Phân tích thị trường · Phiên 10/08/2026

VN-Index 1.776,77

8,71 điểm (+0,49%) · Thanh khoản khớp lệnh 15.621 tỷ
Phân tích & nhận định

Báo cáo phân tích phiên.

Tổng quan phiên

Phiên 10/08 VN-Index đóng cửa 1.776,77 điểm (+8,71 điểm, +0,49%), mở cửa 1.775,79 và chạm cao nhất 1.785,38, khớp lệnh 15.621,21 tỷ đồng (684,78 triệu cp) — thanh khoản TĂNG 7,2% so phiên 07/08 (14.572,34 tỷ) và tăng 23,4% so phiên 06/08 (12.653,90 tỷ). Điểm quan trọng nhất không nằm ở mức tăng của chỉ số mà ở ĐỘ RỘNG: cả 9/9 mã theo dõi đều xanh — GEX +6,31%, DXG +3,46%, VPB +3,40%, DIG +3,00%, SSI +2,66%, VIX +2,57%, FPT +1,41%, NKG +1,36%, HPG +0,45%. Đây là phiên đầu tiên kể từ 28/07 mà toàn bộ danh mục theo dõi cùng tăng, và nó chấm dứt trạng thái 'tích luỹ phân hoá' mà nhận định 07/08 mô tả (khi đó 4 tăng / 1 đứng giá / 4 giảm). Chỉ số đã vượt lại đỉnh nhịp cũ 1.777,23 trong phiên (cao nhất 1.785,38) dù đóng cửa còn thấp hơn 0,46 điểm, và nới khoảng cách trên MA20 1.743,93 lên +1,88% (so +1,31% phiên 07/08). Tuy vậy cấu trúc dài hơn CHƯA đổi: MA50 1.798,13 vẫn ở trên, còn thiếu +1,19% — thu hẹp từ mức thiếu +1,78% của phiên 07/08 nhưng chưa vượt, nên trend kỹ thuật vẫn xếp loại Giảm; RSI 52,0 (từ 49,9), cách đỉnh 52 tuần 1.927,94 khoảng -7,8%. NAV quỹ 42.168.337đ, -15,66% so vốn góp — tăng +190.000đ so phiên 07/08 (41.978.337đ), tương ứng +0,45%, trong khi danh mục theo dõi tăng bình quân +2,08%: quỹ lại chỉ hưởng một phần nhỏ vì vẫn giữ 32.578.337đ tiền mặt (77,3% NAV) và chỉ có 2 mã.

Bối cảnh vĩ mô

Bối cảnh tham chiếu định tính không đổi: lãi suất trong nước thấp, tỷ giá tương đối ổn định, nâng hạng FTSE là kỳ vọng trung hạn — không có số liệu vĩ mô realtime trong dữ liệu phiên. Phần đáng ghi của phiên này là KIỂM CHỨNG bộ điều kiện bằng SỐ mà nhận định 07/08 đặt ra (đó chính là 'sửa quy trình' được cam kết sau hai lần chậm giải ngân), và lần đầu tiên kết quả kiểm chứng ra được câu trả lời NHỊ PHÂN, không còn tranh cãi định tính: (1) FPT — điều kiện 'mua lại 100 cp vùng 70.000–71.000' đã bị GIÁ VƯỢT QUA: FPT đóng 71.800, tức cửa sổ giá đặt ra hôm 07/08 chỉ mở đúng hai phiên rồi đóng lại, chi phí cơ hội của việc không thực thi là +1,41% chỉ trong một phiên (+1,000đ/cp, tương đương 100.000đ trên lô 100 cp dự kiến). (2) VPB — điều kiện mở lại kế hoạch gom là 'đóng cửa trên 25.298 hai phiên liên tiếp': phiên 10/08 VPB đóng 25.850, VƯỢT mốc, nhưng mới là phiên THỨ NHẤT nên điều kiện CHƯA đủ; đây là ví dụ đúng nhất cho thấy điều kiện dạng số vận hành được — không phải đoán, chỉ cần đếm. (3) HPG — điều kiện 'đóng cửa vượt MA50 22.767': giá 22.100 so MA50 nay 22.728, CHƯA thoả, đúng như quyết định không mua đuổi. (4) SSI bậc 2 — cần cả VN-Index trên MA50 và SSI trên MA50: VN-Index 1.776,77 < 1.798,13 và SSI 25.100 < 25.674, CHƯA thoả cả hai. (5) GEX — cảnh báo 'giá 24.550 nằm dưới dừng lỗ 24.600' đã được GỠ BỎ bởi chính thị trường: GEX bật +6,31% lên 26.100, nay cao hơn dừng lỗ 6,1%. Cấu trúc hiện tại: kháng cự 1.785,38 (đỉnh phiên) → 1.790,87 → MA50 1.798,13; hỗ trợ MA20 1.743,93, kế đến 1.744,66 và 1.704,68.

Dòng tiền & độ rộng

Dòng tiền đảo chiều tích cực rõ và đây là khác biệt thực chất so với hai phiên trước: chuỗi khớp lệnh 30/07 16.723,56 tỷ → 31/07 15.984,58 → 03/08 16.485,86 → 04/08 14.077,25 → 05/08 16.529,61 → 06/08 12.653,90 (đáy cục bộ) → 07/08 14.572,34 → 10/08 15.621,21. Tức sau khi chạm đáy thanh khoản 12.653,90 tỷ, dòng tiền đã hồi hai phiên liên tiếp và trở lại vùng 15–16 nghìn tỷ của giai đoạn hồi mạnh — kết hợp với chỉ số tăng và độ rộng 9/9 mã xanh, đây là mẫu hình giá tăng CÙNG khối lượng tăng, ngược hẳn cảnh báo 'người mua không chịu trả giá cao hơn 1.775' của phiên 07/08. Ở tầng cổ phiếu, ba chi tiết đáng chú ý nhất. Thứ nhất, GEX +6,31% lên 26.100 trên 18,14 triệu cp so 9,58 triệu phiên 07/08 — khối lượng TĂNG 89% trong phiên tăng mạnh nhất nhóm, mẫu hình bứt phá có dòng tiền xác nhận. Thứ hai, SSI +2,66% lên 25.100 trên 20,35 triệu cp so 13,29 triệu (+53%) — cầu vào nhóm chứng khoán quay lại đúng lúc thanh khoản thị trường hồi, phù hợp với đặc tính lợi nhuận SSI bám sát thanh khoản. Thứ ba — và là điểm gỡ rủi ro cho danh mục — VPB +3,40% lên 25.850 nhưng khối lượng GIẢM về 17,88 triệu cp từ 24,19 triệu của phiên phân phối 07/08 (-26%): cú bán lớn hôm 07/08 KHÔNG có phiên tiếp diễn, tức nghi vấn phân phối tạm thời bị bác bỏ. Chiều ngược lại, DXG tăng +3,46% nhưng trên khối lượng GIẢM còn 8,89 triệu từ 12,99 triệu (-32%) — hồi kỹ thuật thiếu lực cầu mới; NKG +1,36% trên 3,12 triệu cp so 1,40 triệu, nền khối lượng vẫn rất mỏng so mặt bằng nhóm. HPG là mã yếu nhất phiên (+0,45%) dù khối lượng tăng lên 16,73 triệu từ 13,02 triệu — cầu có vào nhưng bị chặn ngay dưới MA50.

Diễn biến ngành

Bức tranh ngành lật ngược so với phiên 07/08: từ 'chọn lọc theo chất lượng cơ bản' chuyển sang HỒI PHỤC LAN TOẢ, và nhóm dẫn dắt lại chính là nhóm bị bỏ lại. Midcap đa ngành GEX là mã mạnh nhất phiên: +6,31% lên 26.100, RSI 55,8 (thứ hai toàn nhóm), vượt xa MA20 23.352 (+11,8%) và thoát khỏi vùng dừng lỗ 24.600 mà phiên trước còn nằm dưới — song MA50 27.458 vẫn cách +5,2% nên chưa đảo được cấu trúc trung hạn. Bất động sản — nhóm bị gọi là 'tệ nhất' suốt hai phiên gần nhất — bật mạnh và LẤY LẠI MA20 lần đầu: DXG +3,46% lên 11.050 vượt MA20 10.984, DIG +3,00% lên 11.000 vượt MA20 10.885; nhưng RSI hai mã vẫn thấp nhất toàn bộ danh mục (DXG 46,2 và DIG 47,2) và MA50 còn xa (11.990 và 11.926), nên đây là hồi kỹ thuật từ vùng quá bán chứ chưa phải chuyển trend. Ngân hàng đảo chiều mạnh nhất về mặt tín hiệu: VPB +3,40% lên 25.850, LẤY LẠI MA20 25.270 chỉ một phiên sau khi đánh mất, RSI hồi từ 41,8 lên 52,5 và giá rời xa đáy 52 tuần 24.350 lên +6,2%. Chứng khoán mạnh đồng đều: SSI +2,66% lên 25.100 (RSI 53,6, trên MA20 23.878, còn cách MA50 25.674 đúng +2,3% — gần nhất từ đầu nhịp hồi), VIX +2,57% lên 13.950 (trên MA20 13.202 nhưng MA50 15.476 còn cách +10,9%). Công nghệ giữ vị thế đầu bảng về CHẤT: FPT +1,41% lên 71.800, RSI 60,6 cao nhất nhóm, là mã DUY NHẤT có trend xếp loại Tăng, đứng trên cả MA20 67.370 và MA50 70.464, và cách đỉnh 52 tuần 77.700 chỉ -7,6% — mức chiết khấu nhỏ nhất trong 9 mã. Thép là nhóm TỤT LẠI phiên này: HPG chỉ +0,45% lên 22.100, vẫn kẹt dưới MA50 22.728, RSI 49,6; NKG +1,36% lên 11.200, trên MA20 10.972 nhưng MA50 11.926 còn cách +6,5% và giá vẫn dưới ngưỡng dừng lỗ 11.600. Kết luận ngành: dòng tiền phiên 10/08 chảy vào nơi CHIẾT KHẤU SÂU (GEX -27,9%, VIX -27,9%, DIG -26,4%, DXG -31,8% so đỉnh 52 tuần) hơn là nơi chất lượng cao — đặc trưng của nhịp hồi beta, thường mạnh nhưng kém bền nếu chỉ số không sớm vượt MA50.

