Tổng quan phiên
VN-Index đóng cửa 1.807,94 điểm (+0,48%), nối tiếp nhịp hồi phục sau phiên giảm sâu 08/06 (-2,63%). Thanh khoản khớp lệnh ~14.355 tỷ đồng cho thấy dòng tiền vẫn ở mức cao, sức cầu chủ động quanh vùng 1.790–1.810.
VN-Index đóng cửa 1.807,94 điểm (+0,48%), nối tiếp nhịp hồi phục sau phiên giảm sâu 08/06 (-2,63%). Thanh khoản khớp lệnh ~14.355 tỷ đồng cho thấy dòng tiền vẫn ở mức cao, sức cầu chủ động quanh vùng 1.790–1.810.
Bối cảnh tham chiếu: mặt bằng lãi suất trong nước duy trì thấp, tỷ giá USD/VND ổn định tương đối, dòng vốn ngoại vẫn là biến số cần theo dõi. Câu chuyện nâng hạng thị trường (FTSE) tiếp tục là kỳ vọng trung hạn hỗ trợ nhóm chứng khoán. Đây là bối cảnh định tính, không phải số liệu vĩ mô realtime.
Dòng tiền tập trung mạnh vào nhóm chứng khoán và bất động sản vốn hóa vừa. Thanh khoản trên 14.000 tỷ duy trì nhiều phiên liên tiếp phản ánh tâm lý nhà đầu tư cá nhân tích cực, nhưng cũng làm tăng độ nhạy của chỉ số với các nhịp chốt lời.
Chứng khoán là tâm điểm: SSI +2,03%, VIX +2,27% với khối lượng lớn. Bất động sản khởi sắc (DXG +1,92%, DIG +1,54%). Thép phân hóa — HPG điều chỉnh nhẹ -0,62% sau phiên bứt phá +4,96% (15/06). Công nghệ hạ nhiệt: FPT -0,54% sau giai đoạn tăng nóng.
VIX và SSI dẫn sóng thanh khoản nhóm chứng khoán, hưởng lợi trực tiếp nếu dòng tiền tiếp tục lan tỏa. HPG giữ thành quả sau phiên tăng mạnh, xác nhận lực cầu ở vùng giá thấp. GEX hồi phục về 30,8 sau khi thủng vùng 29,5.
Xu hướng ngắn hạn nghiêng tích cực khi VN-Index giữ trên vùng hỗ trợ 1.790 với thanh khoản tốt. Rủi ro: chỉ số đã hồi khá nhanh từ đáy 08/06, áp lực chốt lời T+ có thể xuất hiện ở vùng kháng cự 1.820–1.840; nhóm beta cao (chứng khoán, BĐS đầu cơ) dễ biến động hai chiều.
Ưu tiên nắm giữ nhóm dẫn dắt (chứng khoán, thép đầu ngành) khi xu hướng còn ủng hộ; căn chốt lời từng phần ở vùng kháng cự. Hạn chế mua đuổi giá cao; ưu tiên giải ngân khi cổ phiếu lùi về vùng hỗ trợ/MA. Tuân thủ T+2 và quản trị tỷ trọng từng mã.
SSI bật +2,03% với khối lượng cao, nối tiếp đà tăng +3,44% phiên trước — dòng tiền đang ưu ái nhóm chứng khoán. Có thể lướt theo momentum nhưng canh chốt khi chạm kháng cự gần, đừng mua đuổi quá xa MA.
VIX +2,27% sau phiên +3,23%, dòng tiền đầu cơ vào mạnh. Hợp lướt sóng ngắn nhưng biến động hai chiều rất nhanh, phải đặt sẵn mức cắt nếu thủng vùng hỗ trợ.
DXG +1,92% hai phiên liên tiếp, dòng tiền quay lại nhóm bất động sản vốn hóa vừa. Ưu tiên giữ nếu giữ được trên vùng 13; rủi ro khi nhịp đầu cơ hạ nhiệt.
DIG +1,54% với quỹ đất lớn, hưởng lợi khi lãi suất thấp và pháp lý tháo gỡ. Hợp khẩu vị rủi ro cao; canh mua vùng hỗ trợ thay vì đuổi giá.
HPG giữ thành quả sau phiên bứt phá +4,96%, xác nhận cầu mạnh ở vùng 23–24. Hưởng lợi chu kỳ đầu tư công và Dung Quất 2; phù hợp tích lũy trung hạn khi điều chỉnh.
NKG +0,36%, đi cùng nhịp hồi của nhóm thép. Đòn bẩy xuất khẩu (Mỹ, EU) cải thiện khi giá HRC ổn định; vốn hóa vừa nên biến động mạnh hơn HPG.
GEX hồi về 30,8 sau khi test vùng 29,5 — thiết bị điện, hạ tầng, KCN hưởng lợi đầu tư công. Tỷ trọng nhỏ để kiểm soát rủi ro biến động.
FPT -0,54% về vùng 73, hạ nhiệt sau giai đoạn tăng nóng — cơ hội tích lũy cho nhà đầu tư dài hạn. Tăng trưởng hai chữ số nhiều năm, mảng xuất khẩu phần mềm & AI mở rộng tại Nhật, Mỹ.
VPB +0,38% quanh vùng 26, CAR cao sau khi bán vốn cho SMBC. Dư địa tín dụng bán lẻ và tái cấu trúc FE Credit hỗ trợ tăng trưởng trung–dài hạn.
Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.
Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.
Dẫn sóng chứng khoán, thanh khoản lớn.
🎯 Giá mục tiêu 30.000 — Kháng cự trung hạn quanh 30, tương ứng ~+9% từ giá hiện tại.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12.931 | 8.529 | 7.158 | 6.336 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +51,60% | +19,16% | +12,97% | — |
| LN sau thuế | 4.107 | 2.845 | 2.294 | 1.698 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +44,35% | +24,00% | +35,15% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 31,8% | 33,4% | 32,1% | 26,8% |
| Tổng tài sản | 94.050 | 73.507 | 69.241 | 52.226 |
| Vốn chủ sở hữu | 32.066 | 26.827 | 23.241 | 22.384 |
| ↳ ROE | 12,8% | 10,6% | 9,9% | 7,6% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| DOANH THU HOẠT ĐỘNG | 12.931 | 8.529 | 7.158 | 6.336 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 12.931 | 8.529 | 7.158 | 6.336 |
| CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | -5.107 | -3.288 | -2.435 | -2.705 |
| LỢI NHUẬN GỘP | 7.824 | 5.241 | 4.723 | 3.631 |
| CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | -261 | -302 | -362 | -296 |
| KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 5.077 | 3.544 | 2.847 | 2.100 |
| CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP | 5.083 | 3.544 | 2.849 | 2.110 |
| Chi phí thuế thu nhập hiện hành | -966 | -695 | -543 | -459 |
| Chi phí thuế thu nhập hoãn lại | -10 | -4 | -11 | 47 |
| LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ | 4.107 | 2.845 | 2.294 | 1.698 |
| Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1 | 10 | 2 | -2 |
| Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 4.106 | 2.704 | 2.293 | 1.699 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán | 2.345 | 1.667 | 1.502 | 1.707 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán | 7 | 10 | 22 | 32 |
| Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán | 36 | 37 | 42 | 28 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán | 59 | 37 | 40 | 40 |
| Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 242 | 318 | 308 | 244 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 6.161 | 4.022 | 3.167 | 2.020 |
| Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL | 3.137 | 1.419 | 1.088 | 987 |
| Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 759 | 537 | 271 | 192 |
| Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL | 2.264 | 2.066 | 1.808 | 841 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 440 | 328 | 474 | 417 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 3.562 | 2.079 | 1.568 | 1.801 |
| Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 31 | 6 | 6 | 3 |
| Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính | 48 | 25 | 29 | 45 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | -3.081 | -1.458 | -656 | -962 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính | -2.403 | -803 | -382 | -530 |
| Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -664 | -646 | -270 | -429 |
| Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | -14 | -10 | -4 | -3 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại | -5 | 0 | -26 | 0 |
| CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 42 | -35 | -0 | 2 |
| Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | -105 | -143 | -32 | -51 |
| Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán | -1.587 | -1.311 | -1.316 | -1.337 |
| Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | -9 | -10 | -10 | -10 |
| Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán | -15 | -20 | -23 | -23 |
| Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán | -57 | -41 | -45 | -44 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | -33 | -26 | -33 | -48 |
| Chi phí các dịch vụ khác | -257 | -244 | -293 | -234 |
| Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | 182 | 179 | 123 | 181 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 37 | 30 | 8 | 28 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 44 | 36 | 27 | 36 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 10 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 92 | 113 | 88 | 115 |
| CHI PHÍ TÀI CHÍNH | -2.668 | -1.575 | -1.638 | -1.416 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | -86 | -29 | -25 | -124 |
| Chi phí lãi vay | -2.562 | -1.506 | -1.570 | -1.031 |
| Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | -5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | -15 | -41 | -42 | -261 |
| CHI PHÍ BÁN HÀNG | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 4.990 | 3.640 | 2.779 | 2.409 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | 93 | -96 | 69 | -299 |
| LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0 | 131 | 0 | 51 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 10 | 35 | 2 | -2 |
| Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 4.117 | 2.881 | 2.297 | 1.695 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 4.117 | 2.881 | 2.297 | 1.695 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 |
| THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ | 10 | 35 | 2 | -2 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 89.323 | 70.932 | 65.755 | 48.732 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.646 | 239 | 494 | 1.418 |
| Tiền | 1.174 | 209 | 479 | 907 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.472 | 30 | 15 | 511 |
| Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 38.258 | 42.438 | 44.072 | 30.493 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -0 | -55 | -33 | -37 |
| Tổng các khoản phải thu | 2.517 | 1.737 | 603 | 1.802 |
| Phải thu khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 1.577 | 928 | 32 | 1.413 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 524 | 210 | 192 | 185 |
| Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 131 | 119 | 96 | 110 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 97 | 55 | 63 | 74 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 28 | 42 | 12 | 2 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 4.727 | 2.575 | 3.486 | 3.494 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 187 | 231 | 269 | 282 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 80 | 119 | 172 | 182 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 405 | 408 | 409 | 365 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -325 | -290 | -237 | -184 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 107 | 113 | 97 | 100 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 334 | 314 | 255 | 237 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -227 | -201 | -158 | -137 |
| Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 290 | 200 | 236 | 265 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 389 | 287 | 334 | 365 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -99 | -87 | -99 | -100 |
| Đầu tư dài hạn | 3.687 | 1.626 | 2.821 | 2.773 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 715 | 687 | 650 | 617 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 91 | 130 | 127 | 148 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 14 | 22 | 30 | 53 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 13 | 24 | 19 | 23 |
| Các tài sản dài hạn khác | 15 | 33 | 24 | 19 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 94.050 | 73.507 | 69.241 | 52.226 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 61.984 | 46.681 | 46.000 | 29.843 |
| Nợ phải trả ngắn hạn | 61.902 | 46.599 | 45.939 | 29.789 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 60.161 | 45.502 | 43.169 | 27.892 |
| Phải trả người bán ngắn hạn | 95 | 103 | 862 | 319 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 10 | 26 | 24 | 5 |
| Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 631 | 201 | 360 | 115 |
| Phải trả người lao động | 150 | 94 | 108 | 114 |
| Chi phí phải trả ngắn hạn | 104 | 68 | 68 | 58 |
| Phải trả nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 20 | 18 | 903 | 913 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng phúc lợi | 400 | 357 | 302 | 322 |
| Nợ phải trả dài hạn | 82 | 81 | 61 | 54 |
| Phải trả người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 28 | 27 | 9 | 1 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên dài hạn | 54 | 55 | 52 | 53 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 32.066 | 26.827 | 23.241 | 22.384 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 20.779 | 19.639 | 15.011 | 14.911 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3.309 | 1.094 | 3.299 | 3.299 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -19 | -19 | -19 | -19 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý | 42 | 32 | -4 | -6 |
| Chênh lệch tỷ giá hổi đoái | 85 | 72 | 55 | 45 |
| Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 7.738 | 5.856 | 4.696 | 3.954 |
| Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 94.050 | 73.507 | 69.241 | 52.226 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 5.231 | 3.894 | 4.973 | 3.508 |
| Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 328 | 228 | 141 | 49 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 472 | 388 | 32 | 26 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | 20.779 | 19.639 | 15.011 | 14.911 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 7.813 | 6.025 | 4.765 | 4.080 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 472 | 388 | 32 | 26 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 130 | 151 | 141 | 139 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Tài sản tài chính ngắn hạn | 89.192 | 70.814 | 65.659 | 48.622 |
| Các khoản cho vay | 38.940 | 21.999 | 15.134 | 11.057 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 599 | 562 | 416 | 382 |
