Phân tích thị trường · Phiên 28/08/2026

VN-Index 1.832,12

0,56 điểm (+0,03%) · Thanh khoản khớp lệnh 15.496 tỷ
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

Phiên 28/08 VN-Index đóng cửa 1.832,12 điểm (+0,56 điểm, +0,03%), mở cửa 1.833,27, cao nhất 1.838,20 và thấp nhất đúng bằng giá đóng cửa 1.832,12 — một phiên đi ngang sát đỉnh sóng, thanh khoản khớp lệnh 15.496,02 tỷ đồng (623,42 triệu cp). Nhưng điều cần ghi trước hết là toàn bộ quãng từ báo cáo trước: nhận định phiên 12/08 đã CẢNH BÁO ĐÚNG. Khi đó chỉ số tăng +1,11% lên 1.793,18 nhưng trên thanh khoản 11.791,16 tỷ — thấp nhất 10 phiên — và rổ 9 mã theo dõi chỉ +0,14%; kết luận khi ấy là 'mức tăng đến từ nhóm rất hẹp, không phải dòng tiền lan toả' và chiến lược là KHÔNG all-in. Hai phiên kế tiếp chỉ số giảm -1,54% (13/08, 1.765,63) rồi -2,07% (14/08, 1.729,08), tức -3,58% chỉ trong hai phiên — phân kỳ giá/thanh khoản đã hiện thực hoá đúng như dự báo. Sau đó là bốn phiên tích luỹ hẹp 1.726,69–1.734,24 (17–20/08) với thanh khoản cạn dần tới 9.813,99 tỷ (391,12 triệu cp) phiên 20/08 — mức thấp nhất toàn bộ dữ liệu 65 phiên, dấu hiệu áp lực bán kiệt sức. Từ nền đó thị trường bật lên sáu phiên liên tiếp không có phiên giảm nào: 21/08 +1,95% (15.544,17 tỷ), 24/08 +1,17% (15.300,06 tỷ), 25/08 +0,15% (17.478,81 tỷ), 26/08 +1,67% (16.443,73 tỷ), 27/08 +0,56% (13.781,27 tỷ), 28/08 +0,03% (15.496,02 tỷ) — cộng +5,64% từ 1.734,24 lên 1.832,12. Lần này giá tăng ĐI CÙNG thanh khoản (bình quân sáu phiên ~15.674 tỷ so với ~11.507 tỷ bình quân bốn phiên tích luỹ trước đó), tức chất lượng sóng ngược hẳn với nhịp giả 12/08. Chỉ số nay đứng trên cả MA20 1.772,06 (+3,39%) và MA50 1.787,19 (+2,51%) — lấy lại MA50, mốc mà chiến lược ba phiên trước treo điều kiện vào đó — RSI 64,8, và chỉ còn cách đỉnh vùng dữ liệu 1.878,02 (24/06) khoảng -2,44%. NAV quỹ 42.558.337đ, -14,88% so vốn góp, tăng +420.000đ (+1,00%) so phiên 12/08 (42.138.337đ) trong khi VN-Index tăng +2,17% cùng quãng — quỹ lại tụt hậu, và nguyên nhân vẫn là 32.578.337đ tiền mặt chiếm 76,55% NAV.

Bối cảnh vĩ mô

Không có số liệu vĩ mô mới trong tập dữ liệu phiên này (nguồn dữ liệu chỉ gồm giá và thanh khoản), nên phần vĩ mô chỉ giữ vai trò bối cảnh tham chiếu, không dùng để định lượng. Bối cảnh nền không đổi so các phiên trước: mặt bằng lãi suất trong nước còn thấp, câu chuyện nâng hạng thị trường vẫn là biến số trung hạn chi phối định giá nhóm chứng khoán, và đầu tư công cùng chu kỳ bất động sản là hai trục chính cho nhóm thép và bất động sản trong danh mục. Điều duy nhất phần này khẳng định bằng số liệu thực: hành vi thanh khoản trên sàn — cạn kiệt xuống 9.813,99 tỷ ngày 20/08 rồi bật lên vùng 15.000–17.500 tỷ suốt sáu phiên sau — cho thấy dòng tiền đã quay lại thị trường ở quy mô thật, chứ không chỉ là biến động của một vài mã trụ.

Dòng tiền & độ rộng

Đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa phiên này và cái bẫy 12/08, nên phải nói bằng số. Nhịp 12/08: giá +1,11% trên thanh khoản 11.791,16 tỷ, GIẢM hai phiên liên tiếp (15.621,21 → 14.222,77 → 11.791,16) — phân kỳ âm, và thị trường sập -3,58% ngay sau đó. Nhịp hiện tại: giá +5,64% từ 20/08 trên thanh khoản TĂNG từ 9.813,99 tỷ lên bình quân ~15.674 tỷ sáu phiên (15.544,17 / 15.300,06 / 17.478,81 / 16.443,73 / 13.781,27 / 15.496,02) — không phiên nào dưới 13.700 tỷ, đỉnh thanh khoản 17.478,81 tỷ rơi vào phiên 25/08. Đó là xác nhận dòng tiền, không phải nhịp kéo trụ. Tuy vậy có hai tín hiệu cần theo dõi ngay ở phiên 28/08: (1) chỉ số gần như đứng yên (+0,03%) dù thanh khoản vẫn cao 15.496,02 tỷ — khối lượng lớn mà giá không đi tiếp là dấu hiệu cung bắt đầu ra ở vùng 1.832–1.838; (2) giá thấp nhất phiên trùng đúng giá đóng cửa 1.832,12, tức chỉ số đóng cửa ở đáy phiên sau khi chạm 1.838,20 — chốt phiên yếu. Độ rộng rổ theo dõi phiên 28/08 cũng đã chuyển sang tiêu cực: 3 tăng / 1 đứng giá / 5 giảm (FPT +1,39%, VPB +1,46%, GEX +1,15%, DXG 0,00%, SSI -0,23%, DIG -0,44%, HPG -0,45%, NKG -0,45%, VIX -1,05%), bình quân chỉ +0,15%. Kết luận: sóng đã được xác nhận về chất lượng, nhưng phiên gần nhất là phiên phân phối nhẹ đầu tiên — nên tham gia bằng lệnh có điều kiện, không mua đuổi.

Diễn biến ngành

Ngân hàng là nhóm dẫn dắt rõ nhất: VPB 27.800 (+1,46%) đóng cửa ĐÚNG bằng đỉnh cao nhất trong toàn bộ 65 phiên dữ liệu (27.800), +8,17% so phiên 12/08 và +11,65% so đáy 20/08, trên MA20 25.705 (+8,15%) và MA50 25.996 (+6,94%) — nhưng RSI đã lên 71,2, tức vào vùng quá mua, và thanh khoản 28,68 triệu cp (793,13 tỷ) là mức cao. Chứng khoán phục hồi mạnh nhưng cần đọc đúng: SSI 21.350 (-0,23%) nhìn thô có vẻ giảm -15,61% so 12/08, song đây là SAI SỐ do doanh nghiệp có hành động doanh nghiệp hiệu lực khoảng 17/08 — giá điều chỉnh ngày 12/08 là 20,22 (không phải 25,30), hệ số điều chỉnh ~0,799; tính trên giá đã điều chỉnh SSI thực TĂNG +5,59% từ 12/08 và +10,05% từ đáy 20/08. VIX 14.100 (-1,05%) tương tự cũng có điều chỉnh giá (12/08 điều chỉnh 13,62), thực tăng +3,52% từ 12/08 và +11,46% từ đáy 20/08 — nhóm chứng khoán là nhóm bật mạnh nhất từ đáy. Bất động sản dẫn đầu về biên độ: DXG 12.100 (0,00%) +8,52% so 12/08 và +11,52% từ đáy, DIG 11.400 (-0,44%) +4,11% và +10,68%. Thép là nhóm YẾU NHẤT và là ngoại lệ đáng chú ý: HPG 22.100 (-0,45%) đứng nguyên giá so phiên 12/08 (0,00%), chỉ +4,49% từ đáy 20/08 — bằng chưa tới một nửa mức bật của chứng khoán và bất động sản — và vẫn nằm DƯỚI MA50 22.157, là mã duy nhất trong danh mục đang nắm giữ có xu hướng 'Giảm'. NKG 10.950 (-0,45%) còn yếu hơn: -2,23% so 12/08, dưới cả MA20 10.978 lẫn MA50 11.274, RSI 47,6, thanh khoản chỉ 1,29 triệu cp (14,20 tỷ) — mỏng nhất rổ, gần như không có dòng tiền. Công nghệ: FPT 73.200 (+1,39%) +3,39% so 12/08, trên MA20 70.745 và MA50 69.586, RSI 62,2, cách đỉnh 76.500 chỉ -4,3%. Đa ngành: GEX 26.450 (+1,15%) trên MA20 25.330 và vừa lấy lại MA50 25.967, nhưng vẫn cách đỉnh 32.750 tới -19,2% — mã tụt hậu xa nhất rổ so đỉnh.

