| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 33.962 | 19.558 | 9.042 | 8.121 |
| Tiền và tương đương tiền | 2.049 | 694 | 140 | 1.350 |
| Tiền | 1.179 | 684 | 140 | 1.350 |
| Các khoản tương đương tiền | 870 | 10 | 0 | 0 |
| Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 14.541 | 12.517 | 5.791 | 4.892 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -3 | -3 | -3 | -3 |
| Tổng các khoản phải thu | 1.476 | 152 | 105 | 87 |
| Phải thu khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 12 | 6 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 205 | 48 | 45 | 27 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 32 | 25 | 24 | 4 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 19 | 10 | 13 | 3 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 40 | 26 | 27 | 20 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -21 | -17 | -14 | -17 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 12 | 15 | 12 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 32 | 30 | 24 | 12 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -20 | -15 | -12 | -12 |
| Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 22 | 22 | 19 | 22 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 12.712 | 3.562 | 257 | 285 |
| Nợ phải trả ngắn hạn | 11.875 | 3.473 | 187 | 285 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán ngắn hạn | 0 | 537 | 110 | 265 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 477 | 67 | 67 | 11 |
| Phải trả người lao động | 6 | 6 | 5 | 4 |
| Chi phí phải trả ngắn hạn | 31 | 11 | 2 | 0 |
| Phải trả nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 23 | 2 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả dài hạn | 837 | 89 | 71 | 0 |
| Phải trả người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 837 | 89 | 71 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.455 | 16.045 | 8.829 | 7.863 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15.314 | 14.585 | 6.694 | 5.821 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 122 | 122 | 791 | 1.373 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hổi đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ | 86 | 86 | 86 | 86 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 5.846 | 1.165 | 1.171 | 496 |
| Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 516 | 422 | 0 | 0 |
| Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 6 | 3 | 2 | 5 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | 15.314 | 14.585 | 6.694 | 5.821 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 2.499 | 809 | 889 | 519 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20 | 20 | 18 | 15 |
| Tài sản tài chính ngắn hạn | 33.960 | 19.556 | 9.041 | 8.120 |
| Các khoản cho vay | 15.380 | 5.774 | 3.008 | 1.794 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu (từ 2016) | 1.462 | 143 | 102 | 85 |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 1.267 | 0 | 36 | 0 |
| Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 195 | 143 | 66 | 85 |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 195 | 143 | 66 | 85 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 16 | 16 | 15 | 14 |
| Phải thu về lỗi giao dịch CK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -13 | -13 | -13 | -13 |
| Tạm ứng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính dài hạn | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 15.436 | 14.707 | 7.485 | 7.194 |
| Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | 84 | 84 | 84 | 84 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 2.499 | 809 | 889 | 519 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | 3.347 | 356 | 282 | -23 |
| Tài sản cố định thuê ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản nhận thế chấp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngoại tệ các loại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng) | 2 | 1 | 1 | 6 |
| Cổ phiếu quỹ (Số lượng) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK | 3.407 | 4.902 | 1.838 | 973 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK | 0 | 27 | 117 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của CTCK | 0 | 306 | 0 | 114 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK | 1.293 | 783 | 923 | 2.046 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT | 35.176 | 12.941 | 10.241 | 7.976 |
| Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng | 33.395 | 9.919 | 7.940 | 6.395 |
| Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng | 80 | 1.175 | 0 | 94 |
| Tài sản tài chính giao dịch cầm cố | 1.550 | 1.653 | 2.192 | 1.380 |
| Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ thanh toán | 120 | 195 | 109 | 107 |
| Tài sản tài chính chờ cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT | 1 | 82 | 228 | 40 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng | 1 | 46 | 228 | 2 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng | 0 | 37 | 0 | 38 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của khách hàng | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán | 2.178 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả vay CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |