Phân tích thị trường · Phiên 01/07/2026

VN-Index 1.867,21

7,20 điểm (+0,39%) · Thanh khoản khớp lệnh 13.204 tỷ
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

VN-Index đóng cửa 1.867,21 điểm phiên 01/07 (+7,20 điểm, +0,39%), nối tiếp mạch hồi phục phiên thứ ba liên tiếp sau đáy ngắn hạn 1.854,97 ngày 29/06 (29/06 1.854,97 → 30/06 1.860,01 → 01/07 1.867,21). Chỉ số đang tiến sát nhưng CHƯA vượt lại đỉnh đóng cửa gần nhất 1.871,91 (26/06) và còn cách khá xa đỉnh nội phiên 1.894,75 (24/06). Điểm cần lưu ý: dù chỉ số tăng, thanh khoản khớp lệnh HOSE lại GIẢM về 13.204,08 tỷ đồng (từ 13.720,58 tỷ phiên 30/06) — nhịp hồi diễn ra trên thanh khoản co lại và vẫn dưới ngưỡng xác nhận 15.000 tỷ đặt ra ở các báo cáo trước. NAV quỹ hồi phục tốt lên 48.834.200đ (-2,33% so vốn góp), cải thiện mạnh từ -3,60% phiên 30/06 (+1,43% trong phiên) nhờ độ rộng danh mục nghiêng hẳn về phía mua: 8 mã tăng / 1 mã giảm (chỉ GEX điều chỉnh).

Bối cảnh vĩ mô

Bối cảnh tham chiếu không đổi: mặt bằng lãi suất trong nước thấp, tỷ giá USD/VND ổn định tương đối, câu chuyện nâng hạng FTSE vẫn là kỳ vọng trung hạn hỗ trợ nhóm chứng khoán. Ba phiên hồi liên tiếp cho thấy tâm lý cải thiện dần dưới vùng đỉnh, nhưng đặc điểm 'giá lên - thanh khoản xuống' của phiên 01/07 phản ánh dòng tiền lớn vẫn thận trọng, chưa có phiên bùng nổ nào tái lập mức 19.120 tỷ của 23/06. Đây là bối cảnh định tính, không phải số liệu vĩ mô realtime.

Dòng tiền & độ rộng

Phân kỳ giá - thanh khoản là điểm nhấn của phiên: VN-Index +0,39% nhưng khớp lệnh giảm -3,8% về 13.204,08 tỷ — nhịp hồi thiếu lực cầu xác nhận, thường thấy ở giai đoạn hồi kỹ thuật hơn là khởi động sóng tăng mới. Dù vậy dòng tiền lan tỏa tốt hơn ở nhóm danh mục: độ rộng 8 tăng/1 giảm. Điểm sáng là nhóm được kỳ vọng dẫn dắt đã hút cầu trở lại đồng loạt — FPT bật +3,85% (khớp 837 tỷ, gấp đôi phiên trước), VPB +2,59% (khớp 703 tỷ), SSI +1,68%. Ngược lại GEX -1,11% chốt lời ngắn sau phiên bùng nổ 30/06 (+3,45%) — điều chỉnh lành mạnh trên thanh khoản hạ nhiệt còn ~254 tỷ (từ 750 tỷ). RSI-14 (tự tính từ chuỗi giá) phân hóa: VPB nóng lên 80,9 (quá mua), SSI 61,1 khỏe, FPT hồi mạnh về 52,9 từ vùng 20 quá bán; NKG vẫn thấp 29,3.

Diễn biến ngành

Công nghệ đảo chiều ấn tượng: FPT 72,9 (+3,85%) bật dứt khoát khỏi đáy 52 tuần 70,2 vừa lập phiên 30/06, khớp lệnh 837 tỷ gấp đôi, RSI hồi từ ~20 lên 52,9, vượt lại MA10 (71,06), thu hẹp lỗ còn -0,82% — tín hiệu tạo đáy mà báo cáo trước chờ đợi đã xuất hiện. Ngân hàng dẫn dắt: VPB 27,7 (+2,59%) lập đỉnh mới của nhịp, khớp 703 tỷ, đã có lãi +5,32% — mạnh nhất danh mục, nhưng RSI 80,9 đã vào vùng quá mua, cần đề phòng rung lắc. Chứng khoán khởi sắc: SSI 27,2 (+1,68%) vượt MA10 (26,885), RSI 61,1, gần hòa vốn (-0,73%); VIX 17,1 (+1,18%), RSI 54,4, đứng ngay MA10. Thép ổn định lại: HPG 23,45 (+0,64%) hồi lên bám MA10 (23,495) sau phiên thủng 30/06, RSI 51,8; NKG 12,05 (+0,42%) nhích nhẹ nhưng RSI 29,3 vẫn quá bán, yếu nhất. Bất động sản hồi nhẹ đồng thuận: DIG 12,55 (+0,80%) RSI 50,4; DXG 12,7 (+0,40%) RSI 47,7. Đa ngành: GEX 31,1 (-1,11%) điều chỉnh kỹ thuật sau bứt phá, giữ vững trên vùng 30-31, RSI 53,3.