Điểm nhấn cổ phiếu

Trạng thái kỹ thuật toàn rổ 9 mã tại 28/08: 8/9 mã đứng trên MA20 (ngoại lệ NKG 10.950 dưới MA20 10.978), và 7/9 đứng trên MA50 (ngoại lệ HPG 22.100 dưới MA50 22.157 và NKG dưới MA50 11.274). Chi tiết — FPT 73.200 (+1,39%): MA20 70.745, MA50 69.586, RSI 62,2, đỉnh 76.500 / đáy 62.200, cách đỉnh -4,3%, KL 10,20 triệu cp / 749,76 tỷ, xu hướng Tăng. VPB 27.800 (+1,46%): MA20 25.705, MA50 25.996, RSI 71,2 (QUÁ MUA), đỉnh 27.800 / đáy 24.350, đang Ở ĐÚNG đỉnh (0,0%), KL 28,68 triệu cp / 793,13 tỷ, Tăng; lãi so giá vốn 26.300 là +5,70%. HPG 22.100 (-0,45%): MA20 21.820, MA50 22.157, RSI 53,4, đỉnh 24.350 / đáy 20.350, cách đỉnh -9,2%, KL 17,13 triệu cp / 380,20 tỷ, xu hướng GIẢM; lỗ so giá vốn 24.200 là -8,68%, còn cách dừng lỗ 20.600 khoảng 6,8%. SSI 21.350 (-0,23%): MA20 20.170, MA50 20.201, RSI 62,8, đỉnh 22.140, cách đỉnh -3,6%, KL 20,30 triệu cp / 434,76 tỷ, Tăng. NKG 10.950 (-0,45%): MA20 10.978, MA50 11.274, RSI 47,6, đỉnh 12.550 / đáy 10.400, cách đỉnh -12,7%, KL 1,29 triệu cp / 14,20 tỷ, Giảm. VIX 14.100 (-1,05%): MA20 13.314, MA50 13.834, RSI 58,3, đỉnh 17.140 / đáy 11.190, cách đỉnh -17,7%, KL 42,41 triệu cp / 599,88 tỷ — khối lượng lớn nhất rổ, Tăng. DIG 11.400 (-0,44%): MA20 10.902, MA50 11.390 (vừa vượt sát), RSI 56,0, đỉnh 13.200 / đáy 9.690, cách đỉnh -13,6%, KL 8,56 triệu cp / 96,83 tỷ, Tăng. DXG 12.100 (0,00%): MA20 11.278, MA50 11.543, RSI 62,1, đỉnh 13.350 / đáy 9.970, cách đỉnh -9,4%, KL 6,62 triệu cp / 79,89 tỷ, Tăng. GEX 26.450 (+1,15%): MA20 25.330, MA50 25.967, RSI 57,6, đỉnh 32.750 / đáy 20.300, cách đỉnh -19,2%, KL 15,19 triệu cp / 404,63 tỷ, Tăng. Lưu ý dữ liệu: SSI và VIX đều có hành động doanh nghiệp hiệu lực khoảng 17/08 — mọi so sánh giá qua mốc đó phải dùng giá điều chỉnh, nếu không sẽ đọc nhầm thành sụt giảm mạnh.

Nhận định & rủi ro

Ba kết luận, xếp theo mức độ quan trọng. (1) Bài học 12/08 đã được kiểm chứng và cần nâng thành nguyên tắc: phân kỳ giữa mức tăng chỉ số và thanh khoản/độ rộng là tín hiệu cảnh báo có giá trị dự báo — nó đã đúng, thị trường sập -3,58% ngay hai phiên sau. Nhưng mặt trái cũng đã hiện ra rõ không kém: nguyên tắc đó giúp quỹ TRÁNH được nhịp giảm -3,58%, rồi lại khiến quỹ ĐỨNG NGOÀI nhịp tăng +5,64% liền sau, vì không có cơ chế nào để quay lại thị trường khi tín hiệu đảo chiều. Kết quả ròng: NAV +1,00% so với VN-Index +2,17% cùng quãng — thận trọng đúng về hướng nhưng sai về chi phí cơ hội. Đây là phiên thứ ba liên tiếp quỹ tụt hậu so chỉ số, và nguyên nhân duy nhất là 76,55% NAV nằm tiền mặt. (2) Chất lượng sóng hiện tại KHÁC HẲN nhịp giả 12/08 và điều này phải được thừa nhận bằng số: giá tăng đi cùng thanh khoản tăng (bình quân ~15.674 tỷ sáu phiên so ~11.507 tỷ bốn phiên tích luỹ trước), chỉ số lấy lại cả MA20 1.772,06 lẫn MA50 1.787,19, 8/9 mã rổ theo dõi trên MA20. Điều kiện 'lấy lại MA50' mà chiến lược ba phiên trước treo vào ĐÃ THOẢ. (3) Nhưng phiên 28/08 phát tín hiệu chững đầu tiên: +0,03% trên thanh khoản vẫn cao 15.496,02 tỷ, đóng cửa đúng ở đáy phiên 1.832,12 sau khi chạm 1.838,20, độ rộng rổ chuyển xấu 3 tăng/5 giảm, RSI chỉ số 64,8 và VPB đã quá mua 71,2. Đọc chung: sóng thật, nhưng đang gặp cung ở vùng 1.832–1.838 sau sáu phiên tăng liên tiếp. Ứng xử đúng không phải là mua đuổi đỉnh sóng, cũng không phải tiếp tục đứng ngoài — mà là giải ngân theo nhịp điều chỉnh, đặt điều kiện giá cụ thể.

Chiến lược

CHUYỂN TỪ PHÒNG THỦ SANG GIẢI NGÂN CÓ ĐIỀU KIỆN — NHƯNG MUA Ở NHỊP CHỈNH, KHÔNG MUA ĐUỔI. (1) Đối chiếu điều kiện đã treo các phiên trước: ĐÃ THOẢ — chỉ số lấy lại MA50 (1.832,12 so 1.787,19, +2,51%) và đứng trên MA20 1.772,06; ĐÃ THOẢ — thanh khoản xác nhận, sáu phiên liên tiếp trên 13.700 tỷ, không còn phân kỳ âm như 12/08. Vậy rào cản để tăng tỷ trọng đã được gỡ, và việc duy trì 76,55% tiền mặt lúc này không còn là thận trọng mà là chi phí cơ hội thuần tuý. (2) NHƯNG không giải ngân tại giá hiện tại: phiên 28/08 đóng ở đáy phiên với độ rộng 3 tăng/5 giảm sau sáu phiên tăng liền — xác suất có nhịp chỉnh kỹ thuật là cao. Nguyên tắc: mọi lệnh mua đều đặt giá TRẦN cụ thể dưới giá đóng cửa hiện tại, không khớp thì không mua. (3) HPG — mã ưu tiên số 1 để gia tăng, nghịch lý là vì nó YẾU nhất: 22.100, đi ngang 0,00% so 12/08 trong khi rổ tăng, chỉ +4,49% từ đáy so với +10~11% của chứng khoán và bất động sản, và vẫn dưới MA50 22.157. Đây là mã chưa chạy theo sóng nên không phải mua đuổi. Điều kiện: mua thêm 100 cp khi giá về vùng ≤ 21.800 (quanh MA20 21.820) HOẶC khi đóng cửa trên MA50 22.157 hai phiên liên tiếp; giá vốn 24.200 và dừng lỗ 20.600 giữ nguyên, bán chủ động nếu đóng dưới 20.600. (4) VPB — KHÔNG mua thêm ở giá hiện tại: 27.800 đúng đỉnh 65 phiên, RSI 71,2 quá mua, đang lãi +5,70% so giá vốn 26.300. Giữ nguyên 200 cp, nâng mốc theo dõi: chỉ cân nhắc gia tăng nếu giá chỉnh về vùng 26.300–26.000 (quanh MA50 25.996, tức không mua cao hơn giá vốn); ngược lại nếu đóng cửa dưới MA20 25.705 thì dừng mọi ý định gia tăng. (5) Nhóm ưu tiên tiếp theo nếu có nhịp chỉnh, xếp theo dư địa so đỉnh: GEX (-19,2% so đỉnh 32.750, vừa lấy lại MA50 25.967) và VIX (-17,7% so đỉnh 17.140, thanh khoản 42,41 triệu cp lớn nhất rổ) là hai mã còn dư địa xa nhất; điều kiện mua GEX ≤ 25.400 (quanh MA20 25.330), VIX ≤ 13.400 (quanh MA20 13.314). Đây là tầng C beta cao, chỉ giải ngân từng lô 100 cp. (6) TRÁNH: NKG — dưới cả MA20 lẫn MA50, RSI 47,6, thanh khoản 14,20 tỷ quá mỏng để thoát hàng khi cần; không giải ngân dù giá rẻ tuyệt đối. (7) Quy mô: tối đa giải ngân 2 lô trong phiên tới, giữ tối thiểu ~50% NAV tiền mặt cho tới khi chỉ số vượt dứt khoát 1.838,20 kèm thanh khoản trên 16.000 tỷ. (8) Cảnh báo kiểm soát dữ liệu: SSI và VIX có hành động doanh nghiệp hiệu lực ~17/08 — mọi tính toán lãi/lỗ và so sánh giá qua mốc này bắt buộc dùng giá điều chỉnh.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
2 mã
HPG▾Ưu tiên số 1 — mua thêm 100 cp ở giá ≤ 21.800, hoặc khi đóng trên MA50 22.157 hai phiên liên tiếp.

