 117.121 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 434 | 730 | 263 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 29.634 | 21.211 | 8.991 | 11.600 |
| Các khoản nợ khác | 6.812 | 5.384 | 7.537 | 6.013 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 31.234 | 26.034 | 20.034 | 19.892 |
| Vốn đầu tư XDCB | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 4.394 | 3.288 | 2.590 | 1.896 |
| Bảo lãnh khác | 41.178 | 24.893 | 21.686 | 20.444 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 179 | 183 | 32 | 34 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 9.059 | 11.750 | 11.263 | 1.409 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 9.059 | 11.751 | 11.255 | 1.407 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 545.700 | 456.299 | 321.322 | 220.960 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 7.543 | 3.136 | 7.555 | 9.142 |
| Cam kết khác | 23.253 | 20.301 | 11.326 | 16.452 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 59.248 | 54.250 | 51.385 | 29.364 |
| Cho vay các TCTD khác | 14.721 | 6.686 | 9.765 | 9.880 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 11.435 | 7.481 | 8.480 | 10.881 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 10.203 | 4.898 | 5.065 | 2.808 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản Có khác | 675 | 711 | 1.750 | 3.218 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 5 | 15 | 25 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -37 | -57 | -44 | -67 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 79.154 | 59.769 | 54.484 | 29.340 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 29.456 | 32.420 | 31.069 | 21.034 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 4.341 | 2.831 | 3.813 | 2.253 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 2.471 | 2.553 | 3.724 | 3.759 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 3.711 | 6.906 | 5.631 | 6.255 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 11.693 | 4.149 | 21.985 | 10.728 |
| Mua sắm TSCĐ | -189 | -150 | -120 | -175 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 3 | 42 | 1 | 2 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 16 | -7 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -170 | -115 | -118 | -172 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 60.948 | 56.914 | 35.046 | 24.490 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 72.471 | 60.948 | 56.914 | 35.046 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -1.113 | -1.225 | -1.396 | -573 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -8.035 | 3.079 | 115 | 3.653 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -29.759 | -27.707 | -6.903 | 17.303 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 446 | -446 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -28.716 | -27.348 | -28.505 | -19.083 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -2.170 | -1.407 | -739 | -912 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -3.918 | 2.038 | 3.866 | 569 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 13.863 | 8.191 | -2 | -3 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 16.421 | 6.636 | 35.179 | -17.661 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 42.059 | 22.262 | 15.229 | 22.504 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | -297 | 467 | 263 | -77 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 8.424 | 12.219 | -2.608 | -1.443 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 110 | -1.187 | 12 | 70 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 11.693 | 4.149 | 21.985 | 10.728 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | -0 | -0 | 0 | 0 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0 | -0 | 0 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 16.497 | 18.910 | 16.727 | 13.219 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -9.144 | -9.420 | -8.203 | -4.282 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 1.552 | 1.293 | 1.565 | 1.107 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 807 | 1.347 | 1.552 | 1.671 |
| Thu nhập khác | -935 | -978 | -963 | -1.491 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -4.321 | -4.362 | -3.819 | -3.845 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 367 | 1.342 | 170 | 449 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 807 | 1.347 | 1.552 | 1.671 |
Hàng không hồi phục, ngoại mua ròng +38 tỷ.
🎯 Giá mục tiêu 195.000 (+7,85%) — Mục tiêu kháng cự gần, ~+8%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 82.093 | 72.045 | 58.341 | 40.142 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +13,95% | +23,49% | +45,34% | — |
| LN sau thuế | 2.123 | 1.404 | 231 | -2.262 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +51,24% | +506,71% | -110,23% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 2,6% | 1,9% | 0,4% | -5,6% |
| Tổng tài sản | 139.391 | 99.315 | 86.925 | 68.037 |
| Vốn chủ sở hữu | 24.809 | 17.119 | 15.253 | 14.898 |
| ↳ ROE | 8,6% | 8,2% | 1,5% | -15,2% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 82.093 | 72.045 | 58.341 | 40.142 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 82.093 | 72.045 | 58.341 | 40.142 |
| Giá vốn hàng bán | -73.624 | -64.892 | -55.820 | -42.135 |
| Lợi nhuận gộp | 8.469 | 7.153 | 2.521 | -1.993 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.604 | 1.991 | 2.955 | 2.246 |
| Chi phí tài chính | -4.146 | -3.480 | -2.242 | -2.483 |
| Chi phí lãi vay | -3.620 | -3.212 | -1.950 | -1.384 |
| Chi phí bán hàng | -2.406 | -2.597 | -1.950 | -936 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -2.132 | -1.396 | -1.099 | -534 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 2.389 | 1.671 | 184 | -3.701 |
| Thu nhập khác | 272 | 189 | 662 | 1.316 |
| Chi phí khác | -31 | -38 | -240 | -264 |
| Thu nhập khác, ròng | 241 | 151 | 422 | 1.052 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 2.630 | 1.823 | 606 | -2.649 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -40 | -11 | -3 | -172 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | -466 | -407 | -371 | 559 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -507 | -419 | -375 | 387 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 2.123 | 1.404 | 231 | -2.262 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 2.123 | 1.403 | 231 | -2.262 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 49.719 | 38.578 | 40.827 | 33.587 |
| Tiền và tương đương tiền | 10.987 | 4.559 | 5.051 | 1.858 |
| Tiền | 10.899 | 4.029 | 2.428 | 895 |
| Các khoản tương đương tiền | 87 | 530 | 2.623 | 963 |
| Đầu tư ngắn hạn | 2.698 | 3.826 | 613 | 688 |
| Đầu tư ngắn hạn | 990 | 990 | 990 | 990 |
| Dự phòng giảm giá | -450 | -387 | -486 | -490 |
| Các khoản phải thu | 33.547 | 27.945 | 34.243 | 29.730 |
| Phải thu khách hàng | 13.685 | 11.365 | 12.317 | 12.402 |
| Trả trước người bán | 1.874 | 769 | 1.779 | 1.626 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 16.418 | 14.405 | 19.690 | 15.044 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -153 | -227 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2.194 | 2.005 | 703 | 983 |
| Hàng tồn kho | 2.194 | 2.005 | 703 | 983 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 294 | 242 | 216 | 329 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 276 | 200 | 139 | 165 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 6 | 7 | 9 | 139 |
| Phải thu thuế khác | 11 | 35 | 68 | 25 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 89.672 | 60.738 | 46.098 | 34.449 |
| Phải thu dài hạn | 28.356 | 35.106 | 26.306 | 21.238 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 4.941 | 4.648 | 1.942 | 3.863 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 18.990 | 23.998 | 17.373 | 15.374 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 34.938 | 14.166 | 10.173 | 5.710 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 24.092 | 8.284 | 3.991 | 5.681 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 25.527 | 9.121 | 4.639 | 6.114 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -1.436 | -837 | -648 | -432 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 5.517 | 5.826 | 6.135 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 6.181 | 6.181 | 6.181 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -664 | -355 | -46 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 5.329 | 56 | 47 | 28 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5.455 | 109 | 89 | 62 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -126 | -53 | -41 | -34 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 149 | 149 | 149 | 149 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 149 | 149 | 149 | 149 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 12.312 | 9.788 | 9.089 | 7.043 |
| Trả trước dài hạn | 12.312 | 9.788 | 9.057 | 6.639 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 33 | 404 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 139.391 | 99.315 | 86.925 | 68.037 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 114.582 | 82.197 | 71.672 | 53.139 |
| Nợ ngắn hạn | 46.605 | 33.506 | 38.861 | 30.417 |
| Vay ngắn hạn | 26.056 | 12.460 | 13.554 | 8.550 |
| Phải trả người bán | 4.769 | 6.195 | 8.805 | 9.660 |
| Người mua trả tiền trước | 1.758 | 1.516 | 3.546 | 1.987 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 112 | 280 | 450 | 358 |
| Phải trả người lao động | 224 | 201 | 155 | 190 |
| Chi phí phải trả | 3.156 | 2.461 | 1.926 | 855 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 2.753 | 3.777 | 4.157 | 3.409 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 2.585 | 2.355 | 2.662 | 1.758 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12 | 9 | 5 | 146 |
| Nợ dài hạn | 67.977 | 48.690 | 32.811 | 22.721 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 6.771 | 843 | 2 | 69 |
| Vay dài hạn | 42.944 | 30.052 | 17.257 | 10.310 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 819 | 490 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 17.444 | 17.305 | 15.552 | 12.342 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 24.809 | 17.119 | 15.253 | 14.898 |
| Vốn và các quỹ | 24.809 | 17.119 | 15.253 | 14.898 |
| Vốn góp | 5.916 | 5.416 | 5.416 | 5.416 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4.747 | 247 | 247 | 247 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 1.326 | 780 | 319 | 195 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 12.775 | 10.653 | 9.250 | 9.019 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 139.391 | 99.315 | 86.925 | 68.037 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2.158 | 3.223 | 110 | 188 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 1.724 | 1.634 | 457 | 657 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 3.525 | 5.537 | 6.116 | 1.133 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 900 | 922 | 875 | 868 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 13.917 | 1.528 | 381 | 309 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5.179 | 4.253 | 3.600 | 3.503 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.916 | 5.416 | 5.416 | 5.416 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 10.653 | 9.250 | 9.019 | 11.281 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 2.123 | 1.403 | 231 | -2.262 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 13.917 | 1.528 | 381 | 309 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 45 | 22 | 21 | 20 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 2.630 | 1.823 | 606 | -2.649 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 1.077 | 613 | 413 | 80 |
| Chi phí dự phòng | 30 | 1.063 | 3.712 | 2.210 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -412 | -510 | -59 | -160 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -1.068 | -762 | -876 | -431 |
| Chi phí lãi vay | 3.620 | 3.212 | 1.950 | 1.384 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 5.878 | 5.439 | 5.746 | 433 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 2.010 | 2.689 | -5.994 | -10.296 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -189 | -1.302 | 279 | -171 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 126 | -4.511 | 639 | 9.835 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -2.586 | -793 | -2.639 | -473 |
| Tiền lãi vay đã trả | -3.558 | -3.203 | -2.133 | -1.399 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -172 | -1 | -4 | -140 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 0 | -0 | -141 | -181 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 1.509 | -1.682 | -4.247 | -2.393 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -31.207 | -8.787 | -1.426 | -1.217 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 3.394 | 859 | 2.024 | 1 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -1.013 | -4.923 | -2.187 | -238 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 2.028 | 1.810 | 278 | 0 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -205 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 450 | 224 | 354 | 337 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -26.554 | -10.816 | -957 | -1.118 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 5.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 71.313 | 61.181 | 34.764 | 29.658 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -44.606 | -48.845 | -26.207 | -26.178 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | -326 | -313 | -145 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | -58 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 31.381 | 11.964 | 8.412 | 3.480 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 6.336 | -534 | 3.208 | -32 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4.559 | 5.051 | 1.858 | 1.868 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 92 | 42 | -16 | 22 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10.987 | 4.559 | 5.051 | 1.858 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bán lẻ dược/ICT đà tăng (+1,68%).
🎯 Giá mục tiêu 132.000 (+9,09%) — Hướng tới đỉnh cũ, ~+9%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.083 | 40.104 | 31.850 | 30.166 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +27,37% | +25,92% | +5,58% | — |
| LN sau thuế | 984 | 408 | -329 | 398 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +140,99% | -224,06% | -182,70% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 1,9% | 1,0% | -1,0% | 1,3% |
| Tổng tài sản | 23.714 | 15.833 | 13.098 | 10.524 |
| Vốn chủ sở hữu | 5.139 | 2.120 | 1.719 | 2.049 |
| ↳ ROE | 19,2% | 19,3% | -19,1% | 19,4% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 51.232 | 40.242 | 31.976 | 30.277 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -149 | -137 | -126 | -111 |
| Doanh thu thuần | 51.083 | 40.104 | 31.850 | 30.166 |
| Giá vốn hàng bán | -41.073 | -32.521 | -26.688 | -25.463 |
| Lợi nhuận gộp | 10.010 | 7.583 | 5.162 | 4.703 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 288 | 107 | 80 | 174 |
| Chi phí tài chính | -389 | -254 | -292 | -256 |
| Chi phí lãi vay | -389 | -253 | -285 | -232 |
| Chi phí bán hàng | -7.018 | -5.527 | -4.170 | -3.259 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -1.678 | -1.366 | -1.076 | -887 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 1.213 | 543 | -297 | 474 |
| Thu nhập khác | 30 | 24 | 22 | 16 |
| Chi phí khác | -24 | -40 | -20 | -5 |
| Thu nhập khác, ròng | 6 | -16 | 2 | 12 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 1.219 | 527 | -294 | 486 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -235 | -119 | -35 | -87 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 0 | -0 | -0 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -235 | -119 | -35 | -88 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 984 | 408 | -329 | 398 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 189 | 91 | 16 | 8 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 795 | 318 | -346 | 390 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | -0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | -0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 21.787 | 14.026 | 11.415 | 9.327 |
| Tiền và tương đương tiền | 2.870 | 2.098 | 961 | 746 |
| Tiền | 385 | 476 | 515 | 450 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.485 | 1.622 | 446 | 295 |
| Đầu tư ngắn hạn | 5.929 | 986 | 1.194 | 1.119 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 729 | 417 | 394 | 538 |
| Phải thu khách hàng | 233 | 176 | 126 | 90 |
| Trả trước người bán | 95 | 44 | 49 | 74 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 410 | 207 | 227 | 342 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -10 | -10 | -8 | -7 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11.927 | 10.235 | 8.427 | 6.484 |
| Hàng tồn kho | 12.013 | 10.291 | 8.470 | 6.526 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -86 | -57 | -43 | -42 |
| Tài sản lưu động khác | 333 | 291 | 439 | 440 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 263 | 252 | 231 | 261 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 48 | 17 | 186 | 157 |
| Phải thu thuế khác | 22 | 22 | 22 | 22 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.927 | 1.806 | 1.683 | 1.197 |
| Phải thu dài hạn | 194 | 183 | 179 | 170 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 194 | 183 | 179 | 170 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 1.574 | 1.446 | 1.308 | 847 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 1.197 | 1.157 | 1.079 | 675 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 2.285 | 1.915 | 1.609 | 979 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -1.089 | -759 | -529 | -304 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 378 | 289 | 228 | 172 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 496 | 349 | 255 | 184 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -118 | -59 | -27 | -12 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 157 | 169 | 195 | 178 |
| Trả trước dài hạn | 157 | 169 | 195 | 178 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 23.714 | 15.833 | 13.098 | 10.524 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 18.575 | 13.713 | 11.379 | 8.474 |
| Nợ ngắn hạn | 18.574 | 13.712 | 11.379 | 8.474 |
| Vay ngắn hạn | 10.052 | 8.800 | 8.108 | 5.363 |
| Phải trả người bán | 5.996 | 3.202 | 2.274 | 2.307 |
| Người mua trả tiền trước | 62 | 38 | 23 | 35 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 245 | 125 | 40 | 3 |
| Phải trả người lao động | 1.332 | 1.034 | 669 | 536 |
| Chi phí phải trả | 282 | 195 | 126 | 103 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 95 | 89 | 113 | 112 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8 | 6 | 11 | 14 |
| Nợ dài hạn | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 5.139 | 2.120 | 1.719 | 2.049 |
| Vốn và các quỹ | 5.139 | 2.120 | 1.719 | 2.049 |
| Vốn góp | 1.703 | 1.362 | 1.362 | 1.185 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 2.468 | 549 | 237 | 824 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 23.714 | 15.833 | 13.098 | 10.524 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 5.929 | 986 | 1.194 | 1.119 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 40 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1 | 8 | 1 | 2 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 499 | 220 | 14 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.703 | 1.362 | 1.362 | 1.185 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 197 | 237 | 587 | 438 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 2.271 | 312 | -350 | 386 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 1 | 8 | 1 | 2 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 968 | 208 | 120 | 41 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 1.219 | 527 | -294 | 486 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 403 | 318 | 233 | 115 |
| Chi phí dự phòng | 32 | 18 | 3 | -4 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -0 | -0 | -0 | -0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -268 | -71 | -50 | -148 |
| Chi phí lãi vay | 389 | 253 | 285 | 232 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 1.775 | 1.046 | 176 | 680 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -289 | 136 | 27 | -93 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -1.721 | -1.821 | -1.945 | -1.550 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 3.489 | 1.536 | 176 | 36 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 2 | 4 | 13 | -226 |
| Tiền lãi vay đã trả | -393 | -225 | -301 | -219 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -114 | -39 | -0 | -135 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 0 | -10 | -3 | -1 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 2.747 | 627 | -1.857 | -1.508 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -534 | -490 | -705 | -518 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -9.601 | -2.206 | -2.551 | -6.940 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 4.658 | 2.414 | 2.516 | 9.162 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | -2 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 213 | 102 | 69 | 159 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -5.264 | -180 | -672 | 1.860 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 2.037 | 52 | 58 | 11 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 24.716 | 18.698 | 16.942 | 13.422 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -23.465 | -18.006 | -14.197 | -14.106 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | -54 | -59 | -39 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 3.289 | 689 | 2.744 | -712 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 772 | 1.137 | 215 | -360 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 2.098 | 961 | 746 | 1.105 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2.870 | 2.098 | 961 | 746 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thanh khoản cao, ngoại mua ròng +53 tỷ.
🎯 Giá mục tiêu 15.000 (+8,70%) — Test vùng cản gần, ~+9%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29.017 | 23.572 | 21.328 | 19.341 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +23,10% | +10,52% | +10,28% | — |
| LN sau thuế | 11.960 | 9.322 | 7.325 | 7.729 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +28,30% | +27,27% | -5,23% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 41,2% | 39,5% | 34,3% | 40,0% |
| Tổng tài sản | 892.009 | 747.478 | 630.501 | 542.428 |
| Vốn chủ sở hữu | 68.131 | 58.067 | 50.098 | 42.904 |
| ↳ ROE | 17,6% | 16,1% | 14,6% | 18,0% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 15.021 | 11.569 | 9.239 | 9.689 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -3.056 | -2.261 | -1.908 | -1.961 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -4 | 14 | -6 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -3.060 | -2.247 | -1.914 | -1.960 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11.960 | 9.322 | 7.325 | 7.729 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 11.960 | 9.322 | 7.325 | 7.729 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 57.323 | 50.487 | 57.589 | 40.774 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -37.108 | -29.255 | -38.304 | -23.224 |
| Thu nhập lãi thuần | 20.215 | 21.232 | 19.285 | 17.550 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 3.428 | 1.570 | 913 | 1.242 |
| Chi phí dịch vụ | -222 | -286 | -368 | -351 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3.206 | 1.283 | 545 | 891 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 258 | 86 | 282 | 116 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 43 | 3 | 11 | 0 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 511 | -218 | 28 | 93 |
| Thu nhập khác | 4.971 | 1.342 | 501 | 808 |
| Chi phí khác | -160 | -186 | -67 | -121 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 4.811 | 1.156 | 434 | 687 |
| Thu nhập từ cổ tức | -26 | 30 | 743 | 4 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 29.017 | 23.572 | 21.328 | 19.341 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -6.422 | -5.760 | -5.052 | -4.392 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 22.596 | 17.812 | 16.277 | 14.949 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -7.575 | -6.243 | -7.038 | -5.260 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 2.038 | 1.564 | 1.371 | 1.898 |
| Tài sản cố định | 5.539 | 5.328 | 5.229 | 4.954 |
| Tài sản cố định hữu hình | 829 | 827 | 735 | 503 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 1.619 | 1.581 | 1.529 | 1.287 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -790 | -754 | -794 | -784 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 4.710 | 4.501 | 4.494 | 4.452 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5.119 | 4.864 | 4.826 | 4.773 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -409 | -363 | -331 | -321 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 414 | 441 | 414 | 47 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 342 | 370 | 343 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 158 | 158 | 158 | 158 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -87 | -87 | -87 | -112 |
| TỔNG TÀI SẢN | 892.009 | 747.478 | 630.501 | 542.428 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 823.878 | 689.411 | 580.402 | 499.524 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 68.131 | 58.067 | 50.098 | 42.904 |
| Vốn điều lệ | 45.942 | 36.629 | 36.194 | 30.674 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.450 | 1.450 | 1.450 | 1.450 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu Quỹ | -5 | -5 | -5 | -5 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -446 | -531 | -689 | -606 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 11.643 | 13.333 | 8.011 | 7.331 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 892.009 | 747.478 | 630.501 | 542.428 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 34.355 | 27.437 | 54.764 | 15.146 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 137.106 | 117.349 | 63.549 | 63.009 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 4.910 | 7.793 | 2 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 4.950 | 7.853 | 4 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -0 | -39 | -60 | -2 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 141 | 0 | 0 | 270 |
| Cho vay khách hàng | 604.364 | 511.153 | 429.363 | 378.575 |
| Cho vay khách hàng | 614.862 | 519.950 | 438.464 | 385.633 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -10.498 | -8.797 | -9.101 | -7.058 |
| Chứng khoán đầu tư | 28.300 | 32.336 | 32.064 | 32.955 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 12.162 | 14.957 | 14.374 | 12.989 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 16.173 | 17.813 | 17.834 | 20.064 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -35 | -434 | -144 | -98 |
| Tài sản Có khác | 79.753 | 46.960 | 35.954 | 45.573 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 16.554 | 1.243 | 1.334 | 9.715 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 148.700 | 134.091 | 70.766 | 78.284 |
| Tiền gửi của khách hàng | 572.150 | 499.897 | 447.503 | 361.676 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 62 | 97 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 15.805 | 1.430 | 1.611 | 1.616 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 53.097 | 39.248 | 42.822 | 36.440 |
| Các khoản nợ khác | 17.573 | 13.441 | 16.269 | 11.793 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 47.386 | 38.073 | 37.638 | 32.118 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 9.548 | 7.192 | 5.138 | 4.062 |
| Bảo lãnh khác | 28.195 | 17.927 | 18.478 | 16.035 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 64 | 30 | 55 | 24 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 66 | 805 | 805 | 6.325 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 398 | 814 | 814 | 3.075 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 15.435 | 13.835 | 13.835 | 29.473 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 73.013 | 26.255 | 5.085 | 19.146 |
| Cam kết khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 126.105 | 92.636 | 54.826 | 52.457 |
| Cho vay các TCTD khác | 11.000 | 24.713 | 8.841 | 10.652 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | -118 | -100 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 65.336 | 33.482 | 18.861 | 29.226 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 12.958 | 12.222 | 13.949 | 15.296 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản Có khác | 1.504 | 1.380 | 3.231 | 1.178 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -55 | -124 | -86 | -127 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 137.704 | 123.726 | 65.286 | 72.871 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 10.996 | 10.365 | 5.480 | 5.413 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 13.813 | 10.591 | 14.026 | 9.069 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 37 | 22 | 36 | 30 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 3.724 | 2.827 | 2.207 | 2.694 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 342 | 370 | 343 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 22.503 | 14.653 | 19.609 | 6.764 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 34.918 | 11.949 | 40.770 | -2.263 |
| Mua sắm TSCĐ | -347 | -211 | -241 | -71 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 1 | 2 | 2 | 15 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | -33 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 825 | 6 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 35 | 30 | 5 | 4 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -346 | -180 | 589 | -46 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 435 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -2.012 | -1.746 | -0 | -0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 6.018 | -1.311 | -0 | -0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 121.318 | 110.860 | 69.500 | 71.809 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 161.908 | 121.318 | 110.860 | 69.500 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -2.309 | -1.859 | -2.437 | -502 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 13.441 | -16.090 | 1.710 | -2.059 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | 9.384 | 2.341 | -7.004 | -7.902 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -141 | 0 | 270 | -17 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -92.305 | -81.486 | -52.831 | -23.217 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -5.974 | -6.654 | -4.465 | -2.908 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -34.563 | -12.772 | 7.167 | -7.012 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 15.311 | -91 | -8.382 | 8.204 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 14.609 | 63.325 | -7.518 | -1.449 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 72.253 | 52.393 | 85.828 | 34.479 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | -62 | -35 | 97 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 14.375 | -182 | -4 | -3.337 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 5.818 | -3.574 | 6.382 | -9.852 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 306 | 120 | -89 | 6.042 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 34.956 | 11.949 | 40.770 | -2.263 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | -39 | 0 | 0 | 0 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -2 | -1 | -2 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 8.030 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 56.463 | 52.149 | 58.898 | 31.743 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -33.886 | -32.690 | -33.348 | -21.842 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 3.330 | 1.349 | 583 | 758 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 374 | 140 | 426 | 261 |
| Thu nhập khác | 366 | 676 | 244 | 60 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -6.280 | -5.591 | -4.946 | -4.341 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 4.446 | 478 | 190 | 627 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 374 | 140 | 426 | 261 |
Chứng khoán thanh khoản lớn (+1,19%).
🎯 Giá mục tiêu 18.500 (+8,50%) — Nhịp sóng ngắn, chốt tại kháng cự, ~+8%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +350,49% | +13,17% | +36,76% | — |
| LN sau thuế | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +715,60% | -31,36% | +209,77% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 65,3% | 36,1% | 59,5% | 26,3% |
| Tổng tài sản | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.455 | 16.045 | 8.829 | 7.863 |
| ↳ ROE | 25,2% | 4,1% | 10,9% | 4,0% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| DOANH THU HOẠT ĐỘNG | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 |
| CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | -1.122 | -899 | -394 | -755 |
| LỢI NHUẬN GỘP | 7.158 | 938 | 1.230 | 433 |
| CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | -57 | -52 | -39 | -26 |
| KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 6.725 | 815 | 1.198 | 376 |
| CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP | 6.717 | 815 | 1.199 | 376 |
| Chi phí thuế thu nhập hiện hành | -559 | -133 | -156 | -89 |
| Chi phí thuế thu nhập hoãn lại | -748 | -18 | -76 | 24 |
| LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán | 215 | 135 | 86 | 155 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán | 13 | 15 | 18 | 69 |
| Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 6.898 | 1.188 | 1.070 | 767 |
| Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL | 2.294 | 305 | 424 | 269 |
| Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 4.384 | 783 | 548 | 235 |
| Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL | 220 | 101 | 98 | 263 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 75 | 7 | 198 | 0 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 1.069 | 488 | 248 | 188 |
| Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính | 3 | 0 | 0 | 5 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | -976 | -782 | -301 | -627 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính | -329 | -88 | -133 | -271 |
| Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -645 | -691 | -166 | -356 |
| Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | -2 | -4 | -1 | 0 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | -35 | -40 | -36 | -37 |
| Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán | -97 | -64 | -48 | -83 |
| Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán | -8 | -7 | -6 | -6 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | -2 | -3 | -2 | -2 |
| Chi phí các dịch vụ khác | -2 | -2 | -1 | -1 |
| Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | 10 | 10 | 6 | 8 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 10 | 10 | 6 | 8 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CHI PHÍ TÀI CHÍNH | -385 | -81 | 0 | -38 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | -385 | -81 | 0 | -38 |
| Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CHI PHÍ BÁN HÀNG | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 2.978 | 723 | 817 | 497 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | 3.739 | 92 | 381 | -121 |
| LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 |
| THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 33.962 | 19.558 | 9.042 | 8.121 |
| Tiền và tương đương tiền | 2.049 | 694 | 140 | 1.350 |
| Tiền | 1.179 | 684 | 140 | 1.350 |
| Các khoản tương đương tiền | 870 | 10 | 0 | 0 |
| Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 14.541 | 12.517 | 5.791 | 4.892 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -3 | -3 | -3 | -3 |
| Tổng các khoản phải thu | 1.476 | 152 | 105 | 87 |
| Phải thu khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 12 | 6 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 205 | 48 | 45 | 27 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 32 | 25 | 24 | 4 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 19 | 10 | 13 | 3 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 40 | 26 | 27 | 20 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -21 | -17 | -14 | -17 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 12 | 15 | 12 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 32 | 30 | 24 | 12 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -20 | -15 | -12 | -12 |
| Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 22 | 22 | 19 | 22 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 12.712 | 3.562 | 257 | 285 |
| Nợ phải trả ngắn hạn | 11.875 | 3.473 | 187 | 285 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán ngắn hạn | 0 | 537 | 110 | 265 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 477 | 67 | 67 | 11 |
| Phải trả người lao động | 6 | 6 | 5 | 4 |
| Chi phí phải trả ngắn hạn | 31 | 11 | 2 | 0 |
| Phải trả nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 23 | 2 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả dài hạn | 837 | 89 | 71 | 0 |
| Phải trả người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 837 | 89 | 71 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.455 | 16.045 | 8.829 | 7.863 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15.314 | 14.585 | 6.694 | 5.821 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 122 | 122 | 791 | 1.373 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hổi đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ | 86 | 86 | 86 | 86 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 5.846 | 1.165 | 1.171 | 496 |
| Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 516 | 422 | 0 | 0 |
| Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 6 | 3 | 2 | 5 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | 15.314 | 14.585 | 6.694 | 5.821 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 2.499 | 809 | 889 | 519 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20 | 20 | 18 | 15 |
| Tài sản tài chính ngắn hạn | 33.960 | 19.556 | 9.041 | 8.120 |
| Các khoản cho vay | 15.380 | 5.774 | 3.008 | 1.794 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu (từ 2016) | 1.462 | 143 | 102 | 85 |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 1.267 | 0 | 36 | 0 |
| Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 195 | 143 | 66 | 85 |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 195 | 143 | 66 | 85 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 16 | 16 | 15 | 14 |
| Phải thu về lỗi giao dịch CK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -13 | -13 | -13 | -13 |
| Tạm ứng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính dài hạn | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 15.436 | 14.707 | 7.485 | 7.194 |
| Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | 84 | 84 | 84 | 84 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 2.499 | 809 | 889 | 519 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | 3.347 | 356 | 282 | -23 |
| Tài sản cố định thuê ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản nhận thế chấp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngoại tệ các loại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng) | 2 | 1 | 1 | 6 |
| Cổ phiếu quỹ (Số lượng) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK | 3.407 | 4.902 | 1.838 | 973 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK | 0 | 27 | 117 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của CTCK | 0 | 306 | 0 | 114 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK | 1.293 | 783 | 923 | 2.046 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT | 35.176 | 12.941 | 10.241 | 7.976 |
| Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng | 33.395 | 9.919 | 7.940 | 6.395 |
| Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng | 80 | 1.175 | 0 | 94 |
| Tài sản tài chính giao dịch cầm cố | 1.550 | 1.653 | 2.192 | 1.380 |
| Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ thanh toán | 120 | 195 | 109 | 107 |
| Tài sản tài chính chờ cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT | 1 | 82 | 228 | 40 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng | 1 | 46 | 228 | 2 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng | 0 | 37 | 0 | 38 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của khách hàng | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán | 2.178 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả vay CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 6.717 | 815 | 1.199 | 376 |
| Khấu hao tài sản cố định | 8 | 7 | 2 | 1 |
| Các khoản dự phòng | -0 | -0 | -0 | -0 |
| Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi, lỗ hoạt động đầu tư | -3 | -3 | -6 | -8 |
| Chi phí lãi vay | 385 | 81 | 0 | 38 |
| Dự thu lãi và cổ tức | -1.079 | -518 | -346 | -109 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | -9.259 | -9.125 | -1.656 | -2.089 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác | -5 | -6 | 4 | 13 |
| Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác | 22 | 3 | -2 | -2 |
| Tăng/giảm chi phí trả trước | 0 | -1 | -0 | -0 |
| Tiền lãi vay đã trả | -365 | -70 | 0 | -71 |
| Thuế TNDN CTCK đã nộp | -147 | -137 | -96 | -131 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -0 | -3 | -3 | -2 |
| Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh | -6.969 | -8.835 | -1.189 | -1.669 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác | -15 | -11 | -24 | -2 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | -150 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -162 | -8 | -21 | -1 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0 | 6.552 | 0 | 4.119 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền vay gốc | 40.007 | 8.522 | 0 | 750 |
| Tiền chi trả nợ gốc vay | -31.520 | -5.677 | 0 | -1.600 |
| Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | -330 |
| Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính | 8.487 | 9.397 | 0 | 2.939 |
| LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ | 1.356 | 554 | -1.210 | 1.269 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ | 694 | 140 | 1.350 | 80 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ | 2.049 | 694 | 140 | 1.350 |
| Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền vay khác | 40.007 | 8.522 | 0 | 750 |
| Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả gốc nợ vay khác | -31.520 | -5.677 | 0 | -1.600 |
| Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 684 | 140 | 1.350 | 80 |
| Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ | 1.179 | 684 | 140 | 1.350 |
| Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 870 | 10 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng | 91.032 | 57.568 | 36.449 | 65.056 |
| Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng | -90.190 | -57.568 | -36.449 | -65.056 |
| Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng | 115.737 | 62.032 | 37.933 | 77.469 |
| Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu lỗi giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi lỗi giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng | 2.448 | 245 | -80 | -997 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG | 572 | 327 | 407 | 1.404 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 572 | 327 | 407 | 1.404 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý | 572 | 327 | 407 | 1.404 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của tổ chức phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý | 2.178 | 572 | 327 | 407 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK | 842 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của tổ chức phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Điều chỉnh cho các khoản | -688 | -433 | -350 | -78 |
| Chi phí phải trả, chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng các chi phí phi tiền tệ | 645 | 691 | 166 | 356 |
| Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | 645 | 691 | 166 | 356 |
| Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giảm các doanh thu phi tiền tệ | -4.384 | -783 | -548 | -235 |
| Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | -4.384 | -783 | -548 | -235 |
| Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoàn nhập chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016) | -9.252 | -9.786 | -1.768 | -2.217 |
| Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL) | 1.715 | -6.634 | -518 | -3.413 |
| Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | -94 | -422 | 0 | 0 |
| Tăng(giảm) các khoản cho vay | -9.606 | -2.766 | -1.214 | 1.196 |
| Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các tài sản khác | -0 | 0 | -0 | -0 |
| Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016) | -1.267 | 36 | -36 | 0 |
| Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 1.026 | 441 | 366 | 58 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0 | -1 | -1 | 1 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán | -536 | 430 | -154 | 265 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | -2 | 4 | -4 | -3 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động | 0 | 1 | 1 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản chi khác | -0 | -3 | -3 | -2 |
| (-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay) | 0 | -1 | 1 | -0 |
| Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng | -114.131 | -61.787 | -38.013 | -78.466 |
| Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dẫn đầu thanh khoản sàn, dòng tiền ngắn hạn tốt.
🎯 Giá mục tiêu 28.500 (+7,55%) — Mục tiêu vùng cản gần, ~+8%.
NIM ổn định, chất lượng tài sản tốt.
🎯 Giá mục tiêu 31.000 (+16,98%) — P/B mục tiêu ~1,3x, ~+17%.
Ngân hàng tư nhân ROE cao bền vững.
🎯 Giá mục tiêu 38.000 (+43,40%) — Tăng trưởng kép giá trị sổ sách, ~+43%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.798 | 33.515 | 32.747 | 28.790 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +0,84% | +2,35% | +13,74% | — |
| LN sau thuế | 15.625 | 16.790 | 16.045 | 13.688 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | -6,94% | +4,64% | +17,22% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 46,2% | 50,1% | 49,0% | 47,5% |
| Tổng tài sản | 1.025.850 | 864.006 | 718.795 | 607.875 |
| Vốn chủ sở hữu | 94.520 | 83.462 | 70.956 | 58.439 |
| ↳ ROE | 16,5% | 20,1% | 22,6% | 23,4% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 19.539 | 21.006 | 20.068 | 17.114 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -3.914 | -4.200 | -3.993 | -3.446 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -0 | -16 | -30 | 20 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -3.914 | -4.216 | -4.023 | -3.426 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15.625 | 16.790 | 16.045 | 13.688 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 15.625 | 16.790 | 16.045 | 13.688 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 58.756 | 50.903 | 52.347 | 40.699 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -31.850 | -23.108 | -27.387 | -17.165 |
| Thu nhập lãi thuần | 26.906 | 27.795 | 24.960 | 23.534 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 5.196 | 5.465 | 4.946 | 5.058 |
| Chi phí dịch vụ | -2.049 | -2.226 | -2.023 | -1.531 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3.147 | 3.239 | 2.922 | 3.526 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 1.732 | 1.171 | 1.110 | 1.048 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 474 | 200 | 168 | -388 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 397 | 450 | 2.647 | 21 |
| Thu nhập khác | 2.229 | 1.266 | 1.197 | 1.110 |
| Chi phí khác | -1.205 | -642 | -334 | -121 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 1.023 | 624 | 863 | 990 |
| Thu nhập từ cổ tức | 119 | 36 | 76 | 59 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 33.798 | 33.515 | 32.747 | 28.790 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -10.924 | -10.903 | -10.874 | -11.605 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 22.874 | 22.612 | 21.872 | 17.185 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -3.335 | -1.606 | -1.804 | -71 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 8.625 | 5.696 | 6.909 | 8.461 |
| Tài sản cố định | 5.439 | 5.412 | 4.763 | 3.981 |
| Tài sản cố định hữu hình | 3.200 | 3.222 | 3.318 | 2.850 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 6.806 | 6.504 | 6.257 | 5.524 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -3.606 | -3.282 | -2.939 | -2.674 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 2.238 | 2.190 | 1.445 | 1.132 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 3.118 | 2.950 | 2.102 | 1.709 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -879 | -760 | -657 | -578 |
| Bất động sản đầu tư | 150 | 177 | 177 | 177 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 150 | 177 | 177 | 177 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 75 | 125 | 140 | 147 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 234 | 293 | 303 | 303 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -159 | -168 | -163 | -157 |
| TỔNG TÀI SẢN | 1.025.850 | 864.006 | 718.795 | 607.875 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 931.330 | 780.544 | 647.839 | 549.437 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 94.520 | 83.462 | 70.956 | 58.439 |
| Vốn điều lệ | 51.367 | 44.667 | 38.841 | 33.774 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 272 | 272 | 272 | 272 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 25.298 | 23.734 | 20.286 | 15.172 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.025.850 | 864.006 | 718.795 | 607.875 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 16.575 | 25.220 | 18.505 | 13.658 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 149.991 | 117.882 | 114.874 | 85.971 |
| Chứng khoán kinh doanh | 6.545 | 3.881 | 7.177 | 1.131 |
| Chứng khoán kinh doanh | 6.708 | 4.029 | 7.323 | 1.321 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -163 | -148 | -146 | -190 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 324 | 56 | 0 | 100 |
| Cho vay khách hàng | 679.153 | 573.947 | 482.235 | 408.857 |
| Cho vay khách hàng | 686.777 | 580.686 | 487.602 | 413.706 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -7.625 | -6.740 | -5.367 | -4.850 |
| Chứng khoán đầu tư | 144.164 | 121.090 | 73.463 | 75.535 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 132.779 | 108.918 | 44.904 | 31.855 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 11.397 | 12.172 | 28.560 | 43.680 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -11 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản Có khác | 14.811 | 10.519 | 10.552 | 9.858 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 32.976 | 7.955 | 0 | 506 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 155.000 | 111.592 | 89.507 | 67.841 |
| Tiền gửi của khách hàng | 585.180 | 537.305 | 482.703 | 413.953 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 117 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 19 | 28 | 42 | 60 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 133.294 | 101.650 | 52.410 | 44.304 |
| Các khoản nợ khác | 24.861 | 22.014 | 23.060 | 22.772 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 51.638 | 44.938 | 39.112 | 34.046 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 17.583 | 14.790 | 11.557 | 9.220 |
| Bảo lãnh khác | 19.773 | 15.331 | 11.923 | 9.580 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 83 | 55 | 43 | 55 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 3.176 | 1.672 | 1.527 | 947 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 2.189 | 1.866 | 705 | 1.179 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 160.079 | 192.287 | 132.722 | 59.920 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 6.666 | 3.519 | 2.184 | 2.778 |
| Cam kết khác | 25.032 | 28.349 | 14.410 | 6.491 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 149.991 | 117.781 | 114.644 | 82.339 |
| Cho vay các TCTD khác | 0 | 151 | 280 | 3.683 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | -50 | -50 | -50 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6.743 | 4.300 | 5.317 | 4.757 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 6.820 | 4.954 | 4.283 | 4.090 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 17 | 17 | 34 | 64 |
| Tài sản Có khác | 1.414 | 1.426 | 1.117 | 1.143 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -183 | -178 | -199 | -196 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 121.314 | 91.574 | 80.719 | 60.003 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 33.685 | 20.018 | 8.787 | 7.838 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 8.969 | 7.045 | 7.682 | 5.564 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 15.892 | 14.969 | 15.378 | 17.208 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 18.097 | 16.710 | 19.422 | 16.414 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 28.160 | 8.370 | 37.136 | 21.275 |
| Mua sắm TSCĐ | -702 | -920 | -1.276 | -512 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 72 | 148 | 4 | 5 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | -11 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 52 | 4 | 0 | 6 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 119 | 35 | 75 | 60 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -304 | -733 | -1.197 | -366 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -4.467 | -3.884 | -3.377 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -4.467 | -3.884 | -3.377 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 139.825 | 136.072 | 103.510 | 82.602 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 163.214 | 139.825 | 136.072 | 103.510 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -4.335 | -4.108 | -4.003 | -1.580 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -1.953 | -5.522 | 127 | 2.848 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -26.764 | -43.561 | -3.695 | -6.449 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -268 | -56 | 100 | 126 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -106.091 | -93.084 | -73.897 | -51.794 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -2.500 | -233 | -1.287 | -1.033 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -2.366 | 271 | -50 | -1.946 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 25.021 | 7.955 | -506 | 506 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 43.408 | 22.085 | 21.666 | 13.447 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 47.876 | 54.602 | 68.750 | 34.032 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | -117 | 117 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | -9 | -14 | -19 | -26 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 31.638 | 49.233 | 8.099 | 13.750 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 2.201 | 103 | -1.690 | 1.600 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 28.290 | 8.371 | 37.138 | 21.476 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | -130 | -1 | -2 | -201 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | -111 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 265 | 0 | 0 | 85 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 56.891 | 50.231 | 52.154 | 39.781 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -29.921 | -23.738 | -25.263 | -16.232 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 2.580 | 2.672 | 2.358 | 3.526 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 2.637 | 1.823 | 3.882 | 797 |
| Thu nhập khác | -223 | -164 | -18 | 152 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -10.616 | -10.747 | -10.568 | -10.817 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 1.084 | 741 | 880 | 787 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 2.637 | 1.823 | 3.882 | 797 |
Ngoại gom mạnh (+51 tỷ), nhịp hồi kỹ thuật.
🎯 Giá mục tiêu 79.000 (+7,48%) — Hồi về kháng cự gần, ~+7%.
Công nghệ dẫn dắt, tăng trưởng LNST hai chữ số.
🎯 Giá mục tiêu 88.000 (+19,73%) — Định giá P/E mục tiêu ~22x, ~+20%.
Tăng trưởng CNTT & xuất khẩu phần mềm dài hạn.
🎯 Giá mục tiêu 105.000 (+42,86%) — Định giá theo tăng trưởng kép EPS, ~+43%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 70.113 | 62.849 | 52.618 | 44.010 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +11,56% | +19,44% | +19,56% | — |
| LN sau thuế | 11.232 | 9.427 | 7.788 | 6.491 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +19,15% | +21,05% | +19,98% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 16,0% | 15,0% | 14,8% | 14,7% |
| Tổng tài sản | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 |
| Vốn chủ sở hữu | 43.748 | 35.728 | 29.933 | 25.356 |
| ↳ ROE | 25,7% | 26,4% | 26,0% | 25,6% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 70.208 | 62.963 | 52.625 | 44.023 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -95 | -114 | -7 | -13 |
| Doanh thu thuần | 70.113 | 62.849 | 52.618 | 44.010 |
| Giá vốn hàng bán | -44.224 | -39.150 | -32.298 | -26.842 |
| Lợi nhuận gộp | 25.889 | 23.698 | 20.320 | 17.167 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.977 | 1.936 | 2.336 | 1.999 |
| Chi phí tài chính | -1.672 | -1.812 | -1.718 | -1.687 |
| Chi phí lãi vay | -810 | -552 | -833 | -646 |
| Chi phí bán hàng | -7.563 | -6.116 | -5.243 | -4.526 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -7.337 | -7.074 | -6.625 | -5.846 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 12.952 | 11.025 | 9.112 | 7.589 |
| Thu nhập khác | 143 | 175 | 201 | 184 |
| Chi phí khác | -51 | -131 | -110 | -111 |
| Thu nhập khác, ròng | 92 | 45 | 91 | 73 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 13.044 | 11.070 | 9.203 | 7.662 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -1.917 | -1.923 | -1.424 | -1.194 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 106 | 281 | 9 | 23 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.811 | -1.642 | -1.415 | -1.171 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 11.232 | 9.427 | 7.788 | 6.491 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1.856 | 1.571 | 1.323 | 1.181 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 9.376 | 7.857 | 6.465 | 5.310 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 658 | 393 | 42 | 484 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 58.137 | 45.536 | 36.706 | 30.938 |
| Tiền và tương đương tiền | 10.522 | 9.315 | 8.279 | 6.440 |
| Tiền | 8.085 | 6.726 | 5.975 | 3.881 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.437 | 2.590 | 2.304 | 2.559 |
| Đầu tư ngắn hạn | 29.631 | 21.785 | 16.104 | 13.047 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 14.402 | 11.382 | 9.674 | 8.503 |
| Phải thu khách hàng | 12.735 | 10.537 | 9.058 | 7.990 |
| Trả trước người bán | 953 | 610 | 482 | 293 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 200 | 136 | 177 | 199 |
| Phải thu khác | 1.091 | 708 | 869 | 719 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -586 | -620 | -912 | -699 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2.194 | 1.857 | 1.593 | 1.966 |
| Hàng tồn kho | 2.277 | 1.990 | 1.725 | 2.121 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -84 | -133 | -132 | -155 |
| Tài sản lưu động khác | 1.389 | 1.197 | 1.055 | 982 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 642 | 480 | 449 | 409 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 610 | 649 | 529 | 393 |
| Phải thu thuế khác | 137 | 69 | 76 | 179 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 30.005 | 26.464 | 23.577 | 20.713 |
| Phải thu dài hạn | 564 | 332 | 247 | 225 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 611 | 382 | 300 | 276 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | -52 | -52 | -52 | -52 |
| Tài sản cố định | 17.289 | 14.816 | 13.643 | 12.033 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 15.359 | 12.775 | 12.382 | 10.714 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 29.122 | 24.458 | 22.289 | 19.008 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -13.763 | -11.683 | -9.907 | -8.294 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 1 | 2 | 4 | 32 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 6 | 6 | 8 | 54 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -5 | -4 | -4 | -23 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1.928 | 2.040 | 1.257 | 1.287 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 3.869 | 3.656 | 2.596 | 2.548 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -1.941 | -1.617 | -1.338 | -1.261 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 4.738 | 3.318 | 3.335 | 3.238 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 3.581 | 2.281 | 2.108 | 2.206 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3.824 | 3.394 | 2.830 | 2.399 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -2.667 | -2.357 | -1.623 | -1.377 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 5.809 | 5.438 | 5.036 | 4.154 |
| Trả trước dài hạn | 4.200 | 3.765 | 3.391 | 3.488 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 593 | 576 | 361 | 258 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 44.394 | 36.272 | 30.350 | 26.294 |
| Nợ ngắn hạn | 41.525 | 34.836 | 29.652 | 24.521 |
| Vay ngắn hạn | 19.170 | 14.446 | 13.838 | 10.904 |
| Phải trả người bán | 3.837 | 4.424 | 2.603 | 3.209 |
| Người mua trả tiền trước | 735 | 562 | 602 | 491 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2.199 | 2.299 | 1.432 | 671 |
| Phải trả người lao động | 5.725 | 4.341 | 3.734 | 3.277 |
| Chi phí phải trả | 1.765 | 1.241 | 848 | 808 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 86 | 93 | 78 | 79 |
| Phải trả khác | 1.015 | 874 | 1.015 | 569 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 599 | 497 | 417 | 251 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2.160 | 1.835 | 1.463 | 1.063 |
| Nợ dài hạn | 2.869 | 1.436 | 698 | 1.773 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 149 | 184 | 42 | 28 |
| Vay dài hạn | 1.904 | 501 | 208 | 1.478 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 258 | 357 | 246 | 149 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 406 | 263 | 69 | 3 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 152 | 131 | 133 | 115 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 43.748 | 35.728 | 29.933 | 25.356 |
| Vốn và các quỹ | 43.745 | 35.725 | 29.930 | 25.353 |
| Vốn góp | 17.035 | 14.711 | 12.700 | 10.970 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 50 | 50 | 50 | 50 |
| Vốn khác | 3.500 | 1.929 | 1.929 | 1.179 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -70 | -49 | -18 | -40 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1.575 | 2.033 | 1.550 | 1.086 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 88 | 88 | 87 | 87 |
| Lãi chưa phân phối | 14.302 | 11.031 | 8.674 | 7.712 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 29.631 | 21.785 | 16.104 | 13.047 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 9 | 10 | 1 | 1 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 5 | 3 | 0 | 1 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1.605 | 2.560 | 1.315 | 1.062 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 20 | 10 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4.234 | 4.225 | 3.620 | 3.200 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 17.035 | 14.711 | 12.700 | 10.970 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7.370 | 5.458 | 4.472 | 4.104 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 6.933 | 5.572 | 4.202 | 3.608 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 1.605 | 2.560 | 1.315 | 1.062 |
| Lợi thế thương mại | 1.016 | 1.097 | 1.284 | 408 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 7.265 | 5.933 | 4.959 | 4.310 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 13.044 | 11.070 | 9.203 | 7.662 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 2.914 | 2.535 | 2.287 | 1.833 |
| Chi phí dự phòng | 651 | 1.149 | 678 | 880 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -28 | 46 | -34 | 8 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -2.576 | -1.725 | -1.976 | -1.987 |
| Chi phí lãi vay | 810 | 552 | 833 | 646 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 14.815 | 13.627 | 10.990 | 9.042 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -2.875 | -1.914 | -1.163 | -1.949 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -335 | -265 | 396 | -498 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 2.556 | 2.876 | 1.380 | 1.300 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -596 | -394 | 65 | -634 |
| Tiền lãi vay đã trả | -812 | -607 | -832 | -636 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -2.238 | -1.210 | -971 | -1.222 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -380 | -409 | -348 | -350 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 10.136 | 11.704 | 9.517 | 5.054 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -5.098 | -3.275 | -3.978 | -3.215 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 7 | 14 | 29 | 6 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -57.013 | -41.957 | -33.536 | -32.995 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 49.165 | 36.284 | 30.458 | 40.669 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -711 | -1.106 | -1.754 | -557 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 24 | 48 | 95 | 56 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 2.001 | 1.530 | 2.137 | 1.794 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -11.625 | -8.462 | -6.548 | 5.757 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 1.196 | 163 | 73 | 77 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 43.071 | 30.946 | 34.271 | 28.120 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -36.891 | -30.013 | -32.552 | -35.740 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | -1 | -2 | -30 | -8 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -4.574 | -3.292 | -2.931 | -2.222 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 2.801 | -2.198 | -1.168 | -9.773 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1.313 | 1.044 | 1.800 | 1.038 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 9.315 | 8.279 | 6.440 | 5.418 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -106 | -8 | 39 | -15 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10.522 | 9.315 | 8.279 | 6.440 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Phòng thủ, cổ tức cao, biên lợi nhuận hồi phục.
🎯 Giá mục tiêu 70.000 (+18,64%) — P/E mục tiêu ~16x, ~+19%.
Đầu ngành sữa, dòng tiền & cổ tức mạnh.
🎯 Giá mục tiêu 80.000 (+35,59%) — Tích lũy nhận cổ tức + hồi định giá, ~+36%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 63.646 | 61.783 | 60.369 | 59.956 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +3,02% | +2,34% | +0,69% | — |
| LN sau thuế | 9.414 | 9.453 | 9.019 | 8.578 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | -0,42% | +4,81% | +5,15% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 14,8% | 15,3% | 14,9% | 14,3% |
| Tổng tài sản | 53.312 | 55.049 | 52.673 | 48.483 |
| Vốn chủ sở hữu | 34.483 | 36.174 | 35.026 | 32.817 |
| ↳ ROE | 27,3% | 26,1% | 25,8% | 26,1% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 63.724 | 61.824 | 60.479 | 60.075 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -78 | -41 | -110 | -118 |
| Doanh thu thuần | 63.646 | 61.783 | 60.369 | 59.956 |
| Giá vốn hàng bán | -37.436 | -36.192 | -35.824 | -36.059 |
| Lợi nhuận gộp | 26.209 | 25.590 | 24.545 | 23.897 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1.497 | 1.586 | 1.716 | 1.380 |
| Chi phí tài chính | -350 | -428 | -503 | -618 |
| Chi phí lãi vay | -326 | -279 | -354 | -166 |
| Chi phí bán hàng | -13.642 | -13.358 | -13.018 | -12.548 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -1.904 | -1.828 | -1.756 | -1.596 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 11.660 | 11.594 | 10.904 | 10.491 |
| Thu nhập khác | 246 | 231 | 353 | 289 |
| Chi phí khác | -256 | -225 | -289 | -285 |
| Thu nhập khác, ròng | -10 | 6 | 64 | 4 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 11.650 | 11.600 | 10.968 | 10.496 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -2.273 | -2.241 | -1.948 | -1.956 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 37 | 94 | -0 | 38 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -2.236 | -2.147 | -1.949 | -1.918 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 9.414 | 9.453 | 9.019 | 8.578 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 61 | 146 | 62 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 9.410 | 9.392 | 8.874 | 8.516 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | -151 | 32 | -81 | -24 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 36.261 | 37.554 | 35.936 | 31.560 |
| Tiền và tương đương tiền | 1.795 | 2.226 | 2.912 | 2.300 |
| Tiền | 1.631 | 1.878 | 1.025 | 1.327 |
| Các khoản tương đương tiền | 164 | 348 | 1.887 | 973 |
| Đầu tư ngắn hạn | 21.355 | 23.260 | 20.137 | 17.414 |
| Đầu tư ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Dự phòng giảm giá | -1 | -1 | -1 | -1 |
| Các khoản phải thu | 6.028 | 6.234 | 6.530 | 6.100 |
| Phải thu khách hàng | 4.702 | 4.793 | 4.808 | 4.634 |
| Trả trước người bán | 444 | 566 | 656 | 589 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 916 | 896 | 1.081 | 890 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -34 | -22 | -15 | -13 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6.839 | 5.687 | 6.128 | 5.538 |
| Hàng tồn kho | 6.898 | 5.724 | 6.166 | 5.560 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -59 | -37 | -38 | -23 |
| Tài sản lưu động khác | 244 | 147 | 229 | 208 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 150 | 90 | 83 | 98 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 64 | 34 | 99 | 89 |
| Phải thu thuế khác | 30 | 24 | 47 | 22 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 17.051 | 17.495 | 16.737 | 16.922 |
| Phải thu dài hạn | 23 | 18 | 16 | 38 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 23 | 17 | 16 | 38 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 12.649 | 12.551 | 12.690 | 11.903 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 11.618 | 11.520 | 11.689 | 10.860 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 34.582 | 32.713 | 31.109 | 28.502 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -22.963 | -21.193 | -19.421 | -17.642 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1.031 | 1.030 | 1.001 | 1.043 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1.546 | 1.466 | 1.366 | 1.353 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -515 | -436 | -365 | -311 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 52 | 54 | 56 | 58 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 99 | 99 | 99 | 99 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -47 | -45 | -43 | -41 |
| Đầu tư dài hạn | 957 | 1.373 | 831 | 743 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 511 | 622 | 603 | 664 |
| Đầu tư dài hạn khác | 95 | 95 | 102 | 102 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -24 | -24 | -24 | -24 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2.049 | 1.961 | 2.208 | 2.375 |
| Trả trước dài hạn | 1.105 | 792 | 872 | 773 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 115 | 92 | 14 | 35 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 53.312 | 55.049 | 52.673 | 48.483 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 18.829 | 18.875 | 17.648 | 15.666 |
| Nợ ngắn hạn | 18.520 | 18.460 | 17.139 | 15.308 |
| Vay ngắn hạn | 9.394 | 9.115 | 8.218 | 4.867 |
| Phải trả người bán | 3.923 | 3.874 | 3.806 | 4.284 |
| Người mua trả tiền trước | 253 | 191 | 165 | 162 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1.804 | 1.014 | 968 | 598 |
| Phải trả người lao động | 322 | 308 | 289 | 288 |
| Chi phí phải trả | 1.754 | 2.116 | 1.910 | 1.621 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 102 | 1.149 | 1.194 | 3.056 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 15 | 12 | 17 | 27 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 953 | 680 | 572 | 402 |
| Nợ dài hạn | 309 | 415 | 509 | 358 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Vay dài hạn | 63 | 158 | 238 | 66 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 246 | 256 | 269 | 288 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 34.483 | 36.174 | 35.026 | 32.817 |
| Vốn và các quỹ | 34.483 | 36.174 | 35.026 | 32.817 |
| Vốn góp | 20.900 | 20.900 | 20.900 | 20.900 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 34 | 34 | 34 | 34 |
| Vốn khác | 747 | 499 | 499 | 203 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 404 | 296 | 174 | 92 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 79 | 7.079 | 6.164 | 5.267 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 8.523 | 3.471 | 3.926 | 3.353 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 53.312 | 55.049 | 52.673 | 48.483 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 21.354 | 23.260 | 20.137 | 17.414 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1.321 | 1.540 | 937 | 1.805 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 449 | 405 | 382 | 335 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 375 | 680 | 150 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 20.900 | 20.900 | 20.900 | 20.900 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 5.330 | 349 | 1.068 | 2.683 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 3.192 | 3.122 | 2.858 | 671 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 872 | 1.135 | 555 | 1.471 |
| Lợi thế thương mại | 829 | 1.076 | 1.322 | 1.567 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3.798 | 3.896 | 3.329 | 2.967 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 11.650 | 11.600 | 10.968 | 10.496 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 2.116 | 2.095 | 2.055 | 2.095 |
| Chi phí dự phòng | 64 | 27 | 27 | -5 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 6 | -13 | 7 | 3 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -1.180 | -1.447 | -1.463 | -1.186 |
| Chi phí lãi vay | 326 | 279 | 354 | 166 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 13.229 | 12.867 | 12.259 | 11.903 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 136 | 333 | -245 | -288 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -1.690 | -54 | -1.021 | 851 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -197 | -188 | -443 | -386 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -217 | 91 | 8 | -73 |
| Tiền lãi vay đã trả | -312 | -337 | -303 | -141 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -1.536 | -2.128 | -1.564 | -1.975 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -746 | -898 | -803 | -1.064 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 8.668 | 9.686 | 7.887 | 8.827 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -1.762 | -1.742 | -1.580 | -1.457 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 118 | 114 | 105 | 137 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 0 | -3.620 | -2.856 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 2.232 | 0 | 0 | 3.635 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -63 | 0 | -36 | -43 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 22 | 36 | 11 | 0 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 1.429 | 1.473 | 1.368 | 1.201 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 1.976 | -3.739 | -2.989 | 3.473 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 7 | 722 | 490 | 338 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | -143 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 19.499 | 17.420 | 11.788 | 6.258 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -19.323 | -16.624 | -8.277 | -10.789 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -11.264 | -8.160 | -8.152 | -8.167 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -11.082 | -6.641 | -4.293 | -12.360 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -438 | -694 | 606 | -60 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 2.226 | 2.912 | 2.300 | 2.349 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 7 | 8 | 6 | 12 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1.795 | 2.226 | 2.912 | 2.300 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 247 | 246 | 246 | 246 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 79 | 66 | 88 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Phục hồi biên lợi nhuận bán lẻ.
🎯 Giá mục tiêu 92.000 (+20,42%) — Theo chu kỳ tiêu dùng hồi phục, ~+20%.
Đầu ngành bán lẻ, dư địa Bách Hóa Xanh.
🎯 Giá mục tiêu 105.000 (+37,43%) — Theo mở rộng & cải thiện biên, ~+37%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 155.928 | 134.341 | 118.280 | 133.405 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +16,07% | +13,58% | -11,34% | — |
| LN sau thuế | 7.073 | 3.733 | 168 | 4.102 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +89,45% | +2.124,46% | -95,91% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 4,5% | 2,8% | 0,1% | 3,1% |
| Tổng tài sản | 83.946 | 70.438 | 60.111 | 55.834 |
| Vốn chủ sở hữu | 33.176 | 28.122 | 23.360 | 23.933 |
| ↳ ROE | 21,3% | 13,3% | 0,7% | 17,1% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 156.836 | 135.225 | 119.234 | 134.722 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -908 | -884 | -954 | -1.317 |
| Doanh thu thuần | 155.928 | 134.341 | 118.280 | 133.405 |
| Giá vốn hàng bán | -124.926 | -106.842 | -95.759 | -102.543 |
| Lợi nhuận gộp | 31.002 | 27.499 | 22.521 | 30.862 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3.107 | 2.377 | 2.167 | 1.313 |
| Chi phí tài chính | -1.543 | -1.188 | -1.556 | -1.383 |
| Chi phí lãi vay | -1.471 | -1.137 | -1.448 | -1.362 |
| Chi phí bán hàng | -19.331 | -19.850 | -20.917 | -22.337 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -4.596 | -3.566 | -1.168 | -1.881 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 8.664 | 5.227 | 1.047 | 6.575 |
| Thu nhập khác | 53 | 26 | 37 | 62 |
| Chi phí khác | -84 | -427 | -394 | -580 |
| Thu nhập khác, ròng | -31 | -401 | -357 | -518 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 8.633 | 4.826 | 690 | 6.056 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -1.722 | -1.283 | -433 | -1.793 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 161 | 190 | -89 | -162 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.560 | -1.092 | -522 | -1.955 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 7.073 | 3.733 | 168 | 4.102 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 39 | 11 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 7.034 | 3.722 | 168 | 4.100 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 24 | -45 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 77.202 | 65.836 | 51.950 | 44.578 |
| Tiền và tương đương tiền | 5.000 | 4.897 | 5.366 | 5.061 |
| Tiền | 4.960 | 4.697 | 4.796 | 3.846 |
| Các khoản tương đương tiền | 40 | 200 | 570 | 1.215 |
| Đầu tư ngắn hạn | 33.874 | 29.324 | 18.937 | 10.069 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 10.183 | 8.826 | 5.159 | 3.001 |
| Phải thu khách hàng | 253 | 241 | 308 | 178 |
| Trả trước người bán | 142 | 116 | 96 | 404 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2.877 | 2.431 | 2.668 | 2.402 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 27.267 | 22.245 | 21.824 | 25.696 |
| Hàng tồn kho | 27.876 | 22.668 | 22.029 | 26.058 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -610 | -423 | -204 | -362 |
| Tài sản lưu động khác | 878 | 544 | 665 | 750 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 519 | 390 | 481 | 565 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 315 | 121 | 160 | 157 |
| Phải thu thuế khác | 44 | 33 | 23 | 29 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 6.744 | 4.601 | 8.161 | 11.256 |
| Phải thu dài hạn | 404 | 390 | 458 | 503 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 404 | 390 | 448 | 494 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 2.598 | 3.587 | 6.500 | 9.728 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 2.540 | 3.523 | 6.431 | 9.653 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 19.478 | 19.175 | 20.139 | 20.842 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -16.938 | -15.651 | -13.708 | -11.188 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 58 | 63 | 69 | 74 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 90 | 90 | 90 | 90 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -32 | -27 | -21 | -16 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 3.136 | 242 | 747 | 231 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 371 | 242 | 287 | 181 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 515 | 358 | 452 | 671 |
| Trả trước dài hạn | 64 | 68 | 105 | 175 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 451 | 290 | 101 | 189 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 83.946 | 70.438 | 60.111 | 55.834 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 50.770 | 42.316 | 36.752 | 31.902 |
| Nợ ngắn hạn | 50.770 | 42.316 | 30.765 | 26.000 |
| Vay ngắn hạn | 29.931 | 27.300 | 19.129 | 10.688 |
| Phải trả người bán | 13.114 | 9.180 | 7.927 | 8.746 |
| Người mua trả tiền trước | 210 | 91 | 89 | 98 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 900 | 691 | 422 | 764 |
| Phải trả người lao động | 342 | 650 | 438 | 475 |
| Chi phí phải trả | 4.474 | 3.358 | 1.373 | 2.180 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 1.172 | 925 | 1.317 | 2.972 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 89 | 70 | 68 | 76 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 5.986 | 5.901 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 5.985 | 5.901 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 33.176 | 28.122 | 23.360 | 23.933 |
| Vốn và các quỹ | 33.176 | 28.122 | 23.360 | 23.933 |
| Vốn góp | 14.697 | 14.622 | 14.634 | 14.639 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -153 | 558 | 558 | 558 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -12 | -8 | -10 | -5 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 18.068 | 12.582 | 8.160 | 8.724 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 83.946 | 70.438 | 60.111 | 55.834 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 33.874 | 29.324 | 18.937 | 10.069 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 6.910 | 6.038 | 2.086 | 17 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 9 | 10 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 91 | 25 | 4 | 124 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2.765 | 0 | 460 | 50 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 537 | 52 | 3 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 14.697 | 14.622 | 14.634 | 14.639 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 11.034 | 8.860 | 7.993 | 4.624 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 7.034 | 3.722 | 168 | 4.100 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 91 | 25 | 4 | 124 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 246 | 307 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 576 | 364 | 13 | 15 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 8.633 | 4.826 | 690 | 6.056 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 1.891 | 2.913 | 3.351 | 3.540 |
| Chi phí dự phòng | 206 | 221 | -166 | -322 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 48 | 26 | 84 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -2.909 | -1.729 | -1.509 | -349 |
| Chi phí lãi vay | 1.471 | 1.137 | 1.448 | 1.362 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 9.340 | 7.394 | 3.897 | 10.289 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -309 | 151 | 672 | -589 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -5.208 | -637 | 4.169 | 3.792 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 5.339 | 3.582 | -3.137 | -2.287 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -123 | 128 | 130 | -101 |
| Tiền lãi vay đã trả | -1.396 | -1.142 | -1.436 | -1.322 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -1.546 | -959 | -860 | -1.805 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 6.096 | 8.517 | 3.436 | 7.976 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -888 | -304 | -523 | -4.465 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 10 | 55 | 31 | 5 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -56.848 | -52.159 | -34.151 | -20.799 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 48.660 | 38.289 | 22.805 | 25.852 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -105 | 0 | -106 | -181 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 2.510 | 2.376 | 1.113 | 1.138 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -6.661 | -11.743 | -10.831 | 1.549 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 284 | 1.772 | 0 | 193 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | -816 | -9 | -10 | -5 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 98.550 | 74.756 | 70.374 | 65.252 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -95.872 | -73.030 | -61.933 | -73.314 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -1.478 | -731 | -731 | -732 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 667 | 2.757 | 7.700 | -8.606 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 103 | -468 | 304 | 919 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4.897 | 5.366 | 5.061 | 4.142 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 5.000 | 4.897 | 5.366 | 5.061 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Biên thép cải thiện, hưởng lợi đầu tư công.
🎯 Giá mục tiêu 28.000 (+20,69%) — P/B mục tiêu ~1,3x, ~+21%.
Dung Quất 2 nâng công suất, chu kỳ thép.
🎯 Giá mục tiêu 32.000 (+37,93%) — Theo chu kỳ sản lượng mới, ~+38%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 156.116 | 138.855 | 118.953 | 141.409 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +12,43% | +16,73% | -15,88% | — |
| LN sau thuế | 15.515 | 12.020 | 6.800 | 8.444 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +29,08% | +76,75% | -19,47% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 9,9% | 8,7% | 5,7% | 6,0% |
| Tổng tài sản | 257.899 | 224.490 | 187.783 | 170.336 |
| Vốn chủ sở hữu | 131.220 | 114.647 | 102.836 | 96.113 |
| ↳ ROE | 11,8% | 10,5% | 6,6% | 8,8% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 158.332 | 140.561 | 120.355 | 142.771 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -2.216 | -1.706 | -1.402 | -1.362 |
| Doanh thu thuần | 156.116 | 138.855 | 118.953 | 141.409 |
| Giá vốn hàng bán | -131.618 | -120.358 | -106.015 | -124.646 |
| Lợi nhuận gộp | 24.498 | 18.498 | 12.938 | 16.763 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.082 | 2.619 | 3.173 | 3.744 |
| Chi phí tài chính | -4.604 | -3.967 | -5.192 | -7.027 |
| Chi phí lãi vay | -3.115 | -2.287 | -3.585 | -3.084 |
| Chi phí bán hàng | -2.634 | -2.337 | -1.961 | -2.666 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -1.437 | -1.546 | -1.307 | -1.019 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 17.906 | 13.267 | 7.651 | 9.794 |
| Thu nhập khác | 306 | 1.160 | 772 | 872 |
| Chi phí khác | -171 | -733 | -630 | -743 |
| Thu nhập khác, ròng | 135 | 426 | 142 | 129 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 18.041 | 13.694 | 7.793 | 9.923 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -2.574 | -1.766 | -1.074 | -1.001 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 49 | 92 | 81 | -477 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -2.526 | -1.673 | -992 | -1.479 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 15.515 | 12.020 | 6.800 | 8.444 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 62 | -1 | -35 | -39 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 15.453 | 12.021 | 6.835 | 8.484 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 0 | 0 | 0 | -1 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 103.659 | 86.674 | 82.716 | 80.515 |
| Tiền và tương đương tiền | 8.301 | 6.888 | 12.252 | 8.325 |
| Tiền | 4.602 | 2.920 | 3.772 | 3.458 |
| Các khoản tương đương tiền | 3.699 | 3.968 | 8.480 | 4.867 |
| Đầu tư ngắn hạn | 19.484 | 18.975 | 22.177 | 26.268 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 15.042 | 7.648 | 10.702 | 9.893 |
| Phải thu khách hàng | 10.972 | 4.352 | 6.000 | 2.959 |
| Trả trước người bán | 1.878 | 2.119 | 2.584 | 5.366 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2.318 | 1.249 | 1.962 | 1.483 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -133 | -160 | -47 | -41 |
| Hàng tồn kho, ròng | 52.828 | 46.091 | 34.504 | 34.491 |
| Hàng tồn kho | 52.892 | 46.192 | 34.628 | 35.727 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -64 | -101 | -124 | -1.236 |
| Tài sản lưu động khác | 8.004 | 7.073 | 3.081 | 1.538 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 567 | 426 | 331 | 320 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7.430 | 6.637 | 2.738 | 1.118 |
| Phải thu thuế khác | 6 | 10 | 12 | 100 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 154.240 | 137.815 | 105.066 | 89.821 |
| Phải thu dài hạn | 290 | 923 | 1.881 | 894 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 249 | 841 | 781 | 793 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 133.608 | 67.428 | 71.998 | 70.833 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 133.421 | 67.244 | 71.787 | 70.199 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 182.309 | 108.147 | 106.923 | 98.976 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -48.888 | -40.902 | -35.136 | -28.777 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 187 | 184 | 211 | 634 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 395 | 367 | 357 | 745 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -208 | -183 | -146 | -111 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 528 | 560 | 594 | 629 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 864 | 861 | 860 | 860 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -335 | -301 | -266 | -231 |
| Đầu tư dài hạn | 2.248 | 136 | 40 | 1 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 6.695 | 5.017 | 4.454 | 4.100 |
| Trả trước dài hạn | 6.004 | 4.269 | 4.215 | 3.929 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 305 | 255 | 163 | 83 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 257.899 | 224.490 | 187.783 | 170.336 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 126.679 | 109.842 | 84.946 | 74.223 |
| Nợ ngắn hạn | 94.186 | 75.225 | 71.513 | 62.385 |
| Vay ngắn hạn | 64.695 | 55.883 | 54.982 | 46.749 |
| Phải trả người bán | 21.183 | 14.047 | 12.387 | 11.107 |
| Người mua trả tiền trước | 840 | 739 | 742 | 861 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2.377 | 1.743 | 945 | 648 |
| Phải trả người lao động | 996 | 891 | 403 | 306 |
| Chi phí phải trả | 939 | 682 | 477 | 461 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 2.012 | 188 | 183 | 419 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 15 | 14 | 8 | 5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 976 | 1.027 | 1.375 | 1.813 |
| Nợ dài hạn | 32.493 | 34.617 | 13.433 | 11.837 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 4.238 | 6.284 | 2.324 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 18 | 12 | 13 | 61 |
| Vay dài hạn | 27.479 | 27.080 | 10.399 | 11.152 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 31 | 29 | 30 | 31 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 119 | 67 | 55 | 58 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 131.220 | 114.647 | 102.836 | 96.113 |
| Vốn và các quỹ | 131.220 | 114.647 | 102.836 | 96.113 |
| Vốn góp | 76.755 | 63.963 | 58.148 | 58.148 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 3.212 | 3.212 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | -21 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1.388 | 795 | 818 | 835 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 51.038 | 49.599 | 40.593 | 33.834 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 257.899 | 224.490 | 187.783 | 170.336 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 19.484 | 18.975 | 22.177 | 26.268 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 7 | 0 | 0 | 2 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 87 | 204 | 124 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 41 | 83 | 1.004 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 95 | 102 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10.870 | 63.751 | 26.099 | 13.363 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 149 | 95 | 46 | 29 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2.248 | 136 | 40 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 335 | 429 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 153 | 11 | 10 | 17 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 607 | 1.144 | 611 | 532 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 76.755 | 63.963 | 58.148 | 58.148 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 35.657 | 37.624 | 33.796 | 25.350 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 15.381 | 11.975 | 6.797 | 8.484 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 10.721 | 63.656 | 26.053 | 13.334 |
| Lợi thế thương mại | 52 | 64 | 76 | 88 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.039 | 291 | 66 | 106 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 18.041 | 13.694 | 7.793 | 9.923 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 8.471 | 6.916 | 6.762 | 6.759 |
| Chi phí dự phòng | -50 | 109 | -1.094 | 1.011 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 350 | 173 | 291 | 334 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -1.299 | -1.718 | -1.928 | -1.832 |
| Chi phí lãi vay | 3.115 | 2.287 | 3.585 | 3.084 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 28.627 | 21.472 | 15.421 | 19.291 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -8.743 | -1.819 | -5.602 | 4.711 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -7.242 | -10.760 | 1.026 | 8.023 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 11.393 | 1.994 | 2.610 | -14.666 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -1.683 | -228 | -88 | 3 |
| Tiền lãi vay đã trả | -2.884 | -2.332 | -3.647 | -3.061 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -1.995 | -937 | -560 | -1.246 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 439 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -547 | -784 | -517 | -777 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 17.366 | 6.608 | 8.643 | 12.278 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -25.748 | -35.495 | -17.374 | -17.888 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 69 | 1.254 | 206 | 22 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -30.320 | -28.505 | -39.804 | -55.506 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 27.786 | 31.588 | 43.280 | 47.413 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -444 | 0 | 0 | -372 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 1.606 | 31 | -526 | 7 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 1.237 | 1.340 | 2.222 | 1.698 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -25.814 | -29.788 | -11.995 | -24.626 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 688 | 233 | 1 | 4 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | -0 | -0 | -2 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 149.549 | 174.466 | 127.233 | 135.250 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -140.338 | -156.879 | -119.948 | -134.771 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -37 | -5 | -8 | -2.261 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 9.862 | 17.815 | 7.276 | -1.778 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1.413 | -5.365 | 3.924 | -14.127 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 6.888 | 12.252 | 8.325 | 22.471 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -0 | 1 | 4 | -20 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8.301 | 6.888 | 12.252 | 8.325 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 12 | 12 | 13 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tăng trưởng tín dụng tốt, định giá rẻ.
