📅 Báo cáo tuần
Phân tích thị trường · Phiên 11/09/2026

VN-Index 1.795,21

-34,02 điểm (-1,86%) · Thanh khoản khớp lệnh 15.340 tỷ
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

Phiên 11/09 VN-Index đóng cửa 1.795,21 điểm (-34,02 điểm, -1,86%) — phiên giảm mạnh nhất của chuỗi dữ liệu gần đây và là lời xác nhận thẳng thừng cho cảnh báo đã treo suốt hai báo cáo trước. Cấu trúc phiên xấu ở mọi chi tiết: mở cửa 1.820,11, cao nhất chỉ 1.822,44 (tức chỉ số gần như KHÔNG hề giao dịch trên giá mở cửa), thấp nhất 1.795,21 và ĐÓNG CỬA ĐÚNG BẰNG GIÁ THẤP NHẤT PHIÊN — bên bán kiểm soát toàn bộ thời gian giao dịch và không có lực đỡ nào ở cuối phiên. Đi kèm là thanh khoản khớp lệnh 15.340,08 tỷ đồng (684,31 triệu cp), mức CAO NHẤT kể từ 26/08 (16.443,73 tỷ) và cao hơn +27,5% so bình quân bốn phiên 07–10/09 (13.670,31 / 10.815,84 / 12.366,29 / 11.257,31 — bình quân 12.027,44 tỷ). Giá giảm mạnh trên thanh khoản tăng vọt, đóng cửa tại đáy phiên: đó là mẫu hình phân phối, không phải rũ bỏ kỹ thuật. Nhìn cả tuần, VN-Index đi từ 1.853,08 (04/09) về 1.795,21 (11/09), tức -57,87 điểm, -3,12%, xoá sạch nhịp tăng bảy phiên mà báo cáo 04/09 đã từ chối mua đuổi. Chỉ số hiện chỉ còn đứng trên MA20 1.791,30 vỏn vẹn +0,22% và trên MA50 1.781,78 +0,75%, RSI hạ từ 68,4 về 50,2, cách đỉnh vùng dữ liệu 1.878,02 (24/06) -4,41%. Điều quan trọng nhất cần đọc ra: chỉ số còn trên MA20 nhưng rổ theo dõi thì không — 7 trong 9 mã đã đóng DƯỚI MA20 của chính nó (HPG -1,75%, SSI -1,34%, NKG -5,69%, VIX -1,92%, DIG -2,86%, DXG -6,18%, GEX -5,52% so MA20 tương ứng), chỉ FPT (+1,96% trên MA20) và VPB (+2,23%) còn đứng trên. Cấu trúc dẫn dắt cực hẹp mà báo cáo 04/09 mô tả ở chiều tăng nay lộ ra ở chiều giảm: chỉ số được vài mã trụ giữ trên MA20 trong khi phần lớn cổ phiếu đã gãy. NAV quỹ 42.228.337đ, -15,54% so vốn góp, giảm -250.000đ (-0,59%) so phiên 04/09 (42.478.337đ) trong khi chỉ số mất -3,12% cùng quãng. Lần đầu tiên trong nhiều phiên, quỹ VƯỢT TRỘI thị trường, và lý do chính là thứ đã bị phê bình suốt bốn báo cáo trước: 32.578.337đ tiền mặt, chiếm 77,15% NAV.

Bối cảnh vĩ mô

Bộ dữ liệu của phiên này chỉ gồm giá và thanh khoản từ cafef.vn, không chứa số liệu vĩ mô, nên phần này giữ đúng vai trò bối cảnh tham chiếu và KHÔNG viện dẫn bất kỳ con số vĩ mô nào. Điều duy nhất dữ liệu thị trường tự nói lên là trạng thái khẩu vị rủi ro: khi một phiên giảm phân bổ đều theo bậc thang rủi ro — tầng A (FPT, VPB) giảm bình quân -2,21%, tầng B (HPG, SSI, NKG) -3,36%, tầng C (VIX, DIG, DXG, GEX) -3,69% trong phiên 11/09 — thì đó là hành vi giảm rủi ro hệ thống của dòng tiền chứ không phải câu chuyện riêng của một ngành. Tính cả tuần 04/09→11/09 bậc thang này còn dốc hơn nhiều: tầng A -1,60%, tầng B -3,51%, tầng C -6,50%, trong khi chỉ số -3,12%. Khi dòng tiền rút theo đúng thứ tự beta như vậy, giả định làm việc hợp lý cho các phiên tới là thị trường đang định giá lại rủi ro trên diện rộng, và mọi luận điểm mua phải dựa trên định giá/kỹ thuật của từng mã chứ không dựa vào kỳ vọng 'thị trường sẽ hồi'.

Dòng tiền & độ rộng

Đây là phần đáng đọc nhất của phiên. Chuỗi thanh khoản khớp lệnh bảy phiên gần nhất: 15.496,02 (28/08) → 14.662,94 (03/09) → 13.768,84 (04/09) → 13.670,31 (07/09) → 10.815,84 (08/09) → 12.366,29 (09/09) → 11.257,31 (10/09) → 15.340,08 (11/09). Toàn bộ nhịp cố gắng đi lên từ 07/09 đến 10/09 diễn ra trên thanh khoản teo tóp — phiên 08/09 chỉ 10.815,84 tỷ, thấp nhất chuỗi — và chỉ số trong bốn phiên đó đi ngang trong biên hẹp 1.821,64–1.830,44, tức gần như đứng yên mất một tuần. Rồi phiên phân phối 11/09 đến với khối lượng 684,31 triệu cp và giá trị 15.340,08 tỷ, cao hơn bất kỳ phiên nào trong nhịp đi ngang đó. Diễn giải trực tiếp: dòng tiền vắng mặt khi giá cố đi lên và xuất hiện dày đặc khi giá đi xuống — bên bán là bên có động lực thật, bên mua chỉ là lực đỡ mỏng. Ở cấp độ cổ phiếu, phiên 11/09 không có mã nào trong rổ 9 mã tăng: FPT -2,42%, DIG -1,95%, VPB -2,00%, HPG -2,52%, SSI -3,33%, VIX -3,99%, NKG -4,23%, GEX -4,39%, DXG -4,44% — bình quân rổ -3,25%, tức rổ theo dõi giảm mạnh hơn chỉ số -1,86% tới 1,39 điểm phần trăm. Độ rộng 0 tăng / 9 giảm là mức xấu nhất ghi nhận được trong các báo cáo của quỹ. Giá trị khớp lệnh từng mã cho thấy tiền tập trung ở nhóm tài chính và đầu cơ khi thoát hàng: VPB 594,32 tỷ, VIX 528,48 tỷ, SSI 494,58 tỷ, HPG 474,26 tỷ, FPT 414,37 tỷ, GEX 198,91 tỷ, DXG 164,63 tỷ, DIG 51,19 tỷ, NKG chỉ 26,23 tỷ.

Diễn biến ngành

Thép (HPG, NKG) là nhóm yếu dai dẳng nhất và đã yếu từ trước khi thị trường giảm, nên phiên 11/09 chỉ làm rõ thêm một xu hướng có sẵn. HPG 21.300đ (-2,52%) nằm dưới cả MA20 21.680 và MA50 21.910, RSI 42,8, cách đỉnh vùng dữ liệu 24.350 tới -12,5%, xu hướng 'Giảm'. NKG 10.200đ (-4,23%) là trường hợp nặng nhất rổ: giá đóng cửa ĐÚNG BẰNG đáy vùng dữ liệu 10.200, dưới MA20 10.815 (-5,69%) và MA50 11.094 (-8,06%), RSI 30,2 tức đã chạm sát ngưỡng quá bán 30, cách đỉnh -18,7%. Chứng khoán (SSI, VIX) giảm theo thanh khoản thị trường đúng như bản chất ngành: SSI 20.300đ (-3,33%), dưới MA20 20.576 nhưng vẫn trên MA50 20.132, RSI 47,4, xu hướng vẫn được xếp 'Tăng' — tức mã này gãy nông nhất trong nhóm beta cao. VIX 13.250đ (-3,99%) đã dưới cả MA20 13.509 và MA50 13.494, RSI 45,3, cách đỉnh -22,7%. Bất động sản (DIG, DXG) tiếp tục là nhóm tệ nhất tính theo tuần: DXG 10.750đ (-4,44% phiên, -8,90% tuần) dưới MA20 11.458 tới -6,18%, RSI 37,5; DIG 10.050đ (-1,95% phiên, -4,01% tuần) dưới MA20 10.346, RSI 41,2, cách đỉnh -19,3%. GEX 23.950đ (-4,39% phiên, -7,71% tuần) dưới MA20 25.350 (-5,52%), RSI 40,6, cách đỉnh -23,8% — sâu nhất rổ. Ngược lại, nhóm giữ được cấu trúc là công nghệ và ngân hàng: FPT 72.700đ tuy giảm -2,42% trong phiên nhưng CẢ TUẦN chỉ -0,14%, vẫn trên MA20 71.305 và MA50 69.878, RSI 55,7, chỉ cách đỉnh vùng dữ liệu 74.500 -2,4%; VPB 26.950đ (-2,00% phiên, -3,06% tuần) vẫn trên MA20 26.362 và MA50 26.090, RSI 55,2, cách đỉnh 27.800 -3,1%.

Điểm nhấn cổ phiếu

Danh mục thực tế chỉ còn hai vị thế và cần nhìn thẳng vào từng cái. VPB 200 cp, giá vốn 26.300, giá 26.950 → lãi +130.000đ (+2,47%); còn cách mục tiêu 40.000 tới +48,4% và cách dừng lỗ 23.100 tới -14,29%, tức biên an toàn rất rộng. Về kỹ thuật đây là mã khoẻ nhất danh mục: vẫn đứng trên MA20 +2,23% và MA50 +3,30% sau một phiên thị trường giảm 1,86%, RSI 55,2 ở vùng trung tính lành mạnh, và mức giảm cả tuần -3,06% chỉ ngang chỉ số dù beta ngành tài chính thường cao hơn. Không có lý do kỹ thuật hay quản trị rủi ro nào để động vào vị thế này. HPG 200 cp, giá vốn 24.200, giá 21.300 → lỗ -580.000đ (-11,98%), là toàn bộ phần lỗ của danh mục và hơn thế. Đây là vị thế cần quyết định: giá đã cách dừng lỗ 20.600 chỉ còn -3,29%, tức một phiên xấu nữa là chạm ngưỡng bán bắt buộc. Điều kiện mua thêm 100 cp ở giá ≤ 21.800 đặt từ 28/08 và được nhắc lại gay gắt ở 04/09 tới nay VẪN CHƯA được thi hành — và lần này, may mắn thay, việc không thi hành đã tiết kiệm tiền: HPG đã đi từ 21.700 (04/09) về 21.300, nếu mua ở 21.800 thì 100 cp đó đang lỗ. Nhưng đọc đúng bài học thì không phải 'may là không mua', mà là 'điều kiện mua đã thiếu một cổng chặn trạng thái thị trường'. Bảy mã còn lại trong rổ hiện có shares = 0 (đã bán trong các phiên trước), nên các nhãn 'Cắt lỗ' mà bộ máy sinh ra cho SSI, NKG, VIX, DIG, GEX chỉ là nhãn hình thức trên vị thế rỗng, không phải lệnh phải thi hành — cần đọc chúng như 'không mở lại vị thế', không phải 'phải bán'.

