| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 89.323 | 70.932 | 65.755 | 48.732 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.646 | 239 | 494 | 1.418 |
| Tiền | 1.174 | 209 | 479 | 907 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.472 | 30 | 15 | 511 |
| Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 38.258 | 42.438 | 44.072 | 30.493 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -0 | -55 | -33 | -37 |
| Tổng các khoản phải thu | 2.517 | 1.737 | 603 | 1.802 |
| Phải thu khách hàng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán | 1.577 | 928 | 32 | 1.413 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 524 | 210 | 192 | 185 |
| Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 131 | 119 | 96 | 110 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 97 | 55 | 63 | 74 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 28 | 42 | 12 | 2 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 4.727 | 2.575 | 3.486 | 3.494 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hàng dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 187 | 231 | 269 | 282 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 80 | 119 | 172 | 182 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 405 | 408 | 409 | 365 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -325 | -290 | -237 | -184 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 107 | 113 | 97 | 100 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 334 | 314 | 255 | 237 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -227 | -201 | -158 | -137 |
| Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 290 | 200 | 236 | 265 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 389 | 287 | 334 | 365 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -99 | -87 | -99 | -100 |
| Đầu tư dài hạn | 3.687 | 1.626 | 2.821 | 2.773 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 715 | 687 | 650 | 617 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 91 | 130 | 127 | 148 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 14 | 22 | 30 | 53 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 13 | 24 | 19 | 23 |
| Các tài sản dài hạn khác | 15 | 33 | 24 | 19 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 94.050 | 73.507 | 69.241 | 52.226 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 61.984 | 46.681 | 46.000 | 29.843 |
| Nợ phải trả ngắn hạn | 61.902 | 46.599 | 45.939 | 29.789 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 60.161 | 45.502 | 43.169 | 27.892 |
| Phải trả người bán ngắn hạn | 95 | 103 | 862 | 319 |
| Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 10 | 26 | 24 | 5 |
| Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 631 | 201 | 360 | 115 |
| Phải trả người lao động | 150 | 94 | 108 | 114 |
| Chi phí phải trả ngắn hạn | 104 | 68 | 68 | 58 |
| Phải trả nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 20 | 18 | 903 | 913 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng phúc lợi | 400 | 357 | 302 | 322 |
| Nợ phải trả dài hạn | 82 | 81 | 61 | 54 |
| Phải trả người bán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 28 | 27 | 9 | 1 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên dài hạn | 54 | 55 | 52 | 53 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu | 32.066 | 26.827 | 23.241 | 22.384 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 20.779 | 19.639 | 15.011 | 14.911 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3.309 | 1.094 | 3.299 | 3.299 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -19 | -19 | -19 | -19 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý | 42 | 32 | -4 | -6 |
| Chênh lệch tỷ giá hổi đoái | 85 | 72 | 55 | 45 |
| Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 7.738 | 5.856 | 4.696 | 3.954 |
| Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 94.050 | 73.507 | 69.241 | 52.226 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 5.231 | 3.894 | 4.973 | 3.508 |
| Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 328 | 228 | 141 | 49 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 472 | 388 | 32 | 26 |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | 20.779 | 19.639 | 15.011 | 14.911 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST chưa phân phối kỳ này | 7.813 | 6.025 | 4.765 | 4.080 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 472 | 388 | 32 | 26 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 130 | 151 | 141 | 139 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Tài sản tài chính ngắn hạn | 89.192 | 70.814 | 65.659 | 48.622 |
| Các khoản cho vay | 38.940 | 21.999 | 15.134 | 11.057 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 599 | 562 | 416 | 382 |
| Các khoản phải thu (từ 2016) | 574 | 801 | 590 | 416 |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 192 | 508 | 268 | 270 |
| Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 381 | 293 | 322 | 146 |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 381 | 293 | 322 | 146 |
| Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 33 | 30 | 21 | 20 |
| Phải thu về lỗi giao dịch CK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -190 | -232 | -232 | -232 |
| Tạm ứng | 6 | 21 | 19 | 28 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính dài hạn | 3.687 | 1.626 | 2.821 | 2.773 |
| Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn | 29 | 31 | 34 | 34 |
| Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 60.161 | 45.502 | 43.169 | 27.892 |
| Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay tài sản tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 24.069 | 20.713 | 18.291 | 18.191 |
| Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ | 3 | 3 | 61 | 61 |
| Lợi nhuận đã thực hiện | 7.813 | 6.025 | 4.765 | 4.080 |
| Lợi nhuận chưa thực hiện | -76 | -169 | -69 | -126 |
| Tài sản cố định thuê ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản nhận thế chấp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 45 | 44 | 44 | 40 |
| Ngoại tệ các loại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng) | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Cổ phiếu quỹ (Số lượng) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK | 9.854 | 7.188 | 4.884 | 1.177 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK | 10 | 526 | 14 | 10 |
| Tài sản tài chính chờ về của CTCK | 28 | 24 | 337 | 76 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK | 7.532 | 9.647 | 10.180 | 14.642 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT | 151.444 | 119.605 | 92.107 | 86.914 |
| Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng | 132.974 | 102.694 | 78.834 | 71.773 |
| Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng | 4.838 | 4.983 | 969 | 1.601 |
| Tài sản tài chính giao dịch cầm cố | 13.130 | 11.311 | 10.965 | 12.564 |
| Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ | 21 | 21 | 17 | 284 |
| Tài sản tài chính chờ thanh toán | 481 | 597 | 1.321 | 693 |
| Tài sản tài chính chờ cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT | 9.178 | 1.174 | 863 | 655 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng | 9.153 | 1.150 | 838 | 631 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng | 24 | 24 | 24 | 24 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chờ về của NĐT | 1.022 | 599 | 948 | 691 |
| Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT | 9 | 11 | 13 | 23 |
| Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư | 1.216 | 456 | 204 | 60 |
| Tiền gửi của khách hàng | 8.394 | 4.941 | 5.275 | 4.715 |
| Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán | 8.329 | 4.919 | 5.166 | 4.701 |
| Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 30 | 11 | 9 | 10 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư trong nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Của Nhà đầu tư nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 16 | 0 | 95 | 1 |
| Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả vay CTCK | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 19 | 11 | 4 | 4 |