Phân tích thị trường · Phiên 12/06/2026

VN-Index 1.791,65

-6,96 điểm (-0,39%) · KLGD 640 triệu cp
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

VN-Index -0,39% về 1.791,65, thanh khoản ~14.535 tỷ. 168 mã giảm/116 tăng; khối ngoại bán ròng 461 tỷ ở nhóm trụ (VIC, VHM, MBB). HNX +0,80% ngược dòng — áp lực chỉ cục bộ ở trụ HOSE.

Bối cảnh vĩ mô

Bối cảnh (tham chiếu): lãi suất thấp đỡ định giá; rủi ro chính là tỷ giá USD/VND và đà bán ròng khối ngoại. Giá hàng hóa và chính sách tiền tệ thế giới cần theo dõi.

Dòng tiền & độ rộng

Độ rộng nghiêng bán, thanh khoản trung bình–thấp (cầu dò xét). Khối ngoại bán ròng đúng nhóm trụ — VIC -89, VHM -78, MBB -58 tỷ — là nguyên nhân chính kéo chỉ số; mua ròng SHB +53, FPT +51, ACB +50 tỷ.

Diễn biến ngành

Dòng tiền phòng thủ: Tiện ích +0,84%, Công nghệ +0,48%, Y tế +0,48% xanh; Bất động sản -1,13% (đồng pha xả VHM/VIC) và Tiêu dùng -0,75% đỏ.

Điểm nhấn cổ phiếu

Dẫn dắt: TPB +3,15%, GAS +3,15%, AGG +6,78%. ACB tâm điểm thanh khoản (~1.646 tỷ), được ngoại mua ròng. VHM -4,01% là lực cản lớn nhất.

Nhận định & rủi ro

Điều chỉnh kỹ thuật hơn là đảo chiều, nhưng thanh khoản thấp + ngoại bán ròng + BĐS yếu là tín hiệu thận trọng. Hỗ trợ gần: 1.780–1.790 điểm.

Chiến lược

Giữ tỷ trọng cân bằng, ưu tiên nhóm được dòng tiền đỡ (tiện ích, công nghệ, ACB/FPT); tránh mua đuổi BĐS vốn hóa lớn. Tham khảo, không phải khuyến nghị.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
10 mã
TPBDòng tiền ngân hàng vào mạnh, giá vượt kháng cự ngắn.

TPB phiên này được dòng tiền nhóm ngân hàng ưu ái, bật hơn 3% và vượt qua vùng cản ngắn hạn — tín hiệu kỹ thuật khá đẹp. Nếu thanh khoản còn duy trì thì có thể lướt sóng, nhưng nhớ canh chốt quanh vùng kháng cự gần, đừng để cái lãi nhỏ thành lỗ vì tham.

GASTăng theo giá dầu, nhóm dầu khí hút tiền.

GAS đang đi theo nhịp giá dầu và dòng tiền quay lại nhóm dầu khí. Đây là kiểu mã đánh nhanh theo sóng hàng hóa — hợp khi dầu còn khỏe, nhưng nếu giá dầu hạ nhiệt thì nên rút sớm chứ đừng gồng.

AGGMomentum mạnh nhất phiên (+6,78%) nhưng biến động cao.

AGG dẫn đầu đà tăng cả phiên, sóng nhìn rất đã mắt — nhưng đây là midcap bất động sản, lên nhanh thì xuống cũng rất nhanh. Chỉ nên vào tỷ trọng nhỏ, đặt sẵn điểm chốt và kỷ luật, tránh ôm qua nhiều phiên.

MSBNgân hàng tăng giá, ngoại mua ròng +45 tỷ.

MSB được khối ngoại mua ròng khá tốt và giá đang nhích lên. Một lựa chọn lướt sóng nhóm ngân hàng vốn hóa vừa, phù hợp người chịu được rủi ro nhỉnh hơn một chút so với nhóm trụ.

VJCHàng không hồi phục, ngoại mua ròng +38 tỷ.

VJC có lực mua ngoại tốt cùng câu chuyện hồi phục ngành hàng không. Ngắn hạn có thể bắt nhịp hồi, nhưng đây là cổ thị giá cao nên cần kỷ luật cắt lỗ rõ ràng, không nấn ná.

FRTBán lẻ dược/ICT đà tăng (+1,68%).

FRT vẫn giữ được đà tăng nhờ chuỗi dược Long Châu và mảng ICT. Nhịp ngắn còn dư địa, nhưng giá đã chạy khá xa rồi nên ưu tiên mua ở những nhịp chỉnh thay vì mua đuổi.

SHBThanh khoản cao, ngoại mua ròng +53 tỷ.

SHB thanh khoản rất cao và được khối ngoại gom mạnh phiên này — hợp để đi theo dòng tiền lớn. Nhưng SHB hay rung lắc mạnh, nên đừng vào quá nhiều một lần, chia thành nhiều nhịp cho an toàn.

VIXChứng khoán thanh khoản lớn (+1,19%).

VIX là cổ chứng khoán beta cao — lên nhanh, xuống cũng nhanh theo thị trường chung. Ngắn hạn hấp dẫn khi thanh khoản tốt, nhưng nên xem đây là một lệnh 'trade' có điểm vào - ra rõ ràng, không phải mã để nắm lâu.

ACBDẫn đầu thanh khoản sàn, dòng tiền ngắn hạn tốt.

ACB dẫn đầu thanh khoản toàn sàn và được ngoại mua ròng — dòng tiền đang ở đây. So với nhóm midcap thì lướt ACB an toàn hơn nhiều, hợp người muốn 'trade' mã cơ bản mà vẫn ngủ ngon.

FPTNgoại gom mạnh (+51 tỷ), nhịp hồi kỹ thuật.

FPT được khối ngoại gom mạnh và giá đang hồi kỹ thuật sau nhịp chỉnh. Bắt nhịp hồi ngắn thì ổn, nhưng thật ra FPT hợp để nắm dài hơi hơn là lướt sóng — nếu đã vào thì cân nhắc giữ lâu hơn một chút.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
10 mã
FPTCông nghệ dẫn dắt, tăng trưởng LNST hai chữ số.

Với lợi nhuận tăng trưởng đều đặn hai chữ số và mảng xuất khẩu phần mềm vững, FPT là kiểu cổ phiếu 'mua và tạm quên' trong vài quý. Nắm trung hạn để hưởng cả tăng giá lẫn câu chuyện tăng trưởng, đỡ phải căng thẳng theo từng nhịp ngắn.

ACBNIM ổn định, chất lượng tài sản tốt.

ACB có chất lượng tài sản tốt, NIM ổn định và bộ máy quản trị thận trọng. Trung hạn đây là lựa chọn ngân hàng 'dễ ngủ' — tăng trưởng đều mà ít khi gây bất ngờ xấu, hợp người ngại rủi ro.

VNMPhòng thủ, cổ tức cao, biên lợi nhuận hồi phục.

VNM mang tính phòng thủ, trả cổ tức cao và biên lợi nhuận đang hồi khi giá nguyên liệu hạ nhiệt. Hợp người muốn giữ vài quý: vừa nhận cổ tức đều, vừa chờ định giá quay lại mức hợp lý.

MWGPhục hồi biên lợi nhuận bán lẻ.

MWG đang trong chu kỳ phục hồi lợi nhuận sau giai đoạn tái cơ cấu, và Bách Hóa Xanh bắt đầu có lãi. Đây là câu chuyện 'lợi nhuận hồi phục' — cần kiên nhẫn vài quý, nhưng nếu đúng kịch bản thì mức tăng sẽ đáng kể.

HPGBiên thép cải thiện, hưởng lợi đầu tư công.

HPG hưởng lợi từ làn sóng đầu tư công và biên lợi nhuận thép đang cải thiện. Là mã chu kỳ nên nắm trung hạn theo nhịp hồi của ngành; canh mua khi giá thép tạo đáy sẽ hiệu quả hơn là mua lúc cao trào.

MBBTăng trưởng tín dụng tốt, định giá rẻ.

MBB tăng trưởng tín dụng tốt mà định giá vẫn rẻ so với chất lượng. Trung hạn dư địa tái định giá còn nhiều — hợp để tích lũy dần thay vì mua một lần.

VCBChất lượng tài sản tốt nhất ngành.

VCB là 'vua' về chất lượng tài sản trong ngành ngân hàng, gần như không gây bất ngờ xấu. Trung hạn giữ VCB như một mã trụ an toàn — đánh đổi tăng trưởng vừa phải để lấy sự yên tâm.

GASDòng tiền ổn định, cổ tức đều.

GAS có dòng tiền ổn định và cổ tức đều, ít phụ thuộc đầu cơ. Trung hạn hợp người thích cổ phiếu 'chắc tay', biến động vừa phải và có thể yên tâm nắm qua các nhịp rung của thị trường.

VPBĐịnh giá thấp, dư địa hồi phục lợi nhuận.

VPB đang ở vùng định giá thấp so với lịch sử, còn dư địa hồi phục khi mảng tín dụng tiêu dùng ấm trở lại. Đây là một cú cược vào sự hồi phục — chấp nhận biến động cao hơn để đổi lấy tiềm năng tái định giá.

STBHoàn tất tái cơ cấu, ROE cải thiện.

STB đã gần hoàn tất quá trình tái cơ cấu và ROE đang cải thiện rõ. Trung hạn là câu chuyện 'lột xác' — nếu xử lý dứt điểm tài sản tồn đọng thì định giá sẽ được nâng một bậc.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
10 mã
VCBNgân hàng số 1, tăng trưởng LNST kép bền vững.

VCB là ngân hàng số 1 Việt Nam, lợi nhuận tăng trưởng kép bền bỉ qua nhiều chu kỳ kinh tế. Nắm dài hạn để 'lãi kép' theo sự lớn lên của nền kinh tế — kiểu cổ phiếu có thể mua rồi để đó nhiều năm.

FPTTăng trưởng CNTT & xuất khẩu phần mềm dài hạn.

FPT là đại diện công nghệ hiếm hoi tăng trưởng đều nhờ xuất khẩu phần mềm và làn sóng chuyển đổi số toàn cầu. Dài hạn đây là một trong những 'cỗ máy lãi kép' tốt nhất sàn — cứ nắm và để thời gian làm việc giúp mình.

HPGDung Quất 2 nâng công suất, chu kỳ thép.

HPG đầu ngành thép, và Dung Quất 2 sẽ nâng đáng kể công suất trong vài năm tới. Dài hạn là cược vào quy mô và lợi thế chi phí thấp — chấp nhận chịu biến động theo chu kỳ thép để đổi lấy tiềm năng lớn.

MWGĐầu ngành bán lẻ, dư địa Bách Hóa Xanh.

MWG là đầu ngành bán lẻ hiện đại, còn nhiều dư địa từ Bách Hóa Xanh và mở rộng chuỗi. Dài hạn nắm theo câu chuyện tiêu dùng Việt Nam đi lên — cần kiên nhẫn qua các giai đoạn khó của ngành bán lẻ.

VNMĐầu ngành sữa, dòng tiền & cổ tức mạnh.

VNM đầu ngành sữa, thương hiệu mạnh và dòng tiền dồi dào để trả cổ tức đều. Dài hạn là cổ phiếu phòng thủ kinh điển — giữ để nhận cổ tức và làm 'mỏ neo' ổn định cho danh mục.

ACBNgân hàng tư nhân ROE cao bền vững.

ACB là ngân hàng tư nhân có ROE cao và bền, quản trị rủi ro tốt qua nhiều chu kỳ. Dài hạn giữ ACB để hưởng tăng trưởng kép của giá trị sổ sách — chậm mà chắc.

BIDQuy mô lớn nhất, lộ trình tăng vốn.

BID có quy mô lớn nhất hệ thống và còn dư địa tăng vốn, mở rộng tín dụng. Dài hạn hợp người thích ngân hàng quốc doanh quy mô lớn, ưu tiên sự an toàn và vị thế.

CTGCải thiện chất lượng tài sản, còn rẻ.

CTG đang cải thiện chất lượng tài sản và định giá vẫn còn rẻ so với tiềm năng. Dài hạn là cược vào sự tái định giá của nhóm ngân hàng quốc doanh khi chất lượng tài sản tốt lên.

GASVị thế chi phối khí, dự án LNG dài hạn.

GAS giữ vị thế chi phối thị trường khí, và các dự án LNG mở ra một chương tăng trưởng mới. Dài hạn là cổ phiếu nền tảng năng lượng — hợp nắm để hưởng nhu cầu khí của nền kinh tế tăng lên.

VICHệ sinh thái đa ngành (VinFast, BĐS).

VIC là tập đoàn đa ngành với hệ sinh thái bất động sản và VinFast. Dài hạn rủi ro cao hơn mặt bằng, nhưng nếu VinFast thành công thì dư địa rất lớn — chỉ hợp người chấp nhận biến động mạnh và tin vào câu chuyện.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.791,65
-6,96 (-0,39%)
VN30
1.944,36
-2,92 (-0,15%)
HNX-Index
302,49
2,40 (+0,80%)
UPCOM
126,37
0,04 (+0,03%)
Độ rộng & dòng tiền · Sàn HOSE
Độ rộng thị trường
116 tăng 103 đứng 168 giảm
Thanh khoản HOSE
14.535 tỷ
387 cổ phiếu khớp lệnh
Khối ngoại (ròng)
-461 tỷ
Bán ròng
Diễn biến ngành
Tiện ích+0,84%
Công nghệ+0,48%
Y tế+0,48%
Tài chính+0,23%
Năng lượng-0,18%
Tiêu dùng thiết yếu-0,20%
Công nghiệp-0,22%
Nguyên vật liệu-0,40%
Tiêu dùng-0,75%
Bất động sản-1,13%
Cổ phiếu nổi bật

Top tăng giá

AGGBất động sản An Gia12.600+6,78%
TPBTPBank16.350+3,15%
GASPV Gas85.100+3,15%
MSBMSB Bank15.000+2,74%
LDGĐầu tư LDG3.350+2,45%
AAAAn Phát Bioplastics7.260+2,25%
NABNgân hàng Nam Á12.300+2,07%
VJCVietjet Air180.800+1,86%
FRTBán lẻ FPT121.000+1,68%
KLBKienlongBank14.350+1,41%

Top giảm giá

VHMVinhomes138.700-4,01%
TALĐầu Tư Bất Động Sản Taseco27.550-3,67%
GEXTập đoàn Gelex29.500-3,28%
VPLVinpearl 87.000-3,23%
GEEThiết bị điện GELEX92.700-2,93%
DLGĐức Long Gia Lai2.720-2,86%
BVHTập đoàn Bảo Việt65.600-2,81%
KDCTập đoàn KIDO49.900-2,16%
DXSDịch vụ BĐS Đất Xanh7.300-2,14%
NLGBĐS Nam Long25.400-2,12%

Thanh khoản cao nhất

ACBACB26.5001.646 tỷ
SHBSHB13.800805 tỷ
TPBTPBank16.350727 tỷ
VICVinGroup195.500640 tỷ
VHMVinhomes138.700617 tỷ
MBBMBBank24.850512 tỷ
VIXChứng khoán VIX17.050440 tỷ
FPTFPT Corp73.500420 tỷ
STBSacombank70.900390 tỷ
MSBMSB Bank15.000375 tỷ
Giao dịch khối ngoại

Mua ròng nhiều nhất

SHBSHB13.800+53 tỷ
FPTFPT Corp73.500+51 tỷ
ACBACB26.500+50 tỷ
VNMVINAMILK59.000+47 tỷ
MSBMSB Bank15.000+45 tỷ
VJCVietjet Air180.800+38 tỷ
FRTBán lẻ FPT121.000+30 tỷ
CIIHạ tầng Kỹ thuật TP.HCM17.350+17 tỷ

Bán ròng nhiều nhất

VICVinGroup195.500-89 tỷ
VHMVinhomes138.700-78 tỷ
MBBMBBank24.850-58 tỷ
MWGThế giới di động76.400-58 tỷ
VPBVPBank26.000-56 tỷ
HDBHDBank25.200-36 tỷ
DXGĐịa ốc Đất Xanh12.800-35 tỷ
GEXTập đoàn Gelex29.500-35 tỷ
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

TPBNHTPBank2025: LNST 7.402 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Dòng tiền ngân hàng vào mạnh, giá vượt kháng cự ngắn.

🎯 Giá mục tiêu 18.000 (+10,09%) — Mục tiêu vùng kháng cự gần, tương ứng ~+10%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu18.99518.03816.23715.617
↳ Tăng trưởng DT+5,30%+11,10%+3,97%
LN sau thuế7.4026.0724.4636.261
↳ Tăng trưởng LNST+21,91%+36,03%-28,71%
↳ Biên LN ròng39,0%33,7%27,5%40,1%
Tổng tài sản505.902418.028356.634328.634
Vốn chủ sở hữu46.04937.59432.74332.239
↳ ROE16,1%16,2%13,6%19,4%
Doanh thuLN sau thuế
15.6176.261202216.2374.463202318.0386.072202418.9957.4022025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 90,9%Vốn chủ sở hữu 9,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 90,9% so với vốn chủ sở hữu 9,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế9.2317.6005.5897.828
Chi phí thuế TNDN hiện hành-1.829-1.529-1.126-1.568
Chi phí thuế TNDN hoãn lại0000
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.829-1.529-1.126-1.568
Lợi nhuận sau thuế7.4026.0724.4636.261
Lợi ích của cổ đông thiểu số-0000
Cổ đông của Công ty mẹ7.4026.0724.4636.261
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự30.75125.94928.56221.811
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-17.379-13.042-16.135-10.424
Thu nhập lãi thuần13.37112.90712.42811.387
Thu nhập từ dịch vụ5.5194.3863.1783.596
Chi phí dịch vụ-1.361-1.023-899-904
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ4.1583.3642.2792.692
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng694319779410
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3000
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1791.095856426
Thu nhập khác1.1391.2298721.325
Chi phí khác-677-875-978-623
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác462354-105702
Thu nhập từ cổ tức128000
Tổng thu nhập hoạt động18.99518.03816.23715.617
Chi phí quản lý doanh nghiệp-6.573-6.279-6.702-5.945
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng12.42111.7599.5359.672
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-3.190-4.159-3.946-1.844
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý1.7051.2932.3392.427
Tài sản cố định1.2131.2221.0591.205
Tài sản cố định hữu hình749857729903
Nguyên giá TSCĐ hữu hình2.2572.1341.7861.726
Hao mòn TSCĐ hữu hình-1.508-1.277-1.056-822
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình464365329302
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.2041.028886751
Hao mòn TSCĐ vô hình-740-663-557-449
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn0000
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN505.902418.028356.634328.634
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ459.853380.434323.891296.395
VỐN CHỦ SỞ HỮU46.04937.59432.74332.239
Vốn điều lệ27.74026.42022.01615.818
Thặng dư vốn cổ phần0002.561
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối9.6297.4537.67411.747
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU505.902418.028356.634328.634
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam20.46022.7089.21411.989
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác103.38870.52152.35353.365
Chứng khoán kinh doanh2.119000
Chứng khoán kinh doanh2.120000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác33400203
Cho vay khách hàng302.186247.239202.586159.160
Cho vay khách hàng305.817250.331205.262160.993
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.630-3.093-2.676-1.833
Chứng khoán đầu tư51.61359.47265.33674.377
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán52.05159.54965.39274.521
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0454545
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-438-122-100-189
Tài sản Có khác21.78614.80723.65625.727
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1.642238338433
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác112.05594.51483.96673.496
Tiền gửi của khách hàng279.050242.806208.262194.960
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0131660
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác1419474165
Phát hành giấy tờ có giá58.82536.63224.21620.430
Các khoản nợ khác8.1406.0196.9696.911
Vốn của tổ chức tín dụng27.74026.42022.01618.379
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng4.9363.7223.0522.113
Bảo lãnh khác76.90559.24650.77432.222
Cam kết giao dịch hối đoái3.4102.0561.241456
Cam kết mua ngoại tệ8076.8282.9423.283
Cam kết bán ngoại tệ8056.8292.9413.297
Cam kết giao dịch hoán đổi65.33576.36868.37093.631
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C11.6303.1342.2322.738
Cam kết khác14.74620.47019.94311.139
Lợi ích của cổ đông thiểu số3.743000
Tiền gửi tại các TCTD khác94.87162.18333.88936.886
Cho vay các TCTD khác8.5178.33818.46416.479
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.09776792181
Mua nợ1.10577393182
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-8-6-1-1
Các khoản phải thu12.0967.03415.19617.546
Các khoản lãi và phí phải thu4.0213.2853.8683.141
Tài sản thuế TNDN hoãn lại0000
Tài sản Có khác5.6874.5184.6825.046
Trong đó: Lợi thế thương mại102000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-18-30-90-5
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác74.21676.59862.39947.266
Vay các tổ chức tín dụng khác37.84017.91621.56626.230
Các khoản lãi, phí phải trả5.1133.5204.9794.125
Thuế TNDN hoãn lại phải trả4000
Các khoản phải trả và công nợ khác3.0232.4991.9902.785
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động12.01510.0648.3759.499
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh26.17840.343-7.879-1.706
Mua sắm TSCĐ-384-378-486-426
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định0001
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác2.432-2200
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư2.048-400-485-425
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu0000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-2.642-1.101-3.9540
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3737641.505-2.028
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ86.14945.44252.30256.461
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ115.74786.14945.44252.302
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-1.552-1.199-1.612-528
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-17410.091-1.985-3.594
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán4.1915.8428.429-10.785
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-3340203-203
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-49.342-40.407-42.586-19.012
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-2.680-3.798-3.014-1.782
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-3.543-1.837939-4.080
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN1.403-100-95-131
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác14.59215.24310.599-14.383
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng36.24434.54413.30255.398
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-1316566-78
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác4719-91-237
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá13.85010.551-1.673-12.947
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động3964-350629
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN26.17840.343-7.879-1.706
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ000-0
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác13.2413.4466.1180
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-9.226-1.582-659-2.028
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được30.19326.30627.96520.717
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-15.994-14.282-15.240-9.069
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được4.1583.3642.2792.692
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.2341.4421.414724
Thu nhập khác-132-316-40980
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-6.487-5.920-6.325-5.737
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro594670304622
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.2341.4421.414724
GASNHTHDHPV Gas2025: DT 135.197 tỷ · LNST 11.572 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Tăng theo giá dầu, nhóm dầu khí hút tiền.

🎯 Giá mục tiêu 92.000 (+8,11%) — Chốt tại kháng cự kỹ thuật gần, ~+8%.

THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Dòng tiền ổn định, cổ tức đều.

🎯 Giá mục tiêu 100.000 (+17,51%) — Định giá EV/EBITDA hợp lý, ~+18%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Vị thế chi phối khí, dự án LNG dài hạn.

🎯 Giá mục tiêu 115.000 (+35,14%) — Theo dự án LNG & nhu cầu khí, ~+35%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu135.129103.56489.954100.724
↳ Tăng trưởng DT+30,48%+15,13%-10,69%
LN sau thuế11.57210.59011.79315.066
↳ Tăng trưởng LNST+9,27%-10,20%-21,73%
↳ Biên LN ròng8,6%10,2%13,1%15,0%
Tổng tài sản93.56881.85587.75482.663
Vốn chủ sở hữu67.65361.57165.29961.174
↳ ROE17,1%17,2%18,1%24,6%
Doanh thuLN sau thuế
100.72415.066202289.95411.7932023103.56410.5902024135.12911.5722025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 27,7%Vốn chủ sở hữu 72,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 27,7% so với vốn chủ sở hữu 72,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ135.197103.60490.014100.724
Các khoản giảm trừ doanh thu-67-39-600
Doanh thu thuần135.129103.56489.954100.724
Giá vốn hàng bán-118.079-85.910-73.029-79.409
Lợi nhuận gộp17.05117.65416.92521.315
Doanh thu hoạt động tài chính1.5801.7372.2731.568
Chi phí tài chính-384-660-587-671
Chi phí lãi vay-216-319-340-337
Chi phí bán hàng-2.602-2.415-2.544-2.440
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.324-3.197-1.475-1.075
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh14.36313.15614.61918.728
Thu nhập khác664234112
Chi phí khác-70-26-13-34
Thu nhập khác, ròng-4162078
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế14.35913.17214.64018.806
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.796-2.562-2.813-3.710
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại9-20-34-30
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.788-2.582-2.846-3.740
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.57210.59011.79315.066
Lợi ích của cổ đông thiểu số157192187268
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ11.41410.39811.60614.798
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)42382732
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN69.90257.29062.21855.652
Tiền và tương đương tiền6.8765.5685.66910.549
Tiền9131.2481.1561.318
Các khoản tương đương tiền5.9634.3204.5129.231
Đầu tư ngắn hạn32.89127.49435.08523.726
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu24.88119.09816.86516.191
Phải thu khách hàng20.89516.74512.5419.210
Trả trước người bán116376264224
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác6.2024.7474.9107.492
Dự phòng nợ khó đòi-2.332-2.769-850-737
Hàng tồn kho, ròng4.3994.5993.9454.102
Hàng tồn kho4.5884.7324.0704.185
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-189-133-125-83
Tài sản lưu động khác8555316541.082
Chi phí trả trước ngắn hạn67466184
Thuế GTGT được khấu trừ678448548949
Phải thu thuế khác110374649
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN23.66624.56425.53727.011
Phải thu dài hạn1.124531318169
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1.05846124392
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định15.95118.22219.53216.370
GTCL TSCĐ hữu hình15.57417.85319.14515.976
Nguyên giá TSCĐ hữu hình65.10264.80363.43157.307
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-49.528-46.951-44.286-41.332
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình377369387394
Nguyên giá TSCĐ vô hình682656646620
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-305-287-259-226
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư29303236
Nguyên giá tài sản đầu tư39393942
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-10-8-7-6
Đầu tư dài hạn406400398406
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết396390388396
Đầu tư dài hạn khác35353535
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-25-25-25-25
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác3.2793.6633.4764.053
Trả trước dài hạn3.2463.6303.4363.998
Thuế thu nhập hoãn lại33334055
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN93.56881.85587.75482.663
NỢ PHẢI TRẢ25.91520.28422.45621.489
Nợ ngắn hạn20.57414.57514.97212.488
Vay ngắn hạn1.4409341.60545
Phải trả người bán11.9256.0377.1386.652
Người mua trả tiền trước447271119128
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.006683651874
Phải trả người lao động477410386252
Chi phí phải trả4.2262.9952.8442.978
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác333374625836
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi718632569381
Nợ dài hạn5.3415.7087.4849.001
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác110130156141
Vay dài hạn1.5322.2914.2716.038
Thuế thu nhập hoãn lại284294280253
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn3.1622.9412.7572.547
Doanh thu chưa thực hiện17182020
Quỹ phát triển khoa học công nghệ2373513
Vốn chủ sở hữu67.65361.57165.29961.174
Vốn và các quỹ67.65361.57165.29961.174
Vốn góp24.12923.42722.96719.140
Thặng dư vốn cổ phần000211
Vốn khác300300282197
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển29.38126.96823.91921.063
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0006
Lãi chưa phân phối12.4849.55316.88019.241
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn93.56881.85587.75482.663
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn32.89127.49435.08523.726
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0002
Phải thu cho vay ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn66707576
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn2.8771.7181.7815.978
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12.2411.036342
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông24.12923.42722.96719.140
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.272-6475.4614.602
LNST chưa phân phối kỳ này11.21210.20011.41914.640
Xây dựng cơ bản đang dở dang2.8771.7181.7815.978
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.3581.3231.2501.316
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế14.35913.17214.64018.806
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.7882.7283.0273.023
Chi phí dự phòng-1942.109366446
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-5719673
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.343-1.504-2.073-1.336
Chi phí lãi vay216319340337
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động15.77116.82516.39621.350
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-6.624-4.549-550782
(Tăng)/giảm hàng tồn kho144-662115-861
Tăng/(giảm) các khoản phải trả6.3539311.159-3.678
(Tăng)/giảm chi phí trả trước363-180585-267
Tiền lãi vay đã trả-220-334-505-537
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.403-2.632-3.134-3.452
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-349-363-239-546
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh13.0409.03513.82712.792
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2.315-1.925-1.841-2.010
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1101
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-45.592-46.644-50.078-40.742
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác40.19654.23638.72041.815
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2421.8011.9511.201
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-6.4697.468-11.249265
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu000118
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay1.1091.8632.0761.325
Tiền trả nợ gốc vay-1.362-4.603-2.419-3.371
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-5.012-13.872-7.120-5.882
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-5.265-16.612-7.463-7.809
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.307-109-4.8855.248
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ5.5685.66910.5495.300
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ1851
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ6.8765.5685.66910.549
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
AGGNHBất động sản An Gia2025: DT 829 tỷ · LNST 379 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Momentum mạnh nhất phiên (+6,78%) nhưng biến động cao.

🎯 Giá mục tiêu 14.000 (+11,11%) — Chốt nhanh khi đạt đỉnh ngắn, ~+11%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu8291.9133.8916.189
↳ Tăng trưởng DT-56,67%-50,83%-37,13%
LN sau thuế37926146097
↳ Tăng trưởng LNST+45,08%-43,31%+376,81%
↳ Biên LN ròng45,7%13,6%11,8%1,6%
Tổng tài sản5.4777.0359.29311.099
Vốn chủ sở hữu3.5153.1372.8762.726
↳ ROE10,8%8,3%16,0%3,5%
Doanh thuLN sau thuế
6.1899720223.89146020231.91326120248293792025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 35,8%Vốn chủ sở hữu 64,2%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 35,8% so với vốn chủ sở hữu 64,2%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ8291.9133.8916.189
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần8291.9133.8916.189
Giá vốn hàng bán-246-1.320-2.914-5.141
Lợi nhuận gộp5835939771.047
Doanh thu hoạt động tài chính110381371322
Chi phí tài chính-148-331-204-321
Chi phí lãi vay-114-128-119-160
Chi phí bán hàng-124-246-510-667
Chi phí quản lý doanh nghiệp-72-91-61-105
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh349307501208
Thu nhập khác25169829
Chi phí khác-14-21-17-18
Thu nhập khác, ròng11-58111
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế360302582219
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-41-157-200-282
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại6011679160
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp18-41-122-122
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế37926146097
Lợi ích của cổ đông thiểu số-1-3628578
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ37929817519
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)00-72-68
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN1.6105.8198.3028.701
Tiền và tương đương tiền91167772723
Tiền91163172418
Các khoản tương đương tiền04600305
Đầu tư ngắn hạn22305568
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu1.1044.7175.1953.641
Phải thu khách hàng124510436324
Trả trước người bán31602
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác1.0041.6601.8541.583
Dự phòng nợ khó đòi-27-27-27-27
Hàng tồn kho, ròng3487762.0143.723
Hàng tồn kho3487762.0143.723
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản lưu động khác46128266546
Chi phí trả trước ngắn hạn43112260540
Thuế GTGT được khấu trừ31643
Phải thu thuế khác0023
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN3.8671.2169912.398
Phải thu dài hạn3.8171.0877312.089
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác3.817826612941
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định11203021
GTCL TSCĐ hữu hình6101419
Nguyên giá TSCĐ hữu hình20242830
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-14-14-14-11
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình510162
Nguyên giá TSCĐ vô hình2019195
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-14-9-4-2
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư23324118
Nguyên giá tài sản đầu tư25344723
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-2-2-6-5
Đầu tư dài hạn0089161
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết00072
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0-890-1
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác157810096
Trả trước dài hạn4463
Thuế thu nhập hoãn lại10749492
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.4777.0359.29311.099
NỢ PHẢI TRẢ1.9623.8986.4178.373
Nợ ngắn hạn1.5913.2115.2856.016
Vay ngắn hạn8111.046769940
Phải trả người bán22286477862
Người mua trả tiền trước1144801.8993.106
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước56197234461
Phải trả người lao động12000
Chi phí phải trả111436540461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác4567451.346153
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn6000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4202020
Nợ dài hạn3716881.1332.357
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1151151101.093
Vay dài hạn193371691594
Thuế thu nhập hoãn lại6129266343
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn56736549
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu3.5153.1372.8762.726
Vốn và các quỹ3.5153.1372.8762.726
Vốn góp1.6251.6251.2511.251
Thặng dư vốn cổ phần179179179179
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển0000
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối1.7111.2921.368925
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn5.4777.0359.29311.099
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22305568
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn02.5582.9311.759
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn02601181.148
Tài sản dở dang dài hạn10013
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0898989
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00012
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi000279
Cổ phiếu phổ thông1.6251.6251.2511.251
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.3319941.193906
LNST chưa phân phối kỳ này37929817519
Xây dựng cơ bản đang dở dang10013
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát04178370
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế360302582219
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT81056
Chi phí dự phòng-10971736
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ2034277
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-116-349-275-153
Chi phí lãi vay114131129183
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động378225484298
(Tăng)/giảm các khoản phải thu427-85-394-64
(Tăng)/giảm hàng tồn kho4281.0181.4013.080
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-1.236-1.883-1.293-348
(Tăng)/giảm chi phí trả trước71151276145
Tiền lãi vay đã trả-142-197-79-207
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-166-174-274-90
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-4000
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh-244-9451212.815
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1-1-2-8
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác157016
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-27-3.093-2.116-2.005
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác363.3441.9191.251
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1.434-472-952-1.645
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.8842381.206682
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia129560177268
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư601645234-1.451
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu000229
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay5687469932.732
Tiền trả nợ gốc vay-1.002-1.051-1.103-3.679
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0-0-195-321
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-434-306-306-1.039
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-76-60550325
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ167772723398
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ91167772723
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
MSBNHMSB Bank2025: LNST 5.629 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Ngân hàng tăng giá, ngoại mua ròng +45 tỷ.

🎯 Giá mục tiêu 16.500 (+10,00%) — Test lại đỉnh ngắn hạn, ~+10%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu14.04414.21812.25910.694
↳ Tăng trưởng DT-1,22%+15,98%+14,64%
LN sau thuế5.6295.5194.6444.616
↳ Tăng trưởng LNST+1,98%+18,84%+0,61%
↳ Biên LN ròng40,1%38,8%37,9%43,2%
Tổng tài sản407.674320.148267.006212.776
Vốn chủ sở hữu42.44636.81831.29826.654
↳ ROE13,3%15,0%14,8%17,3%
Doanh thuLN sau thuế
10.6944.616202212.2594.644202314.2185.519202414.0445.6292025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 89,6%Vốn chủ sở hữu 10,4%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 89,6% so với vốn chủ sở hữu 10,4%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế7.0586.9045.8305.787
Chi phí thuế TNDN hiện hành-1.430-1.384-1.186-1.171
Chi phí thuế TNDN hoãn lại00-0-0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.430-1.384-1.186-1.171
Lợi nhuận sau thuế5.6295.5194.6444.616
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Cổ đông của Công ty mẹ5.6295.5194.6444.616
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự21.60118.68118.95113.252
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-10.654-8.438-9.763-4.930
Thu nhập lãi thuần10.94710.2439.1898.322
Thu nhập từ dịch vụ2.3771.8352.0181.605
Chi phí dịch vụ-624-481-421-493
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1.7531.3541.5971.112
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng8451.0561.0721.000
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-0-0-13-2
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-77273512683
Thu nhập khác6081.870610761
Chi phí khác-33-578-710-1.184
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác5761.292-100-423
Thu nhập từ cổ tức0021
Tổng thu nhập hoạt động14.04414.21812.25910.694
Chi phí quản lý doanh nghiệp-5.068-5.230-4.812-4.428
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng8.9778.9887.4476.266
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-1.918-2.084-1.617-479
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý1.4591.2039401.394
Tài sản cố định498433403383
Tài sản cố định hữu hình288232203153
Nguyên giá TSCĐ hữu hình837746661606
Hao mòn TSCĐ hữu hình-549-514-459-453
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình210200200230
Nguyên giá TSCĐ vô hình708666631618
Hao mòn TSCĐ vô hình-498-466-431-389
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn1121010
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác1171010
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0-500
TỔNG TÀI SẢN407.674320.148267.006212.776
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ365.228283.331235.708186.122
VỐN CHỦ SỞ HỮU42.44636.81831.29826.654
Vốn điều lệ31.20026.00020.00019.858
Thặng dư vốn cổ phần33333333
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối6.8187.4958.6744.866
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU407.674320.148267.006212.776
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam9.8205.4954.5893.690
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác73.96960.93661.15039.244
Chứng khoán kinh doanh00022
Chứng khoán kinh doanh00039
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-18
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000446
Cho vay khách hàng202.358173.467146.783119.213
Cho vay khách hàng205.209176.493149.145120.644
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.851-3.026-2.363-1.431
Chứng khoán đầu tư97.29365.57037.88031.535
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán97.30865.60537.89731.554
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-15-35-17-19
Tài sản Có khác22.27613.03215.25216.841
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam23.0679.2041.0131.015
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác108.61092.18985.55450.374
Tiền gửi của khách hàng196.672154.612132.350117.121
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác4347302630
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác0000
Phát hành giấy tờ có giá29.63421.2118.99111.600
Các khoản nợ khác6.8125.3847.5376.013
Vốn của tổ chức tín dụng31.23426.03420.03419.892
Vốn đầu tư XDCB1111
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng4.3943.2882.5901.896
Bảo lãnh khác41.17824.89321.68620.444
Cam kết giao dịch hối đoái1791833234
Cam kết mua ngoại tệ9.05911.75011.2631.409
Cam kết bán ngoại tệ9.05911.75111.2551.407
Cam kết giao dịch hoán đổi545.700456.299321.322220.960
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C7.5433.1367.5559.142
Cam kết khác23.25320.30111.32616.452
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tiền gửi tại các TCTD khác59.24854.25051.38529.364
Cho vay các TCTD khác14.7216.6869.7659.880
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ0000
Mua nợ0000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ0000
Các khoản phải thu11.4357.4818.48010.881
Các khoản lãi và phí phải thu10.2034.8985.0652.808
Tài sản thuế TNDN hoãn lại0000
Tài sản Có khác6757111.7503.218
Trong đó: Lợi thế thương mại051525
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-37-57-44-67
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác79.15459.76954.48429.340
Vay các tổ chức tín dụng khác29.45632.42031.06921.034
Các khoản lãi, phí phải trả4.3412.8313.8132.253
Thuế TNDN hoãn lại phải trả0000
Các khoản phải trả và công nợ khác2.4712.5533.7243.759
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động3.7116.9065.6316.255
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh11.6934.14921.98510.728
Mua sắm TSCĐ-189-150-120-175
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định34212
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác16-700
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn0021
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-170-115-118-172
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu0000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ60.94856.91435.04624.490
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ72.47160.94856.91435.046
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-1.113-1.225-1.396-573
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-8.0353.0791153.653
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-29.759-27.707-6.90317.303
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác00446-446
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-28.716-27.348-28.505-19.083
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-2.170-1.407-739-912
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-3.9182.0383.866569
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN13.8638.191-2-3
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác16.4216.63635.179-17.661
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng42.05922.26215.22922.504
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-297467263-77
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác0000
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá8.42412.219-2.608-1.443
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động110-1.1871270
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN11.6934.14921.98510.728
Chi từ các quỹ của TCTD-0-000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được16.49718.91016.72713.219
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-9.144-9.420-8.203-4.282
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được1.5521.2931.5651.107
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán8071.3471.5521.671
Thu nhập khác-935-978-963-1.491
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-4.321-4.362-3.819-3.845
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro3671.342170449
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh8071.3471.5521.671
VJCNHVietjet Air2025: DT 82.093 tỷ · LNST 2.123 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Hàng không hồi phục, ngoại mua ròng +38 tỷ.

🎯 Giá mục tiêu 195.000 (+7,85%) — Mục tiêu kháng cự gần, ~+8%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu82.09372.04558.34140.142
↳ Tăng trưởng DT+13,95%+23,49%+45,34%
LN sau thuế2.1231.404231-2.262
↳ Tăng trưởng LNST+51,24%+506,71%-110,23%
↳ Biên LN ròng2,6%1,9%0,4%-5,6%
Tổng tài sản139.39199.31586.92568.037
Vốn chủ sở hữu24.80917.11915.25314.898
↳ ROE8,6%8,2%1,5%-15,2%
Doanh thuLN sau thuế
40.142-2.262202258.341231202372.0451.404202482.0932.1232025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 82,2%Vốn chủ sở hữu 17,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 82,2% so với vốn chủ sở hữu 17,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ82.09372.04558.34140.142
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần82.09372.04558.34140.142
Giá vốn hàng bán-73.624-64.892-55.820-42.135
Lợi nhuận gộp8.4697.1532.521-1.993
Doanh thu hoạt động tài chính2.6041.9912.9552.246
Chi phí tài chính-4.146-3.480-2.242-2.483
Chi phí lãi vay-3.620-3.212-1.950-1.384
Chi phí bán hàng-2.406-2.597-1.950-936
Chi phí quản lý doanh nghiệp-2.132-1.396-1.099-534
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh2.3891.671184-3.701
Thu nhập khác2721896621.316
Chi phí khác-31-38-240-264
Thu nhập khác, ròng2411514221.052
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế2.6301.823606-2.649
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-40-11-3-172
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-466-407-371559
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-507-419-375387
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế2.1231.404231-2.262
Lợi ích của cổ đông thiểu số1111
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ2.1231.403231-2.262
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)000-0
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)000-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN49.71938.57840.82733.587
Tiền và tương đương tiền10.9874.5595.0511.858
Tiền10.8994.0292.428895
Các khoản tương đương tiền875302.623963
Đầu tư ngắn hạn2.6983.826613688
Đầu tư ngắn hạn990990990990
Dự phòng giảm giá-450-387-486-490
Các khoản phải thu33.54727.94534.24329.730
Phải thu khách hàng13.68511.36512.31712.402
Trả trước người bán1.8747691.7791.626
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác16.41814.40519.69015.044
Dự phòng nợ khó đòi-153-22700
Hàng tồn kho, ròng2.1942.005703983
Hàng tồn kho2.1942.005703983
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản lưu động khác294242216329
Chi phí trả trước ngắn hạn276200139165
Thuế GTGT được khấu trừ679139
Phải thu thuế khác11356825
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN89.67260.73846.09834.449
Phải thu dài hạn28.35635.10626.30621.238
Phải thu khách hàng dài hạn4.9414.6481.9423.863
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác18.99023.99817.37315.374
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định34.93814.16610.1735.710
GTCL TSCĐ hữu hình24.0928.2843.9915.681
Nguyên giá TSCĐ hữu hình25.5279.1214.6396.114
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-1.436-837-648-432
GTCL tài sản thuê tài chính5.5175.8266.1350
Nguyên giá tài sản thuê tài chính6.1816.1816.1810
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-664-355-460
GTCL tài sản cố định vô hình5.329564728
Nguyên giá TSCĐ vô hình5.4551098962
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-126-53-41-34
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn149149149149
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác149149149149
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác12.3129.7889.0897.043
Trả trước dài hạn12.3129.7889.0576.639
Thuế thu nhập hoãn lại0033404
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN139.39199.31586.92568.037
NỢ PHẢI TRẢ114.58282.19771.67253.139
Nợ ngắn hạn46.60533.50638.86130.417
Vay ngắn hạn26.05612.46013.5548.550
Phải trả người bán4.7696.1958.8059.660
Người mua trả tiền trước1.7581.5163.5461.987
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước112280450358
Phải trả người lao động224201155190
Chi phí phải trả3.1562.4611.926855
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.7533.7774.1573.409
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn2.5852.3552.6621.758
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1295146
Nợ dài hạn67.97748.69032.81122.721
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác6.771843269
Vay dài hạn42.94430.05217.25710.310
Thuế thu nhập hoãn lại81949000
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn17.44417.30515.55212.342
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu24.80917.11915.25314.898
Vốn và các quỹ24.80917.11915.25314.898
Vốn góp5.9165.4165.4165.416
Thặng dư vốn cổ phần4.747247247247
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá1.326780319195
Quỹ đầu tư và phát triển0000
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối12.77510.6539.2509.019
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn139.39199.31586.92568.037
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.1583.223110188
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn1.7241.634457657
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn3.5255.5376.1161.133
Phải thu cho vay dài hạn900922875868
Tài sản dở dang dài hạn13.9171.528381309
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5.1794.2533.6003.503
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông5.9165.4165.4165.416
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10.6539.2509.01911.281
LNST chưa phân phối kỳ này2.1231.403231-2.262
Xây dựng cơ bản đang dở dang13.9171.528381309
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát45222120
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế2.6301.823606-2.649
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT1.07761341380
Chi phí dự phòng301.0633.7122.210
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-412-510-59-160
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.068-762-876-431
Chi phí lãi vay3.6203.2121.9501.384
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động5.8785.4395.746433
(Tăng)/giảm các khoản phải thu2.0102.689-5.994-10.296
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-189-1.302279-171
Tăng/(giảm) các khoản phải trả126-4.5116399.835
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-2.586-793-2.639-473
Tiền lãi vay đã trả-3.558-3.203-2.133-1.399
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-172-1-4-140
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh0-0-141-181
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.509-1.682-4.247-2.393
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-31.207-8.787-1.426-1.217
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3.3948592.0241
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.013-4.923-2.187-238
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.0281.8102780
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-205000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia450224354337
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-26.554-10.816-957-1.118
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu5.000000
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay71.31361.18134.76429.658
Tiền trả nợ gốc vay-44.606-48.845-26.207-26.178
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-326-313-1450
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0-5800
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính31.38111.9648.4123.480
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ6.336-5343.208-32
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.5595.0511.8581.868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ9242-1622
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.9874.5595.0511.858
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
FRTNHBán lẻ FPT2025: DT 51.232 tỷ · LNST 984 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Bán lẻ dược/ICT đà tăng (+1,68%).

🎯 Giá mục tiêu 132.000 (+9,09%) — Hướng tới đỉnh cũ, ~+9%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu51.08340.10431.85030.166
↳ Tăng trưởng DT+27,37%+25,92%+5,58%
LN sau thuế984408-329398
↳ Tăng trưởng LNST+140,99%-224,06%-182,70%
↳ Biên LN ròng1,9%1,0%-1,0%1,3%
Tổng tài sản23.71415.83313.09810.524
Vốn chủ sở hữu5.1392.1201.7192.049
↳ ROE19,2%19,3%-19,1%19,4%
Doanh thuLN sau thuế
30.166398202231.850-329202340.104408202451.0839842025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 78,3%Vốn chủ sở hữu 21,7%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 78,3% so với vốn chủ sở hữu 21,7%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ51.23240.24231.97630.277
Các khoản giảm trừ doanh thu-149-137-126-111
Doanh thu thuần51.08340.10431.85030.166
Giá vốn hàng bán-41.073-32.521-26.688-25.463
Lợi nhuận gộp10.0107.5835.1624.703
Doanh thu hoạt động tài chính28810780174
Chi phí tài chính-389-254-292-256
Chi phí lãi vay-389-253-285-232
Chi phí bán hàng-7.018-5.527-4.170-3.259
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.678-1.366-1.076-887
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh1.213543-297474
Thu nhập khác30242216
Chi phí khác-24-40-20-5
Thu nhập khác, ròng6-16212
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế1.219527-294486
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-235-119-35-87
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại0-0-0-1
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-235-119-35-88
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế984408-329398
Lợi ích của cổ đông thiểu số18991168
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ795318-346390
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)00-00
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)00-00
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN21.78714.02611.4159.327
Tiền và tương đương tiền2.8702.098961746
Tiền385476515450
Các khoản tương đương tiền2.4851.622446295
Đầu tư ngắn hạn5.9299861.1941.119
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu729417394538
Phải thu khách hàng23317612690
Trả trước người bán95444974
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác410207227342
Dự phòng nợ khó đòi-10-10-8-7
Hàng tồn kho, ròng11.92710.2358.4276.484
Hàng tồn kho12.01310.2918.4706.526
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-86-57-43-42
Tài sản lưu động khác333291439440
Chi phí trả trước ngắn hạn263252231261
Thuế GTGT được khấu trừ4817186157
Phải thu thuế khác22222222
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN1.9271.8061.6831.197
Phải thu dài hạn194183179170
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác194183179170
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.5741.4461.308847
GTCL TSCĐ hữu hình1.1971.1571.079675
Nguyên giá TSCĐ hữu hình2.2851.9151.609979
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-1.089-759-529-304
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình378289228172
Nguyên giá TSCĐ vô hình496349255184
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-118-59-27-12
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn0000
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác157169195178
Trả trước dài hạn157169195178
Thuế thu nhập hoãn lại0000
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.71415.83313.09810.524
NỢ PHẢI TRẢ18.57513.71311.3798.474
Nợ ngắn hạn18.57413.71211.3798.474
Vay ngắn hạn10.0528.8008.1085.363
Phải trả người bán5.9963.2022.2742.307
Người mua trả tiền trước62382335
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước245125403
Phải trả người lao động1.3321.034669536
Chi phí phải trả282195126103
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác9589113112
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn6300
Quỹ khen thưởng, phúc lợi861114
Nợ dài hạn1110
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1110
Vay dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại0000
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu5.1392.1201.7192.049
Vốn và các quỹ5.1392.1201.7192.049
Vốn góp1.7031.3621.3621.185
Thặng dư vốn cổ phần0000
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển0000
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối2.468549237824
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn23.71415.83313.09810.524
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.9299861.1941.119
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn00040
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn1812
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn499220140
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông1.7031.3621.3621.185
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước197237587438
LNST chưa phân phối kỳ này2.271312-350386
Xây dựng cơ bản đang dở dang1812
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát96820812041
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế1.219527-294486
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT403318233115
Chi phí dự phòng32183-4
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-0-0-0-0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-268-71-50-148
Chi phí lãi vay389253285232
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động1.7751.046176680
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-28913627-93
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.721-1.821-1.945-1.550
Tăng/(giảm) các khoản phải trả3.4891.53617636
(Tăng)/giảm chi phí trả trước2413-226
Tiền lãi vay đã trả-393-225-301-219
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-114-39-0-135
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh0-10-3-1
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh2.747627-1.857-1.508
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-534-490-705-518
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0000
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-9.601-2.206-2.551-6.940
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác4.6582.4142.5169.162
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác000-2
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia21310269159
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5.264-180-6721.860
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu2.037525811
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay24.71618.69816.94213.422
Tiền trả nợ gốc vay-23.465-18.006-14.197-14.106
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0-54-59-39
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính3.2896892.744-712
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ7721.137215-360
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ2.0989617461.105
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2.8702.098961746
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
SHBNHSHB2025: LNST 11.960 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Thanh khoản cao, ngoại mua ròng +53 tỷ.

🎯 Giá mục tiêu 15.000 (+8,70%) — Test vùng cản gần, ~+9%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu29.01723.57221.32819.341
↳ Tăng trưởng DT+23,10%+10,52%+10,28%
LN sau thuế11.9609.3227.3257.729
↳ Tăng trưởng LNST+28,30%+27,27%-5,23%
↳ Biên LN ròng41,2%39,5%34,3%40,0%
Tổng tài sản892.009747.478630.501542.428
Vốn chủ sở hữu68.13158.06750.09842.904
↳ ROE17,6%16,1%14,6%18,0%
Doanh thuLN sau thuế
19.3417.729202221.3287.325202323.5729.322202429.01711.9602025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 92,4%Vốn chủ sở hữu 7,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 92,4% so với vốn chủ sở hữu 7,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế15.02111.5699.2399.689
Chi phí thuế TNDN hiện hành-3.056-2.261-1.908-1.961
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-414-61
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-3.060-2.247-1.914-1.960
Lợi nhuận sau thuế11.9609.3227.3257.729
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Cổ đông của Công ty mẹ11.9609.3227.3257.729
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự57.32350.48757.58940.774
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-37.108-29.255-38.304-23.224
Thu nhập lãi thuần20.21521.23219.28517.550
Thu nhập từ dịch vụ3.4281.5709131.242
Chi phí dịch vụ-222-286-368-351
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3.2061.283545891
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng25886282116
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh433110
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư511-2182893
Thu nhập khác4.9711.342501808
Chi phí khác-160-186-67-121
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác4.8111.156434687
Thu nhập từ cổ tức-26307434
Tổng thu nhập hoạt động29.01723.57221.32819.341
Chi phí quản lý doanh nghiệp-6.422-5.760-5.052-4.392
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng22.59617.81216.27714.949
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-7.575-6.243-7.038-5.260
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.0381.5641.3711.898
Tài sản cố định5.5395.3285.2294.954
Tài sản cố định hữu hình829827735503
Nguyên giá TSCĐ hữu hình1.6191.5811.5291.287
Hao mòn TSCĐ hữu hình-790-754-794-784
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình4.7104.5014.4944.452
Nguyên giá TSCĐ vô hình5.1194.8644.8264.773
Hao mòn TSCĐ vô hình-409-363-331-321
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn41444141447
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh3423703430
Đầu tư dài hạn khác158158158158
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-87-87-87-112
TỔNG TÀI SẢN892.009747.478630.501542.428
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ823.878689.411580.402499.524
VỐN CHỦ SỞ HỮU68.13158.06750.09842.904
Vốn điều lệ45.94236.62936.19430.674
Thặng dư vốn cổ phần1.4501.4501.4501.450
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ-5-5-5-5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-446-531-689-606
Lợi nhuận chưa phân phối11.64313.3338.0117.331
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU892.009747.478630.501542.428
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam34.35527.43754.76415.146
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác137.106117.34963.54963.009
Chứng khoán kinh doanh04.9107.7932
Chứng khoán kinh doanh04.9507.8534
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0-39-60-2
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác14100270
Cho vay khách hàng604.364511.153429.363378.575
Cho vay khách hàng614.862519.950438.464385.633
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-10.498-8.797-9.101-7.058
Chứng khoán đầu tư28.30032.33632.06432.955
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán12.16214.95714.37412.989
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn16.17317.81317.83420.064
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-35-434-144-98
Tài sản Có khác79.75346.96035.95445.573
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam16.5541.2431.3349.715
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác148.700134.09170.76678.284
Tiền gửi của khách hàng572.150499.897447.503361.676
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác062970
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác15.8051.4301.6111.616
Phát hành giấy tờ có giá53.09739.24842.82236.440
Các khoản nợ khác17.57313.44116.26911.793
Vốn của tổ chức tín dụng47.38638.07337.63832.118
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng9.5487.1925.1384.062
Bảo lãnh khác28.19517.92718.47816.035
Cam kết giao dịch hối đoái64305524
Cam kết mua ngoại tệ668058056.325
Cam kết bán ngoại tệ3988148143.075
Cam kết giao dịch hoán đổi15.43513.83513.83529.473
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C73.01326.2555.08519.146
Cam kết khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tiền gửi tại các TCTD khác126.10592.63654.82652.457
Cho vay các TCTD khác11.00024.7138.84110.652
Dự phòng rủi ro00-118-100
Hoạt động mua nợ0000
Mua nợ0000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ0000
Các khoản phải thu65.33633.48218.86129.226
Các khoản lãi và phí phải thu12.95812.22213.94915.296
Tài sản thuế TNDN hoãn lại10000
Tài sản Có khác1.5041.3803.2311.178
Trong đó: Lợi thế thương mại0000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-55-124-86-127
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác137.704123.72665.28672.871
Vay các tổ chức tín dụng khác10.99610.3655.4805.413
Các khoản lãi, phí phải trả13.81310.59114.0269.069
Thuế TNDN hoãn lại phải trả37223630
Các khoản phải trả và công nợ khác3.7242.8272.2072.694
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết3423703430
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động22.50314.65319.6096.764
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh34.91811.94940.770-2.263
Mua sắm TSCĐ-347-211-241-71
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định12215
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-33000
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác008256
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn353054
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-346-180589-46
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu043500
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-2.012-1.746-0-0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ6.018-1.311-0-0
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ121.318110.86069.50071.809
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ161.908121.318110.86069.500
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-2.309-1.859-2.437-502
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác13.441-16.0901.710-2.059
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán9.3842.341-7.004-7.902
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-1410270-17
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-92.305-81.486-52.831-23.217
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-5.974-6.654-4.465-2.908
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-34.563-12.7727.167-7.012
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN15.311-91-8.3828.204
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác14.60963.325-7.518-1.449
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng72.25352.39385.82834.479
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-62-35970
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác14.375-182-4-3.337
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá5.818-3.5746.382-9.852
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động306120-896.042
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN34.95611.94940.770-2.263
Chi từ các quỹ của TCTD-39000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-1-20
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác8.030000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được56.46352.14958.89831.743
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-33.886-32.690-33.348-21.842
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.3301.349583758
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán374140426261
Thu nhập khác36667624460
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-6.280-5.591-4.946-4.341
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro4.446478190627
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh374140426261
VIXNHChứng khoán VIX
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Chứng khoán thanh khoản lớn (+1,19%).

🎯 Giá mục tiêu 18.500 (+8,50%) — Nhịp sóng ngắn, chốt tại kháng cự, ~+8%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu8.2791.8381.6241.187
↳ Tăng trưởng DT+350,49%+13,17%+36,76%
LN sau thuế5.410663966312
↳ Tăng trưởng LNST+715,60%-31,36%+209,77%
↳ Biên LN ròng65,3%36,1%59,5%26,3%
Tổng tài sản34.16719.6069.0878.148
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
↳ ROE25,2%4,1%10,9%4,0%
Doanh thuLN sau thuế
1.18731220221.62496620231.83866320248.2795.4102025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 37,2%Vốn chủ sở hữu 62,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 37,2% so với vốn chủ sở hữu 62,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG8.2791.8381.6241.187
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh8.2791.8381.6241.187
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-1.122-899-394-755
LỢI NHUẬN GỘP7.1589381.230433
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-57-52-39-26
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6.7258151.198376
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP6.7178151.199376
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-559-133-156-89
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-748-18-7624
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ5.410663966312
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán21513586155
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán13151869
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Doanh thu lưu ký chứng khoán5443
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác0000
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.8981.1881.070767
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL2.294305424269
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4.384783548235
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL22010198263
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7571980
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.069488248188
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính3005
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-976-782-301-627
Lỗ bán các tài sản tài chính-329-88-133-271
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-645-691-166-356
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-2-4-10
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại0000
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay0000
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-35-40-36-37
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-97-64-48-83
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0000
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-8-7-6-6
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-2-3-2-2
Chi phí các dịch vụ khác-2-2-1-1
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH101068
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ101068
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Doanh thu khác về đầu tư0000
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-385-810-38
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Chi phí lãi vay-385-810-38
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác0000
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện2.978723817497
Lợi nhuận chưa thực hiện3.73992381-121
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.96219.5589.0428.121
Tiền và tương đương tiền2.0496941401.350
Tiền1.1796841401.350
Các khoản tương đương tiền8701000
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14.54112.5175.7914.892
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3-3-3-3
Tổng các khoản phải thu1.47615210587
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán0010
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác12600
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác2210
Chi phí trả trước ngắn hạn2210
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
Tài sản ngắn hạn khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN205484527
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định3225244
GTCL TSCĐ hữu hình1910133
Nguyên giá TSCĐ hữu hình40262720
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-21-17-14-17
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình1215120
Nguyên giá TSCĐ vô hình32302412
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-20-15-12-12
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152222
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác152222
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác22221922
Chi phí trả trước dài hạn0111
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0006
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.16719.6069.0878.148
NỢ PHẢI TRẢ12.7123.562257285
Nợ phải trả ngắn hạn11.8753.473187285
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11.3322.84500
Phải trả người bán ngắn hạn0537110265
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1100
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước477676711
Phải trả người lao động6654
Chi phí phải trả ngắn hạn311120
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn23200
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
Nợ phải trả dài hạn83789710
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83789710
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
Vốn góp của chủ sở hữu15.31414.5856.6945.821
Thặng dư vốn cổ phần1221227911.373
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý0000
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái0000
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ86868686
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu2222
Lợi nhuận chưa phân phối5.8461.1651.171496
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.16719.6069.0878.148
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)51642200
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán6325
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn0000
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết15.31414.5856.6945.821
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này2.499809889519
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20201815
Tài sản tài chính ngắn hạn33.96019.5569.0418.120
Các khoản cho vay15.3805.7743.0081.794
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000
Các khoản phải thu (từ 2016)1.46214310285
Phải thu bán các tài sản tài chính1.2670360
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1951436685
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận1951436685
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp16161514
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-13-13-13-13
Tạm ứng0000
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn0000
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn152222
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn1111
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn11.3322.84500
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.43614.7077.4857.194
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ84848484
Lợi nhuận đã thực hiện2.499809889519
Lợi nhuận chưa thực hiện3.347356282-23
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý0000
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2116
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK3.4074.9021.838973
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK0271170
Tài sản tài chính chờ về của CTCK03060114
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK1.2937839232.046
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT35.17612.94110.2417.976
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng33.3959.9197.9406.395
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng801.175094
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố1.5501.6532.1921.380
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ31000
Tài sản tài chính chờ thanh toán120195109107
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT18222840
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng1462282
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng037038
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT0000
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT0000
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư31000
Tiền gửi của khách hàng3.020572327407
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán2.178572327407
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ6.7178151.199376
Khấu hao tài sản cố định8721
Các khoản dự phòng-0-0-0-0
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0000
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-3-3-6-8
Chi phí lãi vay38581038
Dự thu lãi và cổ tức-1.079-518-346-109
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-9.259-9.125-1.656-2.089
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-5-6413
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác223-2-2
Tăng/giảm chi phí trả trước0-1-0-0
Tiền lãi vay đã trả-365-700-71
Thuế TNDN CTCK đã nộp-147-137-96-131
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0-3-3-2
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-6.969-8.835-1.189-1.669
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-15-11-24-2
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác0010
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-150000
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0000
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn3222
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-162-8-21-1
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu06.55204.119
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền vay gốc40.0078.5220750
Tiền chi trả nợ gốc vay-31.520-5.6770-1.600
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-330
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính8.4879.39702.939
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ1.356554-1.2101.269
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ6941401.35080
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ2.0496941401.350
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác40.0078.5220750
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-31.520-5.6770-1.600
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ6841401.35080
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền10000
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.1796841401.350
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền8701000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng91.03257.56836.44965.056
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-90.190-57.568-36.449-65.056
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng115.73762.03237.93377.469
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng0000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng2.448245-80-997
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG5723274071.404
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ5723274071.404
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý5723274071.404
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG3.020572327407
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ3.020572327407
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý2.178572327407
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK842000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-688-433-350-78
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay0000
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác0000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác0000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-9.252-9.786-1.768-2.217
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)1.715-6.634-518-3.413
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-94-42200
Tăng(giảm) các khoản cho vay-9.606-2.766-1.2141.196
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS0000
Tăng/giảm các tài sản khác-00-0-0
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)-1.26736-360
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.02644136658
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0-1-11
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-536430-154265
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24-4-3
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động0110
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu0000
Tiền thu khác0000
Các khoản chi khác-0-3-3-2
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)0-11-0
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-114.131-61.787-38.013-78.466
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
ACBNHTHDHACB2025: LNST 15.625 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Dẫn đầu thanh khoản sàn, dòng tiền ngắn hạn tốt.