Nhận định & rủi ro

Ba nhận định có kiểm chứng được từ phiên này. THỨ NHẤT — bài học 'chỉ số vượt mốc trên thanh khoản cạn' đã đúng, và đúng nhanh. Báo cáo 04/09 kết luận nhịp tăng lên 1.853,08 là sóng dẫn dắt cực hẹp (thanh khoản thấp nhất chuỗi, 8/9 mã của rổ giảm so 28/08) và từ chối mua đuổi. Năm phiên sau, toàn bộ mức tăng đó đã bị xoá và còn âm thêm: 1.853,08 → 1.795,21, -3,12%. Quyết định không mua đuổi là quyết định đúng và cần được ghi nhận như một tiền lệ chứ không phải sự trùng hợp. THỨ HAI — bậc thang beta hoạt động đúng như bài học 'beta cao chịu đòn khi điều chỉnh' mô tả, và lần này đã có con số để định lượng: tuần 04/09→11/09 tầng A -1,60%, tầng B -3,51%, tầng C -6,50%, chỉ số -3,12%. Tầng C giảm gấp 4,06 lần tầng A. Với danh mục đặt mục tiêu tăng trưởng cao bằng cổ phiếu beta cao, con số này là lời nhắc rằng thời điểm vào tầng C quan trọng hơn nhiều so với việc chọn mã trong tầng C. THỨ BA — và đây là nhận định mới, nghịch với phê bình của bốn báo cáo trước: tuần này tiền mặt là tài sản chứ không phải chi phí. NAV -0,59% so chỉ số -3,12% là chênh lệch 2,53 điểm phần trăm, có được hoàn toàn nhờ tỷ trọng tiền mặt 77,15%. Bài học 'tiền mặt lớn khi thị trường đã trên MA20' vẫn đúng về nguyên tắc — đứng ngoài một xu hướng tăng thật là tốn kém — nhưng cần được sửa cho chính xác: cái tốn kém là đứng ngoài một xu hướng tăng CÓ DÒNG TIỀN XÁC NHẬN, chứ không phải đứng ngoài một nhịp tăng hẹp trên thanh khoản cạn. Tuần này phân biệt được hai thứ đó, và sự phân biệt ấy đáng giá 2,53 điểm phần trăm. Cuối cùng, một điểm yếu quy trình phải nói thẳng: điều kiện mua HPG đã 'đủ điều kiện' hai phiên liên tiếp mà không được thi hành, hai báo cáo liên tiếp phải nhắc lại. Một điều kiện không bao giờ được thi hành thì không phải là kế hoạch, nó chỉ là ý định. Hoặc sửa cơ chế cho lệnh tự chạy được, hoặc bỏ hẳn — giữ nguyên trạng là cách tệ nhất vì nó tạo ảo giác rằng quỹ đang có kế hoạch hành động.