HPG 22.100 (-0,45%) phiên 28/08 là mã tụt hậu rõ nhất rổ: đứng NGUYÊN GIÁ so phiên 12/08 (0,00%) trong khi VN-Index +2,17%, và chỉ +4,49% từ đáy 20/08 so với +11,65% của VPB, +11,52% của DXG, +11,46% của VIX, +10,68% của DIG, +10,05% của SSI. Đây là lý do ưu tiên: mua HPG lúc này KHÔNG phải mua đuổi sóng. Kỹ thuật: giá 22.100 nằm trên MA20 21.820 (+1,28%) nhưng vẫn dưới MA50 22.157 (-0,26%) — mã DUY NHẤT trong danh mục đang nắm giữ còn xu hướng 'Giảm', và khoảng cách tới MA50 chỉ còn 0,26%, tức chỉ cần một phiên xanh nhẹ là đảo trạng thái. RSI 53,4 — vùng trung tính, không quá mua như VPB 71,2, còn nguyên dư địa. Thanh khoản 17,13 triệu cp (380,20 tỷ) là mức lành mạnh, đủ để vào/ra lô nhỏ. Vị thế hiện tại: 200 cp giá vốn 24.200, lỗ -8,68%; mua thêm 100 cp ở 21.800 sẽ hạ giá vốn bình quân về ~23.400. Rủi ro: cách dừng lỗ 20.600 khoảng 6,8% và cách đỉnh 24.350 tới -9,2% — tỷ lệ lãi/lỗ thuận. Hành động: đặt lệnh giới hạn 21.800 cho 100 cp; nếu giá bứt lên đóng trên 22.157 hai phiên liên tiếp thì mua theo điều kiện thứ hai. Bán chủ động nếu đóng dưới 20.600.

VPB▾KHÔNG mua thêm ở giá hiện tại — RSI 71,2 quá mua, giá đúng đỉnh 65 phiên. Giữ 200 cp.

VPB 27.800 (+1,46%) đóng cửa đúng bằng ĐỈNH cao nhất toàn bộ 65 phiên dữ liệu (27.800) — cách đỉnh 0,0%. Đây là mã mạnh nhất danh mục: +8,17% so phiên 12/08, +11,65% từ đáy 20/08, trên MA20 25.705 (+8,15%) và MA50 25.996 (+6,94%), thanh khoản 28,68 triệu cp (793,13 tỷ). Lệnh mua thêm đặt ra ở phiên 12/08 với ràng buộc 'giá ≤ 26.300' đã KHÔNG còn khớp được — giá đã vượt xa giá vốn, và nguyên tắc 'không mua đuổi trên giá vốn' vẫn phải giữ. Cảnh báo kỹ thuật: RSI 71,2 đã vào vùng quá mua, mã duy nhất trong rổ vượt ngưỡng 70; kết hợp với việc giá đứng đúng đỉnh lịch sử vùng dữ liệu, xác suất có nhịp chỉnh kỹ thuật là đáng kể. Vị thế: 200 cp giá vốn 26.300, đang LÃI +5,70% — vị thế lãi duy nhất của quỹ. Hành động: giữ nguyên 200 cp, không bán (mục tiêu 40.000 còn xa, +43,9%), không mua thêm. Chỉ mở lại khả năng gia tăng nếu giá chỉnh về vùng 26.300–26.000 (quanh MA50 25.996). Nếu đóng cửa dưới MA20 25.705 thì huỷ mọi ý định gia tăng và chuyển sang theo dõi phòng thủ.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
3 mã
GEX▾Mã còn dư địa xa nhất rổ (-19,2% so đỉnh). Mua 100 cp nếu chỉnh về ≤ 25.400.

GEX 26.450 (+1,15%) vừa lấy lại MA50 25.967 (+1,86%) và đứng trên MA20 25.330 (+4,42%), RSI 57,6 — trung tính, còn dư địa. Điểm hấp dẫn nhất là khoảng cách tới đỉnh: 32.750, tức còn -19,2% — xa nhất trong toàn rổ 9 mã, so với VPB đã 0,0%, FPT -4,3%, SSI -3,6%. Từ đáy 20/08 mới tăng +7,74%, thấp hơn mức bật của chứng khoán (+10~11,5%) và bất động sản (+10,7~11,5%), tức chưa bị đẩy quá xa. Thanh khoản 15,19 triệu cp (404,63 tỷ) là mức đủ dày để giao dịch lô nhỏ, khác hẳn NKG. Rủi ro cần ghi rõ: đây là tầng C beta rất cao, quỹ đã từng cắt lỗ 100 cp GEX ngày 29/07 ở giá 20.900 với lỗ thực hiện -988.135đ; giá hiện tại 26.450 đã cao hơn điểm cắt lỗ đó +26,6% — bài học là lệnh cắt lỗ khi ấy đúng quy tắc nhưng rơi đúng vùng đáy. Hành động: KHÔNG mua ở giá hiện tại (mới lấy lại MA50 một phiên, chưa xác nhận); đặt lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 25.400 (quanh MA20 25.330). Nếu giá đóng dưới MA20 25.330 thì huỷ lệnh, chờ nền mới.

VIX▾Beta cao nhất, thanh khoản lớn nhất rổ. Mua 100 cp nếu chỉnh về ≤ 13.400.

VIX 14.100 (-1,05%) — cần đọc bằng giá điều chỉnh: giá điều chỉnh ngày 12/08 là 13,62 (không phải 14,30), nên VIX thực TĂNG +3,52% so 12/08 và +11,46% từ đáy 20/08, thuộc nhóm bật mạnh nhất chứ không phải giảm như con số thô gợi ý. Kỹ thuật: trên MA20 13.314 (+5,90%) và MA50 13.834 (+1,92%), RSI 58,3 — trung tính, chưa quá mua. Thanh khoản 42,41 triệu cp (599,88 tỷ) là KHỐI LƯỢNG LỚN NHẤT toàn rổ, phản ánh đúng đặc tính mã nhạy với dòng tiền cá nhân. Dư địa so đỉnh 17.140 còn -17,7%, chỉ sau GEX. Bài học phải nhắc: quỹ đã cắt lỗ 300 cp VIX ngày 17/07 ở 14.050 với lỗ thực hiện -1.101.322đ — giá hiện tại 14.100 gần như đúng bằng điểm cắt lỗ đó, tức sau sáu tuần mã đã đi trọn một vòng về chỗ cũ. Điều này cảnh báo: VIX biến động rất mạnh hai chiều, mua ở giá hiện tại là mua đúng vùng đã từng bị cắt lỗ. Hành động: KHÔNG mua ở 14.100; chỉ đặt lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 13.400 (quanh MA20 13.314), tức chờ chỉnh -5,0%. Dừng lỗ 14.200 trong hồ sơ cũ đã lỗi thời so mặt bằng giá mới — nếu mua, đặt dừng lỗ mới quanh 12.650 (đáy 20/08).