| Các khoản phải thu (từ 2016) | 574 | 801 | 590 | 416 |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 192 | 508 | 268 | 270 |
| Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 381 | 293 | 322 | 146 |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 381 | 293 | 322 | 146 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 33 | 30 | 21 | 20 |
| Phải thu về lỗi giao dịch CK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -190 | -232 | -232 | -232 |
| Tạm ứng | 6 | 21 | 19 | 28 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính dài hạn | 3.687 | 1.626 | 2.821 | 2.773 |
| Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn | 29 | 31 | 34 | 34 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 60.161 | 45.502 | 43.169 | 27.892 |
| Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 24.069 | 20.713 | 18.291 | 18.191 |
| Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | 3 | 3 | 61 | 61 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 7.813 | 6.025 | 4.765 | 4.080 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | -76 | -169 | -69 | -126 |
| Tài sản cố định thuê ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản nhận thế chấp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 45 | 44 | 44 | 40 |
| Ngoại tệ các loại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng) | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Cổ phiếu quỹ (Số lượng) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK | 9.854 | 7.188 | 4.884 | 1.177 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK | 10 | 526 | 14 | 10 |
| Tài sản tài chính chờ về của CTCK | 28 | 24 | 337 | 76 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK | 7.532 | 9.647 | 10.180 | 14.642 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT | 151.444 | 119.605 | 92.107 | 86.914 |
| Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng | 132.974 | 102.694 | 78.834 | 71.773 |
| Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng | 4.838 | 4.983 | 969 | 1.601 |
| Tài sản tài chính giao dịch cầm cố | 13.130 | 11.311 | 10.965 | 12.564 |
| Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ | 21 | 21 | 17 | 284 |
| Tài sản tài chính chờ thanh toán | 481 | 597 | 1.321 | 693 |
| Tài sản tài chính chờ cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT | 9.178 | 1.174 | 863 | 655 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng | 9.153 | 1.150 | 838 | 631 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng | 24 | 24 | 24 | 24 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của NĐT | 1.022 | 599 | 948 | 691 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT | 9 | 11 | 13 | 23 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư | 1.216 | 456 | 204 | 60 |
| Tiền gửi của khách hàng | 8.394 | 4.941 | 5.275 | 4.715 |
| Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán | 8.329 | 4.919 | 5.166 | 4.701 |
| Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 30 | 11 | 9 | 10 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 16 | 0 | 95 | 1 |
| Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả vay CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 19 | 11 | 4 | 4 |
Beta cao, sóng thanh khoản cá nhân.
🎯 Giá mục tiêu 20.000 — Vùng kháng cự tâm lý 20, ~+11% — phù hợp kỳ vọng ngắn hạn.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +350,49% | +13,17% | +36,76% | — |
| LN sau thuế | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +715,60% | -31,36% | +209,77% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 65,3% | 36,1% | 59,5% | 26,3% |
| Tổng tài sản | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.455 | 16.045 | 8.829 | 7.863 |
| ↳ ROE | 25,2% | 4,1% | 10,9% | 4,0% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| DOANH THU HOẠT ĐỘNG | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 8.279 | 1.838 | 1.624 | 1.187 |
| CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | -1.122 | -899 | -394 | -755 |
| LỢI NHUẬN GỘP | 7.158 | 938 | 1.230 | 433 |
| CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | -57 | -52 | -39 | -26 |
| KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 6.725 | 815 | 1.198 | 376 |
| CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP | 6.717 | 815 | 1.199 | 376 |
| Chi phí thuế thu nhập hiện hành | -559 | -133 | -156 | -89 |
| Chi phí thuế thu nhập hoãn lại | -748 | -18 | -76 | 24 |
| LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán | 215 | 135 | 86 | 155 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán | 13 | 15 | 18 | 69 |
| Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 6.898 | 1.188 | 1.070 | 767 |
| Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL | 2.294 | 305 | 424 | 269 |
| Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 4.384 | 783 | 548 | 235 |
| Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL | 220 | 101 | 98 | 263 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 75 | 7 | 198 | 0 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 1.069 | 488 | 248 | 188 |
| Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính | 3 | 0 | 0 | 5 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | -976 | -782 | -301 | -627 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính | -329 | -88 | -133 | -271 |
| Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -645 | -691 | -166 | -356 |
| Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | -2 | -4 | -1 | 0 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | -35 | -40 | -36 | -37 |
| Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán | -97 | -64 | -48 | -83 |
| Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán | -8 | -7 | -6 | -6 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | -2 | -3 | -2 | -2 |
| Chi phí các dịch vụ khác | -2 | -2 | -1 | -1 |
| Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | 10 | 10 | 6 | 8 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 10 | 10 | 6 | 8 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CHI PHÍ TÀI CHÍNH | -385 | -81 | 0 | -38 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | -385 | -81 | 0 | -38 |
| Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CHI PHÍ BÁN HÀNG | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 2.978 | 723 | 817 | 497 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | 3.739 | 92 | 381 | -121 |
| LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 5.410 | 663 | 966 | 312 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 |
| THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 33.962 | 19.558 | 9.042 | 8.121 |
| Tiền và tương đương tiền | 2.049 | 694 | 140 | 1.350 |
| Tiền | 1.179 | 684 | 140 | 1.350 |
| Các khoản tương đương tiền | 870 | 10 | 0 | 0 |
| Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 14.541 | 12.517 | 5.791 | 4.892 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -3 | -3 | -3 | -3 |
| Tổng các khoản phải thu | 1.476 | 152 | 105 | 87 |
| Phải thu khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 12 | 6 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 205 | 48 | 45 | 27 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 32 | 25 | 24 | 4 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 19 | 10 | 13 | 3 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 40 | 26 | 27 | 20 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -21 | -17 | -14 | -17 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 12 | 15 | 12 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 32 | 30 | 24 | 12 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -20 | -15 | -12 | -12 |
| Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 22 | 22 | 19 | 22 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 12.712 | 3.562 | 257 | 285 |
| Nợ phải trả ngắn hạn | 11.875 | 3.473 | 187 | 285 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán ngắn hạn | 0 | 537 | 110 | 265 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 477 | 67 | 67 | 11 |
| Phải trả người lao động | 6 | 6 | 5 | 4 |
| Chi phí phải trả ngắn hạn | 31 | 11 | 2 | 0 |
| Phải trả nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 23 | 2 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả dài hạn | 837 | 89 | 71 | 0 |
| Phải trả người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 837 | 89 | 71 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 21.455 | 16.045 | 8.829 | 7.863 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15.314 | 14.585 | 6.694 | 5.821 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 122 | 122 | 791 | 1.373 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hổi đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ | 86 | 86 | 86 | 86 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 5.846 | 1.165 | 1.171 | 496 |
| Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 34.167 | 19.606 | 9.087 | 8.148 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 516 | 422 | 0 | 0 |
| Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 6 | 3 | 2 | 5 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | 15.314 | 14.585 | 6.694 | 5.821 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 2.499 | 809 | 889 | 519 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20 | 20 | 18 | 15 |
| Tài sản tài chính ngắn hạn | 33.960 | 19.556 | 9.041 | 8.120 |
| Các khoản cho vay | 15.380 | 5.774 | 3.008 | 1.794 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu (từ 2016) | 1.462 | 143 | 102 | 85 |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 1.267 | 0 | 36 | 0 |
| Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 195 | 143 | 66 | 85 |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 195 | 143 | 66 | 85 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 16 | 16 | 15 | 14 |
| Phải thu về lỗi giao dịch CK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -13 | -13 | -13 | -13 |
| Tạm ứng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính dài hạn | 152 | 2 | 2 | 2 |
| Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 11.332 | 2.845 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 15.436 | 14.707 | 7.485 | 7.194 |
| Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | 84 | 84 | 84 | 84 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 2.499 | 809 | 889 | 519 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | 3.347 | 356 | 282 | -23 |
| Tài sản cố định thuê ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản nhận thế chấp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngoại tệ các loại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng) | 2 | 1 | 1 | 6 |
| Cổ phiếu quỹ (Số lượng) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK | 3.407 | 4.902 | 1.838 | 973 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK | 0 | 27 | 117 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của CTCK | 0 | 306 | 0 | 114 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK | 1.293 | 783 | 923 | 2.046 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT | 35.176 | 12.941 | 10.241 | 7.976 |
| Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng | 33.395 | 9.919 | 7.940 | 6.395 |
| Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng | 80 | 1.175 | 0 | 94 |
| Tài sản tài chính giao dịch cầm cố | 1.550 | 1.653 | 2.192 | 1.380 |
| Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ thanh toán | 120 | 195 | 109 | 107 |
| Tài sản tài chính chờ cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT | 1 | 82 | 228 | 40 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng | 1 | 46 | 228 | 2 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng | 0 | 37 | 0 | 38 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư | 31 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của khách hàng | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán | 2.178 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả vay CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 6.717 | 815 | 1.199 | 376 |
| Khấu hao tài sản cố định | 8 | 7 | 2 | 1 |
| Các khoản dự phòng | -0 | -0 | -0 | -0 |
| Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi, lỗ hoạt động đầu tư | -3 | -3 | -6 | -8 |
| Chi phí lãi vay | 385 | 81 | 0 | 38 |
| Dự thu lãi và cổ tức | -1.079 | -518 | -346 | -109 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | -9.259 | -9.125 | -1.656 | -2.089 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác | -5 | -6 | 4 | 13 |
| Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác | 22 | 3 | -2 | -2 |
| Tăng/giảm chi phí trả trước | 0 | -1 | -0 | -0 |
| Tiền lãi vay đã trả | -365 | -70 | 0 | -71 |
| Thuế TNDN CTCK đã nộp | -147 | -137 | -96 | -131 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -0 | -3 | -3 | -2 |
| Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh | -6.969 | -8.835 | -1.189 | -1.669 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác | -15 | -11 | -24 | -2 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | -150 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -162 | -8 | -21 | -1 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0 | 6.552 | 0 | 4.119 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền vay gốc | 40.007 | 8.522 | 0 | 750 |