Chiến lược

PHÒNG THỦ CÓ ĐIỀU KIỆN — KHÔNG BẮT DAO RƠI, NHƯNG PHẢI VIẾT LẠI ĐIỀU KIỆN MUA CHO THI HÀNH ĐƯỢC. (1) Nguyên tắc bao trùm phiên tới: một phiên đóng cửa đúng giá thấp nhất trên thanh khoản cao nhất chuỗi là mẫu hình phân phối, và quy tắc xử lý mẫu hình này là KHÔNG mua mới trong phiên kế tiếp, bất kể mã nào trông rẻ tới đâu. Chờ ít nhất một phiên đóng cửa ở nửa trên biên độ ngày để xác nhận lực cầu quay lại. (2) HPG — SỬA ĐIỀU KIỆN, KHÔNG HUỶ VỊ THẾ. Giá 21.300 chưa chạm điều kiện huỷ 'đóng dưới 21.000' đặt ở báo cáo 04/09, cũng chưa chạm dừng lỗ 20.600, nên vị thế 200 cp được GIỮ NGUYÊN. Nhưng điều kiện mua thêm 100 cp ở giá ≤ 21.800 phải được viết lại vì nó thiếu cổng chặn trạng thái thị trường — đó chính là lỗi đã suýt làm quỹ mua vào đúng đầu một tuần giảm 3,12%. Điều kiện mới, phải thoả ĐỒNG THỜI cả ba: (a) HPG đóng cửa trên MA20 của chính nó, hiện 21.680; (b) VN-Index đóng cửa trên MA20 1.791,30 trong ít nhất hai phiên liên tiếp; (c) thanh khoản khớp lệnh phiên xác nhận không thấp hơn 13.000 tỷ. Nếu cả ba thoả: mua 100 cp, chi phí ~2.180.000đ gồm phí 0,15%, tương đương 6,7% tiền mặt, giá vốn bình quân hạ từ 24.200 về ~23.367 cho 300 cp. Nếu HPG đóng dưới 21.000: huỷ vĩnh viễn ý định mua thêm. Nếu đóng dưới 20.600: BÁN TOÀN BỘ theo quy tắc dừng lỗ, không thương lượng — HPG hiện chỉ cách mốc này -3,29%, nên đây là kịch bản có xác suất thật chứ không phải giả định xa. (3) VPB — GIỮ NGUYÊN 200 cp, không mua thêm, không chốt lời. Không mua thêm vì giá 26.950 vẫn cao hơn giá vốn 26.300 (+2,47%), nguyên tắc 'không mua đuổi trên giá vốn' còn hiệu lực. Không chốt lời vì mục tiêu 40.000 còn cách +48,4%, RSI 55,2 trung tính, mã vẫn trên cả MA20 lẫn MA50 giữa một phiên thị trường xấu — đây là biểu hiện của mã khoẻ tương đối, thứ cần giữ chứ không phải thứ cần bán. Mở lại khả năng gia tăng nếu giá chỉnh về vùng 26.300–26.100 (quanh MA50 26.090, tức không cao hơn giá vốn) VÀ thị trường đã thoả điều kiện (b) ở mục 2. Huỷ mọi ý định gia tăng nếu đóng dưới MA20 26.362 hai phiên liên tiếp. (4) TIỀN MẶT 32.578.337đ (77,15% NAV) — GIỮ, và tuần này không cần xin lỗi vì điều đó. Nhưng để tiền mặt không biến thành tê liệt vĩnh viễn, đặt một cơ chế giải ngân theo BẰNG CHỨNG chứ theo mức chỉ số: lô giải ngân đầu tiên (tối đa 15% tiền mặt, ~4.900.000đ) chỉ được kích hoạt khi có đủ hai bằng chứng dòng tiền — một phiên tăng điểm với thanh khoản khớp lệnh ≥ 15.000 tỷ VÀ độ rộng rổ 9 mã đạt ít nhất 6 mã tăng. Đây chính xác là hai thứ đã VẮNG MẶT trong toàn bộ nhịp tăng 07–10/09, và là lý do nhịp đó thất bại. (5) KHÔNG mở lại vị thế ở bất kỳ mã tầng C nào (VIX, DIG, DXG, GEX) trong phiên tới. Cả bốn đều dưới MA20 lẫn MA50, RSI 37,5–45,3 — vùng yếu nhưng CHƯA quá bán, tức còn dư địa giảm tiếp mà chưa có tín hiệu đảo chiều nào. Mua tầng C lúc này là mua đúng nhóm vừa chứng minh nó giảm gấp 4 lần tầng A. (6) NKG — theo dõi đặc biệt nhưng KHÔNG mua. RSI 30,2 và giá đóng đúng đáy vùng dữ liệu 10.200 là điều kiện cần của một nhịp hồi kỹ thuật, nhưng bài học 'đừng cắt lỗ hàng loạt tại vùng quá bán' nói về việc không BÁN ở vùng này, nó không hề nói rằng nên MUA ở đây. Giá dưới MA50 -8,06% và thanh khoản chỉ 26,23 tỷ — thấp nhất rổ — cho thấy không có dòng tiền nào quan tâm; một đáy không có người mua thì không phải đáy.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
2 mã
HPG▾GIỮ 200 cp. Mua thêm 100 cp CHỈ KHI thoả đồng thời: HPG > MA20 21.680, VN-Index > MA20 1.791,30 hai phiên liên tiếp, thanh khoản ≥ 13.000 tỷ. Huỷ nếu đóng < 21.000. Bán toàn bộ nếu đóng < 20.600.

HPG 21.300đ (-2,52% phiên, -1,84% tuần) là vị thế rủi ro nhất danh mục và cũng là vị thế cần kỷ luật nhất. Mã đã dưới cả MA20 21.680 (-1,75%) và MA50 21.910 (-2,79%), RSI 42,8, xu hướng 'Giảm', cách đỉnh vùng dữ liệu 24.350 tới -12,5%. Lỗ chưa thực hiện -580.000đ (-11,98% trên giá vốn 24.200). Khoảng cách tới dừng lỗ 20.600 chỉ còn -3,29%, nghĩa là một phiên giảm mạnh như 11/09 nữa là chạm ngưỡng. Điểm đáng chú ý mang tính bào chữa cho mã: trong phiên 11/09 HPG giảm -2,52%, NHẸ HƠN bình quân rổ -3,25% và nhẹ hơn toàn bộ tầng C; cả tuần -1,84% cũng tốt hơn chỉ số -3,12%. Tức HPG đã yếu từ trước và phần lớn việc bán tháo ở mã này đã diễn ra trong các tuần trước, chứ không phải đang bắt đầu. Đó là lý do giữ vị thế thay vì bán chủ động trước mốc dừng lỗ. Nhưng lý do đó không đủ mạnh để MUA THÊM lúc này: thêm 100 cp vào một mã dưới cả hai đường trung bình, trong một thị trường vừa phân phối, là cộng rủi ro vào đúng lúc rủi ro đang được định giá lại. Ba điều kiện đồng thời ở trên chính là cổng chặn mà điều kiện cũ (chỉ có mức giá ≤ 21.800) đã thiếu.