Điểm nhấn cổ phiếu

Danh mục vẫn 2 mã, tổng giá trị thị trường 9.590.000đ, lỗ chưa hiện thực hoá -510.000đ (-5,05%) — thu hẹp đáng kể từ -700.000đ (-6,93%) của phiên 07/08 nhờ VPB. VPB 25.850 (+3,40%): tier A, 200 cp, giá vốn 26.300 → lỗ còn -1,71% (từ -4,94%); RSI bật từ 41,8 lên 52,5, LẤY LẠI MA20 25.270 (+2,3%), MA50 26.103 chỉ còn cách +0,98% và gần trùng giá vốn 26.300, khoảng cách tới 52w-low 24.350 nới lên +6,2%, cách dừng lỗ 23.100 tới 10,6%. Khối lượng giảm còn 17,88 triệu cp từ 24,19 triệu, tức phiên bán lớn 07/08 không có tiếp diễn — cảnh báo phân phối đặt ra phiên trước tạm được gỡ, nhưng điều kiện gom thêm ĐÒI HỎI hai phiên liên tiếp trên 25.298 và hiện mới có MỘT. HPG 22.100 (+0,45%): tier B, 200 cp, giá vốn 24.200 → lỗ -8,68% (từ -9,09%); RSI 49,6, trên MA20 21.590 (+2,4%), nhưng vẫn kẹt dưới MA50 22.728 (-2,8%) — đây là phiên thứ tư liên tiếp HPG bị chặn ở vùng này; cách dừng lỗ 20.600 khoảng 7,3%. HPG là mã tăng ít nhất phiên trong khi toàn thị trường xanh, tức sức mạnh tương đối yếu — giữ nguyên, không mua thêm. NHÓM 0 CP: FPT 71.800 (+1,41%) — mạnh nhất về chất, trend Tăng, RSI 60,6, trên MA50 70.464 ba phiên liên tiếp (70.700 / 70.800 / 71.800), cách 52w-high 77.700 chỉ -7,6%; giá đã VƯỢT khỏi vùng mua 70.000–71.000 đặt ra hôm 07/08. GEX 26.100 (+6,31%) — RSI 55,8, trên MA20 23.352, đã vượt lại ngưỡng dừng lỗ 24.600, MA50 27.458 cách +5,2%. SSI 25.100 (+2,66%) — RSI 53,6, MA50 25.674 chỉ còn cách +2,3%. VIX 13.950 (+2,57%) — RSI 48,6, vẫn DƯỚI ngưỡng dừng lỗ đã đặt 14.200 (-1,8%), MA50 15.476 cách +10,9%. NKG 11.200 (+1,36%) — vẫn DƯỚI dừng lỗ 11.600 (-3,4%), MA50 11.926 cách +6,5%. DIG 11.000 (+3,00%) và DXG 11.050 (+3,46%) — vừa lấy lại MA20 nhưng RSI 47,2 và 46,2 thấp nhất nhóm, MA50 còn xa. Lưu ý kỹ thuật: engine tiếp tục gán nhãn 'Cắt lỗ' cho NKG (11.200 < 11.600) và VIX (13.950 < 14.200) — cả hai đang giữ 0 cp nên KHÔNG phát sinh lệnh, đây chỉ là cảnh báo rằng mua vào ở giá này là mở vị thế ngay dưới mức phải cắt. Nhãn 'Cắt lỗ' của GEX ở phiên 07/08 đã tự biến mất khi giá vượt 24.600. Bốn nhãn 'Dự kiến mua thêm' (VPB, HPG, FPT, SSI) là advisory theo thiết kế, không tự thực thi.

Nhận định & rủi ro

Phiên 10/08 là phiên có CHẤT LƯỢNG TÍN HIỆU tốt nhất kể từ 03/08: giá tăng (+0,49%), thanh khoản tăng (15.621,21 tỷ, phiên hồi thứ hai liên tiếp từ đáy 12.653,90), độ rộng tuyệt đối (9/9 mã xanh), và chỉ số thu hẹp khoảng cách tới MA50 từ -1,78% xuống -1,19%. Nhưng phải phân biệt rõ hai tầng: tín hiệu ngắn hạn đã cải thiện, còn cấu trúc trung hạn thì CHƯA đổi — VN-Index vẫn dưới MA50 1.798,13, RSI mới 52,0, và 8/9 mã vẫn xếp trend Giảm. Chi tiết đáng ngờ nhất nằm ở CHẤT của nhịp tăng: dẫn đầu là GEX +6,31%, DXG +3,46%, DIG +3,00% — tức nhóm chiết khấu sâu nhất so đỉnh 52 tuần (-27,9% đến -31,8%) và RSI thấp nhất, trong khi HPG, mã có nền cơ bản rõ nhất trong nhóm chu kỳ, chỉ nhích +0,45%. Nhịp hồi dẫn dắt bởi beta chứ không bởi chất lượng thường mạnh nhưng dễ đảo, và bài học 16/07 (bull-trap sau một phiên xanh volume lớn) vẫn còn nguyên giá trị: điều kiện phân biệt không nằm ở một phiên, mà ở phiên KẾ TIẾP có giữ được thành quả trên thanh khoản duy trì hay không. Về danh mục, hai chuyện xảy ra cùng lúc và ngược chiều nhau. Chuyện tốt: cảnh báo VPB phân phối của phiên 07/08 KHÔNG nghiệm đúng — giá lấy lại MA20 ngay phiên sau, khối lượng bán co lại 26%, lỗ danh mục thu hẹp từ -6,93% về -5,05%. Việc GIỮ VPB thay vì bán tháo theo cảm giác là quyết định đúng, và nó xác nhận bài học cũ trong não quỹ: 'đừng cắt lỗ hàng loạt tại vùng quá bán'. Chuyện xấu: FPT — mã được xếp ưu tiên số 1 với điều kiện đã thoả từ 07/08 — tăng tiếp +1,41% và VƯỢT khỏi vùng mua 70.000–71.000, đây là lần thứ BA liên tiếp một khuyến nghị giải ngân không được thực thi và là lần đầu tiên trả giá bằng tiền đo được (+1.000đ/cp, ~100.000đ trên lô 100 cp). Bài học mới, khác với ba phiên trước: viết điều kiện bằng số là ĐIỀU KIỆN CẦN nhưng chưa đủ — nếu điều kiện là một KHOẢNG GIÁ HẸP ('70.000–71.000') thì trong nhịp tăng nó sẽ tự đóng lại trước khi kịp hành động. Điều kiện đúng cho mã đã xác nhận trend phải là NGƯỠNG CHẶN TRÊN ('mua khi giá ≤ X') hoặc mốc kích hoạt kèm mức dừng lỗ, không phải một dải giá phải trúng.

Chiến lược

THỰC THI BẬC 1 BẰNG NGƯỠNG CHẶN TRÊN, GIỮ PHẦN LỚN TIỀN MẶT TỚI KHI VN-INDEX ĐÓNG TRÊN MA50 1.798,13. (1) Trạng thái điều kiện, đối chiếu bằng số: ĐÃ THOẢ — chỉ số đóng trên MA20 1.743,93 phiên thứ bảy liên tiếp, thanh khoản 15.621,21 tỷ hồi hai phiên liền, độ rộng 9/9 mã xanh; CHƯA THOẢ — chỉ số dưới MA50 1.798,13 (thiếu +1,19%), RSI 52,0, 8/9 mã còn trend Giảm. Do đó giữ nguyên nguyên tắc giải ngân theo bậc, KHÔNG all-in. (2) Bậc 1 — FPT, sửa cách viết điều kiện theo bài học phiên này: mua 100 cp với NGƯỠNG CHẶN TRÊN là giá ≤ 72.500 (vốn tối đa ~7,25 triệu, ~22% tiền mặt), thay cho dải hẹp 70.000–71.000 đã tự đóng lại; căn cứ: FPT đóng trên MA50 70.464 ba phiên liên tiếp, RSI 60,6, mã duy nhất trend Tăng. Dừng lỗ 64.700 (cách -9,9% so giá 71.800), mục tiêu 100.000. Huỷ lệnh nếu FPT đóng cửa dưới MA20 67.370. (3) VPB — điều kiện gom thêm đã đạt PHIÊN 1/2: mốc là đóng cửa trên 25.298 hai phiên liên tiếp; phiên 10/08 đóng 25.850 ✓. Nếu phiên kế tiếp đóng ≥ 25.298 thì mua thêm 100 cp ở giá ≤ 26.300 (bằng giá vốn, không mua đuổi trên giá vốn). Nếu đóng dưới 25.298 thì đếm lại từ đầu. Điều kiện thoát giữ nguyên: đóng cửa dưới 24.350 (52w-low) thì bán chủ động, không chờ dừng lỗ 23.100. (4) HPG — giữ 200 cp; mốc mua thêm lô 100 vẫn là đóng cửa VƯỢT MA50 22.728, hiện 22.100 nên chưa thoả; đây là phiên thứ tư bị chặn ở vùng này và HPG là mã yếu nhất phiên khi thị trường xanh, nên KHÔNG hạ chuẩn mốc này. (5) Bậc 2 — SSI: cần đồng thời VN-Index đóng trên 1.798,13 VÀ SSI đóng trên MA50 25.674; SSI 25.100 nay chỉ còn cách +2,3%, là ứng viên gần thoả nhất, nhưng chỉ mua khi CẢ HAI điều kiện cùng đúng, khối lượng 100 cp. (6) Tầng C — vẫn KHÔNG mua, có căn cứ số: VIX 13.950 đang DƯỚI dừng lỗ 14.200 và NKG 11.200 DƯỚI dừng lỗ 11.600, mua vào là mở vị thế dưới mức phải cắt; DIG (RSI 47,2) và DXG (RSI 46,2) mới lấy lại MA20 đúng MỘT phiên và tăng trên khối lượng thu hẹp (DXG 8,89 triệu so 12,99 triệu) nên chưa đủ xác nhận. Riêng GEX 26.100 đã thoát ngưỡng dừng lỗ 24.600, nâng lên trạng thái theo dõi: chỉ xét mua khi đóng trên 24.600 thêm hai phiên VÀ VN-Index vượt MA50 — chưa thoả. (7) Rủi ro cần canh: nếu VN-Index đóng cửa THỦNG MA20 1.743,93 kèm khớp lệnh trên 16 nghìn tỷ thì dừng toàn bộ giải ngân; nếu chỉ số đi ngang mà thanh khoản tụt lại dưới 13 nghìn tỷ thì hoãn bậc 2 vì nhịp hồi mất dòng tiền. Vì nhịp tăng phiên này do nhóm beta cao dẫn dắt (GEX, DXG, DIG) chứ không do nhóm chất lượng, xác suất đảo nhanh cao hơn bình thường — đó là lý do vẫn giữ trên 70% tiền mặt. (8) Sửa quy trình (kế thừa 07/08, bổ sung phiên này): mọi điều kiện mua từ nay viết dạng 'mua khi giá ≤ X' hoặc 'kích hoạt khi đóng cửa vượt Y', TUYỆT ĐỐI không dùng dải giá hẹp làm điều kiện cho mã đang trong xu hướng tăng — dải hẹp đã khiến FPT trượt khỏi tầm mua chỉ sau hai phiên.

Cổ phiếu cần lưu ý
Ngắn hạn
⏱ Nắm giữ: Vài ngày – vài tuần
2 mã
FPTĐã vượt vùng mua cũ 70.000–71.000 — chuyển sang lệnh chặn trên: mua 100 cp ở giá ≤ 72.500.

FPT 71.800 (+1,41%) phiên 10/08, nối chuỗi 70.700 (06/08) → 70.800 (07/08) → 71.800, tức BA phiên liên tiếp đóng trên MA50 70.464 — điều kiện kỹ thuật đặt ra từ 05/08 không chỉ thoả mà đã được xác nhận nhiều lần. RSI 60,6 cao nhất trong 9 mã theo dõi và là mã DUY NHẤT có trend xếp loại Tăng; giá trên MA20 67.370 (+6,6%), cách đỉnh 52 tuần 77.700 chỉ -7,6% — chiết khấu nhỏ nhất nhóm. Khối lượng 5,25 triệu cp, nhích từ 4,30 triệu phiên 07/08 nhưng vẫn thấp hơn hẳn phiên phân phối 05/08 (6,88 triệu): tăng giá trên nền khối lượng vừa phải, không có dấu hiệu xả. Vấn đề của phiên này là chi phí cơ hội: vùng mua 70.000–71.000 đặt hôm 07/08 đã bị giá bỏ lại, mất +1,41% (~100.000đ trên lô 100 cp dự kiến) — nên điều kiện được viết lại thành ngưỡng chặn trên. Hành động: mua 100 cp ở giá ≤ 72.500, dừng lỗ 64.700; huỷ nếu đóng cửa dưới MA20 67.370.