| Tiền chi trả nợ gốc vay | -31.520 | -5.677 | 0 | -1.600 |
| Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | -330 |
| Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính | 8.487 | 9.397 | 0 | 2.939 |
| LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ | 1.356 | 554 | -1.210 | 1.269 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ | 694 | 140 | 1.350 | 80 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ | 2.049 | 694 | 140 | 1.350 |
| Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền vay khác | 40.007 | 8.522 | 0 | 750 |
| Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả gốc nợ vay khác | -31.520 | -5.677 | 0 | -1.600 |
| Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 684 | 140 | 1.350 | 80 |
| Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ | 1.179 | 684 | 140 | 1.350 |
| Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 870 | 10 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng | 91.032 | 57.568 | 36.449 | 65.056 |
| Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng | -90.190 | -57.568 | -36.449 | -65.056 |
| Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng | 115.737 | 62.032 | 37.933 | 77.469 |
| Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu lỗi giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi lỗi giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng | 2.448 | 245 | -80 | -997 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG | 572 | 327 | 407 | 1.404 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 572 | 327 | 407 | 1.404 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý | 572 | 327 | 407 | 1.404 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của tổ chức phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 3.020 | 572 | 327 | 407 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý | 2.178 | 572 | 327 | 407 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK | 842 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của tổ chức phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: có kỳ hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Điều chỉnh cho các khoản | -688 | -433 | -350 | -78 |
| Chi phí phải trả, chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng các chi phí phi tiền tệ | 645 | 691 | 166 | 356 |
| Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | 645 | 691 | 166 | 356 |
| Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giảm các doanh thu phi tiền tệ | -4.384 | -783 | -548 | -235 |
| Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | -4.384 | -783 | -548 | -235 |
| Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoàn nhập chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016) | -9.252 | -9.786 | -1.768 | -2.217 |
| Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL) | 1.715 | -6.634 | -518 | -3.413 |
| Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | -94 | -422 | 0 | 0 |
| Tăng(giảm) các khoản cho vay | -9.606 | -2.766 | -1.214 | 1.196 |
| Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các tài sản khác | -0 | 0 | -0 | -0 |
| Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016) | -1.267 | 36 | -36 | 0 |
| Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 1.026 | 441 | 366 | 58 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0 | -1 | -1 | 1 |
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán | -536 | 430 | -154 | 265 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | -2 | 4 | -4 | -3 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động | 0 | 1 | 1 | 0 |
| (+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản chi khác | -0 | -3 | -3 | -2 |
| (-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay) | 0 | -1 | 1 | -0 |
| Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng | -114.131 | -61.787 | -38.013 | -78.466 |
| Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
BĐS hồi phục theo thanh khoản.
🎯 Giá mục tiêu 15.000 — Kháng cự gần 15, ~+13% từ giá hiện tại.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.192 | 4.795 | 3.725 | 5.512 |
| ↳ Tăng trưởng DT | -12,59% | +28,74% | -32,42% | — |
| LN sau thuế | 595 | 453 | 150 | 534 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +31,18% | +201,80% | -71,85% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 14,2% | 9,5% | 4,0% | 9,7% |
| Tổng tài sản | 38.015 | 29.183 | 28.786 | 30.321 |
| Vốn chủ sở hữu | 20.883 | 15.202 | 14.186 | 14.085 |
| ↳ ROE | 2,8% | 3,0% | 1,1% | 3,8% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4.490 | 4.795 | 3.725 | 5.556 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -298 | 0 | 0 | -44 |
| Doanh thu thuần | 4.192 | 4.795 | 3.725 | 5.512 |
| Giá vốn hàng bán | -1.903 | -2.490 | -2.014 | -2.542 |
| Lợi nhuận gộp | 2.289 | 2.306 | 1.710 | 2.970 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 152 | 48 | 409 | 464 |
| Chi phí tài chính | -315 | -470 | -593 | -521 |
| Chi phí lãi vay | -288 | -420 | -537 | -462 |
| Chi phí bán hàng | -818 | -735 | -586 | -1.057 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -598 | -431 | -391 | -1.083 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 709 | 680 | 437 | 775 |
| Thu nhập khác | 88 | 140 | 108 | 72 |
| Chi phí khác | -72 | -89 | -93 | -80 |
| Thu nhập khác, ròng | 16 | 51 | 16 | -7 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 724 | 730 | 453 | 768 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -228 | -169 | -172 | -275 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 98 | -108 | -131 | 41 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -130 | -277 | -303 | -234 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 595 | 453 | 150 | 534 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 364 | 197 | -22 | 319 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 231 | 256 | 172 | 215 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | -0 | -38 | -112 | 2 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 33.913 | 26.133 | 26.230 | 27.371 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.391 | 1.249 | 276 | 919 |
| Tiền | 646 | 362 | 174 | 280 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.745 | 887 | 102 | 639 |
| Đầu tư ngắn hạn | 423 | 78 | 97 | 181 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 14.169 | 11.090 | 11.423 | 11.948 |
| Phải thu khách hàng | 1.685 | 1.601 | 1.375 | 1.615 |
| Trả trước người bán | 5.298 | 3.279 | 2.892 | 1.829 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 6.607 | 6.402 | 6.773 | 7.941 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -580 | -430 | -364 | -353 |
| Hàng tồn kho, ròng | 15.658 | 13.406 | 14.139 | 14.031 |
| Hàng tồn kho | 15.658 | 13.406 | 14.139 | 14.031 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 273 | 311 | 295 | 292 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 81 | 126 | 130 | 131 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 153 | 144 | 159 | 157 |
| Phải thu thuế khác | 39 | 41 | 5 | 4 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 4.101 | 3.050 | 2.557 | 2.950 |
| Phải thu dài hạn | 677 | 804 | 149 | 147 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 677 | 788 | 135 | 147 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 377 | 370 | 372 | 394 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 312 | 299 | 310 | 328 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 507 | 473 | 475 | 476 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -195 | -174 | -164 | -147 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 65 | 71 | 62 | 65 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 122 | 123 | 102 | 93 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -58 | -52 | -40 | -28 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 179 | 153 | 110 | 132 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 337 | 302 | 250 | 263 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -158 | -149 | -140 | -131 |
| Đầu tư dài hạn | 335 | 443 | 394 | 506 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 334 | 417 | 369 | 481 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -0 | -0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1.772 | 545 | 808 | 1.059 |
| Trả trước dài hạn | 1.513 | 324 | 484 | 633 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 167 | 103 | 180 | 253 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 38.015 | 29.183 | 28.786 | 30.321 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 17.132 | 13.981 | 14.600 | 16.236 |
| Nợ ngắn hạn | 14.291 | 10.466 | 11.618 | 12.255 |
| Vay ngắn hạn | 2.145 | 3.230 | 2.591 | 2.023 |
| Phải trả người bán | 824 | 729 | 767 | 1.149 |
| Người mua trả tiền trước | 6.177 | 1.074 | 1.751 | 2.383 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 590 | 575 | 841 | 744 |
| Phải trả người lao động | 162 | 99 | 99 | 121 |
| Chi phí phải trả | 585 | 557 | 637 | 801 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 3.492 | 3.923 | 4.609 | 4.668 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 216 | 203 | 208 | 200 |
| Nợ dài hạn | 2.841 | 3.515 | 2.982 | 3.981 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 38 | 3 | 128 | 131 |
| Vay dài hạn | 2.651 | 3.325 | 2.699 | 3.748 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 153 | 187 | 156 | 98 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 20.883 | 15.202 | 14.186 | 14.085 |
| Vốn và các quỹ | 20.883 | 15.202 | 14.186 | 14.085 |
| Vốn góp | 11.141 | 7.225 | 6.118 | 6.118 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.105 | 283 | 80 | 80 |
| Vốn khác | 1.360 | 1.360 | 1.360 | 634 |
| Cổ phiếu quỹ | -3 | -3 | -3 | -3 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 114 | 114 | 111 | 107 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 510 | 1.487 | 1.736 | 2.308 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 38.015 | 29.183 | 28.786 | 30.321 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 423 | 78 | 97 | 181 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 1.159 | 237 | 747 | 916 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 17 | 14 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 762 | 735 | 723 | 711 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 25 | 25 | 25 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 101 | 76 | 115 | 168 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 11.141 | 7.225 | 6.118 | 6.118 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 279 | 1.231 | 1.564 | 2.093 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 231 | 256 | 172 | 215 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 762 | 735 | 723 | 711 |
| Lợi thế thương mại | 92 | 118 | 145 | 171 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 6.653 | 4.735 | 4.783 | 4.840 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 724 | 730 | 453 | 768 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 67 | 58 | 82 | 86 |
| Chi phí dự phòng | 152 | 66 | 22 | 305 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 1 | 0 | -0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -150 | -9 | -295 | -418 |
| Chi phí lãi vay | 292 | 420 | 549 | 486 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 1.086 | 1.266 | 810 | 1.226 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -1.975 | -982 | 192 | -1.184 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -1.016 | 710 | -670 | -2.996 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 5.174 | -1.729 | -589 | 306 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -1.145 | 152 | 146 | -191 |
| Tiền lãi vay đã trả | -344 | -383 | -543 | -520 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -375 | -413 | -184 | -485 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -15 | -10 | -13 | -60 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 1.390 | -1.389 | -850 | -3.904 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -106 | -70 | -129 | -148 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 6 | 8 | 20 | 6 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -1.926 | -177 | -1.275 | -895 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 701 | 704 | 861 | 725 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -1.457 | -732 | -17 | -216 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 1.593 | 68 | 780 | 698 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 127 | 85 | 29 | 68 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -1.062 | -114 | 268 | 237 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 3.678 | 1.226 | 29 | 417 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 4.827 | 4.052 | 3.300 | 7.351 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -6.591 | -2.792 | -3.314 | -5.582 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -100 | -10 | -76 | -338 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 1.815 | 2.476 | -61 | 1.848 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 2.142 | 973 | -643 | -1.819 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 1.249 | 276 | 919 | 2.738 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3.391 | 1.249 | 276 | 919 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đầu cơ BĐS, nhạy dòng tiền.