🎯 Giá mục tiêu 28.500 (+7,55%) — Mục tiêu vùng cản gần, ~+8%.

THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

NIM ổn định, chất lượng tài sản tốt.

🎯 Giá mục tiêu 31.000 (+16,98%) — P/B mục tiêu ~1,3x, ~+17%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Ngân hàng tư nhân ROE cao bền vững.

🎯 Giá mục tiêu 38.000 (+43,40%) — Tăng trưởng kép giá trị sổ sách, ~+43%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu33.79833.51532.74728.790
↳ Tăng trưởng DT+0,84%+2,35%+13,74%
LN sau thuế15.62516.79016.04513.688
↳ Tăng trưởng LNST-6,94%+4,64%+17,22%
↳ Biên LN ròng46,2%50,1%49,0%47,5%
Tổng tài sản1.025.850864.006718.795607.875
Vốn chủ sở hữu94.52083.46270.95658.439
↳ ROE16,5%20,1%22,6%23,4%
Doanh thuLN sau thuế
28.79013.688202232.74716.045202333.51516.790202433.79815.6252025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 90,8%Vốn chủ sở hữu 9,2%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 90,8% so với vốn chủ sở hữu 9,2%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế19.53921.00620.06817.114
Chi phí thuế TNDN hiện hành-3.914-4.200-3.993-3.446
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0-16-3020
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-3.914-4.216-4.023-3.426
Lợi nhuận sau thuế15.62516.79016.04513.688
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Cổ đông của Công ty mẹ15.62516.79016.04513.688
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự58.75650.90352.34740.699
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-31.850-23.108-27.387-17.165
Thu nhập lãi thuần26.90627.79524.96023.534
Thu nhập từ dịch vụ5.1965.4654.9465.058
Chi phí dịch vụ-2.049-2.226-2.023-1.531
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3.1473.2392.9223.526
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng1.7321.1711.1101.048
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh474200168-388
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư3974502.64721
Thu nhập khác2.2291.2661.1971.110
Chi phí khác-1.205-642-334-121
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác1.023624863990
Thu nhập từ cổ tức119367659
Tổng thu nhập hoạt động33.79833.51532.74728.790
Chi phí quản lý doanh nghiệp-10.924-10.903-10.874-11.605
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng22.87422.61221.87217.185
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-3.335-1.606-1.804-71
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý8.6255.6966.9098.461
Tài sản cố định5.4395.4124.7633.981
Tài sản cố định hữu hình3.2003.2223.3182.850
Nguyên giá TSCĐ hữu hình6.8066.5046.2575.524
Hao mòn TSCĐ hữu hình-3.606-3.282-2.939-2.674
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình2.2382.1901.4451.132
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.1182.9502.1021.709
Hao mòn TSCĐ vô hình-879-760-657-578
Bất động sản đầu tư150177177177
Nguyên giá bất động sản đầu tư150177177177
Hao mòn bất động sản đầu tư-0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn75125140147
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác234293303303
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-159-168-163-157
TỔNG TÀI SẢN1.025.850864.006718.795607.875
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ931.330780.544647.839549.437
VỐN CHỦ SỞ HỮU94.52083.46270.95658.439
Vốn điều lệ51.36744.66738.84133.774
Thặng dư vốn cổ phần272272272272
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối25.29823.73420.28615.172
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.025.850864.006718.795607.875
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam16.57525.22018.50513.658
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác149.991117.882114.87485.971
Chứng khoán kinh doanh6.5453.8817.1771.131
Chứng khoán kinh doanh6.7084.0297.3231.321
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-163-148-146-190
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác324560100
Cho vay khách hàng679.153573.947482.235408.857
Cho vay khách hàng686.777580.686487.602413.706
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-7.625-6.740-5.367-4.850
Chứng khoán đầu tư144.164121.09073.46375.535
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán132.779108.91844.90431.855
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11.39712.17228.56043.680
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-11000
Tài sản Có khác14.81110.51910.5529.858
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam32.9767.9550506
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác155.000111.59289.50767.841
Tiền gửi của khách hàng585.180537.305482.703413.953
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác001170
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác19284260
Phát hành giấy tờ có giá133.294101.65052.41044.304
Các khoản nợ khác24.86122.01423.06022.772
Vốn của tổ chức tín dụng51.63844.93839.11234.046
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng17.58314.79011.5579.220
Bảo lãnh khác19.77315.33111.9239.580
Cam kết giao dịch hối đoái83554355
Cam kết mua ngoại tệ3.1761.6721.527947
Cam kết bán ngoại tệ2.1891.8667051.179
Cam kết giao dịch hoán đổi160.079192.287132.72259.920
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C6.6663.5192.1842.778
Cam kết khác25.03228.34914.4106.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tiền gửi tại các TCTD khác149.991117.781114.64482.339
Cho vay các TCTD khác01512803.683
Dự phòng rủi ro0-50-50-50
Hoạt động mua nợ0000
Mua nợ0000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ0000
Các khoản phải thu6.7434.3005.3174.757
Các khoản lãi và phí phải thu6.8204.9544.2834.090
Tài sản thuế TNDN hoãn lại17173464
Tài sản Có khác1.4141.4261.1171.143
Trong đó: Lợi thế thương mại0000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-183-178-199-196
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác121.31491.57480.71960.003
Vay các tổ chức tín dụng khác33.68520.0188.7877.838
Các khoản lãi, phí phải trả8.9697.0457.6825.564
Thuế TNDN hoãn lại phải trả0000
Các khoản phải trả và công nợ khác15.89214.96915.37817.208
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động18.09716.71019.42216.414
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh28.1608.37037.13621.275
Mua sắm TSCĐ-702-920-1.276-512
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định7214845
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-11
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác52406
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn119357560
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-304-733-1.197-366
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu0000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-4.467-3.884-3.3770
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-4.467-3.884-3.3770
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ139.825136.072103.51082.602
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ163.214139.825136.072103.510
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.335-4.108-4.003-1.580
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-1.953-5.5221272.848
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-26.764-43.561-3.695-6.449
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-268-56100126
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-106.091-93.084-73.897-51.794
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-2.500-233-1.287-1.033
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-2.366271-50-1.946
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN25.0217.955-506506
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác43.40822.08521.66613.447
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng47.87654.60268.75034.032
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0-1171170
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác-9-14-19-26
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá31.63849.2338.09913.750
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động2.201103-1.6901.600
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN28.2908.37137.13821.476
Chi từ các quỹ của TCTD-130-1-2-201
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0000
Mua sắm Bất động sản đầu tư-111000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư2650085
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được56.89150.23152.15439.781
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-29.921-23.738-25.263-16.232
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được2.5802.6722.3583.526
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán2.6371.8233.882797
Thu nhập khác-223-164-18152
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-10.616-10.747-10.568-10.817
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro1.084741880787
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh2.6371.8233.882797
FPTNHTHDHFPT Corp2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Ngoại gom mạnh (+51 tỷ), nhịp hồi kỹ thuật.

🎯 Giá mục tiêu 79.000 (+7,48%) — Hồi về kháng cự gần, ~+7%.

THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Công nghệ dẫn dắt, tăng trưởng LNST hai chữ số.

🎯 Giá mục tiêu 88.000 (+19,73%) — Định giá P/E mục tiêu ~22x, ~+20%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Tăng trưởng CNTT & xuất khẩu phần mềm dài hạn.

🎯 Giá mục tiêu 105.000 (+42,86%) — Định giá theo tăng trưởng kép EPS, ~+43%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
VNMTHDHVINAMILK2025: DT 63.724 tỷ · LNST 9.414 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Phòng thủ, cổ tức cao, biên lợi nhuận hồi phục.

🎯 Giá mục tiêu 70.000 (+18,64%) — P/E mục tiêu ~16x, ~+19%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Đầu ngành sữa, dòng tiền & cổ tức mạnh.

🎯 Giá mục tiêu 80.000 (+35,59%) — Tích lũy nhận cổ tức + hồi định giá, ~+36%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu63.64661.78360.36959.956
↳ Tăng trưởng DT+3,02%+2,34%+0,69%
LN sau thuế9.4149.4539.0198.578
↳ Tăng trưởng LNST-0,42%+4,81%+5,15%
↳ Biên LN ròng14,8%15,3%14,9%14,3%
Tổng tài sản53.31255.04952.67348.483
Vốn chủ sở hữu34.48336.17435.02632.817
↳ ROE27,3%26,1%25,8%26,1%
Doanh thuLN sau thuế
59.9568.578202260.3699.019202361.7839.453202463.6469.4142025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 35,3%Vốn chủ sở hữu 64,7%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 35,3% so với vốn chủ sở hữu 64,7%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ63.72461.82460.47960.075
Các khoản giảm trừ doanh thu-78-41-110-118
Doanh thu thuần63.64661.78360.36959.956
Giá vốn hàng bán-37.436-36.192-35.824-36.059
Lợi nhuận gộp26.20925.59024.54523.897
Doanh thu hoạt động tài chính1.4971.5861.7161.380
Chi phí tài chính-350-428-503-618
Chi phí lãi vay-326-279-354-166
Chi phí bán hàng-13.642-13.358-13.018-12.548
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.904-1.828-1.756-1.596
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh11.66011.59410.90410.491
Thu nhập khác246231353289
Chi phí khác-256-225-289-285
Thu nhập khác, ròng-106644
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế11.65011.60010.96810.496
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.273-2.241-1.948-1.956
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại3794-038
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.236-2.147-1.949-1.918
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế9.4149.4539.0198.578
Lợi ích của cổ đông thiểu số36114662
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.4109.3928.8748.516
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)-15132-81-24
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN36.26137.55435.93631.560
Tiền và tương đương tiền1.7952.2262.9122.300
Tiền1.6311.8781.0251.327
Các khoản tương đương tiền1643481.887973
Đầu tư ngắn hạn21.35523.26020.13717.414
Đầu tư ngắn hạn1111
Dự phòng giảm giá-1-1-1-1
Các khoản phải thu6.0286.2346.5306.100
Phải thu khách hàng4.7024.7934.8084.634
Trả trước người bán444566656589
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác9168961.081890
Dự phòng nợ khó đòi-34-22-15-13
Hàng tồn kho, ròng6.8395.6876.1285.538
Hàng tồn kho6.8985.7246.1665.560
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59-37-38-23
Tài sản lưu động khác244147229208
Chi phí trả trước ngắn hạn150908398
Thuế GTGT được khấu trừ64349989
Phải thu thuế khác30244722
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN17.05117.49516.73716.922
Phải thu dài hạn23181638
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác23171638
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định12.64912.55112.69011.903
GTCL TSCĐ hữu hình11.61811.52011.68910.860
Nguyên giá TSCĐ hữu hình34.58232.71331.10928.502
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-22.963-21.193-19.421-17.642
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình1.0311.0301.0011.043
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.5461.4661.3661.353
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-515-436-365-311
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư52545658
Nguyên giá tài sản đầu tư99999999
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-47-45-43-41
Đầu tư dài hạn9571.373831743
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết511622603664
Đầu tư dài hạn khác9595102102
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-24-24-24-24
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác2.0491.9612.2082.375
Trả trước dài hạn1.105792872773
Thuế thu nhập hoãn lại115921435
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN53.31255.04952.67348.483
NỢ PHẢI TRẢ18.82918.87517.64815.666
Nợ ngắn hạn18.52018.46017.13915.308
Vay ngắn hạn9.3949.1158.2184.867
Phải trả người bán3.9233.8743.8064.284
Người mua trả tiền trước253191165162
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.8041.014968598
Phải trả người lao động322308289288
Chi phí phải trả1.7542.1161.9101.621
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác1021.1491.1943.056
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn15121727
Quỹ khen thưởng, phúc lợi953680572402
Nợ dài hạn309415509358
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1114
Vay dài hạn6315823866
Thuế thu nhập hoãn lại246256269288
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu34.48336.17435.02632.817
Vốn và các quỹ34.48336.17435.02632.817
Vốn góp20.90020.90020.90020.900
Thặng dư vốn cổ phần34343434
Vốn khác747499499203
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá40429617492
Quỹ đầu tư và phát triển797.0796.1645.267
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối8.5233.4713.9263.353
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn53.31255.04952.67348.483
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21.35423.26020.13717.414
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn1.3211.5409371.805
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn449405382335
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3756801500
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0004
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông20.90020.90020.90020.900
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5.3303491.0682.683
LNST chưa phân phối kỳ này3.1923.1222.858671
Xây dựng cơ bản đang dở dang8721.1355551.471
Lợi thế thương mại8291.0761.3221.567
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.7983.8963.3292.967
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế11.65011.60010.96810.496
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.1162.0952.0552.095
Chi phí dự phòng642727-5
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ6-1373
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.180-1.447-1.463-1.186
Chi phí lãi vay326279354166
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động13.22912.86712.25911.903
(Tăng)/giảm các khoản phải thu136333-245-288
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.690-54-1.021851
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-197-188-443-386
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-217918-73
Tiền lãi vay đã trả-312-337-303-141
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.536-2.128-1.564-1.975
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-746-898-803-1.064
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh8.6689.6867.8878.827
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.762-1.742-1.580-1.457
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác118114105137
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0-3.620-2.8560
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.232003.635
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-630-36-43
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác2236110
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.4291.4731.3681.201
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư1.976-3.739-2.9893.473
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu7722490338
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành00-1430
Tiền thu được các khoản đi vay19.49917.42011.7886.258
Tiền trả nợ gốc vay-19.323-16.624-8.277-10.789
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-11.264-8.160-8.152-8.167
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-11.082-6.641-4.293-12.360
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-438-694606-60
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ2.2262.9122.3002.349
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ78612
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.7952.2262.9122.300
Phân bổ lợi thế thương mại247246246246
Các khoản điều chỉnh khác0796688
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
MWGTHDHThế giới di động2025: DT 156.836 tỷ · LNST 7.073 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Phục hồi biên lợi nhuận bán lẻ.

🎯 Giá mục tiêu 92.000 (+20,42%) — Theo chu kỳ tiêu dùng hồi phục, ~+20%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Đầu ngành bán lẻ, dư địa Bách Hóa Xanh.

🎯 Giá mục tiêu 105.000 (+37,43%) — Theo mở rộng & cải thiện biên, ~+37%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu155.928134.341118.280133.405
↳ Tăng trưởng DT+16,07%+13,58%-11,34%
LN sau thuế7.0733.7331684.102
↳ Tăng trưởng LNST+89,45%+2.124,46%-95,91%
↳ Biên LN ròng4,5%2,8%0,1%3,1%
Tổng tài sản83.94670.43860.11155.834
Vốn chủ sở hữu33.17628.12223.36023.933
↳ ROE21,3%13,3%0,7%17,1%
Doanh thuLN sau thuế
133.4054.1022022118.2801682023134.3413.7332024155.9287.0732025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 60,5%Vốn chủ sở hữu 39,5%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 60,5% so với vốn chủ sở hữu 39,5%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ156.836135.225119.234134.722
Các khoản giảm trừ doanh thu-908-884-954-1.317
Doanh thu thuần155.928134.341118.280133.405
Giá vốn hàng bán-124.926-106.842-95.759-102.543
Lợi nhuận gộp31.00227.49922.52130.862
Doanh thu hoạt động tài chính3.1072.3772.1671.313
Chi phí tài chính-1.543-1.188-1.556-1.383
Chi phí lãi vay-1.471-1.137-1.448-1.362
Chi phí bán hàng-19.331-19.850-20.917-22.337
Chi phí quản lý doanh nghiệp-4.596-3.566-1.168-1.881
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh8.6645.2271.0476.575
Thu nhập khác53263762
Chi phí khác-84-427-394-580
Thu nhập khác, ròng-31-401-357-518
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế8.6334.8266906.056
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.722-1.283-433-1.793
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại161190-89-162
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.560-1.092-522-1.955
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế7.0733.7331684.102
Lợi ích của cổ đông thiểu số391102
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ7.0343.7221684.100
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)24-4500
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN77.20265.83651.95044.578
Tiền và tương đương tiền5.0004.8975.3665.061
Tiền4.9604.6974.7963.846
Các khoản tương đương tiền402005701.215
Đầu tư ngắn hạn33.87429.32418.93710.069
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu10.1838.8265.1593.001
Phải thu khách hàng253241308178
Trả trước người bán14211696404
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.8772.4312.6682.402
Dự phòng nợ khó đòi0000
Hàng tồn kho, ròng27.26722.24521.82425.696
Hàng tồn kho27.87622.66822.02926.058
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-610-423-204-362
Tài sản lưu động khác878544665750
Chi phí trả trước ngắn hạn519390481565
Thuế GTGT được khấu trừ315121160157
Phải thu thuế khác44332329
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN6.7444.6018.16111.256
Phải thu dài hạn404390458503
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác404390448494
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định2.5983.5876.5009.728
GTCL TSCĐ hữu hình2.5403.5236.4319.653
Nguyên giá TSCĐ hữu hình19.47819.17520.13920.842
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-16.938-15.651-13.708-11.188
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình58636974
Nguyên giá TSCĐ vô hình90909090
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-32-27-21-16
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn3.136242747231
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết371242287181
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác515358452671
Trả trước dài hạn6468105175
Thuế thu nhập hoãn lại451290101189
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83.94670.43860.11155.834
NỢ PHẢI TRẢ50.77042.31636.75231.902
Nợ ngắn hạn50.77042.31630.76526.000
Vay ngắn hạn29.93127.30019.12910.688
Phải trả người bán13.1149.1807.9278.746
Người mua trả tiền trước210918998
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước900691422764
Phải trả người lao động342650438475
Chi phí phải trả4.4743.3581.3732.180
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác1.1729251.3172.972
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn89706876
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0000
Nợ dài hạn005.9865.901
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay dài hạn005.9855.901
Thuế thu nhập hoãn lại0010
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu33.17628.12223.36023.933
Vốn và các quỹ33.17628.12223.36023.933
Vốn góp14.69714.62214.63414.639
Thặng dư vốn cổ phần-153558558558
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ-12-8-10-5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0242
Quỹ đầu tư và phát triển0000
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối18.06812.5828.1608.724
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn83.94670.43860.11155.834
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33.87429.32418.93710.069
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn6.9106.0382.08617
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn00910
Tài sản dở dang dài hạn91254124
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.765046050
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5375230
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông14.69714.62214.63414.639
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11.0348.8607.9934.624
LNST chưa phân phối kỳ này7.0343.7221684.100
Xây dựng cơ bản đang dở dang91254124
Lợi thế thương mại00246307
Lợi ích cổ đông không kiểm soát5763641315
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế8.6334.8266906.056
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT1.8912.9133.3513.540
Chi phí dự phòng206221-166-322
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ4826840
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.909-1.729-1.509-349
Chi phí lãi vay1.4711.1371.4481.362
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động9.3407.3943.89710.289
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-309151672-589
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-5.208-6374.1693.792
Tăng/(giảm) các khoản phải trả5.3393.582-3.137-2.287
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-123128130-101
Tiền lãi vay đã trả-1.396-1.142-1.436-1.322
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.546-959-860-1.805
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh0000
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh6.0968.5173.4367.976
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-888-304-523-4.465
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1055315
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-56.848-52.159-34.151-20.799
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác48.66038.28922.80525.852
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1050-106-181
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.5102.3761.1131.138
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-6.661-11.743-10.8311.549
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu2841.7720193
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-816-9-10-5
Tiền thu được các khoản đi vay98.55074.75670.37465.252
Tiền trả nợ gốc vay-95.872-73.030-61.933-73.314
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-1.478-731-731-732
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính6672.7577.700-8.606
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ103-468304919
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.8975.3665.0614.142
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ000-0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ5.0004.8975.3665.061
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
HPGTHDHHòa Phát2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Biên thép cải thiện, hưởng lợi đầu tư công.