SSI▾Theo dõi — đã hồi +10,05% từ đáy (giá điều chỉnh), chờ nền mới. Không mua đuổi.

SSI 21.350 (-0,23%). Cảnh báo dữ liệu quan trọng: doanh nghiệp có hành động doanh nghiệp hiệu lực khoảng 17/08 với hệ số điều chỉnh ~0,799 — giá thô ngày 12/08 là 25.300 nhưng giá điều chỉnh chỉ 20,22. Nếu so giá thô sẽ đọc nhầm thành sụt -15,61%; thực tế SSI TĂNG +5,59% so 12/08 và +10,05% từ đáy 20/08. Kỹ thuật: trên MA20 20.170 (+5,85%) và MA50 20.201 (+5,69%) — hai đường gần như chập nhau ở vùng 20.200, tạo hỗ trợ kép rõ ràng; RSI 62,8, cách đỉnh 22.140 chỉ -3,6%. Thanh khoản 20,30 triệu cp (434,76 tỷ). Quỹ đã cắt lỗ 200 cp SSI ngày 29/07 ở giá 23.000 với lỗ thực hiện -886.900đ — nhưng giá đó là giá CHƯA điều chỉnh, quy về mặt bằng hiện tại tương đương ~18.380, tức giá hiện 21.350 đã cao hơn điểm cắt lỗ khoảng +16,2%. Đây lại là một trường hợp cắt lỗ ngay vùng đáy. Hành động: chưa mua — mã đã chạy +10% từ đáy và chỉ còn -3,6% tới đỉnh, tỷ lệ lãi/lỗ không thuận. Chờ nhịp chỉnh về vùng hỗ trợ kép MA20/MA50 ~20.200 rồi mới cân nhắc lô đầu tiên.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
3 mã
FPT▾Chất lượng nền tảng, cách đỉnh chỉ -4,3%. Mua lại 100 cp nếu chỉnh về ≤ 70.800 (MA20).

FPT 73.200 (+1,39%) — mã tăng giá tốt và ổn định: +3,39% so phiên 12/08, +4,87% từ đáy 20/08, đứng trên MA20 70.745 (+3,47%) và MA50 69.586 (+5,19%), RSI 62,2, cách đỉnh 76.500 chỉ -4,3% và cách đáy 62.200 tới +17,7%. Thanh khoản 10,20 triệu cp (749,76 tỷ). Quỹ hiện KHÔNG còn cổ phiếu FPT: đã cắt lỗ 100 cp ngày 29/07 ở giá 63.000 với lỗ thực hiện -1.059.450đ — giá hiện tại 73.200 cao hơn điểm cắt lỗ đó +16,2%. Đây là trường hợp cắt lỗ tệ nhất của quỹ về chi phí cơ hội: bán đúng vùng đáy của một mã nền tảng chất lượng, rồi mã hồi 16% mà quỹ đứng ngoài. Bài học rút ra và cần áp dụng: với mã tầng A (nền tảng, chất lượng), ngưỡng dừng lỗ cơ học đặt quá sát khiến quỹ bị đá ra khỏi vị thế đúng lúc nên giữ; tầng A cần biên độ dừng lỗ rộng hơn tầng B/C. Hành động: KHÔNG mua đuổi ở 73.200 (chỉ còn -4,3% tới đỉnh). Đặt lệnh giới hạn 100 cp ở ≤ 70.800 (quanh MA20 70.745) — mức đã ba lần được thị trường tôn trọng trong tháng 8. Kỳ vọng dài hạn giữ nguyên mục tiêu 100.000.

DXG▾Mã bất động sản mạnh nhất rổ (+8,52% so 12/08). Chờ chỉnh về ≤ 11.300.

DXG 12.100 (0,00%) — dẫn đầu nhóm bất động sản: +8,52% so phiên 12/08 và +11,52% từ đáy 20/08, mức bật cao nhất toàn rổ cùng VPB. Kỹ thuật: trên MA20 11.278 (+7,29%) và MA50 11.543 (+4,82%), RSI 62,1, cách đỉnh 13.350 còn -9,4%, cách đáy 9.970 tới +21,4%. Thanh khoản 6,62 triệu cp (79,89 tỷ) — mỏng hơn nhóm ngân hàng/chứng khoán, cần lưu ý khi vào lệnh. Phiên 28/08 đứng giá tham chiếu sau chuỗi tăng, dấu hiệu chững. Quỹ đã cắt lỗ 400 cp DXG ngày 29/07 ở 10.250 với lỗ thực hiện -1.146.150đ; giá hiện tại cao hơn điểm đó +18,0% — lại một lần nữa cắt lỗ ở vùng đáy. Hành động: không mua ở giá hiện tại sau chuỗi +11,5%; đặt điều kiện mua 100 cp ở ≤ 11.300 (quanh MA20 11.278). Nếu đóng cửa dưới MA50 11.543 thì huỷ lệnh và chờ nền mới — không bắt dao rơi ở tầng C.

NKG▾TRÁNH — dưới cả MA20 và MA50, thanh khoản 14,20 tỷ quá mỏng. Không giải ngân.

NKG 10.950 (-0,45%) là mã YẾU NHẤT rổ trên mọi tiêu chí. Giá: -2,23% so phiên 12/08 — mã DUY NHẤT trong rổ 9 mã giảm so mốc đó, trong khi VN-Index +2,17%; chỉ +3,30% từ đáy 20/08, bằng chưa tới một phần ba mức bật của nhóm dẫn dắt. Kỹ thuật: dưới MA20 10.978 (-0,26%) và dưới MA50 11.274 (-2,87%) — mã duy nhất nằm dưới CẢ HAI đường; RSI 47,6, dưới ngưỡng 50, xu hướng 'Giảm'. Cách đỉnh 12.550 tới -12,7% nhưng chỉ cách đáy 10.400 vỏn vẹn +5,3%, tức đang nằm sát vùng đáy chứ không phải vùng tích luỹ lành mạnh. Điểm loại trừ quyết định là thanh khoản: 1,29 triệu cp / 14,20 tỷ đồng — MỎNG NHẤT rổ, kém VIX (599,88 tỷ) hơn 42 lần và kém cả DXG (79,89 tỷ). Với thanh khoản này, một lệnh 100 cp vào được nhưng khi cần thoát trong phiên xấu sẽ không có bên mua. Quỹ đã cắt lỗ 400 cp NKG ngày 17/07 ở 11.550 với lỗ thực hiện -846.930đ; giá hiện 10.950 vẫn THẤP HƠN điểm cắt lỗ -5,2% — đây là lệnh cắt lỗ ĐÚNG duy nhất trong bảy lệnh cắt lỗ của quỹ. Hành động: TRÁNH hoàn toàn, không giải ngân dù giá rẻ tuyệt đối. Chỉ xem xét lại nếu đồng thời: đóng trên MA50 11.274 và thanh khoản vượt 50 tỷ/phiên.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.832,12
0,56 (+0,03%)
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

HPGNH2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Ưu tiên số 1 — mua thêm 100 cp ở giá ≤ 21.800, hoặc khi đóng trên MA50 22.157 hai phiên liên tiếp.

🎯 Giá mục tiêu 42.000 — Kháng cự MA50 22.157 rồi 24.350 (đỉnh vùng dữ liệu); hỗ trợ MA20 21.820, kế đến 20.350 (đáy) và dừng lỗ 20.600. Đầu ngành thép, hưởng lợi chu kỳ đầu tư công và Dung Quất 2 nâng công suất — mã chưa chạy theo sóng nên còn dư địa bắt kịp.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%—
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%—
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn1191215558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.090611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
VPBNH2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

KHÔNG mua thêm ở giá hiện tại — RSI 71,2 quá mua, giá đúng đỉnh 65 phiên. Giữ 200 cp.

🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Kháng cự: đang ở đỉnh vùng dữ liệu 27.800, không còn kháng cự tham chiếu phía trên trong tập 65 phiên. Hỗ trợ MA20 25.705, kế đến MA50 25.996 ≈ giá vốn 26.300, đáy 24.350 và dừng lỗ 23.100. Ngân hàng tư nhân CAR cao sau khi bán vốn cho SMBC, định giá P/B thấp so lịch sử.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%—
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%—
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
GEXTH2025: DT 39.908 tỷ · LNST 2.956 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Mã còn dư địa xa nhất rổ (-19,2% so đỉnh). Mua 100 cp nếu chỉnh về ≤ 25.400.

🎯 Giá mục tiêu 62.000 — Kháng cự gần MA50 25.967 vừa vượt, kế đến vùng 32.750 (đỉnh dữ liệu). Hỗ trợ MA20 25.330, đáy 20.300, dừng lỗ 24.600. Gelex — thiết bị điện, hạ tầng, khu công nghiệp và năng lượng; câu chuyện tái cấu trúc và hưởng lợi đầu tư công.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu39.51333.75229.99832.089
↳ Tăng trưởng DT+17,07%+12,52%-6,52%—
LN sau thuế2.9562.6698641.532
↳ Tăng trưởng LNST+10,74%+208,99%-43,60%—
↳ Biên LN ròng7,5%7,9%2,9%4,8%
Tổng tài sản73.59353.78255.07752.385
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
↳ ROE9,8%11,5%4,1%7,3%
Doanh thuLN sau thuế
32.0891.532202229.998864202333.7522.669202439.5132.9562025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 59,0%Vốn chủ sở hữu 41,0%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 59,0% so với vốn chủ sở hữu 41,0%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ39.90834.06030.29632.263
Các khoản giảm trừ doanh thu-396-308-299-174
Doanh thu thuần39.51333.75229.99832.089
Giá vốn hàng bán-31.096-26.990-24.489-25.631
Lợi nhuận gộp8.4176.7625.5096.458
Doanh thu hoạt động tài chính1.2571.500450731
Chi phí tài chính-1.770-1.690-1.889-2.266
Chi phí lãi vay-1.198-1.077-1.379-1.363
Chi phí bán hàng-1.428-1.279-1.141-1.290
Chi phí quản lý doanh nghiệp-2.068-1.750-1.575-1.668
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh4.5393.5811.4152.001
Thu nhập khác15615284136
Chi phí khác-74-120-102-56
Thu nhập khác, ròng8232-1879
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.589-953-617-540
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-761084-8
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.665-944-533-549
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế2.9562.6698641.532
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.4781.0385341.163
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ1.4781.631330369
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)132376136
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN39.41422.82920.29919.800
Tiền và tương đương tiền8.6604.0743.3133.156
Tiền3.3002.0342.3031.928
Các khoản tương đương tiền5.3592.0411.0091.228
Đầu tư ngắn hạn9.9675.0434.1232.521
Đầu tư ngắn hạn7.4264.5483.3852.171
Dự phòng giảm giá-137-24-31-3
Các khoản phải thu4.9974.0373.4644.184
Phải thu khách hàng2.4952.3362.7062.745
Trả trước người bán1.2961.2125621.148
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác1.213865725837
Dự phòng nợ khó đòi-557-491-534-560
Hàng tồn kho, ròng14.4558.6858.3249.111
Hàng tồn kho14.7018.8798.5889.281
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-246-195-265-171
Tài sản lưu động khác1.3359901.075828
Chi phí trả trước ngắn hạn79697487
Thuế GTGT được khấu trừ1.225873905699
Phải thu thuế khác31489642
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN34.17830.95334.77832.585
Phải thu dài hạn2.2461.409799335
Phải thu khách hàng dài hạn91070
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1.319294270320
Dự phòng phải thu dài hạn-81000
Tài sản cố định13.01713.87218.79916.954
GTCL TSCĐ hữu hình12.10112.97717.86316.031
Nguyên giá TSCĐ hữu hình25.60724.64629.44626.273
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.506-11.669-11.583-10.242
GTCL tài sản thuê tài chính274288309263
Nguyên giá tài sản thuê tài chính285336349290
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-10-48-40-28
GTCL tài sản cố định vô hình642607627660
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.010833814810
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-368-226-187-150
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư3.3082.5162.5852.627
Nguyên giá tài sản đầu tư15.89413.98912.76410.417
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-12.586-11.473-10.179-7.790
Đầu tư dài hạn3.2102.9902.6581.818
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết2.9472.8562.5191.686
Đầu tư dài hạn khác329133139133
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-69-1-1-1
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác2.4182.2382.6102.778
Trả trước dài hạn1.2381.0141.2111.268
Thuế thu nhập hoãn lại21616112831
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.59353.78255.07752.385
NỢ PHẢI TRẢ43.41930.52433.85331.341
Nợ ngắn hạn21.79516.99718.59117.276
Vay ngắn hạn12.1688.2399.8587.196
Phải trả người bán3.1453.1522.1973.316
Người mua trả tiền trước2.0262.2131.8192.629
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.275661509318
Phải trả người lao động634487444474
Chi phí phải trả1.4701.2541.1511.158
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác5165552.2161.809
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn8811298107
Quỹ khen thưởng, phúc lợi288268249222
Nợ dài hạn21.62413.52715.26214.065
Phải trả nhà cung cấp dài hạn001239
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác129846466
Vay dài hạn16.6688.30710.1329.646
Thuế thu nhập hoãn lại760631608594
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn277516490482
Doanh thu chưa thực hiện3.2203.0953.1002.757
Quỹ phát triển khoa học công nghệ365430407322
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
Vốn và các quỹ30.13723.21921.17920.996
Vốn góp9.0248.5948.5158.515
Thặng dư vốn cổ phần663663663663
Vốn khác77777777
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá23154-2
Quỹ đầu tư và phát triển728656432230
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối7.2643.9522.6162.546
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác37394547
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn73.59353.78255.07752.385
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.679519769352
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn550115415
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn9991.10552215
Tài sản dở dang dài hạn9.9797.9297.3268.072
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3220
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn5556
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186575148
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn021500
Chi phí phải trả dài hạn204251339188
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông9.0248.5948.5158.515
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.9552.3212.2862.177
LNST chưa phân phối kỳ này4.3091.631330369
Xây dựng cơ bản đang dở dang9.9797.9297.3268.072
Lợi thế thương mại9591.0581.2661.474
Lợi ích cổ đông không kiểm soát12.3579.2628.8718.966
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ37394547
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT3.2382.9354.1973.601
Chi phí dự phòng-86-219575
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-1554248
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-429-1.246-249-536
Chi phí lãi vay1.2171.1011.4171.426
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động8.4996.4266.9986.812
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.143-508416739
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.105-3446942.385
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-42226-616-4.825
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-224587015
Tiền lãi vay đã trả-1.135-1.092-1.391-1.428
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-943-783-440-534
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-103-113-91-129
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh5462.5094.4267.917
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.837-3.835-5.327-4.087
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác353567
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.941-1.288-1.243-1.302
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.4301.3123271.273
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2.353-340-1.276-150
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác5.2642.9350520
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia386247589546
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5.017-967-6.924-3.133
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.05284309208
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay38.75126.85622.28419.654
Tiền trả nợ gốc vay-28.322-27.136-19.090-24.982
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-76-69-60-13
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.357-522-793-1.400
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.049-7872.650-6.533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4.578756152-1.748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.0743.3133.1564.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ764-2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.6604.0743.3133.156
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác-4740100118
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh-2.878-1.162-1.2144.882
VIXTH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Beta cao nhất, thanh khoản lớn nhất rổ. Mua 100 cp nếu chỉnh về ≤ 13.400.

🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Kháng cự 17.140 (đỉnh dữ liệu); hỗ trợ MA50 13.834, MA20 13.314, kế đến 12.650 (đáy 20/08) và 11.190 (đáy vùng dữ liệu). Chứng khoán beta rất cao, hưởng lợi trực tiếp nếu thanh khoản thị trường duy trì trên 15.000 tỷ.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu8.2791.8381.6241.187
↳ Tăng trưởng DT+350,49%+13,17%+36,76%—
LN sau thuế5.410663966312
↳ Tăng trưởng LNST+715,60%-31,36%+209,77%—
↳ Biên LN ròng65,3%36,1%59,5%26,3%
Tổng tài sản34.16719.6069.0878.148
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
↳ ROE25,2%4,1%10,9%4,0%
Doanh thuLN sau thuế
1.18731220221.62496620231.83866320248.2795.4102025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 37,2%Vốn chủ sở hữu 62,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 37,2% so với vốn chủ sở hữu 62,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG8.2791.8381.6241.187
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh8.2791.8381.6241.187
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-1.122-899-394-755
LỢI NHUẬN GỘP7.1589381.230433
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-57-52-39-26
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6.7258151.198376
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP6.7178151.199376
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-559-133-156-89
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-748-18-7624
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ5.410663966312
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán21513586155
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán13151869
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Doanh thu lưu ký chứng khoán5443
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác0000
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.8981.1881.070767
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL2.294305424269
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4.384783548235
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL22010198263
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7571980
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.069488248188
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính3005
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-976-782-301-627
Lỗ bán các tài sản tài chính-329-88-133-271
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-645-691-166-356
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-2-4-10
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại0000
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay0000
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-35-40-36-37
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-97-64-48-83
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0000
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-8-7-6-6
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-2-3-2-2
Chi phí các dịch vụ khác-2-2-1-1
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH101068
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ101068
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Doanh thu khác về đầu tư0000
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-385-810-38
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Chi phí lãi vay-385-810-38
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác0000
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện2.978723817497
Lợi nhuận chưa thực hiện3.73992381-121
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.96219.5589.0428.121
Tiền và tương đương tiền2.0496941401.350
Tiền1.1796841401.350
Các khoản tương đương tiền8701000
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14.54112.5175.7914.892
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3-3-3-3
Tổng các khoản phải thu1.47615210587
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán0010
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác12600
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác2210
Chi phí trả trước ngắn hạn2210
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
Tài sản ngắn hạn khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN205484527
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định3225244
GTCL TSCĐ hữu hình1910133
Nguyên giá TSCĐ hữu hình40262720
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-21-17-14-17
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình1215120
Nguyên giá TSCĐ vô hình32302412
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-20-15-12-12
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152222
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác152222
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác22221922
Chi phí trả trước dài hạn0111
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0006
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.16719.6069.0878.148
NỢ PHẢI TRẢ12.7123.562257285
Nợ phải trả ngắn hạn11.8753.473187285
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11.3322.84500
Phải trả người bán ngắn hạn0537110265
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1100
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước477676711
Phải trả người lao động6654
Chi phí phải trả ngắn hạn311120
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn23200
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
Nợ phải trả dài hạn83789710
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83789710
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
Vốn góp của chủ sở hữu15.31414.5856.6945.821
Thặng dư vốn cổ phần1221227911.373
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý0000
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái0000
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ86868686
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu2222
Lợi nhuận chưa phân phối5.8461.1651.171496
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.16719.6069.0878.148
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)51642200
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán6325
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn0000
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết15.31414.5856.6945.821
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này2.499809889519
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20201815
Tài sản tài chính ngắn hạn33.96019.5569.0418.120
Các khoản cho vay15.3805.7743.0081.794
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000
Các khoản phải thu (từ 2016)1.46214310285
Phải thu bán các tài sản tài chính1.2670360
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1951436685
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận1951436685
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp16161514
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-13-13-13-13
Tạm ứng0000
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn0000
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn152222
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn1111
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn11.3322.84500
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.43614.7077.4857.194
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ84848484
Lợi nhuận đã thực hiện2.499809889519
Lợi nhuận chưa thực hiện3.347356282-23
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý0000
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2116
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK3.4074.9021.838973
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK0271170
Tài sản tài chính chờ về của CTCK03060114
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK1.2937839232.046
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT35.17612.94110.2417.976
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng33.3959.9197.9406.395
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng801.175094
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố1.5501.6532.1921.380
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ31000
Tài sản tài chính chờ thanh toán120195109107
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT18222840
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng1462282
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng037038
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT0000
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT0000
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư31000
Tiền gửi của khách hàng3.020572327407
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán2.178572327407
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ6.7178151.199376
Khấu hao tài sản cố định8721
Các khoản dự phòng-0-0-0-0
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0000
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-3-3-6-8
Chi phí lãi vay38581038
Dự thu lãi và cổ tức-1.079-518-346-109
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-9.259-9.125-1.656-2.089
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-5-6413
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác223-2-2
Tăng/giảm chi phí trả trước0-1-0-0
Tiền lãi vay đã trả-365-700-71
Thuế TNDN CTCK đã nộp-147-137-96-131
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0-3-3-2
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-6.969-8.835-1.189-1.669
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-15-11-24-2
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác0010
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-150000
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0000
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn3222
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-162-8-21-1
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu06.55204.119
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền vay gốc40.0078.5220750
Tiền chi trả nợ gốc vay-31.520-5.6770-1.600
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-330
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính8.4879.39702.939
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ1.356554-1.2101.269
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ6941401.35080
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ2.0496941401.350
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác40.0078.5220750
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-31.520-5.6770-1.600
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ6841401.35080
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền10000
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.1796841401.350
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền8701000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng91.03257.56836.44965.056
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-90.190-57.568-36.449-65.056
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng115.73762.03237.93377.469
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng0000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng2.448245-80-997
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG5723274071.404
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ5723274071.404
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý5723274071.404
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG3.020572327407
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ3.020572327407
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý2.178572327407
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK842000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-688-433-350-78
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay0000
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác0000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác0000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-9.252-9.786-1.768-2.217
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)1.715-6.634-518-3.413
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-94-42200
Tăng(giảm) các khoản cho vay-9.606-2.766-1.2141.196
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS0000
Tăng/giảm các tài sản khác-00-0-0
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)-1.26736-360
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.02644136658
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0-1-11
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-536430-154265
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24-4-3
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động0110
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu0000
Tiền thu khác0000
Các khoản chi khác-0-3-3-2
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)0-11-0
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-114.131-61.787-38.013-78.466
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
SSITH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Theo dõi — đã hồi +10,05% từ đáy (giá điều chỉnh), chờ nền mới. Không mua đuổi.