🎯 Giá mục tiêu 15.000 — Vùng kháng cự 15, ~+14%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.718 | 1.301 | 1.026 | 1.897 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +262,62% | +26,83% | -45,92% | — |
| LN sau thuế | 606 | 102 | 112 | 191 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +495,07% | -8,71% | -41,67% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 12,9% | 7,8% | 10,9% | 10,1% |
| Tổng tài sản | 18.960 | 18.539 | 16.828 | 14.748 |
| Vốn chủ sở hữu | 10.026 | 8.041 | 7.894 | 7.795 |
| ↳ ROE | 6,0% | 1,3% | 1,4% | 2,5% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4.789 | 1.531 | 1.039 | 1.930 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -71 | -230 | -13 | -34 |
| Doanh thu thuần | 4.718 | 1.301 | 1.026 | 1.897 |
| Giá vốn hàng bán | -3.601 | -1.003 | -782 | -1.264 |
| Lợi nhuận gộp | 1.116 | 298 | 244 | 632 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 66 | 117 | 228 | 87 |
| Chi phí tài chính | -101 | -28 | -118 | -265 |
| Chi phí lãi vay | -97 | -47 | -98 | -243 |
| Chi phí bán hàng | -66 | -44 | -42 | -102 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -206 | -180 | -154 | -174 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 821 | 163 | 139 | 184 |
| Thu nhập khác | 39 | 21 | 83 | 29 |
| Chi phí khác | -36 | -25 | -56 | -14 |
| Thu nhập khác, ròng | 3 | -4 | 27 | 15 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 824 | 158 | 166 | 199 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -186 | -76 | -53 | -41 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | -32 | 20 | -2 | 34 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -218 | -56 | -54 | -7 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 606 | 102 | 112 | 191 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -40 | -13 | -7 | 47 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 646 | 115 | 119 | 144 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 11 | -0 | -18 | 6 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 16.636 | 15.986 | 13.978 | 10.877 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.279 | 785 | 2.307 | 246 |
| Tiền | 1.065 | 392 | 2.297 | 236 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.214 | 393 | 10 | 9 |
| Đầu tư ngắn hạn | 251 | 896 | 197 | 177 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6.194 | 5.944 | 4.705 | 4.337 |
| Phải thu khách hàng | 1.723 | 1.188 | 1.037 | 1.219 |
| Trả trước người bán | 32 | 29 | 213 | 208 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 4.296 | 4.548 | 3.200 | 2.667 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -20 | -10 | -24 | -23 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6.627 | 8.155 | 6.551 | 5.923 |
| Hàng tồn kho | 6.630 | 8.157 | 6.554 | 5.926 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2 | -2 | -2 | -2 |
| Tài sản lưu động khác | 284 | 206 | 218 | 194 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 181 | 169 | 186 | 159 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 73 | 12 | 15 | 22 |
| Phải thu thuế khác | 30 | 25 | 17 | 13 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 2.323 | 2.554 | 2.850 | 3.871 |
| Phải thu dài hạn | 166 | 950 | 1.381 | 2.382 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 80 | 779 | 1.381 | 2.382 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 1.282 | 842 | 761 | 717 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 1.196 | 756 | 726 | 674 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 1.645 | 1.160 | 1.092 | 1.026 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -449 | -404 | -367 | -351 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 86 | 86 | 35 | 43 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 90 | 90 | 38 | 45 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -4 | -3 | -3 | -2 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 151 | 159 | 113 | 104 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 207 | 209 | 157 | 144 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -56 | -50 | -44 | -41 |
| Đầu tư dài hạn | 336 | 329 | 335 | 354 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 324 | 296 | 299 | 317 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2 | 2 | 22 | 63 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -0 | -0 | -20 | -56 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 261 | 177 | 157 | 188 |
| Trả trước dài hạn | 123 | 36 | 17 | 27 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 26 | 28 | 13 | 15 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 18.960 | 18.539 | 16.828 | 14.748 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 8.934 | 10.498 | 8.934 | 6.953 |
| Nợ ngắn hạn | 7.824 | 7.962 | 7.808 | 3.946 |
| Vay ngắn hạn | 1.323 | 1.573 | 2.150 | 1.007 |
| Phải trả người bán | 529 | 511 | 545 | 420 |
| Người mua trả tiền trước | 3.035 | 2.426 | 1.765 | 1.465 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 458 | 97 | 90 | 91 |
| Phải trả người lao động | 47 | 34 | 31 | 37 |
| Chi phí phải trả | 294 | 347 | 306 | 217 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 2.084 | 2.865 | 2.811 | 583 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 0 | 4 | 1 | 1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7 | 49 | 53 | 66 |
| Nợ dài hạn | 1.110 | 2.536 | 1.126 | 3.007 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 35 | 52 | 20 | 20 |
| Vay dài hạn | 914 | 2.277 | 961 | 2.838 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 53 | 23 | 28 | 29 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 0 | 3 | 3 | 2 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 108 | 181 | 114 | 118 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 10.026 | 8.041 | 7.894 | 7.795 |
| Vốn và các quỹ | 10.026 | 8.041 | 7.894 | 7.795 |
| Vốn góp | 7.964 | 6.099 | 6.099 | 6.099 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.346 | 1.046 | 1.046 | 1.046 |
| Vốn khác | 17 | 15 | 15 | 11 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 85 | 85 | 85 | 85 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 562 | 551 | 405 | 297 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 18.960 | 18.539 | 16.828 | 14.748 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 251 | 896 | 197 | 177 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 163 | 188 | 277 | 266 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 86 | 171 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 127 | 97 | 102 | 127 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9 | 30 | 34 | 29 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 47 | 57 | 57 | 57 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 7.964 | 6.099 | 6.099 | 6.099 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 169 | 437 | 287 | 153 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 393 | 115 | 119 | 144 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 127 | 97 | 102 | 127 |
| Lợi thế thương mại | 112 | 113 | 127 | 145 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 52 | 245 | 244 | 257 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 824 | 158 | 166 | 199 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 73 | 68 | 66 | 65 |
| Chi phí dự phòng | 4 | -31 | -36 | 8 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -0 | -0 | 0 | -0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -81 | -117 | 18 | -87 |
| Chi phí lãi vay | 97 | 47 | 117 | 255 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 917 | 126 | 330 | 439 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -2 | -591 | 570 | 1.054 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 1.527 | -844 | -741 | -2.078 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 92 | 897 | 2.929 | -1.112 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -99 | -3 | -17 | 40 |
| Tiền lãi vay đã trả | -96 | -37 | -134 | -261 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -115 | -64 | -58 | -257 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -58 | -14 | -20 | -31 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 2.168 | -530 | 2.859 | -2.206 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -590 | -61 | -24 | -40 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 19 | 23 | 2 | 2 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -301 | -1.361 | -115 | -57 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 1.077 | 514 | 79 | 2.617 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -150 | -1.155 | 0 | -13 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 104 | 187 | 7 | 8 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 14 | 129 | 18 | 67 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 172 | -1.722 | -34 | 2.585 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 1.800 | 18 | 0 | 3 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 1.179 | 2.935 | 1.944 | 1.858 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -2.822 | -2.223 | -2.707 | -2.994 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -2 | -0 | -1 | -0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 154 | 730 | -764 | -1.133 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 2.494 | -1.522 | 2.061 | -754 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 785 | 2.307 | 246 | 1.000 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0 | 0 | -0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3.279 | 785 | 2.307 | 246 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đầu ngành thép, lực cầu giá thấp tốt.