🎯 Giá mục tiêu 28.000 (+20,69%) — P/B mục tiêu ~1,3x, ~+21%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Dung Quất 2 nâng công suất, chu kỳ thép.

🎯 Giá mục tiêu 32.000 (+37,93%) — Theo chu kỳ sản lượng mới, ~+38%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn119675558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.144611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
MBBTHMBBank2025: LNST 27.383 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Tăng trưởng tín dụng tốt, định giá rẻ.

🎯 Giá mục tiêu 30.000 (+20,72%) — P/B mục tiêu ~1,1x, ~+21%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu67.69355.41347.30645.593
↳ Tăng trưởng DT+22,16%+17,14%+3,76%
LN sau thuế27.38322.95121.05418.155
↳ Tăng trưởng LNST+19,31%+9,01%+15,97%
↳ Biên LN ròng40,5%41,4%44,5%39,8%
Tổng tài sản1.615.7641.128.801944.954728.532
Vốn chủ sở hữu142.023117.06096.71179.613
↳ ROE19,3%19,6%21,8%22,8%
Doanh thuLN sau thuế
45.59318.155202247.30621.054202355.41322.951202467.69327.3832025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 91,2%Vốn chủ sở hữu 8,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 91,2% so với vốn chủ sở hữu 8,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế34.26828.82926.30622.729
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.877-5.888-5.270-4.583
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-910189
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.885-5.878-5.252-4.574
Lợi nhuận sau thuế27.38322.95121.05418.155
Lợi ích của cổ đông thiểu số-604-318-377-672
Cổ đông của Công ty mẹ26.77922.63420.67717.483
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự89.08869.06269.14352.486
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-37.478-27.910-30.459-16.463
Thu nhập lãi thuần51.61041.15238.68436.023
Thu nhập từ dịch vụ18.06214.60313.13814.244
Chi phí dịch vụ-11.484-10.234-9.052-10.108
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6.5794.3684.0854.136
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng1.7572.0001.2101.704
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh6681.756542141
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1.5902.8033001.315
Thu nhập khác6.4804.6583.4583.026
Chi phí khác-1.165-1.378-1.030-884
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác5.3143.2812.4282.142
Thu nhập từ cổ tức1745357132
Tổng thu nhập hoạt động67.69355.41347.30645.593
Chi phí quản lý doanh nghiệp-19.681-17.007-14.913-14.816
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng48.01238.40632.39330.777
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-13.744-9.577-6.087-8.048
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý4.9663.3493.6753.744
Tài sản cố định5.6175.4304.8545.074
Tài sản cố định hữu hình3.8063.7513.1943.458
Nguyên giá TSCĐ hữu hình9.4239.0157.7337.111
Hao mòn TSCĐ hữu hình-5.618-5.264-4.538-3.653
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình1.8111.6801.6601.616
Nguyên giá TSCĐ vô hình5.6854.9774.1963.565
Hao mòn TSCĐ vô hình-3.874-3.297-2.536-1.949
Bất động sản đầu tư223234240236
Nguyên giá bất động sản đầu tư255260260250
Hao mòn bất động sản đầu tư-32-26-20-14
Góp vốn, đầu tư dài hạn468609616625
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác560776780769
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-91-166-164-143
TỔNG TÀI SẢN1.615.7641.128.801944.954728.532
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.473.7411.011.741848.242648.919
VỐN CHỦ SỞ HỮU142.023117.06096.71179.613
Vốn điều lệ80.55053.06352.14145.340
Thặng dư vốn cổ phần1.3041.304869869
Vốn khác2.1111.9281.9281.388
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái202138460
Lợi nhuận chưa phân phối32.57740.71825.56019.064
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.615.7641.128.801944.954728.532
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam68.49429.82566.32239.655
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác182.92476.78646.34432.937
Chứng khoán kinh doanh4.6537.93244.2514.106
Chứng khoán kinh doanh4.6937.93244.2514.107
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-39-0-1-2
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0014170
Cho vay khách hàng1.070.869765.048599.579448.599
Cho vay khách hàng1.084.019776.658611.049460.574
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-13.151-11.610-11.470-11.976
Chứng khoán đầu tư225.575209.637147.923159.580
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán221.512205.508143.011154.506
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.2954.6135.3885.475
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-233-483-475-402
Tài sản Có khác49.53128.99829.21832.901
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam47.4758.156932
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác248.017110.17099.81065.117
Tiền gửi của khách hàng921.368714.154567.533443.606
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác69919200
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác3.9132.7932.8002.003
Phát hành giấy tờ có giá187.236128.964126.46396.578
Các khoản nợ khác65.03447.31251.62841.584
Vốn của tổ chức tín dụng83.96656.29654.93847.597
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng19.39114.99712.1949.289
Bảo lãnh khác190.318135.650121.825118.000
Cam kết giao dịch hối đoái1.685238154146
Cam kết mua ngoại tệ9.7384.4161.9451.463
Cam kết bán ngoại tệ8.7524.4921.4231.339
Cam kết giao dịch hoán đổi600.398254.225391.348199.858
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C59.72829.13823.21428.829
Cam kết khác127.87972.14281.44450.621
Lợi ích của cổ đông thiểu số5.8864.9113.9733.664
Tiền gửi tại các TCTD khác165.81963.88839.12024.836
Cho vay các TCTD khác17.11412.9047.2308.102
Dự phòng rủi ro-9-6-5-1
Hoạt động mua nợ2.4449521.7901.007
Mua nợ2.4651.0411.8491.020
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-21-90-59-13
Các khoản phải thu28.12614.36114.28920.161
Các khoản lãi và phí phải thu13.5498.9198.6696.786
Tài sản thuế TNDN hoãn lại34392911
Tài sản Có khác7.8945.8746.4076.175
Trong đó: Lợi thế thương mại0101929
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-72-193-175-232
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác183.63579.51668.81333.059
Vay các tổ chức tín dụng khác64.38230.65430.99832.057
Các khoản lãi, phí phải trả13.2469.90013.3907.688
Thuế TNDN hoãn lại phải trả0000
Các khoản phải trả và công nợ khác51.78537.41138.23733.896
Dự phòng rủi ro khác2110
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động39.71329.96431.33429.082
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh137.357-18.57641.2951.876
Mua sắm TSCĐ-1.780-2.302-1.655-1.748
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định231742
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-22-38-46-100
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác2.4094235271
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn595357132
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư905-2.238-1.605-1.443
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu02.16000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-2.073-2.806-2.2670
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ3.9578.7601.1822.120
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ97.040109.09568.22465.671
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ239.26097.040109.09568.224
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-6.518-6.022-5.078-2.372
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-4.207-5.6748613.807
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-12.448-25.402-28.561-27.277
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0141-72205
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-308.785-164.802-151.303-98.036
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-12.321-9.431-6.633-4.506
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-15.3956136.1581.409
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN39.3198.148-23-230
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác137.84810.35934.6945.556
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng207.214146.622123.92758.913
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác50719200
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác1.119-67974
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá52.242-6.90526.43627.571
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động13.172-2.0463.9295.615
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN137.978-18.22841.5442.112
Chi từ các quỹ của TCTD-620-348-249-236
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0000
Mua sắm Bất động sản đầu tư-5000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư12000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác12.1749.4063.4492.120
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-6.144000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được85.07768.52966.89150.802
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-34.608-30.836-24.700-14.427
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.5664.3684.0854.136
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán3.6456.2782.3643.231
Thu nhập khác941822713491
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-19.532-15.627-14.653-14.428
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro4.1422.4521.7111.648
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh3.6456.2782.3643.231
VCBTHDHVietcombank2025: LNST 35.198 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Chất lượng tài sản tốt nhất ngành.

🎯 Giá mục tiêu 72.000 (+16,88%) — P/B mục tiêu ~2,5x, ~+17%.

DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Ngân hàng số 1, tăng trưởng LNST kép bền vững.

🎯 Giá mục tiêu 85.000 (+37,99%) — Tích lũy dài hạn theo tăng trưởng kép, ~+38%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu72.45568.57867.76468.083
↳ Tăng trưởng DT+5,65%+1,20%-0,47%
LN sau thuế35.19833.85333.12229.919
↳ Tăng trưởng LNST+3,97%+2,21%+10,71%
↳ Biên LN ròng48,6%49,4%48,9%43,9%
Tổng tài sản2.442.2792.085.8741.839.7251.813.815
Vốn chủ sở hữu224.559196.209165.080135.646
↳ ROE15,7%17,3%20,1%22,1%
Doanh thuLN sau thuế
68.08329.919202267.76433.122202368.57833.853202472.45535.1982025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 90,8%Vốn chủ sở hữu 9,2%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 90,8% so với vốn chủ sở hữu 9,2%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế44.02042.23641.32837.368
Chi phí thuế TNDN hiện hành-7.843-8.526-8.096-8.407
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-979143-110958
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-8.822-8.383-8.206-7.449
Lợi nhuận sau thuế35.19833.85333.12229.919
Lợi ích của cổ đông thiểu số-20-22-21-20
Cổ đông của Công ty mẹ35.17833.83133.10129.899
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự105.21693.655108.11688.113
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-46.445-38.249-54.501-34.866
Thu nhập lãi thuần58.77155.40653.61453.246
Thu nhập từ dịch vụ11.85513.14312.69812.425
Chi phí dịch vụ-8.385-8.006-6.873-5.586
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3.4705.1375.8256.839
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng6.1655.2925.6605.768
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh17162125-115
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư43082
Thu nhập khác5.2694.4694.0512.928
Chi phí khác-1.678-2.097-1.778-874
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác3.5922.3722.2732.054
Thu nhập từ cổ tức282307266208
Tổng thu nhập hoạt động72.45568.57867.76468.083
Chi phí quản lý doanh nghiệp-25.243-23.027-21.906-21.251
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng47.21245.55145.85846.832
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-3.192-3.315-4.530-9.464
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý15.54314.26814.50518.349
Tài sản cố định8.1638.0937.8057.985
Tài sản cố định hữu hình5.6195.5315.2135.170
Nguyên giá TSCĐ hữu hình16.27215.80814.81313.950
Hao mòn TSCĐ hữu hình-10.653-10.278-9.600-8.780
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình2.5452.5622.5922.815
Nguyên giá TSCĐ vô hình5.2855.0734.9074.789
Hao mòn TSCĐ vô hình-2.740-2.510-2.315-1.974
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn2.2612.2282.2252.194
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh747774838782
Đầu tư dài hạn khác1.5891.5291.5291.529
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-75-75-142-118
TỔNG TÀI SẢN2.442.2792.085.8741.839.7251.813.815
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ2.217.7201.889.6641.674.6441.678.169
VỐN CHỦ SỞ HỮU224.559196.209165.080135.646
Vốn điều lệ83.55755.89155.89147.325
Thặng dư vốn cổ phần4.9954.9954.9954.995
Vốn khác810810810810
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-919-968-983-863
Lợi nhuận chưa phân phối87.82398.33276.82660.733
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.442.2792.085.8741.839.7251.813.815
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam37.44649.34058.10592.558
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác522.474389.952336.502313.637
Chứng khoán kinh doanh11.8334.8762.4951.500
Chứng khoán kinh doanh11.9004.9092.5111.544
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-67-32-16-44
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác3751.3140157
Cho vay khách hàng1.648.5501.418.0161.241.6771.120.287
Cho vay khách hàng1.673.5261.449.1991.270.3591.145.066
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-24.976-31.183-28.682-24.779
Chứng khoán đầu tư162.104167.383145.780196.171
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán143.08186.80067.882100.740
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn22.38580.83078.01095.513
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-3.362-246-112-82
Tài sản Có khác33.53130.40230.63160.978
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam160.12878.2371.67167.315
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác321.158234.534213.839232.511
Tiền gửi của khách hàng1.672.5351.514.6651.395.6981.243.468
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác001180
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác0103
Phát hành giấy tờ có giá27.10124.12519.91325.338
Các khoản nợ khác36.79838.10343.406109.534
Vốn của tổ chức tín dụng89.36261.69661.69653.130
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng48.22137.05327.44722.557
Bảo lãnh khác93.20958.05253.73148.478
Cam kết giao dịch hối đoái5.8852873062.152
Cam kết mua ngoại tệ5.2732.4213.3761.027
Cam kết bán ngoại tệ5.2652.4293.7991.029
Cam kết giao dịch hoán đổi204.012340.865104.26281.265
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C59.88549.75076.54684.749
Cam kết khác32.31934.81640.33135.761
Lợi ích của cổ đông thiểu số72969488
Tiền gửi tại các TCTD khác515.589384.032312.002283.728
Cho vay các TCTD khác6.8866.92030.17640.750
Dự phòng rủi ro0-1.000-5.676-10.840
Hoạt động mua nợ0000
Mua nợ0000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ0000
Các khoản phải thu17.57714.04011.79024.483
Các khoản lãi và phí phải thu10.0078.8689.2659.209
Tài sản thuế TNDN hoãn lại13992848958
Tài sản Có khác5.9516.5168.74226.340
Trong đó: Lợi thế thương mại0000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-18-14-15-12
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác305.903223.171193.963222.041
Vay các tổ chức tín dụng khác15.25511.36319.87610.470
Các khoản lãi, phí phải trả15.45813.99019.52712.485
Thuế TNDN hoãn lại phải trả0000
Các khoản phải trả và công nợ khác21.34024.11223.87997.048
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh734764826771
Đầu tư vào công ty liên kết12101211
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động38.42030.18443.37143.770
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh116.23159.123-38.542183.421
Mua sắm TSCĐ-1.453-1.480-1.008-712
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định1713916
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-60000
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác010202
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn119161146107
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.379-1.307-859-392
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu0000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.777-20-16-3.348
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-3.777-20-16-3.348
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ430.614372.819412.235232.554
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ541.689430.614372.819412.235
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-9.242-8.854-8.970-3.976
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-9.82818.02210.780-15.019
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-4.828-24.13419.7935.432
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác940-1.314157147
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-224.327-178.840-125.293-184.316
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-7.288-5.358-5.758-3.530
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-2.95249630.782-28.926
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN81.89176.566-65.64457.847
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác86.62420.695-18.672122.753
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng157.870118.967152.229108.145
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0-1181180
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác-10-3-4
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá2.9764.212-5.4257.951
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-6422.621-72.17371.713
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN118.85662.000-35.739185.960
Chi từ các quỹ của TCTD-2.625-2.877-2.803-2.539
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-1-1-7-5
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được104.37793.772108.11686.085
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-44.982-43.790-47.455-31.709
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.4143.5244.1015.160
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán5.0744.0955.2436.001
Thu nhập khác-340-1.391179-352
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-23.796-20.923-19.933-19.834
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro3.9163.7512.0902.395
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh5.0744.0955.2436.001
VPBTHVPBank2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Định giá thấp, dư địa hồi phục lợi nhuận.

🎯 Giá mục tiêu 31.000 (+19,23%) — Tái định giá P/B về ~1,2x, ~+19%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
STBTHSacombank2025: LNST 5.939 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Hoàn tất tái cơ cấu, ROE cải thiện.

🎯 Giá mục tiêu 85.000 (+19,89%) — Tái định giá theo ROE, ~+20%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu32.05728.67726.17326.141
↳ Tăng trưởng DT+11,78%+9,57%+0,12%
LN sau thuế5.93910.0877.7195.041
↳ Tăng trưởng LNST-41,12%+30,69%+53,13%
↳ Biên LN ròng18,5%35,2%29,5%19,3%
Tổng tài sản917.120748.095674.390591.908
Vốn chủ sở hữu59.86754.97245.73438.627
↳ ROE9,9%18,4%16,9%13,0%
Doanh thuLN sau thuế
26.1415.041202226.1737.719202328.67710.087202432.0575.9392025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 93,5%Vốn chủ sở hữu 6,5%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 93,5% so với vốn chủ sở hữu 6,5%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế7.62812.7209.5956.339
Chi phí thuế TNDN hiện hành-1.701-2.788-2.016-1.169
Chi phí thuế TNDN hoãn lại12155140-130
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.689-2.633-1.876-1.298
Lợi nhuận sau thuế5.93910.0877.7195.041
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Cổ đông của Công ty mẹ5.93910.0877.7195.041
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự57.48149.98955.92737.391
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-30.800-25.457-33.855-20.244
Thu nhập lãi thuần26.68124.53222.07217.147
Thu nhập từ dịch vụ6.3316.1216.1378.330
Chi phí dịch vụ-3.253-3.143-3.519-3.136
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3.0792.9782.6185.194
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng1.0221.1061.1001.062
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0000
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-95634-20
Thu nhập khác1.7453694452.874
Chi phí khác-481-368-119-129
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác1.26413272.745
Thu nhập từ cổ tức2052312
Tổng thu nhập hoạt động32.05728.67726.17326.141
Chi phí quản lý doanh nghiệp-13.045-13.982-12.890-10.921
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng19.01214.69513.28315.221
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-11.384-1.974-3.688-8.882
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý5.4028.2157.5457.850
Tài sản cố định7.0457.3557.2697.548
Tài sản cố định hữu hình4.1324.3754.2834.490
Nguyên giá TSCĐ hữu hình9.1748.8718.3407.858
Hao mòn TSCĐ hữu hình-5.042-4.496-4.058-3.368
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình2.9122.9802.9873.058
Nguyên giá TSCĐ vô hình5.1195.0044.7614.522
Hao mòn TSCĐ vô hình-2.207-2.024-1.774-1.465
Bất động sản đầu tư15000
Nguyên giá bất động sản đầu tư39000
Hao mòn bất động sản đầu tư-25000
Góp vốn, đầu tư dài hạn82828389
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác97979797
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-15-14-14-8
TỔNG TÀI SẢN917.120748.095674.390591.908
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ857.253693.122628.656553.281
VỐN CHỦ SỞ HỮU59.86754.97245.73438.627
Vốn điều lệ18.85218.85218.85218.852
Thặng dư vốn cổ phần1.7481.7481.7481.748
Vốn khác1111
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-53-138-225-169
Lợi nhuận chưa phân phối31.29428.42620.38713.972
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU917.120748.095674.390591.908
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam18.05917.64412.84812.286
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác172.51088.24150.33325.294
Chứng khoán kinh doanh0000
Chứng khoán kinh doanh0000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác23500110
Cho vay khách hàng606.336530.448475.169432.998
Cho vay khách hàng626.392539.315482.731438.628
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-20.056-8.867-7.562-5.630
Chứng khoán đầu tư92.13085.64874.63668.801
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán33.04823.55522.56327.896
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn67.17875.36366.68955.552
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-8.097-13.270-14.616-14.647
Tài sản Có khác15.30710.46146.50636.831
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam22.24754199.901
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác156.03770.65537.95028.430
Tiền gửi của khách hàng618.342566.882510.744454.740
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác054910
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác569449323240
Phát hành giấy tờ có giá39.18536.75428.99225.820
Các khoản nợ khác20.87418.27550.53534.148
Vốn của tổ chức tín dụng20.60220.60220.60220.602
Vốn đầu tư XDCB1111
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng8.0246.0834.9714.223
Bảo lãnh khác13.77012.00511.27211.361
Cam kết giao dịch hối đoái1331463466
Cam kết mua ngoại tệ3972.872450983
Cam kết bán ngoại tệ2661.0601.1031.100
Cam kết giao dịch hoán đổi53.56193.050121.11145.922
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C8.3717.7827.0754.767
Cam kết khác38000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tiền gửi tại các TCTD khác171.01280.63450.11424.968
Cho vay các TCTD khác1.4987.607219325
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ000103
Mua nợ000125
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ000-22
Các khoản phải thu10.1556.72842.02732.716
Các khoản lãi và phí phải thu5.6695.2405.6875.079
Tài sản thuế TNDN hoãn lại553542398243
Tài sản Có khác2.5231.4881.3011.227
Trong đó: Lợi thế thương mại0000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-3.592-3.537-2.907-2.434
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác152.12561.32334.38621.730
Vay các tổ chức tín dụng khác3.9129.3323.5646.701
Các khoản lãi, phí phải trả11.2468.51011.6447.517
Thuế TNDN hoãn lại phải trả26303029
Các khoản phải trả và công nợ khác9.4649.71038.83726.574
Dự phòng rủi ro khác139242528
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động18.67812.05318.05419.280
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh92.47838.36526.75115.540
Mua sắm TSCĐ-926-1.016-1.288-1.143
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định1423102.842
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn2052312
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-764-1.008-1.2551.712
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu0000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0-0-0-0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-3.819-1.459-37-12
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ106.49370.50845.10428.071
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá8587-56-207
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ194.473106.49370.50845.104
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-2.773-2.541-841-1.426
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác6.109-7.388107350
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-1.899-10.357-6.434-8.427
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-289-370-218
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-87.042-56.590-43.986-50.495
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-5.402-2.061-1.835-1.829
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-3.6592.777-10.751-6.696
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN22.19335-9.8829.378
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác85.47834.33610.86412.467
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng51.46056.13756.00427.354
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác002010
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác12012683-39
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá6.2509.2203.2094.728
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động88797911.1279.701
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN92.88339.22926.76115.554
Chi từ các quỹ của TCTD-405-864-10-13
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác5091.8100475
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-4.328-3.269-37-486
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được57.65950.96055.96343.125
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-28.106-28.309-29.631-18.643
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.0802.9802.7705.148
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.0551.3091.030945
Thu nhập khác-262-215244295
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-13.382-12.243-11.560-10.528
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro1.40611280365
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.0551.3091.030945
BIDDHBIDV2025: LNST 30.430 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Quy mô lớn nhất, lộ trình tăng vốn.