Điểm nhấn cổ phiếu

FPT 72,9 là ngôi sao phiên và là lời xác nhận cho nhận định 'chờ tạo đáy' phiên trước — +3,85% từ đáy 52 tuần, RSI bật từ ~20 lên 52,9, khớp lệnh 837 tỷ gấp đôi, lỗ thu hẹp mạnh từ -4,49% còn -0,82%. VPB 27,7 dẫn dắt: +2,59% lập đỉnh nhịp, lãi +5,32% (tốt nhất danh mục), nhưng RSI 80,9 quá mua — không mua đuổi, để lãi chạy và canh chốt từng phần nếu xuất hiện nến đảo. SSI 27,2 (+1,68%) vượt MA10, RSI 61,1, gần hòa vốn -0,73% — nhóm CK cải thiện rõ. VIX 17,1 (+1,18%) RSI 54,4, lỗ thu hẹp -3,39%, còn cách dừng lỗ 14,2 ~20%. HPG 23,45 (+0,64%) lấy lại MA10 sau phiên thủng, RSI 51,8, lỗ -3,10% — vùng hỗ trợ 23,0-23,2 tạm giữ vững. DIG 12,55 (+0,80%) RSI 50,4 lỗ -3,46%; DXG 12,7 (+0,40%) RSI 47,7 lỗ -3,05% — BĐS hồi đồng thuận nhưng vẫn dưới giá vốn. GEX 31,1 (-1,11%) chốt lời ngắn lành mạnh, RSI 53,3, vẫn lãi +1,14%, giữ vững nền 30-31. NKG 12,05 vẫn rủi ro nhất: lỗ -11,72%, RSI 29,3 quá bán, cách dừng lỗ 11,6 chỉ ~3,9% — thanh khoản kiệt (~10 tỷ), chưa có cầu bắt đáy thật.

Nhận định & rủi ro

Kiểm chứng nhận định phiên trước và rút bài học mới: (1) Khuyến nghị 30/06 'FPT quá bán cực sâu — CHỜ RSI bật khỏi 30 hoặc nến đảo chiều xác nhận tạo đáy rồi mới gom, không bắt dao rơi' được XÁC NHẬN ĐÚNG một cách sắc nét: phiên 01/07 FPT bật +3,85% từ đáy 70,2, RSI nhảy từ ~20 lên 52,9 trên thanh khoản gấp đôi — đúng dạng tín hiệu tạo đáy đã chờ; kỷ luật 'không bắt dao rơi' giúp tránh mua ở vùng còn rơi và bắt được điểm đảo chiều có xác nhận. Bài học kiện toàn: ở mã chất lượng quá bán sâu, khi tín hiệu đảo chiều xuất hiện thì cần phản ứng nhanh và dứt khoát. (2) Bài học 'không phản ứng thái quá với break/biến động một phiên' tiếp tục đúng ở chiều ngược: GEX điều chỉnh -1,11% sau phiên bùng nổ +3,45% là nhịp chốt lời lành mạnh trên thanh khoản hạ nhiệt, KHÔNG phải đảo chiều — giữ vững nền 30-31. (3) Cảnh báo MỚI về VPB: trụ khỏe nhất nay RSI 80,9 đã vào vùng quá mua sau chuỗi tăng — không mua đuổi, đề phòng rung lắc kỹ thuật; để lãi chạy nhưng sẵn kịch bản chốt từng phần. (4) Phân kỳ giá - thanh khoản MỚI: chỉ số +0,39% nhưng khớp lệnh GIẢM về 13.204 tỷ (< 13.720 tỷ phiên trước, < ngưỡng 15.000 tỷ) — nhịp hồi thiếu lực xác nhận; độ rộng danh mục đẹp (8/1) nhưng ở quy mô thanh khoản co lại thì vẫn nên coi là hồi kỹ thuật, chưa phải sóng tăng mới. (5) Cảnh báo NKG tiếp diễn: RSI 29,3 vẫn quá bán, cách dừng lỗ 11,6 chỉ ~3,9%, thanh khoản kiệt — giữ kỷ luật, không bắt đáy.

Chiến lược

Giữ kỷ luật, ưu tiên nắm giữ, CHƯA mua đuổi diện rộng vì tín hiệu xác nhận vẫn thiếu (thanh khoản 13.204 tỷ giảm và < 15.000 tỷ; chỉ số chưa vượt lại 1.871,91; nhịp hồi trên thanh khoản co lại). (1) Tầng A: VPB giữ, để lãi chạy nhưng KHÔNG mua đuổi vùng RSI 80,9 quá mua — sẵn kịch bản chốt từng phần nếu có nến đảo; FPT đã cho tín hiệu tạo đáy có xác nhận (+3,85%, RSI 20→53, vượt MA10) — có thể bắt đầu gom dần từng phần cho mục tiêu dài hạn, ưu tiên mua khi giá kiểm định lại vùng 71-72 giữ vững, quy mô nhỏ do tiền mặt chỉ ~2,71 triệu. (2) Tầng B (HPG, SSI, NKG): HPG lấy lại MA10 — giữ, canh gia tăng nếu vượt 23,7 với thanh khoản cải thiện; SSI vượt MA10 và RSI 61,1 — tín hiệu tốt, ưu tiên gia tăng trong nhóm B khi dòng tiền chứng khoán xác nhận; NKG giữ kỷ luật dừng lỗ 11,6, KHÔNG bắt đáy khi RSI 29,3 và thanh khoản kiệt. (3) Tầng C (GEX, VIX, DIG, DXG): GEX giữ nền 30-31, để lãi chạy, tư duy trailing; VIX/DIG/DXG giữ, bám dừng lỗ, hồi nhẹ chưa đủ để tăng tỷ trọng. Tín hiệu để giải ngân mạnh hơn (không đổi): thanh khoản vượt 15.000 tỷ + chỉ số vượt lại 1.871-1.895 + thanh khoản tăng đồng thuận với giá. Tôn trọng T+2 và phí 0,15%.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
3 mã
FPTTạo đáy có xác nhận — bật +3,85% từ đáy 52 tuần.

FPT 72,9 (+3,85%) bật dứt khoát khỏi đáy 52 tuần 70,2, RSI hồi từ ~20 lên 52,9, khớp lệnh 837 tỷ gấp đôi, vượt lại MA10 (71,06), lỗ thu hẹp từ -4,49% còn -0,82%. Xác nhận đúng nhận định 'chờ tín hiệu tạo đáy' phiên trước. Có thể gom dần từng phần cho dài hạn, ưu tiên khi giá kiểm định lại vùng 71-72 giữ vững; quy mô nhỏ do tiền mặt hạn chế.