🎯 Giá mục tiêu 30.000 (+20,72%) — P/B mục tiêu ~1,1x, ~+21%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 67.693 | 55.413 | 47.306 | 45.593 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +22,16% | +17,14% | +3,76% | — |
| LN sau thuế | 27.383 | 22.951 | 21.054 | 18.155 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +19,31% | +9,01% | +15,97% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 40,5% | 41,4% | 44,5% | 39,8% |
| Tổng tài sản | 1.615.764 | 1.128.801 | 944.954 | 728.532 |
| Vốn chủ sở hữu | 142.023 | 117.060 | 96.711 | 79.613 |
| ↳ ROE | 19,3% | 19,6% | 21,8% | 22,8% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 34.268 | 28.829 | 26.306 | 22.729 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -6.877 | -5.888 | -5.270 | -4.583 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -9 | 10 | 18 | 9 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -6.885 | -5.878 | -5.252 | -4.574 |
| Lợi nhuận sau thuế | 27.383 | 22.951 | 21.054 | 18.155 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -604 | -318 | -377 | -672 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 26.779 | 22.634 | 20.677 | 17.483 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 89.088 | 69.062 | 69.143 | 52.486 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -37.478 | -27.910 | -30.459 | -16.463 |
| Thu nhập lãi thuần | 51.610 | 41.152 | 38.684 | 36.023 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 18.062 | 14.603 | 13.138 | 14.244 |
| Chi phí dịch vụ | -11.484 | -10.234 | -9.052 | -10.108 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 6.579 | 4.368 | 4.085 | 4.136 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 1.757 | 2.000 | 1.210 | 1.704 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 668 | 1.756 | 542 | 141 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 1.590 | 2.803 | 300 | 1.315 |
| Thu nhập khác | 6.480 | 4.658 | 3.458 | 3.026 |
| Chi phí khác | -1.165 | -1.378 | -1.030 | -884 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 5.314 | 3.281 | 2.428 | 2.142 |
| Thu nhập từ cổ tức | 174 | 53 | 57 | 132 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 67.693 | 55.413 | 47.306 | 45.593 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -19.681 | -17.007 | -14.913 | -14.816 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 48.012 | 38.406 | 32.393 | 30.777 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -13.744 | -9.577 | -6.087 | -8.048 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 4.966 | 3.349 | 3.675 | 3.744 |
| Tài sản cố định | 5.617 | 5.430 | 4.854 | 5.074 |
| Tài sản cố định hữu hình | 3.806 | 3.751 | 3.194 | 3.458 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 9.423 | 9.015 | 7.733 | 7.111 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -5.618 | -5.264 | -4.538 | -3.653 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 1.811 | 1.680 | 1.660 | 1.616 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5.685 | 4.977 | 4.196 | 3.565 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -3.874 | -3.297 | -2.536 | -1.949 |
| Bất động sản đầu tư | 223 | 234 | 240 | 236 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 255 | 260 | 260 | 250 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -32 | -26 | -20 | -14 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 468 | 609 | 616 | 625 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 560 | 776 | 780 | 769 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -91 | -166 | -164 | -143 |
| TỔNG TÀI SẢN | 1.615.764 | 1.128.801 | 944.954 | 728.532 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 1.473.741 | 1.011.741 | 848.242 | 648.919 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 142.023 | 117.060 | 96.711 | 79.613 |
| Vốn điều lệ | 80.550 | 53.063 | 52.141 | 45.340 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.304 | 1.304 | 869 | 869 |
| Vốn khác | 2.111 | 1.928 | 1.928 | 1.388 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 202 | 138 | 46 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 32.577 | 40.718 | 25.560 | 19.064 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.615.764 | 1.128.801 | 944.954 | 728.532 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 68.494 | 29.825 | 66.322 | 39.655 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 182.924 | 76.786 | 46.344 | 32.937 |
| Chứng khoán kinh doanh | 4.653 | 7.932 | 44.251 | 4.106 |
| Chứng khoán kinh doanh | 4.693 | 7.932 | 44.251 | 4.107 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -39 | -0 | -1 | -2 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 141 | 70 |
| Cho vay khách hàng | 1.070.869 | 765.048 | 599.579 | 448.599 |
| Cho vay khách hàng | 1.084.019 | 776.658 | 611.049 | 460.574 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -13.151 | -11.610 | -11.470 | -11.976 |
| Chứng khoán đầu tư | 225.575 | 209.637 | 147.923 | 159.580 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 221.512 | 205.508 | 143.011 | 154.506 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.295 | 4.613 | 5.388 | 5.475 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -233 | -483 | -475 | -402 |
| Tài sản Có khác | 49.531 | 28.998 | 29.218 | 32.901 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 47.475 | 8.156 | 9 | 32 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 248.017 | 110.170 | 99.810 | 65.117 |
| Tiền gửi của khách hàng | 921.368 | 714.154 | 567.533 | 443.606 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 699 | 192 | 0 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 3.913 | 2.793 | 2.800 | 2.003 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 187.236 | 128.964 | 126.463 | 96.578 |
| Các khoản nợ khác | 65.034 | 47.312 | 51.628 | 41.584 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 83.966 | 56.296 | 54.938 | 47.597 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 19.391 | 14.997 | 12.194 | 9.289 |
| Bảo lãnh khác | 190.318 | 135.650 | 121.825 | 118.000 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 1.685 | 238 | 154 | 146 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 9.738 | 4.416 | 1.945 | 1.463 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 8.752 | 4.492 | 1.423 | 1.339 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 600.398 | 254.225 | 391.348 | 199.858 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 59.728 | 29.138 | 23.214 | 28.829 |
| Cam kết khác | 127.879 | 72.142 | 81.444 | 50.621 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5.886 | 4.911 | 3.973 | 3.664 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 165.819 | 63.888 | 39.120 | 24.836 |
| Cho vay các TCTD khác | 17.114 | 12.904 | 7.230 | 8.102 |
| Dự phòng rủi ro | -9 | -6 | -5 | -1 |
| Hoạt động mua nợ | 2.444 | 952 | 1.790 | 1.007 |
| Mua nợ | 2.465 | 1.041 | 1.849 | 1.020 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | -21 | -90 | -59 | -13 |
| Các khoản phải thu | 28.126 | 14.361 | 14.289 | 20.161 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 13.549 | 8.919 | 8.669 | 6.786 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 34 | 39 | 29 | 11 |
| Tài sản Có khác | 7.894 | 5.874 | 6.407 | 6.175 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 10 | 19 | 29 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -72 | -193 | -175 | -232 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 183.635 | 79.516 | 68.813 | 33.059 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 64.382 | 30.654 | 30.998 | 32.057 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 13.246 | 9.900 | 13.390 | 7.688 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 51.785 | 37.411 | 38.237 | 33.896 |
| Dự phòng rủi ro khác | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 39.713 | 29.964 | 31.334 | 29.082 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 137.357 | -18.576 | 41.295 | 1.876 |
| Mua sắm TSCĐ | -1.780 | -2.302 | -1.655 | -1.748 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 231 | 7 | 4 | 2 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | -22 | -38 | -46 | -100 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 2.409 | 42 | 35 | 271 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 59 | 53 | 57 | 132 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 905 | -2.238 | -1.605 | -1.443 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 2.160 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -2.073 | -2.806 | -2.267 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 3.957 | 8.760 | 1.182 | 2.120 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 97.040 | 109.095 | 68.224 | 65.671 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 239.260 | 97.040 | 109.095 | 68.224 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -6.518 | -6.022 | -5.078 | -2.372 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -4.207 | -5.674 | 861 | 3.807 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -12.448 | -25.402 | -28.561 | -27.277 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 141 | -72 | 205 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -308.785 | -164.802 | -151.303 | -98.036 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -12.321 | -9.431 | -6.633 | -4.506 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -15.395 | 613 | 6.158 | 1.409 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 39.319 | 8.148 | -23 | -230 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 137.848 | 10.359 | 34.694 | 5.556 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 207.214 | 146.622 | 123.927 | 58.913 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 507 | 192 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 1.119 | -6 | 797 | 4 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 52.242 | -6.905 | 26.436 | 27.571 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 13.172 | -2.046 | 3.929 | 5.615 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 137.978 | -18.228 | 41.544 | 2.112 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | -620 | -348 | -249 | -236 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | -5 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 12 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 12.174 | 9.406 | 3.449 | 2.120 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -6.144 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 85.077 | 68.529 | 66.891 | 50.802 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -34.608 | -30.836 | -24.700 | -14.427 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 6.566 | 4.368 | 4.085 | 4.136 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 3.645 | 6.278 | 2.364 | 3.231 |
| Thu nhập khác | 941 | 822 | 713 | 491 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -19.532 | -15.627 | -14.653 | -14.428 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 4.142 | 2.452 | 1.711 | 1.648 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 3.645 | 6.278 | 2.364 | 3.231 |
Chất lượng tài sản tốt nhất ngành.
🎯 Giá mục tiêu 72.000 (+16,88%) — P/B mục tiêu ~2,5x, ~+17%.
Ngân hàng số 1, tăng trưởng LNST kép bền vững.
🎯 Giá mục tiêu 85.000 (+37,99%) — Tích lũy dài hạn theo tăng trưởng kép, ~+38%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 72.455 | 68.578 | 67.764 | 68.083 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +5,65% | +1,20% | -0,47% | — |
| LN sau thuế | 35.198 | 33.853 | 33.122 | 29.919 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +3,97% | +2,21% | +10,71% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 48,6% | 49,4% | 48,9% | 43,9% |
| Tổng tài sản | 2.442.279 | 2.085.874 | 1.839.725 | 1.813.815 |
| Vốn chủ sở hữu | 224.559 | 196.209 | 165.080 | 135.646 |
| ↳ ROE | 15,7% | 17,3% | 20,1% | 22,1% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 44.020 | 42.236 | 41.328 | 37.368 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -7.843 | -8.526 | -8.096 | -8.407 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -979 | 143 | -110 | 958 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -8.822 | -8.383 | -8.206 | -7.449 |
| Lợi nhuận sau thuế | 35.198 | 33.853 | 33.122 | 29.919 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -20 | -22 | -21 | -20 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 35.178 | 33.831 | 33.101 | 29.899 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 105.216 | 93.655 | 108.116 | 88.113 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -46.445 | -38.249 | -54.501 | -34.866 |
| Thu nhập lãi thuần | 58.771 | 55.406 | 53.614 | 53.246 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 11.855 | 13.143 | 12.698 | 12.425 |
| Chi phí dịch vụ | -8.385 | -8.006 | -6.873 | -5.586 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3.470 | 5.137 | 5.825 | 6.839 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 6.165 | 5.292 | 5.660 | 5.768 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 171 | 62 | 125 | -115 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 4 | 3 | 0 | 82 |
| Thu nhập khác | 5.269 | 4.469 | 4.051 | 2.928 |
| Chi phí khác | -1.678 | -2.097 | -1.778 | -874 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 3.592 | 2.372 | 2.273 | 2.054 |
| Thu nhập từ cổ tức | 282 | 307 | 266 | 208 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 72.455 | 68.578 | 67.764 | 68.083 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -25.243 | -23.027 | -21.906 | -21.251 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 47.212 | 45.551 | 45.858 | 46.832 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -3.192 | -3.315 | -4.530 | -9.464 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 15.543 | 14.268 | 14.505 | 18.349 |
| Tài sản cố định | 8.163 | 8.093 | 7.805 | 7.985 |
| Tài sản cố định hữu hình | 5.619 | 5.531 | 5.213 | 5.170 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 16.272 | 15.808 | 14.813 | 13.950 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -10.653 | -10.278 | -9.600 | -8.780 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 2.545 | 2.562 | 2.592 | 2.815 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5.285 | 5.073 | 4.907 | 4.789 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -2.740 | -2.510 | -2.315 | -1.974 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 2.261 | 2.228 | 2.225 | 2.194 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 747 | 774 | 838 | 782 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.589 | 1.529 | 1.529 | 1.529 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -75 | -75 | -142 | -118 |
| TỔNG TÀI SẢN | 2.442.279 | 2.085.874 | 1.839.725 | 1.813.815 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 2.217.720 | 1.889.664 | 1.674.644 | 1.678.169 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 224.559 | 196.209 | 165.080 | 135.646 |
| Vốn điều lệ | 83.557 | 55.891 | 55.891 | 47.325 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4.995 | 4.995 | 4.995 | 4.995 |
| Vốn khác | 810 | 810 | 810 | 810 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -919 | -968 | -983 | -863 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 87.823 | 98.332 | 76.826 | 60.733 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.442.279 | 2.085.874 | 1.839.725 | 1.813.815 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 37.446 | 49.340 | 58.105 | 92.558 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 522.474 | 389.952 | 336.502 | 313.637 |
| Chứng khoán kinh doanh | 11.833 | 4.876 | 2.495 | 1.500 |
| Chứng khoán kinh doanh | 11.900 | 4.909 | 2.511 | 1.544 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -67 | -32 | -16 | -44 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 375 | 1.314 | 0 | 157 |
| Cho vay khách hàng | 1.648.550 | 1.418.016 | 1.241.677 | 1.120.287 |
| Cho vay khách hàng | 1.673.526 | 1.449.199 | 1.270.359 | 1.145.066 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -24.976 | -31.183 | -28.682 | -24.779 |
| Chứng khoán đầu tư | 162.104 | 167.383 | 145.780 | 196.171 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 143.081 | 86.800 | 67.882 | 100.740 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 22.385 | 80.830 | 78.010 | 95.513 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -3.362 | -246 | -112 | -82 |
| Tài sản Có khác | 33.531 | 30.402 | 30.631 | 60.978 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 160.128 | 78.237 | 1.671 | 67.315 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 321.158 | 234.534 | 213.839 | 232.511 |
| Tiền gửi của khách hàng | 1.672.535 | 1.514.665 | 1.395.698 | 1.243.468 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 118 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 27.101 | 24.125 | 19.913 | 25.338 |
| Các khoản nợ khác | 36.798 | 38.103 | 43.406 | 109.534 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 89.362 | 61.696 | 61.696 | 53.130 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 48.221 | 37.053 | 27.447 | 22.557 |
| Bảo lãnh khác | 93.209 | 58.052 | 53.731 | 48.478 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 5.885 | 287 | 306 | 2.152 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 5.273 | 2.421 | 3.376 | 1.027 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 5.265 | 2.429 | 3.799 | 1.029 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 204.012 | 340.865 | 104.262 | 81.265 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 59.885 | 49.750 | 76.546 | 84.749 |
| Cam kết khác | 32.319 | 34.816 | 40.331 | 35.761 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 72 | 96 | 94 | 88 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 515.589 | 384.032 | 312.002 | 283.728 |
| Cho vay các TCTD khác | 6.886 | 6.920 | 30.176 | 40.750 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | -1.000 | -5.676 | -10.840 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 17.577 | 14.040 | 11.790 | 24.483 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 10.007 | 8.868 | 9.265 | 9.209 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 13 | 992 | 848 | 958 |
| Tài sản Có khác | 5.951 | 6.516 | 8.742 | 26.340 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -18 | -14 | -15 | -12 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 305.903 | 223.171 | 193.963 | 222.041 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 15.255 | 11.363 | 19.876 | 10.470 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 15.458 | 13.990 | 19.527 | 12.485 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 21.340 | 24.112 | 23.879 | 97.048 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 734 | 764 | 826 | 771 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 12 | 10 | 12 | 11 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 38.420 | 30.184 | 43.371 | 43.770 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 116.231 | 59.123 | -38.542 | 183.421 |
| Mua sắm TSCĐ | -1.453 | -1.480 | -1.008 | -712 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 17 | 13 | 9 | 16 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | -60 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 1 | 0 | 202 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 119 | 161 | 146 | 107 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -1.379 | -1.307 | -859 | -392 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -3.777 | -20 | -16 | -3.348 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -3.777 | -20 | -16 | -3.348 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 430.614 | 372.819 | 412.235 | 232.554 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 541.689 | 430.614 | 372.819 | 412.235 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -9.242 | -8.854 | -8.970 | -3.976 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -9.828 | 18.022 | 10.780 | -15.019 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -4.828 | -24.134 | 19.793 | 5.432 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 940 | -1.314 | 157 | 147 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -224.327 | -178.840 | -125.293 | -184.316 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -7.288 | -5.358 | -5.758 | -3.530 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -2.952 | 496 | 30.782 | -28.926 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 81.891 | 76.566 | -65.644 | 57.847 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 86.624 | 20.695 | -18.672 | 122.753 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 157.870 | 118.967 | 152.229 | 108.145 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | -118 | 118 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | -1 | 0 | -3 | -4 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 2.976 | 4.212 | -5.425 | 7.951 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | -642 | 2.621 | -72.173 | 71.713 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 118.856 | 62.000 | -35.739 | 185.960 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | -2.625 | -2.877 | -2.803 | -2.539 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -1 | -1 | -7 | -5 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 104.377 | 93.772 | 108.116 | 86.085 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -44.982 | -43.790 | -47.455 | -31.709 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 3.414 | 3.524 | 4.101 | 5.160 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 5.074 | 4.095 | 5.243 | 6.001 |
| Thu nhập khác | -340 | -1.391 | 179 | -352 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -23.796 | -20.923 | -19.933 | -19.834 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 3.916 | 3.751 | 2.090 | 2.395 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 5.074 | 4.095 | 5.243 | 6.001 |
Định giá thấp, dư địa hồi phục lợi nhuận.