🎯 Giá mục tiêu 55.000 (+33,98%) — Theo tăng trưởng tín dụng & vốn, ~+34%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu91.21481.09773.01369.480
↳ Tăng trưởng DT+12,48%+11,07%+5,09%
LN sau thuế30.43025.67721.97718.349
↳ Tăng trưởng LNST+18,51%+16,84%+19,78%
↳ Biên LN ròng33,4%31,7%30,1%26,4%
Tổng tài sản3.330.8262.760.9072.300.8692.120.677
Vốn chủ sở hữu173.553144.984122.867104.119
↳ ROE17,5%17,7%17,9%17,6%
Doanh thuLN sau thuế
69.48018.349202273.01321.977202381.09725.677202491.21430.4302025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 94,8%Vốn chủ sở hữu 5,2%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 94,8% so với vốn chủ sở hữu 5,2%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế37.78832.07627.58922.923
Chi phí thuế TNDN hiện hành-7.371-6.403-5.616-4.589
Chi phí thuế TNDN hoãn lại144415
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-7.357-6.399-5.612-4.574
Lợi nhuận sau thuế30.43025.67721.97718.349
Lợi ích của cổ đông thiểu số-526-465-472-263
Cổ đông của Công ty mẹ29.90425.21221.50518.086
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự154.993138.284152.761121.001
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-91.698-80.281-96.626-65.041
Thu nhập lãi thuần63.29558.00356.13655.960
Thu nhập từ dịch vụ13.15113.46611.89310.346
Chi phí dịch vụ-6.227-6.389-5.324-4.694
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6.9247.0776.5705.651
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng3.7925.3614.7073.137
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh719285305-32
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư2.2624.9002.872258
Thu nhập khác16.2509.2306.5436.530
Chi phí khác-3.125-4.205-4.475-2.316
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác13.1255.0252.0684.214
Thu nhập từ cổ tức1.097446355291
Tổng thu nhập hoạt động91.21481.09773.01369.480
Chi phí quản lý doanh nghiệp-30.428-27.980-25.081-22.715
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng60.78653.11747.93246.765
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-22.999-21.041-20.344-23.842
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý13.07510.77311.02913.745
Tài sản cố định13.12312.16511.09610.539
Tài sản cố định hữu hình7.5416.8446.4016.103
Nguyên giá TSCĐ hữu hình17.85816.74515.60814.600
Hao mòn TSCĐ hữu hình-10.317-9.901-9.207-8.496
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình5.5825.3214.6954.436
Nguyên giá TSCĐ vô hình8.6858.1037.1536.640
Hao mòn TSCĐ vô hình-3.103-2.783-2.459-2.203
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn4.3743.4243.1132.968
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh4.2953.3493.0122.872
Đầu tư dài hạn khác183183215215
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-104-108-114-118
TỔNG TÀI SẢN3.330.8262.760.9072.300.8692.120.677
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ3.157.2732.615.9232.178.0022.016.558
VỐN CHỦ SỞ HỮU173.553144.984122.867104.119
Vốn điều lệ70.21468.97557.00450.585
Thặng dư vốn cổ phần18.87615.36115.36115.351
Vốn khác1.000453346268
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-597-701-804-760
Lợi nhuận chưa phân phối44.78636.26530.33121.504
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.330.8262.760.9072.300.8692.120.677
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam123.63092.34151.616111.418
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác457.353279.972211.812221.178
Chứng khoán kinh doanh30.15212.7346.9721.701
Chứng khoán kinh doanh30.18412.7737.0041.749
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-31-39-31-47
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác066301.038
Cho vay khách hàng2.338.0102.018.1121.737.1961.484.169
Cho vay khách hàng2.372.9552.056.0821.777.6651.522.222
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-34.946-37.970-40.469-38.053
Chứng khoán đầu tư285.463277.838222.393235.636
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán171.882157.919127.572162.283
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn113.629121.12095.72273.735
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-49-1.201-902-381
Tài sản Có khác65.64652.88645.64138.282
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam218.826168.38935.896152.753
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác417.965232.954181.831177.221
Tiền gửi của khách hàng2.222.9921.953.1651.704.6901.473.598
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác23103280
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác12.04311.98112.20813.238
Phát hành giấy tờ có giá225.408198.900189.487157.052
Các khoản nợ khác59.80950.53353.56242.697
Vốn của tổ chức tín dụng90.08984.78972.71166.204
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng33.71119.39715.66212.448
Bảo lãnh khác246.978199.424199.816181.440
Cam kết giao dịch hối đoái5.0517.0036.7547.110
Cam kết mua ngoại tệ6942.333847769
Cam kết bán ngoại tệ3.1982.666587593
Cam kết giao dịch hoán đổi232.173128.38800
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C67.40862.26683.175110.061
Cam kết khác13.21014.56424.00610.320
Lợi ích của cổ đông thiểu số5.5645.2354.9664.723
Tiền gửi tại các TCTD khác443.326268.366197.333203.467
Cho vay các TCTD khác14.09111.68614.56417.796
Dự phòng rủi ro-63-81-85-85
Hoạt động mua nợ0000
Mua nợ0000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ0000
Các khoản phải thu32.94425.77325.92222.735
Các khoản lãi và phí phải thu28.14523.14715.55312.906
Tài sản thuế TNDN hoãn lại28273736
Tài sản Có khác4.7374.2424.4523.215
Trong đó: Lợi thế thương mại0000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-208-304-322-609
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác392.473205.611143.569137.045
Vay các tổ chức tín dụng khác25.49227.34338.26240.176
Các khoản lãi, phí phải trả33.80328.67034.43426.052
Thuế TNDN hoãn lại phải trả66809497
Các khoản phải trả và công nợ khác25.94121.78319.03316.548
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh3.0842.6092.3152.243
Đầu tư vào công ty liên kết1.211740698628
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động54.11439.87050.08049.466
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh192.94098.847-71.015132.518
Mua sắm TSCĐ-1.823-1.245-2.005-1.092
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định11201210
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0-100
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác01400
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn17688182166
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.639-1.128-1.814-918
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu4.753001.059
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.248-94-120-302
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ14.2512.267-120757
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ324.724224.739297.687165.330
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ530.278324.724224.739297.687
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-6.769-6.885-4.551-2.757
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-5.402-8.639-1.0643.512
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-23.884-66.5078.285-55.647
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác663-6631.038-846
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-316.873-278.418-255.443-167.589
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-26.118-23.562-17.925-14.823
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-8.362-882-4.556-15.027
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN50.437132.492-116.856-1.599
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác185.01151.1234.61079.214
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng269.826248.475231.092222.212
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác231-3283280
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác62-226-1.030-1.112
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá13.7617.05232.43533.370
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-526-940-2.0081.388
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN192.94098.847-71.014132.519
Chi từ các quỹ của TCTD00-1-1
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-3-5-2-2
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác26.04319.00000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác-13.297-16.63800
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được149.995135.684149.298120.347
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-86.565-86.045-88.243-60.517
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9247.0746.5705.648
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán5.61210.8548.3893.479
Thu nhập khác-1.657-3.118-3.373-1.492
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-28.199-25.803-23.440-20.937
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro14.7738.1085.4325.694
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh5.61210.8548.3893.479
CTGDHVietinBank2025: LNST 34.871 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Cải thiện chất lượng tài sản, còn rẻ.

🎯 Giá mục tiêu 46.000 (+37,72%) — Tái định giá P/B dài hạn, ~+38%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu87.29581.90970.54864.117
↳ Tăng trưởng DT+6,58%+16,10%+10,03%
LN sau thuế34.87125.48320.04516.984
↳ Tăng trưởng LNST+36,84%+27,13%+18,02%
↳ Biên LN ròng39,9%31,1%28,4%26,5%
Tổng tài sản2.767.6992.385.3882.032.6141.808.811
Vốn chủ sở hữu179.655148.505125.872108.316
↳ ROE19,4%17,2%15,9%15,7%
Doanh thuLN sau thuế
64.11716.984202270.54820.045202381.90925.483202487.29534.8712025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 93,5%Vốn chủ sở hữu 6,5%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 93,5% so với vốn chủ sở hữu 6,5%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế43.44431.76424.99021.132
Chi phí thuế TNDN hiện hành-8.569-6.286-4.945-4.148
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45-0-0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-8.573-6.281-4.945-4.148
Lợi nhuận sau thuế34.87125.48320.04516.984
Lợi ích của cổ đông thiểu số-267-134-141-60
Cổ đông của Công ty mẹ34.60425.34819.90416.924
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự143.142124.461132.672104.665
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-76.689-62.058-79.714-56.873
Thu nhập lãi thuần66.45362.40352.95747.792
Thu nhập từ dịch vụ12.35112.23312.38511.549
Chi phí dịch vụ-6.022-5.537-5.271-5.687
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6.3296.6967.1145.862
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng3.1214.1974.2483.556
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh70492293-112
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư153-288-154-30
Thu nhập khác11.77310.6887.0807.507
Chi phí khác-1.677-2.269-1.277-969
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác10.0958.4195.8036.538
Thu nhập từ cổ tức440391287512
Tổng thu nhập hoạt động87.29581.90970.54864.117
Chi phí quản lý doanh nghiệp-26.553-22.546-20.443-19.195
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng60.74259.36350.10544.922
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-17.298-27.599-25.115-23.791
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý12.58311.1489.76011.067
Tài sản cố định10.82710.00210.12610.203
Tài sản cố định hữu hình6.7296.1496.1336.048
Nguyên giá TSCĐ hữu hình18.51117.25416.64116.191
Hao mòn TSCĐ hữu hình-11.782-11.104-10.508-10.143
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình4.0983.8533.9924.156
Nguyên giá TSCĐ vô hình7.3646.9286.8046.779
Hao mòn TSCĐ vô hình-3.266-3.075-2.812-2.624
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn4.4283.9343.4263.519
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh4.1943.7073.2063.303
Đầu tư dài hạn khác234234234234
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0-7-14-18
TỔNG TÀI SẢN2.767.6992.385.3882.032.6141.808.811
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ2.588.0442.236.8831.906.7421.700.495
VỐN CHỦ SỞ HỮU179.655148.505125.872108.316
Vốn điều lệ77.66953.70053.70048.058
Thặng dư vốn cổ phần8.9758.9758.9758.975
Vốn khác1.575909836836
Cổ phiếu Quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái36324387121
Lợi nhuận chưa phân phối58.21358.39042.36933.513
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.767.6992.385.3882.032.6141.808.811
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam35.22634.43240.59729.727
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác476.488378.483279.842242.432
Chứng khoán kinh doanh2.9422.7992.4881.406
Chứng khoán kinh doanh3.0442.9912.6761.623
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-102-192-188-217
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác228003.059
Cho vay khách hàng1.957.4631.685.2911.445.5721.245.430
Cho vay khách hàng1.992.2731.721.9551.473.3451.274.844
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-34.810-36.664-27.773-29.413
Chứng khoán đầu tư211.880214.607181.211180.313
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán203.605188.557180.595178.685
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.80726.6368651.697
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-532-586-250-69
Tài sản Có khác55.63444.69359.59381.654
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam144.592154.28421.814104.779
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác417.724276.141304.322209.430
Tiền gửi của khách hàng1.793.7321.606.3171.410.8991.249.176
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác03915560
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác2.1142.1802.2382.392
Phát hành giấy tờ có giá174.030151.678115.37691.370
Các khoản nợ khác55.85245.89251.53743.347
Vốn của tổ chức tín dụng88.21963.58463.51157.868
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng31.65425.31719.04416.075
Bảo lãnh khác147.476108.171102.20278.213
Cam kết giao dịch hối đoái28.63015.3908.7857.692
Cam kết mua ngoại tệ5.3426.8931.4071.994
Cam kết bán ngoại tệ5.3426.8931.4061.904
Cam kết giao dịch hoán đổi849.739790.444723.423256.458
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C91.02066.69155.98773.681
Cam kết khác83.11963.11168.70553.105
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.206971861739
Tiền gửi tại các TCTD khác463.381370.530259.230222.455
Cho vay các TCTD khác13.1067.95320.61219.977
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ0000
Mua nợ0000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ0000
Các khoản phải thu33.30627.76741.45565.994
Các khoản lãi và phí phải thu17.17413.31314.76212.399
Tài sản thuế TNDN hoãn lại0400
Tài sản Có khác5.2623.7163.4843.322
Trong đó: Lợi thế thương mại0000
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-109-106-107-62
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác399.559253.520259.893139.933
Vay các tổ chức tín dụng khác18.16622.62244.42969.497
Các khoản lãi, phí phải trả26.66121.02627.99921.588
Thuế TNDN hoãn lại phải trả0000
Các khoản phải trả và công nợ khác26.34622.10222.13720.720
Dự phòng rủi ro khác2.8452.7631.4011.039
Vốn Góp liên doanh4.1943.7073.2063.303
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động57.63948.75451.18550.517
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh82.644102.18928.76884.464
Mua sắm TSCĐ-2.005-1.362-804-624
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định22151017
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0006
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn71219288
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.915-1.329-704-515
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu0000
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-2.41600-3.845
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-2.41620-3.845
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ373.320272.304244.298164.377
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá114155-59-182
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ451.745373.320272.304244.298
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-7.547-6.006-4.790-1.912
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-21.9307.294-11.170-27.274
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán2.850-34.189-9.9296.188
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-276-253.059-1.604
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-270.318-248.587-198.501-144.154
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-19.121-18.707-26.755-20.194
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-6.77814.09324.393-31.999
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN-9.692132.470-82.96571.485
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác141.583-28.18094.89270.596
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng187.415195.418161.72387.328
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-343-1405560
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác-66-58-154-136
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá22.35236.30224.00526.874
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-671-2.255-1.570-3.164
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN82.644102.18928.76884.464
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-4-3-3-2
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ0200
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được139.431125.647130.263102.425
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-71.064-69.068-72.900-52.211
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.7537.2887.1296.015
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán3.8024.3444.5223.526
Thu nhập khác-440-9123154.505
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-23.285-20.147-18.024-17.193
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro9.9917.6084.6715.362
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh3.8024.3444.5223.526
VICDHVinGroup2025: DT 331.875 tỷ · LNST 11.065 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Hệ sinh thái đa ngành (VinFast, BĐS).