VPB▾GIỮ 200 cp. Không mua thêm khi giá còn trên giá vốn 26.300. Không chốt lời.

VPB 26.950đ (-2,00% phiên, -3,06% tuần) là mã khoẻ nhất danh mục xét theo cấu trúc kỹ thuật: sau một phiên thị trường -1,86% và rổ -3,25%, mã vẫn giữ được vị trí trên MA20 26.362 (+2,23%) và MA50 26.090 (+3,30%), RSI 55,2 ở vùng trung tính. Mức giảm cả tuần -3,06% chỉ ngang chỉ số -3,12%, dù đây là cổ phiếu ngân hàng thường có beta cao hơn thị trường — tức mã đang thể hiện sức mạnh tương đối thật, không phải chỉ trụ vững nhờ thanh khoản mỏng: giá trị khớp lệnh 594,32 tỷ là CAO NHẤT rổ 9 mã trong phiên 11/09. Lãi chưa thực hiện +130.000đ (+2,47%). Còn cách mục tiêu 40.000 tới +48,4% và cách dừng lỗ 23.100 tới -14,29% — biên an toàn rộng nhất danh mục. Không mua thêm vì giá còn trên giá vốn; không bán vì không có tín hiệu nào yêu cầu bán. Xét trên khung dài hạn, luận điểm không đổi và tuần này còn được củng cố bằng hành vi giá: mã giữ được cả MA20 lẫn MA50 qua một phiên phân phối toàn thị trường, với thanh khoản cao nhất rổ 594,32 tỷ — tức lực bán được hấp thụ chứ không làm gãy cấu trúc. Giá 26.950 cách đỉnh vùng dữ liệu 27.800 chỉ -3,1%, còn cách mục tiêu 40.000 tới +48,4%. Vai trò trong quỹ giữ nguyên: neo nhóm tài chính, là vị thế được phép giữ qua các nhịp điều chỉnh thay vì giao dịch qua lại.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
2 mã
SSI▾Chưa mở lại vị thế. Chờ đóng cửa lại trên MA20 20.576 kèm phiên thị trường có thanh khoản ≥ 15.000 tỷ.

SSI 20.300đ (-3,33% phiên, -3,56% tuần) là mã gãy NÔNG nhất trong nhóm beta cao: đã xuống dưới MA20 20.576 nhưng chỉ -1,34%, và quan trọng hơn, VẪN CÒN trên MA50 20.132 (+0,83%) — khác hẳn VIX, GEX, DXG, NKG đều đã thủng cả hai đường. RSI 47,4 trung tính, xu hướng vẫn được xếp 'Tăng', cách đỉnh vùng dữ liệu 22.140 chỉ -8,3%, trong khi các mã tầng C cùng rổ cách đỉnh -18,7% đến -23,8%. Giá trị khớp lệnh 494,58 tỷ, đứng thứ ba rổ, cho thấy dòng tiền vẫn hiện diện. Luận điểm trung hạn của mã này gắn trực tiếp với thanh khoản thị trường — mà thanh khoản phiên 11/09 đạt 15.340,08 tỷ, tuy là thanh khoản bán, vẫn cho thấy quy mô dòng tiền trên thị trường không cạn. Đây là ứng viên mở lại vị thế SỚM NHẤT trong nhóm chu kỳ, nhưng chỉ sau khi có xác nhận, không phải trước.

NKG▾THEO DÕI, KHÔNG MUA. Quá bán không phải lý do mua.

NKG 10.200đ (-4,23% phiên, -5,12% tuần) đóng cửa ĐÚNG BẰNG đáy vùng dữ liệu 10.200 với RSI 30,2 — sát ngưỡng quá bán. Đây đúng là bối cảnh mà bài học 'đừng cắt lỗ hàng loạt tại vùng quá bán' cảnh báo, nhưng bài học đó nói về việc không BÁN ở vùng này; nó hoàn toàn không hàm ý nên MUA ở đây, và việc lẫn lộn hai điều đó là cách biến một bài học phòng thủ thành một quyết định tấn công sai. Bằng chứng chống lại việc mua rất cụ thể: giá dưới MA20 -5,69% và dưới MA50 -8,06%, cách đỉnh -18,7%, xu hướng 'Giảm', và giá trị khớp lệnh chỉ 26,23 tỷ đồng — THẤP NHẤT rổ 9 mã, kém VPB tới 22,7 lần. Một mã tạo đáy mà không có dòng tiền nào vào thì cái đáy đó chưa được mua, nó chỉ là nơi hết người bán tạm thời. Ghi vào danh sách theo dõi để bắt tín hiệu đảo chiều có thanh khoản, không hành động trước.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
1 mã
FPT▾Chưa mở lại vị thế. Là thước đo sức khoẻ tầng A — ưu tiên nếu cần tăng tỷ trọng phòng thủ.