🎯 Giá mục tiêu 31.000 (+19,23%) — Tái định giá P/B về ~1,2x, ~+19%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 74.654 | 62.255 | 49.739 | 57.797 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +19,92% | +25,16% | -13,94% | — |
| LN sau thuế | 24.355 | 15.987 | 8.494 | 16.909 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +52,34% | +88,21% | -49,76% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 32,6% | 25,7% | 17,1% | 29,3% |
| Tổng tài sản | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 |
| Vốn chủ sở hữu | 180.276 | 147.275 | 139.796 | 103.502 |
| ↳ ROE | 13,5% | 10,9% | 6,1% | 16,3% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 30.625 | 20.013 | 10.804 | 21.220 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -6.171 | -3.963 | -2.984 | -4.860 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -100 | -63 | 674 | 549 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -6.270 | -4.026 | -2.310 | -4.311 |
| Lợi nhuận sau thuế | 24.355 | 15.987 | 8.494 | 16.909 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -365 | -208 | 1.480 | 1.259 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 23.990 | 15.779 | 9.974 | 18.168 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 101.259 | 81.034 | 76.557 | 62.200 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -42.596 | -31.031 | -38.383 | -21.179 |
| Thu nhập lãi thuần | 58.663 | 50.002 | 38.175 | 41.021 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 15.030 | 12.280 | 12.308 | 10.456 |
| Chi phí dịch vụ | -7.649 | -7.075 | -5.096 | -4.018 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 7.382 | 5.204 | 7.212 | 6.438 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 297 | 827 | -806 | -618 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 1.567 | 361 | 380 | -149 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 4 | 470 | 250 | 509 |
| Thu nhập khác | 10.875 | 9.560 | 7.774 | 13.017 |
| Chi phí khác | -4.169 | -4.182 | -3.248 | -2.433 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 6.706 | 5.378 | 4.526 | 10.584 |
| Thu nhập từ cổ tức | 35 | 13 | 3 | 13 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 74.654 | 62.255 | 49.739 | 57.797 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -18.630 | -14.340 | -13.941 | -14.116 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 56.023 | 47.915 | 35.798 | 43.681 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -25.399 | -27.903 | -24.994 | -22.461 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 2.774 | 2.148 | 2.285 | 2.658 |
| Tài sản cố định | 2.029 | 2.024 | 1.924 | 1.858 |
| Tài sản cố định hữu hình | 1.479 | 1.437 | 1.298 | 1.219 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 3.778 | 3.407 | 2.994 | 2.734 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -2.299 | -1.970 | -1.696 | -1.514 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 550 | 587 | 626 | 639 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 2.205 | 2.086 | 1.909 | 1.710 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -1.656 | -1.499 | -1.283 | -1.071 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 192 | 189 | 189 | 189 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 192 | 189 | 189 | 189 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG TÀI SẢN | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 1.079.874 | 776.572 | 677.771 | 527.511 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 180.276 | 147.275 | 139.796 | 103.502 |
| Vốn điều lệ | 79.339 | 79.339 | 79.339 | 67.434 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 23.993 | 23.993 | 23.993 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | -883 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 45.970 | 24.008 | 19.066 | 16.752 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 13.570 | 14.327 | 8.423 | 9.935 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 186.229 | 134.644 | 94.094 | 47.965 |
| Chứng khoán kinh doanh | 23.960 | 13.111 | 12.326 | 7.793 |
| Chứng khoán kinh doanh | 24.132 | 13.181 | 12.406 | 7.851 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -172 | -70 | -80 | -57 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cho vay khách hàng | 926.473 | 681.404 | 551.472 | 424.662 |
| Cho vay khách hàng | 943.902 | 697.771 | 566.271 | 438.338 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -17.429 | -16.367 | -14.799 | -13.676 |
| Chứng khoán đầu tư | 64.434 | 52.783 | 94.587 | 83.076 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 64.463 | 51.857 | 88.050 | 82.718 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 993 | 6.755 | 610 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -29 | -67 | -218 | -253 |
| Tài sản Có khác | 39.137 | 22.417 | 51.446 | 51.981 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 15 | 6 | 4.118 | 1.929 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 295.200 | 201.756 | 156.357 | 140.249 |
| Tiền gửi của khách hàng | 628.045 | 485.667 | 442.368 | 303.151 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 843 | 28 | 0 | 15 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 16 | 11 | 22 | 47 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 107.121 | 66.976 | 47.787 | 63.700 |
| Các khoản nợ khác | 48.634 | 22.129 | 27.118 | 18.419 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 103.332 | 103.332 | 103.332 | 66.551 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 18.602 | 14.566 | 12.233 | 13.535 |
| Bảo lãnh khác | 50.911 | 26.008 | 19.546 | 22.209 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 11.447 | 849 | 1.755 | 2.468 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 6.966 | 2.973 | 265 | 1.158 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 9.282 | 1.956 | 993 | 786 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 529.301 | 295.072 | 295.601 | 160.907 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 19.752 | 16.461 | 38.680 | 46.949 |
| Cam kết khác | 422.834 | 347.435 | 285.116 | 316.120 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 12.372 | 5.370 | 5.164 | 6.664 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 178.800 | 126.527 | 81.299 | 40.772 |
| Cho vay các TCTD khác | 7.429 | 8.116 | 12.795 | 7.194 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoạt động mua nợ | 1.351 | 800 | 822 | 893 |
| Mua nợ | 1.362 | 806 | 828 | 900 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | -10 | -6 | -6 | -7 |
| Các khoản phải thu | 17.523 | 6.516 | 33.969 | 39.409 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 14.279 | 8.384 | 8.976 | 7.879 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 1.144 | 1.196 | 1.298 | 567 |
| Tài sản Có khác | 6.382 | 6.548 | 7.354 | 4.205 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 41 | 119 | 195 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -190 | -226 | -152 | -80 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 140.779 | 111.863 | 83.235 | 51.326 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 154.421 | 89.893 | 73.122 | 88.923 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 15.151 | 10.415 | 13.812 | 8.597 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 29 | 27 | 65 | 9 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 33.455 | 11.688 | 13.241 | 9.813 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 52.479 | 42.260 | 36.233 | 37.544 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 44.533 | 57.316 | 11.460 | 693 |
| Mua sắm TSCĐ | -131 | -59 | -107 | -106 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 9 | 2 | 1 | 3 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | -635 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 35 | 13 | 3 | 13 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -89 | -45 | -103 | -725 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 12.619 | 0 | 35.898 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -3.968 | -7.936 | -7.934 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8.651 | -7.936 | 28.266 | 300 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 143.003 | 93.667 | 54.045 | 53.778 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 196.097 | 143.003 | 93.667 | 54.045 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -4.128 | -3.504 | -4.083 | -6.445 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -56 | 4.678 | -5.581 | 9.644 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -20.868 | 39.520 | -15.071 | -7.100 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 103 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -248.972 | -106.265 | -132.241 | -83.013 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -22.046 | -23.511 | -19.445 | -18.737 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -11.256 | -268 | 1.051 | -2.608 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 10 | -4.113 | 2.189 | -6.525 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 93.443 | 45.400 | 16.108 | 25.630 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 142.378 | 43.298 | 139.217 | 61.314 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 815 | 28 | -15 | 15 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 6 | -11 | -25 | -57 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 40.145 | 19.188 | -15.913 | -17.596 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 18.456 | -2.888 | 4.953 | 2.077 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 44.533 | 57.316 | 11.460 | 693 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -2 | -0 | 0 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 302 | 300 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 96.257 | 80.684 | 75.607 | 60.432 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -37.964 | -34.127 | -33.563 | -18.788 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 6.931 | 5.963 | 6.769 | 6.183 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1.594 | 1.378 | 505 | -520 |
| Thu nhập khác | 986 | -199 | 2.065 | 6.809 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -16.909 | -13.511 | -13.563 | -13.873 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 5.713 | 5.575 | 2.495 | 3.746 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 1.594 | 1.378 | 505 | -520 |
Hoàn tất tái cơ cấu, ROE cải thiện.
🎯 Giá mục tiêu 85.000 (+19,89%) — Tái định giá theo ROE, ~+20%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 32.057 | 28.677 | 26.173 | 26.141 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +11,78% | +9,57% | +0,12% | — |
| LN sau thuế | 5.939 | 10.087 | 7.719 | 5.041 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | -41,12% | +30,69% | +53,13% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 18,5% | 35,2% | 29,5% | 19,3% |
| Tổng tài sản | 917.120 | 748.095 | 674.390 | 591.908 |
| Vốn chủ sở hữu | 59.867 | 54.972 | 45.734 | 38.627 |
| ↳ ROE | 9,9% | 18,4% | 16,9% | 13,0% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 7.628 | 12.720 | 9.595 | 6.339 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -1.701 | -2.788 | -2.016 | -1.169 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 12 | 155 | 140 | -130 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.689 | -2.633 | -1.876 | -1.298 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5.939 | 10.087 | 7.719 | 5.041 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 5.939 | 10.087 | 7.719 | 5.041 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 57.481 | 49.989 | 55.927 | 37.391 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -30.800 | -25.457 | -33.855 | -20.244 |
| Thu nhập lãi thuần | 26.681 | 24.532 | 22.072 | 17.147 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 6.331 | 6.121 | 6.137 | 8.330 |
| Chi phí dịch vụ | -3.253 | -3.143 | -3.519 | -3.136 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3.079 | 2.978 | 2.618 | 5.194 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 1.022 | 1.106 | 1.100 | 1.062 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | -9 | 56 | 34 | -20 |
| Thu nhập khác | 1.745 | 369 | 445 | 2.874 |
| Chi phí khác | -481 | -368 | -119 | -129 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 1.264 | 1 | 327 | 2.745 |
| Thu nhập từ cổ tức | 20 | 5 | 23 | 12 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 32.057 | 28.677 | 26.173 | 26.141 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -13.045 | -13.982 | -12.890 | -10.921 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 19.012 | 14.695 | 13.283 | 15.221 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -11.384 | -1.974 | -3.688 | -8.882 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 5.402 | 8.215 | 7.545 | 7.850 |
| Tài sản cố định | 7.045 | 7.355 | 7.269 | 7.548 |
| Tài sản cố định hữu hình | 4.132 | 4.375 | 4.283 | 4.490 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 9.174 | 8.871 | 8.340 | 7.858 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -5.042 | -4.496 | -4.058 | -3.368 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 2.912 | 2.980 | 2.987 | 3.058 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5.119 | 5.004 | 4.761 | 4.522 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -2.207 | -2.024 | -1.774 | -1.465 |
| Bất động sản đầu tư | 15 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 39 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -25 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 82 | 82 | 83 | 89 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 97 | 97 | 97 | 97 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -15 | -14 | -14 | -8 |
| TỔNG TÀI SẢN | 917.120 | 748.095 | 674.390 | 591.908 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 857.253 | 693.122 | 628.656 | 553.281 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 59.867 | 54.972 | 45.734 | 38.627 |
| Vốn điều lệ | 18.852 | 18.852 | 18.852 | 18.852 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.748 | 1.748 | 1.748 | 1.748 |
| Vốn khác | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -53 | -138 | -225 | -169 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 31.294 | 28.426 | 20.387 | 13.972 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 917.120 | 748.095 | 674.390 | 591.908 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 18.059 | 17.644 | 12.848 | 12.286 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 172.510 | 88.241 | 50.333 | 25.294 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 235 | 0 | 0 | 110 |
| Cho vay khách hàng | 606.336 | 530.448 | 475.169 | 432.998 |
| Cho vay khách hàng | 626.392 | 539.315 | 482.731 | 438.628 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -20.056 | -8.867 | -7.562 | -5.630 |
| Chứng khoán đầu tư | 92.130 | 85.648 | 74.636 | 68.801 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 33.048 | 23.555 | 22.563 | 27.896 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 67.178 | 75.363 | 66.689 | 55.552 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -8.097 | -13.270 | -14.616 | -14.647 |
| Tài sản Có khác | 15.307 | 10.461 | 46.506 | 36.831 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 22.247 | 54 | 19 | 9.901 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 156.037 | 70.655 | 37.950 | 28.430 |
| Tiền gửi của khách hàng | 618.342 | 566.882 | 510.744 | 454.740 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 54 | 91 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 569 | 449 | 323 | 240 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 39.185 | 36.754 | 28.992 | 25.820 |
| Các khoản nợ khác | 20.874 | 18.275 | 50.535 | 34.148 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 20.602 | 20.602 | 20.602 | 20.602 |
| Vốn đầu tư XDCB | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 8.024 | 6.083 | 4.971 | 4.223 |
| Bảo lãnh khác | 13.770 | 12.005 | 11.272 | 11.361 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 133 | 146 | 34 | 66 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 397 | 2.872 | 450 | 983 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 266 | 1.060 | 1.103 | 1.100 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 53.561 | 93.050 | 121.111 | 45.922 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 8.371 | 7.782 | 7.075 | 4.767 |
| Cam kết khác | 38 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 171.012 | 80.634 | 50.114 | 24.968 |
| Cho vay các TCTD khác | 1.498 | 7.607 | 219 | 325 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 103 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 125 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | -22 |
| Các khoản phải thu | 10.155 | 6.728 | 42.027 | 32.716 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 5.669 | 5.240 | 5.687 | 5.079 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 553 | 542 | 398 | 243 |
| Tài sản Có khác | 2.523 | 1.488 | 1.301 | 1.227 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -3.592 | -3.537 | -2.907 | -2.434 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 152.125 | 61.323 | 34.386 | 21.730 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 3.912 | 9.332 | 3.564 | 6.701 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 11.246 | 8.510 | 11.644 | 7.517 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 26 | 30 | 30 | 29 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 9.464 | 9.710 | 38.837 | 26.574 |
| Dự phòng rủi ro khác | 139 | 24 | 25 | 28 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 18.678 | 12.053 | 18.054 | 19.280 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 92.478 | 38.365 | 26.751 | 15.540 |
| Mua sắm TSCĐ | -926 | -1.016 | -1.288 | -1.143 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 142 | 3 | 10 | 2.842 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 20 | 5 | 23 | 12 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -764 | -1.008 | -1.255 | 1.712 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | 0 | -0 | -0 | -0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -3.819 | -1.459 | -37 | -12 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 106.493 | 70.508 | 45.104 | 28.071 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 85 | 87 | -56 | -207 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 194.473 | 106.493 | 70.508 | 45.104 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -2.773 | -2.541 | -841 | -1.426 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 6.109 | -7.388 | 107 | 350 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -1.899 | -10.357 | -6.434 | -8.427 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -289 | -37 | 0 | -218 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -87.042 | -56.590 | -43.986 | -50.495 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -5.402 | -2.061 | -1.835 | -1.829 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -3.659 | 2.777 | -10.751 | -6.696 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 22.193 | 35 | -9.882 | 9.378 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 85.478 | 34.336 | 10.864 | 12.467 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 51.460 | 56.137 | 56.004 | 27.354 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 201 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 120 | 126 | 83 | -39 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 6.250 | 9.220 | 3.209 | 4.728 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 887 | 979 | 11.127 | 9.701 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 92.883 | 39.229 | 26.761 | 15.554 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | -405 | -864 | -10 | -13 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 509 | 1.810 | 0 | 475 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -4.328 | -3.269 | -37 | -486 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 57.659 | 50.960 | 55.963 | 43.125 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -28.106 | -28.309 | -29.631 | -18.643 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 3.080 | 2.980 | 2.770 | 5.148 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1.055 | 1.309 | 1.030 | 945 |
| Thu nhập khác | -262 | -215 | 244 | 295 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -13.382 | -12.243 | -11.560 | -10.528 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 1.406 | 112 | 80 | 365 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 1.055 | 1.309 | 1.030 | 945 |
Quy mô lớn nhất, lộ trình tăng vốn.
🎯 Giá mục tiêu 55.000 (+33,98%) — Theo tăng trưởng tín dụng & vốn, ~+34%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 91.214 | 81.097 | 73.013 | 69.480 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +12,48% | +11,07% | +5,09% | — |
| LN sau thuế | 30.430 | 25.677 | 21.977 | 18.349 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +18,51% | +16,84% | +19,78% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 33,4% | 31,7% | 30,1% | 26,4% |
| Tổng tài sản | 3.330.826 | 2.760.907 | 2.300.869 | 2.120.677 |
| Vốn chủ sở hữu | 173.553 | 144.984 | 122.867 | 104.119 |
| ↳ ROE | 17,5% | 17,7% | 17,9% | 17,6% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 37.788 | 32.076 | 27.589 | 22.923 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -7.371 | -6.403 | -5.616 | -4.589 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 14 | 4 | 4 | 15 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -7.357 | -6.399 | -5.612 | -4.574 |
| Lợi nhuận sau thuế | 30.430 | 25.677 | 21.977 | 18.349 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -526 | -465 | -472 | -263 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 29.904 | 25.212 | 21.505 | 18.086 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 154.993 | 138.284 | 152.761 | 121.001 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -91.698 | -80.281 | -96.626 | -65.041 |
| Thu nhập lãi thuần | 63.295 | 58.003 | 56.136 | 55.960 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 13.151 | 13.466 | 11.893 | 10.346 |
| Chi phí dịch vụ | -6.227 | -6.389 | -5.324 | -4.694 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 6.924 | 7.077 | 6.570 | 5.651 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 3.792 | 5.361 | 4.707 | 3.137 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 719 | 285 | 305 | -32 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 2.262 | 4.900 | 2.872 | 258 |
| Thu nhập khác | 16.250 | 9.230 | 6.543 | 6.530 |
| Chi phí khác | -3.125 | -4.205 | -4.475 | -2.316 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 13.125 | 5.025 | 2.068 | 4.214 |
| Thu nhập từ cổ tức | 1.097 | 446 | 355 | 291 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 91.214 | 81.097 | 73.013 | 69.480 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -30.428 | -27.980 | -25.081 | -22.715 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 60.786 | 53.117 | 47.932 | 46.765 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -22.999 | -21.041 | -20.344 | -23.842 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 13.075 | 10.773 | 11.029 | 13.745 |
| Tài sản cố định | 13.123 | 12.165 | 11.096 | 10.539 |
| Tài sản cố định hữu hình | 7.541 | 6.844 | 6.401 | 6.103 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 17.858 | 16.745 | 15.608 | 14.600 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -10.317 | -9.901 | -9.207 | -8.496 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 5.582 | 5.321 | 4.695 | 4.436 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 8.685 | 8.103 | 7.153 | 6.640 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -3.103 | -2.783 | -2.459 | -2.203 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 4.374 | 3.424 | 3.113 | 2.968 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 4.295 | 3.349 | 3.012 | 2.872 |
| Đầu tư dài hạn khác | 183 | 183 | 215 | 215 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -104 | -108 | -114 | -118 |
| TỔNG TÀI SẢN | 3.330.826 | 2.760.907 | 2.300.869 | 2.120.677 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 3.157.273 | 2.615.923 | 2.178.002 | 2.016.558 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 173.553 | 144.984 | 122.867 | 104.119 |
| Vốn điều lệ | 70.214 | 68.975 | 57.004 | 50.585 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 18.876 | 15.361 | 15.361 | 15.351 |
| Vốn khác | 1.000 | 453 | 346 | 268 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -597 | -701 | -804 | -760 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 44.786 | 36.265 | 30.331 | 21.504 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3.330.826 | 2.760.907 | 2.300.869 | 2.120.677 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 123.630 | 92.341 | 51.616 | 111.418 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 457.353 | 279.972 | 211.812 | 221.178 |
| Chứng khoán kinh doanh | 30.152 | 12.734 | 6.972 | 1.701 |
| Chứng khoán kinh doanh | 30.184 | 12.773 | 7.004 | 1.749 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -31 | -39 | -31 | -47 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 663 | 0 | 1.038 |
| Cho vay khách hàng | 2.338.010 | 2.018.112 | 1.737.196 | 1.484.169 |
| Cho vay khách hàng | 2.372.955 | 2.056.082 | 1.777.665 | 1.522.222 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -34.946 | -37.970 | -40.469 | -38.053 |
| Chứng khoán đầu tư | 285.463 | 277.838 | 222.393 | 235.636 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 171.882 | 157.919 | 127.572 | 162.283 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 113.629 | 121.120 | 95.722 | 73.735 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -49 | -1.201 | -902 | -381 |
| Tài sản Có khác | 65.646 | 52.886 | 45.641 | 38.282 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 218.826 | 168.389 | 35.896 | 152.753 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 417.965 | 232.954 | 181.831 | 177.221 |
| Tiền gửi của khách hàng | 2.222.992 | 1.953.165 | 1.704.690 | 1.473.598 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 231 | 0 | 328 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 12.043 | 11.981 | 12.208 | 13.238 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 225.408 | 198.900 | 189.487 | 157.052 |
| Các khoản nợ khác | 59.809 | 50.533 | 53.562 | 42.697 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 90.089 | 84.789 | 72.711 | 66.204 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 33.711 | 19.397 | 15.662 | 12.448 |
| Bảo lãnh khác | 246.978 | 199.424 | 199.816 | 181.440 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 5.051 | 7.003 | 6.754 | 7.110 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 694 | 2.333 | 847 | 769 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 3.198 | 2.666 | 587 | 593 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 232.173 | 128.388 | 0 | 0 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 67.408 | 62.266 | 83.175 | 110.061 |
| Cam kết khác | 13.210 | 14.564 | 24.006 | 10.320 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5.564 | 5.235 | 4.966 | 4.723 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 443.326 | 268.366 | 197.333 | 203.467 |
| Cho vay các TCTD khác | 14.091 | 11.686 | 14.564 | 17.796 |
| Dự phòng rủi ro | -63 | -81 | -85 | -85 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 32.944 | 25.773 | 25.922 | 22.735 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 28.145 | 23.147 | 15.553 | 12.906 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 28 | 27 | 37 | 36 |
| Tài sản Có khác | 4.737 | 4.242 | 4.452 | 3.215 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -208 | -304 | -322 | -609 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 392.473 | 205.611 | 143.569 | 137.045 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 25.492 | 27.343 | 38.262 | 40.176 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 33.803 | 28.670 | 34.434 | 26.052 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 66 | 80 | 94 | 97 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 25.941 | 21.783 | 19.033 | 16.548 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 3.084 | 2.609 | 2.315 | 2.243 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 1.211 | 740 | 698 | 628 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 54.114 | 39.870 | 50.080 | 49.466 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 192.940 | 98.847 | -71.015 | 132.518 |
| Mua sắm TSCĐ | -1.823 | -1.245 | -2.005 | -1.092 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 11 | 20 | 12 | 10 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 14 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 176 | 88 | 182 | 166 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -1.639 | -1.128 | -1.814 | -918 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 4.753 | 0 | 0 | 1.059 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -3.248 | -94 | -120 | -302 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 14.251 | 2.267 | -120 | 757 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 324.724 | 224.739 | 297.687 | 165.330 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 530.278 | 324.724 | 224.739 | 297.687 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -6.769 | -6.885 | -4.551 | -2.757 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -5.402 | -8.639 | -1.064 | 3.512 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -23.884 | -66.507 | 8.285 | -55.647 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 663 | -663 | 1.038 | -846 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -316.873 | -278.418 | -255.443 | -167.589 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -26.118 | -23.562 | -17.925 | -14.823 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -8.362 | -882 | -4.556 | -15.027 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 50.437 | 132.492 | -116.856 | -1.599 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 185.011 | 51.123 | 4.610 | 79.214 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 269.826 | 248.475 | 231.092 | 222.212 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 231 | -328 | 328 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 62 | -226 | -1.030 | -1.112 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 13.761 | 7.052 | 32.435 | 33.370 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | -526 | -940 | -2.008 | 1.388 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 192.940 | 98.847 | -71.014 | 132.519 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | 0 | 0 | -1 | -1 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -3 | -5 | -2 | -2 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 26.043 | 19.000 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | -13.297 | -16.638 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 149.995 | 135.684 | 149.298 | 120.347 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -86.565 | -86.045 | -88.243 | -60.517 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 6.924 | 7.074 | 6.570 | 5.648 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 5.612 | 10.854 | 8.389 | 3.479 |
| Thu nhập khác | -1.657 | -3.118 | -3.373 | -1.492 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -28.199 | -25.803 | -23.440 | -20.937 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 14.773 | 8.108 | 5.432 | 5.694 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 5.612 | 10.854 | 8.389 | 3.479 |
Cải thiện chất lượng tài sản, còn rẻ.
🎯 Giá mục tiêu 46.000 (+37,72%) — Tái định giá P/B dài hạn, ~+38%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 87.295 | 81.909 | 70.548 | 64.117 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +6,58% | +16,10% | +10,03% | — |
| LN sau thuế | 34.871 | 25.483 | 20.045 | 16.984 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +36,84% | +27,13% | +18,02% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 39,9% | 31,1% | 28,4% | 26,5% |
| Tổng tài sản | 2.767.699 | 2.385.388 | 2.032.614 | 1.808.811 |
| Vốn chủ sở hữu | 179.655 | 148.505 | 125.872 | 108.316 |
| ↳ ROE | 19,4% | 17,2% | 15,9% | 15,7% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 43.444 | 31.764 | 24.990 | 21.132 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -8.569 | -6.286 | -4.945 | -4.148 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -4 | 5 | -0 | -0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -8.573 | -6.281 | -4.945 | -4.148 |
| Lợi nhuận sau thuế | 34.871 | 25.483 | 20.045 | 16.984 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -267 | -134 | -141 | -60 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 34.604 | 25.348 | 19.904 | 16.924 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 143.142 | 124.461 | 132.672 | 104.665 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -76.689 | -62.058 | -79.714 | -56.873 |
| Thu nhập lãi thuần | 66.453 | 62.403 | 52.957 | 47.792 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 12.351 | 12.233 | 12.385 | 11.549 |
| Chi phí dịch vụ | -6.022 | -5.537 | -5.271 | -5.687 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 6.329 | 6.696 | 7.114 | 5.862 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 3.121 | 4.197 | 4.248 | 3.556 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 704 | 92 | 293 | -112 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 153 | -288 | -154 | -30 |
| Thu nhập khác | 11.773 | 10.688 | 7.080 | 7.507 |
| Chi phí khác | -1.677 | -2.269 | -1.277 | -969 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 10.095 | 8.419 | 5.803 | 6.538 |
| Thu nhập từ cổ tức | 440 | 391 | 287 | 512 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 87.295 | 81.909 | 70.548 | 64.117 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -26.553 | -22.546 | -20.443 | -19.195 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 60.742 | 59.363 | 50.105 | 44.922 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -17.298 | -27.599 | -25.115 | -23.791 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 12.583 | 11.148 | 9.760 | 11.067 |
| Tài sản cố định | 10.827 | 10.002 | 10.126 | 10.203 |
| Tài sản cố định hữu hình | 6.729 | 6.149 | 6.133 | 6.048 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 18.511 | 17.254 | 16.641 | 16.191 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -11.782 | -11.104 | -10.508 | -10.143 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 4.098 | 3.853 | 3.992 | 4.156 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 7.364 | 6.928 | 6.804 | 6.779 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -3.266 | -3.075 | -2.812 | -2.624 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 4.428 | 3.934 | 3.426 | 3.519 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 4.194 | 3.707 | 3.206 | 3.303 |
| Đầu tư dài hạn khác | 234 | 234 | 234 | 234 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | -7 | -14 | -18 |
| TỔNG TÀI SẢN | 2.767.699 | 2.385.388 | 2.032.614 | 1.808.811 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 2.588.044 | 2.236.883 | 1.906.742 | 1.700.495 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 179.655 | 148.505 | 125.872 | 108.316 |
| Vốn điều lệ | 77.669 | 53.700 | 53.700 | 48.058 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8.975 | 8.975 | 8.975 | 8.975 |
| Vốn khác | 1.575 | 909 | 836 | 836 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 363 | 243 | 87 | 121 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 58.213 | 58.390 | 42.369 | 33.513 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.767.699 | 2.385.388 | 2.032.614 | 1.808.811 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 35.226 | 34.432 | 40.597 | 29.727 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 476.488 | 378.483 | 279.842 | 242.432 |
| Chứng khoán kinh doanh | 2.942 | 2.799 | 2.488 | 1.406 |
| Chứng khoán kinh doanh | 3.044 | 2.991 | 2.676 | 1.623 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -102 | -192 | -188 | -217 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 228 | 0 | 0 | 3.059 |
| Cho vay khách hàng | 1.957.463 | 1.685.291 | 1.445.572 | 1.245.430 |
| Cho vay khách hàng | 1.992.273 | 1.721.955 | 1.473.345 | 1.274.844 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -34.810 | -36.664 | -27.773 | -29.413 |
| Chứng khoán đầu tư | 211.880 | 214.607 | 181.211 | 180.313 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 203.605 | 188.557 | 180.595 | 178.685 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 8.807 | 26.636 | 865 | 1.697 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -532 | -586 | -250 | -69 |
| Tài sản Có khác | 55.634 | 44.693 | 59.593 | 81.654 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 144.592 | 154.284 | 21.814 | 104.779 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 417.724 | 276.141 | 304.322 | 209.430 |
| Tiền gửi của khách hàng | 1.793.732 | 1.606.317 | 1.410.899 | 1.249.176 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 391 | 556 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 2.114 | 2.180 | 2.238 | 2.392 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 174.030 | 151.678 | 115.376 | 91.370 |
| Các khoản nợ khác | 55.852 | 45.892 | 51.537 | 43.347 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 88.219 | 63.584 | 63.511 | 57.868 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 31.654 | 25.317 | 19.044 | 16.075 |
| Bảo lãnh khác | 147.476 | 108.171 | 102.202 | 78.213 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 28.630 | 15.390 | 8.785 | 7.692 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 5.342 | 6.893 | 1.407 | 1.994 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 5.342 | 6.893 | 1.406 | 1.904 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 849.739 | 790.444 | 723.423 | 256.458 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 91.020 | 66.691 | 55.987 | 73.681 |
| Cam kết khác | 83.119 | 63.111 | 68.705 | 53.105 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1.206 | 971 | 861 | 739 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 463.381 | 370.530 | 259.230 | 222.455 |
| Cho vay các TCTD khác | 13.106 | 7.953 | 20.612 | 19.977 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 33.306 | 27.767 | 41.455 | 65.994 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 17.174 | 13.313 | 14.762 | 12.399 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Tài sản Có khác | 5.262 | 3.716 | 3.484 | 3.322 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -109 | -106 | -107 | -62 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 399.559 | 253.520 | 259.893 | 139.933 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 18.166 | 22.622 | 44.429 | 69.497 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 26.661 | 21.026 | 27.999 | 21.588 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 26.346 | 22.102 | 22.137 | 20.720 |
| Dự phòng rủi ro khác | 2.845 | 2.763 | 1.401 | 1.039 |
| Vốn Góp liên doanh | 4.194 | 3.707 | 3.206 | 3.303 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 57.639 | 48.754 | 51.185 | 50.517 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 82.644 | 102.189 | 28.768 | 84.464 |
| Mua sắm TSCĐ | -2.005 | -1.362 | -804 | -624 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 22 | 15 | 10 | 17 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 71 | 21 | 92 | 88 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -1.915 | -1.329 | -704 | -515 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -2.416 | 0 | 0 | -3.845 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -2.416 | 2 | 0 | -3.845 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 373.320 | 272.304 | 244.298 | 164.377 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 114 | 155 | -59 | -182 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 451.745 | 373.320 | 272.304 | 244.298 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -7.547 | -6.006 | -4.790 | -1.912 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -21.930 | 7.294 | -11.170 | -27.274 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | 2.850 | -34.189 | -9.929 | 6.188 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | -276 | -25 | 3.059 | -1.604 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -270.318 | -248.587 | -198.501 | -144.154 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -19.121 | -18.707 | -26.755 | -20.194 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -6.778 | 14.093 | 24.393 | -31.999 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | -9.692 | 132.470 | -82.965 | 71.485 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 141.583 | -28.180 | 94.892 | 70.596 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 187.415 | 195.418 | 161.723 | 87.328 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | -343 | -140 | 556 | 0 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | -66 | -58 | -154 | -136 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 22.352 | 36.302 | 24.005 | 26.874 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | -671 | -2.255 | -1.570 | -3.164 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 82.644 | 102.189 | 28.768 | 84.464 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -4 | -3 | -3 | -2 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 139.431 | 125.647 | 130.263 | 102.425 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -71.064 | -69.068 | -72.900 | -52.211 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 6.753 | 7.288 | 7.129 | 6.015 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 3.802 | 4.344 | 4.522 | 3.526 |
| Thu nhập khác | -440 | -912 | 315 | 4.505 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -23.285 | -20.147 | -18.024 | -17.193 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 9.991 | 7.608 | 4.671 | 5.362 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 3.802 | 4.344 | 4.522 | 3.526 |
Hệ sinh thái đa ngành (VinFast, BĐS).
🎯 Giá mục tiêu 260.000 (+32,99%) — Định giá tổng thể hệ sinh thái, ~+33%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 331.838 | 189.068 | 161.428 | 101.794 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +75,51% | +17,12% | +58,58% | — |
| LN sau thuế | 11.065 | 5.276 | 2.056 | 2.044 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +109,72% | +156,61% | +0,57% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 3,3% | 2,8% | 1,3% | 2,0% |
| Tổng tài sản | 1.118.623 | 836.604 | 667.656 | 577.407 |
| Vốn chủ sở hữu | 151.489 | 153.834 | 148.222 | 135.655 |
| ↳ ROE | 7,3% | 3,4% | 1,4% | 1,5% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 331.875 | 189.091 | 161.453 | 101.810 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -37 | -23 | -25 | -16 |
| Doanh thu thuần | 331.838 | 189.068 | 161.428 | 101.794 |
| Giá vốn hàng bán | -279.155 | -161.767 | -137.919 | -87.100 |
| Lợi nhuận gộp | 52.683 | 27.301 | 23.508 | 14.694 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 50.463 | 47.925 | 20.502 | 33.048 |
| Chi phí tài chính | -47.293 | -31.208 | -22.841 | -14.326 |
| Chi phí lãi vay | -29.160 | -22.980 | -17.246 | -10.758 |
| Chi phí bán hàng | -31.065 | -18.054 | -12.514 | -9.371 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -17.989 | -15.148 | -13.463 | -15.954 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 7.937 | 11.665 | -4.905 | 8.004 |
| Thu nhập khác | 25.161 | 10.069 | 22.133 | 5.810 |
| Chi phí khác | -6.661 | -4.995 | -3.458 | -1.059 |
| Thu nhập khác, ròng | 18.500 | 5.074 | 18.675 | 4.751 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 26.437 | 16.739 | 13.769 | 12.756 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -14.621 | -12.914 | -11.287 | -11.231 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | -752 | 1.451 | -426 | 520 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -15.373 | -11.463 | -11.713 | -10.711 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 11.065 | 5.276 | 2.056 | 2.044 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -285 | -6.627 | -101 | -6.738 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 11.350 | 11.903 | 2.157 | 8.782 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 1.138 | 849 | -98 | -87 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 658.772 | 396.480 | 343.536 | 283.117 |
| Tiền và tương đương tiền | 73.542 | 42.582 | 27.983 | 26.213 |
| Tiền | 35.989 | 32.332 | 26.529 | 7.896 |
| Các khoản tương đương tiền | 37.553 | 10.250 | 1.453 | 18.317 |
| Đầu tư ngắn hạn | 9.838 | 8.719 | 6.999 | 6.736 |
| Đầu tư ngắn hạn | 1.584 | 3.628 | 0 | 2.353 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 267.210 | 190.047 | 168.115 | 126.232 |
| Phải thu khách hàng | 35.747 | 29.081 | 27.473 | 25.276 |
| Trả trước người bán | 84.195 | 40.937 | 37.390 | 37.955 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 139.625 | 119.255 | 96.749 | 55.864 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -796 | -705 | -1.136 | -1.120 |
| Hàng tồn kho, ròng | 201.580 | 114.090 | 92.624 | 98.588 |
| Hàng tồn kho | 213.466 | 127.068 | 102.041 | 104.024 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -11.885 | -12.978 | -9.417 | -5.437 |
| Tài sản lưu động khác | 106.602 | 41.042 | 47.817 | 25.348 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4.611 | 4.592 | 2.319 | 3.253 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 13.569 | 10.200 | 9.111 | 8.457 |
| Phải thu thuế khác | 267 | 313 | 292 | 338 |
| Tài sản lưu động khác | 88.156 | 25.937 | 36.094 | 13.300 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 459.850 | 440.124 | 324.119 | 294.291 |
| Phải thu dài hạn | 21.089 | 82.564 | 8.237 | 9.933 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 808 | 1.632 | 982 | 1.725 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 18.735 | 57.573 | 6.108 | 5.722 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 195.394 | 182.943 | 160.409 | 119.742 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 158.914 | 145.306 | 128.274 | 101.345 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 229.032 | 196.867 | 167.374 | 130.660 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -70.118 | -51.561 | -39.100 | -29.316 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 147 | 226 | 205 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 308 | 386 | 219 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -161 | -160 | -14 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 36.333 | 37.411 | 31.931 | 18.398 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 69.354 | 61.376 | 49.248 | 31.200 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -33.021 | -23.965 | -17.318 | -12.802 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 19.354 | 13.033 | 37.538 | 38.307 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 22.681 | 16.005 | 49.104 | 48.446 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -3.328 | -2.972 | -11.566 | -10.139 |
| Đầu tư dài hạn | 37.988 | 27.061 | 14.605 | 11.145 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 10.438 | 9.222 | 1.539 | 484 |
| Đầu tư dài hạn khác | 30.521 | 19.388 | 13.892 | 10.692 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -3.339 | -1.589 | -826 | -166 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 54.251 | 21.164 | 9.817 | 9.455 |
| Trả trước dài hạn | 9.154 | 8.641 | 6.195 | 6.028 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1.791 | 2.431 | 1.263 | 1.629 |
| Các tài sản dài hạn khác | 39.350 | 5.575 | 1.867 | 1.032 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.118.623 | 836.604 | 667.656 | 577.407 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 967.134 | 682.769 | 519.434 | 441.752 |
| Nợ ngắn hạn | 587.455 | 505.292 | 401.298 | 298.412 |
| Vay ngắn hạn | 114.000 | 95.189 | 116.235 | 40.594 |
| Phải trả người bán | 57.786 | 45.035 | 34.874 | 36.539 |
| Người mua trả tiền trước | 139.519 | 138.375 | 45.756 | 74.725 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 35.125 | 32.758 | 19.398 | 22.344 |
| Phải trả người lao động | 2.499 | 2.076 | 1.779 | 1.603 |
| Chi phí phải trả | 98.845 | 61.580 | 52.176 | 40.373 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 124.433 | 119.604 | 122.783 | 75.559 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 10.297 | 6.345 | 4.083 | 3.106 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 379.679 | 177.477 | 118.136 | 143.340 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 123.086 | 28.410 | 7.324 | 1.961 |
| Vay dài hạn | 221.419 | 129.042 | 97.018 | 119.804 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 2.370 | 2.258 | 1.202 | 1.139 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 20.377 | 9.062 | 7.923 | 6.430 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 5.522 | 4.368 | 4.089 | 3.651 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 151.489 | 153.834 | 148.222 | 135.655 |
| Vốn và các quỹ | 151.489 | 153.834 | 148.222 | 135.655 |
| Vốn góp | 77.335 | 38.786 | 38.786 | 38.689 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2.037 | 40.308 | 40.184 | 40.050 |
| Vốn khác | 15.307 | 15.307 | 22.021 | 18.482 |
| Cổ phiếu quỹ | -1.344 | -1.344 | -1.344 | -1.344 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -163 | -236 | -109 | -218 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 118 | 108 | 98 | 88 |
| Lãi chưa phân phối | 54.277 | 44.468 | 14.106 | 14.347 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 1.118.623 | 836.604 | 667.656 | 577.407 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 8.255 | 5.091 | 6.999 | 4.383 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 8.438 | 1.479 | 7.638 | 8.257 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 1.546 | 23.359 | 1.148 | 2.486 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 131.775 | 113.358 | 93.512 | 105.708 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 368 | 39 | 0 | 136 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4.949 | 4.330 | 4.215 | 3.568 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 950 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 2.873 | 648 | 579 | 488 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 3.081 | 3.689 | 0 | 9.867 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 77.060 | 38.237 | 38.237 | 38.139 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 44.460 | 14.099 | 14.338 | 4.710 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 9.818 | 30.369 | -232 | 9.637 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 131.775 | 113.358 | 93.512 | 105.708 |
| Lợi thế thương mại | 3.956 | 4.517 | 493 | 765 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3.923 | 16.438 | 34.481 | 25.563 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 26.437 | 16.739 | 13.769 | 12.756 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 31.665 | 22.627 | 17.606 | 21.284 |
| Chi phí dự phòng | 16.016 | 10.427 | 6.442 | 3.325 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 778 | 2.568 | 2.524 | 1.848 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -44.921 | -43.058 | -17.296 | -35.207 |
| Chi phí lãi vay | 29.160 | 22.980 | 17.246 | 10.758 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 59.137 | 32.283 | 40.291 | 14.764 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -20.236 | -95.018 | -50.509 | -56.073 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -67.531 | -23.011 | -9.346 | -47.052 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 140.318 | 145.454 | 17.867 | 107.553 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 358 | -2.667 | 650 | -2.539 |
| Tiền lãi vay đã trả | -29.369 | -23.899 | -14.439 | -9.902 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -17.060 | -11.845 | -6.880 | -4.505 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 69.245 | 20.846 | -20.012 | 4.804 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -76.157 | -48.567 | -54.548 | -75.160 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 1.652 | 3.259 | 5.774 | 3.323 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -31.862 | -30.459 | -13.925 | -5.398 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 46.084 | 15.676 | 12.922 | 11.159 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -143.765 | -37.678 | -26.339 | -11.637 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 57.700 | 79.149 | 47.294 | 50.942 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 6.420 | 1.779 | 1.837 | 5.813 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -139.928 | -16.843 | -26.985 | -20.959 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 2.267 | 15.659 | 10.753 | 4.723 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | -10.485 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 287.550 | 157.706 | 115.658 | 70.060 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -185.355 | -151.150 | -77.620 | -47.287 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | -265 | -129 | -11 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -2.577 | -666 | -61 | -3.382 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 101.619 | 10.934 | 48.718 | 24.115 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 30.936 | 14.938 | 1.721 | 7.960 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 42.582 | 27.983 | 26.213 | 18.352 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 24 | -338 | 48 | -99 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 73.542 | 42.582 | 27.983 | 26.213 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 3.628 | -450 | 2.353 | 2.557 |
| Mã | Tên | Giá | % Ngày | Khối lượng | GTGD | KN ròng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACB ★ | ACB | 26.500 | 0,00% | 61.171.200 | 1.646 tỷ | +50 tỷ |
| SHB ★ | SHB | 13.800 | +1,10% | 58.486.500 | 805 tỷ | +53 tỷ |
| TPB ★ | TPBank | 16.350 | +3,15% | 44.500.500 | 727 tỷ | +2 tỷ |
| VIC ★ | VinGroup | 195.500 | -0,26% | 3.276.100 | 640 tỷ | -89 tỷ |
| VHM | Vinhomes | 138.700 | -4,01% | 4.342.000 | 617 tỷ | -78 tỷ |
| MBB ★ | MBBank | 24.850 | +0,40% | 20.423.200 | 512 tỷ | -58 tỷ |
| VIX ★ | Chứng khoán VIX | 17.050 | +1,19% | 25.908.000 | 440 tỷ | -29 tỷ |
| FPT ★ | FPT Corp | 73.500 | +0,55% | 5.688.200 | 420 tỷ | +51 tỷ |
| STB ★ | Sacombank | 70.900 | -0,56% | 5.420.000 | 390 tỷ | -17 tỷ |
| MSB ★ | MSB Bank | 15.000 | +2,74% | 25.116.600 | 375 tỷ | +45 tỷ |
| SSI | Chứng khoán SSI | 26.150 | -0,57% | 14.197.600 | 375 tỷ | -19 tỷ |
| TCB | Techcombank | 31.250 | +1,30% | 10.931.200 | 342 tỷ | +5 tỷ |
| VPB ★ | VPBank | 26.000 | 0,00% | 12.467.100 | 326 tỷ | -56 tỷ |
| MWG ★ | Thế giới di động | 76.400 | -0,65% | 4.139.700 | 318 tỷ | -58 tỷ |
| GEX | Tập đoàn Gelex | 29.500 | -3,28% | 10.297.600 | 310 tỷ | -35 tỷ |
| HPG ★ | Hòa Phát | 23.200 | -0,43% | 13.271.400 | 310 tỷ | -20 tỷ |
| CII | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.350 | +0,87% | 15.242.500 | 267 tỷ | +17 tỷ |
| VNM ★ | VINAMILK | 59.000 | -0,34% | 3.489.300 | 207 tỷ | +47 tỷ |
| VND | Chứng khoán VNDIRECT | 17.100 | -0,58% | 11.877.500 | 206 tỷ | -11 tỷ |
| HDB | HDBank | 25.200 | +0,40% | 8.151.600 | 205 tỷ | -36 tỷ |
| VCB ★ | Vietcombank | 61.600 | 0,00% | 3.152.300 | 195 tỷ | -8 tỷ |
| VIB | VIBBank | 16.150 | +1,25% | 11.899.900 | 193 tỷ | -7 tỷ |
| BSR | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 28.100 | +0,18% | 6.629.500 | 187 tỷ | +0 tỷ |
| MSN | Tập đoàn Masan | 71.100 | +0,14% | 2.524.400 | 181 tỷ | +9 tỷ |
| GAS ★ | PV Gas | 85.100 | +3,15% | 1.976.800 | 168 tỷ | +4 tỷ |
| CTG ★ | VietinBank | 33.400 | +0,15% | 4.908.900 | 164 tỷ | +6 tỷ |
| VJC ★ | Vietjet Air | 180.800 | +1,86% | 907.600 | 164 tỷ | +38 tỷ |
| VCK | Chứng Khoán VPS | 33.400 | +1,21% | 4.573.600 | 151 tỷ | -0 tỷ |
| NVL | Novaland | 13.000 | 0,00% | 10.889.900 | 143 tỷ | -9 tỷ |
| BID ★ | BIDV | 41.050 | -0,85% | 3.430.300 | 142 tỷ | -9 tỷ |
| VCI | Chứng khoán Vietcap | 23.600 | +0,85% | 5.353.400 | 127 tỷ | -1 tỷ |
| VRE | Vincom Retail | 28.600 | -1,89% | 4.237.800 | 123 tỷ | -26 tỷ |
| DXG | Địa ốc Đất Xanh | 12.800 | -1,16% | 9.040.700 | 117 tỷ | -35 tỷ |
| HCM | Chứng khoán HSC | 27.000 | -1,64% | 4.151.200 | 113 tỷ | -13 tỷ |
| KDH | Nhà Khang Điền | 23.100 | -1,07% | 4.844.700 | 112 tỷ | -20 tỷ |
| BAF | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 35.050 | +1,15% | 3.207.700 | 112 tỷ | +7 tỷ |
| EIB | Eximbank | 20.700 | +0,73% | 5.344.600 | 110 tỷ | -24 tỷ |
| OCB | Ngân hàng Phương Đông | 12.450 | -0,80% | 7.567.200 | 96 tỷ | +2 tỷ |
| GEE | Thiết bị điện GELEX | 92.700 | -2,93% | 990.400 | 94 tỷ | -8 tỷ |
| PDR | BĐS Phát Đạt | 14.900 | -0,67% | 6.139.100 | 92 tỷ | -1 tỷ |
| PLX | Petrolimex | 40.050 | +0,50% | 2.261.400 | 91 tỷ | -14 tỷ |
| VPI | Đầu tư Văn Phú - Invest | 61.600 | +1,15% | 1.324.700 | 81 tỷ | -9 tỷ |
| DCM | Đạm Cà Mau | 38.200 | +0,92% | 1.880.800 | 71 tỷ | -8 tỷ |
| KDC | Tập đoàn KIDO | 49.900 | -2,16% | 1.337.400 | 67 tỷ | -1 tỷ |
| TCH | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 14.950 | -0,33% | 4.363.500 | 66 tỷ | -21 tỷ |
| MCH | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 130.300 | 0,00% | 473.100 | 61 tỷ | -2 tỷ |
| VPL | Vinpearl | 87.000 | -3,23% | 684.600 | 60 tỷ | -19 tỷ |
| POW | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.500 | -0,74% | 4.267.900 | 58 tỷ | +0 tỷ |
| GVR | Tập đoàn CN Cao su VN | 35.000 | -1,13% | 1.481.200 | 52 tỷ | -0 tỷ |
| PNJ | Vàng Phú Nhuận | 62.000 | 0,00% | 783.600 | 49 tỷ | -6 tỷ |
| VSC | VICONSHIP | 18.500 | +0,27% | 2.516.100 | 47 tỷ | +1 tỷ |
| GEL | Hạ tầng GELEX | 30.500 | -1,29% | 1.496.100 | 46 tỷ | -3 tỷ |
| DIG | DIC Corp | 12.600 | -0,79% | 3.542.700 | 45 tỷ | -1 tỷ |
| NLG | BĐS Nam Long | 25.400 | -2,12% | 1.677.200 | 43 tỷ | -5 tỷ |
| PET | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 48.900 | -0,20% | 879.100 | 43 tỷ | -0 tỷ |
| KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc | 30.700 | -0,97% | 1.362.200 | 42 tỷ | -7 tỷ |
| SAB | SABECO | 48.600 | 0,00% | 850.800 | 42 tỷ | +10 tỷ |
| PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.650 | -1,01% | 2.060.800 | 41 tỷ | +8 tỷ |
| VCG | VINACONEX | 19.600 | 0,00% | 1.975.000 | 39 tỷ | -4 tỷ |
| DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 24.200 | -0,82% | 1.578.400 | 38 tỷ | -9 tỷ |
| GMD | Gemadept | 76.000 | +0,53% | 490.300 | 37 tỷ | +13 tỷ |
| HAH | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.300 | -0,74% | 689.800 | 37 tỷ | -2 tỷ |
| CTD | Xây dựng Coteccons | 70.800 | -1,12% | 514.900 | 37 tỷ | +3 tỷ |
| PVD | Khoan Dầu khí PVDrilling | 30.000 | -0,50% | 1.216.100 | 36 tỷ | +2 tỷ |
| LPB | LPBank | 45.500 | -1,19% | 736.700 | 34 tỷ | -2 tỷ |
| TCX | Chứng khoán TCBS | 38.100 | -0,78% | 851.900 | 33 tỷ | -17 tỷ |
| SSB | SeABank | 14.550 | +0,34% | 2.178.700 | 32 tỷ | +3 tỷ |
| FRT ★ | Bán lẻ FPT | 121.000 | +1,68% | 260.700 | 32 tỷ | +30 tỷ |
| DGC | Hóa chất Đức Giang | 45.750 | +1,33% | 594.100 | 27 tỷ | -7 tỷ |
| HAG | Hoàng Anh Gia Lai | 15.250 | 0,00% | 1.669.500 | 25 tỷ | +6 tỷ |
| HSG | Tập đoàn Hoa Sen | 11.700 | -0,85% | 2.142.700 | 25 tỷ | -2 tỷ |
| DBC | Tập đoàn DABACO | 18.500 | 0,00% | 1.242.000 | 23 tỷ | +2 tỷ |
| EVF | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.450 | -0,74% | 1.675.600 | 23 tỷ | -1 tỷ |
| NAB | Ngân hàng Nam Á | 12.300 | +2,07% | 1.736.800 | 21 tỷ | +4 tỷ |
| VPX | Chứng khoán VPBank | 25.400 | -0,97% | 824.400 | 21 tỷ | -11 tỷ |
| KHG | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 5.050 | -0,20% | 4.128.300 | 21 tỷ | -0 tỷ |
| HHP | HHP Global | 14.700 | -0,34% | 1.286.400 | 19 tỷ | -2 tỷ |
| HHV | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.400 | -0,44% | 1.647.600 | 19 tỷ | +0 tỷ |
| AAA | An Phát Bioplastics | 7.260 | +2,25% | 2.401.200 | 18 tỷ | +2 tỷ |
| BVH | Tập đoàn Bảo Việt | 65.600 | -2,81% | 261.300 | 17 tỷ | -0 tỷ |
| AGG ★ | Bất động sản An Gia | 12.600 | +6,78% | 1.356.200 | 17 tỷ | +4 tỷ |
| TCM | Dệt may Thành Công | 20.250 | 0,00% | 815.400 | 16 tỷ | +0 tỷ |
| ORS | Chứng khoán Tiên Phong | 12.650 | -0,39% | 1.263.200 | 16 tỷ | +0 tỷ |
| DGW | Thế Giới Số | 38.900 | -0,64% | 405.000 | 16 tỷ | -1 tỷ |
| VAB | Ngân hàng Việt Á | 10.900 | +0,93% | 1.389.400 | 15 tỷ | +0 tỷ |
| REE | Cơ Điện Lạnh REE | 50.400 | -0,40% | 300.100 | 15 tỷ | +0 tỷ |
| BCM | Becamex Group | 52.600 | -1,13% | 281.700 | 15 tỷ | -5 tỷ |
| CTR | Công trình Viettel | 87.800 | -0,79% | 159.200 | 14 tỷ | -1 tỷ |
| IJC | Becamex IJC | 9.500 | +0,53% | 1.450.800 | 14 tỷ | -1 tỷ |