VPBTrụ khỏe nhất nhưng RSI 80,9 quá mua — không mua đuổi.

VPB 27,7 (+2,59%) lập đỉnh mới của nhịp, khớp 703 tỷ, lãi +5,32% (tốt nhất danh mục). RSI 80,9 đã vào vùng quá mua — để lãi chạy nhưng KHÔNG mua đuổi; sẵn kịch bản chốt từng phần nếu xuất hiện nến đảo chiều. Hỗ trợ gần 27,0.

GEXChốt lời ngắn lành mạnh sau bứt phá — giữ nền 30-31.

GEX 31,1 (-1,11%) điều chỉnh kỹ thuật sau phiên bùng nổ 30/06 (+3,45%), thanh khoản hạ nhiệt về ~254 tỷ (từ 750 tỷ), RSI 53,3, vẫn lãi +1,14%. Nhịp chốt lời bình thường, không phải đảo chiều — giữ vững nền 30-31. Giữ, tư duy trailing; chỉ cân nhắc chốt từng phần khi tiệm cận vùng kháng cự 33-34.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
3 mã
SSIVượt MA10, RSI 61,1 — nhóm CK cải thiện rõ.

SSI 27,2 (+1,68%) vượt MA10 (26,885), RSI 61,1, gần hòa vốn (-0,73%). Nhóm chứng khoán hút cầu trở lại khi tâm lý hồi phục. Giữ; ưu tiên gia tăng trong nhóm B khi dòng tiền chứng khoán xác nhận bằng thanh khoản và giá vượt dứt khoát vùng 27,3-27,5.

VIXNhích cùng nhóm CK, đứng ngay MA10.

VIX 17,1 (+1,18%) nhích cùng nhóm chứng khoán, RSI 54,4, đứng ngay MA10 (17,095), lỗ thu hẹp còn -3,39%, cách dừng lỗ 14,2 ~20%. Beta rất cao theo sóng thanh khoản cá nhân. Giữ, bám dừng lỗ; chỉ tăng tỷ trọng khi thanh khoản thị trường vượt 15.000 tỷ và giữ vững trên MA10.

NKGVẫn quá bán, sát dừng lỗ — giữ kỷ luật, không bắt đáy.

NKG 12,05 (+0,42%) nhích nhẹ nhưng RSI 29,3 vẫn quá bán, lỗ -11,72%, cách dừng lỗ 11,6 chỉ ~3,9%, thanh khoản kiệt (~10 tỷ) cho thấy chưa có cầu bắt đáy thật. Yếu nhất danh mục. Giữ kỷ luật: nếu thủng 11,6 dứt khoát cắt; KHÔNG bắt đáy khi nhóm thép chưa xác nhận và thanh khoản mỏng.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
2 mã
HPGLấy lại MA10 sau phiên thủng — hỗ trợ 23,0-23,2 giữ vững.

HPG 23,45 (+0,64%) hồi lên bám MA10 (23,495) sau phiên thủng 30/06, RSI 51,8, lỗ -3,10%. Vùng hỗ trợ 23,0-23,2 (sát đáy 52 tuần) tạm giữ vững. Giữ; canh gia tăng nếu vượt 23,7 với thanh khoản cải thiện, đại diện chu kỳ đầu ngành theo đầu tư công và Dung Quất 2.

DIGĐầu cơ BĐS, hồi nhẹ đồng thuận nhóm ngành.

DIG 12,55 (+0,80%) hồi cùng nhóm BĐS, RSI 50,4, lỗ -3,46%, còn xa dừng lỗ 10,4. Quỹ đất lớn, hưởng lợi khi lãi suất thấp và pháp lý tháo gỡ. Khẩu vị rủi ro cao — giữ, chỉ canh mua khi xác nhận vượt vùng 12,7-13,0 với thanh khoản, không đuổi giá.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.867,21
7,20 (+0,39%)
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

FPTNH2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Tạo đáy có xác nhận — bật +3,85% từ đáy 52 tuần.

🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Mục tiêu dài hạn theo tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số, xuất khẩu phần mềm & AI tại Nhật/Mỹ; ngắn hạn kháng cự quanh 74-75 (đỉnh 10/06 74,2).

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
VPBNH2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Trụ khỏe nhất nhưng RSI 80,9 quá mua — không mua đuổi.

🎯 Giá mục tiêu 30.000 — Kháng cự gần mốc 30; nền tảng CAR cao sau SMBC, P/B thấp so lịch sử.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
GEXNH2025: DT 39.908 tỷ · LNST 2.956 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Chốt lời ngắn lành mạnh sau bứt phá — giữ nền 30-31.