GEXMạnh nhất phiên +6,31% trên khối lượng tăng 89% — đã thoát ngưỡng dừng lỗ 24.600, nhưng chưa mua.

GEX 26.100 (+6,31%) phiên 10/08 là mã tăng mạnh nhất nhóm, trên khối lượng 18,14 triệu cp so 9,58 triệu phiên 07/08 (+89%) — bứt phá có dòng tiền xác nhận, không phải hồi kỹ thuật mỏng. Diễn biến này GỠ BỎ cảnh báo cụ thể của phiên 07/08 rằng 'giá 24.550 đang nằm dưới dừng lỗ 24.600': nay giá cao hơn ngưỡng đó 6,1%, nên lý do phản đối mua vì 'vào ngay dưới mức phải cắt' không còn. RSI 55,8 (thứ hai sau FPT), giá trên MA20 23.352 tới +11,8%. Nhưng hai điều giữ lại quyết định: MA50 27.458 vẫn cách +5,2% nên trend còn xếp loại Giảm, và giá vẫn -27,9% so đỉnh 52 tuần 36.200 — GEX nằm đúng nhóm beta cao dẫn dắt phiên này, tức phần tăng có thể trả lại nhanh nếu chỉ số không vượt MA50. Hành động: chưa mua; xét lại khi GEX đóng trên 24.600 thêm hai phiên VÀ VN-Index đóng trên MA50 1.798,13.

Trung hạn
⏱ Nắm giữ: 3 – 12 tháng
3 mã
VPBLấy lại MA20 ngay sau phiên nghi phân phối — đã đạt phiên 1/2 của điều kiện gom thêm.

VPB 25.850 (+3,40%) phiên 10/08 — đảo ngược hoàn toàn diễn biến xấu của phiên 07/08. Giá LẤY LẠI MA20 25.270 (+2,3%) chỉ một phiên sau khi đánh mất, RSI hồi mạnh từ 41,8 lên 52,5, và quan trọng nhất là khối lượng GIẢM còn 17,88 triệu cp từ 24,19 triệu (-26%): cú bán lớn hôm 07/08 không có phiên tiếp diễn, nên nghi vấn phân phối tạm bị bác bỏ. Khoảng cách tới 52w-low 24.350 nới từ -2,6% lên +6,2%, tới dừng lỗ 23.100 là 10,6%; MA50 26.103 chỉ còn cách +0,98% và gần trùng giá vốn 26.300. Lỗ so giá vốn thu hẹp mạnh từ -4,94% về -1,71%. Việc GIỮ thay vì bán theo cảm giác ở phiên 07/08 là quyết định đúng. Hành động: giữ 200 cp; điều kiện gom thêm 'đóng trên 25.298 hai phiên liên tiếp' mới đạt PHIÊN 1/2 — nếu phiên kế tiếp đóng ≥ 25.298 thì mua thêm 100 cp ở giá ≤ 26.300, không mua đuổi trên giá vốn; nếu đóng dưới 25.298 thì đếm lại từ đầu.

SSIỨng viên bậc 2 gần thoả nhất — chỉ còn cách MA50 25.674 đúng +2,3%.

SSI 25.100 (+2,66%) phiên 10/08 trên khối lượng 20,35 triệu cp so 13,29 triệu phiên 07/08 (+53%) — cầu quay lại nhóm chứng khoán đúng lúc thanh khoản thị trường hồi lên 15.621,21 tỷ, phù hợp với đặc tính lợi nhuận SSI bám sát thanh khoản sàn. RSI 53,6 (từ 48,6), giá trên MA20 23.878 (+5,1%) và nay chỉ còn cách MA50 25.674 đúng +2,3% — khoảng cách gần nhất kể từ đầu nhịp hồi, so mức +5,2% của phiên 07/08. Giá cũng đã cao hơn 9,1% so mức cắt lỗ 23.000 hôm 29/07. Dù vậy điều kiện bậc 2 là ĐỒNG THỜI, và vế còn lại chưa đạt: VN-Index 1.776,77 vẫn dưới MA50 1.798,13. Hành động: giữ ở bậc 2, mua 100 cp chỉ khi CẢ HAI cùng đúng — VN-Index đóng trên 1.798,13 VÀ SSI đóng trên 25.674.

HPGYếu nhất phiên (+0,45%) khi cả nhóm xanh — phiên thứ tư bị chặn dưới MA50 22.728.

HPG 22.100 (+0,45%) phiên 10/08 là mã TĂNG ÍT NHẤT trong 9 mã theo dõi giữa một phiên toàn thị trường xanh — sức mạnh tương đối yếu, đáng lưu ý vì HPG là mã có nền cơ bản rõ nhất nhóm chu kỳ. Giá vẫn giữ trên MA20 21.590 (+2,4%) nhưng bị chặn dưới MA50 22.728 phiên thứ tư liên tiếp (22.000 / 21.850 / 22.000 / 22.100), RSI 49,6 gần như đứng yên so 48,3. Khối lượng tăng lên 16,73 triệu cp từ 13,02 triệu, tức có cầu vào nhưng không đủ phá kháng cự — mẫu hình cầu bị hấp thụ. Lỗ so giá vốn 24.200 còn -8,68%, cách dừng lỗ 20.600 khoảng 7,3% nên biên an toàn còn rộng. Hành động: giữ nguyên 200 cp, KHÔNG mua thêm và không hạ chuẩn — mốc mua thêm lô 100 vẫn là đóng cửa VƯỢT MA50 22.728.

Dài hạn
⏱ Nắm giữ: Trên 1 năm
2 mã
DXGLấy lại MA20 lần đầu nhưng trên khối lượng GIẢM 32% — chưa đủ xác nhận, tiếp tục đứng ngoài.

DXG 11.050 (+3,46%) phiên 10/08, lần đầu vượt lên trên MA20 10.984 sau chuỗi phiên nằm dưới, đảo ngược cú giảm -2,28% của phiên 07/08. Nhưng chất lượng tín hiệu yếu: khối lượng chỉ 8,89 triệu cp so 12,99 triệu phiên giảm hôm 07/08 (-32%) — giá lên trên lực cầu MỎNG HƠN lực bán trước đó, tức là hồi kỹ thuật chứ chưa phải dòng tiền quay lại. RSI 46,2 vẫn THẤP NHẤT trong 9 mã theo dõi, MA50 11.990 còn cách +8,5%, giá -31,8% so đỉnh 52 tuần 16.200 và chỉ cao hơn 52w-low 9.970 khoảng 10,8%. Cùng với DIG 11.000 (+3,00%, RSI 47,2) cũng vừa lấy lại MA20 10.885, nhóm BĐS đang dẫn dắt nhịp hồi beta của phiên — đúng nhóm chiết khấu sâu nhất, nên rủi ro trả lại nhanh cao. Hành động: đứng ngoài; điều kiện xét lại là đóng trên MA20 10.984 thêm ít nhất hai phiên KÈM khối lượng vượt mức 12,99 triệu cp của phiên bán 07/08.

VIXTăng +2,57% nhưng giá 13.950 vẫn NẰM DƯỚI ngưỡng dừng lỗ 14.200 — vẫn không mua.

VIX 13.950 (+2,57%) phiên 10/08 trên khối lượng 40,83 triệu cp (so 30,03 triệu phiên 07/08), giá trên MA20 13.202 (+5,7%) và RSI 48,6. Dù tăng khá, lý do phản đối mua đặt ra từ phiên 07/08 VẪN CÒN NGUYÊN và kiểm được bằng số: ngưỡng dừng lỗ đã đặt là 14.200, giá hiện tại 13.950 vẫn thấp hơn 1,8% — mua vào bây giờ là mở vị thế ngay dưới mức phải cắt, xác suất bị đá ra cao. Đây là điểm khác biệt so GEX, mã đã vượt qua được ngưỡng tương ứng trong cùng phiên. Cấu trúc trung hạn cũng chưa lành: MA50 15.476 cách tới +10,9%, giá -27,9% so đỉnh 52 tuần 19.350. Hành động: tiếp tục đứng ngoài; chỉ xét lại khi VIX đóng cửa trên 14.200 và giữ được mốc đó.

Phân tích & cổ phiếu lưu ý chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu phiên (phần vĩ mô là bối cảnh tham chiếu). Không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ số
VN-Index
1.776,77
8,71 (+0,49%)
Báo cáo tài chính · Cổ phiếu lưu ý

Báo cáo tài chính.

Số liệu năm (tối đa 4 năm gần nhất, nguồn vnstock). Đơn vị: tỷ đồng. Bấm vào từng mã để mở rộng.

FPTNH2025: DT 70.208 tỷ · LNST 11.232 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Đã vượt vùng mua cũ 70.000–71.000 — chuyển sang lệnh chặn trên: mua 100 cp ở giá ≤ 72.500.

🎯 Giá mục tiêu 100.000 — Kháng cự 73.500 (giá vốn cũ) rồi 77.700 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ MA50 70.464, kế đến MA20 67.370 và 62.200 (52w-low). Tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số, xuất khẩu phần mềm và dịch vụ AI là câu chuyện dài hạn nguyên vẹn.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu70.11362.84952.61844.010
↳ Tăng trưởng DT+11,56%+19,44%+19,56%
LN sau thuế11.2329.4277.7886.491
↳ Tăng trưởng LNST+19,15%+21,05%+19,98%
↳ Biên LN ròng16,0%15,0%14,8%14,7%
Tổng tài sản88.14272.00060.28351.650
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
↳ ROE25,7%26,4%26,0%25,6%
Doanh thuLN sau thuế
44.0106.491202252.6187.788202362.8499.427202470.11311.2322025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 50,4%Vốn chủ sở hữu 49,6%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 50,4% so với vốn chủ sở hữu 49,6%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ70.20862.96352.62544.023
Các khoản giảm trừ doanh thu-95-114-7-13
Doanh thu thuần70.11362.84952.61844.010
Giá vốn hàng bán-44.224-39.150-32.298-26.842
Lợi nhuận gộp25.88923.69820.32017.167
Doanh thu hoạt động tài chính2.9771.9362.3361.999
Chi phí tài chính-1.672-1.812-1.718-1.687
Chi phí lãi vay-810-552-833-646
Chi phí bán hàng-7.563-6.116-5.243-4.526
Chi phí quản lý doanh nghiệp-7.337-7.074-6.625-5.846
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh12.95211.0259.1127.589
Thu nhập khác143175201184
Chi phí khác-51-131-110-111
Thu nhập khác, ròng92459173
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.917-1.923-1.424-1.194
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại106281923
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.811-1.642-1.415-1.171
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế11.2329.4277.7886.491
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.8561.5711.3231.181
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ9.3767.8576.4655.310
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)65839342484
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN58.13745.53636.70630.938
Tiền và tương đương tiền10.5229.3158.2796.440
Tiền8.0856.7265.9753.881
Các khoản tương đương tiền2.4372.5902.3042.559
Đầu tư ngắn hạn29.63121.78516.10413.047
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.40211.3829.6748.503
Phải thu khách hàng12.73510.5379.0587.990
Trả trước người bán953610482293
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện200136177199
Phải thu khác1.091708869719
Dự phòng nợ khó đòi-586-620-912-699
Hàng tồn kho, ròng2.1941.8571.5931.966
Hàng tồn kho2.2771.9901.7252.121
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-84-133-132-155
Tài sản lưu động khác1.3891.1971.055982
Chi phí trả trước ngắn hạn642480449409
Thuế GTGT được khấu trừ610649529393
Phải thu thuế khác1376976179
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN30.00526.46423.57720.713
Phải thu dài hạn564332247225
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác611382300276
Dự phòng phải thu dài hạn-52-52-52-52
Tài sản cố định17.28914.81613.64312.033
GTCL TSCĐ hữu hình15.35912.77512.38210.714
Nguyên giá TSCĐ hữu hình29.12224.45822.28919.008
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.763-11.683-9.907-8.294
GTCL tài sản thuê tài chính12432
Nguyên giá tài sản thuê tài chính66854
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-5-4-4-23
GTCL tài sản cố định vô hình1.9282.0401.2571.287
Nguyên giá TSCĐ vô hình3.8693.6562.5962.548
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-1.941-1.617-1.338-1.261
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn4.7383.3183.3353.238
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết3.5812.2812.1082.206
Đầu tư dài hạn khác3.8243.3942.8302.399
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-2.667-2.357-1.623-1.377
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác5.8095.4385.0364.154
Trả trước dài hạn4.2003.7653.3913.488
Thuế thu nhập hoãn lại593576361258
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88.14272.00060.28351.650
NỢ PHẢI TRẢ44.39436.27230.35026.294
Nợ ngắn hạn41.52534.83629.65224.521
Vay ngắn hạn19.17014.44613.83810.904
Phải trả người bán3.8374.4242.6033.209
Người mua trả tiền trước735562602491
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.1992.2991.432671
Phải trả người lao động5.7254.3413.7343.277
Chi phí phải trả1.7651.241848808
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản86937879
Phải trả khác1.0158741.015569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn599497417251
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2.1601.8351.4631.063
Nợ dài hạn2.8691.4366981.773
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác1491844228
Vay dài hạn1.9045012081.478
Thuế thu nhập hoãn lại258357246149
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn406263693
Doanh thu chưa thực hiện152131133115
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu43.74835.72829.93325.356
Vốn và các quỹ43.74535.72529.93025.353
Vốn góp17.03514.71112.70010.970
Thặng dư vốn cổ phần50505050
Vốn khác3.5001.9291.9291.179
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá-70-49-18-40
Quỹ đầu tư và phát triển1.5752.0331.5501.086
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác88888787
Lãi chưa phân phối14.30211.0318.6747.712
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác3333
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn88.14272.00060.28351.650
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29.63121.78516.10413.047
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn91011
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn5301
Tài sản dở dang dài hạn1.6052.5601.3151.062
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002010
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.2344.2253.6203.200
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông17.03514.71112.70010.970
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.3705.4584.4724.104
LNST chưa phân phối kỳ này6.9335.5724.2023.608
Xây dựng cơ bản đang dở dang1.6052.5601.3151.062
Lợi thế thương mại1.0161.0971.284408
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.2655.9334.9594.310
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế13.04411.0709.2037.662
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT2.9142.5352.2871.833
Chi phí dự phòng6511.149678880
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-2846-348
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-2.576-1.725-1.976-1.987
Chi phí lãi vay810552833646
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động14.81513.62710.9909.042
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-2.875-1.914-1.163-1.949
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-335-265396-498
Tăng/(giảm) các khoản phải trả2.5562.8761.3801.300
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-596-39465-634
Tiền lãi vay đã trả-812-607-832-636
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2.238-1.210-971-1.222
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-380-409-348-350
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh10.13611.7049.5175.054
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.098-3.275-3.978-3.215
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác714296
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-57.013-41.957-33.536-32.995
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác49.16536.28430.45840.669
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-711-1.106-1.754-557
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác24489556
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2.0011.5302.1371.794
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11.625-8.462-6.5485.757
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.1961637377
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay43.07130.94634.27128.120
Tiền trả nợ gốc vay-36.891-30.013-32.552-35.740
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-1-2-30-8
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-4.574-3.292-2.931-2.222
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2.801-2.198-1.168-9.773
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.3131.0441.8001.038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9.3158.2796.4405.418
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-106-839-15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10.5229.3158.2796.440
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
GEXNH2025: DT 39.908 tỷ · LNST 2.956 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
NHNgắn hạn⏱ Vài ngày – vài tuần

Mạnh nhất phiên +6,31% trên khối lượng tăng 89% — đã thoát ngưỡng dừng lỗ 24.600, nhưng chưa mua.

🎯 Giá mục tiêu 62.000 — Kháng cự MA50 27.458 rồi 36.200 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ vùng 24.600 (dừng lỗ) và MA20 23.352, xa hơn 20.300 (52w-low). Câu chuyện tái cấu trúc và hưởng lợi đầu tư công là dài hạn, rủi ro biến động rất cao.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu39.51333.75229.99832.089
↳ Tăng trưởng DT+17,07%+12,52%-6,52%
LN sau thuế2.9562.6698641.532
↳ Tăng trưởng LNST+10,74%+208,99%-43,60%
↳ Biên LN ròng7,5%7,9%2,9%4,8%
Tổng tài sản73.59353.78255.07752.385
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
↳ ROE9,8%11,5%4,1%7,3%
Doanh thuLN sau thuế
32.0891.532202229.998864202333.7522.669202439.5132.9562025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 59,0%Vốn chủ sở hữu 41,0%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 59,0% so với vốn chủ sở hữu 41,0%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ39.90834.06030.29632.263
Các khoản giảm trừ doanh thu-396-308-299-174
Doanh thu thuần39.51333.75229.99832.089
Giá vốn hàng bán-31.096-26.990-24.489-25.631
Lợi nhuận gộp8.4176.7625.5096.458
Doanh thu hoạt động tài chính1.2571.500450731
Chi phí tài chính-1.770-1.690-1.889-2.266
Chi phí lãi vay-1.198-1.077-1.379-1.363
Chi phí bán hàng-1.428-1.279-1.141-1.290
Chi phí quản lý doanh nghiệp-2.068-1.750-1.575-1.668
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh4.5393.5811.4152.001
Thu nhập khác15615284136
Chi phí khác-74-120-102-56
Thu nhập khác, ròng8232-1879
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-1.589-953-617-540
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại-761084-8
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-1.665-944-533-549
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế2.9562.6698641.532
Lợi ích của cổ đông thiểu số1.4781.0385341.163
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ1.4781.631330369
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)132376136
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN39.41422.82920.29919.800
Tiền và tương đương tiền8.6604.0743.3133.156
Tiền3.3002.0342.3031.928
Các khoản tương đương tiền5.3592.0411.0091.228
Đầu tư ngắn hạn9.9675.0434.1232.521
Đầu tư ngắn hạn7.4264.5483.3852.171
Dự phòng giảm giá-137-24-31-3
Các khoản phải thu4.9974.0373.4644.184
Phải thu khách hàng2.4952.3362.7062.745
Trả trước người bán1.2961.2125621.148
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác1.213865725837
Dự phòng nợ khó đòi-557-491-534-560
Hàng tồn kho, ròng14.4558.6858.3249.111
Hàng tồn kho14.7018.8798.5889.281
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-246-195-265-171
Tài sản lưu động khác1.3359901.075828
Chi phí trả trước ngắn hạn79697487
Thuế GTGT được khấu trừ1.225873905699
Phải thu thuế khác31489642
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN34.17830.95334.77832.585
Phải thu dài hạn2.2461.409799335
Phải thu khách hàng dài hạn91070
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác1.319294270320
Dự phòng phải thu dài hạn-81000
Tài sản cố định13.01713.87218.79916.954
GTCL TSCĐ hữu hình12.10112.97717.86316.031
Nguyên giá TSCĐ hữu hình25.60724.64629.44626.273
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-13.506-11.669-11.583-10.242
GTCL tài sản thuê tài chính274288309263
Nguyên giá tài sản thuê tài chính285336349290
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính-10-48-40-28
GTCL tài sản cố định vô hình642607627660
Nguyên giá TSCĐ vô hình1.010833814810
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-368-226-187-150
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư3.3082.5162.5852.627
Nguyên giá tài sản đầu tư15.89413.98912.76410.417
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-12.586-11.473-10.179-7.790
Đầu tư dài hạn3.2102.9902.6581.818
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết2.9472.8562.5191.686
Đầu tư dài hạn khác329133139133
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-69-1-1-1
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác2.4182.2382.6102.778
Trả trước dài hạn1.2381.0141.2111.268
Thuế thu nhập hoãn lại21616112831
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.59353.78255.07752.385
NỢ PHẢI TRẢ43.41930.52433.85331.341
Nợ ngắn hạn21.79516.99718.59117.276
Vay ngắn hạn12.1688.2399.8587.196
Phải trả người bán3.1453.1522.1973.316
Người mua trả tiền trước2.0262.2131.8192.629
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1.275661509318
Phải trả người lao động634487444474
Chi phí phải trả1.4701.2541.1511.158
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác5165552.2161.809
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn8811298107
Quỹ khen thưởng, phúc lợi288268249222
Nợ dài hạn21.62413.52715.26214.065
Phải trả nhà cung cấp dài hạn001239
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác129846466
Vay dài hạn16.6688.30710.1329.646
Thuế thu nhập hoãn lại760631608594
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn277516490482
Doanh thu chưa thực hiện3.2203.0953.1002.757
Quỹ phát triển khoa học công nghệ365430407322
Vốn chủ sở hữu30.17423.25821.22421.043
Vốn và các quỹ30.13723.21921.17920.996
Vốn góp9.0248.5948.5158.515
Thặng dư vốn cổ phần663663663663
Vốn khác77777777
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá23154-2
Quỹ đầu tư và phát triển728656432230
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối7.2643.9522.6162.546
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác37394547
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn73.59353.78255.07752.385
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.679519769352
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn550115415
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn9991.10552215
Tài sản dở dang dài hạn9.9797.9297.3268.072
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3220
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn5556
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186575148
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn021500
Chi phí phải trả dài hạn204251339188
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông9.0248.5948.5158.515
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.9552.3212.2862.177
LNST chưa phân phối kỳ này4.3091.631330369
Xây dựng cơ bản đang dở dang9.9797.9297.3268.072
Lợi thế thương mại9591.0581.2661.474
Lợi ích cổ đông không kiểm soát12.3579.2628.8718.966
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ37394547
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế4.6213.6131.3972.081
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT3.2382.9354.1973.601
Chi phí dự phòng-86-219575
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-1554248
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-429-1.246-249-536
Chi phí lãi vay1.2171.1011.4171.426
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động8.4996.4266.9986.812
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.143-508416739
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.105-3446942.385
Tăng/(giảm) các khoản phải trả-42226-616-4.825
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-224587015
Tiền lãi vay đã trả-1.135-1.092-1.391-1.428
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-943-783-440-534
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-103-113-91-129
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh5462.5094.4267.917
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5.837-3.835-5.327-4.087
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác353567
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-4.941-1.288-1.243-1.302
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.4301.3123271.273
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2.353-340-1.276-150
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác5.2642.9350520
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia386247589546
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5.017-967-6.924-3.133
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.05284309208
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay38.75126.85622.28419.654
Tiền trả nợ gốc vay-28.322-27.136-19.090-24.982
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-76-69-60-13
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.357-522-793-1.400
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.049-7872.650-6.533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4.578756152-1.748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.0743.3133.1564.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ764-2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.6604.0743.3133.156
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác-4740100118
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh-2.878-1.162-1.2144.882
VPBTH2025: LNST 24.355 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Lấy lại MA20 ngay sau phiên nghi phân phối — đã đạt phiên 1/2 của điều kiện gom thêm.

🎯 Giá mục tiêu 40.000 — Kháng cự MA50 26.103 ≈ giá vốn 26.300 rồi 28.650 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ MA20 25.270, kế đến 24.350 (52w-low) và dừng lỗ 23.100. Ngân hàng tư nhân CAR cao, định giá P/B thấp so với lịch sử.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu74.65462.25549.73957.797
↳ Tăng trưởng DT+19,92%+25,16%-13,94%
LN sau thuế24.35515.9878.49416.909
↳ Tăng trưởng LNST+52,34%+88,21%-49,76%
↳ Biên LN ròng32,6%25,7%17,1%29,3%
Tổng tài sản1.260.150923.848817.567631.013
Vốn chủ sở hữu180.276147.275139.796103.502
↳ ROE13,5%10,9%6,1%16,3%
Doanh thuLN sau thuế
57.79716.909202249.7398.494202362.25515.987202474.65424.3552025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 85,7%Vốn chủ sở hữu 14,3%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 85,7% so với vốn chủ sở hữu 14,3%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tổng lợi nhuận/lỗ trước thuế30.62520.01310.80421.220
Chi phí thuế TNDN hiện hành-6.171-3.963-2.984-4.860
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-100-63674549
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-6.270-4.026-2.310-4.311
Lợi nhuận sau thuế24.35515.9878.49416.909
Lợi ích của cổ đông thiểu số-365-2081.4801.259
Cổ đông của Công ty mẹ23.99015.7799.97418.168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự101.25981.03476.55762.200
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-42.596-31.031-38.383-21.179
Thu nhập lãi thuần58.66350.00238.17541.021
Thu nhập từ dịch vụ15.03012.28012.30810.456
Chi phí dịch vụ-7.649-7.075-5.096-4.018
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7.3825.2047.2126.438
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng297827-806-618
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1.567361380-149
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4470250509
Thu nhập khác10.8759.5607.77413.017
Chi phí khác-4.169-4.182-3.248-2.433
Lãi/(lỗ) thuần từ hoạt động khác6.7065.3784.52610.584
Thu nhập từ cổ tức3513313
Tổng thu nhập hoạt động74.65462.25549.73957.797
Chi phí quản lý doanh nghiệp-18.630-14.340-13.941-14.116
Lợi nhuận thuần hoạt động trước khi trích lập dự phòng tổn thất tín dụng56.02347.91535.79843.681
Trích lập dự phòng tổn thất tín dụng-25.399-27.903-24.994-22.461
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý2.7742.1482.2852.658
Tài sản cố định2.0292.0241.9241.858
Tài sản cố định hữu hình1.4791.4371.2981.219
Nguyên giá TSCĐ hữu hình3.7783.4072.9942.734
Hao mòn TSCĐ hữu hình-2.299-1.970-1.696-1.514
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐ thuê tài chính0000
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính0000
Tài sản cố định vô hình550587626639
Nguyên giá TSCĐ vô hình2.2052.0861.9091.710
Hao mòn TSCĐ vô hình-1.656-1.499-1.283-1.071
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Góp vốn, đầu tư dài hạn192189189189
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên doanh0000
Đầu tư dài hạn khác192189189189
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
TỔNG TÀI SẢN1.260.150923.848817.567631.013
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ1.079.874776.572677.771527.511
VỐN CHỦ SỞ HỮU180.276147.275139.796103.502
Vốn điều lệ79.33979.33979.33967.434
Thặng dư vốn cổ phần23.99323.99323.9930
Vốn khác0000
Cổ phiếu Quỹ000-883
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Lợi nhuận chưa phân phối45.97024.00819.06616.752
Lợi ích của cổ đông thiểu số (trước 2015)0000
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.260.150923.848817.567631.013
Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước Việt Nam13.57014.3278.4239.935
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác186.229134.64494.09447.965
Chứng khoán kinh doanh23.96013.11112.3267.793
Chứng khoán kinh doanh24.13213.18112.4067.851
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-172-70-80-57
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
Cho vay khách hàng926.473681.404551.472424.662
Cho vay khách hàng943.902697.771566.271438.338
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-17.429-16.367-14.799-13.676
Chứng khoán đầu tư64.43452.78394.58783.076
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán64.46351.85788.05082.718
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn09936.755610
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-29-67-218-253
Tài sản Có khác39.13722.41751.44651.981
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam1564.1181.929
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác295.200201.756156.357140.249
Tiền gửi của khách hàng628.045485.667442.368303.151
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác84328015
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác16112247
Phát hành giấy tờ có giá107.12166.97647.78763.700
Các khoản nợ khác48.63422.12927.11818.419
Vốn của tổ chức tín dụng103.332103.332103.33266.551
Vốn đầu tư XDCB0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Quỹ của tổ chức tín dụng18.60214.56612.23313.535
Bảo lãnh khác50.91126.00819.54622.209
Cam kết giao dịch hối đoái11.4478491.7552.468
Cam kết mua ngoại tệ6.9662.9732651.158
Cam kết bán ngoại tệ9.2821.956993786
Cam kết giao dịch hoán đổi529.301295.072295.601160.907
Cam kết giao dịch tương lai0000
Cam kết cho vay không hủy ngang0000
Cam kết trong nghiệp vụ L/C19.75216.46138.68046.949
Cam kết khác422.834347.435285.116316.120
Lợi ích của cổ đông thiểu số12.3725.3705.1646.664
Tiền gửi tại các TCTD khác178.800126.52781.29940.772
Cho vay các TCTD khác7.4298.11612.7957.194
Dự phòng rủi ro0000
Hoạt động mua nợ1.351800822893
Mua nợ1.362806828900
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-10-6-6-7
Các khoản phải thu17.5236.51633.96939.409
Các khoản lãi và phí phải thu14.2798.3848.9767.879
Tài sản thuế TNDN hoãn lại1.1441.1961.298567
Tài sản Có khác6.3826.5487.3544.205
Trong đó: Lợi thế thương mại041119195
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-190-226-152-80
Tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác140.779111.86383.23551.326
Vay các tổ chức tín dụng khác154.42189.89373.12288.923
Các khoản lãi, phí phải trả15.15110.41513.8128.597
Thuế TNDN hoãn lại phải trả2927659
Các khoản phải trả và công nợ khác33.45511.68813.2419.813
Dự phòng rủi ro khác0000
Vốn Góp liên doanh0000
Đầu tư vào công ty liên kết0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động52.47942.26036.23337.544
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả0000
Lưu chuyển tiền thuần từ các hoạt động sản xuất kinh doanh44.53357.31611.460693
Mua sắm TSCĐ-131-59-107-106
Tiền thu được từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định9213
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác000-635
Tiền thu từ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0000
Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư góp vốn dài hạn3513313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-89-45-103-725
Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát hành cổ phiếu12.619035.8980
Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-3.968-7.936-7.9340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ8.651-7.93628.266300
Tiền và các khoản tương đương tiền tài thời điểm đầu kỳ143.00393.66754.04553.778
Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá0000
Tiền và các khoản tương đương tiền tại thời điểm cuối kỳ196.097143.00393.66754.045
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-4.128-3.504-4.083-6.445
Tiền gửi tại NHNN0000
Tăng/giảm các khoản tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác-564.678-5.5819.644
Tăng/giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-20.86839.520-15.071-7.100
Tăng/giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác000103
Tăng/giảm các khoản cho vay khách hàng-248.972-106.265-132.241-83.013
(Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu0000
Tăng/giảm nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản-22.046-23.511-19.445-18.737
Tăng/giảm khác về tài sản hoạt động-11.256-2681.051-2.608
Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN10-4.1132.189-6.525
Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi và vay các TCTD khác93.44345.40016.10825.630
Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng142.37843.298139.21761.314
Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác81528-1515
Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của chính phủ và các TCTD khác6-11-25-57
Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá40.14519.188-15.913-17.596
Tăng/(Giảm) lãi, phí phải trả0000
Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động18.456-2.8884.9532.077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước thuế thu nhập DN44.53357.31611.460693
Chi từ các quỹ của TCTD0000
Thu được từ nợ khó đòi0000
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-2-000
Mua sắm Bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0000
Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0000
Tiền chi ra mua cổ phiếu quỹ0000
Tiền thu được do bán cổ phiếu quỹ00302300
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được96.25780.68475.60760.432
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-37.964-34.127-33.563-18.788
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được6.9315.9636.7696.183
Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng0000
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán1.5941.378505-520
Thu nhập khác986-1992.0656.809
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, cộng cụ-16.909-13.511-13.563-13.873
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý, xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro5.7135.5752.4953.746
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh1.5941.378505-520
SSITH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Ứng viên bậc 2 gần thoả nhất — chỉ còn cách MA50 25.674 đúng +2,3%.

🎯 Giá mục tiêu 50.000 — Kháng cự MA50 25.674 rồi 28.300 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ MA20 23.878, kế đến dừng lỗ 23.300 và 22.000 (52w-low). Đòn bẩy theo thanh khoản thị trường và kỳ vọng nâng hạng FTSE.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu12.9318.5297.1586.336
↳ Tăng trưởng DT+51,60%+19,16%+12,97%
LN sau thuế4.1072.8452.2941.698
↳ Tăng trưởng LNST+44,35%+24,00%+35,15%
↳ Biên LN ròng31,8%33,4%32,1%26,8%
Tổng tài sản94.05073.50769.24152.226
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
↳ ROE12,8%10,6%9,9%7,6%
Doanh thuLN sau thuế
6.3361.69820227.1582.29420238.5292.845202412.9314.1072025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 65,9%Vốn chủ sở hữu 34,1%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 65,9% so với vốn chủ sở hữu 34,1%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG12.9318.5297.1586.336
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh12.9318.5297.1586.336
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-5.107-3.288-2.435-2.705
LỢI NHUẬN GỘP7.8245.2414.7233.631
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-261-302-362-296
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG5.0773.5442.8472.100
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP5.0833.5442.8492.110
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-966-695-543-459
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-10-4-1147
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ4.1072.8452.2941.698
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát1102-2
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4.1062.7042.2931.699
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán2.3451.6671.5021.707
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán7102232
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán36374228
Doanh thu lưu ký chứng khoán59374040
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác242318308244
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.1614.0223.1672.020
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL3.1371.4191.088987
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ759537271192
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL2.2642.0661.808841
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn440328474417
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3.5622.0791.5681.801
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán31663
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính48252945
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-3.081-1.458-656-962
Lỗ bán các tài sản tài chính-2.403-803-382-530
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-664-646-270-429
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-14-10-4-3
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại-50-260
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay42-35-02
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-105-143-32-51
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-1.587-1.311-1.316-1.337
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán-9-10-10-10
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán-15-20-23-23
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-57-41-45-44
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-33-26-33-48
Chi phí các dịch vụ khác-257-244-293-234
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH182179123181
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3730828
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ44362736
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh10001
Doanh thu khác về đầu tư9211388115
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-2.668-1.575-1.638-1.416
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-86-29-25-124
Chi phí lãi vay-2.562-1.506-1.570-1.031
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh-5000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác-15-41-42-261
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện4.9903.6402.7792.409
Lợi nhuận chưa thực hiện93-9669-299
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0131051
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán10352-2
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu4.1172.8812.2971.695
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ10352-2
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN89.32370.93265.75548.732
Tiền và tương đương tiền3.6462394941.418
Tiền1.174209479907
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.25842.43844.07230.493
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55-33-37
Tổng các khoản phải thu2.5171.7376031.802
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán1.577928321.413
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác524210192185
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác13111996110
Chi phí trả trước ngắn hạn97556374
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001
Tài sản ngắn hạn khác2842122
TÀI SẢN DÀI HẠN4.7272.5753.4863.494
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định187231269282
GTCL TSCĐ hữu hình80119172182
Nguyên giá TSCĐ hữu hình405408409365
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-325-290-237-184
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình10711397100
Nguyên giá TSCĐ vô hình334314255237
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-227-201-158-137
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư290200236265
Nguyên giá tài sản đầu tư389287334365
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-99-87-99-100
Đầu tư dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết715687650617
Đầu tư dài hạn khác0000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác91130127148
Chi phí trả trước dài hạn14223053
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13241923
Các tài sản dài hạn khác15332419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.50769.24152.226
NỢ PHẢI TRẢ61.98446.68146.00029.843
Nợ phải trả ngắn hạn61.90246.59945.93929.789
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Phải trả người bán ngắn hạn95103862319
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1026245
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631201360115
Phải trả người lao động15094108114
Chi phí phải trả ngắn hạn104686858
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2018903913
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi400357302322
Nợ phải trả dài hạn82816154
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả282791
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn54555253
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu32.06626.82723.24122.384
Vốn góp của chủ sở hữu20.77919.63915.01114.911
Thặng dư vốn cổ phần3.3091.0943.2993.299
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-19-19-19-19
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý4232-4-6
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái85725545
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ0000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu0000
Lợi nhuận chưa phân phối7.7385.8564.6963.954
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94.05073.50769.24152.226
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.8944.9733.508
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán32822814149
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn4723883226
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1110
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết20.77919.63915.01114.911
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này7.8136.0254.7654.080
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4723883226
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát130151141139
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020
Tài sản tài chính ngắn hạn89.19270.81465.65948.622
Các khoản cho vay38.94021.99915.13411.057
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599562416382
Các khoản phải thu (từ 2016)574801590416
Phải thu bán các tài sản tài chính192508268270
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính381293322146
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận381293322146
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33302120
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-190-232-232-232
Tạm ứng6211928
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0114
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn1100
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn3.6871.6262.8212.773
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn29313434
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn60.16145.50243.16927.892
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1111
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu24.06920.71318.29118.191
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ336161
Lợi nhuận đã thực hiện7.8136.0254.7654.080
Lợi nhuận chưa thực hiện-76-169-69-126
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý45444440
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2211
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK9.8547.1884.8841.177
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK105261410
Tài sản tài chính chờ về của CTCK282433776
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK7.5329.64710.18014.642
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK1300
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT151.444119.60592.10786.914
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng132.974102.69478.83471.773
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng4.8384.9839691.601
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố13.13011.31110.96512.564
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ212117284
Tài sản tài chính chờ thanh toán4815971.321693
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT9.1781.174863655
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng9.1531.150838631
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng24242424
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT1.022599948691
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT9111323
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư1.21645620460
Tiền gửi của khách hàng8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán8.3294.9195.1664.701
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán160951
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu191144
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ5.0833.5442.8492.110
Khấu hao tài sản cố định9710810689
Các khoản dự phòng-42350-1
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1-13-6963
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-207-231-237-246
Chi phí lãi vay2.5621.5061.5701.031
Dự thu lãi và cổ tức-5.825-4.150-3.378-2.643
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-11.945-5.159-15.640-7.788
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-1.214-8091.378-347
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác84-828162-3.712
Tăng/giảm chi phí trả trước-341734-49
Tiền lãi vay đã trả-2.528-1.499-1.568-1.061
Thuế TNDN CTCK đã nộp-579-849-287-648
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh5.7464.1783.2042.510
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-90-97-74-115
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-10.426-4.264-14.693-7.149
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-148-437-99-180
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác184480
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-2.796-820-347-2.900
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác7331.8001506.909
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn71174174260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-2.140802-744.089
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.3562.3641007.628
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành000-1
Tiền vay gốc370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả nợ gốc vay-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.075-1.506-1.497-991
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính15.9733.20813.8433.363
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ3.407-255-924304
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ2394941.4181.114
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ223-1
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ3.6462394941.418
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0323
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác370.309257.591456.844339.287
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-355.617-255.240-441.605-342.559
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ207476904476
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền3015511640
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.174207476904
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền2.4723015511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0223
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng685.515449.336380.868401.932
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-716.398-444.344-379.890-401.311
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng1.663.002581.411766.740651.033
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng3-241-163-58
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng-51-33-34-33
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1.1572.5381.4735.539
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-11.265-7.316-5.953-5.676
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng3.452-333559-2.531
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ4.9415.2754.7157.246
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý4.9195.1664.7017.217
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn1191018
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)1199511
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ8.3944.9415.2754.715
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý8.3294.9195.1664.701
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng3011910
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành3511995
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-3.413-2.742-2.006-1.704
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ671648376458
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL664646270429
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay-000-1
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại50260
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác228030
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-821-554-272-224
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-759-537-271-192
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại-280-10
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác-33-170-32
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-13.438-4.406-19.029-4.558
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)4.5591.587-13.303-18.138
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-1.0371.295-1.273822
Tăng(giảm) các khoản cho vay-16.941-6.865-4.08112.641
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS-361-143-371-113
Tăng/giảm các tài sản khác28-40-3-21
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)316-2402252
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3-9-1-19
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán8-832550294
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0-000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước43-4-11-49
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động56-15-5-25
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu5.7414.1783.2042.505
Tiền thu khác5005
Các khoản chi khác-90-97-74-115
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-3-77-9
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-1.618.511-581.685-762.483-653.956
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
HPGTH2025: DT 158.332 tỷ · LNST 15.515 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
THTrung hạn⏱ 3 – 12 tháng

Yếu nhất phiên (+0,45%) khi cả nhóm xanh — phiên thứ tư bị chặn dưới MA50 22.728.

🎯 Giá mục tiêu 42.000 — Kháng cự MA50 22.728 rồi 24.200 (giá vốn) và 27.100 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ MA20 21.590, kế đến dừng lỗ 20.600 và 20.350 (52w-low). Dung Quất 2 và chu kỳ đầu tư công là động lực trung hạn.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu156.116138.855118.953141.409
↳ Tăng trưởng DT+12,43%+16,73%-15,88%
LN sau thuế15.51512.0206.8008.444
↳ Tăng trưởng LNST+29,08%+76,75%-19,47%
↳ Biên LN ròng9,9%8,7%5,7%6,0%
Tổng tài sản257.899224.490187.783170.336
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
↳ ROE11,8%10,5%6,6%8,8%
Doanh thuLN sau thuế
141.4098.4442022118.9536.8002023138.85512.0202024156.11615.5152025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 49,1%Vốn chủ sở hữu 50,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 49,1% so với vốn chủ sở hữu 50,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ158.332140.561120.355142.771
Các khoản giảm trừ doanh thu-2.216-1.706-1.402-1.362
Doanh thu thuần156.116138.855118.953141.409
Giá vốn hàng bán-131.618-120.358-106.015-124.646
Lợi nhuận gộp24.49818.49812.93816.763
Doanh thu hoạt động tài chính2.0822.6193.1733.744
Chi phí tài chính-4.604-3.967-5.192-7.027
Chi phí lãi vay-3.115-2.287-3.585-3.084
Chi phí bán hàng-2.634-2.337-1.961-2.666
Chi phí quản lý doanh nghiệp-1.437-1.546-1.307-1.019
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh17.90613.2677.6519.794
Thu nhập khác3061.160772872
Chi phí khác-171-733-630-743
Thu nhập khác, ròng135426142129
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-2.574-1.766-1.074-1.001
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại499281-477
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-2.526-1.673-992-1.479
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế15.51512.0206.8008.444
Lợi ích của cổ đông thiểu số62-1-35-39
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ15.45312.0216.8358.484
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)000-1
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN103.65986.67482.71680.515
Tiền và tương đương tiền8.3016.88812.2528.325
Tiền4.6022.9203.7723.458
Các khoản tương đương tiền3.6993.9688.4804.867
Đầu tư ngắn hạn19.48418.97522.17726.268
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu15.0427.64810.7029.893
Phải thu khách hàng10.9724.3526.0002.959
Trả trước người bán1.8782.1192.5845.366
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác2.3181.2491.9621.483
Dự phòng nợ khó đòi-133-160-47-41
Hàng tồn kho, ròng52.82846.09134.50434.491
Hàng tồn kho52.89246.19234.62835.727
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-101-124-1.236
Tài sản lưu động khác8.0047.0733.0811.538
Chi phí trả trước ngắn hạn567426331320
Thuế GTGT được khấu trừ7.4306.6372.7381.118
Phải thu thuế khác61012100
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN154.240137.815105.06689.821
Phải thu dài hạn2909231.881894
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác249841781793
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định133.60867.42871.99870.833
GTCL TSCĐ hữu hình133.42167.24471.78770.199
Nguyên giá TSCĐ hữu hình182.309108.147106.92398.976
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-48.888-40.902-35.136-28.777
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình187184211634
Nguyên giá TSCĐ vô hình395367357745
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-208-183-146-111
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư528560594629
Nguyên giá tài sản đầu tư864861860860
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-335-301-266-231
Đầu tư dài hạn2.248136401
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác0001
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác6.6955.0174.4544.100
Trả trước dài hạn6.0044.2694.2153.929
Thuế thu nhập hoãn lại30525516383
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257.899224.490187.783170.336
NỢ PHẢI TRẢ126.679109.84284.94674.223
Nợ ngắn hạn94.18675.22571.51362.385
Vay ngắn hạn64.69555.88354.98246.749
Phải trả người bán21.18314.04712.38711.107
Người mua trả tiền trước840739742861
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước2.3771.743945648
Phải trả người lao động996891403306
Chi phí phải trả939682477461
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác2.012188183419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn151485
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9761.0271.3751.813
Nợ dài hạn32.49334.61713.43311.837
Phải trả nhà cung cấp dài hạn4.2386.2842.3240
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác18121361
Vay dài hạn27.47927.08010.39911.152
Thuế thu nhập hoãn lại31293031
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn119675558
Doanh thu chưa thực hiện0004
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu131.220114.647102.83696.113
Vốn và các quỹ131.220114.647102.83696.113
Vốn góp76.75563.96358.14858.148
Thặng dư vốn cổ phần003.2123.212
Vốn khác0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá000-21
Quỹ đầu tư và phát triển1.388795818835
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối51.03849.59940.59333.834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn257.899224.490187.783170.336
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.48418.97522.17726.268
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý7002
Phải thu cho vay ngắn hạn087204124
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn41831.0040
Phải thu cho vay dài hạn0095102
Tài sản dở dang dài hạn10.87063.75126.09913.363
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn149954629
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.248136400
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33542900
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn153111017
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn6071.144611532
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông76.75563.96358.14858.148
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35.65737.62433.79625.350
LNST chưa phân phối kỳ này15.38111.9756.7978.484
Xây dựng cơ bản đang dở dang10.72163.65626.05313.334
Lợi thế thương mại52647688
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.03929166106
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế18.04113.6947.7939.923
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT8.4716.9166.7626.759
Chi phí dự phòng-50109-1.0941.011
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ350173291334
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-1.299-1.718-1.928-1.832
Chi phí lãi vay3.1152.2873.5853.084
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động28.62721.47215.42119.291
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-8.743-1.819-5.6024.711
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-7.242-10.7601.0268.023
Tăng/(giảm) các khoản phải trả11.3931.9942.610-14.666
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.683-228-883
Tiền lãi vay đã trả-2.884-2.332-3.647-3.061
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1.995-937-560-1.246
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh439000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-547-784-517-777
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh17.3666.6088.64312.278
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-25.748-35.495-17.374-17.888
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác691.25420622
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30.320-28.505-39.804-55.506
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác27.78631.58843.28047.413
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44400-372
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.60631-5267
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1.2371.3402.2221.698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-25.814-29.788-11.995-24.626
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu68823314
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-20
Tiền thu được các khoản đi vay149.549174.466127.233135.250
Tiền trả nợ gốc vay-140.338-156.879-119.948-134.771
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-37-5-8-2.261
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9.86217.8157.276-1.778
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.413-5.3653.924-14.127
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6.88812.2528.32522.471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-014-20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.3016.88812.2528.325
Phân bổ lợi thế thương mại0121213
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
DXGDH2025: DT 4.490 tỷ · LNST 595 tỷ
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Lấy lại MA20 lần đầu nhưng trên khối lượng GIẢM 32% — chưa đủ xác nhận, tiếp tục đứng ngoài.

🎯 Giá mục tiêu 31.000 — Kháng cự MA20 10.984 vừa lấy lại, rồi MA50 11.990 và 16.200 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ 9.970 (52w-low). Phụ thuộc chu kỳ thanh khoản BĐS sơ cấp — chưa có tín hiệu dẫn dắt bền.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu4.1924.7953.7255.512
↳ Tăng trưởng DT-12,59%+28,74%-32,42%
LN sau thuế595453150534
↳ Tăng trưởng LNST+31,18%+201,80%-71,85%
↳ Biên LN ròng14,2%9,5%4,0%9,7%
Tổng tài sản38.01529.18328.78630.321
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
↳ ROE2,8%3,0%1,1%3,8%
Doanh thuLN sau thuế
5.51253420223.72515020234.79545320244.1925952025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 45,1%Vốn chủ sở hữu 54,9%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 45,1% so với vốn chủ sở hữu 54,9%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ4.4904.7953.7255.556
Các khoản giảm trừ doanh thu-29800-44
Doanh thu thuần4.1924.7953.7255.512
Giá vốn hàng bán-1.903-2.490-2.014-2.542
Lợi nhuận gộp2.2892.3061.7102.970
Doanh thu hoạt động tài chính15248409464
Chi phí tài chính-315-470-593-521
Chi phí lãi vay-288-420-537-462
Chi phí bán hàng-818-735-586-1.057
Chi phí quản lý doanh nghiệp-598-431-391-1.083
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh709680437775
Thu nhập khác8814010872
Chi phí khác-72-89-93-80
Thu nhập khác, ròng165116-7
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh0000
Lãi/(lỗ) trước thuế724730453768
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hiện thời-228-169-172-275
Thuế thu nhập doanh nghiệp - hoãn lại98-108-13141
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp-130-277-303-234
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế595453150534
Lợi ích của cổ đông thiểu số364197-22319
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ231256172215
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh (từ năm 2015)-0-38-1122
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.91326.13326.23027.371
Tiền và tương đương tiền3.3911.249276919
Tiền646362174280
Các khoản tương đương tiền2.745887102639
Đầu tư ngắn hạn4237897181
Đầu tư ngắn hạn0000
Dự phòng giảm giá0000
Các khoản phải thu14.16911.09011.42311.948
Phải thu khách hàng1.6851.6011.3751.615
Trả trước người bán5.2983.2792.8921.829
Phải thu nội bộ0000
Phải thu hợp đồng xây dựng đang thực hiện0000
Phải thu khác6.6076.4026.7737.941
Dự phòng nợ khó đòi-580-430-364-353
Hàng tồn kho, ròng15.65813.40614.13914.031
Hàng tồn kho15.65813.40614.13914.031
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản lưu động khác273311295292
Chi phí trả trước ngắn hạn81126130131
Thuế GTGT được khấu trừ153144159157
Phải thu thuế khác394154
Tài sản lưu động khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN4.1013.0502.5572.950
Phải thu dài hạn677804149147
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác677788135147
Dự phòng phải thu dài hạn0000
Tài sản cố định377370372394
GTCL TSCĐ hữu hình312299310328
Nguyên giá TSCĐ hữu hình507473475476
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-195-174-164-147
GTCL tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình65716265
Nguyên giá TSCĐ vô hình12212310293
Khấu hao lũy kế TSCĐ vô hình-58-52-40-28
Xây dựng cơ bản đang dang dở (trước 2015)0000
Giá trị ròng tài sản đầu tư179153110132
Nguyên giá tài sản đầu tư337302250263
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư-158-149-140-131
Đầu tư dài hạn335443394506
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết334417369481
Đầu tư dài hạn khác0100
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0-000
Lợi thế thương mại (trước 2015)0000
Tài sản dài hạn khác1.7725458081.059
Trả trước dài hạn1.513324484633
Thuế thu nhập hoãn lại167103180253
Các tài sản dài hạn khác0001
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.01529.18328.78630.321
NỢ PHẢI TRẢ17.13213.98114.60016.236
Nợ ngắn hạn14.29110.46611.61812.255
Vay ngắn hạn2.1453.2302.5912.023
Phải trả người bán8247297671.149
Người mua trả tiền trước6.1771.0741.7512.383
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước590575841744
Phải trả người lao động1629999121
Chi phí phải trả585557637801
Phải trả nội bộ0000
Phải trả về xây dựng cơ bản0000
Phải trả khác3.4923.9234.6094.668
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi216203208200
Nợ dài hạn2.8413.5152.9823.981
Phải trả nhà cung cấp dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác383128131
Vay dài hạn2.6513.3252.6993.748
Thuế thu nhập hoãn lại15318715698
Dự phòng trợ cấp thôi việc0000
Dự phòng các khoản nợ dài hạn0003
Doanh thu chưa thực hiện0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu20.88315.20214.18614.085
Vốn và các quỹ20.88315.20214.18614.085
Vốn góp11.1417.2256.1186.118
Thặng dư vốn cổ phần1.1052838080
Vốn khác1.3601.3601.360634
Cổ phiếu quỹ-3-3-3-3
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá0000
Quỹ đầu tư và phát triển114114111107
Quỹ dự phòng tài chính0000
Quỹ khác0000
Lãi chưa phân phối5101.4871.7362.308
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác0000
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Tổng cộng nguồn vốn38.01529.18328.78630.321
Cổ phiếu ưu đãi0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4237897181
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc0000
Tài sản thiếu cần xử lý0000
Phải thu cho vay ngắn hạn1.159237747916
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn0000
Phải thu cho vay dài hạn017140
Tài sản dở dang dài hạn762735723711
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0252525
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10176115168
Quỹ bình ổn giá0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Cổ phiếu ưu đãi0000
Cổ phiếu phổ thông11.1417.2256.1186.118
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2791.2311.5642.093
LNST chưa phân phối kỳ này231256172215
Xây dựng cơ bản đang dở dang762735723711
Lợi thế thương mại92118145171
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6.6534.7354.7834.840
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
Lợi nhuận/(lỗ) trước thuế724730453768
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT67588286
Chi phí dự phòng1526622305
Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ10-00
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định0000
(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư-150-9-295-418
Chi phí lãi vay292420549486
Thu lãi và cổ tức0000
Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi vốn lưu động1.0861.2668101.226
(Tăng)/giảm các khoản phải thu-1.975-982192-1.184
(Tăng)/giảm hàng tồn kho-1.016710-670-2.996
Tăng/(giảm) các khoản phải trả5.174-1.729-589306
(Tăng)/giảm chi phí trả trước-1.145152146-191
Tiền lãi vay đã trả-344-383-543-520
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-375-413-184-485
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-15-10-13-60
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh1.390-1.389-850-3.904
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-106-70-129-148
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác68206
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.926-177-1.275-895
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác701704861725
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1.457-732-17-216
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.59368780698
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia127852968
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.062-114268237
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.6781.22629417
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền thu được các khoản đi vay4.8274.0523.3007.351
Tiền trả nợ gốc vay-6.591-2.792-3.314-5.582
Tiền trả nợ gốc thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-100-10-76-338
Tiền lãi đã nhận0000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1.8152.476-611.848
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.142973-643-1.819
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.2492769192.738
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.3911.249276919
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh0000
VIXDH
Luận điểm đầu tư & giá mục tiêu
DHDài hạn⏱ Trên 1 năm

Tăng +2,57% nhưng giá 13.950 vẫn NẰM DƯỚI ngưỡng dừng lỗ 14.200 — vẫn không mua.

🎯 Giá mục tiêu 42.000 — Kháng cự 14.200 (dừng lỗ đã đặt) rồi MA50 15.476 và 19.350 (đỉnh 52 tuần); hỗ trợ MA20 13.202 và 11.750 (52w-low). Chứng khoán vốn hoá nhỏ, beta rất cao — hưởng lợi mạnh nếu thanh khoản thị trường bùng nổ, nhưng biến động lớn.

Chỉ số tài chính & tăng trưởng · tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu8.2791.8381.6241.187
↳ Tăng trưởng DT+350,49%+13,17%+36,76%
LN sau thuế5.410663966312
↳ Tăng trưởng LNST+715,60%-31,36%+209,77%
↳ Biên LN ròng65,3%36,1%59,5%26,3%
Tổng tài sản34.16719.6069.0878.148
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
↳ ROE25,2%4,1%10,9%4,0%
Doanh thuLN sau thuế
1.18731220221.62496620231.83866320248.2795.4102025
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 4 năm gần nhất (tỷ đồng) — nhìn nhanh quy mô và xu hướng tăng trưởng.
Nợ phải trả 37,2%Vốn chủ sở hữu 62,8%
Cơ cấu nguồn vốn năm 2025: tỷ trọng nợ 37,2% so với vốn chủ sở hữu 62,8%. Nợ càng cao thì đòn bẩy càng lớn (riêng ngân hàng luôn có tỷ lệ nợ rất cao do huy động tiền gửi).
Báo cáo tài chính chi tiết
Kết quả kinh doanh
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
DOANH THU HOẠT ĐỘNG8.2791.8381.6241.187
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh8.2791.8381.6241.187
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG-1.122-899-394-755
LỢI NHUẬN GỘP7.1589381.230433
CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN-57-52-39-26
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6.7258151.198376
CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP6.7178151.199376
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-559-133-156-89
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại-748-18-7624
LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ5.410663966312
Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND)0000
Lãi trên cổ phiếu pha loãng (VND)0000
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán21513586155
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn (Trước năm 2016)0000
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán13151869
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Doanh thu lưu ký chứng khoán5443
Doanh thu hoạt động ủy thác, đấu giá (Trước năm 2016)0000
Thu cho thuê sử dụng tài sản (Trước năm 2016)0000
Doanh thu khác0000
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)6.8981.1881.070767
Lãi bán các tài sản tài chính FVTPL2.294305424269
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4.384783548235
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính FVTPL22010198263
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7571980
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.069488248188
Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro0000
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính3005
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)-976-782-301-627
Lỗ bán các tài sản tài chính-329-88-133-271
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-645-691-166-356
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-2-4-10
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu (Trước năm 2016)0000
Lỗ và ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại0000
CP dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay0000
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh-35-40-36-37
Chi phí nghiệp vụ môi giới chứng khoán-97-64-48-83
Chi phí nghiệp vụ bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0000
Chi phí nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán0000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí nghiệp vụ lưu ký chứng khoán-8-7-6-6
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-2-3-2-2
Chi phí các dịch vụ khác-2-2-1-1
Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH101068
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ101068
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Doanh thu khác về đầu tư0000
CHI PHÍ TÀI CHÍNH-385-810-38
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Chi phí lãi vay-385-810-38
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác0000
CHI PHÍ BÁN HÀNG0000
Lợi nhuận đã thực hiện2.978723817497
Lợi nhuận chưa thực hiện3.73992381-121
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi/(lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, đầu tư liên kết, liên doanh0000
Lãi/(lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0000
Lãi/(lỗ) từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi/(lỗ) đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi/(lỗ) đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu5.410663966312
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ0000
Cân đối kế toán
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
TÀI SẢN NGẮN HẠN33.96219.5589.0428.121
Tiền và tương đương tiền2.0496941401.350
Tiền1.1796841401.350
Các khoản tương đương tiền8701000
Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14.54112.5175.7914.892
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3-3-3-3
Tổng các khoản phải thu1.47615210587
Phải thu khách hàng (Trước năm 2016)0000
Trả trước người bán0010
Phải thu nội bộ0000
Phải thu về XDCB (Trước năm 2016)0000
Phải thu khác12600
Dự phòng nợ khó đòi (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho, ròng (Trước năm 2016)0000
Hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
Dự phòng giảm giá HTK (Trước năm 2016)0000
Tài sản ngắn hạn khác2210
Chi phí trả trước ngắn hạn2210
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
Tài sản ngắn hạn khác0000
TÀI SẢN DÀI HẠN205484527
Phải thu dài hạn0000
Phải thu khách hàng dài hạn0000
Phải thu nội bộ dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu dài hạn khác (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải thu dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản cố định3225244
GTCL TSCĐ hữu hình1910133
Nguyên giá TSCĐ hữu hình40262720
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình-21-17-14-17
GTCL Tài sản thuê tài chính0000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính0000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính0000
GTCL tài sản cố định vô hình1215120
Nguyên giá TSCĐ vô hình32302412
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình-20-15-12-12
Xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá tài sản đầu tư0000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư0000
Đầu tư dài hạn152222
Đầu tư vào các công ty con0000
Đầu tư vào các công ty liên kết0000
Đầu tư dài hạn khác152222
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn0000
Tài sản dài hạn khác22221922
Chi phí trả trước dài hạn0111
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0006
Các tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.16719.6069.0878.148
NỢ PHẢI TRẢ12.7123.562257285
Nợ phải trả ngắn hạn11.8753.473187285
Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11.3322.84500
Phải trả người bán ngắn hạn0537110265
Người mua trả tiền trước ngắn hạn1100
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước477676711
Phải trả người lao động6654
Chi phí phải trả ngắn hạn311120
Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
Phải trả về xây dựng cơ bản (Trước năm 2016)0000
Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn23200
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
Nợ phải trả dài hạn83789710
Phải trả người bán dài hạn0000
Phải trả nội bộ dài hạn0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83789710
Dự phòng trợ cấp thôi việc (Trước năm 2016)0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiên dài hạn0000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu21.45516.0458.8297.863
Vốn góp của chủ sở hữu15.31414.5856.6945.821
Thặng dư vốn cổ phần1221227911.373
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ0000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý0000
Chênh lệch tỷ giá hổi đoái0000
Quỹ đầu tư và phát triển (Trước năm 2016)0000
Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghiệp vụ86868686
Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu2222
Lợi nhuận chưa phân phối5.8461.1651.171496
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG KHÔNG KIỂM SOÁT (trước 2015)0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34.16719.6069.0878.148
Cổ phiếu ưu đãi0000
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)51642200
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc (Trước năm 2016)0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán6325
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu (Trước năm 2016)0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
Quỹ bảo vệ Nhà đầu tư0000
Tài sản thiếu chờ xử lý (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Trả trước người bán dài hạn (Trước năm 2016)0000
Phải thu về cho vay dài hạn (Trước năm 2016)0000
Tài sản dở dang dài hạn0000
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
Quỹ bình ổn giá (Trước năm 2016)0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ0000
Người mua trả tiền trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Trái phiếu chuyển đổi dài hạn - Cấu phần nợ0000
Cổ phiếu ưu đãi (Trước năm 2016)0000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết15.31414.5856.6945.821
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Cấu phần vốn0000
LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
LNST chưa phân phối kỳ này2.499809889519
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
Lợi thế thương mại0000
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20201815
Tài sản tài chính ngắn hạn33.96019.5569.0418.120
Các khoản cho vay15.3805.7743.0081.794
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000
Các khoản phải thu (từ 2016)1.46214310285
Phải thu bán các tài sản tài chính1.2670360
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1951436685
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận1951436685
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ (Trước năm 2016)0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp16161514
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-13-13-13-13
Tạm ứng0000
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
Cầm cố, thế chấp, ký quý , ký cược ngắn hạn0000
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác0000
Tài sản tài chính dài hạn152222
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Cầm cố, thế chấp, kỹ quỹ, Ký cược dài hạn1111
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
Vay ngắn hạn11.3322.84500
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn - Cấu phần nợ0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn0000
Trái phiếu phát hành dài hạn0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.43614.7077.4857.194
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ84848484
Lợi nhuận đã thực hiện2.499809889519
Lợi nhuận chưa thực hiện3.347356282-23
Tài sản cố định thuê ngoài0000
Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ0000
Tài sản nhận thế chấp0000
Nợ khó đòi đã xử lý0000
Ngoại tệ các loại0000
Cổ phiếu đang lưu hành (Số lượng)2116
Cổ phiếu quỹ (Số lượng)0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK3.4074.9021.838973
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK0271170
Tài sản tài chính chờ về của CTCK03060114
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK1.2937839232.046
Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK0000
Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của NĐT35.17612.94110.2417.976
Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng33.3959.9197.9406.395
Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng801.175094
Tài sản tài chính giao dịch cầm cố1.5501.6532.1921.380
Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ31000
Tài sản tài chính chờ thanh toán120195109107
Tài sản tài chính chờ cho vay0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT18222840
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng1462282
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng037038
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố0000
Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ0000
Tài sản tài chính chờ về của NĐT0000
Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT0000
Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT0000
Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư31000
Tiền gửi của khách hàng3.020572327407
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán2.178572327407
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài0000
TIỀN GỬI CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH0000
Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý0000
Của Nhà đầu tư trong nước0000
Của Nhà đầu tư nước ngoài0000
Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả vay CTCK0000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0000
Lưu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu · tỷ đồng2025202420232022
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ6.7178151.199376
Khấu hao tài sản cố định8721
Các khoản dự phòng-0-0-0-0
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0000
Lãi, lỗ hoạt động đầu tư-3-3-6-8
Chi phí lãi vay38581038
Dự thu lãi và cổ tức-1.079-518-346-109
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-9.259-9.125-1.656-2.089
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác-5-6413
Tăng/giảm hàng tồn kho (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản phải trả, phải nộp khác223-2-2
Tăng/giảm chi phí trả trước0-1-0-0
Tiền lãi vay đã trả-365-700-71
Thuế TNDN CTCK đã nộp-147-137-96-131
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0-3-3-2
Lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh-6.969-8.835-1.189-1.669
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác-15-11-24-2
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác0010
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác (Trước năm 2016)0000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác-150000
Tiền thu hồi các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0000
Tiền thu về cổ tức lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn3222
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-162-8-21-1
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu06.55204.119
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0000
Tiền vay gốc40.0078.5220750
Tiền chi trả nợ gốc vay-31.520-5.6770-1.600
Tiền chi trả nợ thuê tài chính0000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu000-330
Lưu chuyển thuần từ hoạt động tài chính8.4879.39702.939
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ1.356554-1.2101.269
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ6941401.35080
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ2.0496941401.350
Tăng/giảm chứng khoán kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Phân bổ lợi thế thương mại0000
Các khoản điều chỉnh khác0000
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền vay khác40.0078.5220750
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-31.520-5.6770-1.600
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ6841401.35080
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền10000
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ1.1796841401.350
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0000
Các khoản tương đương tiền8701000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng91.03257.56836.44965.056
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-90.190-57.568-36.449-65.056
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng0000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng (Trước năm 2016)0000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng115.73762.03237.93377.469
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng0000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán0000
Chi lỗi giao dịch chứng khoán0000
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán0000
Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng2.448245-80-997
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ CỦA KHÁCH HÀNG5723274071.404
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ5723274071.404
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý5723274071.404
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK0000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
TIỀN VÀ CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ CỦA KHÁCH HÀNG3.020572327407
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ3.020572327407
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức CTCK quản lý2.178572327407
Trong đó: có kỳ hạn0000
Tiền gửi của NĐT về GDCK theo phương thức NHTM quản lý (Trước năm 2016)0000
Trong đó: có kỳ hạn (Trước năm 2016)0000
Tiền gửi tổng hợp GDCK cho khách hàng0000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán GDCK842000
Tiền gửi của tổ chức phát hành0000
Trong đó: có kỳ hạn0000
Các khoản tương đương tiền0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0000
Điều chỉnh cho các khoản-688-433-350-78
Chi phí phải trả, chi phí trả trước0000
Tăng các chi phí phi tiền tệ645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL645691166356
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD (Trước năm 2016)0000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay0000
Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro (Trước năm 2016)0000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ (Trước năm 2016)0000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết (Trước năm 2016)0000
Lỗ khác0000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL-4.384-783-548-235
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh (Trước năm 2016)0000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (Trước năm 2016)0000
Lãi về ghi nhận chệnh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại0000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0000
Hoàn nhập chi phí dự phòng0000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0000
Lãi khác0000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động (Trước năm 2016)-9.252-9.786-1.768-2.217
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/ lỗ (FVTPL)1.715-6.634-518-3.413
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)-94-42200
Tăng(giảm) các khoản cho vay-9.606-2.766-1.2141.196
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS0000
Tăng/giảm các tài sản khác-00-0-0
Tăng/giảm các khoản phải thu (Trước năm 2016)-1.26736-360
Tăng/giảm vay và nợ thuê tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay tài sản tài chính (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu chuyển đổi-Cấu phần nợ (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm Trái phiếu phát hành (Trước năm 2016)0000
Tăng/giảm vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán (Trước năm 2016)0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính0000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.02644136658
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0-1-11
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC0000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-536430-154265
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán (Trước năm 2016)0000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24-4-3
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động0110
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Tiền lãi đã thu0000
Tiền thu khác0000
Các khoản chi khác-0-3-3-2
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)0-11-0
Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng-114.131-61.787-38.013-78.466
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng0000
Các phiên trước (18)

Lưu trữ báo cáo.