🎯 Giá mục tiêu 50.000 — Kháng cự 22.140 (đỉnh sau điều chỉnh); hỗ trợ kép MA20 20.170 và MA50 20.201, kế đến 17.580 (đáy). Công ty chứng khoán số 1 thị phần môi giới, lợi nhuận bám sát thanh khoản — hưởng lợi nếu thanh khoản giữ vùng 15.000+ tỷ và câu chuyện nâng hạng tiến triển.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu12.9318.5297.1586.336
↳ Tăng trưởng DT+51,60%+19,16%+12,97%—
LN sau thuế4.1072.8452.2941.698
↳ Tăng trưởng LNST+44,35%+24,00%+35,15%—
↳ Biên LN ròng31,8%33,4%32,1%26,8%
Tổng tài sản94.05073.50769.24152.226
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
↳ ROE12,8%10,6%9,9%7,6%
Doanh thuLN sau thuế
6.3361.69820227.1582.29420238.5292.845202412.9314.1072025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 65,9%Vốn chủ sở hữu 34,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 65,9% so với vốn chủ sở hữu 34,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG12.9318.5297.1586.336
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh12.9318.5297.1586.336
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-5.107-3.288-2.435-2.705
LỢI NHUẬN GỘP7.8245.2414.7233.631
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-261-302-362-296
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.0773.5442.8472.100
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP5.0833.5442.8492.110
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-966-695-543-459
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-10-4-1147
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ4.1072.8452.2941.698
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát1102-2
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.1062.7042.2931.699
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán2.3451.6671.5021.707
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán7102232
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán36374228
Doanh thu lưu ký chứng khoán59374040
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác242318308244
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.1614.0223.1672.020
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL3.1371.4191.088987
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759537271192
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL2.2642.0661.808841
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn440328474417
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.5622.0791.5681.801
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán31663
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính48252945
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-3.081-1.458-656-962
Lỗ bán các tài sản tài chính-2.403-803-382-530
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-664-646-270-429
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-14-10-4-3
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại-50-260
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay42-35-02
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-105-143-32-51
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-1.587-1.311-1.316-1.337
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán-9-10-10-10
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán-15-20-23-23
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-57-41-45-44
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-33-26-33-48
Chi phí các dịch vụ khác-257-244-293-234
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH182179123181
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3730828
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ44362736
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh10001
Doanh thu khác về đầu tư9211388115
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-2.668-1.575-1.638-1.416
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-86-29-25-124
Chi phí lãi vay-2.562-1.506-1.570-1.031
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh-5000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác-15-41-42-261
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện4.9903.6402.7792.409
Lợi nhuận chưa thực hiện93-9669-299
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0131051
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán10352-2
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ10352-2
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN89.32370.93265.75548.732
Tiền và tương đương tiền3.6462394941.418
Tiền1.174209479907
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.25842.43844.07230.493
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55-33-37
Tổng các khoản phải thu2.5171.7376031.802
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán1.577928321.413
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác524210192185
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác13111996110
Chi phí trả trước ngắn hạn97556374
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001
Tài sản ngắn hạn khác2842122
TÀI SẢN DÀI HẠN4.7272.5753.4863.494
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định187231269282
GTCL TSCĐ hữu hình80119172182
Nguyên giá TSCĐ hữu hình405408409365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-325-290-237-184
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình10711397100
Nguyên giá TSCĐ vô hình334314255237
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-227-201-158-137
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư290200236265
Nguyên giá tài sản đầu tư389287334365
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-99-87-99-100
Đầu tư dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết715687650617
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác91130127148
Chi phí trả trước dài hạn14223053
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13241923
Các tài sản dài hạn khác15332419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.50769.24152.226
NỢ PHẢI TRẢ61.98446.68146.00029.843
Nợ phải trả ngắn hạn61.90246.59945.93929.789
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Phải trả người bán ngắn hạn95103862319
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1026245
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631201360115
Phải trả người lao động15094108114
Chi phí phải trả ngắn hạn104686858
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2018903913
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi400357302322
Nợ phải trả dài hạn82816154
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả282791
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn54555253
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
Vốn góp của chủ sở hữu20.77919.63915.01114.911
Thặng dư vốn cổ phần3.3091.0943.2993.299
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-19-19-19-19
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý4232-4-6
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái85725545
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ0000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu0000
Lợi nhuận chưa phân phối7.7385.8564.6963.954
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94.05073.50769.24152.226
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.8944.9733.508
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán32822814149
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn4723883226
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1110
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết20.77919.63915.01114.911
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này7.8136.0254.7654.080
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4723883226
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát130151141139
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020
Tài sản tài chính ngắn hạn89.19270.81465.65948.622
Các khoản cho vay38.94021.99915.13411.057
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599562416382
Các khoản phải thu (từ 2016)574801590416
Phải thu bán các tài sản tài chính192508268270
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381293322146
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận381293322146
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33302120
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-190-232-232-232
Tạm ứng6211928
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0114
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn1100
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn29313434
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1111
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.06920.71318.29118.191
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ336161
Lợi nhuận đã thực hiện7.8136.0254.7654.080
Lợi nhuận chưa thực hiện-76-169-69-126
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý45444440
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2211
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK9.8547.1884.8841.177
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK105261410
Tài sản tài chính chờ về của CTCK282433776
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK7.5329.64710.18014.642
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK1300
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT151.444119.60592.10786.914
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng132.974102.69478.83471.773
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng4.8384.9839691.601
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố13.13011.31110.96512.564
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ212117284
Tài sản tài chính chờ thanh toán4815971.321693
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT9.1781.174863655
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng9.1531.150838631
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng24242424
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT1.022599948691
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT9111323
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư1.21645620460
Tiền gửi của khách hàng8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán8.3294.9195.1664.701
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán160951
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu191144
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ5.0833.5442.8492.110
Khấu hao tài sản cố định9710810689
Các khoản dự phòng-42350-1
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1-13-6963
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-207-231-237-246
Chi phí lãi vay2.5621.5061.5701.031
Dự thu lãi và cổ tức-5.825-4.150-3.378-2.643
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-11.945-5.159-15.640-7.788
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-1.214-8091.378-347
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác84-828162-3.712
Tăng/giảm chi phí trả trước-341734-49
Tiền lãi vay đã trả-2.528-1.499-1.568-1.061
Thuế TNDN CTCK đã nộp-579-849-287-648
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5.7464.1783.2042.510
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-90-97-74-115
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-10.426-4.264-14.693-7.149
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-148-437-99-180
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác184480
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-2.796-820-347-2.900
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác7331.8001506.909
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn71174174260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.140802-744.089
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.3562.3641007.628
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành000-1
Tiền vay gốc370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả nợ gốc vay-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.075-1.506-1.497-991
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính15.9733.20813.8433.363
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ3.407-255-924304
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ2394941.4181.114
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ223-1
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ3.6462394941.418
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0323
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ207476904476
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền3015511640
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.174207476904
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0223
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng685.515449.336380.868401.932
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-716.398-444.344-379.890-401.311
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng1.663.002581.411766.740651.033
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng3-241-163-58
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng-51-33-34-33
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1.1572.5381.4735.539
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-11.265-7.316-5.953-5.676
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng3.452-333559-2.531
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý4.9195.1664.7017.217
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn1191018
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)1199511
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý8.3294.9195.1664.701
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành3511995
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-3.413-2.742-2.006-1.704
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ671648376458
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL664646270429
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay-000-1
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại50260
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác228030
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-821-554-272-224
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-759-537-271-192
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại-280-10
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác-33-170-32
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-13.438-4.406-19.029-4.558
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)4.5591.587-13.303-18.138
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-1.0371.295-1.273822
Tăng(giảm) các khoản cho vay-16.941-6.865-4.08112.641
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS-361-143-371-113
Tăng/giảm các tài sản khác28-40-3-21
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)316-2402252
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3-9-1-19
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán8-832550294
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0-000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43-4-11-49
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động56-15-5-25
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu5.7414.1783.2042.505
Tiền thu khác5005
Các khoản chi khác-90-97-74-115
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-3-77-9
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-1.618.511-581.685-762.483-653.956
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
FPTDH2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Chất lượng nền tảng, cách đỉnh chỉ -4,3%. Mua lại 100 cp nếu chỉnh về ≤ 70.800 (MA20).

🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Kháng cự 76.500 (đỉnh vùng dữ liệu); hỗ trợ MA20 70.745, MA50 69.586, kế đến 62.200 (đáy). Doanh nghiệp công nghệ đầu ngành, xuất khẩu phần mềm và dịch vụ AI mở rộng tại Nhật/Mỹ — vai trò neo danh mục, biến động thấp hơn nhóm chu kỳ.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%—
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%—
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
DXGDH2025: DT 4.490 tỷ · LNST 595 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Mã bất động sản mạnh nhất rổ (+8,52% so 12/08). Chờ chỉnh về ≤ 11.300.