🎯 Giá mục tiêu 260.000 (+32,99%) — Định giá tổng thể hệ sinh thái, ~+33%.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu331.838189.068161.428101.794
↳ Tăng trưởng DT+75,51%+17,12%+58,58%
LN sau thuế11.0655.2762.0562.044
↳ Tăng trưởng LNST+109,72%+156,61%+0,57%
↳ Biên LN ròng3,3%2,8%1,3%2,0%
Tổng tài sản1.118.623836.604667.656577.407
Vốn chủ sở hữu151.489153.834148.222135.655
↳ ROE7,3%3,4%1,4%1,5%
Doanh thuLN sau thuế
101.7942.0442022161.4282.0562023189.0685.2762024331.83811.0652025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 86,5%Vốn chủ sở hữu 13,5%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 86,5% so với vốn chủ sở hữu 13,5%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ331.875189.091161.453101.810
Các khoản giảm trừ doanh thu-37-23-25-16
Doanh thu thuần331.838189.068161.428101.794
Giá vốn hàng bán-279.155-161.767-137.919-87.100
Lợi nhuận gộp52.68327.30123.50814.694
Doanh thu hoạt động tài chính50.46347.92520.50233.048
Chi phí tài chính-47.293-31.208-22.841-14.326
Chi phí lãi vay-29.160-22.980-17.246-10.758
Chi phí bán hàng-31.065-18.054-12.514-9.371
Chi phí quản lý doanh nghiệp-17.989-15.148-13.463-15.954
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh7.93711.665-4.9058.004
Thu nhập khác25.16110.06922.1335.810
Chi phí khác-6.661-4.995-3.458-1.059
Thu nhập khác, ròng18.5005.07418.6754.751
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế26.43716.73913.76912.756
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-14.621-12.914-11.287-11.231
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-7521.451-426520
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-15.373-11.463-11.713-10.711
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.0655.2762.0562.044
Lợi ích của cổ đông thiểu số-285-6.627-101-6.738
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ11.35011.9032.1578.782
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)1.138849-98-87
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN658.772396.480343.536283.117
Tiền và tương đương tiền73.54242.58227.98326.213
Tiền35.98932.33226.5297.896
Các khoản tương đương tiền37.55310.2501.45318.317
Đầu tư ngắn hạn9.8388.7196.9996.736
Đầu tư ngắn hạn1.5843.62802.353
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu267.210190.047168.115126.232
Phải thu khách hàng35.74729.08127.47325.276
Trả trước người bán84.19540.93737.39037.955
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác139.625119.25596.74955.864
Dự phòng nợ khó đòi-796-705-1.136-1.120
Hàng tồn kho, ròng201.580114.09092.62498.588
Hàng tồn kho213.466127.068102.041104.024
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11.885-12.978-9.417-5.437
Tài sản lưu động khác106.60241.04247.81725.348
Chi phí trả trước ngắn hạn4.6114.5922.3193.253
Thuế GTGT được khấu trừ13.56910.2009.1118.457
Phải thu thuế khác267313292338
Tài sản lưu động khác88.15625.93736.09413.300
TÀI SẢN DÀI HẠN459.850440.124324.119294.291
Phải thu dài hạn21.08982.5648.2379.933
Phải thu khách hàng dài hạn8081.6329821.725
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác18.73557.5736.1085.722
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định195.394182.943160.409119.742
GTCL TSCĐ hữu hình158.914145.306128.274101.345
Nguyên giá TSCĐ hữu hình229.032196.867167.374130.660
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-70.118-51.561-39.100-29.316
GTCL tài sản thuê tài chính1472262050
Nguyên giá tài sản thuê tài chính3083862190
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-161-160-140
GTCL tài sản cố định vô hình36.33337.41131.93118.398
Nguyên giá TSCĐ vô hình69.35461.37649.24831.200
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-33.021-23.965-17.318-12.802
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư19.35413.03337.53838.307
Nguyên giá tài sản đầu tư22.68116.00549.10448.446
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-3.328-2.972-11.566-10.139
Đầu tư dài hạn37.98827.06114.60511.145
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết10.4389.2221.539484
Đầu tư dài hạn khác30.52119.38813.89210.692
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-3.339-1.589-826-166
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác54.25121.1649.8179.455
Trả trước dài hạn9.1548.6416.1956.028
Thuế thu nhập hoãn lại1.7912.4311.2631.629
Các tài sản dài hạn khác39.3505.5751.8671.032
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.118.623836.604667.656577.407
NỢ PHẢI TRẢ967.134682.769519.434441.752
Nợ ngắn hạn587.455505.292401.298298.412
Vay ngắn hạn114.00095.189116.23540.594
Phải trả người bán57.78645.03534.87436.539
Người mua trả tiền trước139.519138.37545.75674.725
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước35.12532.75819.39822.344
Phải trả người lao động2.4992.0761.7791.603
Chi phí phải trả98.84561.58052.17640.373
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác124.433119.604122.78375.559
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn10.2976.3454.0833.106
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0000
Nợ dài hạn379.679177.477118.136143.340
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác123.08628.4107.3241.961
Vay dài hạn221.419129.04297.018119.804
Thuế thu nhập hoãn lại2.3702.2581.2021.139
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn20.3779.0627.9236.430
Doanh thu chưa thực hiện5.5224.3684.0893.651
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu151.489153.834148.222135.655
Vốn và các quỹ151.489153.834148.222135.655
Vốn góp77.33538.78638.78638.689
Thặng dư vốn cổ phần2.03740.30840.18440.050
Vốn khác15.30715.30722.02118.482
Cổ phiếu quỹ-1.344-1.344-1.344-1.344
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-163-236-109-218
Quỹ đầu tư và phát triển0000
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác1181089888
Lãi chưa phân phối54.27744.46814.10614.347
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn1.118.623836.604667.656577.407
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8.2555.0916.9994.383
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn8.4381.4797.6388.257
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn1.54623.3591.1482.486
Tài sản dở dang dài hạn131.775113.35893.512105.708
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn368390136
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.9494.3304.2153.568
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn950000
Chi phí phải trả dài hạn2.873648579488
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi3.0813.68909.867
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông77.06038.23738.23738.139
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44.46014.09914.3384.710
LNST chưa phân phối kỳ này9.81830.369-2329.637
Xây dựng cơ bản đang dở dang131.775113.35893.512105.708
Lợi thế thương mại3.9564.517493765
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.92316.43834.48125.563
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế26.43716.73913.76912.756
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT31.66522.62717.60621.284
Chi phí dự phòng16.01610.4276.4423.325
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ7782.5682.5241.848
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-44.921-43.058-17.296-35.207
Chi phí lãi vay29.16022.98017.24610.758
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động59.13732.28340.29114.764
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-20.236-95.018-50.509-56.073
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-67.531-23.011-9.346-47.052
Tăng/(giảm) các khoản phải trả140.318145.45417.867107.553
(Tăng)/giảm chi phí trả trước358-2.667650-2.539
Tiền lãi vay đã trả-29.369-23.899-14.439-9.902
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-17.060-11.845-6.880-4.505
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh0000
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh69.24520.846-20.0124.804
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-76.157-48.567-54.548-75.160
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1.6523.2595.7743.323
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-31.862-30.459-13.925-5.398
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác46.08415.67612.92211.159
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-143.765-37.678-26.339-11.637
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác57.70079.14947.29450.942
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia6.4201.7791.8375.813
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-139.928-16.843-26.985-20.959
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu2.26715.65910.7534.723
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0-10.48500
Tiền thu được các khoản đi vay287.550157.706115.65870.060
Tiền trả nợ gốc vay-185.355-151.150-77.620-47.287
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-265-129-110
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.577-666-61-3.382
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính101.61910.93448.71824.115
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ30.93614.9381.7217.960
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ42.58227.98326.21318.352
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ24-33848-99
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ73.54242.58227.98326.213
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh3.628-4502.3532.557
Toàn bộ cổ phiếu HOSE (387)
Tên Giá % Ngày Khối lượng GTGD KN ròng
ACB NHTHDHACB26.5000,00%61.171.2001.646 tỷ+50 tỷ
SHB NHSHB13.800+1,10%58.486.500805 tỷ+53 tỷ
TPB NHTPBank16.350+3,15%44.500.500727 tỷ+2 tỷ
VIC DHVinGroup195.500-0,26%3.276.100640 tỷ-89 tỷ
VHMVinhomes138.700-4,01%4.342.000617 tỷ-78 tỷ
MBB THMBBank24.850+0,40%20.423.200512 tỷ-58 tỷ
VIX NHChứng khoán VIX17.050+1,19%25.908.000440 tỷ-29 tỷ
FPT NHTHDHFPT Corp73.500+0,55%5.688.200420 tỷ+51 tỷ
STB THSacombank70.900-0,56%5.420.000390 tỷ-17 tỷ
MSB NHMSB Bank15.000+2,74%25.116.600375 tỷ+45 tỷ
SSIChứng khoán SSI26.150-0,57%14.197.600375 tỷ-19 tỷ
TCBTechcombank31.250+1,30%10.931.200342 tỷ+5 tỷ
VPB THVPBank26.0000,00%12.467.100326 tỷ-56 tỷ
MWG THDHThế giới di động76.400-0,65%4.139.700318 tỷ-58 tỷ
GEXTập đoàn Gelex29.500-3,28%10.297.600310 tỷ-35 tỷ
HPG THDHHòa Phát23.200-0,43%13.271.400310 tỷ-20 tỷ
CIIHạ tầng Kỹ thuật TP.HCM17.350+0,87%15.242.500267 tỷ+17 tỷ
VNM THDHVINAMILK59.000-0,34%3.489.300207 tỷ+47 tỷ
VNDChứng khoán VNDIRECT17.100-0,58%11.877.500206 tỷ-11 tỷ
HDBHDBank25.200+0,40%8.151.600205 tỷ-36 tỷ
VCB THDHVietcombank61.6000,00%3.152.300195 tỷ-8 tỷ
VIBVIBBank16.150+1,25%11.899.900193 tỷ-7 tỷ
BSRLọc Hóa dầu Bình Sơn28.100+0,18%6.629.500187 tỷ+0 tỷ
MSNTập đoàn Masan71.100+0,14%2.524.400181 tỷ+9 tỷ
GAS NHTHDHPV Gas85.100+3,15%1.976.800168 tỷ+4 tỷ
CTG DHVietinBank33.400+0,15%4.908.900164 tỷ+6 tỷ
VJC NHVietjet Air180.800+1,86%907.600164 tỷ+38 tỷ
VCKChứng Khoán VPS33.400+1,21%4.573.600151 tỷ-0 tỷ
NVLNovaland13.0000,00%10.889.900143 tỷ-9 tỷ
BID DHBIDV41.050-0,85%3.430.300142 tỷ-9 tỷ
VCIChứng khoán Vietcap23.600+0,85%5.353.400127 tỷ-1 tỷ
VREVincom Retail28.600-1,89%4.237.800123 tỷ-26 tỷ
DXGĐịa ốc Đất Xanh12.800-1,16%9.040.700117 tỷ-35 tỷ
HCMChứng khoán HSC27.000-1,64%4.151.200113 tỷ-13 tỷ
KDHNhà Khang Điền23.100-1,07%4.844.700112 tỷ-20 tỷ
BAFNông nghiệp BAF Việt Nam35.050+1,15%3.207.700112 tỷ+7 tỷ
EIBEximbank20.700+0,73%5.344.600110 tỷ-24 tỷ
OCBNgân hàng Phương Đông12.450-0,80%7.567.20096 tỷ+2 tỷ
GEEThiết bị điện GELEX92.700-2,93%990.40094 tỷ-8 tỷ
PDRBĐS Phát Đạt14.900-0,67%6.139.10092 tỷ-1 tỷ
PLXPetrolimex40.050+0,50%2.261.40091 tỷ-14 tỷ
VPIĐầu tư Văn Phú - Invest61.600+1,15%1.324.70081 tỷ-9 tỷ
DCMĐạm Cà Mau38.200+0,92%1.880.80071 tỷ-8 tỷ
KDCTập đoàn KIDO49.900-2,16%1.337.40067 tỷ-1 tỷ
TCHĐT DV Tài chính Hoàng Huy14.950-0,33%4.363.50066 tỷ-21 tỷ
MCHHàng Tiêu Dùng MaSan130.3000,00%473.10061 tỷ-2 tỷ
VPLVinpearl 87.000-3,23%684.60060 tỷ-19 tỷ
POWĐiện lực Dầu khí Việt Nam13.500-0,74%4.267.90058 tỷ+0 tỷ
GVRTập đoàn CN Cao su VN35.000-1,13%1.481.20052 tỷ-0 tỷ
PNJVàng Phú Nhuận62.0000,00%783.60049 tỷ-6 tỷ
VSCVICONSHIP18.500+0,27%2.516.10047 tỷ+1 tỷ
GELHạ tầng GELEX30.500-1,29%1.496.10046 tỷ-3 tỷ
DIGDIC Corp12.600-0,79%3.542.70045 tỷ-1 tỷ
NLGBĐS Nam Long25.400-2,12%1.677.20043 tỷ-5 tỷ
PETDịch vụ Tổng hợp Dầu khí48.900-0,20%879.10043 tỷ-0 tỷ
KBCTCT Đô thị Kinh Bắc30.700-0,97%1.362.20042 tỷ-7 tỷ
SABSABECO48.6000,00%850.80042 tỷ+10 tỷ
PVTVận tải Dầu khí PVTrans19.650-1,01%2.060.80041 tỷ+8 tỷ
VCGVINACONEX19.6000,00%1.975.00039 tỷ-4 tỷ
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí24.200-0,82%1.578.40038 tỷ-9 tỷ
GMDGemadept76.000+0,53%490.30037 tỷ+13 tỷ
HAHVận tải và Xếp dỡ Hải An53.300-0,74%689.80037 tỷ-2 tỷ
CTDXây dựng Coteccons70.800-1,12%514.90037 tỷ+3 tỷ
PVDKhoan Dầu khí PVDrilling30.000-0,50%1.216.10036 tỷ+2 tỷ
LPBLPBank45.500-1,19%736.70034 tỷ-2 tỷ
TCXChứng khoán TCBS38.100-0,78%851.90033 tỷ-17 tỷ
SSBSeABank14.550+0,34%2.178.70032 tỷ+3 tỷ
FRT NHBán lẻ FPT121.000+1,68%260.70032 tỷ+30 tỷ
DGCHóa chất Đức Giang45.750+1,33%594.10027 tỷ-7 tỷ
HAGHoàng Anh Gia Lai15.2500,00%1.669.50025 tỷ+6 tỷ
HSGTập đoàn Hoa Sen11.700-0,85%2.142.70025 tỷ-2 tỷ
DBCTập đoàn DABACO18.5000,00%1.242.00023 tỷ+2 tỷ
EVFTài chính Tổng hợp Điện lực13.450-0,74%1.675.60023 tỷ-1 tỷ
NABNgân hàng Nam Á12.300+2,07%1.736.80021 tỷ+4 tỷ
VPXChứng khoán VPBank25.400-0,97%824.40021 tỷ-11 tỷ
KHGTập đoàn Khải Hoàn Land5.050-0,20%4.128.30021 tỷ-0 tỷ
HHPHHP Global14.700-0,34%1.286.40019 tỷ-2 tỷ
HHVĐầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả11.400-0,44%1.647.60019 tỷ+0 tỷ
AAAAn Phát Bioplastics7.260+2,25%2.401.20018 tỷ+2 tỷ
BVHTập đoàn Bảo Việt65.600-2,81%261.30017 tỷ-0 tỷ
AGG NHBất động sản An Gia12.600+6,78%1.356.20017 tỷ+4 tỷ
TCMDệt may Thành Công20.2500,00%815.40016 tỷ+0 tỷ
ORSChứng khoán Tiên Phong12.650-0,39%1.263.20016 tỷ+0 tỷ
DGWThế Giới Số38.900-0,64%405.00016 tỷ-1 tỷ
VABNgân hàng Việt Á10.900+0,93%1.389.40015 tỷ+0 tỷ
REECơ Điện Lạnh REE50.400-0,40%300.10015 tỷ+0 tỷ
BCMBecamex Group52.600-1,13%281.70015 tỷ-5 tỷ
CTRCông trình Viettel87.800-0,79%159.20014 tỷ-1 tỷ
IJCBecamex IJC9.500+0,53%1.450.80014 tỷ-1 tỷ
KLBKienlongBank14.350+1,41%963.00014 tỷ+0 tỷ
NKGThép Nam Kim13.3000,00%1.029.90014 tỷ+0 tỷ
CTSChứng khoán Vietinbank21.450+0,47%605.10013 tỷ-3 tỷ
VTPBưu chính Viettel63.900-0,16%202.80013 tỷ+0 tỷ
SBTMía đường Thành Thành Công - Biên Hòa21.550-1,60%592.90013 tỷ-1 tỷ
KOSCông ty KOSY38.100-0,52%332.70013 tỷ-0 tỷ
NAFNafoods Group50.300-0,20%248.50012 tỷ-1 tỷ
FTSChứng khoán FPT23.0000,00%522.20012 tỷ+2 tỷ
BMPNhựa Bình Minh135.000-0,15%81.90011 tỷ-2 tỷ
HDCPhát triển Nhà BR-VT17.7000,00%621.80011 tỷ+2 tỷ
LCGLIZEN9.160+1,22%1.184.40011 tỷ+1 tỷ
HQCĐịa ốc Hoàng Quân2.680-1,83%3.915.50011 tỷ-1 tỷ
HSLThực phẩm Hồng Hà6.900+0,58%1.447.60010 tỷ+0 tỷ
HDGTập đoàn Hà Đô21.150-0,70%481.30010 tỷ-2 tỷ
VGCTổng Công ty Viglacera41.900-0,48%241.50010 tỷ-1 tỷ
DSEChứng Khoán DNSE21.750+1,40%455.10010 tỷ-0 tỷ
DCLDược phẩm Cửu Long37.700-1,57%260.20010 tỷ-0 tỷ
PHRCao su Phước Hòa63.600-1,40%150.70010 tỷ-0 tỷ
TCIChứng khoán Thành Công12.250-1,61%779.5009 tỷ-0 tỷ
LDGĐầu tư LDG3.350+2,45%2.723.3009 tỷ+0 tỷ
SZCSonadezi Châu Đức23.600-0,42%385.6009 tỷ-1 tỷ
HHSĐầu tư DV Hoàng Huy11.150-0,89%806.7009 tỷ-1 tỷ
SCSDV Hàng hóa Sài Gòn49.950-0,50%180.9009 tỷ-6 tỷ
TALĐầu Tư Bất Động Sản Taseco27.550-3,67%297.2008 tỷ-3 tỷ
VHCThủy sản Vĩnh Hoàn57.100+0,18%145.1008 tỷ+0 tỷ
BWENước - Môi trường Bình Dương43.500-1,14%185.4008 tỷ-9 tỷ
BSIChứng khoán BIDV33.300-0,60%238.5008 tỷ+1 tỷ
SIPĐầu tư Sài Gòn VRG52.0000,00%151.8008 tỷ-0 tỷ
ANVThủy sản Nam Việt20.400-0,97%379.5008 tỷ-2 tỷ
DXSDịch vụ BĐS Đất Xanh7.300-2,14%1.014.3007 tỷ-0 tỷ
VVSĐầu tư Phát triển Máy Việt Nam112.500+1,35%66.4007 tỷ-1 tỷ
DHCĐông Hải Bến Tre37.000+0,82%199.3007 tỷ+0 tỷ
PANTập đoàn PAN22.700-0,44%312.5007 tỷ+1 tỷ
CTICường Thuận IDICO20.0000,00%346.8007 tỷ+0 tỷ
DPGTập đoàn Đạt Phương39.4500,00%167.2007 tỷ+0 tỷ
TTAXD và PT Trường Thành10.450-0,48%634.9007 tỷ-0 tỷ
VDSChứng khoán Rồng Việt13.800-0,36%452.4006 tỷ-0 tỷ
AANCông ty Cổ phần Lương thực A An22.350+0,22%276.8006 tỷ0 tỷ
FCNFECON CORP11.950+0,42%459.3006 tỷ+0 tỷ
PACPin Ắc quy Miền Nam19.300+1,05%269.0005 tỷ+0 tỷ
RYGSản xuất và Đầu tư Hoàng Gia9.420-1,36%523.7005 tỷ-0 tỷ
DPRCao su Đồng Phú40.500-0,74%118.7005 tỷ-1 tỷ
IDIĐầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I5.680+0,53%828.1005 tỷ+0 tỷ
CTFCity Auto17.7000,00%253.9004 tỷ-0 tỷ
KSBKhoáng sản Bình Dương14.900-0,33%292.1004 tỷ+0 tỷ
DLGĐức Long Gia Lai2.720-2,86%1.587.6004 tỷ-0 tỷ
ELCELCOM15.8500,00%267.8004 tỷ+1 tỷ
HVNVietnam Airlines21.150+0,71%187.4004 tỷ-1 tỷ
CMGTập đoàn Công nghệ CMC27.2000,00%144.9004 tỷ-0 tỷ
YEGTập đoàn Yeah18.600+0,82%433.9004 tỷ+0 tỷ
PTBCông ty Cổ phần Phú Tài37.100-0,67%101.5004 tỷ-3 tỷ
QCGQuốc Cường Gia Lai12.950-0,77%274.6004 tỷ+0 tỷ
ITDCông nghệ ITD15.600+0,97%241.6004 tỷ-0 tỷ
VOSVận tải Biển Việt Nam11.700-0,85%291.4003 tỷ+0 tỷ
TDPCông ty Thuận Đức29.000+0,69%118.7003 tỷ-0 tỷ
SCRTTC Land5.150-0,19%662.8003 tỷ-0 tỷ
SGRĐịa ốc Sài Gòn13.550-1,09%258.1003 tỷ-0 tỷ
MSHMay Sông Hồng33.7000,00%93.8003 tỷ-1 tỷ
PVPVận tải Dầu khí Thái Bình Dương17.400-0,85%174.2003 tỷ+1 tỷ
CIGXây dựng COMA 186.270-3,54%449.9003 tỷ-0 tỷ
DRCCao su Đà Nẵng11.750-0,42%238.1003 tỷ-1 tỷ
SBGTập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba13.450-0,37%205.9003 tỷ+0 tỷ
TDCBecamex TDC10.450+1,95%259.6003 tỷ+0 tỷ
DBDDược - TB Y tế Bình Định50.500+2,33%53.3003 tỷ+1 tỷ
AGRAgriseco13.9500,00%185.7003 tỷ-0 tỷ
NTLĐô thị Từ Liêm15.400-0,32%164.7003 tỷ-1 tỷ
TLGTập đoàn Thiên Long48.050-0,41%50.2002 tỷ-1 tỷ
SMCĐầu tư Thương mại SMC10.7000,00%222.6002 tỷ+0 tỷ
CSVHóa chất Cơ bản miền Nam23.900-0,21%97.5002 tỷ+0 tỷ
CRCCreate Capital Việt Nam6.230+0,16%374.9002 tỷ-0 tỷ
CREBất động sản Thế Kỷ7.460+0,67%293.4002 tỷ-0 tỷ
EVGTập đoàn Everland5.9300,00%363.9002 tỷ-0 tỷ
SJDThủy điện Cần Đơn14.000-0,71%154.4002 tỷ+0 tỷ
TSCKỹ thuật NN Cần Thơ2.310-3,35%882.5002 tỷ-0 tỷ
APGChứng khoán APG5.170+6,82%381.7002 tỷ+0 tỷ
VNEXây dựng điện Việt Nam2.930-2,66%666.1002 tỷ+0 tỷ
SHIQuốc tế Sơn Hà13.900-0,36%141.1002 tỷ-1 tỷ
MCMGiống bò sữa Mộc Châu27.600+0,18%66.4002 tỷ+0 tỷ
FITTập đoàn F.I.T3.8900,00%453.1002 tỷ-0 tỷ
CDCChương Dương Corp18.700+1,63%88.2002 tỷ-0 tỷ
TSAĐầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn15.200+0,66%102.8002 tỷ-0 tỷ
GEGĐiện Gia Lai13.3500,00%115.1002 tỷ-0 tỷ
ASMTập đoàn Sao Mai5.810+0,17%258.1002 tỷ+0 tỷ
TLDĐT XD và PT Đô thị Thăng Long8.5200,00%161.4001 tỷ+0 tỷ
BFCPhân bón Bình Điền56.500-0,35%23.8001 tỷ-0 tỷ
DHAHóa An47.900+0,74%26.3001 tỷ-0 tỷ
HIIAn Tiến Industries6.000+1,69%205.0001 tỷ+0 tỷ
VTOVITACO10.7000,00%113.7001 tỷ-0 tỷ
APHTập đoàn An Phát Holdings5.560+0,18%215.1001 tỷ+0 tỷ
SMBBia Sài Gòn - Miền Trung38.850+0,13%31.0001 tỷ-0 tỷ
MIGBảo hiểm Quân đội18.000-0,55%66.5001 tỷ+0 tỷ
HVHĐầu tư và Công nghệ HVC10.1500,00%114.8001 tỷ-0 tỷ
HPXĐầu tư Hải Phát4.3500,00%262.6001 tỷ+0 tỷ
LHGKCN Long Hậu28.250+0,36%40.3001 tỷ+0 tỷ
PPCNhiệt điện Phả Lại9.670-0,21%117.4001 tỷ-0 tỷ
NNCĐá Núi Nhỏ43.950+0,11%23.9001 tỷ-0 tỷ
NHAPT Nhà và Đô thị Nam HN11.250-0,88%91.1001 tỷ-0 tỷ
HTNHưng Thịnh Incons7.150-0,28%143.9001 tỷ-0 tỷ
VIPVận tải Xăng dầu VIPCO11.3500,00%88.6001 tỷ+0 tỷ
VPGĐầu tư TMại XNK Việt Phát2.910-4,59%321.0001 tỷ-0 tỷ
BMIBảo hiểm Bảo Minh14.400-0,35%62.9001 tỷ-0 tỷ
ITCĐầu tư kinh doanh Nhà12.200-1,61%72.1001 tỷ-0 tỷ
HPAPhát triển Nông nghiệp Hoà Phát33.750+0,15%26.2001 tỷ-0 tỷ
VPDPhát triển Điện lực Việt Nam22.600-3,62%38.6001 tỷ-0 tỷ
SAMSAM Holdings6.0500,00%141.3001 tỷ+0 tỷ
HAXÔ tô Hàng Xanh9.790-0,31%84.7001 tỷ-0 tỷ
TTFGỗ Trường Thành2.240+0,45%367.4001 tỷ-0 tỷ
AFXXNK Nông sản Thực phẩm An Giang10.3500,00%75.8001 tỷ0 tỷ
HIDHalcom Vietnam4.150+0,24%187.5001 tỷ+0 tỷ
OGCTập đoàn Đại Dương2.910-0,34%260.1001 tỷ-0 tỷ
SZLSonadezi Long Thành48.700-0,31%15.5001 tỷ-0 tỷ
NTCKCN Nam Tân Uyên137.8000,00%5.0001 tỷ-0 tỷ
TLHThép Tiến Lên4.390+0,23%152.4001 tỷ+0 tỷ
TVSChứng khoán Thiên Việt12.900-0,39%49.4001 tỷ+0 tỷ
GSPVận tải Sản phẩm Khí Quốc tế11.3500,00%54.2001 tỷ-0 tỷ
BICBảo hiểm BIDV24.700+0,41%24.5001 tỷ+1 tỷ
SKGTàu Cao tốc Superdong9.080-0,44%65.7001 tỷ-0 tỷ
GILXNK Bình Thạnh11.650-0,85%50.4001 tỷ-0 tỷ
DAHTập đoàn Khách sạn Đông Á3.490-0,29%167.8001 tỷ-0 tỷ
DVPĐT và PT Cảng Đình Vũ70.000+0,72%8.1001 tỷ+0 tỷ
NCTDV Hàng hóa Nội Bài91.900+0,11%6.0001 tỷ-0 tỷ
MCPIn và Bao bì Mỹ Châu27.700+0,73%20.0001 tỷ-0 tỷ
ADSDệt sợi DAMSAN9.160+0,44%57.6001 tỷ-0 tỷ
HTIPT Hạ tầng IDICO20.500-0,73%24.7001 tỷ+0 tỷ
ILBICD Tân Cảng Long Bình22.0000,00%23.1001 tỷ+0 tỷ
TNHTập đoàn Bệnh viện TNH9.200-0,22%51.0000 tỷ-0 tỷ
TRCCao su Tây Ninh76.5000,00%6.1000 tỷ+0 tỷ
SJSSJ Group49.0000,00%9.2000 tỷ+0 tỷ
VSHThủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh42.650-0,23%10.5000 tỷ-0 tỷ
PDNCảng Đồng Nai99.000+0,30%4.4000 tỷ-0 tỷ
SRFSEAREFICO8.800+1,15%49.8000 tỷ+0 tỷ
DHGDược Hậu Giang93.2000,00%4.3000 tỷ+0 tỷ
LBMKhoáng sản Lâm Đồng28.0000,00%13.3000 tỷ+0 tỷ
STKSợi Thế Kỷ11.100-1,77%33.0000 tỷ-0 tỷ
ASPDầu khí An Pha7.380+1,10%50.1000 tỷ-0 tỷ
ACCĐầu tư và XD Bình Dương ACC12.600-1,95%29.3000 tỷ-0 tỷ
EVEEverpia9.130-1,30%39.4000 tỷ+0 tỷ
VNLVinalink Logistics18.6500,00%19.2000 tỷ+0 tỷ
PDVVận tải Phương Đông Việt9.150-0,22%38.9000 tỷ-0 tỷ
FIRĐịa ốc First Real5.080-0,59%67.7000 tỷ-0 tỷ
VFGKhử trùng Việt Nam46.200-0,43%7.4000 tỷ+0 tỷ
TCLTan Cang Logistics30.450+0,83%11.0000 tỷ-0 tỷ
HAPTập đoàn Hapaco6.080-6,89%53.7000 tỷ-0 tỷ
CMXCAMIMEX Group5.550+0,36%59.0000 tỷ+0 tỷ
DRHDRH Holdings2.040-1,92%155.9000 tỷ-0 tỷ
TEGTrường Thành Energy Group5.980-1,81%50.4000 tỷ-0 tỷ
JVCĐầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam3.800-1,81%75.2000 tỷ+0 tỷ
SVTCông nghệ SG Viễn Đông10.550-0,47%26.6000 tỷ-0 tỷ
VRCBất động sản và Đầu tư VRC12.800-1,16%21.7000 tỷ-0 tỷ
IMPDược phẩm Imexpharm46.1500,00%5.6000 tỷ+0 tỷ
TDGĐầu tư TDG Global2.400-1,64%103.9000 tỷ-0 tỷ
CKGTập đoàn CIC7.000-0,71%34.0000 tỷ-0 tỷ
CNGCNG Việt Nam22.000-0,90%10.7000 tỷ-0 tỷ
LIXBột Giặt LIX29.000-0,68%7.7000 tỷ-0 tỷ
TDHThủ Đức House3.7900,00%58.2000 tỷ+0 tỷ
SHPThủy điện Miền Nam35.200+0,57%6.1000 tỷ0 tỷ
BKGĐầu tư BKG Việt Nam2.600-3,70%79.0000 tỷ+0 tỷ
THGXD Tiền Giang36.750-0,27%5.6000 tỷ-0 tỷ
GDTGỗ Đức Thành18.000-0,28%11.1000 tỷ+0 tỷ
LGLLong Giang Land4.960-4,62%38.0000 tỷ-0 tỷ
MHCCTCP MHC9.400-3,19%20.0000 tỷ-0 tỷ
SAVSavimex13.400+5,93%13.9000 tỷ-0 tỷ
NHTSản xuất và Thương mại Nam Hoa11.400+2,24%16.0000 tỷ-0 tỷ
TCOJanus Group11.850-1,25%15.0000 tỷ-0 tỷ
HRCCao su Hòa Bình42.900+6,72%4.0000 tỷ-0 tỷ
BMCKhoáng sản Bình Định12.300+0,82%13.8000 tỷ-0 tỷ
NHHNhựa Hà Nội10.250+0,49%16.1000 tỷ-0 tỷ
PHCXây dựng Phục Hưng Holdings4.640-0,22%33.9000 tỷ-0 tỷ
DSCChứng khoán DSC13.200+1,54%12.0000 tỷ+0 tỷ
PLPSX và CN Nhựa Pha Lê4.260+1,91%37.4000 tỷ-0 tỷ
CLLCảng Cát Lái30.000+0,33%5.2000 tỷ+0 tỷ
SGNPhục vụ mặt đất Sài Gòn52.8000,00%2.9000 tỷ-0 tỷ
KHPĐiện lực Khánh Hòa10.0500,00%14.9000 tỷ-0 tỷ
CHPThủy điện Miền Trung27.500+0,36%5.4000 tỷ-0 tỷ
CLCThuốc lá Cát Lợi51.000-0,97%2.7000 tỷ-0 tỷ
PGVTổng Công ty Phát điện 323.2500,00%5.7000 tỷ-0 tỷ
ACLThủy sản CL An Giang11.800-5,22%10.5000 tỷ+0 tỷ
CCLĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long4.390-0,23%28.8000 tỷ-0 tỷ
SVDĐầu tư & Thương mại Vũ Đăng4.960+1,85%26.4000 tỷ-0 tỷ
UICPhát triển Nhà và Đô thị IDICO66.000+6,45%1.8000 tỷ-0 tỷ
SBASông Ba JSC27.000+1,69%4.4000 tỷ-0 tỷ
HTGDệt may Hòa Thọ40.600+0,25%2.8000 tỷ-0 tỷ
HARBĐS An Dương Thảo Điền3.300-1,79%33.5000 tỷ+0 tỷ
TNITập đoàn Thành Nam4.790+1,91%22.4000 tỷ+0 tỷ
PGCGas Petrolimex13.550-0,73%7.7000 tỷ+0 tỷ
ACGGỗ An Cường33.450-0,15%3.1000 tỷ-0 tỷ
CSMCao su Miền Nam11.950+0,42%8.4000 tỷ+0 tỷ
TVTMay Việt Thắng15.900+5,65%6.5000 tỷ-0 tỷ
TNTTập đoàn TNT11.300-1,31%8.6000 tỷ+0 tỷ
ABSDV Nông nghiệp Bình Thuận2.930+0,34%31.5000 tỷ0 tỷ
VPHVạn Phát Hưng3.680-0,54%25.3000 tỷ-0 tỷ
TRATraphaco79.000-1,13%1.1000 tỷ-0 tỷ
KMRMIRAE2.620-1,87%32.3000 tỷ+0 tỷ
HCDSX và Thương mại HCD6.990+0,58%12.2000 tỷ-0 tỷ
TMPThủy điện Thác Mơ48.050+2,23%1.7000 tỷ+0 tỷ
DRLThủy điện - Điện lực 344.6500,00%1.8000 tỷ-0 tỷ
TMTÔ tô TMT11.750-1,26%6.6000 tỷ-0 tỷ
ADPSơn Á Đông22.8000,00%3.3000 tỷ-0 tỷ
TIPPT KCN Tín Nghĩa18.050-1,37%4.1000 tỷ-0 tỷ
HASHacisco9.040+6,60%8.0000 tỷ+0 tỷ
SFGPhân bón Miền Nam10.950+1,39%5.5000 tỷ-0 tỷ
VMDY Dược phẩm Vimedimex14.6000,00%4.1000 tỷ-0 tỷ
DTABĐS Đệ Tam3.4900,00%16.9000 tỷ-0 tỷ
BCEXD và GT Bình Dương8.5900,00%6.5000 tỷ-0 tỷ
LAFChế biến Hàng XK Long An17.400+1,16%3.2000 tỷ-0 tỷ
TCTCáp treo Tây Ninh19.350-0,51%2.7000 tỷ-0 tỷ
PJTVận tải thủy PETROLIMEX9.300+4,49%5.1000 tỷ-0 tỷ
DTLĐại Thiên Lộc9.800-1,51%4.7000 tỷ+0 tỷ
DQCTập đoàn Điện Quang9.410-0,95%4.8000 tỷ-0 tỷ
VSIĐầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước22.000+3,29%2.0000 tỷ-0 tỷ
HMCKim khí TP.HCM11.350-0,87%3.7000 tỷ+0 tỷ
FCMBê tông Phan Vũ Hà Nam3.3200,00%12.8000 tỷ-0 tỷ
LSSMía đường Lam Sơn8.2000,00%5.1000 tỷ-0 tỷ
AATTập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa2.820-0,35%14.8000 tỷ-0 tỷ
HUBXây lắp Huế12.9000,00%2.9000 tỷ-0 tỷ
DSNCông viên nước Đầm Sen37.450+0,13%9000 tỷ+0 tỷ
FMCThực phẩm Sao Ta35.150+0,14%9000 tỷ-0 tỷ
PTCĐầu tư ICAPITAL6.5100,00%4.6000 tỷ+0 tỷ
BHNHABECO29.6000,00%1.0000 tỷ+0 tỷ
NSCTập đoàn Giống cây trồng Việt Nam71.9000,00%4000 tỷ-0 tỷ
BTPNhiệt điện Bà Rịa8.330-0,12%3.4000 tỷ-0 tỷ
PGIBảo hiểm PJICO17.900-4,02%1.4000 tỷ-0 tỷ
TMSTransimex38.900-0,26%6000 tỷ-0 tỷ
TNCCao su Thống Nhất30.350-6,90%7000 tỷ-0 tỷ
ASTDịch vụ Hàng không Taseco71.100-1,80%3000 tỷ-0 tỷ
NBB577 CORP17.150-0,87%1.2000 tỷ-0 tỷ
TYADây và Cáp điện Taya18.850-1,57%1.0000 tỷ+0 tỷ
NAVTấm lợp và gỗ Nam Việt14.8000,00%1.2000 tỷ-0 tỷ
DMCDược phẩm DOMESCO58.600-2,01%3000 tỷ+0 tỷ
VTBViettronics Tân Bình13.350-3,96%1.3000 tỷ-0 tỷ
VNGDL Thành Thành Công6.590+2,17%2.7000 tỷ-0 tỷ
ABTThủy sản Bến Tre55.300-0,18%3000 tỷ+0 tỷ
RALBóng đèn Phích nước Rạng Đông83.500-0,83%2000 tỷ-0 tỷ
TBCThủy điện Thác Bà32.7500,00%5000 tỷ-0 tỷ
ASGTập đoàn ASG16.800-0,59%8000 tỷ-0 tỷ
VCAThép VICASA6.2000,00%2.1000 tỷ-0 tỷ
ANTRau quả thực phẩm An Giang25.750-0,19%5000 tỷ+0 tỷ
DHMKhoáng sản Dương Hiếu6.100+0,33%1.7000 tỷ-0 tỷ
QNPCảng Quy Nhơn31.7000,00%3000 tỷ0 tỷ
PGDPV GAS D22.500-0,22%4000 tỷ-0 tỷ
GMHMinh Hưng Quảng Trị7.5000,00%1.2000 tỷ-0 tỷ
VIDViễn Đông4.910-0,20%1.9000 tỷ-0 tỷ
GHCThủy điện Gia Lai26.500+0,76%3000 tỷ-0 tỷ
TVBChứng khoán T-Cap7.490-0,13%1.0000 tỷ-0 tỷ
ICTViễn thông - Tin học Bưu điện17.700+1,14%4000 tỷ-0 tỷ
HNAThủy điện Hủa Na22.900+6,02%3000 tỷ0 tỷ
SHASơn Hà Sài Gòn4.000-0,25%1.4000 tỷ-0 tỷ
VPSThuốc sát trùng Việt Nam8.650-0,35%6000 tỷ-0 tỷ
HTLÔ tô Trường Long21.500+0,47%2000 tỷ-0 tỷ
SRCCao su Sao Vàng40.900-4,22%1000 tỷ-0 tỷ
PTLVictory Group2.5900,00%1.3000 tỷ-0 tỷ
SGTSài Gòn Telecom14.900-1,32%2000 tỷ-0 tỷ
DATĐT Du lịch và PT Thủy sản8.350+4,38%3000 tỷ-0 tỷ
PMGĐT và SX Petro Miền Trung6.400-0,78%3000 tỷ-0 tỷ
SFCNhiên liệu Sài Gòn17.000+6,92%1000 tỷ-0 tỷ
SVCSAVICO16.8000,00%1000 tỷ-0 tỷ
NVTNinh Vân Bay7.6400,00%2000 tỷ+0 tỷ
HTVLogistics Vicem13.900+1,46%1000 tỷ-0 tỷ
YBMKhoáng sản CN Yên Bái10.0000,00%1000 tỷ-0 tỷ
VNSÁnh Dương Việt Nam7.850+1,95%1000 tỷ-0 tỷ
CCCXây Dựng CDC7.700+0,52%1000 tỷ0 tỷ
MDGXây dựng Miền Đông37.6000,00%00 tỷ-0 tỷ
ABRĐầu tư Nhãn Hiệu Việt12.4000,00%00 tỷ+0 tỷ
ADGClever Group8.4400,00%00 tỷ-0 tỷ
BCGBamboo Capital2.5300,00%00 tỷ-0 tỷ
TCRGốm sứ TAICERA2.3600,00%00 tỷ+1 tỷ
TCDTập đoàn Xây dựng Tracodi1.8900,00%00 tỷ+0 tỷ
LGCĐầu tư Cầu đường CII64.8000,00%00 tỷ-0 tỷ
SMAThiết bị Phụ tùng Sài Gòn7.3300,00%00 tỷ-0 tỷ
SPMS.P.M CORP8.5000,00%00 tỷ+0 tỷ
DTTKỹ nghệ Đô Thành17.6500,00%00 tỷ+0 tỷ
TTEĐT Năng lượng Trường Thịnh33.9000,00%00 tỷ+0 tỷ
STGKho Vận Miền Nam30.0500,00%00 tỷ+0 tỷ
SSCGiống cây trồng Miền Nam27.9000,00%00 tỷ-0 tỷ
TPCNhựa Tân Đại Hưng6.0000,00%00 tỷ+0 tỷ
TDMNước Thủ Dầu Một57.5000,00%00 tỷ-0 tỷ
TDWCấp nước Thủ Đức48.5000,00%00 tỷ-0 tỷ
TIXTANIMEX41.2500,00%00 tỷ-0 tỷ
OPCDược phẩm OPC23.9000,00%00 tỷ-0 tỷ
GTAGỗ Thuận An8.8800,00%00 tỷ-0 tỷ
FDCFIDECO21.5000,00%00 tỷ+0 tỷ
DXVVật liệu Xây dựng Đà Nẵng3.8700,00%00 tỷ-0 tỷ
CRVTập đoàn Bất động sản CRV27.8000,00%00 tỷ-0 tỷ
PITXNK PETROLIMEX7.5000,00%00 tỷ-0 tỷ
PNCVăn hóa Phương Nam31.8000,00%00 tỷ-0 tỷ
DBTDược phẩm Bến Tre11.2500,00%00 tỷ-0 tỷ
CVTCMC JSC26.9000,00%00 tỷ-0 tỷ
VDPDược phẩm VIDIPHA50.3000,00%00 tỷ-0 tỷ
VCFVinaCafé Biên Hòa298.6000,00%00 tỷ-0 tỷ
CLWCấp nước Chợ Lớn42.9500,00%00 tỷ-24 tỷ
SFIVận tải SAFI28.0000,00%00 tỷ+0 tỷ
COMVật tư - Xăng dầu30.7500,00%00 tỷ-0 tỷ
CMVThương nghiệp Cà Mau8.1000,00%00 tỷ-0 tỷ
SBVSiam Brothers Việt Nam6.4500,00%00 tỷ-0 tỷ
BTTTM - DV Bến Thành40.6000,00%00 tỷ-0 tỷ
CCICIDICO19.0000,00%00 tỷ0 tỷ
BRCCao su Bến Thành12.0000,00%00 tỷ+0 tỷ
AAMThủy sản Mekong6.8000,00%00 tỷ+0 tỷ

Dữ liệu từ vnstock (nguồn VCI), phục vụ nghiên cứu & thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư. Phạm vi: sàn HOSE. Giá đơn vị VND. GTGD = giá trị giao dịch khớp lệnh, KN ròng = mua/bán ròng khối ngoại.