FPT 72.700đ giảm -2,42% trong phiên 11/09 nhưng CẢ TUẦN chỉ -0,14% — con số đáng chú ý nhất của rổ, vì cùng quãng đó chỉ số -3,12% và tầng C -6,50%. Mã vẫn đứng trên MA20 71.305 (+1,96%) và MA50 69.878 (+4,04%), RSI 55,7, và chỉ cách đỉnh vùng dữ liệu 74.500 -2,4% — gần đỉnh nhất trong toàn rổ 9 mã, trong khi 7 mã khác cách đỉnh từ -8,3% tới -23,8%. Nói cách khác, tuần giảm này gần như không chạm được vào FPT. Điều đó xác nhận vai trò 'neo danh mục' mà chiến lược quỹ giao cho mã này. Điểm cần cân nhắc thẳng thắn: giá 72.700 vẫn dưới giá vốn cũ 73.500 (-1,09%), tức nếu mở lại vị thế thì không phải mua đuổi. Nhưng nguyên tắc 'không mua mới sau phiên phân phối' ở mục 1 của chiến lược có hiệu lực trước, nên chưa hành động trong phiên tới.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.795,21
-34,02 (-1,86%)
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

HPGNH2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

GIỮ 200 cp. Mua thêm 100 cp CHỈ KHI thoả đồng thời: HPG > MA20 21.680, VN-Index > MA20 1.791,30 hai phiên liên tiếp, thanh khoản ≥ 13.000 tỷ. Huỷ nếu đóng < 21.000. Bán toàn bộ nếu đóng < 20.600.

🎯 Giá mục tiêu 42.000 — Mua thêm chỉ khi thoả đồng thời: HPG > MA20 21.680, VN-Index > MA20 1.791,30 hai phiên liên tiếp, thanh khoản ≥ 13.000 tỷ. Huỷ nếu đóng < 21.000; bán toàn bộ nếu đóng < 20.600 (hiện chỉ cách -3,29%).

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%—
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%—
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn1191215558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.090611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
VPBNH2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

GIỮ 200 cp. Không mua thêm khi giá còn trên giá vốn 26.300. Không chốt lời.

🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Còn cách mục tiêu +48,4% và cách dừng lỗ 23.100 tới -14,29% — biên an toàn rộng nhất danh mục; giữ nguyên 200 cp, không mua thêm khi giá còn trên giá vốn 26.300.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%—
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%—
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
SSITH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Chưa mở lại vị thế. Chờ đóng cửa lại trên MA20 20.576 kèm phiên thị trường có thanh khoản ≥ 15.000 tỷ.