🎯 Giá mục tiêu 28.000 — Mục tiêu trung hạn ~+16%, theo đà phục hồi biên lợi nhuận thép.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 156.116 | 138.855 | 118.953 | 141.409 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +12,43% | +16,73% | -15,88% | — |
| LN sau thuế | 15.515 | 12.020 | 6.800 | 8.444 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +29,08% | +76,75% | -19,47% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 9,9% | 8,7% | 5,7% | 6,0% |
| Tổng tài sản | 257.899 | 224.490 | 187.783 | 170.336 |
| Vốn chủ sở hữu | 131.220 | 114.647 | 102.836 | 96.113 |
| ↳ ROE | 11,8% | 10,5% | 6,6% | 8,8% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 158.332 | 140.561 | 120.355 | 142.771 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -2.216 | -1.706 | -1.402 | -1.362 |
| Doanh thu thuần | 156.116 | 138.855 | 118.953 | 141.409 |
| Giá vốn hàng bán | -131.618 | -120.358 | -106.015 | -124.646 |
| Lợi nhuận gộp | 24.498 | 18.498 | 12.938 | 16.763 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.082 | 2.619 | 3.173 | 3.744 |
| Chi phí tài chính | -4.604 | -3.967 | -5.192 | -7.027 |
| Chi phí lãi vay | -3.115 | -2.287 | -3.585 | -3.084 |
| Chi phí bán hàng | -2.634 | -2.337 | -1.961 | -2.666 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -1.437 | -1.546 | -1.307 | -1.019 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 17.906 | 13.267 | 7.651 | 9.794 |
| Thu nhập khác | 306 | 1.160 | 772 | 872 |
| Chi phí khác | -171 | -733 | -630 | -743 |
| Thu nhập khác, ròng | 135 | 426 | 142 | 129 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 18.041 | 13.694 | 7.793 | 9.923 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -2.574 | -1.766 | -1.074 | -1.001 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 49 | 92 | 81 | -477 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -2.526 | -1.673 | -992 | -1.479 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 15.515 | 12.020 | 6.800 | 8.444 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 62 | -1 | -35 | -39 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 15.453 | 12.021 | 6.835 | 8.484 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 0 | 0 | 0 | -1 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 103.659 | 86.674 | 82.716 | 80.515 |
| Tiền và tương đương tiền | 8.301 | 6.888 | 12.252 | 8.325 |
| Tiền | 4.602 | 2.920 | 3.772 | 3.458 |
| Các khoản tương đương tiền | 3.699 | 3.968 | 8.480 | 4.867 |
| Đầu tư ngắn hạn | 19.484 | 18.975 | 22.177 | 26.268 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 15.042 | 7.648 | 10.702 | 9.893 |
| Phải thu khách hàng | 10.972 | 4.352 | 6.000 | 2.959 |
| Trả trước người bán | 1.878 | 2.119 | 2.584 | 5.366 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 2.318 | 1.249 | 1.962 | 1.483 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -133 | -160 | -47 | -41 |
| Hàng tồn kho, ròng | 52.828 | 46.091 | 34.504 | 34.491 |
| Hàng tồn kho | 52.892 | 46.192 | 34.628 | 35.727 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -64 | -101 | -124 | -1.236 |
| Tài sản lưu động khác | 8.004 | 7.073 | 3.081 | 1.538 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 567 | 426 | 331 | 320 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7.430 | 6.637 | 2.738 | 1.118 |
| Phải thu thuế khác | 6 | 10 | 12 | 100 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 154.240 | 137.815 | 105.066 | 89.821 |
| Phải thu dài hạn | 290 | 923 | 1.881 | 894 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 249 | 841 | 781 | 793 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 133.608 | 67.428 | 71.998 | 70.833 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 133.421 | 67.244 | 71.787 | 70.199 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 182.309 | 108.147 | 106.923 | 98.976 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -48.888 | -40.902 | -35.136 | -28.777 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 187 | 184 | 211 | 634 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 395 | 367 | 357 | 745 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -208 | -183 | -146 | -111 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 528 | 560 | 594 | 629 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 864 | 861 | 860 | 860 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -335 | -301 | -266 | -231 |
| Đầu tư dài hạn | 2.248 | 136 | 40 | 1 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 6.695 | 5.017 | 4.454 | 4.100 |
| Trả trước dài hạn | 6.004 | 4.269 | 4.215 | 3.929 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 305 | 255 | 163 | 83 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 257.899 | 224.490 | 187.783 | 170.336 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 126.679 | 109.842 | 84.946 | 74.223 |
| Nợ ngắn hạn | 94.186 | 75.225 | 71.513 | 62.385 |
| Vay ngắn hạn | 64.695 | 55.883 | 54.982 | 46.749 |
| Phải trả người bán | 21.183 | 14.047 | 12.387 | 11.107 |
| Người mua trả tiền trước | 840 | 739 | 742 | 861 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2.377 | 1.743 | 945 | 648 |
| Phải trả người lao động | 996 | 891 | 403 | 306 |
| Chi phí phải trả | 939 | 682 | 477 | 461 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 2.012 | 188 | 183 | 419 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 15 | 14 | 8 | 5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 976 | 1.027 | 1.375 | 1.813 |
| Nợ dài hạn | 32.493 | 34.617 | 13.433 | 11.837 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 4.238 | 6.284 | 2.324 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 18 | 12 | 13 | 61 |
| Vay dài hạn | 27.479 | 27.080 | 10.399 | 11.152 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 31 | 29 | 30 | 31 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 119 | 67 | 55 | 58 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 131.220 | 114.647 | 102.836 | 96.113 |
| Vốn và các quỹ | 131.220 | 114.647 | 102.836 | 96.113 |
| Vốn góp | 76.755 | 63.963 | 58.148 | 58.148 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 3.212 | 3.212 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | -21 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1.388 | 795 | 818 | 835 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 51.038 | 49.599 | 40.593 | 33.834 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 257.899 | 224.490 | 187.783 | 170.336 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 19.484 | 18.975 | 22.177 | 26.268 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 7 | 0 | 0 | 2 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 87 | 204 | 124 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 41 | 83 | 1.004 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 95 | 102 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10.870 | 63.751 | 26.099 | 13.363 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 149 | 95 | 46 | 29 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2.248 | 136 | 40 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 335 | 429 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 153 | 11 | 10 | 17 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 607 | 1.144 | 611 | 532 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 76.755 | 63.963 | 58.148 | 58.148 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 35.657 | 37.624 | 33.796 | 25.350 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 15.381 | 11.975 | 6.797 | 8.484 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 10.721 | 63.656 | 26.053 | 13.334 |
| Lợi thế thương mại | 52 | 64 | 76 | 88 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.039 | 291 | 66 | 106 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 18.041 | 13.694 | 7.793 | 9.923 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 8.471 | 6.916 | 6.762 | 6.759 |
| Chi phí dự phòng | -50 | 109 | -1.094 | 1.011 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 350 | 173 | 291 | 334 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -1.299 | -1.718 | -1.928 | -1.832 |
| Chi phí lãi vay | 3.115 | 2.287 | 3.585 | 3.084 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 28.627 | 21.472 | 15.421 | 19.291 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -8.743 | -1.819 | -5.602 | 4.711 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -7.242 | -10.760 | 1.026 | 8.023 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 11.393 | 1.994 | 2.610 | -14.666 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -1.683 | -228 | -88 | 3 |
| Tiền lãi vay đã trả | -2.884 | -2.332 | -3.647 | -3.061 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -1.995 | -937 | -560 | -1.246 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 439 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -547 | -784 | -517 | -777 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 17.366 | 6.608 | 8.643 | 12.278 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -25.748 | -35.495 | -17.374 | -17.888 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 69 | 1.254 | 206 | 22 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -30.320 | -28.505 | -39.804 | -55.506 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 27.786 | 31.588 | 43.280 | 47.413 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -444 | 0 | 0 | -372 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 1.606 | 31 | -526 | 7 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 1.237 | 1.340 | 2.222 | 1.698 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -25.814 | -29.788 | -11.995 | -24.626 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 688 | 233 | 1 | 4 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | -0 | -0 | -2 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 149.549 | 174.466 | 127.233 | 135.250 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -140.338 | -156.879 | -119.948 | -134.771 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -37 | -5 | -8 | -2.261 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 9.862 | 17.815 | 7.276 | -1.778 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1.413 | -5.365 | 3.924 | -14.127 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 6.888 | 12.252 | 8.325 | 22.471 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -0 | 1 | 4 | -20 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8.301 | 6.888 | 12.252 | 8.325 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 12 | 12 | 13 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tôn mạ xuất khẩu, beta thép.
🎯 Giá mục tiêu 16.000 — Kháng cự trung hạn 16, ~+16%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.808 | 20.609 | 18.596 | 23.071 |
| ↳ Tăng trưởng DT | -28,15% | +10,83% | -19,40% | — |
| LN sau thuế | 197 | 453 | 117 | -125 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | -56,49% | +285,84% | -194,16% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 1,3% | 2,2% | 0,6% | -0,5% |
| Tổng tài sản | 16.494 | 13.519 | 12.235 | 13.461 |
| Vốn chủ sở hữu | 7.635 | 5.871 | 5.423 | 5.320 |
| ↳ ROE | 2,6% | 7,7% | 2,2% | -2,3% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 14.899 | 20.708 | 18.621 | 23.128 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -91 | -98 | -25 | -57 |
| Doanh thu thuần | 14.808 | 20.609 | 18.596 | 23.071 |
| Giá vốn hàng bán | -14.023 | -18.777 | -17.484 | -21.590 |
| Lợi nhuận gộp | 785 | 1.832 | 1.112 | 1.481 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 214 | 341 | 230 | 303 |
| Chi phí tài chính | -318 | -477 | -426 | -503 |
| Chi phí lãi vay | -220 | -208 | -293 | -262 |
| Chi phí bán hàng | -431 | -1.018 | -609 | -1.202 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -124 | -120 | -130 | -186 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 127 | 557 | 177 | -107 |
| Thu nhập khác | 117 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | -3 | -1 | -0 | -1 |
| Thu nhập khác, ròng | 114 | 1 | 0 | -0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 241 | 558 | 177 | -107 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -46 | -107 | -61 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 3 | 2 | 1 | -18 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -44 | -105 | -60 | -18 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 197 | 453 | 117 | -125 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 197 | 453 | 117 | -125 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 9.703 | 10.202 | 9.323 | 10.415 |
| Tiền và tương đương tiền | 839 | 392 | 785 | 1.005 |
| Tiền | 476 | 392 | 749 | 948 |
| Các khoản tương đương tiền | 362 | 0 | 36 | 57 |
| Đầu tư ngắn hạn | 835 | 247 | 290 | 252 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1.423 | 1.943 | 1.927 | 1.517 |
| Phải thu khách hàng | 1.260 | 1.129 | 1.741 | 1.061 |
| Trả trước người bán | 148 | 812 | 179 | 438 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 40 | 16 | 17 | 27 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -25 | -14 | -11 | -9 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5.303 | 6.690 | 5.719 | 7.000 |
| Hàng tồn kho | 5.409 | 6.821 | 5.849 | 7.337 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -106 | -130 | -130 | -337 |
| Tài sản lưu động khác | 1.303 | 930 | 602 | 641 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 30 | 29 | 17 | 17 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1.273 | 901 | 585 | 624 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 6.791 | 3.317 | 2.913 | 3.046 |
| Phải thu dài hạn | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 1.805 | 2.021 | 2.359 | 2.588 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 1.495 | 1.700 | 1.989 | 2.264 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 5.105 | 5.084 | 5.012 | 4.927 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -3.610 | -3.384 | -3.023 | -2.663 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 37 | 42 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 42 | 42 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | -5 | -0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 310 | 321 | 332 | 283 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 391 | 391 | 391 | 330 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -81 | -70 | -59 | -47 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 1 | 525 | 3 | 8 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 541 | 484 | 239 | 227 |
| Trả trước dài hạn | 541 | 484 | 239 | 227 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 16.494 | 13.519 | 12.235 | 13.461 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 8.859 | 7.648 | 6.812 | 8.141 |
| Nợ ngắn hạn | 6.568 | 7.621 | 6.784 | 8.109 |
| Vay ngắn hạn | 4.601 | 6.312 | 4.768 | 5.111 |
| Phải trả người bán | 1.470 | 856 | 1.631 | 2.544 |
| Người mua trả tiền trước | 192 | 79 | 147 | 258 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 105 | 180 | 60 | 16 |
| Phải trả người lao động | 27 | 38 | 29 | 25 |