🎯 Giá mục tiêu 34.000 — Kháng cự vùng 33-34 (đỉnh đầu tháng 6); hưởng lợi đầu tư công và câu chuyện tái cấu trúc.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu39.51333.75229.99832.089
↳ Tăng trưởng DT+17,07%+12,52%-6,52%
LN sau thuế2.9562.6698641.532
↳ Tăng trưởng LNST+10,74%+208,99%-43,60%
↳ Biên LN ròng7,5%7,9%2,9%4,8%
Tổng tài sản73.59353.78255.07752.385
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
↳ ROE9,8%11,5%4,1%7,3%
Doanh thuLN sau thuế
32.0891.532202229.998864202333.7522.669202439.5132.9562025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 59,0%Vốn chủ sở hữu 41,0%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 59,0% so với vốn chủ sở hữu 41,0%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ39.90834.06030.29632.263
Các khoản giảm trừ doanh thu-396-308-299-174
Doanh thu thuần39.51333.75229.99832.089
Giá vốn hàng bán-31.096-26.990-24.489-25.631
Lợi nhuận gộp8.4176.7625.5096.458
Doanh thu hoạt động tài chính1.2571.500450731
Chi phí tài chính-1.770-1.690-1.889-2.266
Chi phí lãi vay-1.198-1.077-1.379-1.363
Chi phí bán hàng-1.428-1.279-1.141-1.290
Chi phí quản lý doanh nghiệp-2.068-1.750-1.575-1.668
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh4.5393.5811.4152.001
Thu nhập khác15615284136
Chi phí khác-74-120-102-56
Thu nhập khác, ròng8232-1879
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.589-953-617-540
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-761084-8
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.665-944-533-549
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế2.9562.6698641.532
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.4781.0385341.163
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ1.4781.631330369
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)132376136
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN39.41422.82920.29919.800
Tiền và tương đương tiền8.6604.0743.3133.156
Tiền3.3002.0342.3031.928
Các khoản tương đương tiền5.3592.0411.0091.228
Đầu tư ngắn hạn9.9675.0434.1232.521
Đầu tư ngắn hạn7.4264.5483.3852.171
Dự phòng giảm giá-137-24-31-3
Các khoản phải thu4.9974.0373.4644.184
Phải thu khách hàng2.4952.3362.7062.745
Trả trước người bán1.2961.2125621.148
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác1.213865725837
Dự phòng nợ khó đòi-557-491-534-560
Hàng tồn kho, ròng14.4558.6858.3249.111
Hàng tồn kho14.7018.8798.5889.281
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-246-195-265-171
Tài sản lưu động khác1.3359901.075828
Chi phí trả trước ngắn hạn79697487
Thuế GTGT được khấu trừ1.225873905699
Phải thu thuế khác31489642
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN34.17830.95334.77832.585
Phải thu dài hạn2.2461.409799335
Phải thu khách hàng dài hạn91070
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1.319294270320
Dự phòng phải thu dài hạn-81000
Tài sản cố định13.01713.87218.79916.954
GTCL TSCĐ hữu hình12.10112.97717.86316.031
Nguyên giá TSCĐ hữu hình25.60724.64629.44626.273
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.506-11.669-11.583-10.242
GTCL tài sản thuê tài chính274288309263
Nguyên giá tài sản thuê tài chính285336349290
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-10-48-40-28
GTCL tài sản cố định vô hình642607627660
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.010833814810
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-368-226-187-150
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư3.3082.5162.5852.627
Nguyên giá tài sản đầu tư15.89413.98912.76410.417
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-12.586-11.473-10.179-7.790
Đầu tư dài hạn3.2102.9902.6581.818
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết2.9472.8562.5191.686
Đầu tư dài hạn khác329133139133
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-69-1-1-1
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác2.4182.2382.6102.778
Trả trước dài hạn1.2381.0141.2111.268
Thuế thu nhập hoãn lại21616112831
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.59353.78255.07752.385
NỢ PHẢI TRẢ43.41930.52433.85331.341
Nợ ngắn hạn21.79516.99718.59117.276
Vay ngắn hạn12.1688.2399.8587.196
Phải trả người bán3.1453.1522.1973.316
Người mua trả tiền trước2.0262.2131.8192.629
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.275661509318
Phải trả người lao động634487444474
Chi phí phải trả1.4701.2541.1511.158
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác5165552.2161.809
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn8811298107
Quỹ khen thưởng, phúc lợi288268249222
Nợ dài hạn21.62413.52715.26214.065
Phải trả nhà cung cấp dài hạn001239
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác129846466
Vay dài hạn16.6688.30710.1329.646
Thuế thu nhập hoãn lại760631608594
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn277516490482
Doanh thu chưa thực hiện3.2203.0953.1002.757
Quỹ phát triển khoa học công nghệ365430407322
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
Vốn và các quỹ30.13723.21921.17920.996
Vốn góp9.0248.5948.5158.515
Thặng dư vốn cổ phần663663663663
Vốn khác77777777
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá23154-2
Quỹ đầu tư và phát triển728656432230
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối7.2643.9522.6162.546
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác37394547
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn73.59353.78255.07752.385
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.679519769352
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn550115415
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn9991.10552215
Tài sản dở dang dài hạn9.9797.9297.3268.072
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3220
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn5556
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186575148
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn021500
Chi phí phải trả dài hạn204251339188
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông9.0248.5948.5158.515
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.9552.3212.2862.177
LNST chưa phân phối kỳ này4.3091.631330369
Xây dựng cơ bản đang dở dang9.9797.9297.3268.072
Lợi thế thương mại9591.0581.2661.474
Lợi ích cổ đông không kiểm soát12.3579.2628.8718.966
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ37394547
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT3.2382.9354.1973.601
Chi phí dự phòng-86-219575
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-1554248
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-429-1.246-249-536
Chi phí lãi vay1.2171.1011.4171.426
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động8.4996.4266.9986.812
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.143-508416739
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.105-3446942.385
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-42226-616-4.825
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-224587015
Tiền lãi vay đã trả-1.135-1.092-1.391-1.428
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-943-783-440-534
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-103-113-91-129
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh5462.5094.4267.917
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.837-3.835-5.327-4.087
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác353567
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.941-1.288-1.243-1.302
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.4301.3123271.273
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2.353-340-1.276-150
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác5.2642.9350520
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia386247589546
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5.017-967-6.924-3.133
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.05284309208
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay38.75126.85622.28419.654
Tiền trả nợ gốc vay-28.322-27.136-19.090-24.982
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-76-69-60-13
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.357-522-793-1.400
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.049-7872.650-6.533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4.578756152-1.748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.0743.3133.1564.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ764-2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.6604.0743.3133.156
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác-4740100118
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh-2.878-1.162-1.2144.882
SSITH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Vượt MA10, RSI 61,1 — nhóm CK cải thiện rõ.

🎯 Giá mục tiêu 30.000 — Kháng cự gần 30; beta cao theo VN-Index và câu chuyện nâng hạng FTSE.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu12.9318.5297.1586.336
↳ Tăng trưởng DT+51,60%+19,16%+12,97%
LN sau thuế4.1072.8452.2941.698
↳ Tăng trưởng LNST+44,35%+24,00%+35,15%
↳ Biên LN ròng31,8%33,4%32,1%26,8%
Tổng tài sản94.05073.50769.24152.226
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
↳ ROE12,8%10,6%9,9%7,6%
Doanh thuLN sau thuế
6.3361.69820227.1582.29420238.5292.845202412.9314.1072025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 65,9%Vốn chủ sở hữu 34,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 65,9% so với vốn chủ sở hữu 34,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG12.9318.5297.1586.336
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh12.9318.5297.1586.336
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-5.107-3.288-2.435-2.705
LỢI NHUẬN GỘP7.8245.2414.7233.631
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-261-302-362-296
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.0773.5442.8472.100
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP5.0833.5442.8492.110
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-966-695-543-459
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-10-4-1147
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ4.1072.8452.2941.698
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát1102-2
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.1062.7042.2931.699
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán2.3451.6671.5021.707
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán7102232
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán36374228
Doanh thu lưu ký chứng khoán59374040
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác242318308244
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.1614.0223.1672.020
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL3.1371.4191.088987
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759537271192
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL2.2642.0661.808841
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn440328474417
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.5622.0791.5681.801
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán31663
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính48252945
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-3.081-1.458-656-962
Lỗ bán các tài sản tài chính-2.403-803-382-530
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-664-646-270-429
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-14-10-4-3
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại-50-260
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay42-35-02
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-105-143-32-51
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-1.587-1.311-1.316-1.337
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán-9-10-10-10
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán-15-20-23-23
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-57-41-45-44
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-33-26-33-48
Chi phí các dịch vụ khác-257-244-293-234
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH182179123181
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3730828
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ44362736
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh10001
Doanh thu khác về đầu tư9211388115
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-2.668-1.575-1.638-1.416
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-86-29-25-124
Chi phí lãi vay-2.562-1.506-1.570-1.031
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh-5000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác-15-41-42-261
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện4.9903.6402.7792.409
Lợi nhuận chưa thực hiện93-9669-299
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0131051
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán10352-2
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ10352-2
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN89.32370.93265.75548.732
Tiền và tương đương tiền3.6462394941.418
Tiền1.174209479907
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.25842.43844.07230.493
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55-33-37
Tổng các khoản phải thu2.5171.7376031.802
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán1.577928321.413
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác524210192185
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác13111996110
Chi phí trả trước ngắn hạn97556374
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001
Tài sản ngắn hạn khác2842122
TÀI SẢN DÀI HẠN4.7272.5753.4863.494
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định187231269282
GTCL TSCĐ hữu hình80119172182
Nguyên giá TSCĐ hữu hình405408409365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-325-290-237-184
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình10711397100
Nguyên giá TSCĐ vô hình334314255237
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-227-201-158-137
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư290200236265
Nguyên giá tài sản đầu tư389287334365
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-99-87-99-100
Đầu tư dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết715687650617
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác91130127148
Chi phí trả trước dài hạn14223053
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13241923
Các tài sản dài hạn khác15332419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.50769.24152.226
NỢ PHẢI TRẢ61.98446.68146.00029.843
Nợ phải trả ngắn hạn61.90246.59945.93929.789
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Phải trả người bán ngắn hạn95103862319
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1026245
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631201360115
Phải trả người lao động15094108114
Chi phí phải trả ngắn hạn104686858
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2018903913
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi400357302322
Nợ phải trả dài hạn82816154
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả282791
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn54555253
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
Vốn góp của chủ sở hữu20.77919.63915.01114.911
Thặng dư vốn cổ phần3.3091.0943.2993.299
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-19-19-19-19
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý4232-4-6
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái85725545
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ0000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu0000
Lợi nhuận chưa phân phối7.7385.8564.6963.954
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94.05073.50769.24152.226
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.8944.9733.508
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán32822814149
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn4723883226
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1110
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết20.77919.63915.01114.911
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này7.8136.0254.7654.080
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4723883226
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát130151141139
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020
Tài sản tài chính ngắn hạn89.19270.81465.65948.622
Các khoản cho vay38.94021.99915.13411.057
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599562416382
Các khoản phải thu (từ 2016)574801590416
Phải thu bán các tài sản tài chính192508268270
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381293322146
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận381293322146
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33302120
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-190-232-232-232
Tạm ứng6211928
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0114
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn1100
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn29313434
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1111
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.06920.71318.29118.191
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ336161
Lợi nhuận đã thực hiện7.8136.0254.7654.080
Lợi nhuận chưa thực hiện-76-169-69-126
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý45444440
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2211
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK9.8547.1884.8841.177
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK105261410
Tài sản tài chính chờ về của CTCK282433776
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK7.5329.64710.18014.642
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK1300
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT151.444119.60592.10786.914
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng132.974102.69478.83471.773
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng4.8384.9839691.601
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố13.13011.31110.96512.564
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ212117284
Tài sản tài chính chờ thanh toán4815971.321693
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT9.1781.174863655
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng9.1531.150838631
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng24242424
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT1.022599948691
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT9111323
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư1.21645620460
Tiền gửi của khách hàng8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán8.3294.9195.1664.701
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán160951
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu191144
VIXTH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Nhích cùng nhóm CK, đứng ngay MA10.

🎯 Giá mục tiêu 22.000 — Kháng cự trung hạn quanh 22; beta rất cao theo sóng thanh khoản.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu8.2791.8381.6241.187
↳ Tăng trưởng DT+350,49%+13,17%+36,76%
LN sau thuế5.410663966312
↳ Tăng trưởng LNST+715,60%-31,36%+209,77%
↳ Biên LN ròng65,3%36,1%59,5%26,3%
Tổng tài sản34.16719.6069.0878.148
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
↳ ROE25,2%4,1%10,9%4,0%
Doanh thuLN sau thuế
1.18731220221.62496620231.83866320248.2795.4102025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 37,2%Vốn chủ sở hữu 62,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 37,2% so với vốn chủ sở hữu 62,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG8.2791.8381.6241.187
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh8.2791.8381.6241.187
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-1.122-899-394-755
LỢI NHUẬN GỘP7.1589381.230433
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-57-52-39-26
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6.7258151.198376
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP6.7178151.199376
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-559-133-156-89
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-748-18-7624
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ5.410663966312
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán21513586155
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán13151869
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Doanh thu lưu ký chứng khoán5443
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác0000
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.8981.1881.070767
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL2.294305424269
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4.384783548235
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL22010198263
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7571980
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.069488248188
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính3005
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-976-782-301-627
Lỗ bán các tài sản tài chính-329-88-133-271
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-645-691-166-356
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-2-4-10
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại0000
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay0000
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-35-40-36-37
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-97-64-48-83
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0000
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-8-7-6-6
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-2-3-2-2
Chi phí các dịch vụ khác-2-2-1-1
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH101068
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ101068
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Doanh thu khác về đầu tư0000
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-385-810-38
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Chi phí lãi vay-385-810-38
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác0000
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện2.978723817497
Lợi nhuận chưa thực hiện3.73992381-121
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.96219.5589.0428.121
Tiền và tương đương tiền2.0496941401.350
Tiền1.1796841401.350
Các khoản tương đương tiền8701000
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14.54112.5175.7914.892
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3-3-3-3
Tổng các khoản phải thu1.47615210587
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán0010
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác12600
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác2210
Chi phí trả trước ngắn hạn2210
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
Tài sản ngắn hạn khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN205484527
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định3225244
GTCL TSCĐ hữu hình1910133
Nguyên giá TSCĐ hữu hình40262720
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-21-17-14-17
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình1215120
Nguyên giá TSCĐ vô hình32302412
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-20-15-12-12
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152222
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác152222
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác22221922
Chi phí trả trước dài hạn0111
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0006
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.16719.6069.0878.148
NỢ PHẢI TRẢ12.7123.562257285
Nợ phải trả ngắn hạn11.8753.473187285
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11.3322.84500
Phải trả người bán ngắn hạn0537110265
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1100
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước477676711
Phải trả người lao động6654
Chi phí phải trả ngắn hạn311120
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn23200
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
Nợ phải trả dài hạn83789710
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83789710
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
Vốn góp của chủ sở hữu15.31414.5856.6945.821
Thặng dư vốn cổ phần1221227911.373
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý0000
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái0000
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ86868686
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu2222
Lợi nhuận chưa phân phối5.8461.1651.171496
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.16719.6069.0878.148
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)51642200
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán6325
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn0000
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết15.31414.5856.6945.821
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này2.499809889519
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20201815
Tài sản tài chính ngắn hạn33.96019.5569.0418.120
Các khoản cho vay15.3805.7743.0081.794
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000
Các khoản phải thu (từ 2016)1.46214310285
Phải thu bán các tài sản tài chính1.2670360
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1951436685
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận1951436685
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp16161514
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-13-13-13-13
Tạm ứng0000
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn0000
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn152222
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn1111
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn11.3322.84500
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.43614.7077.4857.194
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ84848484
Lợi nhuận đã thực hiện2.499809889519
Lợi nhuận chưa thực hiện3.347356282-23
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý0000
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2116
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK3.4074.9021.838973
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK0271170
Tài sản tài chính chờ về của CTCK03060114
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK1.2937839232.046
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT35.17612.94110.2417.976
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng33.3959.9197.9406.395
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng801.175094
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố1.5501.6532.1921.380
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ31000
Tài sản tài chính chờ thanh toán120195109107
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT18222840
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng1462282
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng037038
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT0000
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT0000
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư31000
Tiền gửi của khách hàng3.020572327407
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán2.178572327407
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ6.7178151.199376
Khấu hao tài sản cố định8721
Các khoản dự phòng-0-0-0-0
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0000
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-3-3-6-8
Chi phí lãi vay38581038
Dự thu lãi và cổ tức-1.079-518-346-109
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-9.259-9.125-1.656-2.089
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-5-6413
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác223-2-2
Tăng/giảm chi phí trả trước0-1-0-0
Tiền lãi vay đã trả-365-700-71
Thuế TNDN CTCK đã nộp-147-137-96-131
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0-3-3-2
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-6.969-8.835-1.189-1.669
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-15-11-24-2
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác0010
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-150000
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0000
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn3222
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-162-8-21-1
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu06.55204.119
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền vay gốc40.0078.5220750
Tiền chi trả nợ gốc vay-31.520-5.6770-1.600
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-330
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính8.4879.39702.939
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ1.356554-1.2101.269
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ6941401.35080
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ2.0496941401.350
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác40.0078.5220750
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-31.520-5.6770-1.600
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ6841401.35080
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền10000
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.1796841401.350
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền8701000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng91.03257.56836.44965.056
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-90.190-57.568-36.449-65.056
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng115.73762.03237.93377.469
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng0000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng2.448245-80-997
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG5723274071.404
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ5723274071.404
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý5723274071.404
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG3.020572327407
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ3.020572327407
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý2.178572327407
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK842000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-688-433-350-78
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay0000
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác0000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác0000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-9.252-9.786-1.768-2.217
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)1.715-6.634-518-3.413
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-94-42200
Tăng(giảm) các khoản cho vay-9.606-2.766-1.2141.196
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS0000
Tăng/giảm các tài sản khác-00-0-0
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)-1.26736-360
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.02644136658
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0-1-11
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-536430-154265
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24-4-3
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động0110
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu0000
Tiền thu khác0000
Các khoản chi khác-0-3-3-2
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)0-11-0
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-114.131-61.787-38.013-78.466
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
NKGTH2025: DT 14.899 tỷ · LNST 197 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Vẫn quá bán, sát dừng lỗ — giữ kỷ luật, không bắt đáy.