🎯 Giá mục tiêu 50.000 — Gãy nông nhất nhóm beta cao — dưới MA20 20.576 chỉ -1,34% và vẫn trên MA50 20.132; chỉ mở lại vị thế sau khi đóng cửa lại trên MA20 kèm phiên thị trường thanh khoản ≥ 15.000 tỷ.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu12.9318.5297.1586.336
↳ Tăng trưởng DT+51,60%+19,16%+12,97%—
LN sau thuế4.1072.8452.2941.698
↳ Tăng trưởng LNST+44,35%+24,00%+35,15%—
↳ Biên LN ròng31,8%33,4%32,1%26,8%
Tổng tài sản94.05073.50769.24152.226
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
↳ ROE12,8%10,6%9,9%7,6%
Doanh thuLN sau thuế
6.3361.69820227.1582.29420238.5292.845202412.9314.1072025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 65,9%Vốn chủ sở hữu 34,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 65,9% so với vốn chủ sở hữu 34,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG12.9318.5297.1586.336
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh12.9318.5297.1586.336
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-5.107-3.288-2.435-2.705
LỢI NHUẬN GỘP7.8245.2414.7233.631
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-261-302-362-296
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.0773.5442.8472.100
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP5.0833.5442.8492.110
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-966-695-543-459
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-10-4-1147
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ4.1072.8452.2941.698
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát1102-2
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.1062.7042.2931.699
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán2.3451.6671.5021.707
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán7102232
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán36374228
Doanh thu lưu ký chứng khoán59374040
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác242318308244
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.1614.0223.1672.020
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL3.1371.4191.088987
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759537271192
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL2.2642.0661.808841
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn440328474417
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.5622.0791.5681.801
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán31663
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính48252945
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-3.081-1.458-656-962
Lỗ bán các tài sản tài chính-2.403-803-382-530
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-664-646-270-429
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-14-10-4-3
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại-50-260
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay42-35-02
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-105-143-32-51
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-1.587-1.311-1.316-1.337
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán-9-10-10-10
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán-15-20-23-23
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-57-41-45-44
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-33-26-33-48
Chi phí các dịch vụ khác-257-244-293-234
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH182179123181
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3730828
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ44362736
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh10001
Doanh thu khác về đầu tư9211388115
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-2.668-1.575-1.638-1.416
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-86-29-25-124
Chi phí lãi vay-2.562-1.506-1.570-1.031
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh-5000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác-15-41-42-261
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện4.9903.6402.7792.409
Lợi nhuận chưa thực hiện93-9669-299
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0131051
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán10352-2
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ10352-2
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN89.32370.93265.75548.732
Tiền và tương đương tiền3.6462394941.418
Tiền1.174209479907
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.25842.43844.07230.493
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55-33-37
Tổng các khoản phải thu2.5171.7376031.802
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán1.577928321.413
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác524210192185
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác13111996110
Chi phí trả trước ngắn hạn97556374
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001
Tài sản ngắn hạn khác2842122
TÀI SẢN DÀI HẠN4.7272.5753.4863.494
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định187231269282
GTCL TSCĐ hữu hình80119172182
Nguyên giá TSCĐ hữu hình405408409365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-325-290-237-184
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình10711397100
Nguyên giá TSCĐ vô hình334314255237
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-227-201-158-137
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư290200236265
Nguyên giá tài sản đầu tư389287334365
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-99-87-99-100
Đầu tư dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết715687650617
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác91130127148
Chi phí trả trước dài hạn14223053
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13241923
Các tài sản dài hạn khác15332419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.50769.24152.226
NỢ PHẢI TRẢ61.98446.68146.00029.843
Nợ phải trả ngắn hạn61.90246.59945.93929.789
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Phải trả người bán ngắn hạn95103862319
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1026245
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631201360115
Phải trả người lao động15094108114
Chi phí phải trả ngắn hạn104686858
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2018903913
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi400357302322
Nợ phải trả dài hạn82816154
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả282791
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn54555253
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
Vốn góp của chủ sở hữu20.77919.63915.01114.911
Thặng dư vốn cổ phần3.3091.0943.2993.299
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-19-19-19-19
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý4232-4-6
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái85725545
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ0000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu0000
Lợi nhuận chưa phân phối7.7385.8564.6963.954
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94.05073.50769.24152.226
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.8944.9733.508
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán32822814149
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn4723883226
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1110
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết20.77919.63915.01114.911
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này7.8136.0254.7654.080
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4723883226
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát130151141139
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020
Tài sản tài chính ngắn hạn89.19270.81465.65948.622
Các khoản cho vay38.94021.99915.13411.057
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599562416382
Các khoản phải thu (từ 2016)574801590416
Phải thu bán các tài sản tài chính192508268270
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381293322146
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận381293322146
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33302120
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-190-232-232-232
Tạm ứng6211928
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0114
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn1100
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn29313434
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1111
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.06920.71318.29118.191
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ336161
Lợi nhuận đã thực hiện7.8136.0254.7654.080
Lợi nhuận chưa thực hiện-76-169-69-126
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý45444440
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2211
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK9.8547.1884.8841.177
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK105261410
Tài sản tài chính chờ về của CTCK282433776
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK7.5329.64710.18014.642
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK1300
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT151.444119.60592.10786.914
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng132.974102.69478.83471.773
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng4.8384.9839691.601
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố13.13011.31110.96512.564
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ212117284
Tài sản tài chính chờ thanh toán4815971.321693
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT9.1781.174863655
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng9.1531.150838631
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng24242424
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT1.022599948691
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT9111323
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư1.21645620460
Tiền gửi của khách hàng8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán8.3294.9195.1664.701
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán160951
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu191144
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ5.0833.5442.8492.110
Khấu hao tài sản cố định9710810689
Các khoản dự phòng-42350-1
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1-13-6963
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-207-231-237-246
Chi phí lãi vay2.5621.5061.5701.031
Dự thu lãi và cổ tức-5.825-4.150-3.378-2.643
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-11.945-5.159-15.640-7.788
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-1.214-8091.378-347
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác84-828162-3.712
Tăng/giảm chi phí trả trước-341734-49
Tiền lãi vay đã trả-2.528-1.499-1.568-1.061
Thuế TNDN CTCK đã nộp-579-849-287-648
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5.7464.1783.2042.510
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-90-97-74-115
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-10.426-4.264-14.693-7.149
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-148-437-99-180
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác184480
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-2.796-820-347-2.900
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác7331.8001506.909
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn71174174260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.140802-744.089
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.3562.3641007.628
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành000-1
Tiền vay gốc370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả nợ gốc vay-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.075-1.506-1.497-991
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính15.9733.20813.8433.363
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ3.407-255-924304
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ2394941.4181.114
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ223-1
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ3.6462394941.418
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0323
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ207476904476
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền3015511640
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.174207476904
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0223
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng685.515449.336380.868401.932
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-716.398-444.344-379.890-401.311
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng1.663.002581.411766.740651.033
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng3-241-163-58
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng-51-33-34-33
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1.1572.5381.4735.539
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-11.265-7.316-5.953-5.676
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng3.452-333559-2.531
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý4.9195.1664.7017.217
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn1191018
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)1199511
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý8.3294.9195.1664.701
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành3511995
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-3.413-2.742-2.006-1.704
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ671648376458
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL664646270429
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay-000-1
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại50260
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác228030
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-821-554-272-224
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-759-537-271-192
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại-280-10
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác-33-170-32
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-13.438-4.406-19.029-4.558
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)4.5591.587-13.303-18.138
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-1.0371.295-1.273822
Tăng(giảm) các khoản cho vay-16.941-6.865-4.08112.641
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS-361-143-371-113
Tăng/giảm các tài sản khác28-40-3-21
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)316-2402252
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3-9-1-19
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán8-832550294
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0-000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43-4-11-49
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động56-15-5-25
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu5.7414.1783.2042.505
Tiền thu khác5005
Các khoản chi khác-90-97-74-115
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-3-77-9
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-1.618.511-581.685-762.483-653.956
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
NKGTH2025: DT 14.899 tỷ · LNST 197 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

THEO DÕI, KHÔNG MUA. Quá bán không phải lý do mua.