| Chi phí phải trả | 30 | 33 | 23 | 34 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 13 | 11 | 14 | 5 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 131 | 112 | 112 | 114 |
| Nợ dài hạn | 2.290 | 27 | 28 | 32 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Vay dài hạn | 2.266 | 0 | 0 | 3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 23 | 26 | 27 | 28 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 7.635 | 5.871 | 5.423 | 5.320 |
| Vốn và các quỹ | 7.635 | 5.871 | 5.423 | 5.320 |
| Vốn góp | 4.476 | 3.159 | 2.633 | 2.633 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 522 | 259 | 786 | 786 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 205 | 192 | 186 | 186 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 99 | 89 | 87 | 87 |
| Lãi chưa phân phối | 2.319 | 2.172 | 1.731 | 1.628 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 16.494 | 13.519 | 12.235 | 13.461 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 835 | 247 | 290 | 252 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4.443 | 286 | 312 | 220 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1 | 525 | 3 | 8 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.476 | 3.159 | 2.633 | 2.633 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2.121 | 1.719 | 1.614 | 1.753 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 197 | 453 | 117 | -125 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 4.443 | 286 | 312 | 220 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 15 | 0 | 0 | 0 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 241 | 558 | 177 | -107 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 362 | 370 | 376 | 378 |
| Chi phí dự phòng | -13 | 3 | -205 | -81 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 4 | 35 | -0 | -2 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -201 | -29 | -19 | -28 |
| Chi phí lãi vay | 220 | 208 | 293 | 262 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 613 | 1.145 | 622 | 422 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -499 | 307 | -482 | 563 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 1.412 | -972 | 1.488 | 1.364 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 126 | -763 | -1.045 | -2.757 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 10 | -12 | -11 | -22 |
| Tiền lãi vay đã trả | -221 | -204 | -293 | -276 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -107 | -53 | -7 | -118 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -9 | -7 | -4 | -4 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 1.327 | -560 | 269 | -828 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -3.431 | -884 | -130 | -211 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 370 | 1 | 0 | 13 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -992 | -812 | -40 | -87 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 933 | 340 | 15 | 295 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 91 | 15 | 10 | 23 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -3.029 | -1.340 | -146 | 33 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 1.594 | 0 | 0 | 10 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 15.492 | 20.726 | 18.142 | 20.747 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -14.936 | -19.216 | -18.451 | -19.479 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | 0 | -3 | -34 | -9 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | -219 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 2.150 | 1.507 | -342 | 1.049 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 448 | -393 | -220 | 254 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 392 | 785 | 1.005 | 751 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -1 | -1 | -0 | -0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 839 | 392 | 785 | 1.005 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Midcap đa ngành, câu chuyện tái cấu trúc.
🎯 Giá mục tiêu 35.000 — Vùng kháng cự 35, ~+14%.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 39.513 | 33.752 | 29.998 | 32.089 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +17,07% | +12,52% | -6,52% | — |
| LN sau thuế | 2.956 | 2.669 | 864 | 1.532 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +10,74% | +208,99% | -43,60% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 7,5% | 7,9% | 2,9% | 4,8% |
| Tổng tài sản | 73.593 | 53.782 | 55.077 | 52.385 |
| Vốn chủ sở hữu | 30.174 | 23.258 | 21.224 | 21.043 |
| ↳ ROE | 9,8% | 11,5% | 4,1% | 7,3% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 39.908 | 34.060 | 30.296 | 32.263 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -396 | -308 | -299 | -174 |
| Doanh thu thuần | 39.513 | 33.752 | 29.998 | 32.089 |
| Giá vốn hàng bán | -31.096 | -26.990 | -24.489 | -25.631 |
| Lợi nhuận gộp | 8.417 | 6.762 | 5.509 | 6.458 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1.257 | 1.500 | 450 | 731 |
| Chi phí tài chính | -1.770 | -1.690 | -1.889 | -2.266 |
| Chi phí lãi vay | -1.198 | -1.077 | -1.379 | -1.363 |
| Chi phí bán hàng | -1.428 | -1.279 | -1.141 | -1.290 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -2.068 | -1.750 | -1.575 | -1.668 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 4.539 | 3.581 | 1.415 | 2.001 |
| Thu nhập khác | 156 | 152 | 84 | 136 |
| Chi phí khác | -74 | -120 | -102 | -56 |
| Thu nhập khác, ròng | 82 | 32 | -18 | 79 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 4.621 | 3.613 | 1.397 | 2.081 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -1.589 | -953 | -617 | -540 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | -76 | 10 | 84 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.665 | -944 | -533 | -549 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 2.956 | 2.669 | 864 | 1.532 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1.478 | 1.038 | 534 | 1.163 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 1.478 | 1.631 | 330 | 369 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 132 | 37 | 61 | 36 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 39.414 | 22.829 | 20.299 | 19.800 |
| Tiền và tương đương tiền | 8.660 | 4.074 | 3.313 | 3.156 |
| Tiền | 3.300 | 2.034 | 2.303 | 1.928 |
| Các khoản tương đương tiền | 5.359 | 2.041 | 1.009 | 1.228 |
| Đầu tư ngắn hạn | 9.967 | 5.043 | 4.123 | 2.521 |
| Đầu tư ngắn hạn | 7.426 | 4.548 | 3.385 | 2.171 |
| Dự phòng giảm giá | -137 | -24 | -31 | -3 |
| Các khoản phải thu | 4.997 | 4.037 | 3.464 | 4.184 |
| Phải thu khách hàng | 2.495 | 2.336 | 2.706 | 2.745 |
| Trả trước người bán | 1.296 | 1.212 | 562 | 1.148 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1.213 | 865 | 725 | 837 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -557 | -491 | -534 | -560 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14.455 | 8.685 | 8.324 | 9.111 |
| Hàng tồn kho | 14.701 | 8.879 | 8.588 | 9.281 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -246 | -195 | -265 | -171 |
| Tài sản lưu động khác | 1.335 | 990 | 1.075 | 828 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 79 | 69 | 74 | 87 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1.225 | 873 | 905 | 699 |
| Phải thu thuế khác | 31 | 48 | 96 | 42 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 34.178 | 30.953 | 34.778 | 32.585 |
| Phải thu dài hạn | 2.246 | 1.409 | 799 | 335 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 9 | 10 | 7 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1.319 | 294 | 270 | 320 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | -81 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 13.017 | 13.872 | 18.799 | 16.954 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 12.101 | 12.977 | 17.863 | 16.031 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 25.607 | 24.646 | 29.446 | 26.273 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -13.506 | -11.669 | -11.583 | -10.242 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 274 | 288 | 309 | 263 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 285 | 336 | 349 | 290 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -10 | -48 | -40 | -28 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 642 | 607 | 627 | 660 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1.010 | 833 | 814 | 810 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -368 | -226 | -187 | -150 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 3.308 | 2.516 | 2.585 | 2.627 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 15.894 | 13.989 | 12.764 | 10.417 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -12.586 | -11.473 | -10.179 | -7.790 |
| Đầu tư dài hạn | 3.210 | 2.990 | 2.658 | 1.818 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 2.947 | 2.856 | 2.519 | 1.686 |
| Đầu tư dài hạn khác | 329 | 133 | 139 | 133 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -69 | -1 | -1 | -1 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2.418 | 2.238 | 2.610 | 2.778 |
| Trả trước dài hạn | 1.238 | 1.014 | 1.211 | 1.268 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 216 | 161 | 128 | 31 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 73.593 | 53.782 | 55.077 | 52.385 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 43.419 | 30.524 | 33.853 | 31.341 |
| Nợ ngắn hạn | 21.795 | 16.997 | 18.591 | 17.276 |
| Vay ngắn hạn | 12.168 | 8.239 | 9.858 | 7.196 |
| Phải trả người bán | 3.145 | 3.152 | 2.197 | 3.316 |
| Người mua trả tiền trước | 2.026 | 2.213 | 1.819 | 2.629 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1.275 | 661 | 509 | 318 |
| Phải trả người lao động | 634 | 487 | 444 | 474 |
| Chi phí phải trả | 1.470 | 1.254 | 1.151 | 1.158 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả khác | 516 | 555 | 2.216 | 1.809 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 88 | 112 | 98 | 107 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 288 | 268 | 249 | 222 |
| Nợ dài hạn | 21.624 | 13.527 | 15.262 | 14.065 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 123 | 9 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 129 | 84 | 64 | 66 |
| Vay dài hạn | 16.668 | 8.307 | 10.132 | 9.646 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 760 | 631 | 608 | 594 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 277 | 516 | 490 | 482 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 3.220 | 3.095 | 3.100 | 2.757 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 365 | 430 | 407 | 322 |
| Vốn chủ sở hữu | 30.174 | 23.258 | 21.224 | 21.043 |
| Vốn và các quỹ | 30.137 | 23.219 | 21.179 | 20.996 |
| Vốn góp | 9.024 | 8.594 | 8.515 | 8.515 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 663 | 663 | 663 | 663 |
| Vốn khác | 77 | 77 | 77 | 77 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 23 | 15 | 4 | -2 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 728 | 656 | 432 | 230 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 7.264 | 3.952 | 2.616 | 2.546 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 37 | 39 | 45 | 47 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 73.593 | 53.782 | 55.077 | 52.385 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2.679 | 519 | 769 | 352 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 550 | 115 | 4 | 15 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 999 | 1.105 | 522 | 15 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 9.979 | 7.929 | 7.326 | 8.072 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 186 | 57 | 51 | 48 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 215 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 204 | 251 | 339 | 188 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 9.024 | 8.594 | 8.515 | 8.515 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2.955 | 2.321 | 2.286 | 2.177 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 4.309 | 1.631 | 330 | 369 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 9.979 | 7.929 | 7.326 | 8.072 |
| Lợi thế thương mại | 959 | 1.058 | 1.266 | 1.474 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 12.357 | 9.262 | 8.871 | 8.966 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 37 | 39 | 45 | 47 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 4.621 | 3.613 | 1.397 | 2.081 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 3.238 | 2.935 | 4.197 | 3.601 |
| Chi phí dự phòng | -86 | -21 | 95 | 75 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -15 | 5 | 42 | 48 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -429 | -1.246 | -249 | -536 |
| Chi phí lãi vay | 1.217 | 1.101 | 1.417 | 1.426 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 8.499 | 6.426 | 6.998 | 6.812 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -1.143 | -508 | 416 | 739 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -1.105 | -344 | 694 | 2.385 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -422 | 26 | -616 | -4.825 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -224 | 58 | 70 | 15 |
| Tiền lãi vay đã trả | -1.135 | -1.092 | -1.391 | -1.428 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -943 | -783 | -440 | -534 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -103 | -113 | -91 | -129 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 546 | 2.509 | 4.426 | 7.917 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -5.837 | -3.835 | -5.327 | -4.087 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 35 | 3 | 5 | 67 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -4.941 | -1.288 | -1.243 | -1.302 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 2.430 | 1.312 | 327 | 1.273 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -2.353 | -340 | -1.276 | -150 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 5.264 | 2.935 | 0 | 520 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 386 | 247 | 589 | 546 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -5.017 | -967 | -6.924 | -3.133 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 1.052 | 84 | 309 | 208 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 38.751 | 26.856 | 22.284 | 19.654 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -28.322 | -27.136 | -19.090 | -24.982 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | -76 | -69 | -60 | -13 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -2.357 | -522 | -793 | -1.400 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 9.049 | -787 | 2.650 | -6.533 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 4.578 | 756 | 152 | -1.748 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4.074 | 3.313 | 3.156 | 4.906 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 7 | 6 | 4 | -2 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 8.660 | 4.074 | 3.313 | 3.156 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | -47 | 40 | 100 | 118 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | -2.878 | -1.162 | -1.214 | 4.882 |
Công nghệ đầu ngành, neo danh mục.
🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Mục tiêu dài hạn theo tăng trưởng lợi nhuận bền vững.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 70.113 | 62.849 | 52.618 | 44.010 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +11,56% | +19,44% | +19,56% | — |
| LN sau thuế | 11.232 | 9.427 | 7.788 | 6.491 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +19,15% | +21,05% | +19,98% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 16,0% | 15,0% | 14,8% | 14,7% |
| Tổng tài sản | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 |
| Vốn chủ sở hữu | 43.748 | 35.728 | 29.933 | 25.356 |
| ↳ ROE | 25,7% | 26,4% | 26,0% | 25,6% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 70.208 | 62.963 | 52.625 | 44.023 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | -95 | -114 | -7 | -13 |
| Doanh thu thuần | 70.113 | 62.849 | 52.618 | 44.010 |
| Giá vốn hàng bán | -44.224 | -39.150 | -32.298 | -26.842 |
| Lợi nhuận gộp | 25.889 | 23.698 | 20.320 | 17.167 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2.977 | 1.936 | 2.336 | 1.999 |
| Chi phí tài chính | -1.672 | -1.812 | -1.718 | -1.687 |
| Chi phí lãi vay | -810 | -552 | -833 | -646 |
| Chi phí bán hàng | -7.563 | -6.116 | -5.243 | -4.526 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -7.337 | -7.074 | -6.625 | -5.846 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh | 12.952 | 11.025 | 9.112 | 7.589 |
| Thu nhập khác | 143 | 175 | 201 | 184 |
| Chi phí khác | -51 | -131 | -110 | -111 |
| Thu nhập khác, ròng | 92 | 45 | 91 | 73 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước thuế | 13.044 | 11.070 | 9.203 | 7.662 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời | -1.917 | -1.923 | -1.424 | -1.194 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại | 106 | 281 | 9 | 23 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -1.811 | -1.642 | -1.415 | -1.171 |
| Lãi/(lỗ) thuần sau thuế | 11.232 | 9.427 | 7.788 | 6.491 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1.856 | 1.571 | 1.323 | 1.181 |
| Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 9.376 | 7.857 | 6.465 | 5.310 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015) | 658 | 393 | 42 | 484 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 58.137 | 45.536 | 36.706 | 30.938 |
| Tiền và tương đương tiền | 10.522 | 9.315 | 8.279 | 6.440 |
| Tiền | 8.085 | 6.726 | 5.975 | 3.881 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.437 | 2.590 | 2.304 | 2.559 |
| Đầu tư ngắn hạn | 29.631 | 21.785 | 16.104 | 13.047 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 14.402 | 11.382 | 9.674 | 8.503 |
| Phải thu khách hàng | 12.735 | 10.537 | 9.058 | 7.990 |
| Trả trước người bán | 953 | 610 | 482 | 293 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện | 200 | 136 | 177 | 199 |
| Phải thu khác | 1.091 | 708 | 869 | 719 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -586 | -620 | -912 | -699 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2.194 | 1.857 | 1.593 | 1.966 |
| Hàng tồn kho | 2.277 | 1.990 | 1.725 | 2.121 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -84 | -133 | -132 | -155 |
| Tài sản lưu động khác | 1.389 | 1.197 | 1.055 | 982 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 642 | 480 | 449 | 409 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 610 | 649 | 529 | 393 |
| Phải thu thuế khác | 137 | 69 | 76 | 179 |
| Tài sản lưu động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 30.005 | 26.464 | 23.577 | 20.713 |
| Phải thu dài hạn | 564 | 332 | 247 | 225 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 611 | 382 | 300 | 276 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | -52 | -52 | -52 | -52 |
| Tài sản cố định | 17.289 | 14.816 | 13.643 | 12.033 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 15.359 | 12.775 | 12.382 | 10.714 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 29.122 | 24.458 | 22.289 | 19.008 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -13.763 | -11.683 | -9.907 | -8.294 |
| GTCL tài sản thuê tài chính | 1 | 2 | 4 | 32 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 6 | 6 | 8 | 54 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -5 | -4 | -4 | -23 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1.928 | 2.040 | 1.257 | 1.287 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 3.869 | 3.656 | 2.596 | 2.548 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình | -1.941 | -1.617 | -1.338 | -1.261 |
| Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 4.738 | 3.318 | 3.335 | 3.238 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 3.581 | 2.281 | 2.108 | 2.206 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3.824 | 3.394 | 2.830 | 2.399 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -2.667 | -2.357 | -1.623 | -1.377 |
| Lợi thế thương mại (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 5.809 | 5.438 | 5.036 | 4.154 |
| Trả trước dài hạn | 4.200 | 3.765 | 3.391 | 3.488 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 593 | 576 | 361 | 258 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 44.394 | 36.272 | 30.350 | 26.294 |
| Nợ ngắn hạn | 41.525 | 34.836 | 29.652 | 24.521 |
| Vay ngắn hạn | 19.170 | 14.446 | 13.838 | 10.904 |
| Phải trả người bán | 3.837 | 4.424 | 2.603 | 3.209 |
| Người mua trả tiền trước | 735 | 562 | 602 | 491 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2.199 | 2.299 | 1.432 | 671 |
| Phải trả người lao động | 5.725 | 4.341 | 3.734 | 3.277 |
| Chi phí phải trả | 1.765 | 1.241 | 848 | 808 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 86 | 93 | 78 | 79 |
| Phải trả khác | 1.015 | 874 | 1.015 | 569 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 599 | 497 | 417 | 251 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2.160 | 1.835 | 1.463 | 1.063 |
| Nợ dài hạn | 2.869 | 1.436 | 698 | 1.773 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 149 | 184 | 42 | 28 |
| Vay dài hạn | 1.904 | 501 | 208 | 1.478 |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 258 | 357 | 246 | 149 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản nợ dài hạn | 406 | 263 | 69 | 3 |
| Doanh thu chưa thực hiện | 152 | 131 | 133 | 115 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 43.748 | 35.728 | 29.933 | 25.356 |
| Vốn và các quỹ | 43.745 | 35.725 | 29.930 | 25.353 |
| Vốn góp | 17.035 | 14.711 | 12.700 | 10.970 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 50 | 50 | 50 | 50 |
| Vốn khác | 3.500 | 1.929 | 1.929 | 1.179 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -70 | -49 | -18 | -40 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1.575 | 2.033 | 1.550 | 1.086 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác | 88 | 88 | 87 | 87 |
| Lãi chưa phân phối | 14.302 | 11.031 | 8.674 | 7.712 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 88.142 | 72.000 | 60.283 | 51.650 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 29.631 | 21.785 | 16.104 | 13.047 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu cần xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay ngắn hạn | 9 | 10 | 1 | 1 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu cho vay dài hạn | 5 | 3 | 0 | 1 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1.605 | 2.560 | 1.315 | 1.062 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 20 | 10 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4.234 | 4.225 | 3.620 | 3.200 |
| Quỹ bình ổn giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông | 17.035 | 14.711 | 12.700 | 10.970 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7.370 | 5.458 | 4.472 | 4.104 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 6.933 | 5.572 | 4.202 | 3.608 |
| Xây dựng cơ bản đang dở dang | 1.605 | 2.560 | 1.315 | 1.062 |
| Lợi thế thương mại | 1.016 | 1.097 | 1.284 | 408 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 7.265 | 5.933 | 4.959 | 4.310 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế | 13.044 | 11.070 | 9.203 | 7.662 |
| Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 2.914 | 2.535 | 2.287 | 1.833 |
| Chi phí dự phòng | 651 | 1.149 | 678 | 880 |
| Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | -28 | 46 | -34 | 8 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư | -2.576 | -1.725 | -1.976 | -1.987 |
| Chi phí lãi vay | 810 | 552 | 833 | 646 |
| Thu lãi và cổ tức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động | 14.815 | 13.627 | 10.990 | 9.042 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -2.875 | -1.914 | -1.163 | -1.949 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -335 | -265 | 396 | -498 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 2.556 | 2.876 | 1.380 | 1.300 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -596 | -394 | 65 | -634 |
| Tiền lãi vay đã trả | -812 | -607 | -832 | -636 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -2.238 | -1.210 | -971 | -1.222 |
| Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -380 | -409 | -348 | -350 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 10.136 | 11.704 | 9.517 | 5.054 |
| Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -5.098 | -3.275 | -3.978 | -3.215 |
| Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 7 | 14 | 29 | 6 |
| Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -57.013 | -41.957 | -33.536 | -32.995 |
| Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 49.165 | 36.284 | 30.458 | 40.669 |
| Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -711 | -1.106 | -1.754 | -557 |
| Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 24 | 48 | 95 | 56 |
| Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 2.001 | 1.530 | 2.137 | 1.794 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -11.625 | -8.462 | -6.548 | 5.757 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 1.196 | 163 | 73 | 77 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 43.071 | 30.946 | 34.271 | 28.120 |
| Tiền trả nợ gốc vay | -36.891 | -30.013 | -32.552 | -35.740 |
| Tiền trả nợ gốc thuê tài chính | -1 | -2 | -30 | -8 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -4.574 | -3.292 | -2.931 | -2.222 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 2.801 | -2.198 | -1.168 | -9.773 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 1.313 | 1.044 | 1.800 | 1.038 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 9.315 | 8.279 | 6.440 | 5.418 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -106 | -8 | 39 | -15 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10.522 | 9.315 | 8.279 | 6.440 |
| Phân bổ lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản điều chỉnh khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngân hàng tư nhân, định giá P/B thấp.
🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Mục tiêu dài hạn theo phục hồi định giá nhóm ngân hàng.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 74.654 | 62.255 | 49.739 | 57.797 |
| ↳ Tăng trưởng DT | +19,92% | +25,16% | -13,94% | — |
| LN sau thuế | 24.355 | 15.987 | 8.494 | 16.909 |
| ↳ Tăng trưởng LNST | +52,34% | +88,21% | -49,76% | — |
| ↳ Biên LN ròng | 32,6% | 25,7% | 17,1% | 29,3% |
| Tổng tài sản | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 |
| Vốn chủ sở hữu | 180.276 | 147.275 | 139.796 | 103.502 |
| ↳ ROE | 13,5% | 10,9% | 6,1% | 16,3% |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế | 30.625 | 20.013 | 10.804 | 21.220 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | -6.171 | -3.963 | -2.984 | -4.860 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -100 | -63 | 674 | 549 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | -6.270 | -4.026 | -2.310 | -4.311 |
| Lợi nhuận sau thuế | 24.355 | 15.987 | 8.494 | 16.909 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -365 | -208 | 1.480 | 1.259 |
| Cổ đông của Công ty mẹ | 23.990 | 15.779 | 9.974 | 18.168 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 101.259 | 81.034 | 76.557 | 62.200 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -42.596 | -31.031 | -38.383 | -21.179 |
| Thu nhập lãi thuần | 58.663 | 50.002 | 38.175 | 41.021 |
| Thu nhập từ dịch vụ | 15.030 | 12.280 | 12.308 | 10.456 |
| Chi phí dịch vụ | -7.649 | -7.075 | -5.096 | -4.018 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 7.382 | 5.204 | 7.212 | 6.438 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 297 | 827 | -806 | -618 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 1.567 | 361 | 380 | -149 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 4 | 470 | 250 | 509 |
| Thu nhập khác | 10.875 | 9.560 | 7.774 | 13.017 |
| Chi phí khác | -4.169 | -4.182 | -3.248 | -2.433 |
| Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác | 6.706 | 5.378 | 4.526 | 10.584 |
| Thu nhập từ cổ tức | 35 | 13 | 3 | 13 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 74.654 | 62.255 | 49.739 | 57.797 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | -18.630 | -14.340 | -13.941 | -14.116 |
| Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | 56.023 | 47.915 | 35.798 | 43.681 |
| Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng | -25.399 | -27.903 | -24.994 | -22.461 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 2.774 | 2.148 | 2.285 | 2.658 |
| Tài sản cố định | 2.029 | 2.024 | 1.924 | 1.858 |
| Tài sản cố định hữu hình | 1.479 | 1.437 | 1.298 | 1.219 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 3.778 | 3.407 | 2.994 | 2.734 |
| Hao mòn TSCĐ hữu hình | -2.299 | -1.970 | -1.696 | -1.514 |
| Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định vô hình | 550 | 587 | 626 | 639 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 2.205 | 2.086 | 1.909 | 1.710 |
| Hao mòn TSCĐ vô hình | -1.656 | -1.499 | -1.283 | -1.071 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 192 | 189 | 189 | 189 |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 192 | 189 | 189 | 189 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG TÀI SẢN | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 1.079.874 | 776.572 | 677.771 | 527.511 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 180.276 | 147.275 | 139.796 | 103.502 |
| Vốn điều lệ | 79.339 | 79.339 | 79.339 | 67.434 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 23.993 | 23.993 | 23.993 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu Quỹ | 0 | 0 | 0 | -883 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 45.970 | 24.008 | 19.066 | 16.752 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.260.150 | 923.848 | 817.567 | 631.013 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam | 13.570 | 14.327 | 8.423 | 9.935 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 186.229 | 134.644 | 94.094 | 47.965 |
| Chứng khoán kinh doanh | 23.960 | 13.111 | 12.326 | 7.793 |
| Chứng khoán kinh doanh | 24.132 | 13.181 | 12.406 | 7.851 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -172 | -70 | -80 | -57 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cho vay khách hàng | 926.473 | 681.404 | 551.472 | 424.662 |
| Cho vay khách hàng | 943.902 | 697.771 | 566.271 | 438.338 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -17.429 | -16.367 | -14.799 | -13.676 |
| Chứng khoán đầu tư | 64.434 | 52.783 | 94.587 | 83.076 |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 64.463 | 51.857 | 88.050 | 82.718 |
| Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 993 | 6.755 | 610 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -29 | -67 | -218 | -253 |
| Tài sản Có khác | 39.137 | 22.417 | 51.446 | 51.981 |
| Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam | 15 | 6 | 4.118 | 1.929 |
| Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác | 295.200 | 201.756 | 156.357 | 140.249 |
| Tiền gửi của khách hàng | 628.045 | 485.667 | 442.368 | 303.151 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 843 | 28 | 0 | 15 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác | 16 | 11 | 22 | 47 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 107.121 | 66.976 | 47.787 | 63.700 |
| Các khoản nợ khác | 48.634 | 22.129 | 27.118 | 18.419 |
| Vốn của tổ chức tín dụng | 103.332 | 103.332 | 103.332 | 66.551 |
| Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ của tổ chức tín dụng | 18.602 | 14.566 | 12.233 | 13.535 |
| Bảo lãnh khác | 50.911 | 26.008 | 19.546 | 22.209 |
| Cam kết giao dịch hối đoái | 11.447 | 849 | 1.755 | 2.468 |
| Cam kết mua ngoại tệ | 6.966 | 2.973 | 265 | 1.158 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 9.282 | 1.956 | 993 | 786 |
| Cam kết giao dịch hoán đổi | 529.301 | 295.072 | 295.601 | 160.907 |
| Cam kết giao dịch tương lai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết cho vay không hủy ngang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 19.752 | 16.461 | 38.680 | 46.949 |
| Cam kết khác | 422.834 | 347.435 | 285.116 | 316.120 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 12.372 | 5.370 | 5.164 | 6.664 |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 178.800 | 126.527 | 81.299 | 40.772 |
| Cho vay các TCTD khác | 7.429 | 8.116 | 12.795 | 7.194 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hoạt động mua nợ | 1.351 | 800 | 822 | 893 |
| Mua nợ | 1.362 | 806 | 828 | 900 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | -10 | -6 | -6 | -7 |
| Các khoản phải thu | 17.523 | 6.516 | 33.969 | 39.409 |
| Các khoản lãi và phí phải thu | 14.279 | 8.384 | 8.976 | 7.879 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 1.144 | 1.196 | 1.298 | 567 |
| Tài sản Có khác | 6.382 | 6.548 | 7.354 | 4.205 |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 41 | 119 | 195 |
| Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -190 | -226 | -152 | -80 |
| Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác | 140.779 | 111.863 | 83.235 | 51.326 |
| Vay các tổ chức tín dụng khác | 154.421 | 89.893 | 73.122 | 88.923 |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 15.151 | 10.415 | 13.812 | 8.597 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 29 | 27 | 65 | 9 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 33.455 | 11.688 | 13.241 | 9.813 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Góp liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu · tỷ đồng | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động | 52.479 | 42.260 | 36.233 | 37.544 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 44.533 | 57.316 | 11.460 | 693 |
| Mua sắm TSCĐ | -131 | -59 | -107 | -106 |
| Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định | 9 | 2 | 1 | 3 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | -635 |
| Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn | 35 | 13 | 3 | 13 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -89 | -45 | -103 | -725 |
| Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu | 12.619 | 0 | 35.898 | 0 |
| Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia | -3.968 | -7.936 | -7.934 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8.651 | -7.936 | 28.266 | 300 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ | 143.003 | 93.667 | 54.045 | 53.778 |
| Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ | 196.097 | 143.003 | 93.667 | 54.045 |
| Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ | -4.128 | -3.504 | -4.083 | -6.445 |
| Tiền gửi tại NHNN | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | -56 | 4.678 | -5.581 | 9.644 |
| Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán | -20.868 | 39.520 | -15.071 | -7.100 |
| Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 103 |
| Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng | -248.972 | -106.265 | -132.241 | -83.013 |
| (Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản | -22.046 | -23.511 | -19.445 | -18.737 |
| Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động | -11.256 | -268 | 1.051 | -2.608 |
| Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN | 10 | -4.113 | 2.189 | -6.525 |
| Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác | 93.443 | 45.400 | 16.108 | 25.630 |
| Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng | 142.378 | 43.298 | 139.217 | 61.314 |
| Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 815 | 28 | -15 | 15 |
| Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác | 6 | -11 | -25 | -57 |
| Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá | 40.145 | 19.188 | -15.913 | -17.596 |
| Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động | 18.456 | -2.888 | 4.953 | 2.077 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN | 44.533 | 57.316 | 11.460 | 693 |
| Chi từ các quỹ của TCTD | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu được từ nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ | -2 | -0 | 0 | 0 |
| Mua sắm Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 302 | 300 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được | 96.257 | 80.684 | 75.607 | 60.432 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả | -37.964 | -34.127 | -33.563 | -18.788 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được | 6.931 | 5.963 | 6.769 | 6.183 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán | 1.594 | 1.378 | 505 | -520 |
| Thu nhập khác | 986 | -199 | 2.065 | 6.809 |
| Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ | -16.909 | -13.511 | -13.563 | -13.873 |
| Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro | 5.713 | 5.575 | 2.495 | 3.746 |
| Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh | 1.594 | 1.378 | 505 | -520 |