🎯 Giá mục tiêu 13.000 — Kháng cự gần quanh 13 (MA10 12,03 vừa lấy lại); ưu tiên quản trị rủi ro hơn kỳ vọng lợi nhuận.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu14.80820.60918.59623.071
↳ Tăng trưởng DT-28,15%+10,83%-19,40%
LN sau thuế197453117-125
↳ Tăng trưởng LNST-56,49%+285,84%-194,16%
↳ Biên LN ròng1,3%2,2%0,6%-0,5%
Tổng tài sản16.49413.51912.23513.461
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
↳ ROE2,6%7,7%2,2%-2,3%
Doanh thuLN sau thuế
23.071-125202218.596117202320.609453202414.8081972025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 53,7%Vốn chủ sở hữu 46,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 53,7% so với vốn chủ sở hữu 46,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ14.89920.70818.62123.128
Các khoản giảm trừ doanh thu-91-98-25-57
Doanh thu thuần14.80820.60918.59623.071
Giá vốn hàng bán-14.023-18.777-17.484-21.590
Lợi nhuận gộp7851.8321.1121.481
Doanh thu hoạt động tài chính214341230303
Chi phí tài chính-318-477-426-503
Chi phí lãi vay-220-208-293-262
Chi phí bán hàng-431-1.018-609-1.202
Chi phí quản lý doanh nghiệp-124-120-130-186
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh127557177-107
Thu nhập khác117211
Chi phí khác-3-1-0-1
Thu nhập khác, ròng11410-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế241558177-107
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-46-107-610
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại321-18
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-44-105-60-18
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế197453117-125
Lợi ích của cổ đông thiểu số-0000
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ197453117-125
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)000-0
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)000-0
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN9.70310.2029.32310.415
Tiền và tương đương tiền8393927851.005
Tiền476392749948
Các khoản tương đương tiền36203657
Đầu tư ngắn hạn835247290252
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu1.4231.9431.9271.517
Phải thu khách hàng1.2601.1291.7411.061
Trả trước người bán148812179438
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác40161727
Dự phòng nợ khó đòi-25-14-11-9
Hàng tồn kho, ròng5.3036.6905.7197.000
Hàng tồn kho5.4096.8215.8497.337
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-106-130-130-337
Tài sản lưu động khác1.303930602641
Chi phí trả trước ngắn hạn30291717
Thuế GTGT được khấu trừ1.273901585624
Phải thu thuế khác0000
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN6.7913.3172.9133.046
Phải thu dài hạn1102
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1102
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.8052.0212.3592.588
GTCL TSCĐ hữu hình1.4951.7001.9892.264
Nguyên giá TSCĐ hữu hình5.1055.0845.0124.927
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-3.610-3.384-3.023-2.663
GTCL tài sản thuê tài chính003742
Nguyên giá tài sản thuê tài chính004242
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính00-5-0
GTCL tài sản cố định vô hình310321332283
Nguyên giá TSCĐ vô hình391391391330
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-81-70-59-47
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152538
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác541484239227
Trả trước dài hạn541484239227
Thuế thu nhập hoãn lại0000
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.49413.51912.23513.461
NỢ PHẢI TRẢ8.8597.6486.8128.141
Nợ ngắn hạn6.5687.6216.7848.109
Vay ngắn hạn4.6016.3124.7685.111
Phải trả người bán1.4708561.6312.544
Người mua trả tiền trước19279147258
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1051806016
Phải trả người lao động27382925
Chi phí phải trả30332334
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác1311145
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi131112112114
Nợ dài hạn2.290272832
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1111
Vay dài hạn2.266003
Thuế thu nhập hoãn lại23262728
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu7.6355.8715.4235.320
Vốn và các quỹ7.6355.8715.4235.320
Vốn góp4.4763.1592.6332.633
Thặng dư vốn cổ phần522259786786
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển205192186186
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác99898787
Lãi chưa phân phối2.3192.1721.7311.628
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn16.49413.51912.23513.461
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn835247290252
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn0000
Tài sản dở dang dài hạn4.443286312220
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn152538
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông4.4763.1592.6332.633
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.1211.7191.6141.753
LNST chưa phân phối kỳ này197453117-125
Xây dựng cơ bản đang dở dang4.443286312220
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát15000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế241558177-107
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT362370376378
Chi phí dự phòng-133-205-81
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ435-0-2
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-201-29-19-28
Chi phí lãi vay220208293262
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động6131.145622422
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-499307-482563
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.412-9721.4881.364
Tăng/(giảm) các khoản phải trả126-763-1.045-2.757
(Tăng)/giảm chi phí trả trước10-12-11-22
Tiền lãi vay đã trả-221-204-293-276
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-107-53-7-118
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-9-7-4-4
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.327-560269-828
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3.431-884-130-211
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3701013
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-992-812-40-87
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác93334015295
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia91151023
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.029-1.340-14633
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.5940010
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay15.49220.72618.14220.747
Tiền trả nợ gốc vay-14.936-19.216-18.451-19.479
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0-3-34-9
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-219
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.1501.507-3421.049
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ448-393-220254
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3927851.005751
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-1-1-0-0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8393927851.005
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
HPGDH2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Lấy lại MA10 sau phiên thủng — hỗ trợ 23,0-23,2 giữ vững.