| KLB | KienlongBank | 14.350 | +1,41% | 963.000 | 14 tỷ | +0 tỷ |
| NKG | Thép Nam Kim | 13.300 | 0,00% | 1.029.900 | 14 tỷ | +0 tỷ |
| CTS | Chứng khoán Vietinbank | 21.450 | +0,47% | 605.100 | 13 tỷ | -3 tỷ |
| VTP | Bưu chính Viettel | 63.900 | -0,16% | 202.800 | 13 tỷ | +0 tỷ |
| SBT | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.550 | -1,60% | 592.900 | 13 tỷ | -1 tỷ |
| KOS | Công ty KOSY | 38.100 | -0,52% | 332.700 | 13 tỷ | -0 tỷ |
| NAF | Nafoods Group | 50.300 | -0,20% | 248.500 | 12 tỷ | -1 tỷ |
| FTS | Chứng khoán FPT | 23.000 | 0,00% | 522.200 | 12 tỷ | +2 tỷ |
| BMP | Nhựa Bình Minh | 135.000 | -0,15% | 81.900 | 11 tỷ | -2 tỷ |
| HDC | Phát triển Nhà BR-VT | 17.700 | 0,00% | 621.800 | 11 tỷ | +2 tỷ |
| LCG | LIZEN | 9.160 | +1,22% | 1.184.400 | 11 tỷ | +1 tỷ |
| HQC | Địa ốc Hoàng Quân | 2.680 | -1,83% | 3.915.500 | 11 tỷ | -1 tỷ |
| HSL | Thực phẩm Hồng Hà | 6.900 | +0,58% | 1.447.600 | 10 tỷ | +0 tỷ |
| HDG | Tập đoàn Hà Đô | 21.150 | -0,70% | 481.300 | 10 tỷ | -2 tỷ |
| VGC | Tổng Công ty Viglacera | 41.900 | -0,48% | 241.500 | 10 tỷ | -1 tỷ |
| DSE | Chứng Khoán DNSE | 21.750 | +1,40% | 455.100 | 10 tỷ | -0 tỷ |
| DCL | Dược phẩm Cửu Long | 37.700 | -1,57% | 260.200 | 10 tỷ | -0 tỷ |
| PHR | Cao su Phước Hòa | 63.600 | -1,40% | 150.700 | 10 tỷ | -0 tỷ |
| TCI | Chứng khoán Thành Công | 12.250 | -1,61% | 779.500 | 9 tỷ | -0 tỷ |
| LDG | Đầu tư LDG | 3.350 | +2,45% | 2.723.300 | 9 tỷ | +0 tỷ |
| SZC | Sonadezi Châu Đức | 23.600 | -0,42% | 385.600 | 9 tỷ | -1 tỷ |
| HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy | 11.150 | -0,89% | 806.700 | 9 tỷ | -1 tỷ |
| SCS | DV Hàng hóa Sài Gòn | 49.950 | -0,50% | 180.900 | 9 tỷ | -6 tỷ |
| TAL | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 27.550 | -3,67% | 297.200 | 8 tỷ | -3 tỷ |
| VHC | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 57.100 | +0,18% | 145.100 | 8 tỷ | +0 tỷ |
| BWE | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.500 | -1,14% | 185.400 | 8 tỷ | -9 tỷ |
| BSI | Chứng khoán BIDV | 33.300 | -0,60% | 238.500 | 8 tỷ | +1 tỷ |
| SIP | Đầu tư Sài Gòn VRG | 52.000 | 0,00% | 151.800 | 8 tỷ | -0 tỷ |
| ANV | Thủy sản Nam Việt | 20.400 | -0,97% | 379.500 | 8 tỷ | -2 tỷ |
| DXS | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 7.300 | -2,14% | 1.014.300 | 7 tỷ | -0 tỷ |
| VVS | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 112.500 | +1,35% | 66.400 | 7 tỷ | -1 tỷ |
| DHC | Đông Hải Bến Tre | 37.000 | +0,82% | 199.300 | 7 tỷ | +0 tỷ |
| PAN | Tập đoàn PAN | 22.700 | -0,44% | 312.500 | 7 tỷ | +1 tỷ |
| CTI | Cường Thuận IDICO | 20.000 | 0,00% | 346.800 | 7 tỷ | +0 tỷ |
| DPG | Tập đoàn Đạt Phương | 39.450 | 0,00% | 167.200 | 7 tỷ | +0 tỷ |
| TTA | XD và PT Trường Thành | 10.450 | -0,48% | 634.900 | 7 tỷ | -0 tỷ |
| VDS | Chứng khoán Rồng Việt | 13.800 | -0,36% | 452.400 | 6 tỷ | -0 tỷ |
| AAN | Công ty Cổ phần Lương thực A An | 22.350 | +0,22% | 276.800 | 6 tỷ | 0 tỷ |
| FCN | FECON CORP | 11.950 | +0,42% | 459.300 | 6 tỷ | +0 tỷ |
| PAC | Pin Ắc quy Miền Nam | 19.300 | +1,05% | 269.000 | 5 tỷ | +0 tỷ |
| RYG | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.420 | -1,36% | 523.700 | 5 tỷ | -0 tỷ |
| DPR | Cao su Đồng Phú | 40.500 | -0,74% | 118.700 | 5 tỷ | -1 tỷ |
| IDI | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 5.680 | +0,53% | 828.100 | 5 tỷ | +0 tỷ |
| CTF | City Auto | 17.700 | 0,00% | 253.900 | 4 tỷ | -0 tỷ |
| KSB | Khoáng sản Bình Dương | 14.900 | -0,33% | 292.100 | 4 tỷ | +0 tỷ |
| DLG | Đức Long Gia Lai | 2.720 | -2,86% | 1.587.600 | 4 tỷ | -0 tỷ |
| ELC | ELCOM | 15.850 | 0,00% | 267.800 | 4 tỷ | +1 tỷ |
| HVN | Vietnam Airlines | 21.150 | +0,71% | 187.400 | 4 tỷ | -1 tỷ |
| CMG | Tập đoàn Công nghệ CMC | 27.200 | 0,00% | 144.900 | 4 tỷ | -0 tỷ |
| YEG | Tập đoàn Yeah1 | 8.600 | +0,82% | 433.900 | 4 tỷ | +0 tỷ |
| PTB | Công ty Cổ phần Phú Tài | 37.100 | -0,67% | 101.500 | 4 tỷ | -3 tỷ |
| QCG | Quốc Cường Gia Lai | 12.950 | -0,77% | 274.600 | 4 tỷ | +0 tỷ |
| ITD | Công nghệ ITD | 15.600 | +0,97% | 241.600 | 4 tỷ | -0 tỷ |
| VOS | Vận tải Biển Việt Nam | 11.700 | -0,85% | 291.400 | 3 tỷ | +0 tỷ |
| TDP | Công ty Thuận Đức | 29.000 | +0,69% | 118.700 | 3 tỷ | -0 tỷ |
| SCR | TTC Land | 5.150 | -0,19% | 662.800 | 3 tỷ | -0 tỷ |
| SGR | Địa ốc Sài Gòn | 13.550 | -1,09% | 258.100 | 3 tỷ | -0 tỷ |
| MSH | May Sông Hồng | 33.700 | 0,00% | 93.800 | 3 tỷ | -1 tỷ |
| PVP | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 | -0,85% | 174.200 | 3 tỷ | +1 tỷ |
| CIG | Xây dựng COMA 18 | 6.270 | -3,54% | 449.900 | 3 tỷ | -0 tỷ |
| DRC | Cao su Đà Nẵng | 11.750 | -0,42% | 238.100 | 3 tỷ | -1 tỷ |
| SBG | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 13.450 | -0,37% | 205.900 | 3 tỷ | +0 tỷ |
| TDC | Becamex TDC | 10.450 | +1,95% | 259.600 | 3 tỷ | +0 tỷ |
| DBD | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.500 | +2,33% | 53.300 | 3 tỷ | +1 tỷ |
| AGR | Agriseco | 13.950 | 0,00% | 185.700 | 3 tỷ | -0 tỷ |
| NTL | Đô thị Từ Liêm | 15.400 | -0,32% | 164.700 | 3 tỷ | -1 tỷ |
| TLG | Tập đoàn Thiên Long | 48.050 | -0,41% | 50.200 | 2 tỷ | -1 tỷ |
| SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.700 | 0,00% | 222.600 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| CSV | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.900 | -0,21% | 97.500 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| CRC | Create Capital Việt Nam | 6.230 | +0,16% | 374.900 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| CRE | Bất động sản Thế Kỷ | 7.460 | +0,67% | 293.400 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| EVG | Tập đoàn Everland | 5.930 | 0,00% | 363.900 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| SJD | Thủy điện Cần Đơn | 14.000 | -0,71% | 154.400 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| TSC | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.310 | -3,35% | 882.500 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| APG | Chứng khoán APG | 5.170 | +6,82% | 381.700 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| VNE | Xây dựng điện Việt Nam | 2.930 | -2,66% | 666.100 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| SHI | Quốc tế Sơn Hà | 13.900 | -0,36% | 141.100 | 2 tỷ | -1 tỷ |
| MCM | Giống bò sữa Mộc Châu | 27.600 | +0,18% | 66.400 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| FIT | Tập đoàn F.I.T | 3.890 | 0,00% | 453.100 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| CDC | Chương Dương Corp | 18.700 | +1,63% | 88.200 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| TSA | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.200 | +0,66% | 102.800 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| GEG | Điện Gia Lai | 13.350 | 0,00% | 115.100 | 2 tỷ | -0 tỷ |
| ASM | Tập đoàn Sao Mai | 5.810 | +0,17% | 258.100 | 2 tỷ | +0 tỷ |
| TLD | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.520 | 0,00% | 161.400 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| BFC | Phân bón Bình Điền | 56.500 | -0,35% | 23.800 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| DHA | Hóa An | 47.900 | +0,74% | 26.300 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| HII | An Tiến Industries | 6.000 | +1,69% | 205.000 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| VTO | VITACO | 10.700 | 0,00% | 113.700 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| APH | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.560 | +0,18% | 215.100 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| SMB | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.850 | +0,13% | 31.000 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| MIG | Bảo hiểm Quân đội | 18.000 | -0,55% | 66.500 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| HVH | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.150 | 0,00% | 114.800 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| HPX | Đầu tư Hải Phát | 4.350 | 0,00% | 262.600 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| LHG | KCN Long Hậu | 28.250 | +0,36% | 40.300 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| PPC | Nhiệt điện Phả Lại | 9.670 | -0,21% | 117.400 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| NNC | Đá Núi Nhỏ | 43.950 | +0,11% | 23.900 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| NHA | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.250 | -0,88% | 91.100 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| HTN | Hưng Thịnh Incons | 7.150 | -0,28% | 143.900 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| VIP | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.350 | 0,00% | 88.600 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.910 | -4,59% | 321.000 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| BMI | Bảo hiểm Bảo Minh | 14.400 | -0,35% | 62.900 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà | 12.200 | -1,61% | 72.100 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| HPA | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 33.750 | +0,15% | 26.200 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| VPD | Phát triển Điện lực Việt Nam | 22.600 | -3,62% | 38.600 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| SAM | SAM Holdings | 6.050 | 0,00% | 141.300 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| HAX | Ô tô Hàng Xanh | 9.790 | -0,31% | 84.700 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| TTF | Gỗ Trường Thành | 2.240 | +0,45% | 367.400 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| AFX | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 10.350 | 0,00% | 75.800 | 1 tỷ | 0 tỷ |
| HID | Halcom Vietnam | 4.150 | +0,24% | 187.500 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| OGC | Tập đoàn Đại Dương | 2.910 | -0,34% | 260.100 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| SZL | Sonadezi Long Thành | 48.700 | -0,31% | 15.500 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| NTC | KCN Nam Tân Uyên | 137.800 | 0,00% | 5.000 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| TLH | Thép Tiến Lên | 4.390 | +0,23% | 152.400 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| TVS | Chứng khoán Thiên Việt | 12.900 | -0,39% | 49.400 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| GSP | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.350 | 0,00% | 54.200 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| BIC | Bảo hiểm BIDV | 24.700 | +0,41% | 24.500 | 1 tỷ | +1 tỷ |
| SKG | Tàu Cao tốc Superdong | 9.080 | -0,44% | 65.700 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| GIL | XNK Bình Thạnh | 11.650 | -0,85% | 50.400 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| DAH | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3.490 | -0,29% | 167.800 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 70.000 | +0,72% | 8.100 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| NCT | DV Hàng hóa Nội Bài | 91.900 | +0,11% | 6.000 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| MCP | In và Bao bì Mỹ Châu | 27.700 | +0,73% | 20.000 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| ADS | Dệt sợi DAMSAN | 9.160 | +0,44% | 57.600 | 1 tỷ | -0 tỷ |
| HTI | PT Hạ tầng IDICO | 20.500 | -0,73% | 24.700 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| ILB | ICD Tân Cảng Long Bình | 22.000 | 0,00% | 23.100 | 1 tỷ | +0 tỷ |
| TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 9.200 | -0,22% | 51.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TRC | Cao su Tây Ninh | 76.500 | 0,00% | 6.100 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| SJS | SJ Group | 49.000 | 0,00% | 9.200 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| VSH | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.650 | -0,23% | 10.500 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PDN | Cảng Đồng Nai | 99.000 | +0,30% | 4.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SRF | SEAREFICO | 8.800 | +1,15% | 49.800 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DHG | Dược Hậu Giang | 93.200 | 0,00% | 4.300 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| LBM | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.000 | 0,00% | 13.300 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| STK | Sợi Thế Kỷ | 11.100 | -1,77% | 33.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ASP | Dầu khí An Pha | 7.380 | +1,10% | 50.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.600 | -1,95% | 29.300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| EVE | Everpia | 9.130 | -1,30% | 39.400 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| VNL | Vinalink Logistics | 18.650 | 0,00% | 19.200 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| PDV | Vận tải Phương Đông Việt | 9.150 | -0,22% | 38.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| FIR | Địa ốc First Real | 5.080 | -0,59% | 67.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VFG | Khử trùng Việt Nam | 46.200 | -0,43% | 7.400 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| TCL | Tan Cang Logistics | 30.450 | +0,83% | 11.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HAP | Tập đoàn Hapaco | 6.080 | -6,89% | 53.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CMX | CAMIMEX Group | 5.550 | +0,36% | 59.000 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DRH | DRH Holdings | 2.040 | -1,92% | 155.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TEG | Trường Thành Energy Group | 5.980 | -1,81% | 50.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| JVC | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3.800 | -1,81% | 75.200 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| SVT | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.550 | -0,47% | 26.600 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 12.800 | -1,16% | 21.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| IMP | Dược phẩm Imexpharm | 46.150 | 0,00% | 5.600 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| TDG | Đầu tư TDG Global | 2.400 | -1,64% | 103.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CKG | Tập đoàn CIC | 7.000 | -0,71% | 34.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CNG | CNG Việt Nam | 22.000 | -0,90% | 10.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| LIX | Bột Giặt LIX | 29.000 | -0,68% | 7.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TDH | Thủ Đức House | 3.790 | 0,00% | 58.200 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| SHP | Thủy điện Miền Nam | 35.200 | +0,57% | 6.100 | 0 tỷ | 0 tỷ |
| BKG | Đầu tư BKG Việt Nam | 2.600 | -3,70% | 79.000 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| THG | XD Tiền Giang | 36.750 | -0,27% | 5.600 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| GDT | Gỗ Đức Thành | 18.000 | -0,28% | 11.100 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| LGL | Long Giang Land | 4.960 | -4,62% | 38.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| MHC | CTCP MHC | 9.400 | -3,19% | 20.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SAV | Savimex | 13.400 | +5,93% | 13.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| NHT | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.400 | +2,24% | 16.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TCO | Janus Group | 11.850 | -1,25% | 15.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HRC | Cao su Hòa Bình | 42.900 | +6,72% | 4.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| BMC | Khoáng sản Bình Định | 12.300 | +0,82% | 13.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| NHH | Nhựa Hà Nội | 10.250 | +0,49% | 16.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PHC | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.640 | -0,22% | 33.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DSC | Chứng khoán DSC | 13.200 | +1,54% | 12.000 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| PLP | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.260 | +1,91% | 37.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CLL | Cảng Cát Lái | 30.000 | +0,33% | 5.200 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| SGN | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.800 | 0,00% | 2.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| KHP | Điện lực Khánh Hòa | 10.050 | 0,00% | 14.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CHP | Thủy điện Miền Trung | 27.500 | +0,36% | 5.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CLC | Thuốc lá Cát Lợi | 51.000 | -0,97% | 2.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PGV | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.250 | 0,00% | 5.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ACL | Thủy sản CL An Giang | 11.800 | -5,22% | 10.500 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 4.390 | -0,23% | 28.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SVD | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.960 | +1,85% | 26.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| UIC | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 66.000 | +6,45% | 1.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SBA | Sông Ba JSC | 27.000 | +1,69% | 4.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HTG | Dệt may Hòa Thọ | 40.600 | +0,25% | 2.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HAR | BĐS An Dương Thảo Điền | 3.300 | -1,79% | 33.500 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| TNI | Tập đoàn Thành Nam | 4.790 | +1,91% | 22.400 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| PGC | Gas Petrolimex | 13.550 | -0,73% | 7.700 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| ACG | Gỗ An Cường | 33.450 | -0,15% | 3.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CSM | Cao su Miền Nam | 11.950 | +0,42% | 8.400 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| TVT | May Việt Thắng | 15.900 | +5,65% | 6.500 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TNT | Tập đoàn TNT | 11.300 | -1,31% | 8.600 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.930 | +0,34% | 31.500 | 0 tỷ | 0 tỷ |
| VPH | Vạn Phát Hưng | 3.680 | -0,54% | 25.300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TRA | Traphaco | 79.000 | -1,13% | 1.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| KMR | MIRAE | 2.620 | -1,87% | 32.300 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| HCD | SX và Thương mại HCD | 6.990 | +0,58% | 12.200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TMP | Thủy điện Thác Mơ | 48.050 | +2,23% | 1.700 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DRL | Thủy điện - Điện lực 3 | 44.650 | 0,00% | 1.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TMT | Ô tô TMT | 11.750 | -1,26% | 6.600 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ADP | Sơn Á Đông | 22.800 | 0,00% | 3.300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TIP | PT KCN Tín Nghĩa | 18.050 | -1,37% | 4.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HAS | Hacisco | 9.040 | +6,60% | 8.000 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| SFG | Phân bón Miền Nam | 10.950 | +1,39% | 5.500 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VMD | Y Dược phẩm Vimedimex | 14.600 | 0,00% | 4.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DTA | BĐS Đệ Tam | 3.490 | 0,00% | 16.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| BCE | XD và GT Bình Dương | 8.590 | 0,00% | 6.500 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| LAF | Chế biến Hàng XK Long An | 17.400 | +1,16% | 3.200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TCT | Cáp treo Tây Ninh | 19.350 | -0,51% | 2.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PJT | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.300 | +4,49% | 5.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DTL | Đại Thiên Lộc | 9.800 | -1,51% | 4.700 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DQC | Tập đoàn Điện Quang | 9.410 | -0,95% | 4.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VSI | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 22.000 | +3,29% | 2.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HMC | Kim khí TP.HCM | 11.350 | -0,87% | 3.700 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| FCM | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.320 | 0,00% | 12.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| LSS | Mía đường Lam Sơn | 8.200 | 0,00% | 5.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| AAT | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.820 | -0,35% | 14.800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HUB | Xây lắp Huế | 12.900 | 0,00% | 2.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DSN | Công viên nước Đầm Sen | 37.450 | +0,13% | 900 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| FMC | Thực phẩm Sao Ta | 35.150 | +0,14% | 900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PTC | Đầu tư ICAPITAL | 6.510 | 0,00% | 4.600 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| BHN | HABECO | 29.600 | 0,00% | 1.000 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| NSC | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 71.900 | 0,00% | 400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| BTP | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.330 | -0,12% | 3.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PGI | Bảo hiểm PJICO | 17.900 | -4,02% | 1.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TMS | Transimex | 38.900 | -0,26% | 600 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TNC | Cao su Thống Nhất | 30.350 | -6,90% | 700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| AST | Dịch vụ Hàng không Taseco | 71.100 | -1,80% | 300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| NBB | 577 CORP | 17.150 | -0,87% | 1.200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TYA | Dây và Cáp điện Taya | 18.850 | -1,57% | 1.000 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| NAV | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.800 | 0,00% | 1.200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DMC | Dược phẩm DOMESCO | 58.600 | -2,01% | 300 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| VTB | Viettronics Tân Bình | 13.350 | -3,96% | 1.300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VNG | DL Thành Thành Công | 6.590 | +2,17% | 2.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ABT | Thủy sản Bến Tre | 55.300 | -0,18% | 300 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| RAL | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 83.500 | -0,83% | 200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TBC | Thủy điện Thác Bà | 32.750 | 0,00% | 500 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ASG | Tập đoàn ASG | 16.800 | -0,59% | 800 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VCA | Thép VICASA | 6.200 | 0,00% | 2.100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ANT | Rau quả thực phẩm An Giang | 25.750 | -0,19% | 500 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DHM | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.100 | +0,33% | 1.700 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| QNP | Cảng Quy Nhơn | 31.700 | 0,00% | 300 | 0 tỷ | 0 tỷ |
| PGD | PV GAS D | 22.500 | -0,22% | 400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| GMH | Minh Hưng Quảng Trị | 7.500 | 0,00% | 1.200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VID | Viễn Đông | 4.910 | -0,20% | 1.900 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| GHC | Thủy điện Gia Lai | 26.500 | +0,76% | 300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TVB | Chứng khoán T-Cap | 7.490 | -0,13% | 1.000 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ICT | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17.700 | +1,14% | 400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HNA | Thủy điện Hủa Na | 22.900 | +6,02% | 300 | 0 tỷ | 0 tỷ |
| SHA | Sơn Hà Sài Gòn | 4.000 | -0,25% | 1.400 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VPS | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.650 | -0,35% | 600 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| HTL | Ô tô Trường Long | 21.500 | +0,47% | 200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SRC | Cao su Sao Vàng | 40.900 | -4,22% | 100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PTL | Victory Group | 2.590 | 0,00% | 1.300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SGT | Sài Gòn Telecom | 14.900 | -1,32% | 200 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DAT | ĐT Du lịch và PT Thủy sản | 8.350 | +4,38% | 300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PMG | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.400 | -0,78% | 300 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SFC | Nhiên liệu Sài Gòn | 17.000 | +6,92% | 100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SVC | SAVICO | 16.800 | 0,00% | 100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| NVT | Ninh Vân Bay | 7.640 | 0,00% | 200 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| HTV | Logistics Vicem | 13.900 | +1,46% | 100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| YBM | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.000 | 0,00% | 100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VNS | Ánh Dương Việt Nam | 7.850 | +1,95% | 100 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CCC | Xây Dựng CDC | 7.700 | +0,52% | 100 | 0 tỷ | 0 tỷ |
| MDG | Xây dựng Miền Đông | 37.600 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| ABR | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.400 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| ADG | Clever Group | 8.440 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| BCG | Bamboo Capital | 2.530 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TCR | Gốm sứ TAICERA | 2.360 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +1 tỷ |
| TCD | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 1.890 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| LGC | Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SMA | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7.330 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SPM | S.P.M CORP | 8.500 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DTT | Kỹ nghệ Đô Thành | 17.650 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| TTE | ĐT Năng lượng Trường Thịnh | 33.900 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| STG | Kho Vận Miền Nam | 30.050 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| SSC | Giống cây trồng Miền Nam | 27.900 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TPC | Nhựa Tân Đại Hưng | 6.000 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| TDM | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TDW | Cấp nước Thủ Đức | 48.500 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| TIX | TANIMEX | 41.250 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| OPC | Dược phẩm OPC | 23.900 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| GTA | Gỗ Thuận An | 8.880 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| FDC | FIDECO | 21.500 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| DXV | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.870 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CRV | Tập đoàn Bất động sản CRV | 27.800 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PIT | XNK PETROLIMEX | 7.500 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| PNC | Văn hóa Phương Nam | 31.800 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| DBT | Dược phẩm Bến Tre | 11.250 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CVT | CMC JSC | 26.900 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VDP | Dược phẩm VIDIPHA | 50.300 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| VCF | VinaCafé Biên Hòa | 298.600 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CLW | Cấp nước Chợ Lớn | 42.950 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -24 tỷ |
| SFI | Vận tải SAFI | 28.000 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| COM | Vật tư - Xăng dầu | 30.750 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CMV | Thương nghiệp Cà Mau | 8.100 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| SBV | Siam Brothers Việt Nam | 6.450 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| BTT | TM - DV Bến Thành | 40.600 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | -0 tỷ |
| CCI | CIDICO | 19.000 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | 0 tỷ |
| BRC | Cao su Bến Thành | 12.000 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
| AAM | Thủy sản Mekong | 6.800 | 0,00% | 0 | 0 tỷ | +0 tỷ |
Dữ liệu từ vnstock (nguồn VCI), phục vụ nghiên cứu & thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư. Phạm vi: sàn HOSE. Giá đơn vị VND. GTGD = giá trị giao dịch khớp lệnh, KN ròng = mua/bán ròng khối ngoại.
Tổng vốn hóa crypto ~2,26 nghìn tỷ USD, giảm nhẹ 0,5% trong 24h. BTC dominance 56,5% cho thấy dòng tiền vẫn nghiêng về Bitcoin; sắc đỏ chiếm ưu thế ở nhóm altcoin (15 tăng / 33 giảm trong top 50).
Bối cảnh (tham chiếu): thị trường crypto rất nhạy với kỳ vọng lãi suất Mỹ và dòng tiền vào ETF Bitcoin/Ethereum. BTC dominance cao cộng tâm lý thận trọng cho thấy nhà đầu tư ưu tiên trú ẩn ở tài sản nền tảng hơn là altcoin rủi ro.
Dòng tiền co cụm về Bitcoin và các coin nền tảng; nhóm vốn hóa nhỏ yếu hơn. Đây là giai đoạn hợp để tích lũy coin giá trị ở vùng giá chiết khấu hơn là chạy theo các đợt 'bơm' ngắn hạn.
Các nhóm có nền tảng thật (Layer 1 lớn, hạ tầng DeFi/oracle, coin có tiện ích) là nơi đáng theo dõi. Khi BTC dominance cao, altcoin khó tăng đồng loạt — nên chọn lọc kỹ thay vì mua dàn trải.
BTC giữ vai trò 'nơi trú ẩn' và nền tảng của danh mục. ETH cùng các Layer 1 lớn (SOL, BNB) và hạ tầng (LINK) là tâm điểm dòng tiền chất lượng mỗi khi khẩu vị rủi ro cải thiện.
Thị trường đang tích lũy/điều chỉnh nhẹ, chưa có tín hiệu đảo chiều rõ. Với crypto, rủi ro lớn nhất là biến động mạnh và đòn bẩy — quản trị vốn và chọn coin có nền tảng thật là ưu tiên hàng đầu.
Tập trung vào coin GIÁ TRỊ — Bitcoin, Ethereum, các Layer 1 lớn và hạ tầng có ứng dụng thật; TRÁNH meme/shitcoin chỉ mang tính đầu cơ - thanh khoản. Ưu tiên tích lũy dần (DCA) ở vùng giá chiết khấu, hạn chế đòn bẩy. (Tham khảo, không phải khuyến nghị.)
ETH là hạ tầng của cả DeFi và stablecoin, đang ở vùng giá thấp so với tiềm năng. Ngắn hạn là cơ hội bắt đầu tích lũy dần (DCA) hơn là lướt sóng — khi thị trường hồi, ETH thường dẫn dắt nhóm coin nền tảng.
SOL có mạng lưới nhanh, phí thấp và lượng ứng dụng/người dùng thực tăng đều — đây là giá trị nền tảng, không phải coin đầu cơ. Vùng giá hiện tại hợp tích lũy từng phần; biến động mạnh nên chia lệnh thay vì mua một lần.
BNB gắn với hệ sinh thái Binance và cơ chế đốt token định kỳ, có tiện ích thực và dòng tiền ổn định. Ngắn hạn là một trong những coin nền tảng 'chắc tay' để tích lũy khi điều chỉnh.
LINK là cầu nối dữ liệu giữa blockchain và thế giới thực, then chốt cho DeFi và token hóa tài sản. Ngắn hạn vùng giá hấp dẫn để bắt đầu gom dần một dự án hạ tầng có giá trị thật.
AVAX có câu chuyện subnet cho doanh nghiệp và đang ở vùng giá chiết khấu sâu so với chu kỳ trước. Ngắn hạn hợp tích lũy thăm dò; đây là Layer 1 có nền tảng chứ không phải coin đầu cơ.
NEAR hướng tới trải nghiệm dễ dùng và hạ tầng cho ứng dụng AI/Web3. Ngắn hạn là cơ hội tích lũy một Layer 1 có định hướng rõ ràng, nhưng vẫn cần chia nhỏ lệnh vì biến động cao.
DOT đã chiết khấu rất sâu so với đỉnh cũ, hệ Polkadot vẫn có nền tảng kỹ thuật vững. Ngắn hạn là cược tích lũy ở vùng giá thấp của một dự án hạ tầng, không phải coin lướt sóng.
ADA phát triển theo hướng nghiên cứu kỹ lưỡng với cộng đồng trung thành, đang ở vùng giá thấp. Ngắn hạn hợp tích lũy dần cho danh mục coin nền tảng, kỳ vọng theo nhịp hồi chung.
ETH là xương sống của DeFi và phần lớn hoạt động on-chain, hưởng lợi rõ khi dòng tiền tổ chức (ETF) quay lại. Trung hạn là lựa chọn coin 'cốt lõi', rủi ro thấp hơn các Layer 1 nhỏ.
SOL đang củng cố vị thế Layer 1 hàng đầu nhờ tốc độ và chi phí thấp. Trung hạn là cược vào việc hệ sinh thái tiếp tục thu hút ứng dụng và người dùng thật — vào dần theo nhịp chỉnh.
BNB có tiện ích thực, dòng tiền ổn định và cơ chế giảm cung qua đốt token. Trung hạn là một trong những coin nền tảng 'chắc tay' nhất, phù hợp giữ qua các nhịp biến động.
LINK là hạ tầng dữ liệu thiết yếu cho DeFi và xu hướng token hóa tài sản thực. Trung hạn hưởng lợi trực tiếp khi RWA và DeFi mở rộng — một khoản đầu tư hạ tầng có giá trị bền.
DOT chiết khấu sâu, còn dư địa hồi nếu hệ Polkadot lấy lại sức hút phát triển. Trung hạn là cược hồi phục của một nền tảng kỹ thuật vững, chấp nhận biến động cao.
AVAX có câu chuyện subnet cho tổ chức/doanh nghiệp. Trung hạn nếu mảng này có lực kéo thực thì định giá có thể được nâng đáng kể từ nền thấp hiện tại.
ADA đã giảm sâu, beta cao theo thị trường. Trung hạn là cược hồi phục của nhóm Layer 1 nền tảng — vào dần và không kỳ vọng quá ngắn.
XRP nhắm tới mảng thanh toán liên ngân hàng với ứng dụng thực tế. Trung hạn phụ thuộc vào tiến triển pháp lý và mức độ áp dụng — một coin có tiện ích, cần theo sát tin tức.
BTC là tài sản nền tảng của cả thị trường crypto, được tổ chức chấp nhận ngày càng rộng qua ETF. Dài hạn là khoản 'nắm và giữ' cốt lõi — tích lũy đều (DCA) qua các nhịp giảm thường hiệu quả hơn cố bắt đáy.
ETH là hạ tầng cho phần lớn ứng dụng phi tập trung và stablecoin. Dài hạn là cược vào sự lớn lên của cả nền kinh tế on-chain — cùng BTC tạo phần lõi danh mục giá trị.
BNB có tiện ích thực và cơ chế giảm cung qua đốt token. Dài hạn gắn với vị thế của Binance — cần lưu ý rủi ro tập trung vào một sàn, nhưng nền tảng tiện ích là thật.
SOL hướng tới trở thành nền tảng cho ứng dụng quy mô lớn nhờ tốc độ cao. Dài hạn tiềm năng lớn nhưng đi kèm biến động và rủi ro kỹ thuật — để tỷ trọng vừa phải trong phần coin nền tảng.
LINK là hạ tầng kết nối dữ liệu cho cả ngành, then chốt cho token hóa tài sản thực. Dài hạn là một trong những hạ tầng đáng nắm giữ nhất nếu xu hướng RWA tiếp diễn.
ADA phát triển bài bản, cộng đồng trung thành. Dài hạn là khoản cược chu kỳ với tỷ trọng nhỏ, kỳ vọng theo mùa tăng giá chung của nhóm nền tảng.
XRP có tham vọng trở thành chuẩn thanh toán xuyên biên giới. Dài hạn là cược vào mức độ áp dụng thực tế của mạng lưới — câu chuyện dài hơi nhưng có nền tảng tiện ích.
TRX xử lý lượng lớn giao dịch stablecoin (USDT), tạo dòng phí ổn định và thực. Dài hạn là cược vào việc mạng lưới duy trì vị thế trong mảng thanh toán stablecoin.
Phân tích & coin lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên. Crypto biến động rất mạnh — không phải khuyến nghị đầu tư.
| LABLAB | $9,57 | +2,68% |
| ZECZcash | $420,17 | +2,21% |
| LEOLEO Token | $9,73 | +2,04% |
| CROCronos | $0,0604 | +1,03% |
| MNTMantle | $0,5525 | +0,77% |
| LTCLitecoin | $43,95 | +0,74% |
| TAOBittensor | $260,14 | +0,64% |
| HYPEHyperliquid | $59,73 | +0,58% |
| ONDOOndo | $0,3453 | -5,49% |
| AVAXAvalanche | $6,43 | -4,00% |
| BCHBitcoin Cash | $199,20 | -3,71% |
| ADACardano | $0,1663 | -3,61% |
| DOTPolkadot | $0,9505 | -3,16% |
| TONToncoin | $1,69 | -3,04% |
| ASTERAster | $0,6215 | -2,66% |
| SUISui | $0,7476 | -2,63% |
| BTCBitcoin | $63.660 | 16,6 tỷ $ |
| ETHEthereum | $1.659 | 5,3 tỷ $ |
| SOLSolana | $67,27 | 1,4 tỷ $ |
| XRPXRP | $1,13 | 892,7 triệu $ |
| BNBBNB | $603,62 | 554,1 triệu $ |
| WLDWorldcoin | $0,5004 | 535,6 triệu $ |
| DOGEDogecoin | $0,0862 | 499,4 triệu $ |
| HYPEHyperliquid | $59,73 | 491,5 triệu $ |
Bấm vào từng coin để xem luận điểm, giá mục tiêu, thông tin và biểu đồ 7 ngày.
Vàng kỹ thuật số, nền tảng của thị trường.
🎯 Giá mục tiêu $120.000 (+88,50%) — Theo chu kỳ halving & dòng tiền ETF dài hạn, ~+88%.
Nền tảng hợp đồng thông minh số 1, vùng giá chiết khấu.
🎯 Giá mục tiêu $1.900 (+14,55%) — Hồi về vùng cân bằng gần, ~+14%.
Hạ tầng on-chain số 1, hưởng lợi dòng tiền ETF.
🎯 Giá mục tiêu $2.300 (+38,66%) — Hồi định giá theo dòng tiền tổ chức, ~+38%.
Nền tảng hợp đồng thông minh số 1.
🎯 Giá mục tiêu $4.000 (+141,16%) — Theo tăng trưởng on-chain dài hạn, ~+141%.
Token sàn lớn nhất, tiện ích & cơ chế đốt thật.
🎯 Giá mục tiêu $680,00 (+12,65%) — Test kháng cự gần, ~+13%.
Token tiện ích hệ Binance.
🎯 Giá mục tiêu $800,00 (+32,53%) — Theo tăng trưởng hệ Binance, ~+32%.
Token tiện ích hệ Binance.
🎯 Giá mục tiêu $1.100 (+82,23%) — Theo tăng trưởng dài hạn của hệ, ~+82%.
Thanh toán xuyên biên giới, ứng dụng thật.
🎯 Giá mục tiêu $1,60 (+41,59%) — Theo tiến triển ứng dụng/pháp lý, ~+42%.
Thanh toán toàn cầu.
🎯 Giá mục tiêu $2,50 (+121,24%) — Theo mức áp dụng dài hạn, ~+121%.
Layer 1 hiệu năng cao, hệ sinh thái thật.
🎯 Giá mục tiêu $80,00 (+18,92%) — Hồi về kháng cự gần, ~+19%.
Layer 1 tăng trưởng nhanh, hệ sinh thái mở rộng.
🎯 Giá mục tiêu $100,00 (+48,65%) — Theo tăng trưởng hệ sinh thái, ~+49%.
Layer 1 hiệu năng cao.
🎯 Giá mục tiêu $180,00 (+167,58%) — Theo vị thế Layer 1 hàng đầu, ~+167%.
Mạng lưới stablecoin lớn, dòng phí thật.
🎯 Giá mục tiêu $0,4500 (+41,27%) — Theo dòng chảy stablecoin, ~+41%.
Layer 1 phát triển bài bản, vùng giá thấp.
🎯 Giá mục tiêu $0,2100 (+26,24%) — Hồi kỹ thuật, ~+26%.
Layer 1 định giá thấp, cộng đồng vững.
🎯 Giá mục tiêu $0,2600 (+56,30%) — Tái định giá theo chu kỳ, ~+56%.
Layer 1 hướng nghiên cứu.
🎯 Giá mục tiêu $0,5000 (+200,58%) — Theo chu kỳ dài hạn, ~+200%.
Hạ tầng oracle thiết yếu cho DeFi & RWA.
🎯 Giá mục tiêu $9,00 (+15,24%) — Hồi về vùng cản, ~+15%.
Hạ tầng oracle & token hóa tài sản (RWA).
🎯 Giá mục tiêu $12,00 (+53,65%) — Theo chu kỳ DeFi/RWA, ~+54%.
Hạ tầng oracle & RWA.
🎯 Giá mục tiêu $25,00 (+220,10%) — Theo xu hướng token hóa tài sản, ~+220%.
Layer 1 với mảng subnet cho tổ chức.
🎯 Giá mục tiêu $7,50 (+16,64%) — Hồi kỹ thuật, ~+16%.
Layer 1, mảng subnet doanh nghiệp.
🎯 Giá mục tiêu $10,00 (+55,52%) — Theo tăng trưởng subnet, ~+55%.
Layer 1 dễ dùng, hạ tầng & AI.
🎯 Giá mục tiêu $2,50 (+19,62%) — Hồi về kháng cự gần, ~+20%.
Hệ parachain, định giá chiết khấu sâu.
🎯 Giá mục tiêu $1,20 (+26,25%) — Hồi về vùng cản, ~+26%.
Hệ parachain, dư địa tái định giá.
🎯 Giá mục tiêu $1,50 (+57,82%) — Tái định giá theo chu kỳ, ~+58%.
| Coin | Giá | % 24h | % 7d | Vốn hóa | KLGD 24h |
|---|---|---|---|---|---|
| BTC ★Bitcoin | $63.660 | -0,65% | +2,45% | 1,28 nghìn tỷ $ | 16,6 tỷ $ |
| ETH ★Ethereum | $1.659 | -1,09% | +1,69% | 200,3 tỷ $ | 5,3 tỷ $ |
| USDTTether | $0,9994 | -0,01% | -0,02% | 186,5 tỷ $ | 28,7 tỷ $ |
| BNB ★BNB | $603,62 | -0,64% | +1,76% | 81,4 tỷ $ | 554,1 triệu $ |
| USDCUSDC | $0,9998 | -0,01% | -0,01% | 74,8 tỷ $ | 5,3 tỷ $ |
| XRP ★XRP | $1,13 | -1,18% | -0,48% | 70,2 tỷ $ | 892,7 triệu $ |
| SOL ★Solana | $67,27 | -1,26% | +3,05% | 39,0 tỷ $ | 1,4 tỷ $ |
| TRX ★TRON | $0,3185 | +0,39% | -2,70% | 30,2 tỷ $ | 456,1 triệu $ |
| FIGR_HELOCFigure Heloc | $1,02 | -1,09% | -1,51% | 19,2 tỷ $ | $95.054 |
| DOGEDogecoin | $0,0862 | -1,59% | +1,72% | 13,3 tỷ $ | 499,4 triệu $ |
| HYPEHyperliquid | $59,73 | +0,58% | +1,57% | 13,3 tỷ $ | 491,5 triệu $ |
| USDSUSDS | $0,9997 | -0,01% | -0,01% | 10,5 tỷ $ | 24,1 triệu $ |
| LEOLEO Token | $9,73 | +2,04% | +2,11% | 9,0 tỷ $ | $557.109 |
| RAINRain | $0,0130 | +0,37% | -1,87% | 8,1 tỷ $ | 43,5 triệu $ |
| ZECZcash | $420,17 | +2,21% | +0,68% | 7,1 tỷ $ | 361,3 triệu $ |
| XMRMonero | $338,95 | -2,51% | +8,09% | 6,4 tỷ $ | 89,5 triệu $ |
| CCCanton | $0,1606 | +0,49% | -3,97% | 6,2 tỷ $ | 6,9 triệu $ |
| ADA ★Cardano | $0,1663 | -3,61% | +2,14% | 6,2 tỷ $ | 303,6 triệu $ |
| XLMStellar | $0,1817 | -2,55% | -12,34% | 6,1 tỷ $ | 135,5 triệu $ |
| WBTWhiteBIT Coin | $51,84 | -0,78% | +16,78% | 6,1 tỷ $ | 52,6 triệu $ |
| LINK ★Chainlink | $7,81 | -2,22% | +1,07% | 5,7 tỷ $ | 132,2 triệu $ |
| TONToncoin | $1,69 | -3,04% | -2,12% | 4,5 tỷ $ | 123,7 triệu $ |
| USDEEthena USDe | $0,9994 | -0,01% | -0,01% | 4,5 tỷ $ | 89,5 triệu $ |
| USD1USD1 | $1,00 | +0,00% | +0,06% | 4,4 tỷ $ | 780,6 triệu $ |
| DAIDai | $0,9998 | +0,01% | +0,00% | 4,2 tỷ $ | 63,3 triệu $ |
| BCHBitcoin Cash | $199,20 | -3,71% | -11,30% | 4,0 tỷ $ | 103,5 triệu $ |
| MMemeCore | $2,97 | +0,04% | -5,34% | 3,9 tỷ $ | 8,5 triệu $ |
| LTCLitecoin | $43,95 | +0,74% | +4,66% | 3,4 tỷ $ | 189,6 triệu $ |
| HBARHedera | $0,0769 | -1,36% | -5,23% | 3,3 tỷ $ | 49,6 triệu $ |
| SUISui | $0,7476 | -2,63% | -0,23% | 3,0 tỷ $ | 218,2 triệu $ |
| USYCCircle USYC | $1,13 | — | 0,00% | 3,0 tỷ $ | $562.932 |
| LABLAB | $9,57 | +2,68% | -28,16% | 3,0 tỷ $ | 16,8 triệu $ |
| SHIBShiba Inu | $0,00000488 | -1,98% | +3,89% | 2,9 tỷ $ | 62,8 triệu $ |
| AVAX ★Avalanche | $6,43 | -4,00% | -4,02% | 2,8 tỷ $ | 104,5 triệu $ |
| PYUSDPayPal USD | $0,9996 | -0,04% | -0,03% | 2,8 tỷ $ | 49,4 triệu $ |
| NEAR ★NEAR Protocol | $2,09 | -0,86% | +3,53% | 2,7 tỷ $ | 231,7 triệu $ |
| CROCronos | $0,0604 | +1,03% | +0,57% | 2,7 tỷ $ | 9,4 triệu $ |
| USDGGlobal Dollar | $0,9998 | -0,03% | -0,01% | 2,6 tỷ $ | 94,6 triệu $ |
| XAUTTether Gold | $4.209 | +0,07% | -2,14% | 2,6 tỷ $ | 477,0 triệu $ |
| TAOBittensor | $260,14 | +0,64% | +24,46% | 2,5 tỷ $ | 378,2 triệu $ |
| BUIDLBlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund | $1,00 | 0,00% | 0,00% | 2,4 tỷ $ | $0 |
| USDYOndo US Dollar Yield | $1,13 | +0,07% | +0,24% | 2,1 tỷ $ | 1,8 triệu $ |
| PAXGPAX Gold | $4.220 | +0,14% | -2,04% | 1,9 tỷ $ | 62,2 triệu $ |
| WLFIWorld Liberty Financial | $0,0582 | -0,89% | +5,69% | 1,9 tỷ $ | 34,8 triệu $ |
| MNTMantle | $0,5525 | +0,77% | +2,44% | 1,8 tỷ $ | 16,1 triệu $ |
| WLDWorldcoin | $0,5004 | -0,11% | +3,81% | 1,7 tỷ $ | 535,6 triệu $ |
| ONDOOndo | $0,3453 | -5,49% | -0,44% | 1,7 tỷ $ | 97,1 triệu $ |
| ASTERAster | $0,6215 | -2,66% | -2,19% | 1,7 tỷ $ | 38,9 triệu $ |
| RLUSDRipple USD | $0,9999 | -0,02% | +0,00% | 1,6 tỷ $ | 35,1 triệu $ |
| DOT ★Polkadot | $0,9505 | -3,16% | -1,83% | 1,6 tỷ $ | 67,4 triệu $ |
Dữ liệu từ CoinGecko. Giá USD. Crypto biến động cực mạnh và rủi ro cao — thông tin chỉ để nghiên cứu, không phải khuyến nghị đầu tư.