🎯 Giá mục tiêu 31.000 — Kháng cự 13.350 (đỉnh vùng dữ liệu); hỗ trợ MA20 11.278, MA50 11.543, đáy 9.970, dừng lỗ 10.500. Đất Xanh vừa môi giới vừa phát triển dự án, hồi phục theo thanh khoản bất động sản sơ cấp.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.1924.7953.7255.512
↳ Tăng trưởng DT-12,59%+28,74%-32,42%—
LN sau thuế595453150534
↳ Tăng trưởng LNST+31,18%+201,80%-71,85%—
↳ Biên LN ròng14,2%9,5%4,0%9,7%
Tổng tài sản38.01529.18328.78630.321
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
↳ ROE2,8%3,0%1,1%3,8%
Doanh thuLN sau thuế
5.51253420223.72515020234.79545320244.1925952025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 45,1%Vốn chủ sở hữu 54,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 45,1% so với vốn chủ sở hữu 54,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.4904.7953.7255.556
Các khoản giảm trừ doanh thu-29800-44
Doanh thu thuần4.1924.7953.7255.512
Giá vốn hàng bán-1.903-2.490-2.014-2.542
Lợi nhuận gộp2.2892.3061.7102.970
Doanh thu hoạt động tài chính15248409464
Chi phí tài chính-315-470-593-521
Chi phí lãi vay-288-420-537-462
Chi phí bán hàng-818-735-586-1.057
Chi phí quản lý doanh nghiệp-598-431-391-1.083
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh709680437775
Thu nhập khác8814010872
Chi phí khác-72-89-93-80
Thu nhập khác, ròng165116-7
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế724730453768
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-228-169-172-275
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại98-108-13141
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-130-277-303-234
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế595453150534
Lợi ích của cổ đông thiểu số364197-22319
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ231256172215
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)-0-38-1122
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.91326.13326.23027.371
Tiền và tương đương tiền3.3911.249276919
Tiền646362174280
Các khoản tương đương tiền2.745887102639
Đầu tư ngắn hạn4237897181
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.16911.09011.42311.948
Phải thu khách hàng1.6851.6011.3751.615
Trả trước người bán5.2983.2792.8921.829
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác6.6076.4026.7737.941
Dự phòng nợ khó đòi-580-430-364-353
Hàng tồn kho, ròng15.65813.40614.13914.031
Hàng tồn kho15.65813.40614.13914.031
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản lưu động khác273311295292
Chi phí trả trước ngắn hạn81126130131
Thuế GTGT được khấu trừ153144159157
Phải thu thuế khác394154
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN4.1013.0502.5572.950
Phải thu dài hạn677804149147
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác677788135147
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định377370372394
GTCL TSCĐ hữu hình312299310328
Nguyên giá TSCĐ hữu hình507473475476
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-195-174-164-147
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình65716265
Nguyên giá TSCĐ vô hình12212310293
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-58-52-40-28
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư179153110132
Nguyên giá tài sản đầu tư337302250263
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-158-149-140-131
Đầu tư dài hạn335443394506
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết334417369481
Đầu tư dài hạn khác0100
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác1.7725458081.059
Trả trước dài hạn1.513324484633
Thuế thu nhập hoãn lại167103180253
Các tài sản dài hạn khác0001
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.01529.18328.78630.321
NỢ PHẢI TRẢ17.13213.98114.60016.236
Nợ ngắn hạn14.29110.46611.61812.255
Vay ngắn hạn2.1453.2302.5912.023
Phải trả người bán8247297671.149
Người mua trả tiền trước6.1771.0741.7512.383
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước590575841744
Phải trả người lao động1629999121
Chi phí phải trả585557637801
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác3.4923.9234.6094.668
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi216203208200
Nợ dài hạn2.8413.5152.9823.981
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác383128131
Vay dài hạn2.6513.3252.6993.748
Thuế thu nhập hoãn lại15318715698
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0003
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
Vốn và các quỹ20.88315.20214.18614.085
Vốn góp11.1417.2256.1186.118
Thặng dư vốn cổ phần1.1052838080
Vốn khác1.3601.3601.360634
Cổ phiếu quỹ-3-3-3-3
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển114114111107
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối5101.4871.7362.308
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn38.01529.18328.78630.321
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4237897181
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn1.159237747916
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn017140
Tài sản dở dang dài hạn762735723711
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0252525
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10176115168
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông11.1417.2256.1186.118
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2791.2311.5642.093
LNST chưa phân phối kỳ này231256172215
Xây dựng cơ bản đang dở dang762735723711
Lợi thế thương mại92118145171
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6.6534.7354.7834.840
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
NKGDH2025: DT 14.899 tỷ · LNST 197 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

TRÁNH — dưới cả MA20 và MA50, thanh khoản 14,20 tỷ quá mỏng. Không giải ngân.

🎯 Giá mục tiêu 25.000 — Kháng cự MA20 10.978 rồi MA50 11.274 và 12.550 (đỉnh); hỗ trợ 10.400 (đáy vùng dữ liệu), dừng lỗ 11.600 đã bị xuyên thủng. Tôn mạ xuất khẩu — biên lợi nhuận phụ thuộc giá HRC và nhu cầu Mỹ/EU; hiện chưa có dòng tiền xác nhận.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu14.80820.60918.59623.071
↳ Tăng trưởng DT-28,15%+10,83%-19,40%—
LN sau thuế197453117-125
↳ Tăng trưởng LNST-56,49%+285,84%-194,16%—
↳ Biên LN ròng1,3%2,2%0,6%-0,5%
Tổng tài sản16.49413.51912.23513.461
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
↳ ROE2,6%7,7%2,2%-2,3%
Doanh thuLN sau thuế
23.071-125202218.596117202320.609453202414.8081972025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 53,7%Vốn chủ sở hữu 46,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 53,7% so với vốn chủ sở hữu 46,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ14.89920.70818.62123.128
Các khoản giảm trừ doanh thu-91-98-25-57
Doanh thu thuần14.80820.60918.59623.071
Giá vốn hàng bán-14.023-18.777-17.484-21.590
Lợi nhuận gộp7851.8321.1121.481
Doanh thu hoạt động tài chính214341230303
Chi phí tài chính-318-477-426-503
Chi phí lãi vay-220-208-293-262
Chi phí bán hàng-431-1.018-609-1.202
Chi phí quản lý doanh nghiệp-124-120-130-186
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh127557177-107
Thu nhập khác117211
Chi phí khác-3-1-0-1
Thu nhập khác, ròng11410-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế241558177-107
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-46-107-610
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại321-18
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-44-105-60-18
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế197453117-125
Lợi ích của cổ đông thiểu số-0000
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ197453117-125
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)000-0
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)000-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN9.70310.2029.32310.415
Tiền và tương đương tiền8393927851.005
Tiền476392749948
Các khoản tương đương tiền36203657
Đầu tư ngắn hạn835247290252
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu1.4231.9431.9271.517
Phải thu khách hàng1.2601.1291.7411.061
Trả trước người bán148812179438
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác40161727
Dự phòng nợ khó đòi-25-14-11-9
Hàng tồn kho, ròng5.3036.6905.7197.000
Hàng tồn kho5.4096.8215.8497.337
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-106-130-130-337
Tài sản lưu động khác1.303930602641
Chi phí trả trước ngắn hạn30291717
Thuế GTGT được khấu trừ1.273901585624
Phải thu thuế khác0000
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN6.7913.3172.9133.046
Phải thu dài hạn1102
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1102
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.8052.0212.3592.588
GTCL TSCĐ hữu hình1.4951.7001.9892.264
Nguyên giá TSCĐ hữu hình5.1055.0845.0124.927
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-3.610-3.384-3.023-2.663
GTCL tài sản thuê tài chính003742
Nguyên giá tài sản thuê tài chính004242
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính00-5-0
GTCL tài sản cố định vô hình310321332283
Nguyên giá TSCĐ vô hình391391391330
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-81-70-59-47
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152538
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác541484239227
Trả trước dài hạn541484239227
Thuế thu nhập hoãn lại0000
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.49413.51912.23513.461
NỢ PHẢI TRẢ8.8597.6486.8128.141
Nợ ngắn hạn6.5687.6216.7848.109
Vay ngắn hạn4.6016.3124.7685.111
Phải trả người bán1.4708561.6312.544
Người mua trả tiền trước19279147258
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1051806016
Phải trả người lao động27382925
Chi phí phải trả30332334
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác1311145
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi131112112114
Nợ dài hạn2.290272832
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1111
Vay dài hạn2.266003
Thuế thu nhập hoãn lại23262728
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
Vốn và các quỹ7.6355.8715.4235.320
Vốn góp4.4763.1592.6332.633
Thặng dư vốn cổ phần522259786786
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển205192186186
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác99898787
Lãi chưa phân phối2.3192.1721.7311.628
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn16.49413.51912.23513.461
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn835247290252
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn4.443286312220
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn152538
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông4.4763.1592.6332.633
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.1211.7191.6141.753
LNST chưa phân phối kỳ này197453117-125
Xây dựng cơ bản đang dở dang4.443286312220
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát15000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế241558177-107
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT362370376378
Chi phí dự phòng-133-205-81
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ435-0-2
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-201-29-19-28
Chi phí lãi vay220208293262
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động6131.145622422
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-499307-482563
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.412-9721.4881.364
Tăng/(giảm) các khoản phải trả126-763-1.045-2.757
(Tăng)/giảm chi phí trả trước10-12-11-22
Tiền lãi vay đã trả-221-204-293-276
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-107-53-7-118
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-9-7-4-4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.327-560269-828
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3.431-884-130-211
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3701013
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-992-812-40-87
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác93334015295
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia91151023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.029-1.340-14633
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.5940010
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay15.49220.72618.14220.747
Tiền trả nợ gốc vay-14.936-19.216-18.451-19.479
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0-3-34-9
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-219
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.1501.507-3421.049
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ448-393-220254
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3927851.005751
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-1-1-0-0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8393927851.005
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
Các phiên trước (20)

Lưu trữ báo cáo.