🎯 Giá mục tiêu 26.000 — Kháng cự trung hạn quanh 26 theo phục hồi biên lợi nhuận thép; nền hỗ trợ vùng đáy 23.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn119675558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.144611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
DIGDH2025: DT 4.789 tỷ · LNST 606 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Đầu cơ BĐS, hồi nhẹ đồng thuận nhóm ngành.

🎯 Giá mục tiêu 16.000 — Vùng kháng cự trung hạn 16, dư địa theo chu kỳ BĐS.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.7181.3011.0261.897
↳ Tăng trưởng DT+262,62%+26,83%-45,92%
LN sau thuế606102112191
↳ Tăng trưởng LNST+495,07%-8,71%-41,67%
↳ Biên LN ròng12,9%7,8%10,9%10,1%
Tổng tài sản18.96018.53916.82814.748
Vốn chủ sở hữu10.0268.0417.8947.795
↳ ROE6,0%1,3%1,4%2,5%
Doanh thuLN sau thuế
1.89719120221.02611220231.30110220244.7186062025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 47,1%Vốn chủ sở hữu 52,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 47,1% so với vốn chủ sở hữu 52,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.7891.5311.0391.930
Các khoản giảm trừ doanh thu-71-230-13-34
Doanh thu thuần4.7181.3011.0261.897
Giá vốn hàng bán-3.601-1.003-782-1.264
Lợi nhuận gộp1.116298244632
Doanh thu hoạt động tài chính6611722887
Chi phí tài chính-101-28-118-265
Chi phí lãi vay-97-47-98-243
Chi phí bán hàng-66-44-42-102
Chi phí quản lý doanh nghiệp-206-180-154-174
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh821163139184
Thu nhập khác39218329
Chi phí khác-36-25-56-14
Thu nhập khác, ròng3-42715
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế824158166199
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-186-76-53-41
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-3220-234
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-218-56-54-7
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế606102112191
Lợi ích của cổ đông thiểu số-40-13-747
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ646115119144
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)11-0-186
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN16.63615.98613.97810.877
Tiền và tương đương tiền3.2797852.307246
Tiền1.0653922.297236
Các khoản tương đương tiền2.214393109
Đầu tư ngắn hạn251896197177
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu6.1945.9444.7054.337
Phải thu khách hàng1.7231.1881.0371.219
Trả trước người bán3229213208
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác4.2964.5483.2002.667
Dự phòng nợ khó đòi-20-10-24-23
Hàng tồn kho, ròng6.6278.1556.5515.923
Hàng tồn kho6.6308.1576.5545.926
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2-2-2-2
Tài sản lưu động khác284206218194
Chi phí trả trước ngắn hạn181169186159
Thuế GTGT được khấu trừ73121522
Phải thu thuế khác30251713
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN2.3232.5542.8503.871
Phải thu dài hạn1669501.3812.382
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác807791.3812.382
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định1.282842761717
GTCL TSCĐ hữu hình1.196756726674
Nguyên giá TSCĐ hữu hình1.6451.1601.0921.026
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-449-404-367-351
GTCL tài sản thuê tài chính1000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính1000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-0000
GTCL tài sản cố định vô hình86863543
Nguyên giá TSCĐ vô hình90903845
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-4-3-3-2
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư151159113104
Nguyên giá tài sản đầu tư207209157144
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-56-50-44-41
Đầu tư dài hạn336329335354
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết324296299317
Đầu tư dài hạn khác222263
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-0-20-56
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác261177157188
Trả trước dài hạn123361727
Thuế thu nhập hoãn lại26281315
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.96018.53916.82814.748
NỢ PHẢI TRẢ8.93410.4988.9346.953
Nợ ngắn hạn7.8247.9627.8083.946
Vay ngắn hạn1.3231.5732.1501.007
Phải trả người bán529511545420
Người mua trả tiền trước3.0352.4261.7651.465
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước458979091
Phải trả người lao động47343137
Chi phí phải trả294347306217
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.0842.8652.811583
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0411
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7495366
Nợ dài hạn1.1102.5361.1263.007
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác35522020
Vay dài hạn9142.2779612.838
Thuế thu nhập hoãn lại53232829
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0332
Doanh thu chưa thực hiện108181114118
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu10.0268.0417.8947.795
Vốn và các quỹ10.0268.0417.8947.795
Vốn góp7.9646.0996.0996.099
Thặng dư vốn cổ phần1.3461.0461.0461.046
Vốn khác17151511
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển85858585
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối562551405297
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn18.96018.53916.82814.748
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn251896197177
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn163188277266
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn8617100
Tài sản dở dang dài hạn12797102127
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9303429
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47575757
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông7.9646.0996.0996.099
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước169437287153
LNST chưa phân phối kỳ này393115119144
Xây dựng cơ bản đang dở dang12797102127
Lợi thế thương mại112113127145
Lợi ích cổ đông không kiểm soát52245244257
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế824158166199
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT73686665
Chi phí dự phòng4-31-368
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-0-00-0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-81-11718-87
Chi phí lãi vay9747117255
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động917126330439
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2-5915701.054
(Tăng)/giảm hàng tồn kho1.527-844-741-2.078
Tăng/(giảm) các khoản phải trả928972.929-1.112
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-99-3-1740
Tiền lãi vay đã trả-96-37-134-261
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-115-64-58-257
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-58-14-20-31
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh2.168-5302.859-2.206
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-590-61-24-40
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác192322
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-301-1.361-115-57
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác1.077514792.617
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-150-1.1550-13
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác10418778
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia141291867
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư172-1.722-342.585
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.8001803
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay1.1792.9351.9441.858
Tiền trả nợ gốc vay-2.822-2.223-2.707-2.994
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2-0-1-0
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính154730-764-1.133
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.494-1.5222.061-754
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ7852.3072461.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ00-00
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.2797852.307246
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
Các phiên trước (06)

Lưu trữ báo cáo.