🎯 Giá mục tiêu 25.000 — RSI 30,2 và giá đóng đúng đáy vùng dữ liệu 10.200 mới là điều kiện cần; thanh khoản 26,23 tỷ — thấp nhất rổ — cho thấy chưa có lực cầu thật. Chỉ xem xét khi vượt lại MA20 10.815 kèm thanh khoản tăng rõ rệt.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu14.80820.60918.59623.071
↳ Tăng trưởng DT-28,15%+10,83%-19,40%—
LN sau thuế197453117-125
↳ Tăng trưởng LNST-56,49%+285,84%-194,16%—
↳ Biên LN ròng1,3%2,2%0,6%-0,5%
Tổng tài sản16.49413.51912.23513.461
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
↳ ROE2,6%7,7%2,2%-2,3%
Doanh thuLN sau thuế
23.071-125202218.596117202320.609453202414.8081972025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 53,7%Vốn chủ sở hữu 46,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 53,7% so với vốn chủ sở hữu 46,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ14.89920.70818.62123.128
Các khoản giảm trừ doanh thu-91-98-25-57
Doanh thu thuần14.80820.60918.59623.071
Giá vốn hàng bán-14.023-18.777-17.484-21.590
Lợi nhuận gộp7851.8321.1121.481
Doanh thu hoạt động tài chính214341230303
Chi phí tài chính-318-477-426-503
Chi phí lãi vay-220-208-293-262
Chi phí bán hàng-431-1.018-609-1.202
Chi phí quản lý doanh nghiệp-124-120-130-186
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh127557177-107
Thu nhập khác117211
Chi phí khác-3-1-0-1
Thu nhập khác, ròng11410-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế241558177-107
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-46-107-610
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại321-18
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-44-105-60-18
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế197453117-125
Lợi ích của cổ đông thiểu số-0000
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ197453117-125
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)000-0
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)000-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN9.70310.2029.32310.415
Tiền và tương đương tiền8393927851.005
Tiền476392749948
Các khoản tương đương tiền36203657
Đầu tư ngắn hạn835247290252
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu1.4231.9431.9271.517
Phải thu khách hàng1.2601.1291.7411.061
Trả trước người bán148812179438
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác40161727
Dự phòng nợ khó đòi-25-14-11-9
Hàng tồn kho, ròng5.3036.6905.7197.000
Hàng tồn kho5.4096.8215.8497.337
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-106-130-130-337
Tài sản lưu động khác1.303930602641
Chi phí trả trước ngắn hạn30291717
Thuế GTGT được khấu trừ1.273901585624
Phải thu thuế khác0000
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN6.7913.3172.9133.046
Phải thu dài hạn1102
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1102
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.8052.0212.3592.588
GTCL TSCĐ hữu hình1.4951.7001.9892.264
Nguyên giá TSCĐ hữu hình5.1055.0845.0124.927
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-3.610-3.384-3.023-2.663
GTCL tài sản thuê tài chính003742
Nguyên giá tài sản thuê tài chính004242
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính00-5-0
GTCL tài sản cố định vô hình310321332283
Nguyên giá TSCĐ vô hình391391391330
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-81-70-59-47
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152538
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác541484239227
Trả trước dài hạn541484239227
Thuế thu nhập hoãn lại0000
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.49413.51912.23513.461
NỢ PHẢI TRẢ8.8597.6486.8128.141
Nợ ngắn hạn6.5687.6216.7848.109
Vay ngắn hạn4.6016.3124.7685.111
Phải trả người bán1.4708561.6312.544
Người mua trả tiền trước19279147258
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1051806016
Phải trả người lao động27382925
Chi phí phải trả30332334
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác1311145
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi131112112114
Nợ dài hạn2.290272832
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1111
Vay dài hạn2.266003
Thuế thu nhập hoãn lại23262728
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
Vốn và các quỹ7.6355.8715.4235.320
Vốn góp4.4763.1592.6332.633
Thặng dư vốn cổ phần522259786786
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển205192186186
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác99898787
Lãi chưa phân phối2.3192.1721.7311.628
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn16.49413.51912.23513.461
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn835247290252
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn4.443286312220
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn152538
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông4.4763.1592.6332.633
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.1211.7191.6141.753
LNST chưa phân phối kỳ này197453117-125
Xây dựng cơ bản đang dở dang4.443286312220
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát15000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế241558177-107
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT362370376378
Chi phí dự phòng-133-205-81
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ435-0-2
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-201-29-19-28
Chi phí lãi vay220208293262
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động6131.145622422
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-499307-482563
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.412-9721.4881.364
Tăng/(giảm) các khoản phải trả126-763-1.045-2.757
(Tăng)/giảm chi phí trả trước10-12-11-22
Tiền lãi vay đã trả-221-204-293-276
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-107-53-7-118
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-9-7-4-4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.327-560269-828
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3.431-884-130-211
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3701013
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-992-812-40-87
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác93334015295
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia91151023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.029-1.340-14633
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.5940010
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay15.49220.72618.14220.747
Tiền trả nợ gốc vay-14.936-19.216-18.451-19.479
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0-3-34-9
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-219
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.1501.507-3421.049
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ448-393-220254
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3927851.005751
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-1-1-0-0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8393927851.005
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
FPTDH2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Chưa mở lại vị thế. Là thước đo sức khoẻ tầng A — ưu tiên nếu cần tăng tỷ trọng phòng thủ.

🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Cả tuần chỉ -0,14% trong khi chỉ số -3,12% và tầng C -6,50% — bằng chứng rõ nhất rằng tầng A đang làm đúng vai trò neo danh mục; vùng tham chiếu mua lại quanh MA20 71.305.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%—
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%—
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
Các phiên trước (22)

Lưu trữ báo cáo.